wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập quản lý dự án

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Bốn yếu tố chính trong quản lý đề án:

a)

Kế hoạch (planning), quá trình thực hiện, sản phẩm, kỹ thuật.

b)

Chi phí (cost), quá trình thực hiện (process), sản phẩm (product), kỹ thuật (technology).

c)

Con người (people), quá trình thực hiện, sản phẩm, kỹ thuật.

d)

Giao tiếp (communication), quá trình thực hiện, sản phẩm, kỹ thuật.

2.

Các dự án sẽ thành công hơn nếu người quản lý dự án gây ảnh hưởng đến người khác bằng:

a)

Tiền

b)

Quyền lực

c)

Kỷ luật

d)

Sự thử thách của công việc

3.

Chọn kiểu quan hệ phụ thuộc nhiệm vụ cho hoạt động: “Lập trình phải tiến hành trước khi kiểm thử”

a)

Bắt buộc

b)

Tùy ý

c)

Bên ngoài

d)

Tài nguyên

4.

Công cụ nào sau đây có thể được sử dụng để tạo cấu trúc phân chia công việc (WBS):

a)

Bảng

b)

Giấy

c)

Phần mềm

d)

Cả (A), (B) và (C) đều đúng.

5.

Giả sử A là tác vụ lập trình, B là kiểm thử. Khi đó quan hệ phụ thuộc nhiệm vụ giữa A và B là:

a)

A phải hoàn thành trước khi B bắt đầu (phụ thuộc bắt buộc).

b)

A và B có thể thực hiện đồng thời mà không cần phụ thuộc.

c)

B phải hoàn thành trước khi A bắt đầu.

d)

A và B không liên quan đến nhau.

6.

Hãy chọn định nghĩa đúng cho từng loại mối quan hệ trên.

a)

Finish to start (FS)

b)

Start to finish (SF)

c)

Start to start (SS)

d)

Finish to finish (FF)

7.

Hãy chọn thứ tự sắp xếp đúng nhất:

a)

Management → Project management → Software project management.

b)

Software project management → Management → Project management.

c)

Project management → Software project management → Management.

d)

Management → Software project management → Project management.

8.

Khi nào trưởng đề án cần kiểm tra chất lượng đề án?

a)

Lúc đề án kết thúc.

b)

Ở giai đoạn cuối cùng.

c)

Giai đoạn một phần ba sau của quá trình thực hiện.

d)

Suốt các giai đoạn thực hiện đề án.

9.

Khi đề án thất bại, lỗi lớn nhất thuộc về:

a)

Sự quản lý của lãnh đạo.

b)

Trưởng đề án.

c)

Nhóm thực hiện đề án.

d)

Nhà tài trợ/khách hàng của đề án.

10.

Kiểm soát rủi ro là quá trình:

a)

Nhận diện → phân tích → xếp ưu tiên.

b)

Phân tích → xếp ưu tiên → điều khiển.

c)

Lập kế hoạch → xử lý → điều khiển.

d)

Nhận diện → phân tích → xử lý.

11.

Làm thế nào để có thể khơi dậy lòng say mê công việc cho các thành viên trong nhóm:

a)

Nhắc nhở các thành viên trong nhóm rằng những lời của họ đều được ghi chú.

b)

Đưa ra mức thưởng hậu hình nếu đề án hoàn thành đúng tiến độ.

12.

Loại chi phí nào sau đây không làm ảnh hưởng đến chất lượng của dự án:

a)

Di chuyển phần mềm.

b)

Thất bại.

c)

Thẩm định.

d)

Dự phòng.

13.

Lợi ích thu được từ một đề án phần mềm có thể là:

a)

Lợi nhuận trực tiếp.

b)

Lợi ích gián tiếp (có thể định giá).

c)

Lợi ích vô hình.

d)

Tất cả các lợi ích trên.

14.

Lý thuyết 2 yếu tố của Herzberg cho rằng:

a)

Sự thăng tiến và cơ hội phát triển sẽ giúp cho nhân viên hoàn thành công việc.

b)

Các yếu tố kích thích chỉ đủ giúp cho nhân viên hoàn thành công việc.

c)

Lương cao và môi trường làm việc hấp dẫn sẽ tạo ra sự thỏa mãn trong công việc.

d)

Các câu trên đều sai.

15.

Một dự án không nên kết thúc vì lý do nào sau đây:

a)

Dự án không còn mang lại lợi nhuận nữa.

b)

Khách hàng không còn đến sản phẩm của dự án nữa.

c)

Không có tài nguyên để thực hiện dự án.

d)

Đội dự án không hòa đồng với nhau.

16.

Một dự án được thực hiện theo tiến trình nào sau đây:

a)

Khởi tạo → hoạch định → thực hiện → giám sát → kết thúc.

b)

Hoạch định → khởi tạo → thực hiện → giám sát → kết thúc.

c)

Khởi tạo → hoạch định → giám sát → thực hiện → kết thúc.

d)

Hoạch định → khởi tạo → thực hiện → giám sát → kết thúc.

17.

Mục tiêu của giám sát dự án là:

a)

Phát hiện và có phản ứng thích hợp khi có lệch hướng.

b)

Phát hiện và có phản ứng thích hợp khi có sự thay đổi so với kế hoạch.

c)

Ghi nhận và báo cáo cho trưởng dự án các hoạt động của đề án.

d)

Câu (A) và (B) đều đúng.

18.

Ước lượng thời gian và tài nguyên được thực hiện ngay sau giai đoạn nào của dự án:

a)

Khởi tạo

b)

Tạo WBS

c)

Điều khiển

d)

Thực hiện

19.

Theo Covey, trong các thói quen sau đây cái nào được dùng để cải thiện hiệu quả công việc:

a)

(1), (2) và (5)

b)

(3) và (5)

c)

(1) và (3)

d)

(1), (3) và (5)

20.

Một dự án được thực hiện theo tiến trình nào sau đây:

a)

Khởi tạo → hoạch định → thực hiện → giám sát → kết thúc.

b)

Khởi tạo → hoạch định → giám sát → thực hiện → kết thúc.

c)

Hoạch định → khởi tạo → thực hiện → giám sát → kết thúc.

d)

Hoạch định → khởi tạo → thực hiện → giám sát → kết thúc.

21.

Trong các đối tượng có liên quan đến đề án phần mềm sau đây, đối tượng nào có vai trò quan trọng nhất?

a)

Người sử dụng.

b)

Người quản lý đề án.

c)

Tổ thực hiện dự án.

d)

Khách hàng.

22.

Trong ước lượng đề án, ước lượng chi phí từ dưới lên (bottom-up) là:

a)

Chi phí sẽ được ước lượng chi tiết dựa vào các công việc trong đề án.

b)

Chi phí sẽ được ước lượng ở mức thấp nhất nếu có thể.

c)

Ngân sách năm nay sẽ ít hơn 20% so với năm trước.

d)

Ngân sách năm nay sẽ nhiều hơn 20% so với năm trước.

23.

Trình tự lập kế hoạch đề án là:

a)

Ước lượng → tạo WBS → lịch biểu.

b)

Ước lượng → lịch biểu → tạo WBS.

c)

Tạo WBS → ước lượng → lịch biểu.

d)

Lịch biểu → tạo WBS → ước lượng.

24.

Nghiên cứu khả thi là quá trình tìm hiểu:

a)

Về đề án.

b)

Để chọn công nghệ sẽ được dùng.

c)

Để xác định khả năng thực hiện đề án.

d)

Khách hàng của sản phẩm tương lai.

25.

Mục tiêu của việc chia nhỏ các công việc của dự án trước khi thực hiện là:

a)

Để dễ dàng ước lượng chi phí, thời gian và nỗ lực.

b)

Để xây dựng cấu trúc phân chia công việc (WBS).

c)

Cả (A) và (B) đều sai.

d)

Cả (A) và (B) đều đúng.

26.

Trong quản lý đề án phần mềm, các yếu tố rủi ro bao gồm:

4 lines
27.

Trong các công việc sau, công việc nào không thể xác định khi dựa vào WBS:

a)

Quản lý rủi ro.

b)

Cấp phát tài nguyên.

c)

Ước lượng thời gian thực hiện.

d)

Ước lượng chi phí.

28.

Ước lượng trong giai đoạn nào sau đây có sai số ít nhất:

a)

A. Định nghĩa.

b)

B. Phân tích.

c)

C. Thực hiện.

d)

D. Cả (A), (B) và (C) đều sai.

29.

Quản lý nhân sự dự án là:

a)

Tìm, thu nhận và kích thích nhân viên.

b)

Tìm, thu nhận và sử dụng nhân viên.

c)

Tìm, thu nhận, kích thích và sử dụng nhân viên.

d)

(C) và trả lương.

30.

Nguyên lý nào sau đây không được dùng để tạo cấu trúc phân chia công việc (WBS):

a)

Mỗi mục của WBS là nhiệm vụ của chỉ một người.

b)

Một đơn vị công việc có thể xuất hiện nhiều nơi trong WBS.

c)

Tất cả các thành viên của nhóm dự án phải tham gia phát triển WBS.

d)

Nội dung công việc trong một mục của WBS bằng tổng các công việc dưới nó (nếu có).

31.

Phương pháp tạo WBS nào sau đây dựa chủ yếu vào kinh nghiệm có được từ các dự án trước đó.

(a)  

32.

Câu hỏi:

a)

B. Tương tự.

b)

C. Bottom-up.

c)

D. Brainstorming.

33.

Nguyên nhân này sinh các mâu thuẫn nội bộ của các đề án phần mềm là:

a)

Thiếu sự giao tiếp, thông tin liên lạc

b)

Kỹ thuật đang dùng phát triển quá nhanh

c)

Thiếu kế hoạch

d)

Xung đột về công nghệ

34.

Nguyên nhân nào sau đây có thể làm cho một dự án phần mềm thất bại:

a)

Thiếu một kế hoạch tốt khi bắt đầu.

b)

Các nguyên nhân trên đều có thể làm cho một dự án phần mềm thất bại.

c)

Có nhiều thành viên có kinh nghiệm từ bỏ dự án.

d)

Sai lầm khi phân tích và thiết kế.

35.

Khi đề án thất bại, lỗi lớn nhất thuộc về:

a)

Trưởng đề án.

b)

Nhóm thực hiện đề án.

c)

Sự quản lý của lãnh đạo.

d)

Nhà tài trợ/khách hàng của đề án.

36.

Phương pháp ước lượng nào sau đây có ưu điểm là không ước lượng quá mức kinh phí:

a)

Quy tắc Parkinson

b)

Từ trên xuống

c)

Lấy ý kiến chuyên gia

d)

Trả giá để thắng.

37.

Slack của một hoạt động:

a)

Bằng 0 nếu hoạt động đó nằm trên đường tới hạn.

b)

Là thời gian tối đa một hoạt động có thể kết thúc trễ mà không ảnh hưởng đến tiến độ của dự án.

38.

Tại sao phải quản lý rủi ro?

a)

Mọi dự án đều gặp phải rủi ro và một số trong đó sẽ ảnh hưởng đến dự án.

b)

Quản lý rủi ro là sự đầu tư cho tương lai.

c)

Cải thiện được khả năng dự đoán và giám sát dự án.

d)

Tất cả các lý do trên.

39.

Tại sao sự bất đồng được xem là nhân tố tích cực trong quá trình thảo luận của nhóm?

a)

Cho thấy các thành viên trong nhóm tìm hiểu và xem xét mọi giải pháp được đưa ra.

b)

Cho phép các thành viên trong nhóm nồng nhiệt với các quyết định của họ.

c)

Giúp các thành viên trong nhóm cạnh tranh lẫn nhau.

d)

Giúp trưởng dự án cho phép các thành viên trong nhóm cạnh tranh lẫn nhau.

40.

Mục đích của việc lập kế hoạch đề án là:

a)

Lập kế hoạch thực hiện các công việc.

b)

Để ước lượng chi phí và thời gian thực hiện.

c)

Các phát biểu trên đều đúng.

d)

Xây dựng kế hoạch hợp lý để thực hiện đề án.

41.

Trong công cụ hỗ trợ kiểm tra chi phí, BAC (Budget At Completion) là gì?

a)

Chi phí thực sự của công việc được thực hiện.

b)

Tổng ngân sách chi phí công việc đã lên lịch tới thời điểm hoàn thành.

c)

Kỹ thuật đo lường sự thực hiện dự án thông qua tích hợp các dữ liệu về chi phí.

d)

Chi phí ngân sách cho việc tiến hành công việc.

42.

Tại sao việc xem xét thái độ của các bên liên quan đối với rủi ro (risk appetite) lại quan trọng?

a)

Để xác định mức độ rủi ro mà tổ chức hoặc các bên liên quan sẵn sàng chấp nhận.

b)

Để tính toán chính xác chi phí của dự án.

c)

Để loại bỏ hoàn toàn tất cả các các rủi ro.

43.

Khi giải quyết xung đột, phương pháp “Thỏa hiệp” (Compromise) có đặc điểm gì?

a)

Một bên hoàn toàn nhượng bộ yêu cầu của bên kia.

b)

Một bên thắng, một bên thua.

c)

Vấn đề được giải quyết triệt để, tạo ra một giải pháp đôi bên cùng có lợi.

d)

Cả hai bên đều từ bỏ một vài yêu cầu của mình để đi đến một giải pháp có thể chấp nhận được ở giữa.

44.

Một giai đoạn trong quy trình quản lý dự án mà có “yêu cầu việc theo dõi, rà soát và điều chỉnh lại tiến độ và khả năng thực hiện của dự án”, là giai đoạn nào?

a)

Lập kế hoạch dự án.

b)

Triển khai.

c)

Giám sát và kiểm soát.

d)

Kết thúc.

45.

Theo Thuyết Y của Douglas McGregor, nhà quản lý sẽ có giả định nào về nhân viên?

a)

Nhân viên có khả năng tự định hướng, sáng tạo và xem công việc là một điều tự nhiên như vui chơi.

b)

Nhân viên vốn lười biếng và sẽ né tránh công việc nếu có thể.

c)

Nhân viên chỉ quan tâm đến an toàn và an ninh tài chính.

d)

Nhân viên cần bị kiểm soát chặt chẽ và de dọa bằng hình phạt để làm việc.

46.

“Giám sát và điều chỉnh rủi ro”, nghĩa là gì?

a)

Xác định và chọn ra những rủi ro quan trọng cần giải quyết.

b)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót.

c)

Bảo đảm các chiến lược đối phó rủi ro được lên kế hoạch.

d)

Chọn lựa chiến lược và phương pháp đối phó rủi ro.

47.

Một lập trình viên phát hiện ra một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng trong sản phẩm nhưng quyết định im lặng vì sợ dự án bị chậm tiến độ. Hành động này vi phạm nguyên tắc nào?

a)

Tối ưu hóa hiệu năng code.

b)

Tuân thủ quy trình kiểm thử.

c)

Đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp.

d)

Quản lý thời gian hiệu quả.

48.

Để đảm bảo tất cả các công việc dự án đã được bao quát hết, nhà quản lý dự án cần làm gì?

a)

Xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro.

b)

Dự tính ngân sách, nguồn lực dự án.

c)

Xây dựng WBS (Work breakdown structure).

d)

Tiến hành ước tính chi phí.

49.

Trong quản lý truyền thông việc “Lập kế hoạch truyền thông”, là công việc gì?

a)

Thu thập và phổ biến thông tin về hiệu suất.

b)

Tạo và thu thập thông tin để hợp thức hóa kết thúc dự án.

c)

Xác định thông tin và nhu cầu giao tiếp của các bên liên quan.

d)

Cung cấp thông tin cho đúng người vào đúng thời điểm.

50.

Để đảm bảo dự án thành công, các thành viên dự án phải đảm bảo các hoạt động NGOẠI TRỪ hoạt động nào sau đây?

a)

Đào tạo nguồn nhân lực công nghệ xây dựng.

b)

Lựa chọn quy trình phù hợp để đạt được mục tiêu của dự án.

c)

Tuân theo các yêu cầu để đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của các bên liên quan.

d)

Cân bằng được các yêu cầu cạnh tranh trong dự án.

51.

Công thức đo dài thời gian thực hiện công việc: D=C x (G+J). Vậy ký hiệu J có ý nghĩa gì?

a)

Nhân tố tri thức về công việc đang xét.

b)

Nhân tố kinh nghiệm.

c)

Giá trị trừu tính.

52.

Phương pháp nào ước tính chi phí “Dưới lên” (Bottom-up)?

a)

Tổng kết về tất cả các sản phẩm trung gian của dự án.

b)

Ước tính riêng từng nhóm làm việc và tính toán con số tổng cộng.

c)

Cân bằng được các yêu cầu cạnh tranh trong dự án.

d)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót và vẫn trong kiểm soát khi có điều trục trặc.

53.

Hãy cho biết công thức tính chỉ số biến động lịch CPI?

a)

BAC / CPI

b)

EV - PV

c)

EV - AC

d)

EV / AC

54.

Trong ma trận Xác suất và Tác động, một rủi ro nằm ở vùng có xác suất cao và tác động cao nên được xử lý như thế nào?

a)

Đặt ở mức độ ưu tiên thấp và theo dõi định kỳ.

b)

Đặt ở mức độ ưu tiên cao và cần có kế hoạch đối phó ngay lập tức.

c)

Bỏ qua vì nó quá khó để quản lý.

d)

Chịu chấp nhận rủi ro vì không có cách nào khác.

55.

Thành phần nào KHÔNG phải là thành phần chính của bản tuyên bố phạm vi?

a)

Tổng kết về tất cả các sản phẩm trung gian của dự án.

b)

Không bao giờ giao một người không có kinh nghiệm làm ước lượng.

c)

Mô tả ngắn về sản phẩm của dự án.

d)

Tuyên bố về những yếu tố xác định thành công của dự án.

56.

Tài liệu chỉnh ghi lại tất cả các rủi ro đã được xác định cùng với các thuộc tính và kế hoạch đối phó của chúng được gọi là gì?

a)

Sổ đăng ký rủi ro (Risk Register).

b)

Tuyên bố Phạm vi Dự án (Project Scope Statement).

c)

Kế hoạch Quản lý Dự án (Project Management Plan).

d)

Cấu trúc phân rã công việc (Work Breakdown Structure - WBS).

57.

Công thức độ dài thời gian thực hiện công việc: D=C x (G+J). Vậy ký hiệu C có ý nghĩa gì?

a)

Nhân tố kinh nghiệm.

b)

Nhân tố độ phức tạp.

c)

Nhân tố trí thức về công việc đang xét.

d)

Giá trị trù tính.

58.

Mục đích chính của việc ‘Phân tích rủi ro định tính’ (Qualitative Risk Analysis) là gì?

a)

Xác định các rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến dự án.

b)

Gán một giá trị tiền tệ cụ thể cho tác động của mỗi rủi ro.

c)

Ưu tiên hóa các rủi ro để có hành động hoặc phân tích sâu hơn bằng cách đánh giá xác suất xảy ra và tác động của chúng.

d)

Loại bỏ hoàn toàn tất cả các rủi ro khỏi dự án.

59.

Việc thiết lập một khoản ‘quỹ dự phòng’ (contingency reserve) trong ngân sách dự án là một phần của chiến lược đối phó rủi ro nào?

a)

Giảm thiểu (Mitigate).

b)

Chấp nhận (Accept).

c)

Chuyển giao (Transfer).

d)

Né tránh (Avoid).

60.

Hãy cho biết công thức tính ước tính tại thời điểm hoàn tất EAC (Estimate At Completion)?

a)

EV / PV

b)

EV / AC

c)

EV - PV

d)

BAC / CPI

61.

Dự án công nghệ thông tin là gì?

4 lines
62.

Trong quản lý chất lượng có “Chi phí sai sót bên ngoài công ty”, nghĩa là gì?

a)

Chi phí dùng để chỉ định chính xác thiếu sót được định ra trước khi khách hàng nhận được sản phẩm.

b)

Chi phí dự tính và thực thi dự án có thể là không lỗi hay lỗi có thể chấp nhận được.

c)

Chi phí đánh giá quá trình và sản phẩm đưa ra đạt chất lượng.

d)

Chi phí liên quan đến tất cả lỗi không được nhận ra trước khi đưa đến cho khách hàng.

63.

Công cụ nào thường được sử dụng trong giai đoạn ‘Xác định rủi ro’ (Identify Risks)?

a)

Brainstorming, kỹ thuật Delphi, và phân tích SWOT.

b)

Biểu đồ Mạng (Network Diagram).

c)

Ma trận Xác suất và Tác động (Probability and Impact Matrix).

d)

Phân tích giá trị thu được (Earned Value Analysis).

64.

Nhóm dự án đã vượt qua các xung đột, thiết lập được các quy tắc làm việc và bắt đầu hợp tác một cách hiệu quả để hướng tới mục tiêu chung. Nhóm đang ở giai đoạn nào theo mô hình Tuckman?

a)

Norming (Chuẩn hóa)

b)

Performing (Hoạt động hiệu quả)

c)

Storming (Bão tố)

d)

Adjourning (Kết thúc)

65.

Số đường găng có trong sơ đồ mạng như thế nào?

a)

Một đường găng hoặc nhiều hơn.

b)

Trên hai đường găng.

c)

Mặc định là hai đường găng.

d)

Mặc định là một đường găng.

66.

Khi hai thành viên trong nhóm có mâu thuẫn về cách tiếp cận kỹ thuật, người quản lý dự án tổ chức một cuộc họp để cả hai cùng trình bày quan điểm và tìm ra một giải pháp tối ưu chung mà cả hai đều hài lòng. Đây là kỹ thuật giải quyết xung đột nào?

a)

Competing (Cạnh tranh)

b)

Avoiding (Né tránh)

c)

Collaborating (Hợp tác)

d)

Accommodating (Nhượng bộ)

67.

Một nhà quản lý tin rằng nhân viên của mình cần được giám sát liên tục và chỉ làm việc hiệu quả khi có các quy trình và quy tắc cứng nhắc. Tư duy này phản ánh lý thuyết nào?

a)

Thuyết nhu cầu của Maslow

b)

Thuyết Y của McGregor

c)

Thuyết X của McGregor

d)

Thuyết hai yếu tố của Herzberg

68.

Trong quản lý chất lượng có “Chi phí cho sự đánh giá”, nghĩa là gì?

a)

Chi phí dùng để chỉ định chính xác thiếu xót được định ra trước khi khách hàng nhận được sản phẩm.

b)

Chi phí liên quan đến tất cả lỗi không được nhận ra trước khi đưa đến cho khách hàng.

c)

Chi phí đánh giá quá trình và sản phẩm đưa ra đạt chất lượng.

d)

Chi phí dự tính và thực thi dự án có thể là không lỗi hay lỗi có thể chấp nhận được.

69.

Hãy cho biết công thức tính chi phí phát sinh CV (Cost Variance)?

a)

EV / AC

b)

EV - AC

c)

EV / PV

d)

EV - PV

70.

Hãy cho biết công thức tính “Nhân tố tri thức về công việc đang xét”?

a)

J=D/C-G

b)

D=C x (G+J)

c)

C=D / (G+J)

71.

Theo thống kê chung trên thế giới, có “50% - 100% các dự án bị huỷ” nguyên nhân bởi?

a)

Người quản lý dự án không phân công rõ nhiệm vụ của từng người.

b)

Công nghệ đã bị thay đổi quá nhiều so với hiệu quả mà dự án sẽ mang lại.

c)

Một dự án mà kéo dài quá 50% thời gian dự định.

d)

Dự án có thể mắc sai lầm trong giai đoạn phân tích và thiết kế.

72.

Một số kỹ thuật và công cụ trong giai đoạn “Kiểm tra chất lượng dự án” bao gồm:

a)

biểu đồ GANTT, sơ đồ mạng.

b)

phân tích Pareto, mẫu thống kê, độ lệch chuẩn.

c)

sơ đồ mạng, EMV (Earned value management).

d)

EMV (Earned value management), biểu đồ GANTT.

73.

Theo thống kê chung trên thế giới, “50% - 100% các dự án thất bại” vì lý do gì?

a)

Một dự án mà chi phí của nó vượt quá 50% kinh phí cho phép.

b)

Thiếu hoặc không hiểu rõ các công cụ hỗ trợ cho việc phát triển hệ thống.

c)

Công nghệ đã bị thay đổi quá nhiều so với hiệu quả mà dự án sẽ mang lại.

d)

Dự án có thể mắc sai lầm trong giai đoạn phân tích và thiết kế.

74.

“Lập kế hoạch phạm vi” là gì?

a)

Quá trình xây dựng các tài liệu nhằm cung cấp nền tảng về phạm vi của dự án.

b)

Kỹ thuật đánh giá và xem xét chương trình.

c)

Những qui trình bảo đảm hoàn tất dự án đúng hạn.

d)

Những quy trình yêu cầu đảm bảo cho dự án được hoàn tất trong sự cho phép của ngân sách.

75.

Nguyên lý nào sau đây KHÔNG phải là nguyên lý tạo ra WBS (Work breakdown structure)?

4 lines
76.

Hoạt động nào sau đây giúp tăng cường sự gắn kết (cohesion) trong nhóm dự án hiệu quả nhất?

a)

Chỉ tập trung vào công việc cá nhân.

b)

Chỉ trích công khai các sai lầm của thành viên.

c)

Tăng áp lực về thời hạn để mọi người làm việc chăm chỉ hơn.

d)

Tổ chức các buổi team-building và khuyến khích giao tiếp cởi mở.

77.

Ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng về việc quản lý rủi ro trong một dự án?

a)

Khách hàng (Customer).

b)

Nhà tài trợ dự án (Project Sponsor).

c)

Giám đốc dự án (Project Manager).

d)

Tất cả các thành viên trong nhóm dự án.

78.

Qui trình nào để “quản lý chi phí dự án”?

a)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót và vẫn trong kiểm soát khi có điều trục trặc.

b)

Cân bằng được các yêu cầu cạnh tranh trong dự án.

c)

Ước lượng chi phí về các nguồn tài nguyên để hoàn tất một dự án.

d)

Tổng kết về tất cả các sản phẩm trung gian của dự án.

79.

Thành phần nào là thành phần chính của bản tuyên bố phạm vi?

a)

Xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro.

b)

Kỹ thuật đánh giá và xem xét chương trình.

c)

Danh sách tất cả những gì dự án phải làm.

d)

Kiểm chứng về dự án.

80.

Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc phục vụ nhu cầu của nhóm trước, chia sẻ quyền lực và giúp các thành viên phát triển và hoạt động hiệu quả nhất có thể?

4 lines
81.

Hãy cho biết công thức tính “độ dài thời gian thực hiện công việc”?

a)

CV =EV-AC

b)

EV =CV+AC

c)

EV=PV* % thời gian hoàn thành.

d)

D=C x (G+J)

82.

Quản lý dự án là gì?

a)

Nỗ lực ngắn hạn trong vài tuần, hoặc vài tháng được thực hiện bởi một tổ chức nào đó.

b)

Một quá trình gồm nhiều công việc được thực hiện mà có tính lặp đi lặp lại, liên tục.

c)

Một kế hoạch dài hạn, tổng hợp, được thực hiện trên một phạm vi không gian rộng lớn, thời gian dài không xác định.

d)

Một quá trình gồm nhiều công việc, nhiệm vụ có liên quan với nhau, được thực hiện nhằm đạt mục tiêu đã đề ra, trong điều kiện ràng buộc về thời gian, phạm vi và chi phí.

83.

“Phân tích rủi ro”, nghĩa là gì?

a)

Bảo đảm các chiến lược đối phó rủi ro được lên kế hoạch.

b)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót.

c)

Chọn lựa chiến lược và phương pháp đối phó rủi ro.

d)

Xác định và chọn ra những rủi ro quan trọng cần giải quyết.

84.

Một giai đoạn trong qui trình quản lý dự án mà “thực hiện hoàn thành các công việc được xác định trong phần lập kế hoạch để đảm bảo các yêu cầu của dự án”, được gọi là giai đoạn gì?

a)

Giám sát và kiểm soát.

b)

Kết thúc.

c)

Triển khai.

d)

Khởi tạo dự án.

85.

Theo thống kê chung trên thế giới, “33% các dự án thất bại” vì lý do gì?

a)

Dự án có thể mắc sai lầm trong giai đoạn phân tích và thiết kế.

b)

Người quản lý dự án không phân công rõ nhiệm vụ của từng người.

c)

Công nghệ đã bị thay đổi quá nhiều so với hiệu quả mà dự án sẽ mang lại.

d)

Thiếu hoặc không hiểu rõ các công cụ hỗ trợ cho việc phát triển hệ thống cũng như cho việc quản lý - theo dõi dự án.

86.

Chiến lược đối phó rủi ro nào liên quan đến việc loại bỏ mối đe dọa hoặc bảo vệ dự án khỏi tác động của nó?

a)

Giảm thiểu (Mitigate).

b)

Chấp nhận (Accept).

c)

Né tránh (Avoid).

d)

Chuyển giao (Transfer).

87.

Sơ đồ mạng PERT (Program Evaluation and Review Technique), là gì?

a)

Kỹ thuật đánh giá và xem xét chương trình.

b)

Những quy trình yêu cầu đảm bảo cho dự án.

c)

Những qui trình bảo đảm hoàn tất dự án đúng hạn.

d)

Một danh sách tất cả những gì dự án phải làm.

88.

Quản lý chi phí dự án bao gồm qui trình nào?

a)

Những qui trình bảo đảm hoàn tất dự án đúng hạn.

b)

Một danh sách tất cả những gì dự án phải làm.

c)

Những quy trình yêu cầu đảm bảo cho dự án được hoàn tất trong sự cho phép của ngân sách.

d)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót và vẫn trong kiểm soát khi có điều trục trặc.

89.

Qui tắc nào KHÔNG theo “Qui tắc ước lượng theo DEC và các công ty lớn khác”?

a)

Không bao giờ yêu cầu một người không có kinh nghiệm làm ước lượng.

b)

Không bao giờ lấy trung bình của các ước lượng.

c)

Yêu cầu một người không có kinh nghiệm làm ước lượng

d)

Không bao giờ ép buộc một nhà chuyên môn như cán bộ lập trình làm ước lượng.

90.

Rủi ro tồn dư (Residual Risk) là gì?

a)

Một rủi ro đã được loại bỏ hoàn toàn.

b)

Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến các bên liên quan bên ngoài.

c)

Rủi ro không được xác định trong giai đoạn lập kế hoạch.

d)

Rủi ro còn lại sau khi đã thực hiện các hành động đối phó.

91.

Hãy cho biết công thức tính biến động lịch SV (Schedule Variance)?

a)

BAC / CPI

b)

EV / AC

c)

EV - PV

d)

EV / PV

92.

Một giai đoạn trong qui trình quản lý dự án mà có “yêu cầu thiết lập phạm vi công việc của dự án, điều chỉnh lại mục tiêu và xác định đường đi tới mục tiêu đó”, được gọi là giai đoạn nào?

a)

Lập kế hoạch dự án.

b)

Kết thúc.

c)

Triển khai.

d)

Giám sát và kiểm soát.

93.

Hãy cho biết công thức tính chỉ số thực hiện lịch SPI (Schedule Performance Index)?

a)

EV - PV

b)

EV / AC

c)

BAC / CPI

d)

EV / PV

94.

Mệnh đề nào sau đây về đường găng trong sơ đồ mạng là ĐÚNG?

a)

Các công việc trên đường găng không có thời gian dự trữ.

b)

Các công việc trên đường găng chứa đựng nhiều rủi ro nhất trong dự án.

c)

Đường kết nối liên tục tính từ sự kiện đầu đến sự kiện cuối.

d)

Đường găng là đường ngắn nhất trong sơ đồ mạng.

95.

Tuyến bố nào là thành phần chính trong bản tuyên bố phạm vi?

a)

Tuyên bố về những yếu tố xác định thành công của dự án.

b)

Một danh sách tất cả những gì dự án phải làm.

c)

Không bao giờ yêu cầu một người không có kinh nghiệm làm ước lượng.

d)

Quy trình yêu cầu đảm bảo cho dự án hoàn tất trong sự cho phép của ngân sách.

96.

Trong quản lý truyền thông việc “Báo cáo hiệu suất”, là công việc gì?

a)

Thu thập và phổ biến thông tin về hiệu suất.

b)

Tạo và thu thập thông tin để hợp thức hóa kết thúc dự án.

c)

Xác định thông tin và nhu cầu giao tiếp của các bên liên quan.

d)

Cung cấp thông tin cho đúng người vào đúng thời điểm.

97.

Một giai đoạn trong quy trình quản lý dự án mà “thực hiện để kết thúc tất cả các hoạt động của dự án để chính thức đóng lại dự án”, được gọi là giai đoạn nào?

a)

Giám sát và kiểm soát.

b)

Triển khai.

c)

Kết thúc.

d)

Khởi tạo dự án.

98.

“Dự đoán rủi ro”, nghĩa là gì?

a)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót.

b)

Bảo đảm các chiến lược đối phó rủi ro được lên kế hoạch.

c)

Xác định và chọn ra những rủi ro quan trọng cần giải quyết.

d)

Chọn lựa chiến lược và phương pháp đối phó rủi ro.

99.

Chiến lược ‘Khai thác’ (Exploit) được áp dụng cho loại rủi ro nào?

a)

Các mối đe dọa có tác động thấp.

b)

Các cơ hội có xác suất xảy ra và tác động cao.

c)

Các mối đe dọa có xác suất xảy ra cao.

d)

Các cơ hội có xác suất xảy ra thấp.

100.

Mệnh đề nào sau đây về biểu đồ GANTT là SAI?

4 lines