wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chức năng Quản trị

Total questions: 50

Worksheet time: 8hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Những chức năng quản trị: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra luôn luôn gói đầu lên nhau.

a)

Đúng, vì quản trị là một tiến trình

b)

Đúng, vì các chức năng là hoạt động khác biệt nhau

c)

Sai, vì không chỉ gói đầu mà còn đan xen vào nhau

d)

Sai, vì các chức năng thường không có mối quan hệ

2.

Khi nói về kỹ năng cùng làm việc, động viên và điều khiển con người là nói về kỹ năng nào sau đây của nhà quản trị?

a)

Kỹ năng lắng nghe

b)

Kỹ năng nhân sự

c)

Kỹ năng tư duy

d)

Kỹ năng kỹ thuật

3.

Nhà quản trị nào sau đây yêu cầu mức độ về kỹ năng tư duy là nhiều nhất?

a)

Nhà quản trị cấp cao

b)

Nhà quản trị cấp cơ sở

c)

Nhà quản trị cấp trung

d)

Nhà quản trị chức năng

4.

Các chức năng quản trị trong trường đại học khác với các chức năng quản trị trong công ty kinh doanh.

a)

Đúng, vì mô hình tổ chức trường đại học khác hẳn so với công ty kinh doanh

b)

Đúng, vì trong trường đại học ngoài nhà quản trị còn có đội ngũ giảng viên

c)

Sai, vì trường đại học bản chất hoạt động không giống các công ty kinh doanh

d)

Sai, vì trường đại học hay công ty đều là các dạng tổ chức, mà các chức năng quản trị trong tổ chức là giống nhau

5.

Tác giả James Stoner và Stephen Robbins đưa ra bao nhiêu chức năng quản trị?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

3

6.

Nhà quản trị nào sau đây được gọi là nhà quản trị tổng quát?

a)

Trưởng Phòng Marketing

b)

Trưởng phòng tài chính

c)

Cửa hàng trưởng

d)

Không phải A, B và C

7.

Hiệu quả quản trị sẽ tăng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Giảm thiểu chi phí các nguồn lực ở đầu vào mà vẫn giữ nguyên sản lượng đầu ra

b)

Giữ nguyên các yếu tố đầu vào mà gia tăng sản lượng đầu ra

c)

Vừa giảm được các chi phí 1 trên 11 tăng sản phẩm ở đầu ra

d)

Tất cả đáp A, B và C đều đúng

8.

Người ta phân biệt kỹ năng của một người quản trị gồm?

a)

Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, và kiểm tra

b)

Kinh doanh, kỹ thuật, tài chính, và nhân sự

c)

Kỹ thuật, nhân sự, và tư duy

d)

Điều hành, chỉ huy và lãnh đạo

9.

Tác giả Henri Fayol đưa ra bao nhiêu chức năng quản trị?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

10.

Hiệu quả quản trị sẽ tăng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Giảm chi phí mà vẫn giữ nguyên kết quả

b)

Đạt được mục tiêu với chi phí cao

c)

Tăng chi phí mà kết quả không đổi

d)

Không phải A, B và C

11.

Quan điểm quản trị tập trung vào việc hỗ trợ các nhà quản trị đưa ra quyết định dựa trên cơ sở được lượng hóa thì đó là quan điểm quản trị nào sau đây?

a)

Quan điểm Hành vi

b)

Quan điểm Hành chính

c)

Quan điểm định lượng

d)

Quan điểm Quản trị theo Khoa học

12.

Follett đã quan sát để nghiên cứu cách thức giải quyết công việc của các nhà quản trị và từ những quan sát đó, bà kết luận rằng sự phối hợp giữ vai trò quyết định đối với các hoạt động quản trị. Sự phối hợp bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Sự phối hợp sẽ được thực hiện hữu hiệu nhất khi những người chịu trách nhiệm ra quyết định có sự tiếp xúc trực tiếp.

b)

Sự phối hợp giữ vai trò rất quan trọng suốt giai đoạn đầu của hoạch định và thực hiện các nhiệm vụ.

c)

Sự phối hợp cần nhắm đến tất cả các yếu tố trong mỗi tình huống cụ thể.

d)

Bao gồm cả A, B, C

13.

Năng suất lao động sẽ tăng lên khi nhà quản trị biết thỏa mãn nhu cầu tâm lý xã hội của công nhân là quan điểm chính của lý thuyết quản trị nào sau đây?

a)

Lý thuyết hệ thống và định lượng

b)

Lý thuyết cổ điển quản trị

c)

Lý thuyết tâm lý xã hội trong quản trị

d)

Không thuộc các lý thuyết trên

14.

Những lý thuyết quản trị cổ điển bao gồm những khảo hướng quản trị nào?

a)

Quản trị kiểu thư lại

b)

Quản trị một cách khoa học

c)

Quản trị hành chính

d)

Bao gồm cả A, B, C

15.

Học thuyết X, Y của M.Gregor thuộc về trường phái Quản trị nào?

a)

Quản trị cổ điển

b)

Quản trị Hành vi

c)

Quản trị hiện đại

d)

Quản trị Định lượng

16.

Học giả nào sau đây không thuộc trường phái quản trị khoa học?

a)

Federich W. Taylor

b)

Frank và Lillian Gilbreth

c)

Chester Barnard

d)

Henry L. Gantt

17.

Lý thuyết quản trị của Fayol được gọi là:

a)

Lý thuyết quản trị khoa học

b)

Lý thuyết quản trị hiện đại

c)

Lý thuyết quản trị hành chính

d)

Lý thuyết quản trị quan liêu

18.

Theo như bài học có bao nhiêu giai đoạn phát triển của lý thuyết quản trị được chấp nhận rộng rãi?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

19.

Trong quản trị học hiện đại, người ta xem tổ chức (organization) là (a) và (b)?

a)

(a) Thực thể (b) Luôn tĩnh tại

b)

(a) Thực thể (b) Luôn vận động

c)

(a) Hệ thống (b) Khép kín

d)

(a) Hệ thống mở (b) Luôn thay đổi

20.

Henry Fayol cho rằng, hoạt động quản trị bao gồm năm chức năng cơ bản nào?

a)

hoạch định, tổ chức, lãnh đạo. điều khiển và kiểm soát

b)

hoạch định , tổ chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm tra

c)

hoạch định , tổ chức, lãnh đạo, động viên và kiểm tra

d)

hoạch định, tổ chức, động viên , phối hợp, điều khiển và kiểm tra

21.

Sản phẩm của doanh nghiệp bị lỗi thời hoặc giả bản trở nên đắt hơn so với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh là bị tác động bởi yếu tố môi trường sau:

a)

Văn hoá – xã hội

b)

Công nghệ

c)

Kinh tế

d)

Chính trị - pháp luật

22.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất khi nói về các yếu tố môi trường của tổ chức?

a)

Ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp đến hoạt động của tổ chức

b)

Không cố định mà thường xuyên vận động, biến đổi

c)

Cả A và B

d)

Tác động ngược chiều và là lực cản đối với doanh nghiệp

23.

Môi trường bên ngoài của doanh nghiệp là:

a)

Môi trường quốc tế và môi trường tác nghiệp

b)

Môi trường vĩ mô và môi trường tác nghiệp

c)

Các lực lượng kinh tế và xã hội

d)

Môi trường quốc tế và môi trường vĩ mô

24.

Các yếu tố môi trường có thể tác động đến doanh nghiệp như thế nào?

a)

Tác động thuận

b)

Lực cản

c)

Có thể tác động thuận và có thể là lực cản

d)

Không phải A, B và C

25.

Đối thủ cạnh tranh ............ là các tổ chức cung cấp các sản phẩm, dịch vụ cùng loại với sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp.

a)

Tiềm tàng

b)

Gián tiếp

c)

Trực tiếp

d)

Không có đáp án nào đúng

26.

Yếu tố nào sau đây không phải là nội dung của môi trường vi mô của tổ chức?

a)

Tác lực của đối thủ cạnh tranh

b)

Tác lực Công nghệ

c)

Tác lực kinh tế

d)

Tác lực văn hóa xã hội

27.

Khi đề cập đến các chỉ số như: tăng trưởng, lạm phát, lãi suất ngân hàng, tỷ giá hối đoái tác động lên doanh nghiệp là nói về tác lực nào sau đây?

a)

Tác lực Chính trị - Pháp luật

b)

Tác lực Kinh tế

c)

Tác lực Văn hóa – Xã hội

d)

Tác lực Công nghệ

28.

Sức ép của các nhà cung ứng đối với tổ chức, doanh nghiệp phụ thuộc vào:

a)

Mức độ quan trọng của sản phẩm, dịch vụ mà nhà cung ứng cung cấp đối với hoạt động của doanh nghiệp.

b)

Số lượng các nhà cung ứng các sản phẩm, dịch vụ trên thị trường.

c)

Mức độ độc đáo của sản phẩm, dịch vụ của nhà cung ứng.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

29.

Môi trường tác nghiệp bao gồm các nhân tố tác động lên tổ chức như:

a)

Khách hàng, nhà cung cấp

b)

Đối thủ cạnh tranh, nhà phân phối

c)

Cả A và B

d)

Tác lực môi trường kinh tế

30.

.....................là các tổ chức cung cấp các nguồn lực cho doanh nghiệp.

a)

Người làm marketing

b)

Người làm thị trường

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Nhà cung ứng

31.

Văn hóa tổ chức được hiểu là?

a)

Hệ thống giá trị, niềm tin, chuẩn mực chi phối hành vi trong tổ chức

b)

Các tiêu chuẩn tài chính nội bộ

c)

Kế hoạch chiến lược dài hạn

d)

Quy tắc ứng xử do nhà quản trị đặt ra

32.

Theo mô hình của Edgar Schein, yếu tố nào sau đây nằm ở tầng sâu nhất của văn hóa tổ chức?

a)

Giá trị công bố

b)

Khẩu hiệu

c)

Nghi thức

d)

Giả định nền tảng

33.

Trong văn hóa nông nghiệp, công tác hoạch định thường có xu hướng?

a)

Tập trung vào cạnh tranh và hiệu quả cá nhân

b)

Hướng đến đổi mới và rủi ro cao

c)

Coi trọng kinh nghiệm, tính phòng ngừa rủi ro, và lập kế hoạch dài hạn

d)

Ưu tiên phân tích thị trường theo logic tài chính

34.

Loại hình văn hóa nào phù hợp hơn với chiến lược ‘dẫn đầu chi phí thấp’?

a)

Văn hóa cá nhân hóa cao

b)

Văn hóa gia đình

c)

Văn hóa định hướng kiểm soát và tuân thủ

d)

Văn hóa sáng tạo tự do

35.

Đặc điểm tuyển dụng phổ biến trong tổ chức có văn hóa nông nghiệp là?

a)

Tuyển dụng ngắn hạn, chuyên môn hóa r

b)

Tuyển dụng dài hạn, dựa vào uy tín và tuổi tác

c)

Tuyển dụng qua đấu thầu

d)

Tuyển dụng chủ yếu dựa vào KPI

36.

Trong kiểm tra, văn hóa phương Tây thường ưu tiên?

a)

Kiểm tra nhóm, tập thể là chính

b)

Tự phê bình và chỉnh sửa bằng áp lực đồng đẳng

c)

Hệ thống đánh giá rõ ràng, chính thức, và cá nhân hóa

d)

Kiểm tra theo quy trình ngẫu nhiên

37.

Theo Schein, một trong các bước để thay đổi văn hóa là?

a)

Tách nhân sự cũ khỏi nhân sự mới

b)

Hủy bỏ mọi giá trị cũ

c)

Áp đặt các chuẩn mực mới ngay lập tức

d)

Định nghĩa lại các mô thức tinh thần và mở rộng nhận thức

38.

Một điểm khác biệt rõ giữa văn hóa du mục và văn hóa nông nghiệp trong quản lý là?

a)

Cả hai đều giống nhau

b)

Văn hóa du mục chú trọng cá nhân, hiệu quả; nông nghiệp đề cao gắn bó, cộng đồng

c)

Văn hóa nông nghiệp không cần lãnh đạo

d)

Văn hóa du mục đề cao sự hòa hợp, còn nông nghiệp đề cao hiệu quả

39.

Tại sao việc thay đổi văn hóa tổ chức thường khó khăn?

a)

Vì đụng chạm đến thói quen, giá trị, và hệ thống động lực đã ăn sâu

b)

Vì nhân sự không đủ kỹ năng

c)

Vì lãnh đạo không cho phép

d)

Vì không có ngân sách

40.

Một nguyên tắc kiểm tra trong tổ chức phương Đông là gì?

a)

Đo lường minh bạch bằng số liệu

b)

Phân tích theo KPI cá nhân

c)

Kiểm tra cá nhân bằng định lượng

d)

Tự kiểm tra và phê bình mang tính xây dựng

41.

Quyết định quản trị có đặc điểm nào?

a)

Là quyết định của các bộ phận trong tổ chức mà không cần sự tham gia của nhà quản trị.

b)

Chỉ do nhà quản trị cấp cao đưa ra.

c)

Được đưa ra trong mọi tình huống không cần phân tích.

d)

Được đưa ra khi vấn đề đã “chín muồi”, nhằm khắc phục sự khác biệt giữa tình trạng mong muốn và tình trạng hiện tại của tổ chức.

42.

Mô hình ra quyết định hợp lý bắt đầu bằng bước nào?

a)

Đánh giá các giải pháp.

b)

Xác định mục tiêu.

c)

Tổ chức thực hiện giải pháp.

d)

Nhận diện và xác định vấn đề.

43.

Phương pháp nào sau đây không phải là công cụ hỗ trợ ra quyết định?

a)

Tư duy sáng tạo.

b)

Cây quyết định.

c)

Phương pháp nào công.

d)

Quản lý nguồn lực.

44.

Quyết định quản trị theo tính chất được phân loại thành?

a)

Quyết định tác nghiệp, quyết định kỹ thuật, quyết định toàn cục.

b)

Quyết định chiến lược, quyết định tác nghiệp, quyết định kỹ thuật.

c)

Quyết định chiến lược, quyết định tác nghiệp, quyết định chuyên đề.

d)

Quyết định bộ phận, quyết định ngắn hạn, quyết định chiến lược.

45.

Mô hình “hợp lý có giới hạn” nhấn mạnh điều gì?

a)

   Quyết định chiến lược trong dài hạn hoặc những quyết định có giới hạn do sự thiếu hụt thông tin.

b)

ra quết định dựa trên sự chấp nhận giải pháp "đủ tốt" thây vì tối ưu

c)

  Ra quyết định chỉ cần thông tin hoàn hảo.

d)

Quyết định được đưa ra mà không cần xác định mục tiêu rõ ràng

46.

Yếu tố nào không phải là một trong bốn phẩm chất cá nhân quan trọng đối với việc ra quyết định hiệu quả?

a)

Khả năng sáng tạo.

b)

Xét đoán sáng suốt.

c)

Kinh nghiệm.

d)

Khả năng phân tích dữ liệu thị trường.

47.

Cây quyết định được sử dụng để làm gì?

a)

Cả b và c đều đúng.

b)

So sánh các phương án ra quyết định trong môi trường có nhiều rủi ro.

c)

Đưa ra các quyết định trong các vấn đề không chắc chắn.

d)

Xác định các mục tiêu chiến lược của tổ chức.

48.

Trong mô hình sáng tạo của Osborn, giai đoạn nào bao gồm việc tìm kiếm và thu thập dữ liệu cần thiết?

a)

Giai đoạn tìm ý tưởng.

b)

Giai đoạn tìm hiểu thực tế.

c)

Giai đoạn tìm giải pháp.

d)

Giai đoạn đánh giá ý tưởng.

49.

Quyết định quản trị có yêu cầu gì về việc đảm bảo tính khoa học?

a)

Quyết định có thể đưa ra mà không cần theo một quy trình rõ ràng.

b)

Quyết định phải được đưa ra trong mọi tình huống mà không cần phân tích dữ liệu.

c)

Quyết định phải có căn cứ khoa học và dựa trên thông tin xác thực.

d)

Quyết định phải được đưa ra nhanh chóng mà không cần căn cứ.

50.

Điều nào sau đây là đúng khi áp dụng mô hình ra quyết định hợp lý?

a)

Chỉ cần thực hiện bước cuối cùng trong mô hình để đạt được mục tiêu.

b)

Mô hình hợp lý có thể linh hoạt, đặc biệt là đối với các quyết định đổi mới .

c)

Tất cả các bước trong mô hình đều phải được thực hiện đầy đủ .

d)

Người ra quyết định có thể bỏ qua các bước nếu kết quẩ đã rõ ràng .