wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6: Dinh Dưỡng và Tiêu Hóa - Trắc Nghiệm Nhiều Lựa Chọn

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Động vật nào sau đây lấy thức ăn từ môi trường theo kiểu ăn thức ăn có kích cỡ khác nhau?

a)

Muỗi

b)

Trai sông

c)

Sò huyết

d)

Hổ

2.

Động vật nào sau đây lấy thức ăn từ môi trường sống theo kiểu ăn lọc?

a)

Muỗi

b)

Bạch tuộc

c)

Sò huyết

d)

Hổ

3.

Ở động vật có ống tiêu hóa, thức ăn được tiêu hóa bằng hình thức nào sau đây?

a)

Tiêu hóa nội bào

b)

Tiêu hóa ngoại bào

c)

Tiêu hóa ngoại bào và tiêu hóa nội bào

d)

Một số tiêu hóa nội bào, còn lại tiêu hóa ngoại bào

4.

Động vật nào sau đây tiêu hóa thức ăn bằng hình thức tiêu hóa nội bào?

a)

Thủy tức

b)

Trùng giày

c)

Ếch đồng

d)

Sò huyết

5.

Ở động vật đơn bào, các enzyme tiêu hóa có ở bào quan nào sau đây?

a)

Không bào tiêu hóa

b)

Ti thể

c)

Lysosome

d)

Túi tiêu hóa

6.

Ở động vật có ống tiêu hóa, quá trình tiêu hóa học diễn ra chủ yếu ở cơ quan nào sau đây?

a)

Thực quản

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

7.

Ở người, quá trình tiêu hóa gồm những giai đoạn theo trình tự hợp lý nào?

a)

Lấy thức ăn – tiêu hóa thức ăn – hấp thụ chất dinh dưỡng – đồng hóa các chất

b)

Lấy thức ăn – tiêu hóa thức ăn – đồng hóa các chất – hấp thụ chất dinh dưỡng

c)

Lấy thức ăn – hấp thụ chất dinh dưỡng – tiêu hóa thức ăn – đồng hóa các chất

d)

Lấy thức ăn – đồng hóa các chất – tiêu hóa thức ăn – hấp thụ chất dinh dưỡng

8.

Khi nói về quá trình tiêu hóa thức ăn ở động vật có túi tiêu hóa, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Trong túi tiêu hóa, thức ăn chỉ được tiêu hóa cơ học

b)

Thức ăn được tiêu hóa ngoại bào và tiêu hóa nội bào

c)

Trong ngành Ruột khoang, chỉ có thủy tức mới có cơ quan tiêu hóa dạng túi

d)

Thức ăn được tiêu hóa ngoại bào nhờ enzyme của lizôxôm

9.

Ở người, trật tự nào sau đây là đúng với các bộ phận cấu thành ống tiêu hóa?

a)

Miệng – ruột non – thực quản – dạ dày – ruột già – hậu môn

b)

Miệng – thực quản – dạ dày – ruột non – ruột già – hậu môn

c)

Miệng – ruột non – dạ dày – hầu – ruột già – hậu môn

d)

Miệng – dạ dày – ruột non – thực quản – ruột già – hậu môn

10.

Hình bên mô tả quá trình tiêu hóa thức ăn ở trùng giày, một loài động vật đơn bào chưa có cơ quan tiêu hóa. Khi nói về sơ đồ này, phát biểu nào sau đây đúng hay sai?

a)

Ở giai đoạn [4], chất cặn bã được thải ra ngoài nhờ cơ chế xuất bào

b)

Ở giai đoạn [2], thức ăn được bao bọc trong không bào tiêu hóa và được tiêu hóa nội bào trong không bào

c)

Ở giai đoạn [1], thức ăn được đưa vào cơ thể nhờ cơ chế ăn hút

d)

Bào quan [3] là ribosome, chúng tiết các enzyme thủy phân vào không bào tiêu để tiêu hóa thức ăn

11.

Quan sát sơ đồ tiêu hoá ở trùng giày (Paramecium), nhận định nào giải thích đúng cơ chế đưa thức ăn vào cơ thể?

a)

Co bóp toàn thân ép thức ăn vào khoang

b)

Mắt thường phân biệt mồi rồi nuốt trực tiếp

c)

Lông bơi tạo dòng hút đưa thức ăn vào miệng

d)

Dòng chảy nước qua lỗ miệng cuốn hạt vào túi

12.

Ở Paramecium, phát biểu nào mô tả đúng vai trò của không bào tiêu hoá trong giai đoạn đầu?

a)

Tiết enzyme ra ngoài để tiêu hoá ngoại bào

b)

Bao bọc mảnh thức ăn để tiến hành tiêu hoá nội bào

c)

Đưa mảnh thức ăn vào hệ tuần hoàn cơ thể

d)

Vận chuyển chất thải ra ngoài qua lỗ miệng

13.

Trong quá trình tiêu hoá ở Paramecium, cơ quan nào tham gia vào việc thải bỏ chất cặn sau khi tiêu hoá?

a)

Màng tế bào xuất bào chất thải ra ngoài

b)

Lỗ thoát riêng biệt đào thải cặn

c)

Không bào tiêu hoá vỡ ra bên ngoài

d)

Lỗ miệng thực hiện thải cặn

14.

Quan sát sơ đồ tiêu hoá ở thuỷ tức (Hydra), nhận định nào đúng về quá trình tiêu hoá ngoại bào?

a)

Diễn ra ở ngoài cơ thể nhờ dịch tiêu hoá

b)

Diễn ra trong hệ tuần hoàn chuyên hoá cao

c)

Diễn ra trong khoang tiêu hoá với enzyme do tế bào tiết

d)

Diễn ra trong không bào tiêu hoá của từng tế bào

15.

Ở Hydra, sau tiêu hoá ngoại bào, mảnh thức ăn được xử lý tiếp theo như thế nào?

a)

Được tế bào bắt lấy rồi tiêu hoá nội bào

b)

Đưa thẳng ra ngoài qua lỗ miệng

c)

Vận chuyển vào ống tiêu hoá hoàn chỉnh

d)

Trộn với dịch mật trước khi hấp thu

16.

So sánh Paramecium và Hydra, điểm chung chính xác về cơ chế tiêu hoá là gì?

a)

Chỉ tiêu hoá nội bào, không tiết enzyme ra ngoài

b)

Chỉ tiêu hoá ngoại bào hoàn toàn

c)

Có ống tiêu hoá hoàn chỉnh với hậu môn riêng

d)

Kết hợp ngoại bào và nội bào ở các giai đoạn

17.

Bảng số liệu thời gian làm trống dạ dày ở người bệnh trào ngược cho thấy xu hướng nào khi so sánh với người bình thường?

a)

Cả hai loại đều giảm tương tự nhau

b)

Thời gian làm trống chất rắn tăng đáng kể

c)

Thời gian làm trống chất lỏng giảm mạnh

d)

Không khác biệt có ý nghĩa thống kê

18.

Nguyên nhân hợp lý nhất giải thích việc người bệnh có thời gian làm trống chất rắn dài hơn nhưng chất lỏng gần như bình thường là gì?

a)

Men tiêu hoá yếu làm chậm mọi loại thức ăn

b)

Nhu động dạ dày và sức cản môn vị giảm chọn lọc với lỏng

c)

Túi tiêu hoá thay thế dạ dày nên xử lý lỏng nhanh

d)

Axit dịch vị cao làm đông cứng chất lỏng

19.

Đánh giá lợi ích của túi tiêu hoá so với ống tiêu hoá, nhận định nào phản ánh đúng giới hạn chức năng?

a)

Tạo dòng chảy một chiều tăng hiệu suất cao

b)

Phân chia khu vực chức năng rõ rệt như ruột non

c)

Khó tối ưu hoá chu trình hoá học do chung một khoang

d)

Cho phép tiêu hoá và hấp thu đồng thời hiệu quả

20.

Dựa trên biểu đồ nồng độ đường huyết trong ngày của học sinh A, phát biểu nào phù hợp với cơ chế điều hoà insulin?

a)

Đường huyết tăng sau bữa ăn, insulin tăng để đưa về mức ổn định

b)

Insulin không liên quan đến dao động đường huyết

c)

Đường huyết giảm sau ăn do insulin giảm mạnh

d)

Insulin cao nhất lúc đói sáng sớm để tăng đường huyết

21.

Nếu insulin tiết kém trong buổi sáng, hệ quả hợp lý nhất lên đường huyết từ 9h–11h là gì?

a)

Đường huyết xuống thấp bất thường

b)

Đường huyết trở về mức nền nhanh hơn

c)

Đường huyết tăng cao kéo dài sau bữa sáng

d)

Đường huyết ổn định bình thường

22.

Trong hệ tiêu hoá hoàn chỉnh, lợi thế nào giúp tăng hiệu quả hấp thu so với túi tiêu hoá?

a)

Dòng một chiều phân tách cơ học và hoá học

b)

Tiêu hoá chỉ nội bào nên chính xác hơn

c)

Giảm nhu động để kéo dài thời gian lưu

d)

Loại bỏ hoàn toàn ngoại bào

23.

Ở người, trật tự đúng của đường đi thức ăn qua ống tiêu hoá là gì?

a)

Miệng → hầu → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già → hậu môn

b)

Miệng → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già → hậu môn

c)

Miệng → ruột non → dạ dày → ruột già → hậu môn

d)

Hầu → miệng → dạ dày → ruột non → hậu môn

24.

Phân tích quy trình tiêu hoá ở Paramecium, nhận định nào sai về giai đoạn [1] trong hình?

a)

Thức ăn được đưa vào nhờ cơ chế cilia tạo dòng

b)

Enzyme tiêu hoá đã được tiết ra ngoài khoang miệng

c)

Không bào tiêu hoá chưa hình thành ở giai đoạn này

d)

Mảnh thức ăn vẫn còn nguyên chưa bị thuỷ phân

25.

Ở Hydra, phát biểu nào đúng về vị trí [N] trên hình?

a)

Là lỗ miệng kiêm lỗ thải, thông với khoang túi

b)

Là ống hậu môn chỉ để thải cặn

c)

Là thực quản nối với dạ dày chuyên hoá

d)

Là tuyến tiết mật đổ vào khoang tiêu hoá

26.

Một nhóm học sinh lập luận: tăng độ nhớt dịch tiêu hoá sẽ làm hiệu quả tiêu hoá nội bào cao hơn. Kết luận hợp lý nhất là gì?

a)

Sai vì enzyme cần khuếch tán tốt để tiếp cận cơ chất

b)

Đúng nếu nhiệt độ đồng thời tăng nhẹ

c)

Đúng vì enzyme hoạt động tốt trong môi trường đặc

d)

Không thể đánh giá do thiếu dữ liệu hoàn toàn

27.

Khi so sánh thời gian làm trống dạ dày giữa chất lỏng và chất rắn, yếu tố nào là quyết định trực tiếp?

a)

Cường độ nhu động nghiền trộn của dạ dày

b)

Nồng độ insulin trong máu sau ăn

c)

Khả năng tiết mật của gan

d)

Độ dài ống tiêu hoá tổng thể

28.

Trong túi tiêu hoá, vì sao khó đạt hiệu quả phân công chức năng như ống tiêu hoá?

a)

Không có tế bào biểu mô bao quanh

b)

Thiếu hoàn toàn enzyme tiêu hoá ngoại bào

c)

Do không có nhu động nào diễn ra

d)

Khoang chung khiến giai đoạn hoá học, cơ học chồng lấn

29.

Phân tích đồ thị đường huyết: tại thời điểm 19h, nhận định hợp lý nhất là gì?

a)

Insulin bằng 0 để tránh hạ đường huyết

b)

Đường huyết không đổi bất chấp bữa ăn

c)

Đường huyết thấp nhất trong ngày do đói

d)

Đường huyết vừa tăng sau bữa tối, insulin cũng tăng

30.

Ở Paramecium, nếu lysosome hoạt động kém, hiện tượng nào dễ xảy ra nhất?

a)

Tiêu hoá ngoại bào quá mạnh gây tổn hại màng

b)

Không bào tiêu hoá không nội bào hoá được thức ăn

c)

Mảnh thức ăn trong không bào tiêu hoá khó bị thuỷ phân

d)

Xuất bào chất thải diễn ra nhanh bất thường

31.

Vì sao ống tiêu hóa hoàn chỉnh (miệng đến hậu môn) giúp động vật đạt hiệu suất tiêu hóa cao hơn so với túi tiêu hóa?

a)

Dòng thức ăn một chiều giảm trộn lẫn chất thải

b)

Nhiều enzym hơn vì cơ thể lớn hơn

c)

Thành ống mỏng hơn nên hấp thu nhanh

d)

Ít cơ quan hơn nên điều phối dễ

32.

So sánh tiêu hóa nội bào và ngoại bào, phát biểu nào đúng nhất về lợi thế tiến hóa của tiêu hóa ngoại bào ở động vật đa bào?

a)

Tăng tốc độ vì không cần vận chuyển

b)

Hạn chế nhiễm khuẩn vì thức ăn trong tế bào

c)

Giảm nhu cầu năng lượng vì ít enzym

d)

Tiêu hóa khối thức ăn lớn, phân công cơ quan

33.

Một học sinh giải thích quá trình tiêu hóa ở Thủy tức: [1] miệng, [2] túi tiêu hóa, [3] tiêu hóa nội bào. Nhận định nào thể hiện đúng mối liên hệ giữa ba bước?

a)

Thức ăn vào [1], tiêu hóa sơ bộ ở [2], mảnh nhỏ vào tế bào [3]

b)

Thức ăn qua [1], đưa thẳng vào tuần hoàn rồi ra [3]

c)

[2] chỉ dự trữ thức ăn, tiêu hóa toàn bộ ở [3]

d)

[1] là nơi tiết enzym, [2] là nơi thải

34.

Trong nghiên cứu thời gian làm trống dạ dày, người bệnh có tăng nhu động môn vị. Giải thích hợp lý nhất cho việc chất rắn lưu lại lâu hơn chất lỏng dù nhu động tăng?

a)

Chất lỏng ít dinh dưỡng nên thoát nhanh

b)

Nhu động mạnh làm đóng môn vị giữ chất rắn

c)

Chất rắn cần nghiền nhỏ, phụ thuộc men và cơ học

d)

Chất rắn nặng đẩy nhanh xuống ruột non

35.

Xét lợi ích của hệ thống tiêu hóa có cơ quan chuyên hóa (miệng, răng, dạ dày, ruột). Kết luận nào dựa trên bằng chứng hợp lý nhất?

a)

Chuyên hóa giúp hiệu quả cao từng giai đoạn

b)

Cơ quan nhiều làm chậm hấp thu tổng thể

c)

Enzym loãng làm giảm hiệu quả tiêu hóa

d)

Điều kiện ổn định không cần nội bào

36.

Một đồ thị đường huyết của học sinh A trong ngày cho thấy giảm từ 9–11h và ổn định nhờ insulin. Kết luận nào sử dụng lập luận tốt nhất?

a)

Insulin không ảnh hưởng vì do hoạt động

b)

Glucose tăng do nước uống có gas

c)

Đường huyết cao nhất lúc 19h do ăn tối

d)

Insulin tăng buổi sáng giúp ổn định đường huyết

37.

Nguyên nhân nào sau đây dễ dẫn đến tiêu chảy kéo dài nếu không điều trị đúng?

a)

Ăn nhiều chất xơ, tăng nhu động nhẹ

b)

Ngủ ít, giảm tiết dịch tiêu hóa

c)

Uống nhiều nước, loãng phân tạm thời

d)

Dùng kháng sinh sai chỉ định, rối loạn hệ vi khuẩn

38.

Liệt kê đúng các cơ quan tiêu hóa chính ở người theo trình tự dòng thức ăn đi qua.

a)

Hầu, phổi, dạ dày, ruột non, ruột già

b)

Miệng, ruột già, dạ dày, thực quản, hậu môn

c)

Miệng, dạ dày, thực quản, ruột già, ruột non

d)

Miệng, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già

39.

Chọn nhận định thể hiện rõ sự khác biệt giữa túi tiêu hóa và ống tiêu hóa về hướng dòng thức ăn và chất thải.

a)

Túi: hấp thu diễn ra ở mọi cơ quan

b)

Túi: có nhiều cơ quan chuyên hóa hơn

c)

Túi: vào và ra cùng một cửa; Ống: hai cửa

d)

Ống: thức ăn không cần enzym tiêu hóa

40.

Một bệnh nhân đau dạ dày được khuyên không ăn một bữa quá nhiều món cùng lúc. Lý do nào có lập luận chặt chẽ nhất?

a)

Ăn nhiều làm tăng tiết acid đến mức an toàn

b)

Trộn lẫn món giúp giảm nguy cơ trào ngược

c)

Đa dạng món giúp enzym pha loãng quá mức

d)

Nhiều loại thức ăn làm chậm tiêu hóa cơ học

41.

Một học sinh giải thích: “Hô hấp ở động vật là tập hợp những quá trình, trong đó cơ thể lấy O2 từ môi trường, cung cấp cho hô hấp tế bào và thải CO2”. Đánh giá phát biểu này và chọn phương án đúng nhất.

a)

Sai vì phải nêu cả vai trò nước trao đổi

b)

Sai vì thiếu giai đoạn trao đổi khí ngoài

c)

Đúng vì có nhắc đến hô hấp tế bào

d)

Đúng vì mô tả đủ lấy O2 và thải CO2

42.

Sắp xếp các giai đoạn của hô hấp ở động vật theo trình tự hợp lý nhất.

a)

Hô hấp tế bào, vận chuyển khí, thông khí, trao đổi khí

b)

Vận chuyển khí, hô hấp tế bào, trao đổi khí, thông khí

c)

Trao đổi khí, thông khí, vận chuyển khí, hô hấp tế bào

d)

Thông khí, vận chuyển khí, trao đổi khí, hô hấp tế bào

43.

Động vật đơn bào hô hấp hiệu quả nhờ đặc điểm cấu trúc nào sau đây?

a)

Không có cơ quan hô hấp chuyên hóa

b)

Có hệ mạch máu phát triển mạnh

c)

Mang phổi với bề mặt lớn

d)

Da dày có nhiều lớp protein

44.

Khi nuôi tôm, người ta sục khí vào nước nhằm mục tiêu chính nào để tăng hiệu quả hô hấp của tôm?

a)

Tăng nhiệt độ nước giúp tôm hoạt động mạnh

b)

Tăng oxy hòa tan trong nước giúp trao đổi khí

c)

Làm nước trong hơn để tôm dễ nhìn mồi hơn

d)

Giảm nồng độ carbon dioxide xuống mức thấp

45.

Hai con châu chấu giống nhau được đặt vào hai cốc: cốc A có nước, cốc B khô. Sau 2 giờ, châu chấu ở cốc nào dễ chết trước? Lý giải bằng cơ chế hô hấp của côn trùng.

a)

Cốc B vì thiếu độ ẩm làm kín lỗ thở

b)

Cốc A vì khí quản dễ ngập nước cản khuếch tán

c)

Cốc A vì nước làm giảm trao đổi nhiệt

d)

Cốc B vì tăng CO2 gây độc nhanh hơn

46.

Ở côn trùng, sự thông khí trong các ống khí chủ yếu nhờ cơ chế nào hoạt động nhịp nhàng?

a)

Sự di chuyển của chân liên tục

b)

Sự nhịp đập của tim phụ trợ

c)

Sự co dãn của phần bụng nhịp nhàng

d)

Sự vẫy động của cánh liên tục

47.

Ở cá xương, nơi diễn ra quá trình trao đổi khí trực tiếp với dòng nước là cấu trúc nào của hệ hô hấp?

a)

Cung mang mỏng nhiều lá

b)

Phiến mang xếp dày

c)

Sợi mang dài rỗng

d)

Miệng cá phình lớn

48.

Ở cá xương, sự thông khí hiệu quả qua mang đạt được chủ yếu nhờ hoạt động phối hợp của phần nào?

a)

Các cơ phần bụng dãn nở

b)

Các cơ phần đuôi quẫy mạnh

c)

Các cơ hô hấp vùng miệng

d)

Các cơ phần vây hoạt động

49.

Vì sao cá lên cạn dễ bị chết trong thời gian ngắn khi không có nước bao quanh mang?

a)

Không hạ thấp được CO2 trong không khí

b)

Có áp lực nước lớn đè lên lỗ mang

c)

Diện tích trao đổi khí còn nhỏ và mang bị khô

d)

Nhiệt độ trên cạn cao hơn dưới nước

50.

Động vật trao đổi khí vừa qua phổi vừa qua da thường gặp ở nhóm nào sau đây?

a)

Ếch đồng mùa sinh sản

b)

Cá sấu trưởng thành

c)

Lươn biển di cư

d)

Châu chấu non tuổi

51.

Trong hệ hô hấp của lưỡng cư, bộ xương và thủy triều khí được tạo nên bởi cấu trúc nào?

a)

Ống khí mềm đàn hồi

b)

Phế nang dạng túi nhỏ

c)

Phiến mang mỏng dẹt

d)

Túi khí dự trữ lớn

52.

Nhóm động vật nào sau đây phải có phổi chứa nhiều phế nang để tăng diện tích trao đổi khí?

a)

Bò sát ẩn cư mùa đông

b)

Chim di cư đường dài

c)

Lưỡng cư nhỏ hoạt tính

d)

Thú ăn cỏ lớn hoạt động

53.

Trao đổi khí bằng túi khí gặp ở nhóm động vật nào và vì sao cơ chế này hiệu quả?

a)

Giun đất vì máu giàu hemoglobin

b)

Ếch nhái do da ẩm liên tục

c)

Chim vì tạo dòng khí một chiều

d)

Châu chấu do khí quản phân nhánh

54.

Ở động vật trên cạn, cơ quan tham gia hỗ trợ hô hấp hiệu quả nhất là bộ phận nào của chim?

a)

Đuôi điều khiển dòng khí

b)

Phổi phối hợp túi khí

c)

Cánh vỗ tạo áp lực khí

d)

Mỏ dài tăng khuếch tán

55.

Vì sao nồng độ O2 khi thở ra thấp hơn so với khi hít vào ở người?

a)

Một lượng O2 khuếch tán vào máu phổi

b)

Một lượng O2 đã khuếch tán vào máu trước khi ra khỏi phổi

c)

Một lượng O2 còn lưu giữ trong phế quản

d)

Một lượng O2 đã oxy hóa các chất trong cơ thể

56.

Đơn vị nhỏ nhất trong phổi, gồm những túi khí được sắp như chùm nho và là nơi trao đổi khí chủ yếu, gọi là gì?

a)

Tiểu phế quản

b)

Khí quản chính

c)

Phế nang mỏng

d)

Phế quản dẫn khí

57.

Ở chim, hô hấp nhờ phổi và hệ thống túi khí nên luồng khí có đặc điểm nào sau đây?

a)

Hít vào và thở ra đều có không khí không chứa O2 đi qua phổi

b)

Hít vào và thở ra đều có không khí giàu CO2 đi qua phổi

c)

Hít vào và thở ra đều có không khí giàu O2 đi qua phổi

d)

Hít vào và thở ra đều chỉ có khí từ túi khí sau đi qua phổi

58.

Thông khí ở côn trùng diễn ra theo cơ chế nào để tăng hiệu quả khuếch tán O2 và CO2?

a)

Nhờ hoạt động của các cơ hô hấp làm thay đổi thể tích toàn bộ bề mặt cơ thể

b)

Nhờ hoạt động của các cơ hô hấp làm thay đổi thể tích các van lỗ thở, phối hợp với miệng mở thành bụng

c)

Nhờ hoạt động của các cơ hô hấp làm thay đổi thể tích khoang miệng và khoang mang

d)

Nhờ hoạt động của các cơ hô hấp làm thay đổi thể tích khoang thân, phối hợp với các van lỗ thở

59.

Hoạt động của những cơ nào dưới đây gây ra cử động hít vào bình thường ở người?

a)

Cơ liên sườn và cơ lưng

b)

Cơ vai và cơ hoành

c)

Cơ bụng và cơ vai

d)

Cơ liên sườn và cơ hoành

60.

Rèn luyện thể dục, thể thao đều đặn có lợi ích gì rõ rệt đối với hệ hô hấp của người?

a)

Phòng chống mọi bệnh tật gây ra với hệ hô hấp

b)

Hô hấp phát triển to hơn, săn chắc hơn, cơ khỏe hơn

c)

Tăng nhịp thở liên tục, lấy được nhiều khí oxygen hơn

d)

Giảm thể tích khí hít vào hoặc thở ra, giảm áp lực lên phổi

61.

Quan sát sơ đồ hệ thống khí quản ở côn trùng. Phát biểu nào giải thích đúng hướng khuếch tán O2 và CO2 trong mạng ống khí quản khi cơ thể hoạt động mạnh?

a)

O2 khuếch tán từ lỗ thở vào ống khí lớn rồi tới ống khí tận

b)

CO2 đi từ ống khí lớn ra lỗ thở rồi vào mạch máu

c)

O2 khuếch tán từ ống khí tận ra lỗ thở rồi vào máu

d)

CO2 đi từ môi trường vào ống khí tận rồi vào tế bào

62.

Một học sinh bịt một số lỗ thở hai bên thân châu chấu. Dự đoán nào hợp lý về hậu quả tức thời lên trao đổi khí?

a)

Giảm chênh lệch nồng độ nên O2 vào ống khí chậm lại

b)

Tăng thông khí vì khí bị nén trong ống khí lớn

c)

CO2 khuếch tán nhanh hơn vì ít lỗ thở mở

d)

Trao đổi khí ở ống khí tận không bị ảnh hưởng

63.

Ở thủy tức và giun đất, đặc điểm bề mặt trao đổi khí nào quyết định tốc độ khuếch tán cao nhất trong môi trường sống của chúng?

a)

Mỏng, ẩm ướt và có nhiều mao mạch nằm sát bề mặt

b)

Khô, dày và không có sắc tố hô hấp hỗ trợ

c)

Mỏng nhưng khô và không liên tục trên cơ thể

d)

Dày nhưng nhiều mao mạch tuần hoàn mạnh

64.

Giun đất bị phủ lớp bùn khô làm giảm độ ẩm của da. Nhận định nào sau đây giải thích đúng sự giảm hiệu quả hô hấp?

a)

CO2 không thể tạo ra trong tế bào khi da khô

b)

Giảm độ ẩm làm giảm khả năng hòa tan O2 để khuếch tán

c)

Độ ẩm thấp làm tăng chênh lệch nồng độ nên khuếch tán tăng

d)

Da khô làm tăng diện tích bề mặt nên trao đổi khí tốt hơn

65.

Ở người, cấu trúc nào là nơi diễn ra trao đổi khí trực tiếp với máu?

a)

Phế quản chính với lớp lông chuyển dày

b)

Phế nang với mạng mao mạch dày đặc bao quanh

c)

Khí quản với các vòng sụn hình chữ C

d)

Thanh quản với dây thanh âm rung động

66.

Một vận động viên tăng thông khí khi chạy. Lý do sinh lý nào sau đây đúng nhất?

a)

Tăng độ dày màng hô hấp để bảo vệ phổi

b)

Tăng gradient O2 và CO2 giữa phế nang và máu

c)

Giảm lưu lượng máu qua mao mạch phổi

d)

Giảm diện tích bề mặt trao đổi khí ở phế nang

67.

Chọn nhận định đúng về máu đi từ tĩnh mạch phổi về tim trái.

a)

Máu có O2 thấp vì bị pha loãng với khí phế nang

b)

Máu nghèo O2 do đã cấp O2 cho mô cơ thể

c)

Máu giàu O2 và nghèo CO2 sau trao đổi tại phế nang

d)

Máu giàu CO2 vì CO2 vừa nhận từ phế nang

68.

Trong mô, khi tế bào hoạt động mạnh, điều gì làm O2 từ máu khuếch tán vào tế bào nhanh hơn?

a)

Tế bào tiêu thụ O2 nhiều làm giảm PO2 mô

b)

Tăng pH mô làm kín các kênh khuếch tán

c)

Giảm PCO2 mô làm O2 ít cần thiết

d)

Tăng PO2 mô do ti thể giải phóng O2

69.

Trong phổi, phát biểu nào đúng về hướng trao đổi khí ở phế nang khi hít vào không khí sạch?

a)

Cả O2 và CO2 cùng vào máu từ phế nang

b)

Cả O2 và CO2 cùng vào phế nang từ máu

c)

O2 từ máu vào phế nang, CO2 từ phế nang vào máu

d)

O2 từ phế nang vào máu, CO2 từ máu vào phế nang

70.

Một bệnh nhân bị dày màng hô hấp do phù phổi. Hậu quả trực tiếp lên trao đổi khí là gì?

a)

Giảm tốc độ khuếch tán O2 và CO2 qua phế nang

b)

Tăng tốc độ khuếch tán vì bề mặt ẩm hơn

c)

Chỉ ảnh hưởng CO2, O2 không thay đổi

d)

Không ảnh hưởng vì gradient áp suất không đổi

71.

Trong hô hấp bằng mang của cá xương, điều kiện nào tạo nên hiệu ứng dòng chảy ngược chiều tối ưu?

a)

Nước đi qua phiến mang ngược chiều với máu mao mạch

b)

Nước và máu chảy cùng chiều với tốc độ cao

c)

Nước dừng lại trong khoang miệng khi nắp mang đóng

d)

Máu không chảy để tối đa hóa chênh lệch nồng độ

72.

Nếu nước chảy cùng chiều với máu qua phiến mang, hệ quả hợp lý nào xảy ra?

a)

Nồng độ O2 trong máu vượt quá nước ở đầu vào

b)

Chênh lệch nồng độ O2 tăng dần theo chiều dòng

c)

Chênh lệch nồng độ O2 giảm nhanh và trao đổi kém

d)

Không ảnh hưởng vì diện tích bề mặt không đổi

73.

Trong chu trình bơm nước qua mang, thao tác đóng mở nào duy trì dòng nước một chiều?

a)

Miệng đóng khi nắp mang đóng giữ áp suất cao

b)

Miệng và nắp mang cùng đóng để giữ nước

c)

Miệng và nắp mang cùng mở suốt chu kỳ

d)

Miệng mở khi nắp mang đóng, rồi miệng đóng khi nắp mở

74.

Ở côn trùng, vì sao hệ thống khí quản có thể cung cấp O2 trực tiếp cho tế bào mà không cần sắc tố hô hấp trong máu?

a)

Ống khí tận tiếp xúc trực tiếp với tế bào

b)

Máu côn trùng giàu hemoglobin vận chuyển O2

c)

Tim côn trùng bơm máu với áp lực rất cao

d)

Lỗ thở đóng kín nên O2 tích tụ trong máu

75.

Một thí nghiệm cho thấy khi tăng độ ẩm không khí hít vào, lượng O2 máu động mạch tăng nhẹ. Giải thích hợp lý nhất?

a)

Bề mặt phế nang ẩm giúp khuếch tán O2 hiệu quả hơn

b)

Không khí ẩm làm giảm PO2 phế nang rõ rệt

c)

Độ ẩm cao làm dày màng hô hấp tăng khuếch tán

d)

Không khí ẩm làm giảm lưu lượng máu phổi

76.

Khi lặn, cá phải duy trì dòng nước liên tục qua mang. Biện pháp sinh lý nào phù hợp nhất?

a)

Giảm diện tích phiến mang để giảm lực cản

b)

Đổi hướng dòng nước theo chu kỳ ngắn

c)

Ngừng bơm nước để tiết kiệm năng lượng

d)

Phối hợp nhịp nhàng mở miệng và mở nắp mang luân phiên

77.

Trong mô hình trao đổi khí ở mô, điều gì làm tăng giải phóng O2 từ hemoglobin đến mô đang hoạt động?

a)

Tăng PO2 mô do dự trữ oxy myoglobin

b)

Giữ pH trung tính và nhiệt độ thấp

c)

Giảm CO2, giảm nhiệt, tăng pH tại mô

d)

Tăng CO2, tăng nhiệt, giảm pH tại mô

78.

Ở giun đất, vì sao mạng mạch máu dày đặc ngay dưới biểu bì là cần thiết cho hô hấp qua da?

a)

Ngăn CO2 thoát ra môi trường quá nhanh

b)

Rút ngắn quãng khuếch tán từ bề mặt vào máu

c)

Tăng độ dày lớp da để chống mất nước

d)

Làm giảm diện tích bề mặt trao đổi khí

79.

Một người bị tắc nghẽn phế quản nhỏ do co thắt. Thông số nào giảm mạnh nhất?

a)

Áp suất riêng phần O2 trong không khí hít vào

b)

Nồng độ hemoglobin tối đa trong máu

c)

Diện tích bề mặt phế nang giải phẫu cố định

d)

Thông khí phế nang hiệu quả mỗi phút

80.

Trên cùng một cá thể, khi nhiệt độ nước giảm sâu, điều nào có thể giúp duy trì trao đổi O2 tại mang?

a)

Giảm lưu lượng máu qua mang để giữ nhiệt

b)

Tăng tốc độ bơm nước để cân bằng khuếch tán

c)

Đổi sang hô hấp bằng da thay cho mang

d)

Giảm tốc độ bơi để tiết kiệm O2 tiêu thụ

81.

Ở côn trùng sống hoạt động mạnh, cơ hô hấp của thân co giãn nhịp nhàng. Lợi ích trực tiếp của chuyển động này là gì?

a)

Giảm số lượng lỗ thở đang mở

b)

Tăng áp lực máu đẩy O2 đến cơ

c)

Tăng tiết dịch làm ẩm ống khí quản

d)

Tăng thông khí trong hệ ống khí quản

82.

Quan sát sơ đồ trao đổi khí tổng quát ở động vật, hãy chọn phát biểu đúng về chiều khuếch tán O2 và CO2 giữa mao mạch và mô.

a)

O2 từ mô vào mao mạch, CO2 từ máu ra mô

b)

O2 từ không khí vào mô, CO2 từ mô ra không khí

c)

O2 từ mao mạch vào mô, CO2 từ mô vào máu

d)

O2 từ mô vào máu, CO2 từ mô vào môi trường

83.

Trong giai đoạn trao đổi khí ở phổi của người, phát biểu nào sai về thành phần khí trong phế nang và trong máu đến phế nang?

a)

Phế nang nhận CO2 từ máu và nhả O2 cho máu

b)

Phế nang nhận O2 từ không khí giàu O2

c)

Máu đến phế nang giàu O2, nghèo CO2

d)

Máu đến phế nang giàu CO2, nghèo O2

84.

Ở cá, cơ chế dòng nước qua mang tối ưu hóa hấp thu O2. Lựa chọn nào mô tả đúng tư duy về thuận dòng – ngược dòng giữa nước và máu?

a)

Máu ngừng chảy khi nước đổi hướng qua mang

b)

Nước dừng lại trong khoang miệng khi máu tăng tốc

c)

Nước và máu chảy cùng chiều, tốc độ bằng nhau

d)

Nước chảy ngược chiều với máu qua phiến mang

85.

Phân tích chu trình hít vào – thở ra ở chim theo hình: lựa chọn mô tả đúng vai trò túi khí trong việc duy trì dòng khí một chiều qua phổi.

a)

Túi khí chỉ chứa không khí khi thở ra, không khi hít vào

b)

Túi khí làm giảm lưu lượng khí khi chim bay

c)

Túi khí dự trữ và đẩy khí, tạo dòng một chiều qua phổi

d)

Túi khí trao đổi khí trực tiếp như phế nang người

86.

Xác định bao nhiêu phát biểu đúng về hình chim: I. [1] là khí quản. II. [2] là các túi khí. III. [3] là phổi. IV. [4], [5] lần lượt là hít vào và thở ra.

a)

4 phát biểu

b)

3 phát biểu

c)

2 phát biểu

d)

1 phát biểu

87.

Trong sơ đồ tổng quát hô hấp ở động vật, có bao nhiêu phát biểu đúng? I. [1] trao đổi khí ở phổi. II. [2] máu vận chuyển khí giàu O2. III. [3] trao đổi khí ở mô. IV. [3] giúp O2 khuếch tán từ mao mạch vào tế bào, CO2 khuếch tán ngược lại.

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

88.

Ở phổi người, hãy xác định số phát biểu đúng dựa vào hình: I. [4] luồng khí vào phổi, đến phế nang. II. [6] O2 từ phế nang khuếch tán vào mao mạch phổi. III. [3] máu đến phế nang để trao đổi khí. IV. [5] máu rời phế nang theo tĩnh mạch phổi về tim.

a)

4

b)

2

c)

3

d)

1

89.

Phân tích cơ chế hít vào theo hình người: lựa chọn nào mô tả đúng chuỗi sự kiện cơ – thể tích – áp suất.

a)

Cơ hoành co, thể tích tăng, khí vào phổi

b)

Cơ hoành dãn, thể tích tăng, khí vào phổi

c)

Xương sườn hạ, thể tích tăng, khí vào phổi

d)

Áp suất phổi tăng, khí bị hút vào phổi

90.

Phân tích cơ chế thở ra theo hình người: chọn phát biểu đúng về thay đổi thể tích và hướng dòng khí.

a)

Thể tích lồng ngực tăng, khí ra ngoài

b)

Thể tích phổi giảm, khí ra ngoài

c)

Áp suất phổi giảm, khí ra ngoài

d)

Cơ hoành co, khí ra ngoài

91.

Dựa vào hình mang cá với các nhãn [1]–[4], có bao nhiêu phát biểu đúng? I. [1] máu đến mang giàu O2. II. [2] nước chảy giữa các phiến mang. III. [3] máu giàu O2 được đưa đến mô. IV. [4] dòng nước chảy ngang mang.

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

92.

Một người mô tả rằng khi hít vào, "không khí giàu O2 và nghèo CO2 bị đẩy ra ngoài". Dùng bằng chứng từ cơ chế hô hấp, hãy chọn phản biện hợp lý nhất.

a)

Sai vì hít vào làm phổi giãn, không khí vào phổi

b)

Sai vì hít vào làm tăng áp suất phổi, không khí ra

c)

Đúng vì cơ hoành dãn khiến khí bị nén ra ngoài

d)

Đúng vì lúc hít vào, khí ra ngoài do áp suất thấp

93.

Những bộ phận chính của hệ tuần hoàn là?

a)

Bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu

b)

Hồng cầu, mạch máu, tim

c)

Máu và nước mô

d)

Tim, hệ mạch, dịch tuần hoàn

94.

Dịch tuần hoàn gồm

a)

Máu hoặc hỗn hợp máu - dịch mô

b)

Hỗn hợp máu - dịch mô

c)

Hỗn hợp dịch mô, máu - bạch huyết

d)

Hỗn hợp máu - bạch huyết

95.

Hệ mạch gồm các loại mạch chủ yếu là

a)

Động mạch, mao mạch, tĩnh mạch

b)

Động mạch, tĩnh mạch, bạch huyết

c)

Động mạch, mao mạch bạch huyết

d)

Tĩnh mạch, mao mạch bạch huyết

96.

Vai trò của tim trong tuần hoàn máu là

a)

Chứa và dự trữ máu phân phối đến tế bào

b)

Trạm trung gian để máu đi qua

c)

Nơi máu trao đổi khí O2 và CO2

d)

Bơm và đẩy máu đi trong hệ tuần hoàn

97.

Chức năng của hệ tuần hoàn là

a)

Cung cấp năng lượng cho tế bào và cơ thể

b)

Cung cấp oxy cho các bộ phận cơ thể

c)

Cung cấp chất dinh dưỡng cho các bộ phận cơ thể

d)

Vận chuyển các chất trong cơ thể

98.

Hệ tuần hoàn gồm các dạng

a)

Hệ tuần hoàn đơn và hệ tuần hoàn kép

b)

Hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín

c)

Hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín

d)

Hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín

99.

Động vật có hệ tuần hoàn hở là

a)

Động vật đơn bào

b)

Động vật da bào có thể nhỏ và dẹp

c)

Đa số động vật có xương sống

d)

Đa số thân mềm và chân khớp

100.

Đường đi của dòng máu khi về tim ở hệ tuần hoàn hở là

a)

Tim ở tĩnh mạch ô khoang cơ thể ô tim mạch ô tim

b)

Tim ở động mạch ô khoang cơ thể ô tĩnh mạch ô tim

c)

Tim ở tĩnh mạch ô khoang cơ thể ô động mạch ô tim

d)

Tim ở động mạch ô tĩnh mạch ô khoang cơ thể ô tim

101.

Ở sâu bọ và côn trùng, hệ tuần hoàn hở chủ yếu thực hiện chức năng nào?

a)

Vận chuyển khí trong hô hấp

b)

Vận chuyển dinh dưỡng và chất bài tiết

c)

Vận chuyển chất bài tiết

d)

Vận chuyển dinh dưỡng

102.

Chức năng của van tim là

a)

Cho máu đi qua theo một chiều

b)

Cho máu đi qua theo hai chiều

c)

Đóng mở theo nhịp đẩy của tim

d)

Ngăn không cho máu đi qua

103.

Mỗi chu kỳ tim người diễn ra theo trình tự là

a)

Pha co tâm thất (0,4s) rồi pha dãn chung (0,4s) rồi pha co tâm nhĩ (0,1s)

b)

Pha co tâm nhĩ (0,1s) rồi pha co tâm thất (0,3s) rồi pha dãn chung (0,4s)

c)

Pha co tâm thất (0,4s) rồi pha co tâm nhĩ (0,1s) rồi pha dãn chung (0,4s)

d)

Pha co tâm nhĩ (0,3s) rồi pha co tâm thất (0,1s) rồi pha dãn chung (0,4s)

104.

Ở người trưởng thành, thời gian của một chu kì tim là

a)

0,8s

b)

1s

c)

1,2s

d)

1,5s

105.

Nhịp tim ở người trưởng thành là

a)

75 lần/phút

b)

95 lần/phút

c)

85 lần/phút

d)

65 lần/phút

106.

Tại sao khi chúng ta nghỉ ngơi thì tim đập bình thường?

a)

Xung thần kinh theo dây phó giao cảm đến tim và mạch

b)

Xung thần kinh theo dây vận động đến tim và mạch

c)

Xung thần kinh theo dây giao cảm đến tim và mạch

d)

Xung thần kinh theo dây cảm giác đến tim và mạch

107.

Nhịp tim sẽ có xu hướng giảm trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi tiếp xúc lạnh nhẹ trong thời gian ngắn

b)

Khi cơ thể mất nước ở mức vừa phải

c)

Khi bị khuyết tật tim (hẹp hoặc hở van tim, xơ phổi, mach máu xơ cứng...)

d)

Khi vận động cường độ cao kéo dài liên tiếp

108.

Quan sát sơ đồ van hai lá trong tim. Nếu van đóng kín, dòng máu sẽ không di chuyển từ đâu đến đâu?

a)

tâm nhĩ phải đến tâm thất phải

b)

tâm nhĩ trái đến tâm thất trái

c)

tâm thất trái đến động mạch chủ

d)

tâm thất phải đến động mạch phổi

109.

Quan sát hình tim và các động mạch lớn. Phát biểu nào đúng về nơi xuất phát của máu giàu oxy?

a)

động mạch phổi đi ra từ tâm nhĩ phải

b)

động mạch phổi đi ra từ tâm thất trái

c)

động mạch chủ đi ra từ tâm nhĩ phải

d)

động mạch chủ đi ra từ tâm thất trái

110.

Dựa vào hình hệ động mạch vành của tim người, chức năng chính của động mạch vành là gì?

a)

dẫn máu từ hệ mạch cơ thể về tĩnh mạch chủ

b)

dẫn máu đến hệ mạch nuôi các tế bào tim

c)

dẫn máu từ hệ mạch tim về động mạch chủ

d)

dẫn máu từ tim vào hệ mạch phổi trao đổi khí

111.

Quan sát sơ đồ dòng chảy từ động mạch sang mao mạch rồi về tĩnh mạch có đánh số 1–3. Xác định đúng vị trí 1,2,3 theo thứ tự.

a)

Mao mạch, Động mạch, Tĩnh mạch

b)

Động mạch, Tĩnh mạch, Mao mạch

c)

Tĩnh mạch, Mao mạch, Động mạch

d)

Động mạch, Mao mạch, Tĩnh mạch

112.

Xem hình cấu tạo vi thể của mao mạch và mô quanh mạch với các vị trí 1–3. Khẳng định nào sai?

a)

Tổng tiết diện mạch tại vị trí 1 là thấp nhất

b)

Vận tốc máu tại vị trí 3 là chậm nhất

c)

Huyết áp tại vị trí 3 là thấp nhất

d)

Tiết diện mạch tại vị trí 2 là thấp nhất

113.

Quan sát hình cấu trúc thành động mạch, mao mạch và tĩnh mạch. Nhận xét nào sau đây đúng?

a)

mao mạch là mạng lưới mạch nhỏ nối động mạch và tĩnh mạch

b)

máu chỉ di chuyển từ tĩnh mạch qua mao mạch sang động mạch

c)

tĩnh mạch dẫn máu từ cơ quan về tim, áp lực cao

d)

động mạch có cơ trơn dày, chịu áp lực cao

114.

Dựa vào đồ thị so sánh huyết áp, vận tốc máu và tổng tiết diện mạch theo loại mạch, phát biểu nào đúng?

a)

Loại mạch có tổng tiết diện lớn thì vận tốc máu lớn

b)

Huyết áp ở mao mạch lớn hơn tĩnh mạch

c)

Tổng tiết diện ở động mạch là lớn nhất

d)

Vận tốc máu ở mao mạch là nhỏ nhất

115.

Một vận động viên có huyết áp cao và mạch vành hẹp. Từ hiểu biết về cấu trúc mạch và đồ thị huyết áp, lựa chọn biện pháp nào có thể giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim?

a)

tăng áp lực để đẩy máu qua động mạch vành

b)

giảm tốc độ máu bằng cách tăng tổng tiết diện

c)

duy trì thành động mạch dày bằng giảm chất béo

d)

tăng vận tốc máu bằng giảm tổng tiết diện

116.

Hormone nào trực tiếp làm tăng nhịp tim và lực co cơ tim khi cơ thể cần đáp ứng nhanh?

a)

Insulin và glucagon

b)

Adrenalin và noradrenalin

c)

Noradrenalin và thyroxine

d)

Adrenalin và thyroxine

117.

Quan sát đồ thị huyết áp theo các loại mạch: động mạch chủ, tiểu động mạch, mao mạch, tiểu tĩnh mạch, tĩnh mạch. Phát biểu nào hợp lý nhất để giải thích vì sao huyết áp giảm mạnh ở đoạn tiểu động mạch?

a)

Do tiết diện dòng chảy tăng đột ngột

b)

Do thành mạch dày làm tăng đàn hồi

c)

Do tim giảm lực bơm trong kì tâm trương

d)

Do máu đổi hướng nhiều lần trong tĩnh mạch

118.

Trong ba loại mạch, đặc điểm nào giúp tĩnh mạch đưa máu về tim hiệu quả khi huyết áp thấp?

a)

Thành cơ trơn dày

b)

Lòng hẹp nhất

c)

Van một chiều phân đoạn

d)

Đàn hồi cao nhất

119.

Một học sinh đề xuất: “Tiêm adrenalin sẽ luôn làm huyết áp tăng bền vững suốt nhiều giờ.” Em phản biện thế nào là hợp lí nhất?

a)

Giảm sức cản ngoại vi lâu dài

b)

Không ảnh hưởng nhịp tim

c)

Làm tăng thể tích máu ngay lập tức

d)

Tác dụng ngắn và bị điều hòa ngược

120.

Hãy chọn bộ hormone chủ yếu tham gia điều hòa hoạt động tim mạch trong phản ứng stress cấp tính.

a)

Thyroxine, calcitonin

b)

Aldosteron, ADH

c)

Insulin, glucagon

d)

Adrenalin, noradrenalin

121.

Đồ thị cho thấy huyết áp tâm thu cao nhất ở đoạn nào của hệ mạch và vì sao?

a)

Động mạch do gần nguồn bơm tim

b)

Mao mạch do diện tích lớn

c)

Tĩnh mạch do có van

d)

Tiểu tĩnh mạch do ma sát thấp

122.

Nhận định nào sau đây về cấu tạo mạch là sai khi quan sát hình so sánh?

a)

Động mạch đàn hồi hơn tĩnh mạch

b)

Tĩnh mạch có nhiều van hơn

c)

Mao mạch thành một lớp tế bào

d)

Động mạch có lòng rộng hơn tĩnh mạch

123.

Hình mô tả mảng bám xơ vữa trong động mạch vành. Hệ quả hợp lí nhất lên cơ tim là gì?

a)

Tăng lưu lượng máu vành

b)

Tăng đàn hồi mạch vành

c)

Tăng co bóp cơ tim

d)

Thiếu máu nuôi cơ tim

124.

Đánh giá các nhận xét liên quan đến xơ vữa mạch vành: a) Giảm tưới máu cơ tim gây thiếu oxy. b) Mảng bám có thể vỡ gây huyết khối. c) Chỉ người cao tuổi mới mắc. d) Chế độ ăn và hút thuốc là yếu tố nguy cơ. Phương án đúng là:

a)

a, b, d đúng; c sai

b)

b, c đúng; a, d sai

c)

Chỉ a đúng; b, c, d sai

d)

a, c, d đúng; b sai

125.

Quan sát sơ đồ chu kì tim, ô màu sẫm biểu thị thời gian co. Kết luận nào hợp lí nhất về mối liên hệ giữa các pha?

a)

Tâm thất co đồng thời nhĩ co

b)

Chỉ nhĩ co, thất luôn giãn

c)

Nhĩ và thất co cùng lúc

d)

Tâm nhĩ co trước, sau đó tâm thất co

126.

Khi đo huyết áp ngoại vi, vì sao giá trị tâm trương ít dao động hơn tâm thu dọc hệ mạch?

a)

Van tĩnh mạch đóng mở nhanh

b)

Diện tích mao mạch luôn nhỏ

c)

Lưu lượng tim không đổi

d)

Đàn hồi thành mạch đệm dao động

127.

Quan sát sơ đồ chu kì tim có các pha: tâm nhĩ co 0,1 s, tâm thất co 0,3 s, dãn chung 0,4 s, chu kì tim 0,8 s. Kết luận nào đúng về thời gian nghỉ của tim?

a)

Thời gian tim nghỉ bằng thời gian hoạt động của tim

b)

Tổng thời gian nghỉ và làm việc của tâm nhĩ bằng chu kì tim

c)

Tâm nhĩ có thời gian làm việc/thời gian nghỉ là 3/5

d)

Trong một chu kì tim, thời gian nghỉ của tâm thất nhiều hơn tâm nhĩ

128.

Dựa vào hình tim gắn nhãn [M], [N], [O], [P] của hệ dẫn truyền, nhận định nào đúng/sai: [M] hoạt động làm cơ tâm nhĩ co; [N] có khả năng tự phát xung theo chu kì; [P] lan truyền xung thần kinh từ dưới lên; [O] là mạng Purkinje, [P] là bó His.

a)

Tất cả nhận định đều đúng và chính xác như mô tả

b)

[M], [N], [O] đúng; [P] sai

c)

[N] và [O] đúng, [M] và [P] sai

d)

Chỉ [M] đúng, các nhận định khác sai

129.

Vì sao hệ tuần hoàn hở phù hợp cho động vật kích thước cơ thể nhỏ hoạt động chậm, còn động vật lớn cần hệ tuần hoàn kín?

a)

Hệ tuần hoàn hở có vận tốc máu chậm, áp lực thấp, thích hợp cơ thể nhỏ

b)

Động vật lớn tốn nhiều năng lượng, cần cung cấp chất dinh dưỡng và đào thải cao

c)

Hệ tuần hoàn kín có cấu tạo hoàn hảo, vận tốc máu nhanh, dòng máu áp lực cao tuy nhiên không điều hoà được

d)

Động vật nhỏ hoạt động chậm nên tốn ít năng lượng, nhu cầu dinh dưỡng và đào thải thấp

130.

Quan sát sơ đồ hệ dẫn truyền tim với nút xoang nhĩ, nút nhĩ thất, bó His, mạng Purkinje. Mệnh đề nào sau đây sai?

a)

Bó His dẫn xung từ nút nhĩ thất đến mạng Purkinje

b)

Nút nhĩ thất nhận xung từ nút xoang nhĩ rồi truyền xuống tâm thất

c)

Mạng Purkinje dẫn xung lan khắp cơ tâm thất và kích thích cả cơ tâm nhĩ co

d)

Nút xoang nhĩ tự động phát xung điện làm co cơ tâm nhĩ

131.

Nhận định nào đúng về điều hoà thần kinh và thể dịch đối với tuần hoàn máu khi quá trình điều hoà hoạt động của tim?

a)

Thần kinh đối giao cảm làm tăng nhịp tim, tăng lực co tim

b)

Tim hoạt động chịu sự điều hoà theo cơ chế thần kinh và thể dịch

c)

Thần kinh giao cảm làm giảm nhịp tim, giảm lực co tim

d)

Hormon adrenaline tuyến thượng thận làm tăng nhịp tim

132.

Một học sinh nêu 4 nhận định về hệ tuần hoàn hở và kín: I. Có ở đa số động vật thân mềm và chân khớp. II. Có ở mực ống, bạch tuộc, giun đốt, chân đầu và động vật có xương sống. III. Hệ tuần hoàn hở gồm: hệ tuần hoàn đơn (cá) hoặc hệ tuần hoàn kép (động vật có phổi). IV. Hệ tuần hoàn kín thiếu mao mạch. Có bao nhiêu nhận định đúng?

a)

1 nhận định

b)

3 nhận định

c)

2 nhận định

d)

4 nhận định

133.

Dựa trên hai hình mô tả hệ tuần hoàn hở và kín, với kiến thức đã học, có bao nhiêu nhận định sau đây đúng: I. Hình 1 là hệ tuần hoàn hở. II. Hình 2 là hệ tuần hoàn kín có áp lực máu cao. III. Hệ kín có mao mạch nối giữa động mạch và tĩnh mạch. IV. Hệ hở máu trộn với dịch mô.

a)

2 nhận định đúng

b)

1 nhận định đúng

c)

4 nhận định đúng

d)

3 nhận định đúng

134.

Trong chu kì tim 0,8 s, nếu nhịp tim tăng lên 100 lần/phút, thời gian dãn chung thay đổi thế nào để vẫn đảm bảo đổ đầy tâm thất?

a)

Tăng dãn chung giúp đổ đầy tốt hơn khi nhịp nhanh

b)

Rút ngắn pha tâm nhĩ co để bù cho dãn chung

c)

Giảm dãn chung quá mức sẽ giảm đổ đầy, cần giữ tương đối

d)

Thời gian dãn chung không ảnh hưởng đến đổ đầy

135.

Khi nút xoang nhĩ bị tổn thương, cấu trúc nào có thể phát nhịp thay thế nhưng thường chậm hơn, cần dùng máy tạo nhịp?

a)

Cơ tâm nhĩ

b)

Mạng Purkinje

c)

Bó His

d)

Nút nhĩ thất

136.

Trong hệ tuần hoàn kín, ưu thế nào giúp động vật lớn hoạt động mạnh vẫn duy trì cân bằng nội môi hiệu quả?

a)

Dòng máu áp lực cao, vận chuyển nhanh, trao đổi qua mao mạch

b)

Máu trộn với dịch mô nên khuếch tán nhanh

c)

Tim nhỏ tiêu tốn ít năng lượng hơn hệ hở

d)

Không cần cơ quan hô hấp chuyên biệt

137.

Xác định trình tự lan truyền xung trong tim để gây co bóp hiệu quả đồng bộ.

a)

Nút SA → nút AV → bó His → mạng Purkinje

b)

Nút AV → nút SA → bó His → mạng Purkinje

c)

Bó His → nút SA → nút AV → Purkinje

d)

Purkinje → bó His → nút AV → nút SA

138.

So sánh hệ tuần hoàn đơn và kép trong hệ tuần hoàn kín: nhận định nào đúng?

a)

Đơn: hai lần/chu kì; Kép: một lần/chu kì

b)

Cả hai đều có áp lực thấp như hệ hở

c)

Đơn: máu qua tim một lần/chu kì; Kép: hai lần/chu kì

d)

Đơn không có mao mạch phổi, kép không có mao mạch hệ

139.

Một bệnh nhân có block nhĩ–thất hoàn toàn. Hệ quả nào xảy ra với dẫn truyền và nhịp tim?

a)

Tâm nhĩ ngừng co, tâm thất co mạnh hơn

b)

Mạng Purkinje bị ức chế nên nhịp tăng nhanh

c)

Xung vẫn xuống bình thường qua bó His, nhịp tim không đổi

d)

Xung từ nút SA không xuống tâm thất, tâm thất theo nhịp tự phát chậm

140.

Trong hệ tuần hoàn hở, vì sao tốc độ vận chuyển chất thấp hơn so với hệ kín?

a)

Máu không hoàn toàn nằm trong mạch, tiếp xúc trực tiếp dịch mô

b)

Áp lực cao làm máu chảy nhanh trong xoang cơ thể

c)

Tim đẩy máu qua hai vòng tuần hoàn nên giảm tốc

d)

Có nhiều mao mạch nối tiếp làm dòng máu chậm

141.

Quan sát sơ đồ tuần hoàn hở và kín (mô tả mạch máu xanh – đỏ), hãy chọn nhận định đúng nhất về điểm khác biệt cốt lõi giữa hai hệ này.

a)

Tuần hoàn hở: không có tim bơm máu, máu tự khuếch tán

b)

Tuần hoàn hở: máu chỉ đi trong tĩnh mạch, không qua mao mạch

c)

Tuần hoàn kín: máu trộn với dịch mô, trao đổi trực tiếp tế bào

d)

Tuần hoàn kín: máu luôn trong mạch, trao đổi qua mao mạch

142.

Dựa vào cấu trúc vòng tuần hoàn phổi và vòng tuần hoàn hệ thể hiện trên sơ đồ, vì sao hệ tuần hoàn của thú được gọi là hệ tuần hoàn kép?

a)

Vì có hai vòng tuần hoàn nối tiếp nhau qua tim

b)

Vì có hai tâm nhĩ hợp thành một buồng chung

c)

Vì có hai loại máu cùng màu chảy trong mạch

d)

Vì có hai động mạch chủ xuất phát từ tim

143.

Quan sát hình trái tim người và luồng máu, hãy xác định đường đi đúng của máu giàu O2 từ phổi về cơ thể.

a)

Động mạch phổi → tâm nhĩ trái → tâm thất trái → tĩnh mạch phổi

b)

Tĩnh mạch chủ → tâm nhĩ phải → tâm thất phải → động mạch chủ

c)

Động mạch phổi → tâm nhĩ phải → tâm thất phải → tĩnh mạch chủ

d)

Tĩnh mạch phổi → tâm nhĩ trái → tâm thất trái → động mạch chủ

144.

Một loài bò sát có tim ba ngăn. Từ thông tin này, em dự đoán đặc điểm tuần hoàn nào sau đây là hợp lý nhất?

a)

Máu chỉ đi trong một vòng tuần hoàn duy nhất, tốc độ cao

b)

Máu hoàn toàn tách biệt giữa hai tâm thất, hiệu suất tối ưu

c)

Máu có thể bị trộn một phần trong tâm thất, hiệu suất thấp hơn

d)

Máu không qua phổi mà trao đổi trực tiếp qua da toàn bộ

145.

Quan sát hình hệ dẫn truyền tim, hãy xác định cấu trúc khởi phát nhịp và đường lan truyền cơ bản đến cơ thất.

a)

Bó His → nút xoang nhĩ → nút nhĩ thất → Purkinje

b)

Nút xoang nhĩ → nút nhĩ thất → bó His → Purkinje

c)

Nút nhĩ thất → nút xoang nhĩ → bó His → Purkinje

d)

Purkinje → bó His → nút nhĩ thất → nút xoang nhĩ

146.

Nếu nút xoang nhĩ bị tổn thương, hệ dẫn truyền vẫn duy trì nhịp chậm do cấu trúc nào đảm nhiệm phát nhịp thay thế?

a)

Tĩnh mạch chủ phát nhịp đều, dẫn qua van ba lá

b)

Nút nhĩ thất phát nhịp chậm, dẫn xuống bó His

c)

Bó His phát nhịp nhanh, dẫn ngược lên nhĩ

d)

Sợi Purkinje phát nhịp nhanh, dẫn ngược lên nhĩ

147.

Một vận động viên có cung lượng tim tăng mạnh khi chạy nước rút. Dựa trên cấu trúc tim bốn ngăn, yếu tố nào giúp duy trì áp lực động mạch chủ hiệu quả nhất?

a)

Thành tâm thất trái dày co mạnh, mở van bán nguyệt

b)

Tâm nhĩ trái co mạnh đẩy máu vào động mạch phổi

c)

Van ba lá đóng mở nhanh, tăng oxy hóa máu ngay lập tức

d)

Máu trộn ở thất phải giúp phân phối đều đến mạch hệ

148.

Quan sát so sánh tuần hoàn đơn ở cá và tuần hoàn kép ở thú, trường hợp nào sau đây giải thích đúng sự khác biệt về áp lực máu đến mô?

a)

Cá: máu rời tim đến mô ngay, áp lực tăng mạnh

b)

Thú: máu đến phổi sau mô, áp lực hệ giảm hẳn

c)

Cá: máu qua mao mạch mang rồi mới đến mô, áp lực giảm

d)

Thú: chỉ có một lần bơm, áp lực đến mô thấp

149.

Dựa vào sơ đồ cấu tạo mạch máu, đánh giá các nhận định sau và chọn số lượng nhận định đúng: I. Thành có 3 lớp với mô liên kết và lớp cơ trơn dày hơn của tĩnh mạch. II. Lòng của động mạch hẹp hơn của tĩnh mạch. III. Động mạch dẫn máu từ tâm thất phải đến phổi và từ tâm thất trái đến các cơ quan, các mô và tế bào trong cơ thể. IV. Thành có 3 lớp nhưng lớp mô liên kết và lớp cơ trơn mỏng hơn của động mạch.

a)

1 nhận định đúng trong I–IV

b)

2 nhận định đúng trong I–IV

c)

3 nhận định đúng trong I–IV

d)

4 nhận định đúng trong I–IV

150.

Một bệnh nhân bị xơ vữa động mạch làm hẹp lòng mạch. Dự đoán tác động đến huyết áp hệ thống và giải thích chọn phương án đúng nhất.

a)

Huyết áp tăng do sức cản giảm đồng đều

b)

Huyết áp giảm vì tim co bóp yếu đi ngay lập tức

c)

Huyết áp tăng do sức cản ngoại vi tăng lên

d)

Huyết áp không đổi vì có van trong động mạch