NEW
Font size
Worksheetslịch sử NN và PL
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Bộ luật thành văn đầu tiên của Việt Nam là:
Quốc Triều Hình luật
Hồng Đức Thiện Chính Thư
Hình Thư thời Lý
Hoàng Việt Luật Lệ
Tên gọi khác của Bộ luật Quốc Triều Hình luật là
Hoàng Việt Luật Lệ
Bộ Luật Hồng Đức
Lê Triều Luật lệ
Đại Minh Luật lệ
Nguyên tắc tổ chức bộ máy nhà nước dưới thời Lê Thánh Tông là
Phân quyền
Tản quyền
Tập quyền trung ương
Quân chủ lập hiến
Cải cách Minh Mạng 1831–1832 chủ yếu nhằm
Phát triển kinh tế hàng hóa
Bảo vệ quyền lực của các tổng trấn
Tập quyền hóa và chuẩn hóa bộ máy hành chính
Tăng cường tự chủ cho địa phương
Luật tục là hình thức pháp luật chủ yếu của nhà nước thời nào
Văn Lang - Âu Lạc
Nhà Lí - Trần
Nhà Hồ
Nhà Tiền Lê
Triều đại nào của Việt Nam áp dụng khoa cử Nho giáo lần đầu tiên
Đinh
Tiền Lê
Trần
Lý
Quan chế thời Lê sơ phát triển hơn thời Trần chủ yếu do
Tăng số lượng quý tộc trong bộ máy
Tuyển dụng quan lại bằng khoa cử rộng rãi
Giao quyền lớn cho các địa phương
Áp dụng mô hình quan lại của nhà Đường
Công cụ nhà nước thời phong kiến dùng để kiểm soát làng xã là
Hương ước bắt buộc
Cử tri hội
Hộ tịch và chế độ thuế – binh
Đặt quận trưởng tại làng
Bộ máy chính quyền cấp cơ sở (làng xã) dưới thời Lê sơ hoạt động theo nguyên tắc
Tự trị hoàn toàn
Nhà nước kiểm soát trực tiếp mọi chức danh
Tự quản có sự ràng buộc bằng lệ và pháp
Bầu cử phổ thông
Mục đích quan trọng của cải cách Minh Mạng là hạn chế
Quyền lực của vua
Quyền của tổng trấn
Quyền của Bộ lại
Quyền lực của Hàn lâm viện
Hoàng Việt luật lệ có nội dung kế thừa Hồng Đức ở điểm
Quy định chi tiết về thương mại
Bảo vệ làng xã
Một số nội dung về gia đình – thừa kế
Quy định quyền phụ nữ rộng hơn
Yếu tố khiến pháp luật thời Trần ít chịu ảnh hưởng Nho giáo hơn Lê sơ là
Sự thống trị của Phật giáo và tư tưởng quân sự
Nho giáo chưa du nhập
Nhà Trần bài xích Nho giáo
Thương nghiệp phát triển
Cơ quan quan trọng nhất tham gia vào việc xét lại án lớn thời Lê sơ là
Hình bộ
Đại lý tự
Lại bộ
Ngự sử đài
Yếu tố nào làm cho Quốc triều hình luật trở thành bộ luật điển hình của chế độ quân chủ Nho giáo Việt Nam?
Tính hệ thống hóa cao
Nghệ thuật lập pháp súc tích
Kết hợp luật và lễ
Tính bảo vệ quyền sở hữu
Trong luật phong kiến, chế định “chuộc tội bằng tiền” thể hiện rõ
Tính phân tầng xã hội sâu sắc
Ảnh hưởng của pháp luật phương Bắc
Tính nhân đạo hóa hình phạt
Tính bảo vệ tài sản của nhà nước
Luật pháp thời Nguyễn bị đánh giá bảo thủ do
Cấu trúc luật cũ kỹ
Quan niệm đạo đức hóa pháp luật quá mạnh
Không tiếp thu các giá trị pháp lý phương Tây
Không bảo vệ quyền tư hữu
Điểm tương đồng giữa Luật Hồng Đức và Bộ luật Napoleon là:
Đề cao quyền công dân
Bảo vệ tài sản cá nhân
Bảo vệ trật tự gia trưởng
Tách bạch luật – lệ
Việc giảm phụ thuộc vào tông tộc trong phân chia quyền lực là đặc trưng của:
Nhà Trần
Nhà Lê sơ
Nhà Lý
Nhà Nguyễn
Nguyên tắc nổi bật của Bộ luật Hammurabi là:
A. Nguyên tắc suy đoán vô tội
B. Nguyên tắc bình đẳng tuyệt đối
C. Nguyên tắc “mắt đền mắt, răng đền răng”
D. Nguyên tắc nhân đạo xã hội
Hình thức nhà nước đặc trưng của Hy Lạp cổ đại là:
A. Quân chủ chuyên chế
B. Cộng hòa quý tộc
C. Thành bang (polis)
D. Liên bang
Luật La Mã cổ đại có ảnh hưởng lớn nhất đến hệ thống pháp luật nào hiện nay?
A. Common Law
B. Pháp luật xã hội chủ nghĩa
C. Civil Law (Luật thành văn)
D. Luật Hồi giáo
A. Common Law
B. Pháp luật xã hội chủ nghĩa
C. Civil Law (Luật thành văn)
D. Luật Hồi giáo
Một đặc điểm quan trọng của nhà nước tư sản hiện đại là:
A. Không có hiến pháp
B. Hiến pháp giữ vị trí tối cao
C. Quyền lực tập trung vào vua
D. Pháp luật mang tính tôn giáo
Nhà nước tư sản ra đời gắn liền với:
A. Cách mạng nông dân
B. Cách mạng tư sản
B. Cách mạng tư sản
D. Phong trào công nhân
Điểm khác biệt căn bản giữa nhà nước phong kiến phương Tây và nhà nước phong kiến phương Đông là:
A. Sự tồn tại của pháp luật thành văn
B. Vai trò của tôn giáo trong quản lý xã hội
C. Mức độ tập quyền và quan hệ giữa trung ương – địa phương
D. Sự tồn tại của giai cấp nông dân
Điểm khác biệt căn bản giữa pháp luật chủ nô và pháp luật phong kiến là:
A. Kỹ thuật lập pháp
B. Nguồn của pháp luật
C. Đối tượng bảo vệ chủ yếu của pháp luật
D. Hình thức văn bản pháp luật
