wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

điện còn lại

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Khi điện thế tại điểm C đạt ngưỡng kích thích, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Kênh natri tại điểm C sẽ mở ra

b)

Điện thế tại điểm C sẽ trở về 0

c)

Kênh kali tại điểm C sẽ nở ra

d)

Điểm C không có sự thay đổi

2.

Sự lan truyền của điện thế hoạt động trên sợi trục không có bao myelin diễn ra như thế nào?

a)

Kích thích ngẫu nhiên

b)

Lan truyền tuần tự từ điểm kích thích sang các điểm lân cận

c)

Điện thế hoạt động lan truyền theo chiều ngược lại

d)

Chỉ kích thích tại một điểm duy nhất

3.

Điều gì giúp quá trình lan truyền điện thế hoạt động diễn ra liên tục trên sợi trục?

a)

Sự dẫn truyền của ion natri từ môi trường bên ngoài vào

b)

Sự khuếch tán của các ion dương từ các điểm kích thích sang điểm lân cận

c)

Sự hoạt động của các kênh kali

d)

Không có hiện tượng nào kể trên

4.

Điều gì sẽ xảy ra nếu điện thế tại một điểm trên sợi trục không đạt ngưỡng kích thích (-60 mV)?

a)

Điểm đó sẽ không kích hoạt kênh Na

b)

Điểm đó sẽ kích hoạt kênh Na

c)

Điện thế tăng ngay lập tức lên dương 40 mV

d)

Điểm đó sẽ lập tức trở thành âm 90 mV

5.

Kết quả của quá trình lan truyền điện thế hoạt động là gì?

a)

Điện thế tại điểm đầu không đổi

b)

Điện thế hoạt động chỉ xảy ra tại một điểm duy nhất

c)

Toàn bộ sợi trục sẽ bị khử cực tuần tự

d)

Các ion natri sẽ khuếch tán ra ngoài

6.

Trong quá trình lan truyền điện thế hoạt động, nguồn kích thích ban đầu cần được cung cấp ở đâu?

a)

Một điểm trên sợi trục

b)

Một điểm duy nhất trên sợi trục

c)

Nhiều điểm cùng lúc

d)

Điểm cuối của sợi trục

7.

Điện tích của ion Na+ trong bài toán này là bao nhiêu?

a)

1,602×1019C1{,}602\times10^{-19}\,\mathrm{C}

b)

9,109×1031C9{,}109\times10^{-31}\,\mathrm{C}

c)

6,022×1023C6{,}022\times10^{23}\,\mathrm{C}

d)

1,000C1{,}000\,\mathrm{C}

8.

Cường độ điện trường E trong màng tế bào là bao nhiêu?

a)

3×108N/C3\times10^{8}\,\mathrm{N/C}

b)

1,17×107N/C1{,}17\times10^{7}\,\mathrm{N/C}

c)

9,8m/s29{,}8\,\mathrm{m/s^2}

d)

6,022×1023N/C6{,}022\times10^{23}\,\mathrm{N/C}

9.

Hiệu điện thế giữa hai bên màng tế bào là bao nhiêu?

a)

0,069V0{,}069\,\mathrm{V}

b)

70V70\,\mathrm{V}

c)

1,17V1{,}17\,\mathrm{V}

d)

1V1\,\mathrm{V}

10.

Nếu màng tế bào dày hơn thì công điện sẽ:

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng

d)

Bằng 0

11.

Hiệu điện thế khuếch tán là gì?

a)

Sự chênh lệch nồng độ ion giữa hai bên màng

b)

Sự chênh lệch về khối lượng ion giữa hai bên màng

c)

Sự chênh lệch điện thế giữa hai bên màng do khuếch tán ion

d)

Sự chuyển động ngẫu nhiên của ion trong dung dịch

12.

Độ linh động của ion H+ và Cl− trong dung dịch có tỉ lệ bao nhiêu?

a)

1:1

b)

3:1

c)

5:1

d)

7:1

13.

Tại sao ion H+ khuếch tán nhanh hơn Cl−?

a)

H+ có khối lượng nhỏ hơn Cl−

b)

H+ có khối lượng lớn hơn Cl−

c)

H+ có khối lượng tương đương Cl−

d)

H+ khuếch tán nhanh hơn Cl−

14.

Khi nhiệt độ tăng, hiệu điện thế khuếch tán sẽ như thế nào?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Phụ thuộc vào số lượng ion

15.

Điều kiện nào dưới đây sẽ không tạo ra hiệu điện thế khuếch tán?

a)

Các ion có độ linh động bằng nhau

b)

Chênh lệch nồng độ ion giữa hai bên màng

c)

Nhiệt độ cao

d)

Ion H+ di chuyển nhanh hơn Cl−

16.

Hiệu điện thế khuếch tán có hướng như thế nào so với lực khuếch tán?

a)

Cùng chiều

b)

Ngược chiều

c)

Không liên quan

d)

Phụ thuộc vào nồng độ ion

17.

Công thức nào được sử dụng để tính công di chuyển của ion Na+ qua màng tế bào trong trường hợp có sự khác biệt về điện thế?

a)

A = E*q*x

b)

A = q*U

c)

A = m*g*h

d)

A = q/U

18.

Hiệu điện thế màng tế bào trong trạng thái nghỉ thường có giá trị nằm trong khoảng nào?

a)

7070 đến 90mV90\,\mathrm{mV}

b)

70-70 đến 90mV-90\,\mathrm{mV}

c)

0mV0\,\mathrm{mV}

d)

100mV100\,\mathrm{mV} đến 200mV200\,\mathrm{mV}

19.

Công thức A = q * U có thể áp dụng trong điều kiện nào?

a)

Khi điện trường đồng nhất

b)

Khi ion di chuyển theo chiều điện trường

c)

Khi có sự chênh lệch điện thế giữa hai bên màng tế bào

d)

Khi không có điện trường

20.

Trong sinh học, tại sao điện thế của màng tế bào là yếu tố chính ảnh hưởng đến việc di chuyển ion Na+ qua màng?

a)

Vì điện trường không tồn tại trong tế bào

b)

Vì điện thế liên quan trực tiếp đến chênh lệch năng lượng cần để di chuyển ion

c)

Vì điện tích của ion Na+ không đổi

d)

Vì ion Na+ không bị ảnh hưởng bởi điện thế

21.

Nếu hiệu điện thế qua màng tế bào là 0V0\,\mathrm{V} , công cần để di chuyển ion Na+ sẽ là bao nhiêu?

a)

0J0\,\mathrm{J}

b)

1,602×1019J1{,}602\times10^{-19}\,\mathrm{J}

c)

1,1214×1020J1{,}1214\times10^{-20}\,\mathrm{J}

d)

0,07J0{,}07\,\mathrm{J}

22.

Điện dung của một tụ điện là gì?

a)

Khả năng của tụ điện tích trữ điện tích

b)

Hiệu điện thế giữa hai tấm tụ điện

c)

Tổng lượng điện tích trên tụ điện

d)

Khoảng cách giữa hai tấm tụ điện

23.

Điện dung của màng tế bào có giá trị đặc trưng phụ thuộc vào:

a)

Khối lượng của màng tb

b)

Cấu trúc hóa học của màng

c)

Hằng số điện môi và độ dày của màng

d)

Loại ion trong tb

24.

Khi điện môi được đặt vào giữa hai bản kim loại, điều gì xảy ra đối với điện tích bên trong các phân tử?

a)

Điện tích không thay đổi

b)

Điện tích bị phân cực

c)

Điện tích giảm

d)

Điện tích tăng

25.

Hằng số điện môi của một chất là gì?

a)

Phụ thuộc vào khối lượng của chất

b)

Thể hiện mức độ phân cực của chất

c)

Phụ thuộc vào cường độ dòng điện

d)

Phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường

26.

Khi không còn điện trường ngoài tác động lên chất điện môi, điều gì xảy ra đối với điện trường phân cực EP?

a)

Điện trường phân cực tăng

b)

Điện trường phân cực giảm

c)

Điện trường phân cực biến mất

d)

Điện trường phân cực đổi chiều

27.

Chất điện môi có hằng số điện môi bằng bao nhiêu thì được coi là lý tưởng?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

80

28.

Hằng số điện môi của nước là bao nhiêu?

a)

2.2

b)

4

c)

80

d)

53

29.

Khi đưa điện trường vào mô cơ có hằng số điện môi là 56, cường độ điện trường sẽ giảm bao nhiêu lần?

a)

4

b)

56

c)

7

d)

100

30.

Hằng số điện môi của mô thần kinh là bao nhiêu?

a)

7

b)

11

c)

21

d)

43

31.

Trong trường hợp mô xương, hằng số điện môi của nó là bao nhiêu?

a)

41

b)

53

c)

21

d)

1

32.

Hằng số điện môi của chất nào cao nhất trong các loại sau?

a)

Dầu

b)

Mô cơ

c)

Nước

d)

Không khí

33.

Dòng điện là gì?

a)

Sự chuyển động ngẫu nhiên của các hạt mang điện

b)

Sự chuyển động có hướng của các hạt mang điện

c)

Sự thay đổi hiệu điện thế giữa hai điểm

d)

Sự gia tăng nhiệt độ trong một dây dẫn

34.

Hiệu điện thế được đặt lên hai đầu dây dẫn là gì?

a)

Sự thay đổi dòng điện qua dây dẫn

b)

Sự thay đổi điện trở của dây dẫn

c)

Sự khác biệt về điện thế giữa hai đầu dây dẫn

d)

Công suất tiêu thụ trong dây dẫn

35.

Định luật Ôm cho biết mối quan hệ giữa các đại lượng nào?

a)

Hiệu điện thế, dòng điện, điện trở

b)

Dòng điện, công suất, điện trở

c)

Dòng điện, nhiệt độ, thời gian

d)

Hiệu điện thế, dòng điện, công suất

36.

Điện trường bên trong dây dẫn sinh ra do đâu?

a)

Do sự khác biệt về nhiệt độ

b)

Do sự va chạm giữa các hạt mang điện

c)

Do hiệu điện thế đặt lên hai đầu dây dẫn

d)

Do sự thay đổi độ dài của dây dẫn

37.

Nếu dòng điện đi qua một dây dẫn là 5A và hiệu điện thế đặt lên hai đầu dây dẫn là 10V, điện trở của dây dẫn là bao nhiêu?

a)

1 omega

b)

5 omega

c)

2 omega

d)

0.5 omega

38.

Điện trở của một dây dẫn phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Đường kính và chiều dài của dây dẫn

b)

Loại vật liệu và chiều dài dây dẫn

c)

Đường kính, chiều dài, và loại vật liệu của dây dẫn

d)

Chỉ phụ thuộc vào loại vật liệu

39.

Khi đường kính của dây dẫn tăng, điện trở của dây sẽ thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Phụ thuộc vào chiều dài dây

40.

Khả năng dẫn điện của một vật liệu được đánh giá bằng đại lượng nào?

a)

Điện trở

b)

Điện trở suất

c)

Độ dẫn điện

d)

Điện trở và điện trở suất

41.

Khi chiều dài dây dẫn tăng, dòng điện qua dây sẽ thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Phụ thuộc vào hiệu điện thế

42.

Khi hiện tượng phân cực chưa xảy ra, điều gì xảy ra với cường độ dòng điện?

a)

Dòng điện giảm ngay lập tức

b)

Dòng điện ổn định ở giá trị ban đầu

c)

Dòng điện tăng nhanh

d)

Dòng điện giảm từ từ

43.

Điều gì xảy ra khi K càng lớn trong mô sống?

a)

Dòng điện càng tăng

b)

Dòng điện không đổi

c)

Dòng điện suy giảm nhiều hơn

d)

Dòng điện bị đảo ngược

44.

Moment lưỡng cực điện được tính bằng công thức nào?

a)

p=qdp = qd

b)

p=Eqp = \dfrac{E}{q}

c)

p=qdp = \dfrac{q}{d}

d)

p=dqp = \dfrac{d}{q}

45.

Điện dung Cm trong mô hình mạch điện của tế bào biểu thị điều gì?

a)

Điện trở của màng ngoại bào

b)

Điện dung của màng tế bào

c)

Điện dung của nội bào

d)

Điện trở của nội bào

46.

Sự cản trở của màng tế bào đối với dòng điện được đặc trưng bằng công thức nào?

a)

Zc=2πFCmZ_c = 2\pi F \cdot C_m

b)

Zc=12πFCmZ_c = \dfrac{1}{2\pi F \cdot C_m}

c)

Zc=2πFRoZ_c = 2\pi F \cdot R_o

d)

Zc=Cm2πFZ_c = \dfrac{C_m}{2\pi F}

47.

Điều gì xảy ra với tổng trở Z khi tần số của dòng điện tăng lên?

a)

Tổng trở Z tăng

b)

Tổng trở Z giảm

c)

Tổng trở Z không đổi

d)

Tổng trở Z đổi theo tần số dòng điện một chiều

48.

Hiện tượng gì xảy ra nếu kích thích không đạt ngưỡng?

a)

Xung điện thế hoạt động được tạo ra

b)

Tế bào trở về điện thế nghỉ mà không tạo ra xung điện

c)

Xung điện thế hoạt động nhỏ hơn bình thường

d)

Kali di chuyển vào trong tế bào

49.

Khi kích thích vượt ngưỡng, điều gì xảy ra?

a)

Tạo ra nhiều xung điện thế hoạt động hơn

b)

Tạo ra xung điện thế hoạt động mạnh hơn

c)

Điện thế màng không đổi

d)

Kênh K mở ra trước kênh Na

50.

Kích thích dưới ngưỡng dẫn đến kết quả gì?

a)

Tạo ra xung điện yếu hơn

b)

Tạo ra nhiều xung điện hơn

c)

Không tạo ra xung điện nào

d)

Xung điện bị trì hoãn

51.

Trong quá trình khử cực, điều gì xảy ra với điện thế màng tế bào?

a)

Tăng lên đến khoảng +40 mV

b)

Giảm xuống dưới -70 mV

c)

Giữ nguyên ở mức âm 70 mV

d)

Giảm xuống mức âm 100 mV

52.

Điện thế hoạt động xảy ra khi nào?

a)

Khi kích thích đạt ngưỡng

b)

Khi kích thích không đạt ngưỡng

c)

Khi bơm Na+-K+ ngừng hoạt động

d)

Khi điện thế nghỉ giảm xuống -90 mV

53.

Cơ chế "tất cả hoặc không" trong điện thế hoạt động nghĩa là gì?

a)

Điện thế hoạt động sẽ xảy ra hoàn toàn và chỉ xảy ra khi kích thích đủ mạnh để đạt ngưỡng

b)

Một khi bắt đầu, điện thế hoạt động sẽ dừng lại nếu kích thích yếu

c)

Màng tế bào chỉ phản ứng một phần với kích thích

d)

Không cần kích thích để tạo ra điện thế hoạt động

54.

Vai trò của bơm Na+-K+ trong quá trình hồi phục điện thế nghỉ là gì?

a)

Đưa Na+ từ ngoài vào trong tế bào

b)

Đưa Na+ từ trong tế bào ra ngoài và đưa K+ từ ngoài vào trong tế bào

c)

Đưa K+ từ trong tế bào ra ngoài

d)

Đưa Na+ và K+ vào trong tế bào cùng lúc

55.

Khi điện thế đạt mức -60 mV, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Kích thích không đạt ngưỡng và không có điện thế hoạt động

b)

Bơm Na+-K+ bắt đầu hoạt động

c)

Kích thích đạt ngưỡng và điện thế hoạt động bắt đầu

d)

Kênh kali mở ra

56.

Quá trình điện thế hoạt động bắt đầu từ đâu?

a)

Khi điện thế màng giảm từ -90 đến -70 mV

b)

Khi điện thế giảm từ -70 mV đến ngưỡng kích thích

c)

Khi bơm Na+-K+ bắt đầu hoạt động

d)

Khi kênh K mở ra trước

57.

Điều kiện nào cần có để xuất hiện điện thế khuếch tán trên màng tế bào?

a)

Sự cân bằng về nồng độ các ion

b)

Tính thẩm thấu của màng đối với một loại ion nhất định

c)

Sự di chuyển tự do của tất cả các ion qua màng

d)

Sự di chuyển của các phân tử nước qua màng tế bào

58.

Loại ion nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành điện thế nghỉ trên màng tế bào?

a)

Cl-

b)

Na+

c)

K+

d)

Ca2+

59.

Điện thế nghỉ của màng tế bào là bao nhiêu trong trường hợp bình thường?

a)

-70 mV

b)

+70 mV

c)

0 mV

d)

-50 mV

60.

Tại sao điện thế nghỉ trên màng tế bào là âm?

a)

Do nồng độ Na+ bên trong tế bào cao hơn

b)

Do nồng độ Cl- bên ngoài tế bào thấp hơn

c)

Do ion K+ thoát ra ngoài tế bào qua các kênh K+

d)

Do ion K+ di chuyển vào bên trong tế bào qua các kênh K+

61.

Tại sao nồng độ ion Na+ bên ngoài tế bào cao hơn nồng độ ion Na+ bên trong?

a)

Vì Na+ dễ dàng đi qua màng tế bào

b)

Vì màng tế bào không cho phép Na+ di chuyển vào bên trong

c)

Vì nồng độ ion Na+ bên trong được kiểm soát bởi Cl-

d)

Vì có sự bơm ion Na+ ra ngoài tế bào

62.

“Học để biết/làm/chung sống/làm người” của:

a)

Einstein

b)

UNESCO

c)

Steve Jobs

d)

Harvard

63.

Điện thế màng là gì?

a)

Là điện thế do sự di chuyển đồng thời của nhiều loại ion

b)

Là điện thế khi chỉ có một loại ion được cho phép di chuyển qua màng

c)

Là điện thế không phụ thuộc vào loại ion

d)

Là điện thế chỉ xuất hiện trong dung dịch tinh khiết

64.

Điện thế màng có vai trò gì trong tế bào?

a)

Nó giúp ổn định nhiệt độ tế bào

b)

Nó tạo ra điện tích tĩnh điện

c)

Nó tham gia vào quá trình hoạt động điện của tế bào

d)

Nó không có vai trò quan trọng nào

65.

Độ linh động U ảnh hưởng đến điện thế khuếch tán Ukt như thế nào?

a)

Ukt tăng mạnh khi U nhỏ và chậm dần khi U lớn

b)

Ukt luôn giảm khi U tăng

c)

Ukt không thay đổi khi U tăng

d)

Ukt tăng đều khi U tăng

66.

Nhiệt độ T ảnh hưởng đến hiệu điện thế khuếch tán Ukt như thế nào?

a)

Ukt giảm khi nhiệt độ tăng

b)

Ukt tăng tuyến tính khi nhiệt độ tăng

c)

Ukt không thay đổi khi nhiệt độ thay đổi

d)

Ukt chỉ thay đổi khi nhiệt độ vượt qua 100 độ C

67.

Điều gì xảy ra với Ukt khi giá trị U vượt quá 600?

a)

Ukt tăng mạnh hơn

b)

Ukt giảm đáng kể

c)

Ukt hầu như không đổi

d)

Ukt tăng không đáng kể nhưng vẫn tiếp tục tăng

68.

Khi nhiệt độ tăng từ 0°C đến 100°C, điều gì xảy ra với Ukt?

a)

Ukt giảm liên tục

b)

Ukt giữ nguyên giá trị

c)

Ukt tăng tuyến tính

d)

Ukt tăng và sau đó giảm

69.

Điều gì xảy ra với nồng độ ion dương trong lớp khuếch tán so với lớp Stern?

a)

Nồng độ tăng dần

b)

Nồng độ không đổi

c)

Nồng độ giảm dần

d)

Nồng độ bằng với lớp Stern

70.

Nếu ta thay tấm kim loại tích điện âm bằng tấm kim loại tích điện dương, điều gì xảy ra?

a)

Ion dương sẽ bị hút về phía tấm kim loại

b)

Ion âm sẽ bị hút về phía tấm kim loại

c)

Ion dương và ion âm chuyển động ngẫu nhiên

d)

Không có hiện tượng gì

71.

Sự thay đổi điện thế khi đo từ bề mặt vật ra ngoài dung dịch có đặc điểm gì?

a)

Tăng dần theo khoảng cách

b)

Không đổi

c)

Dao động liên tục

d)

Giảm dần theo khoảng cách

72.

Điện di có thể được ứng dụng trong y học thông qua phương pháp nào?

a)

Dẫn truyền xung điện

b)

Siêu âm chẩn đoán

c)

Xạ trị

d)

Điện di dẫn thuốc

73.

Điện di dẫn thuốc là gì?

a)

Phương pháp sử dụng điện trường để tiêu diệt vi khuẩn

b)

Phương pháp sử dụng điện trường để đẩy các thuốc dưới dạng ion vào cơ thể

c)

Phương pháp sử dụng từ trường để điều trị các bệnh về cơ bắp

d)

Phương pháp truyền thuốc bằng cách tiêm vào tĩnh mạch

74.

Yếu tố nào sau đây là cần thiết để điện di có thể đẩy thuốc vào cơ thể?

a)

Thuốc phải được làm nóng trước khi sử dụng

b)

Thuốc phải ở dạng rắn

c)

Thuốc phải ở dạng ion hoặc mang điện

d)

Thuốc phải được trộn với dung dịch đặc biệt

75.

Thuốc ion dương được đặt ở đâu trong quá trình điện di?

a)

Gần điện cực âm

b)

Ở ngoài cơ thể

c)

Ở giữa điện cực dương và âm

d)

Gần điện cực dương

76.

Ưu điểm của phương pháp điện di dẫn thuốc so với đường uống hoặc tiêm toàn thân là gì?

a)

Tốc độ tác dụng của thuốc chậm hơn

b)

Hiệu quả điều trị cao hơn do nồng độ thuốc tại khu vực điều trị lớn

c)

Tác dụng phụ toàn thân tăng lên

d)

Khó kiểm soát liều lượng thuốc

77.

Loại ion nào sau đây cần được đặt dưới điện cực âm?

a)

Na+

b)

Cl−

c)

K+

d)

Ca2+

78.

Lợi ích lớn nhất của việc đưa thuốc trực tiếp vào vùng cần điều trị bằng điện di là gì?

a)

Giảm tác dụng phụ toàn thân

b)

Tăng kháng sinh

c)

Tăng khả năng hấp thụ đường tiêu hóa

d)

Tạo cảm giác thoải mái cho bệnh nhân

79.

Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để tách các đoạn DNA theo kích thước?

a)

Điện di gel agarose

b)

PCR

c)

Khuếch đại ligase

d)

Phân tích Western blot

80.

Các phân tử DNA di chuyển từ cực nào sang cực nào trong kỹ thuật điện di?

a)

Từ điện cực dương sang âm

b)

Từ điện cực âm sang dương

c)

Từ trung hòa đến cực âm

d)

Từ cực dương đến trung hòa

81.

Yếu tố nào quyết định tốc độ di chuyển của DNA trong điện di gel?

a)

Khối lượng phân tử

b)

Độ pH của dung dịch

c)

Nhiệt độ của điện trường

d)

Mật độ DNA

82.

Trong thí nghiệm điện di gel, đoạn DNA nào sẽ di chuyển xa nhất?

a)

Đoạn DNA lớn nhất

b)

Đoạn DNA nhỏ nhất

c)

Đoạn DNA có nhiều điểm cắt

d)

Đoạn DNA không bị cắt

83.

Thành phần nào được sử dụng trong kỹ thuật điện di protein để loại bỏ cấu trúc bậc 2, 3, và 4 của protein?

a)

Agarose

b)

SDS

c)

EtBr

d)

Polyacrylamide

84.

DNA ladder trong điện di có chức năng gì?

a)

Xác định độ tinh khiết của DNA

b)

Là chất chỉ thị màu để quan sát

c)

Phân tích cấu trúc DNA

d)

So sánh kích thước DNA không rõ với các đoạn DNA đã biết

85.

Hiện tượng điện thẩm là gì?

a)

Sự di chuyển của điện tích qua màng ngăn cách

b)

Sự di chuyển của chất lỏng qua màng ngăn cách nhờ sự di chuyển của điện tích

c)

Sự thay đổi nồng độ chất lỏng giữa hai phía của màng

d)

Sự thay đổi điện áp giữa hai mặt của một vật dẫn

86.

Điều kiện nào cần thiết để xảy ra hiện tượng điện thẩm?

a)

Có một điện trường và các ion trong dung dịch

b)

Có nhiệt độ cao và áp suất thấp

c)

Có sự chênh lệch nồng độ giữa hai bên màng

d)

Có từ trường mạnh

87.

Vai trò của các ion trong hiện tượng điện thẩm là gì?

a)

Các ion làm tăng nồng độ chất lỏng

b)

Các ion tạo ra lực kéo chất lỏng qua màng nhờ điện trường

c)

Các ion làm nóng dung dịch, khiến chất lỏng di chuyển

d)

Các ion tạo ra lực đẩy từ trường giúp chất lỏng qua màng

88.

Hiện tượng điện thẩm sẽ không xảy ra khi nào?

a)

Khi màng ngăn cách bị hỏng

b)

Khi không có điện trường tác động

c)

Khi không có nhiệt độ đủ cao

d)

Khi nồng độ chất lỏng không cân bằng

89.

Lớp điện kép hình thành trong dung dịch đóng vai trò gì trong hiện tượng điện thẩm?

a)

Tạo ra điện trường trong dung dịch

b)

Giúp kéo nhiều chất lỏng hơn qua màng

c)

Ổn định nhiệt độ của dung dịch

d)

Tăng cường sự bay hơi của chất lỏng

90.

Sự khác biệt giữa hiện tượng điện thẩm và hiện tượng điện di là gì?

a)

Điện thẩm liên quan đến sự dịch chuyển của chất lỏng, còn điện di liên quan đến sự dịch chuyển của các ion

b)

Điện thẩm xảy ra nhờ nhiệt độ cao, còn điện di nhờ áp suất thấp

c)

Điện thẩm chỉ xảy ra trong dung dịch không có ion, còn điện di cần ion

d)

Điện thẩm cần màng ngăn cách, còn điện di không cần

91.

Kết quả của hiện tượng điện thẩm là gì?

a)

Sự thay đổi nồng độ ion trong dung dịch

b)

Sự hình thành của một lớp điện kép mạnh hơn

c)

Sự di chuyển của một lượng lớn chất lỏng qua màng ngăn cách

d)

Sự giảm áp suất trong dung dịch

92.

Trong hiện tượng điện thẩm, sự di chuyển của chất lỏng xảy ra chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Do áp suất thẩm thấu

b)

Do áp suất thủy tĩnh

c)

Do sự di chuyển của ion qua màng

d)

Do sự chênh lệch nhiệt độ

93.

Trong quá trình điện thẩm ở thận, ion nào có vai trò chính trong việc kéo nước qua màng?

a)

Cl−

b)

Na+

c)

K+

d)

Ca2+

94.

Tại sao sự di chuyển của ion Na+ từ ngoại bào vào nội bào không được coi là hiện tượng điện thẩm?

a)

Vì không có điện trường

b)

Vì không có sự chênh lệch nồng độ

c)

Vì không kéo theo một lượng chất lỏng đáng kể

d)

Vì không có màng ngăn cách

95.

Hiện tượng điện thẩm ở thận chủ yếu diễn ra ở đâu?

a)

Màng lọc cầu thận

b)

Lòng ruột

c)

Mao mạch

d)

Ống thận

96.

Hiện tượng điện thẩm có thể xảy ra ở những cơ quan nào trong cơ thể?

a)

Tim và phổi

b)

Gan và thận

c)

Thận và ruột

d)

Não và dạ dày