Font size
WorksheetsREVIEW SW8 U1-4
Total questions: 135
Worksheet time: 2hrs 15mins
trò chơi có bàn cờ
(a)
trò chuyện, tán gẫu
(a)
môn đạp xe
(a)
thiết kế
(a)
thể thao mạo hiểm
(a)
đối diện, mặt đối mặt
(a)
câu cá
(a)
bóng ném
(a)
gặp gỡ bạn bè, đi chơi
(a)
đồ trang sức
(a)
chạy bộ nhẹ
(a)
môn võ ka - ra - te
(a)
đan len
(a)
luyện tập
(a)
công thức nấu ăn
(a)
leo núi đá
(a)
môn trượt patin
(a)
khâu vá, may vá
(a)
môn đá cầu, quả cầu lông
(a)
môn bóng bàn
(a)
len, sợi len
(a)
sợ hãi
(a)
năng động
(a)
thời gian rảnh
(a)
làm thủ công
(a)
võ thuật
(a)
bánh xe
(a)
cuộc thi
(a)
sở thích
(a)
nướng
(a)
mớ hỗn độn
(a)
thư giãn
(a)
bàn luận
(a)
số lượng
(a)
tẩm đường, ướp đường
(a)
sự giải trí, tiêu khiển
(a)
đêm trước, ngày hôm trước
(a)
cơ sở vật chất
(a)
thuộc về dân gian
(a)
trong lành, mát mẻ
(a)
chăn giữ vật nuôi
(a)
quê hương
(a)
nhảy dây
(a)
thiên nhiên
(a)
tiếng ồn
(a)
sự yên tĩnh
(a)
uỷ ban nhân dân
(a)
hái
(a)
sự yên lặng, êm ả
(a)
sân bay
(a)
ồn ào
(a)
không gian, phòng
(a)
bệnh viện
(a)
sự ô nhiễm
(a)
phương tiện công cộng
(a)
dạ dày
(a)
trò chơi con quay
(a)
diễn ra, xãy ra
(a)
trò chơi kéo co
(a)
xe cộ
(a)
làng
(a)
đăng tải
(a)
thông báo
(a)
tổ chức
(a)
mùa lân
(a)
sự kiện
(a)
lồng đèn
(a)
diễu hành
(a)
tác động, ảnh hưởng
(a)
máy lạnh, điều hoà
(a)
đốt cháy
(a)
gây ra
(a)
làm sạch, dọn dẹp
(a)
rác
(a)
ho
(a)
tán phá, phá huỷ
(a)
dịch bệnh
(a)
điện
(a)
môi trường
(a)
thậm chí
(a)
gây hại
(a)
sức khoẻ
(a)
trái tim
(a)
vấn đề
(a)
vùng đất
(a)
phổi
(a)
đầu độc
(a)
gây ô nhiễm
(a)
Ngăn chặn, ngăn cản
(a)
Bảo vệ
(a)
Phát, tặng
(a)
Cung cấp
(a)
Tổ chức
(a)
Di dời
(a)
Chi trả
(a)
Bẩn
(a)
Tái chế
(a)
Cắt giảm
(a)
Tái sử dụng
(a)
Tiết kiệm
(a)
Đất trồng
(a)
Du lịch
(a)
Lãng phí
(a)
Đời sống hoang dã
(a)
tuyết lở
(a)
sự thông báo
(a)
pin
(a)
trận bão tuyết
(a)
bịt kín bằng gỗ
(a)
thảm hoạ
(a)
hạn hán
(a)
động đất
(a)
dịch vụ cấp cứu, cứu hộ
(a)
sơ đồ thoát hiểm
(a)
dự báo
(a)
bình cứu hoả
(a)
bộ sơ cứu
(a)
đèn pin
(a)
lũ lụt
(a)
nội thất
(a)
đợt nóng
(a)
làm đau
(a)
ngay lập tức
(a)
thông báo
(a)
bên trong
(a)
sạt lở đất
(a)
dự trữ
(a)
nhu yếu phẩm
(a)
bão
(a)
báo cáo
(a)
nhiệm vụ
(a)
sóng thần
(a)
bão nhiệt đới
(a)
sự cảnh báo
(a)
cháy rừng
(a)
