wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÁC YẾU TỐ MỚI CỦA NGÔN NGỮ

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Bộ phận năng động nhất, biến đổi nhanh nhất của ngôn ngữ là:

a)

Từ vựng

b)

Ngữ âm

c)

Ngữ pháp

d)

Chữ viết

2.

Từ nào dưới đây không còn là yếu tố mới vì đã quen thuộc?

a)

Internet

b)

Blockchain

c)

Metaverse

d)

Kinh tế số

3.

Một từ ngữ được xem là mới khi:

a)

Được vay mượn từ nước ngoài

b)

Được dùng phổ biến

c)

Xuất hiện lần đầu trong báo chí

d)

Xuất hiện ở thời điểm mà cộng đồng chưa quen

4.

Tiêu chí quan trọng để nhận biết từ mới đã “nhập” vào hệ thống là:

a)

Có nhiều âm tiết

b)

Được dùng bởi giới trẻ

c)

Xuất hiện trong từ điển

d)

Được viết bằng tiếng Anh

5.

Từ nào sau đây đã được xem là nhập vào hệ thống tiếng Việt?

a)

Thả thính

b)

Sở hữu trí tuệ

c)

Like

d)

Sốt giá

6.

Những từ ngữ như “soái ca”, “thả thính”, “sống ảo” thuộc loại:

a)

Từ chuyên ngành

b)

Từ vay mượn Hán – Việt

c)

Từ thuần Việt đã cũ

d)

Từ mới đang được một số nhóm dùng

7.

Đặc điểm của nhóm từ mới chỉ xuất hiện trong một số nhóm xã hội là:

a)

Luôn có trong từ điển

b)

Dễ gây khó hiểu cho người ngoài nhóm

c)

Được đưa vào văn bản hành chính

d)

Đã ổn định nghĩa

8.

“Liveshow, marketing, shopping” là ví dụ của:

a)

Từ vay mượn nguyên dạng tiếng Anh

b)

Từ Hán – Việt

c)

Từ cổ

d)

Từ thuần Việt

9.

Kiểu nói như “delay chuyến bay”, “check thư”, “đu trend” là biểu hiện của:

a)

Viết tắt từ Hán – Việt

b)

Chuyển nghĩa ẩn dụ

c)

Sáng tạo thành ngữ quen thuộc

d)

Chêm xen từ tiếng Anh vào tiếng Việt

10.

Cấu trúc “buồn như con chuồn chuồn”, “tào lao bí đao” thuộc nhóm:

a)

Thành ngữ sành điệu

b)

Ca dao chế

c)

Thành ngữ cổ

d)

Tục ngữ

11.

Kiểu viết “rùi, hem, tènnh iu” là đặc trưng của:

a)

Ngôn ngữ trang trọng

b)

Ngôn ngữ khoa học

c)

Ngôn ngữ hành chính

d)

Ngôn ngữ Gen Z / teencode

12.

Dãy kí hiệu “9 xác”, “2NT”, “G92U” thể hiện:

a)

Phiên âm tiếng Anh

b)

Cách viết rút gọn Hán – Việt

c)

Viết sai chính tả

d)

Mã hoá chữ thành số/kí tự

13.

Tác động tích cực của yếu tố mới đối với tiếng Việt là:

a)

Làm mất tính trong sáng

b)

Làm phong phú vốn từ

c)

Gây rối loạn nghĩa

d)

Làm thay đổi quy tắc viết

14.

Ngay cả các yếu tố mới chỉ dùng trong một nhóm nhỏ vẫn có tác động tích cực vì:

a)

Làm phức tạp ngôn ngữ

b)

Đáp ứng nhu cầu biểu đạt riêng của nhóm

c)

Giúp phân chia đẳng cấp xã hội

d)

Tạo sự bí mật

15.

“Ngắn gọn, mới mẻ, dí dỏm” là ưu điểm thường thấy của:

a)

Ngôn ngữ chuyên ngành

b)

Ngôn ngữ hành chính

c)

Ngôn ngữ truyền thống

d)

Ngôn ngữ trẻ/teencode

16.

Một tác động tiêu cực quan trọng của yếu tố mới là:

a)

Làm tiếng Việt ít phong phú

b)

Làm tăng tính chính xác của biểu đạt

c)

Gây hiểu nhầm, cản trở giao tiếp

d)

Giúp chuẩn hoá chính tả

17.

Việc giới trẻ dùng từ “theo trend” mà không hiểu nghĩa gây ra:

a)

Sự tinh tế hơn trong giao tiếp

b)

Sự phát triển ngữ pháp

c)

Sự dễ dãi và xô bồ trong dùng từ

d)

Sự sáng tạo tích cực

18.

Hiện tượng “pha tạp, lạm dụng tiếng Anh” dẫn đến:

a)

Giảm số lượng từ mới

b)

Giao tiếp rõ ràng hơn

c)

Mất đi vẻ đẹp và tính trong sáng của tiếng Việt

d)

Tăng khả năng chuẩn hoá

19.

Vì sao ngôn ngữ mới đôi khi gây trở ngại cho giao tiếp?

a)

Vì không được dùng trên mạng

b)

Vì câu quá dài

c)

Vì người nghe không thuộc nhóm dùng

d)

Vì chỉ được dùng trong văn bản hành chính

20.

Từ nào dưới đây thuộc nhóm yếu tố mới trong lời nói giới trẻ nhưng chưa được nhập vào từ điển?

a)

Công nghệ cao

b)

Dữ liệu lớn

c)

Tin tặc

d)

Thả thính

21.

Hành vi “chêm xen tiếng Anh” xuất hiện nhiều nhất trong môi trường nào?

a)

Văn bản khoa học

b)

Tương tác trên mạng xã hội

c)

Văn bản pháp luật

d)

Văn bản hành chính

22.

Khi đánh giá một yếu tố ngôn ngữ là “mới”, cần xét:

a)

Người đầu tiên sử dụng từ đó

b)

Số lượng âm tiết

c)

Số lần nó xuất hiện trên báo

d)

Thời điểm và đối tượng tiếp nhận

23.

Ngôn ngữ luôn biến đổi không ngừng, đặc biệt ở lĩnh vực nào?

a)

Ngữ âm

b)

Ngữ pháp

c)

Từ vựng

d)

Phong cách

24.

Sự phát triển của từ vựng không thể hiện ở xu hướng nào sau đây?

a)

Tăng số lượng từ Hán Việt

b)

Rơi rụng bớt từ ngữ

c)

Thu hẹp và mở rộng nghĩa từ

d)

Xuất hiện từ ngữ mới

25.

Yếu tố mới trong tiếng Việt xuất hiện nhiều nhất ở lĩnh vực nào?

a)

Địa lý và lịch sử

b)

Văn học và báo chí

c)

Sinh học và hóa học

d)

Thiên văn và khảo cổ

26.

Lí do chủ yếu khiến từ ngữ mới xuất hiện là:

a)

Để thể hiện cá tính người dùng

b)

Để thay thế từ cũ đã lỗi thời

c)

Để biểu đạt khái niệm mới

d)

Để làm mới cách diễn đạt

27.

“Điện thoại thông minh” là từ mới được tạo ra theo cách nào?

a)

Ẩn dụ

b)

Ghép yếu tố sẵn có

c)

Vay mượn nước ngoài

d)

Hoán dụ

28.

“Marketing”, “AIDS” là các từ ngữ mới xuất hiện nhờ:

a)

Ẩn dụ

b)

Mở rộng nghĩa

c)

Ghép yếu tố thuần Việt

d)

Vay mượn từ tiếng nước ngoài

29.

Các ý nghĩa mới của từ thường được tạo ra nhờ:

a)

Đồng âm và trái nghĩa

b)

Ẩn dụ và hoán dụ

c)

Phiên âm tiếng nước ngoài

d)

Đảo trật tự từ

30.

Từ ngữ mới không có chức năng nào sau đây?

a)

Biểu thị sự vật – hiện tượng mới

b)

Làm mới cách diễn đạt

c)

Tạo giá trị biểu cảm

d)

Làm thay đổi cấu trúc cú pháp tiếng Việt