wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm: Lý thuyết kinh tế cổ điển và cổ điển mới

Total questions: 127

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Theo Ricardo, lợi thế tương đối được xác định trên cơ sở nào?

a)

Chi phí nguyên vật liệu thấp hơn

b)

Chi phí nhân công thấp hơn

c)

Chi phí cơ hội thấp hơn

2.

Quan điểm của Ricardo về thương mại quốc tế là gì?

a)

Ông chủ trương bảo hộ mậu dịch

b)

Ủng hộ thương mại tự do

c)

Ông chủ trương hạn chế thương mại

3.

Theo Ricardo, tự do thương mại đem lại lợi ích cho những quốc gia nào?

a)

Các quốc gia xuất khẩu

b)

Các quốc gia tham gia vào quan hệ trao đổi

c)

Các quốc gia nhập khẩu

4.

Đại biểu nào nghiên cứu kinh tế trong thời kỳ công trường thủ công?

a)

W.Petty

b)

D.Ricardo => thời kỳ công nghiệp

c)

A.Smith => công trường thủ công

5.

Đại biểu nào là bậc tiền bối lớn nhất của Mác?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

6.

Đại biểu nào là nhân vật trung tâm của trường phái cổ điển Anh?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

7.

Đại biểu nào làm cho khoa học kinh tế trở thành một khoa học độc lập?

a)

A.Smith

b)

D.Ricardo

8.

Đại biểu nào đã chỉ ra sai lầm trong công thức tính: Giá trị hàng hóa = các nguồn thu nhập?

a)

A.Smith

b)

D.Ricardo => giá trị không phụ thuộc vào tiền lương mà do hao phí lao động quyết định

c)

W.Petty

9.

Đại biểu nào chỉ ra sai lầm trong quan điểm: “giá trị do lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó” quyết định?

a)

A.Smith

b)

W.Petty

c)

D.Ricardo

10.

Đại biểu nào đã lẫn lộn giữa quy luật lưu thông tiền giấy và tiền vàng?

a)

W.Petty

b)

D.Ricardo

c)

A.Smith

11.

Điểm giống nhau giữa học thuyết kinh tế tư sản cổ điển và học thuyết trọng nông là gì?

a)

Đều thấy được vai trò của nông nghiệp

b)

Chuyển đổi hướng nghiên cứu từ lưu thông sang sản xuất

c)

Đều thấy được vai trò của công nghiệp

12.

Điểm giống nhau giữa học thuyết kinh tế tư sản cổ điển và học thuyết trọng nông là gì?

a)

Đều hạ thấp vai trò của quy luật kinh tế

b)

Đều nhận thức được quy luật kinh tế và đề cao vai trò của chúng

c)

Đều chưa nhận thức được quy luật kinh tế

13.

Điểm giống nhau giữa học thuyết kinh tế tư sản cổ điển và học thuyết trọng nông là gì?

a)

Đều đề cao chính sách bảo hộ mậu dịch => trọng thương

b)

Đều ủng hộ tự do kinh doanh và không ủng hộ sự can thiệp của nhà nước vào hoạt động kinh doanh

c)

Đều đề cao vai trò của nhà nước => trọng thương

14.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì?

a)

Chỉ thấy vai trò của công nghiệp

b)

Nghiên cứu sản xuất nói chung, bao gồm cả nông nghiệp và công nghiệp

c)

Hạ thấp vai trò của nông nghiệp

15.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì?

a)

Họ nghiên cứu về sản xuất nông nghiệp

b)

Họ xây dựng được học thuyết giá trị lao động

c)

Họ nghiên cứu về tái sản xuất giản đơn => trọng nông

16.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì?

a)

Họ không nghiên cứu về ngoại thương

b)

Họ thấy được vai trò của ngoại thương đối với phát triển kinh tế

c)

Họ phủ nhận vai trò của ngoại thương

17.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì?

a)

Họ chỉ thấy công nghiệp tạo ra sản phẩm thặng dư

b)

Họ cho rằng nông nghiệp không tạo ra sản phẩm thặng dư

c)

Họ thấy được sản phẩm thặng dư được tạo ra trong sản xuất nói chung, bao gồm cả nông nghiệp và công nghiệp

18.

Học thuyết kinh tế tư sản bảo vệ lợi ích của giai cấp nào?

a)

Tư sản thương nghiệp

b)

Tư sản công nghiệp

c)

Địa chủ

19.

Luận điểm nào của A.Smith về giá trị là đúng?

a)

Giá trị = Tiền lương + Lợi nhuận + Địa tô

b)

Giá trị do hao phí lao động sản xuất ra hàng hóa đó tạo ra

c)

Giá trị là lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó

20.

Luận điểm nào biểu hiện A.Smith đã nhầm lẫn giữa giá trị và giá trị trao đổi?

a)

Giá trị = Tiền lương + Lợi nhuận + Địa tô

b)

Giá trị do hao phí lao động sản xuất ra hàng hóa đó tạo ra

c)

Giá trị là lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó

21.

Luận điểm nào thể hiện A.Smith đã nhầm lẫn giữa việc tạo ra giá trị và việc phân phối giá trị?

a)

Giá trị = Tiền lương + Lợi nhuận + Địa tô

b)

Giá trị do hao phí lao động sản xuất ra hàng hóa đó tạo ra

c)

Giá trị là lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó

22.

Học thuyết kinh tế cổ điển mới ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Cuối thế kỷ 20

b)

Cuối thế kỷ 18

c)

Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20

23.

Học thuyết kinh tế cổ điển mới ra đời trước khi hay sau khi xuất hiện học thuyết kinh tế của Mác?

a)

Cùng thời gian xuất hiện học thuyết kinh tế của Mác

b)

Trước khi ra đời học thuyết kinh tế Mác

c)

Sau khi ra đời học thuyết kinh tế Mác

24.

Nguyên nhân ra đời Học thuyết kinh tế cổ điển mới là gì?

a)

Do cuộc cách mạng công nghiệp 4.0

b)

Do sự phát triển của sản xuất làm xuất hiện những hiện tượng kinh tế mới

c)

Do cuộc đại khủng hoảng kinh tế năm 1929-1933

25.

Đặc điểm của học thuyết kinh tế cổ điển mới là gì?

a)

Đề cao vai trò của nhà nước, xem nhẹ vai trò của thị trường

b)

Đề cao vai trò của cả thị trường và nhà nước

c)

Đề cao vai trò của thị trường, xem nhẹ vai trò của nhà nước

26.

Học thuyết kinh tế cổ điển mới dựa vào đại lượng nào để phân tích kinh tế?

a)

Hiện thực khách quan

b)

Các hiện tượng kinh tế khách quan

c)

Tâm lý chủ quan

27.

Học thuyết kinh tế cổ điển mới tập trung nghiên cứu lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp

b)

Lưu thông

c)

Sản xuất

28.

Học thuyết kinh tế cổ điển mới sử dụng phương pháp nghiên cứu nào?

a)

Phương pháp phân tích vi mô

b)

Phương pháp phân tích vĩ mô

c)

Kết hợp cả phương pháp phân tích vi mô và vĩ mô

29.

Cống hiến của học thuyết kinh tế cổ điển mới về phương pháp nghiên cứu là gì?

a)

Xây dựng phương pháp trừu tượng hóa khoa học

b)

Đi sâu nghiên cứu bản chất các quan hệ kinh tế

c)

Ứng dụng toán học vào nghiên cứu kinh tế

30.

Phạm trù kinh tế mới mà Học thuyết kinh tế cổ điển mới nêu ra là gì?

a)

Phạm trù giá trị

b)

Phạm trù thu nhập

c)

Phạm trù giới hạn

31.

Trường phái nào muốn tách chính trị ra khỏi kinh tế?

a)

Trường phái cổ điển Anh

b)

Trường phái trọng nông

c)

Trường phái Cổ điển mới

32.

Trường phái giới hạn thành Vienne đưa ra phạm trù kinh tế nào?

a)

Năng suất giới hạn

b)

Ích lợi giới hạn

c)

Lợi nhuận giới hạn

33.

Trường phái giới hạn ở Mỹ đưa ra phạm trù kinh tế nào?

a)

Năng suất giới hạn

b)

Hiệu quả giới hạn

c)

Ích lợi giới hạn

34.

Theo trường phái giới hạn thành Vienne, giá trị hàng hóa do đại lượng nào quyết định?

a)

Công dụng của hàng hóa

b)

Hao phí lao động để sản xuất ra hàng hóa

c)

Ích lợi giới hạn

35.

Theo trường phái thành Vienne, giá trị hàng hóa sẽ thay đổi như thế nào khi số lượng hàng hóa tiêu dùng tăng lên?

a)

Tăng lên

b)

Không đổi

c)

Giảm xuống

36.

Theo trường phái thành Vienne, ích lợi giới hạn sẽ thay đổi như thế nào khi số lượng hàng hóa tiêu dùng tăng lên?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

37.

Theo trường phái thành Vienne, giá trị hàng hóa và số lượng hàng hóa có quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Tỉ lệ thuận

b)

Độc lập

c)

Tỉ lệ nghịch

38.

Theo trường phái thành Vienne, ích lợi giới hạn là gì?

a)

Ích lợi khi tiêu dùng 1 đơn vị sản phẩm

b)

Ích lợi của sản phẩm tiêu dùng đầu tiên

c)

Ích lợi của đơn vị sản phẩm tiêu dùng cuối cùng

39.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, năng suất giới hạn sẽ thay đổi như thế nào khi số lượng các yếu tố sản xuất đưa vào sử dụng tăng lên?

a)

Tăng lên

b)

Không đổi

c)

Giảm xuống

40.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, năng suất giới hạn là gì?

a)

Năng suất của 1 đơn vị yếu tố sản xuất đưa vào quá trình sản xuất

b)

Năng suất của đơn vị yếu tố sản xuất cuối cùng đưa vào quá trình sản xuất

c)

Năng suất của đơn vị yếu tố sản xuất đầu tiên đưa vào quá trình sản xuất

41.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, nhà tư bản trả lương cho người công nhân ngang bằng đại lượng nào?

a)

Số lượng sản phẩm mà người công nhân tạo ra

b)

Sản phẩm giới hạn của lao động

c)

Số lượng tư liệu sinh hoạt tối thiểu cần thiết cho công nhân

42.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, lợi tức của nhà tư bản ngang bằng đại lượng nào?

a)

Sản phẩm giới hạn của lao động

b)

Sản phẩm giới hạn của đất đai

c)

Sản phẩm giới hạn của tư bản

43.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, tiền lương của người công nhân ngang bằng đại lượng nào?

a)

Sản phẩm giới hạn của tư bản

b)

Sản phẩm giới hạn của lao động

c)

Sản phẩm giới hạn của đất đai

44.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, địa tô của địa chủ ngang bằng đại lượng nào?

a)

Sản phẩm giới hạn của lao động

b)

Sản phẩm giới hạn của đất đai

c)

Sản phẩm giới hạn của tư bản

45.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, quan hệ phân phối dựa trên sản phẩm giới hạn có công bằng không?

a)

Công bằng

b)

Không công bằng

46.

Lý thuyết phân phối của trường phái giới hạn ở Mỹ bảo vệ lợi ích của ai?

a)

Giai cấp nông dân

b)

Giai cấp công nhân

c)

Giai cấp tư sản và địa chủ

47.

Lý thuyết cân bằng tổng quát là của trường phái nào?

a)

Trường phái giới hạn ở Mỹ

b)

Trường phái Lausanne

c)

Trường phái giới hạn ở Áo

48.

Tư tưởng chủ đạo của Lý thuyết cân bằng tổng quát là gì?

a)

Đề cao vai trò của giai cấp công nhân

b)

Đề cao khả năng tự điều tiết của thị trường và quan hệ cung cầu

c)

Đề cao vai trò của nhà nước

49.

Theo lý thuyết cân bằng tổng quát, nền kinh tế đạt trạng thái cân bằng tổng quát khi nào?

a)

Doanh thu < chi phí

b)

Doanh thu = Chi phí

c)

Doanh thu > chi phí

50.

Marshall là đại biểu của trường phái nào?

a)

Trường phái giới hạn ở Mỹ

b)

Trường phái giới hạn Anh

c)

Trường phái giới hạn Áo

51.

Theo trường phái giới hạn ở Anh, giá cả cân bằng được xác định như thế nào?

a)

Do cung-cầu quyết định

b)

Do Nhà nước quyết định

c)

Do ích lợi giới hạn quyết định

52.

Theo trường phái giới hạn ở Anh, giá cầu phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

Ích lợi giới hạn

b)

Chi phí sản xuất

c)

Hao phí lao động

53.

Theo trường phái giới hạn ở Anh, giá cung phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

Ích lợi giới hạn

b)

Chi phí sản xuất

c)

Hao phí lao động

54.

Theo trường phái giới hạn ở Anh, sự va chạm của giá cung và giá cầu hình thành nên đại lượng nào?

a)

Giá cả cân bằng

b)

Giá trị hàng hóa

c)

Lợi nhuận của nhà tư bản

55.

Tư tưởng chủ đạo của lý thuyết giá cả của trường phái giới hạn ở Anh là gì?

a)

Giá cả do thị trường quyết định

b)

Giá cả do nhà nước quyết định

56.

Học thuyết kinh tế của Keynes ra đời trong hoàn cảnh nào?

a)

Sau cuộc Đại khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933

b)

Trước cuộc Đại khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933

c)

Sau chiến tranh thế giới lần thứ hai

57.

Học thuyết kinh tế của Keynes có đặc điểm gì?

a)

Thừa nhận khả năng tự điều tiết của thị trường ở một mức độ nhất định

b)

Phủ nhận khả năng tự điều tiết kinh tế của thị trường

c)

Đề cao khả năng tự điều tiết của thị trường

58.

Học thuyết kinh tế của Keynes đề ra phương pháp phân tích kinh tế nào?

a)

Phương pháp phân tích vĩ mô

b)

Phương pháp phân tích vi mô

c)

Phương pháp trừu tượng hóa khoa học

59.

Ba đại lượng trong mô hình phân tích kinh tế của Keynes là gì?

a)

Đại lượng xuất phát, đại lượng khả biến độc lập, đại lượng khả biến phụ thuộc

b)

Cung, cầu và Chính phủ

c)

Doanh nghiệp, hộ gia đình và Chính phủ

60.

Theo Keynes, đại lượng khả biến phụ thuộc có mối quan hệ phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

Đại lượng khả biến độc lập

b)

Đại lượng xuất phát

c)

Đại lượng khả biến phụ thuộc

61.

Theo Keynes, thu nhập của nền kinh tế thuộc phạm trù của đại lượng nào?

a)

Đại lượng khả biến độc lập

b)

Đại lượng xuất phát

c)

Đại lượng khả biến phụ thuộc

62.

Theo Keynes, tiết kiệm và đầu tư của nền kinh tế thuộc phạm trù của đại lượng nào?

a)

Đại lượng khả biến độc lập

b)

Đại lượng xuất phát

c)

Đại lượng khả biến phụ thuộc

63.

Lý thuyết trung tâm trong học thuyết kinh tế của Keynes là lý thuyết nào?

a)

Lý thuyết về việc làm

b)

Lý thuyết Bàn tay vô hình

c)

Lý thuyết Cân bằng tổng quát

64.

Để phân tích về việc làm, Keynes đã xây dựng và phân tích các phạm trù nào sau đây?

a)

Khuynh hướng tiêu dùng giới hạn

b)

Giai cấp tư sản và giai cấp vô sản

c)

Giới chủ và lao động làm thuê

65.

Để phân tích về việc làm, Keynes đã xây dựng và phân tích các phạm trù nào sau đây?

a)

Hiệu quả giới hạn của tư bản

b)

Giai cấp tư sản và giai cấp vô sản

c)

Giới chủ và lao động làm thuê

66.

Theo Keynes, khuynh hướng tiêu dùng giới hạn có xu hướng vận động như thế nào khi thu nhập tăng lên?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Không đổi

67.

Theo Keynes, hiệu quả giới hạn của tư bản có xu hướng vận động như thế nào khi lượng tư bản đầu tư tăng lên?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Không đổi

68.

Theo Keynes, lãi suất là gì?

a)

Phần thưởng cho sự chia ly với tiền

b)

Phần thưởng cho việc nhịn chi tiêu

c)

Phần thưởng cho kết quả lao động

69.

Theo Keynes, lãi suất có đặc điểm gì?

a)

Mang khuynh hướng tâm lý cao độ

b)

Phụ thuộc vào các quan hệ kinh tế khách quan

c)

Phụ thuộc vào trình độ phát triển của thị trường tiền tệ

70.

Theo Keynes, hiệu quả giới hạn của tư bản chủ yếu phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

Thu hoạch tương lai

b)

Thu hoạch hiện tại

c)

Tư bản đầu tư

71.

Theo Keynes, nhà tư bản chỉ đầu tư khi hiệu quả giới hạn tư bản như thế nào?

a)

Hiệu quả giới hạn tư bản lớn hơn hoặc bằng lãi suất

b)

Hiệu quả giới hạn tư bản nhỏ hơn lãi suất

c)

Hiệu quả giới hạn của tư bản lớn hơn 0

72.

Theo Keynes, số nhân đầu tư phản ánh mối quan hệ giữa những đại lượng nào?

a)

Gia tăng thu nhập và gia tăng đầu tư

b)

Sản xuất và tiêu dùng

c)

Tiết kiệm và đầu tư

73.

Theo Keynes, gia tăng thu nhập và gia tăng đầu tư có mối quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Tỉ lệ thuận theo số nhân đầu tư

b)

Tỉ lệ nghịch theo số nhân đầu tư

c)

Độc lập với nhau

74.

Theo Keynes, khối lượng việc làm phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

Quy mô tư bản đầu tư vào nền kinh tế

b)

Quy mô nguồn nhân lực của nền kinh tế

c)

Quy mô tiền tệ trong nền kinh tế

75.

Theo Keynes, để gia tăng khối lượng việc làm trong nền kinh tế, cần phải sử dụng giải pháp gì?

a)

Gia tăng đầu tư của nhà nước

b)

Nâng cao trình độ tay nghề cho người lao động

c)

Phát triển giáo dục và đào tạo

76.

Theo Keynes, chính sách kinh tế để đưa nền kinh tế thoát ra khỏi tình trạng khủng hoảng là gì?

a)

Gia tăng chi tiêu, gia tăng đầu tư của nhà nước

b)

Hạn chế chi tiêu của nhà nước

c)

Chính sách tiết kiệm của nhà nước

77.

Theo Keynes, những công cụ để nhà nước điều tiết kinh tế vĩ mô là gì?

a)

Chính sách tài chính, tín dụng và lưu thông tiền tệ

b)

Chính sách đào tạo nguồn nhân lực

c)

Chính sách phát triển bền vững

78.

Đại biểu tiêu biểu của trường phái chính hiện đại là ai?

a)

Samuelson

b)

M. Friedman

c)

J.M. Keynes

79.

Trường phái chính hiện đại có đặc điểm phương pháp luận gì?

a)

Kết hợp phương pháp phân tích vi mô và phương pháp phân tích vĩ mô

b)

Chỉ sử dụng phương pháp phân tích vĩ mô

c)

Chỉ sử dụng phương pháp vi mô

80.

Tư tưởng kinh tế chủ đạo của trường phái chính hiện đại là gì?

a)

Kết hợp giữa thị trường và nhà nước để điều tiết nền kinh tế

b)

Đề cao vai trò của thị trường trong điều tiết kinh tế

c)

Đề cao vai trò của nhà nước trong điều tiết kinh tế

81.

Lý thuyết nổi tiếng của trường phái chính hiện đại là gì?

a)

Lý thuyết nền kinh tế hỗn hợp

b)

Lý thuyết bàn tay vô hình

c)

Lý thuyết số lượng tiền tệ

d)

Lý thuyết lợi thế so sánh

82.

Theo Samuelson, “ông vua” điều tiết thị trường là ai?

a)

Người tiêu dùng và kỹ thuật (người tiêu dùng điều khiển thị trường bằng lá phiếu tiền)

b)

Chính phủ

c)

Nhà nước

83.

Theo Samuelson, thị trường có khuyết tật gì?

a)

Độc quyền, tác động ngoại sinh (các ngoại ứng tiêu cực) và chênh lệch về phân phối thu nhập

b)

Cạnh tranh ngày càng khốc liệt

c)

Thu nhập và mức sống giảm sút

84.

Theo Samuelson, nhà nước có vai trò gì?

a)

Sửa chữa những khuyết tật của thị trường, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đảm bảo công bằng xã hội

b)

Giải quyết những mâu thuẫn và xung đột trong nền kinh tế

c)

Thực hiện hợp tác quốc tế

85.

Theo Samuelson, công cụ để nhà nước sửa chữa những thất bại của thị trường là gì?

a)

Ban hành và thực thi luật chống độc quyền và luật bảo vệ môi trường

b)

Xây dựng hệ thống doanh nghiệp nhà nước

c)

Phát triển giáo dục và đào tạo

86.

Theo Samuelson, công cụ để nhà nước đảm bảo công bằng là gì?

a)

Thuế lũy tiến, thuế thu nhập cao và hệ thống hỗ trợ cho người yếu thế

b)

Chính sách tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững

c)

Luật chống độc quyền và bảo vệ môi trường

87.

Theo Samuelson, công cụ để nhà nước thúc đẩy tăng trưởng kinh tế là gì?

a)

Chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ

b)

Chính sách an sinh xã hội

c)

Thuế lũy tiến và thuế thu nhập cao

88.

Tư tưởng nổi bật của Học thuyết trọng thương là gì?

a)

Dựa vào ngoại thương để gia tăng của cải

b)

Dựa vào công nghiệp để gia tăng của cải

89.

Tư tưởng nổi bật của Học thuyết trọng thương về vai trò của nhà nước đối với phát triển kinh tế là gì?

a)

Đề cao vai trò của nhà nước để phát triển ngoại thương

b)

Đề cao vai trò của thị trường tự do cạnh tranh để phát triển ngoại thương

90.

Chính sách thương mại nổi bật của Học thuyết trọng thương là gì?

a)

Chính sách bảo hộ mậu dịch

b)

Chính sách thương mại tự do

91.

Học thuyết trọng thương ra đời khi nào?

a)

Trước khi chủ nghĩa tư bản xuất hiện

b)

Sau khi chủ nghĩa tư bản xuất hiện

92.

Đại biểu nổi tiếng của Học thuyết trọng thương Anh là ai?

a)

Thomas Mun

b)

J.M.Keynes

93.

Tư tưởng nổi bật của Học thuyết trọng nông là gì?

a)

Dựa vào nông nghiệp đơn điền để gia tăng của cải

b)

Dựa vào công nghiệp để gia tăng của cải

94.

Tư tưởng nổi bật của Học thuyết trọng nông về vai trò của nhà nước đối với phát triển kinh tế là gì?

a)

Hạ thấp vai trò của nhà nước

b)

Đề cao vai trò của nhà nước

95.

Chính sách thương mại mà Trường phái trọng nông đề xuất là gì?

a)

Chính sách mậu dịch tự do

b)

Chính sách bảo hộ mậu dịch

96.

Học thuyết trọng nông quan niệm tiền là gì?

a)

Tiền là phương tiện di chuyển của cải

b)

Tiền là của cải

97.

Tư tưởng nổi bật của Kinh tế chính trị cổ điển Anh về nguồn gốc của của cải là gì?

a)

Dựa vào ngoại thương để gia tăng của cải

b)

Dựa vào sản xuất để gia tăng của cải

98.

Theo Trường phái Kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh, giá trị hàng hóa là gì?

a)

Hao phí lao động để sản xuất ra hàng hóa

b)

Ích lợi của hàng hóa

99.

Tư tưởng nổi bật của trường phái Kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh về vai trò của nhà nước đối với phát triển kinh tế là gì?

a)

Hạ thấp vai trò của nhà nước

b)

Đề cao vai trò của nhà nước

100.

Chính sách kinh tế mà Kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh đề xuất là gì?

a)

Chính sách tự do kinh tế

b)

Chính sách bảo hộ mậu dịch

101.

Đại biểu sáng lập ra Kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh là ai?

a)

William Petty

b)

Các Mác

102.

Tư tưởng nổi bật của Học thuyết Cổ điển mới về vai trò của nhà nước đối với phát triển kinh tế là gì?

a)

Hạ thấp vai trò của nhà nước

b)

Đề cao vai trò của nhà nước

103.

Học thuyết Cổ điển mới chủ yếu nghiên cứu trong lĩnh vực nào?

a)

Lĩnh vực lưu thông

b)

Lĩnh vực sản xuất

104.

Học thuyết Cổ điển mới sử dụng phương pháp phân tích nào?

a)

Phương pháp phân tích vĩ mô

b)

Phương pháp phân tích vi mô

105.

Phạm trù mới về kinh tế mà Học thuyết Cổ điển mới nêu ra là gì?

a)

Phạm trù giới hạn

b)

Phạm trù khách quan

106.

Theo Học thuyết Cổ điển mới ở Áo, giá trị hàng hóa được quyết định bởi đại lượng nào?

a)

Ích lợi giới hạn

b)

Hao phí lao động để sản xuất ra hàng hóa

107.

Học thuyết kinh tế của Keynes ra đời khi nào?

a)

Sau cuộc đại khủng hoảng 1929-1933

b)

Trước cuộc đại khủng hoảng 1929-1933

108.

Tư tưởng nổi bật của Học thuyết kinh tế Keynes về vai trò của nhà nước đối với phát triển kinh tế là gì?

a)

Đề cao vai trò của nhà nước

b)

Hạ thấp vai trò của nhà nước

109.

Học thuyết kinh tế của Keynes sử dụng phương pháp phân tích nào?

a)

Phương pháp phân tích vĩ mô

b)

Phương pháp phân tích vi mô

110.

Học thuyết kinh tế của Keynes quan niệm như thế nào về vai trò của thị trường?

a)

Thị trường chỉ có khả năng tự điều chỉnh ở một mức độ nhất định

b)

Thị trường có khả năng tự điều chỉnh hoàn hảo

111.

Phạm trù trung tâm trong Học thuyết kinh tế của Keynes là gì?

a)

Việc làm

b)

Lạm phát

112.

Học thuyết kinh tế của Keynes đưa ra phạm trù nào sau đây?

a)

Hiệu quả giới hạn của tư bản

b)

Ích lợi giới hạn

113.

Học thuyết kinh tế của Keynes chỉ ra nguyên nhân khủng hoảng kinh tế là gì?

a)

Tiêu dùng và đầu tư giảm

b)

Tiêu dùng và đầu tư tăng

114.

Học thuyết kinh tế của Keynes đề xuất giải pháp nào để đưa nền kinh tế thoát ra khỏi khủng hoảng?

a)

Nhà nước tăng chi tiêu và đầu tư

b)

Cắt giảm chi tiêu công và tăng thuế

115.

Theo học thuyết kinh tế của Keynes, khi nền kinh tế khủng hoảng, nhà nước cần phải sử dụng chính sách tiền tệ nào?

a)

Chính sách tăng cung tiền

b)

Chính sách giảm cung tiền

116.

Theo học thuyết kinh tế của Keynes, để khuyến khích tư nhân đầu tư, chính sách lãi suất phù hợp là gì?

a)

Giảm lãi suất

b)

Tăng lãi suất

117.

Trường phái chính hiện đại ra đời khi nào?

a)

Sau khi xuất hiện Học thuyết kinh tế của Keynes

b)

Trước khi xuất hiện Học thuyết kinh tế của Keynes

118.

Lý thuyết trung tâm của trường phái chính hiện đại là gì?

a)

Lý thuyết nền kinh tế hỗn hợp

b)

Lý thuyết nền kinh tế thị trường tự do

119.

Học thuyết kinh tế của trường phái chính hiện đại sử dụng phương pháp tiếp cận nào?

a)

Kết hợp phương pháp phân tích vi mô và vĩ mô

b)

Chỉ sử dụng phương pháp phân tích vĩ mô

120.

Đại biểu nổi tiếng của trường phái chính hiện đại là ai?

a)

Samuelson

b)

Friedman

121.

Theo trường phái chính hiện đại, thị trường hoạt động như thế nào?

a)

Hiệu quả và có những thất bại

b)

Hoàn hảo và không có thất bại

122.

Theo trường phái chính hiện đại, động lực để thúc đẩy thị trường hoạt động hiệu quả là gì?

a)

Lợi nhuận tối đa

b)

Sản lượng tối đa

123.

Theo trường phái chính hiện đại, thị trường gặp những thất bại gì?

a)

Độc quyền, ô nhiễm môi trường và phân hóa giàu nghèo

b)

Lạm phát cao và mức sống giảm

124.

Theo trường phái chính hiện đại, nhà nước có những chức năng gì?

a)

Sửa chữa những thất bại của thị trường

b)

Sửa chữa những thất bại của nhà nước

125.

Theo trường phái chính hiện đại, để khắc phục tình trạng độc quyền, nhà nước cần sử dụng công cụ nào?

a)

Luật bảo vệ cạnh tranh và chống độc quyền

b)

Luật đầu tư nước ngoài

126.

Theo trường phái chính hiện đại, nhà nước sử dụng công cụ gì để hạn chế tình trạng phân hóa giàu nghèo quá mức?

a)

Công cụ thuế lũy tiến

b)

Công cụ thuế xuất nhập khẩu

127.

Theo trường phái chính hiện đại, nhà nước sử dụng công cụ gì để bảo vệ môi trường?

a)

Luật bảo vệ môi trường

b)

Giáo dục nâng cao ý thức bảo vệ môi trường