wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP HSK3 - NGHE

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

他打算去图书馆学习。

a)

Đúng

b)

Sai

12.

他要准备考试。

a)

Đúng

b)

Sai

13.

那条裤子太长了。

a)

Đúng

b)

Sai

14.

他希望小雪声音大点儿。

a)

Đúng

b)

Sai

15.

他请小王去他家玩儿。

a)

Đúng

b)

Sai

16.

他觉得电影很一般。

a)

Đúng

b)

Sai

17.

他不想离开那儿。

a)

Đúng

b)

Sai

18.

那双鞋很便宜。

a)

Đúng

b)

Sai

19.

小李没接到客人。

a)

Đúng

b)

Sai

20.

他要出国旅游了。

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

爱笑

b)

迟到了

c)

在等电梯

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

骑慢点儿

b)

站着不动

c)

换辆自行车

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

生气了

b)

发烧了

c)

耳朵不舒服

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

茶杯

b)

季节

c)

颜色

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很聪明

b)

嘴很小

c)

眼睛不大

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

坐地铁

b)

坐出租车

c)

坐公共汽车

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

想复习

b)

没来上课

c)

课上没听懂

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

菜单

b)

节目单

c)

笔记本电脑

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很热

b)

非常冷

c)

刮大风