wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1312312312001

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Bữa ăn truyền thống của người Kinh thường bao gồm gì?

a)

Cơm, rau, cá.

b)

Mèn mén, rau, cá.

c)

Xôi, thịt, canh.

d)

Ngô, thịt, cá.

2.

Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chủ yếu vận chuyển đồ bằng phương tiện nào?

a)

Gùi.

b)

Ô tô.

c)

Địu.

d)

Tàu hỏa.

3.

Trước đây, trong ngày thường, cư dân các dân tộc thiểu số chủ yếu ăn gì?

a)

Cơm với thịt các loài vật săn bắt được như thịt hổ, thịt sư tử, thịt lợn rừng.

b)

Cơm với rau, cá.

c)

Mì với rau, đậu đỏ, ít khi có cá, thịt.

d)

Mì với thịt gà, thịt thỏ rừng.

4.

Nước uống trong bữa ăn truyền thống của người Kinh thường được chế biến từ gì?

a)

Nước mía và nước cam.

b)

Nước đun với các loại lá, hạt cây (chè, vối, ...).

c)

Nước dứa và nước ép trái cây.

d)

Nước khoáng và trà xanh.

5.

Trang phục truyền thống ngày của người Kinh gồm những gì?

a)

Áo giữ nhiệt, đồng hồ.

b)

Áo, quần (hoặc váy), mũ, khăn, giày, dép.

c)

Áo tứ thân.

d)

Áo bà ba.

6.

Phương tiện đi lại của người Kinh truyền thống bao gồm những gì?

a)

Xe máy, ô tô, tàu hỏa.

b)

Máy bay và tàu thủy.

c)

Xe đạp và xe buýt.

d)

Xe trâu, bò, ngựa, thuyền, bè.

7.

Trang phục của các dân tộc thiểu số phía Bắc thường có đặc điểm gì?

a)

Quần hoặc váy, áo với nhiều hoa văn trang trí.

b)

Quần áo một màu, không có hoa văn.

c)

Quần áo đơn giản, ít hoa văn.

d)

Chỉ mặc áo và mũ.

8.

Trang sức của các dân tộc thiểu số thường được làm từ chất liệu nào?

a)

Chỉ kim loại.

b)

Kim loại, đồng thời sử dụng nhiều loại trang sức từ động vật và thực vật.

c)

Đá quý và đá bán quý.

d)

Vải và len.

9.

Các dân tộc thiểu số ở phía Nam thường mặc trang phục gì khi trời nóng?

a)

Nam mặc áo sơn mù, nữ mặc váy dài.

b)

Nam đóng khố, cởi trần (hoặc mặc áo), nữ mặc váy và áo.

c)

Nam mặc áo dài, nữ mặc áo tứ thân.

d)

Nam và nữ mặc áo bằng bông bóng.

10.

Các ngôi nhà của người Kinh hiện đại có sự thay đổi gì?

a)

Kiên cố hơn, nhiều tầng, dùng bê tông cốt thép, có tiện nghi hiện đại.

b)

Chủ yếu bằng tre nứa, mái lá, chỉ một gian.

c)

Không có cửa sổ, nền đất nện, không có điện.

d)

Dựng tạm ngoài trời, không có mái.

11.

Đặc điểm nào đúng về đời sống của các dân tộc thiểu số ở vùng núi cao?

a)

Chỉ ăn thịt và hải sản.

b)

Nhà ở chủ yếu là nhà sàn làm bằng gỗ, tre, nứa.

c)

Đi lại chủ yếu bằng xe hơi.

d)

Sử dụng trang phục làm từ vải công nghiệp.

12.

Áo tứ thân là trang phục truyền thống của dân tộc nào?

a)

Thái.

b)

Kinh.

c)

Mông.

d)

Nùng.

13.

Cách chế biến và ăn uống của các dân tộc thiểu số có điểm gì khác biệt so với người Kinh?

a)

Các dân tộc thiểu số không ăn cơm.

b)

Cách chế biến và ăn uống có sự khác biệt giữa các dân tộc và vùng miền.

c)

Các dân tộc thiểu số chỉ ăn thức ăn từ động vật.

d)

Các dân tộc thiểu số không ăn cá và thịt gia súc.

14.

Nhà ở truyền thống của các dân tộc thiểu số thường được xây dựng bằng vật liệu nào?

a)

Xi măng và thép.

b)

Nguyên liệu tự nhiên từ thực vật như gỗ, tre, nứa, lá.

c)

Bê tông và gạch.

d)

Đá và cát.

15.

Cư dân một số dân tộc thiểu số Việt Nam có thể ở trong loại nhà nào?

a)

Nhà sàn và nhà trệt.

b)

Nhà cao tầng.

c)

Nhà mái vòm.

d)

Nhà di động.

16.

Một số dân tộc thiểu số thuần dưỡng loài vật nào để vận chuyển đồ đạc?

a)

Ngựa, voi, trâu.

b)

Lợn, dê, gà.

c)

Chim, chó, mèo.

d)

Cá, rùa, cá sấu.

17.

Người Kinh ưa thích và sử dụng trang sức bằng chất liệu nào?

a)

Kim cương và ngọc trai.

b)

Thủy tinh và đá.

c)

Đồng và sắt.

d)

Vàng và bạc.

18.

Công dụng của ngôi nhà phụ trong khuôn viên của người Kinh là gì?

a)

Để sinh hoạt gia đình và tiếp khách.

b)

Để thờ cúng và cất giữ đồ bạc đá quý.

c)

Để nấu ăn, cất giữ dụng cụ lao động, lương thực, thực phẩm.

d)

Để làm văn phòng và học tập.

19.

Nhận định nào sau đây là không đúng về trang phục của các dân tộc ở Việt Nam?

a)

Chủ yếu vay mượn từ bên ngoài.

b)

Phong phú về hoa văn trang trí.

c)

Đa dạng về kiểu dáng và màu sắc.

d)

Thể hiện tập quán của mỗi dân tộc.

20.

Vì sao các dân tộc thiểu số ở nước ta trước đây chủ yếu đi lại bằng bộ và vận chuyển đồ bằng gùi?

a)

Do sống chủ yếu ở miền núi dốc, hẹp.

b)

Do sống chủ yếu ở vùng đồng bằng nhiều sông, kênh.

c)

Do nhu cầu vận chuyển đồ đạc ngày càng nhiều.

d)

Do lúc bấy giờ phương tiện xe và thuyền chưa xuất hiện.

21.

Nội dung nào phản ánh không đúng về những thay đổi trong bữa ăn ngày nay của người Kinh?

a)

Bữa ăn đa dạng hơn nhiều.

b)

Tạo ra nhiều món ăn ngon nổi tiếng.

c)

Cách chế biến và thưởng thức mang đậm vùng miền.

d)

Chuyển từ gạo nếp sang gạo tẻ.

22.

Trang phục truyền thống của người Kinh khác nhau về chất liệu, kiểu dáng, màu sắc giữa các vùng miền phản ánh yếu tố nào?

a)

Sự phát triển công nghiệp dệt may trong nước.

b)

Sự ảnh hưởng của các tôn giáo và tín ngưỡng.

c)

Sự đa dạng về khí hậu và văn hóa các vùng miền.

d)

Sự đồng nhất trong phong cách sống của người Kinh.

23.

Trong kiến trúc nhà ở của người Kinh, việc phân chia khuôn viên với các ngôi nhà phụ cho thấy sự chú trọng đến yếu tố nào?

a)

Phát triển văn hóa nông nghiệp.

b)

Tính riêng tư và bảo vệ tài sản gia đình.

c)

Tạo không gian sống tập thể cho nhiều gia đình.

d)

Sự giao lưu và trao đổi thương mại giữa các gia đình.

24.

Nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc còn được gọi là văn minh nào?

a)

Sông Hồng.

b)

Sa Huỳnh.

c)

Phù Nam.

d)

Sông Cửu Long.

25.

Địa bàn cư trú chủ yếu của cư dân Việt cổ thuộc khu vực nào trên lãnh thổ Việt Nam hiện nay?

a)

Khu vực Trung bộ ngày nay.

b)

Khu vực Nam bộ ngày nay.

c)

Cư trú rải rác trên toàn lãnh thổ Việt Nam.

d)

Khu vực Bắc bộ và Bắc Trung bộ.

26.

Văn minh Văn Lang – Âu Lạc hình thành chủ yếu ở đâu?

a)

Trên ngọn núi cao.

b)

Trong các hang động lớn.

c)

Lưu vực các dòng sông.

d)

Ven biển.

27.

Bộ máy nhà nước Văn Lang – Âu Lạc được tổ chức theo 3 cấp từ trên xuống dưới lần lượt là gì?

a)

Vua – Quan văn, quan võ – Lạc dân.

b)

Vua – Lạc hầu, Lạc tướng – Tù trưởng.

c)

Vua – Qúy tộc, vương hầu – Bồ chính.

d)

Vua – Lạc hầu, Lạc tướng – Bồ chính.

28.

Hiện vật nào sau đây tiêu biểu cho trình độ chế tác của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Trống đồng Đông Sơn

b)

Tiền đồng Óc Eo

c)

Phù điêu Khương Mỹ

d)

Tượng Phật Đồng Dương

29.

Văn minh Văn Lang – Âu Lạc được hình thành trên các hệ thống sông nào dưới đây?

a)

Sông Chu, sông Lô, sông Mã

b)

Sông Thu Bồn, sông Cửu Long

c)

Sông Hồng, sông Mã, sông Cả

d)

Sông Đà, sông Đồng Nai

30.

Văn minh Văn Lang – Âu Lạc phát triển rực rỡ trong thời kì văn hóa nào?

a)

Văn hóa Phùng Nguyên

b)

Văn hóa Đông Sơn

c)

Văn hóa Sa Huỳnh

d)

Văn hóa Óc Eo

31.

Kinh đô của nhà nước Văn Lang đặt ở đâu?

a)

Thăng Long (Hà Nội)

b)

Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội)

c)

Phong Châu (Việt Trì, Phú Thọ)

d)

Hoa Lư (Ninh Bình)

32.

Kinh đô của nhà nước Âu Lạc đặt ở đâu?

a)

Thăng Long (Hà Nội)

b)

Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội)

c)

Phong Châu (Việt Trì, Phú Thọ)

d)

Hoa Lư (Ninh Bình)

33.

Nhận xét nào sau đây đúng về tổ chức bộ máy của nhà nước Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Nhà nước sơ khai, đơn giản

b)

Nhà nước khá hoàn chỉnh, đứng đầu là vua

c)

Nhà nước phức tạp

d)

Nhà nước ra đời sớm nhất ở khu vực châu Á

34.

Người đứng đầu nhà nước Âu Lạc là ai?

a)

An Dương Vương

b)

Hùng Vương

c)

Lạc hầu

d)

Lạc tướng

35.

Văn minh Văn Lang – Âu Lạc có cội nguồn từ hệ văn hóa nào sau đây?

a)

Văn hóa Phùng Nguyên

b)

Văn hóa Đông Sơn

c)

Văn hóa Sa Huỳnh

d)

Văn hóa Óc Eo

36.

Người đứng đầu nhà nước Văn Lang là ai?

a)

An Dương Vương

b)

Hùng Vương

c)

Lạc hầu

d)

Lạc tướng

37.

Trong cơ cấu tổ chức, người đứng đầu các Bộ ở nhà nước Văn Lang – Âu Lạc là ai?

a)

Lạc hầu

b)

Lạc tướng

c)

Quan lang

d)

Bồ chính

38.

Hoạt động kinh tế chính của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là gì?

a)

Trồng lúa nước

b)

Chăn nuôi gia súc lớn

c)

Đánh bắt thủy hải sản

d)

Chế tác sản phẩm thủ công

39.

Nội dung nào sau đây mô tả chưa đúng về bộ máy nhà nước thời Văn Lang?

a)

Đứng đầu đất nước là các Vua Hùng

b)

Lạc tướng đứng đầu các bộ

c)

Bồ chính cai quản các chiềng, chạ

d)

Cả nước chia làm 30 bộ

40.

Thời Văn Lang – Âu Lạc, người đứng đầu các chiềng, chạ là ai?

a)

Quan lang

b)

Lạc hầu

c)

Lạc tướng

d)

Bồ chính

41.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng điều kiện tự nhiên góp phần hình thành văn minh Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

b)

Hệ thống sông ngòi dày đặc

c)

Đất đai khô cằn, khó canh tác

d)

Có nhiều mỏ khoáng sản

42.

Ý nào sau đây thể hiện đúng đặc điểm của nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn minh Chăm-pa

b)

Là một nền văn minh nông nghiệp trồng lúa nước

c)

Kết hợp chủ yếu giữa văn hóa bản địa với văn hóa Ấn Độ

d)

Hình thành trên nền tảng thủ công nghiệp và thương mại

43.

Nhận xét nào sau đây thể hiện đúng đặc điểm của bộ máy nhà nước Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Sơ khai, đơn giản

b)

Chuyên chế ở trình độ cao

c)

Tập quyền trung ương rất mạnh

d)

Tổ chức phân quyền kiểu liên bang

44.

Nhận xét nào phù hợp về bộ máy nhà nước Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Bộ máy nhà nước đảm bảo tính dân chủ.

b)

Bộ máy nhà nước sơ khai chưa thể hiện chủ quyền.

c)

Tổ chức đơn giản, sơ khai nhưng thể hiện được chủ quyền.

45.

Nội dung nào sau đây không phải là cơ sở hình thành của nhà nước Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển kinh tế nông nghiệp.

b)

Chịu ảnh hưởng từ các nền văn minh bên ngoài: Ấn Độ, Trung Hoa.

c)

Sự tan rã của công xã nguyên thủy dẫn đến sự phân hóa xã hội.

d)

Xuất phát từ nhu cầu đoàn kết phát triển kinh tế, chống ngoại xâm.

46.

Biểu hiện nào sau đây cho thấy nước Âu Lạc có bước phát triển hơn so với nước Văn Lang?

a)

Lãnh thổ mở rộng, có thể sử dụng nỏ bắn tầm xa, có thành lũy vừa là kinh thành, vừa là căn cứ quân sự vững chắc.

b)

Dân số gia tăng gấp đôi, lãnh thổ mở rộng về phía đông, có kĩ thuật quân sự ngày càng hiện đại.

c)

Bộ máy hành chính hoàn thiện, dân số gia tăng, có luật pháp thành văn và quân đội chính quy.

d)

Lãnh thổ mở rộng, biết sử dụng nỏ bắn nhiều mũi tên một lần, có thành lũy vừa là kinh thành, đô vừa là căn cứ quân sự vững chắc.

47.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện cho sự phát triển kinh tế của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Có cảng thị Óc Eo là trung tâm buôn bán với nhiều quốc gia.

b)

Có nhiều cảng thị nổi tiếng.

c)

Mở rộng ảnh hưởng ra nhiều quốc gia khu vực Đông Nam Á.

d)

Kĩ thuật luyện kim phát triển đến trình độ cao.

48.

Nhận xét nào dưới đây là không đúng về vai trò của nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc đối với tiến trình phát triển của lịch sử Việt Nam?

a)

Là nền văn minh đầu tiên của dân tộc Việt Nam.

b)

Phác hoạ và định hình bản sắc dân tộc, tránh nguy cơ bị đồng hoá.

c)

Đưa Việt Nam trở thành quốc gia giàu mạnh nhất khu vực.

d)

Đặt nền tảng cho sự phát triển của các nền văn minh sau này.