wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập CĐ3 Công nghệ thức ăn chăn nuôi

Total questions: 24

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi được định nghĩa là gì?

a)

Lượng thức ăn tối đa vật nuôi có thể ăn được trong một ngày.

b)

Số bữa ăn vật nuôi cần được cung cấp trong một ngày.

c)

Lượng các chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sự sống và sản xuất ra sản phẩm.

d)

Tổng khối lượng nước uống vật nuôi tiêu thụ trong 24 giờ.

2.

Nhu cầu duy trì là lượng chất dinh dưỡng tối thiểu cần thiết để vật nuôi

a)

tăng trọng nhanh chóng.

b)

sản xuất ra sữa, trứng hoặc con giống.

c)

tồn tại, hoạt động bình thường.

d)

nuôi thai, đẻ con.

3.

Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi bao gồm những chỉ số cơ bản nào?

a)

Chỉ bao gồm năng lượng và protein.

b)

Chỉ bao gồm vitamin và khoáng chất.

c)

Năng lượng, protein và amino acid, khoáng, vitamin.

d)

Khối lượng thức ăn tinh và thức ăn thô.

4.

Khi một con bò sữa đang trong giai đoạn vắt sữa cao sản, nhu cầu dinh dưỡng của nó bao gồm những gì?

a)

Chỉ cần nhu cầu duy trì sự sống.

b)

Chỉ cần nhu cầu để sản xuất sữa.

c)

Nhu cầu duy trì và nhu cầu sản xuất.

d)

Chỉ cần nhu cầu để nuôi thai.

5.

Tại sao nhu cầu protein của vật nuôi non (đang lớn) lại cao hơn so với vật nuôi đã trưởng thành (tính trên đơn vị khối lượng cơ thể)?

a)

Vì vật nuôi non hoạt động nhiều hơn.

b)

Vì vật nuôi non cần nhiều protein để xây dựng cơ bắp, khung xương và phát triển tế bào mới.

c)

Vì hệ tiêu hóa của vật nuôi non chưa hoàn thiện.

d)

Vì thức ăn của vật nuôi non thường kém chất lượng.

6.

Nếu cung cấp thức ăn có năng lượng quá thấp cho lợn thịt đang trong giai đoạn vỗ béo, hiện tượng nào sẽ xảy ra?

a)

Lợn sẽ tăng trưởng nhanh hơn do cơ thể tự điều chỉnh.

b)

Lợn chậm lớn, thời gian nuôi kéo dài và tốn kém chi phí thức ăn hơn.

c)

Chất lượng thịt nạc sẽ tăng lên đáng kể.

d)

Lợn sẽ chuyển sang ăn ít đi.

7.

Khoáng chất Canxi (Ca) và Photpho (P) có vai trò quan trọng nhất đối với việc hình thành bộ phận nào của vật nuôi?

a)

Lớp mỡ dưới da.

b)

Hệ thống lông và da.

c)

Hệ thống khung xương và răng.

d)

Hệ thống tiêu hóa.

8.

Một con gà đẻ trứng vỏ mỏng, dễ vỡ. Người chăn nuôi nên bổ sung chất dinh dưỡng nào vào khẩu phần ăn?

a)

Protein (đạm).

b)

Lipid (chất béo).

c)

Vitamin A.

d)

Khoáng Canxi (Ca).

9.

Vitamin A có vai trò đặc biệt quan trọng đối với chức năng nào của vật nuôi?

a)

Làm đông máu khi bị thương.

b)

Bảo vệ thị giác, niêm mạc và tăng cường sức đề kháng.

c)

Giúp xương chắc khỏe.

d)

Kích thích tiêu hóa chất xơ.

10.

Đối với gà con mới nở, loại chất dinh dưỡng nào cần được ưu tiên hàng đầu trong thức ăn khởi động?

a)

Chất xơ thô.

b)

Protein chất lượng cao và dễ tiêu hóa.

c)

Chất béo bão hòa.

d)

Khoáng đa lượng.

11.

Dựa vào thành phần dinh dưỡng, nhóm thức ăn nào sau đây được xếp vào loại “thức ăn giàu năng lượng”?

a)

Bột cá, bột thịt.

b)

Khô dầu đậu tương, khô dầu lạc.

c)

Ngô, tấm, cám gạo, sắn.

d)

Bột vỏ sò, bột xương.

12.

Thức ăn giàu protein (đạm) là những loại thức ăn có hàm lượng protein thô trong vật chất khô đạt mức nào?

a)

Dưới 10%.

b)

Từ 10% đến 15%.

c)

Trên 20%.

d)

Tuyệt đối 100%.

13.

Nhóm thức ăn nào sau đây có nguồn gốc từ động vật thường được sử dụng để cung cấp protein chất lượng cao cho lợn và gia cầm?

a)

Khô dầu đậu tương.

b)

Bột cá và bột thịt xương.

c)

Cám gạo và tấm.

d)

Cỏ voi và rơm lúa.

14.

Thức ăn thô xanh (cỏ tươi, rau xanh) có đặc điểm dinh dưỡng nổi bật nào?

a)

Hàm lượng vật chất khô rất cao (>90%).

b)

Hàm lượng nước cao (60–85%) và giàu vitamin, chất xơ.

c)

Hàm lượng protein rất cao, thay thế được bột cá.

d)

Hàm lượng chất béo cao nhất trong các loại thức ăn.

15.

Một người chăn nuôi muốn bổ sung canxi cho đàn gà để vỏ trứng dày và cứng hơn. Họ nên chọn loại thức ăn nào?

a)

Ngô hạt.

b)

Bột vỏ sò.

c)

Khô dầu lạc.

d)

Rỉ mật đường.

16.

Rơm lúa là loại thức ăn thô khô phổ biến cho trâu bò, nhưng nhược điểm lớn nhất của nó là gì?

a)

Chứa quá nhiều nước gây tiêu chảy.

b)

Giá thành quá cao.

c)

Nghèo dinh dưỡng, nhiều chất xơ khó tiêu hóa.

d)

Chứa nhiều chất đạm gây khó tiêu.

17.

Bột sắn (khoai mì) là thức ăn giàu năng lượng nhưng nếu dùng sắn tươi chưa qua xử lý thì vật nuôi dễ bị ngộ độc bởi chất nào?

a)

Axit HCN.

b)

Axit axetic.

c)

Protein lạ.

d)

Nấm mốc Aflatoxin.

18.

Trong cơ cấu chi phí chăn nuôi, chi phí dành cho thức ăn thường chiếm tỉ lệ khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

20 – 30%.

b)

40 – 50%.

c)

60 – 70%.

d)

80 – 90%.

19.

Nguyên lý cơ bản của phương pháp sản xuất thức ăn ủ chua là gì?

a)

Làm khô thức ăn để vi khuẩn không phát triển.

b)

Sử dụng nhiệt độ cao để tiêu diệt mọi vi sinh vật.

c)

Tạo điều kiện yếm khí để vi khuẩn lactic phát triển, lên men đường thành acid lactic làm giảm pH.

d)

Sử dụng nấm men để chuyển hóa tinh bột thành đường và rượu.

20.

Trong quy trình ủ chua thức ăn thô xanh, tại sao cần phải phơi héo nguyên liệu trước khi ủ?

a)

Để làm chết các loại sâu bệnh bám trên lá.

b)

Để giảm độ ẩm, tăng tỷ lệ vật chất khô đến mức thích hợp cho lên men lactic.

c)

Để tăng hàm lượng chất béo trong nguyên liệu.

d)

Để làm nguyên liệu dễ cắt nhỏ hơn nhờ dập nát hoàn toàn.

21.

Vai trò của việc nén chặt thức ăn trong hố hoặc túi ủ chua là gì?

a)

Để chứa được nhiều thức ăn hơn.

b)

Để làm nát thức ăn giúp vật nuôi dễ tiêu hóa.

c)

Để đẩy hết không khí ra ngoài, tạo môi trường yếm khí (kị khí) tuyệt đối.

d)

Để ngăn chặn côn trùng chui vào.

22.

Enzyme Phytase thường được bổ sung vào thức ăn chăn nuôi nhằm mục đích chính là gì?

a)

Phân giải protein thành axit amin.

b)

Phân giải chất xơ trong cỏ.

c)

Tăng cường hấp thu Phosphorus (Phốt pho) và Calcium.

d)

Tăng cường vị ngọt cho thức ăn.

23.

Nhóm enzyme nào sau đây có vai trò phá vỡ thành tế bào thực vật, giúp vật nuôi tiêu hóa tốt hơn nguồn thức ăn thô xanh?

a)

Protease và Phytase.

b)

Amylase và Lipase.

c)

Xylanase và Beta-glucanase.

d)

Vitamin và Khoáng.

24.

Dưới đây là những ưu điểm của bảo quản bằng silo. Ý nào không đúng?

a)

Bảo quản được trong thời gian dài mặc dù chỉ bảo quản được số lượng ít.

b)

Tự động hoá trong quá trình nhập, xuất nguyên liệu.

c)

Ngăn chặn sự phá hoại của các động vật gặm nhấm, côn trùng.

d)

Giảm chi phí lao động và tiết kiệm được diện tích mặt bằng.