wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ '爱' có nghĩa là gì?

a)

đọc

b)

mở

c)

không

d)

yêu

2.

Từ '八' có nghĩa là gì?

a)

chín

b)

hai

c)

tám

d)

bố

3.

Từ '爸爸' có nghĩa là gì?

a)

chị

b)

mẹ

c)

bố

d)

anh

4.

Từ '杯子' có nghĩa là gì?

a)

cốc

b)

thìa

c)

bát

d)

đĩa

5.

Từ '北京' có nghĩa là gì?

a)

Quảng Châu

b)

Thẩm Dương

c)

Bắc Kinh

d)

Thượng Hải

6.

Từ '不客气' có nghĩa là gì?

a)

vui lòng

b)

xin lỗi

c)

không có gì

d)

cảm ơn

7.

Từ '菜' có nghĩa là gì?

a)

thịt

b)

món ăn

c)

trà

d)

rau củ

8.

Từ '吃' có nghĩa là gì?

a)

đọc

b)

uống

c)

ăn

d)

ngủ

9.

Từ '出租车' có nghĩa là gì?

a)

xe buýt

b)

taxi

c)

xe đạp

d)

xe máy

10.

Từ '大' có nghĩa là gì?

a)

trung bình

b)

lớn

c)

dài

d)

nhỏ

11.

Từ '电脑' có nghĩa là gì?

a)

máy ảnh

b)

điện thoại

c)

máy tính

d)

tivi

12.

Từ '电影' có nghĩa là gì?

a)

sách

b)

truyện

c)

phim

d)

hình ảnh

13.

Từ '高兴' có nghĩa là gì?

a)

buồn

b)

mệt

c)

khó chịu

d)

vui

14.

Từ '家' có nghĩa là gì?

a)

nhà

b)

trường

c)

công ty

d)

cửa hàng

15.

Từ '今天' có nghĩa là gì?

a)

hôm nay

b)

tuần này

c)

hôm qua

d)

ngày mai

16.

Từ '学校' có nghĩa là gì?

a)

thư viện

b)

nhà

c)

trường học

d)

công viên

17.

Từ '水' có nghĩa là gì?

a)

cà phê

b)

trà

c)

nước

d)

rượu

18.

Từ '朋友' có nghĩa là gì?

a)

đối thủ

b)

bạn bè

c)

người thân

d)

người lạ

19.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

nhà văn

c)

giáo viên

d)

nhà khoa học

20.

Từ '书' có nghĩa là gì?

a)

sách

b)

tạp chí

c)

báo

d)

văn bản

21.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

trái cây

b)

rau

c)

thịt

d)

22.

Từ '手机' có nghĩa là gì?

a)

tivi

b)

máy tính

c)

điện thoại di động

d)

máy ảnh

23.

Từ '图书馆' có nghĩa là gì?

a)

công viên

b)

nhà hàng

c)

thư viện

d)

trường học

24.

Từ '音乐' có nghĩa là gì?

a)

kịch

b)

hội họa

c)

văn học

d)

âm nhạc

25.

Từ '天气' có nghĩa là gì?

a)

gió

b)

nhiệt độ

c)

mùa

d)

thời tiết

26.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

nhà văn

b)

nhà khoa học

c)

giáo viên

d)

học sinh

27.

Từ '快乐' có nghĩa là gì?

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

khó chịu

d)

mệt mỏi

28.

Từ '学校' có nghĩa là gì?

a)

trường học

b)

thư viện

c)

nhà

d)

công viên

29.

Từ '猫' có nghĩa là gì?

a)

chim

b)

mèo

c)

chó

d)

chuột

30.

Từ '水' có nghĩa là gì?

a)

cà phê

b)

rượu

c)

trà

d)

nước