wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Ngắm Bắn

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Ngắm bắn là gì?

a)

Chọn điểm ngắm để xác định hướng đạn

b)

Xác định góc bắn và hướng bắn để đưa quỹ đạo đạn trúng mục tiêu

c)

Căn chỉnh súng cho thăng bằng

d)

Điều chỉnh thước ngắm

2.

Đường ngắm cơ bản được xác định bởi:

a)

Mắt – đầu ngắm – mục tiêu

b)

Mắt – điểm giữa mép trên đầu ngắm

c)

Mắt – điểm giữa mép trên khe ngắm – điểm giữa mép trên đầu ngắm

d)

Mắt – thước ngắm – mục tiêu

3.

Điểm ngắm đúng là điểm…

a)

Có độ cao ngang mục tiêu

b)

Có hình dạng đặc biệt

c)

Được xác định trước để bắn trúng mục tiêu

d)

Bất kỳ điểm nào trên mục tiêu

4.

Đường ngắm đúng là:

a)

Đường ngắm cơ bản đặt vào mục tiêu bất kỳ

b)

Đường ngắm cơ bản đúng vào điểm ngắm đúng khi mặt súng thăng bằng

c)

Đường từ mắt đến mục tiêu

d)

Đường thẳng song song với thân súng

5.

Nếu đầu ngắm thấp hơn khe ngắm, điểm chạm sẽ:

a)

Cao hơn mục tiêu

b)

Thấp hơn mục tiêu

c)

Lệch trái

d)

Lệch phải

6.

Đầu ngắm lệch trái so với khe ngắm khiến điểm chạm:

a)

Lệch phải

b)

Lệch trái

c)

Cao hơn

d)

Thấp hơn

7.

Nếu điểm ngắm cao hơn điểm ngắm đúng, điểm chạm sẽ:

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Lệch trái

d)

Không đổi

8.

Mặt súng nghiêng sang phải, điểm chạm:

a)

Lệch trái

b)

Lệch phải và thấp

c)

Lệch phải và cao

d)

Không thay đổi

9.

Khi ngắm đúng nhưng mặt súng nghiêng, cần sửa bằng:

a)

Đổi điểm ngắm

b)

Giảm thước ngắm

c)

Giữ mặt súng thăng bằng

d)

Nâng đầu ngắm

10.

Trong động tác nằm bắn không tì, học sinh luyện tập theo trình tự:

a)

Nhanh → chậm

b)

Ngắm → lắp đạn → bắn

c)

Tập chậm → nhanh dần → liên kết động tác

d)

Bắn trước → ngắm sau

11.

Điểm khác của nằm bắn có tì so với không tì là:

a)

Không cần giường súng

b)

Súng có thể đặt phần dưới ốp lót tay lên vật tì

c)

Không dùng tay trái

d)

Không cần ngắm

12.

Khi đặt súng lên vật tì, miệng nòng phải:

a)

Sát vật tì

b)

Thấp hơn vật tì

c)

Cao và vượt trước vật tì ít nhất 5 cm

d)

Không được vượt ra khỏi vật tì

13.

Mục tiêu bia số 4 có kích thước:

a)

50 × 50 cm

b)

42 × 42 cm

c)

75 × 75 cm

d)

30 × 30 cm

14.

Bia số 4 mô phỏng hình gì?

a)

Xe tăng dịch

b)

Máy bay

c)

Tên địch cầm súng

d)

Mục tiêu tròn

15.

Cự li bắn bia số 4 là:

a)

50 m

b)

75 m

c)

150 m

d)

100 m

16.

Số đạn bắn trong bài bắn bia số 4:

a)

1 viên

b)

2 viên

c)

3 viên

d)

5 viên

17.

Thời gian bắn bia số 4:

a)

2 phút

b)

3 phút

c)

4 phút

d)

5 phút

18.

Phương pháp bắn trong bài bắn:

a)

Bắn loạt

b)

Bắn phát một

c)

Bắn ngắm chụm

d)

Bắn áp chế

19.

Nếu chọn thước ngắm 1, điểm ngắm đặt tại vị trí nào?

a)

Mép dưới bia

b)

Mu bàn tay tên địch

c)

Tâm vòng 10

d)

Trên đầu mục tiêu

20.

Chọn thước ngắm 2, điểm ngắm thấp hơn tâm vòng 10 bao nhiêu cm?

a)

5 cm

b)

12 cm

c)

20 cm

d)

28 cm

21.

Chọn thước ngắm 3, điểm ngắm thấp hơn tâm vòng 10 bao nhiêu cm?

a)

12 cm

b)

20 cm

c)

28 cm

d)

35 cm

22.

Điểm ngắm của thước ngắm 3 nằm tại vị trí nào?

a)

Tâm vòng 10

b)

Mu bàn tay

c)

Mép dưới khung bia

d)

Mép trên mục tiêu

23.

Yêu cầu người bắn là gì?

a)

Không cần thể lực

b)

Không cần quan sát

c)

Có ý chí quyết tâm cao

d)

Không cần tập ngắm

24.

Cách rèn luyện trước khi bắn là gì?

a)

Tập thước ngắm trước

b)

Tập ba động tác giương súng – ngắm – bóp cò

c)

Tập thay đạn nhanh

d)

Tập tháo lắp súng

25.

Tâm lí thường gặp khi bắn lần đầu là gì?

a)

Thích thú

b)

Mệt mỏi

c)

Sợ tiếng nổ, lo lắng

d)

Căng thẳng nhẹ nhưng tự tin

26.

Đầu ngắm vừa thấp vừa lệch phải gây điểm chạm như thế nào?

a)

Điểm chạm lệch trái

b)

Điểm chạm cao hơn mục tiêu

c)

Điểm chạm thấp và lệch phải

d)

Điểm chạm ở giữa mục tiêu

27.

Ngắm sai điểm ngắm trong khi đường ngắm cơ bản đúng sẽ gây ra điều gì?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Lệch hoặc cao – thấp tùy sai lệch

c)

Đạn không ra khỏi nòng

d)

Súng bị lệch tầm

28.

Khi mặt súng thăng bằng, ngắm chuẩn nhưng kết quả lệch, nguyên nhân lớn nhất là gì?

a)

Hô hấp

b)

Lỗi bóp cò

c)

Gió mạnh

d)

Đầu ngắm sai

29.

Đường ngắm đúng phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Mắt người bắn

b)

Thước ngắm

c)

Mặt súng thăng bằng

d)

Tư thế ngồi

30.

Khi lắp đạn trong động tác bắn, cần làm gì?

a)

Đưa súng lên cao

b)

Quan sát địch

c)

Giữ an toàn, đúng quy trình

d)

Đổi tay cầm

31.

Học sinh luyện tập theo nhóm để làm gì?

a)

Làm bài nhanh hơn

b)

Có người quan sát, góp ý

c)

Đỡ phải bắn

d)

Giảm giờ luyện

32.

Một yêu cầu quan trọng khi bắn có tì là gì?

a)

Không được đặt súng lên vật tì

b)

Nòng súng phải nhô khỏi vật tì ≥ 5 cm

c)

Giảm thước ngắm

d)

Mắt phải nhắm một bên

33.

Khi ngắm bắn, mắt nhìn như thế nào?

a)

Đầu ngắm rõ, mục tiêu mờ

b)

Mục tiêu rõ, đầu ngắm mờ

c)

Cả hai đều rõ

d)

Cả hai đều mờ

34.

Cự li 100 m phù hợp cho loại bia nào?

a)

Bia số 1

b)

Bia số 4

c)

Bia số 7

d)

Bia Rambo

35.

Mép dưới bia số 4 cách mép dưới khung bia bao nhiêu cm?

a)

5 cm

b)

7 cm

c)

10 cm

d)

12 cm

36.

Để bắn tốt cần kết hợp những yếu tố nào?

a)

Chạy nhanh

b)

Quan sát – Ngắm – Bóp cò

c)

Ngắm – Đi đều – Đứng lại

d)

Hít sâu – Nhắm mắt – Bóp cò

37.

Ngắm chụm nghĩa là gì?

a)

Ngắm trúng mục tiêu

b)

Ngắm để các viên đạn rơi gần nhau

c)

Ngắm nhanh

d)

Ngắm vào nhiều mục tiêu

38.

Ngắm trúng nghĩa là gì?

a)

Rơi đúng điểm ngắm

b)

Trúng điểm định bắn

c)

Trúng vòng 10

d)

Trúng bất kỳ vòng nào

39.

Nhược điểm của bia số 4 là gì?

a)

Quá to

b)

Quá dễ nhìn

c)

Màu đen loang lổ, khó xác định điểm ngắm

d)

Không có vòng điểm

40.

Khi bóp cò phải làm gì?

a)

Bóp mạnh

b)

Bóp giật

c)

Bóp từ từ, đều

d)

Bóp bất kỳ cách nào

41.

Trong bài bắn AK, tư thế sử dụng là gì?

a)

Ngồi bắn

b)

Đứng bắn

c)

Nằm bắn có tì

d)

Quỳ bắn

42.

Không cần bình tĩnh

a)

Tự tin, quyết đoán

b)

Không cần bình tĩnh

c)

Lo sợ

d)

Căng thẳng tối đa

43.

Để chuẩn bị bắn tốt cần:

a)

Tập thở nhanh

b)

Tập giữ thân súng thăng bằng

c)

Tập chạy

d)

Nâng tạ

44.

Đầu ngắm cao hơn khe ngắm làm điểm chạm:

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Lệch trái

d)

Lệch phải

45.

Mặt súng nghiêng trái làm điểm chạm:

a)

Lệch phải và cao

b)

Lệch trái và thấp

c)

Cao hơn

d)

Không đổi

46.

Bắn phát một nghĩa là:

a)

Bắn từng viên một

b)

Bắn liên thanh

c)

Bắn 3 viên/loạt

d)

Bắn không ngắm

47.

Khi sử dụng la bàn, kim màu đỏ luôn chỉ hướng nào?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

48.

Khi tìm hướng bằng la bàn, bước đầu tiên là:

a)

Xoay la bàn về hướng bắc

b)

Đặt la bàn nằm nghiêng

c)

Mở nắp và chốt hạt nam châm

d)

Tìm vật chuẩn

49.

Kim la bàn phải trùng với số “0” để xác định hướng:

a)

Nam

b)

Bắc

c)

Đông

d)

Tây

50.

Khi dùng la bàn, hướng bắc phải được:

a)

Xác định bằng tay

b)

Đánh dấu bằng vật chuẩn

c)

Đo bằng đồng hồ

d)

Xác định bằng Mặt Trời

51.

Khi tìm hướng bằng Mặt Trời và đồng hồ, điều kiện cần là:

a)

Có Mặt Trăng

b)

Có gió

c)

Có nắng

d)

Trời râm

52.

Dụng cụ cần cho phương pháp Mặt Trời – đồng hồ:

a)

Đồng hồ, gậy dài

b)

Gậy, la bàn

c)

Đồng hồ, que nhỏ, keo, miếng xốp

d)

Đồng hồ, bản đồ

53.

Bóng của que phải được đặt trùng với:

a)

Kim phút

b)

Số 12

c)

Kim giờ

d)

Kim giây

54.

Đường phân giác giữa kim giờ và số 12 chỉ hướng:

a)

Bắc

b)

Nam

c)

Đông

d)

Tây

55.

Khi dùng gậy xác định hướng, điểm bóng ban đầu ký hiệu là:

a)

A

b)

B

c)

T

d)

Đ

56.

Sau 15 phút, bóng gậy dịch chuyển đến điểm:

a)

T

b)

Đ

c)

B

d)

A

57.

Trong phương pháp dùng gậy, đoạn TĐ hướng về:

a)

Bắc – Nam

b)

Tây – Đông

c)

Nam – Bắc

d)

Đông – Tây

58.

Trong phương pháp TD, đầu T chỉ hướng:

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

59.

Khi dùng Mặt Trăng để tìm hướng cần điều kiện gì?

a)

Trời nắng

b)

Trăng non hoặc trăng khuyết

c)

Có mây dày

d)

Không có ánh sáng

60.

Đường thẳng giữa hai nửa Mặt Trăng dùng để làm gì?

a)

Chỉ hướng đông

b)

Chỉ hướng nam

c)

Cắt đường chân trời để xác định hướng

d)

Tìm hướng tây

61.

Để dùng sao Bắc Cực, cần xác định chòm sao nào?

a)

Bạch Dương

b)

Orion

c)

Đại Hùng Tinh

d)

Nam Thập Tự

62.

Chòm sao Đại Hùng Tinh có hình dạng giống:

a)

Con cá

b)

Cái xoong

c)

Mũi tên

d)

Cái kéo

63.

Sao Bắc Cực được xác định bằng cách kéo dài đoạn qua hai sao:

a)

2 lần AB

b)

3 lần AB

c)

4 lần AB

d)

5 lần AB

64.

Hướng bắc được xác định bằng đường thẳng từ sao Bắc Cực xuống:

a)

Đỉnh núi

b)

Đường chân trời

c)

Bất kỳ hướng nào

d)

Chòm Đại Hùng

65.

Trong thực vật, rêu mọc nhiều hơn ở phía nào?

a)

Nam

b)

Bắc

c)

Đông

d)

Tây

66.

Cây có vỏ nhẵn và cành lá xanh tốt ở phía nào?

a)

Bắc

b)

Tây

c)

Nam

d)

Đông

67.

Hoa hướng dương trưởng thành luôn quay về hướng nào?

a)

Bắc

b)

Tây

c)

Đông

d)

Nam

68.

Chim ngủ ở cành cây phía nào buổi đêm để chỉ hướng nam?

a)

Phía có ít lông chim

b)

Phía dưới ánh sáng

c)

Phía có nhiều lông chim rơi

d)

Phía gió thổi

69.

Tổ chim, tổ kiến thường có mặt dày hơn quay về hướng nào?

a)

Nam

b)

Bắc

c)

Đông

d)

Tây

70.

Vào mùa đông, nhiều loài chim bay về hướng nào?

a)

Bắc

b)

Tây

c)

Đông

d)

Nam

71.

Sông ở miền Bắc Việt Nam thường chảy theo hướng nào?

a)

Tây — Đông

b)

Bắc — Nam

c)

Tây Bắc – Đông Nam

d)

Đông – Tây

72.

Sông ở Đông Trường Sơn thường chảy theo hướng nào?

a)

Tây – Đông

b)

Bắc – Nam

c)

Đông – Tây

d)

Nam – Bắc

73.

Trước khi di chuyển, cần làm gì?

a)

Không cần xem bản đồ

b)

Xác định nhiệm vụ, hướng đi

c)

Bỏ qua vật chuẩn

d)

Chỉ mang theo nước

74.

Vật chuẩn có thể là gì?

a)

Vũng nước

b)

Cây nhỏ

c)

Đám mây

d)

Động vật

75.

Thiết bị quan trọng giúp giữ phương hướng là gì?

a)

La bàn, bản đồ

b)

Bút chì

c)

Giấy trắng

d)

Dây thừng

76.

Khi di chuyển phải luôn làm gì?

a)

Nhìn xuống đất

b)

Nhìn trời

c)

Xem xét phương hướng, địa hình

d)

Đi theo cảm tính

77.

Khi gặp vật cản như ao hồ, nên làm gì?

a)

Đi thẳng qua

b)

Vòng tránh kết hợp ước lượng bước chân

c)

Dừng lại chờ trời sáng

d)

Quay lại ngay

78.

Khi dùng la bàn để đi đường, nên làm gì?

a)

Chọn điểm chuẩn xa nhất

b)

Dóng hướng rồi chọn điểm chuẩn dễ thấy

c)

Không cần điểm chuẩn

d)

Đi theo đường cong

79.

Khi bị mất phương hướng cần làm gì?

a)

Chạy thật nhanh

b)

Càng đi càng tốt

c)

Bình tĩnh xem xét

d)

Đi theo hướng bất kỳ

80.

Khi lạc, không nên làm gì?

a)

Đợi người đi trước quay lại

b)

So sánh địa hình đã đi

c)

Tiếp tục di chuyển lung tung

d)

Xác định lại hướng đi

81.

Một cách xử trí khi lạc hướng là gì?

a)

Nghỉ tại chỗ đến khi có người tìm

b)

Quay lại vị trí xuất phát

c)

Gọi động vật chỉ đường

d)

Đi hướng ngược với mặt trời

82.

Khi dùng bóng gậy, sau 15 phút bóng dịch chuyển về hướng nào?

a)

Tây

b)

Đông

c)

Phía ngược ánh sáng

d)

Mặt Trời

83.

Để xác định hướng bắc bằng sao Bắc Cực, cần kẻ đường vuông góc xuống đâu?

a)

Cây gần nhất

b)

Đường chân trời

c)

Đỉnh núi

d)

Mặt đất

84.

Trên công trình xây dựng lâu năm, bên ẩm ướt là hướng nào?

a)

Bắc

b)

Nam

c)

Đông

d)

Tây

85.

Ở cây độc lập, vỏ sần sùi và ẩm ướt là phía nào?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

86.

Mặt vỏ nhẵn và khô ráo chỉ hướng nào?

a)

Bắc

b)

Nam

c)

Tây

d)

Đông

87.

Khi dùng đồng hồ tìm hướng, số 12 của đồng hồ đóng vai trò gì?

a)

Chỉ hướng Bắc

b)

Mốc để tính góc với kim giờ

c)

Chỉ hướng Đông

d)

Đo khoảng cách

88.

Khi TĐ chỉ hướng Tây – Đông, điểm Đ chỉ hướng nào?

a)

Tây

b)

Đông

c)

Nam

d)

Bắc

89.

Khi tìm hướng bằng Mặt Trời, bóng que luôn đổ về phía nào?

a)

Bắc

b)

Nam

c)

Hướng ngược Mặt Trời

d)

Hướng gió

90.

Để giữ phương hướng khi di chuyển dài, nên làm gì?

a)

Luôn đi thẳng theo cảm giác

b)

Dùng la bàn để ngắm từng đoạn

c)

Không cần quan sát vật chuẩn

d)

Đi theo người phía trước

91.

Khi trời râm không có nắng, không thể dùng phương pháp nào để xác định hướng?

a)

Sao Bắc Cực

b)

La bàn

c)

Mặt Trời – gậy

d)

Mặt Trăng

92.

Một trong những vật chuẩn dễ nhận biết là gì?

a)

Cục đá nhỏ

b)

Nhà thờ

c)

Cây cỏ

d)

Đường mòn

93.

Mặt trăng khuyết có thể dùng để làm gì?

a)

Định hướng ban ngày

b)

Định hướng ban đêm

c)

Tìm giờ

d)

Tìm khoảng cách

94.

Đại Hùng Tinh gồm mấy ngôi sao?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

95.

Khi trời có sao nhưng không thấy Đại Hùng Tinh, hướng bắc bằng phương pháp nào?

a)

Không xác định được

b)

Xác định như thường

c)

Dùng sao gần nhất

d)

Dùng Mặt Trời

96.

Hành động cần thiết khi mất dấu vật chuẩn là gì?

a)

Đứng yên và quan sát lại

b)

Đi tiếp nhanh

c)

Nhìn xuống chân

d)

Bỏ qua hướng chuẩn

97.

Ý nghĩa của việc vận dụng tư thế, động tác cơ bản trong chiến đấu là gì?

a)

Giúp di chuyển nhanh

b)

Giúp bí mật tiếp cận và tiêu diệt địch

c)

Giúp tiết kiệm sức lực

d)

Giúp tránh đi sai đường