wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lsht

Total questions: 100

Worksheet time: 3hrs 19mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu của lịch sử các học thuyết kinh tế là?

a)

Hệ thống các quan điểm kinh tế gắn với các giai đoạn lịch sử nhất định

b)

Các phương pháp sản xuất hiện đại

c)

Chính sách kinh tế của các quốc gia hiện nay

d)

Các mô hình kinh tế vi mô

2.

Giữa tư tưởng kinh tế và học thuyết kinh tế, khái niệm nào có phạm vi rộng hơn?

a)

Tư tưởng kinh tế

b)

Học thuyết kinh tế

c)

Kinh tế học

d)

Chủ nghĩa tư bản

3.

Phương pháp biện chứng duy vật khi nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế yêu cầu?

a)

Nghiên cứu các quan hệ kinh tế trong mỗi tác động qua lại lẫn nhau của chúng trong sự phát triển chuyển hóa không ngừng của lịch sử

b)

Chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế mà bỏ qua các yếu tố xã hội

c)

Nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế một cách tách rời, không liên hệ với thực tiễn

d)

Chỉ xem xét các học thuyết kinh tế trong một giai đoạn nhất định mà không quan tâm đến sự phát triển của chúng

4.

Phương pháp lịch sử trong nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế yêu cầu?

a)

Nghiên cứu các học thuyết kinh tế theo dòng chảy của lịch sử, dựa vào hoàn cảnh lịch sử từng thời điểm để nghiên cứu kinh tế

b)

Chỉ tập trung vào các học thuyết kinh tế hiện đại mà bỏ qua các học thuyết cũ

c)

Nghiên cứu các học thuyết kinh tế mà không cần quan tâm đến bối cảnh lịch sử

d)

Chỉ phân tích các học thuyết kinh tế dựa trên lý thuyết mà không xét đến thực tiễn

5.

Mục đích của nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế là?

a)

Nâng cao trình độ tư duy kinh tế

b)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

c)

Giảm thuế cho doanh nghiệp

d)

Phát triển công nghệ thông tin

6.

Chức năng nhận thức của môn Lịch sử các học thuyết kinh tế là?

a)

Trang bị cho người học những tri thức khoa học về các quan hệ kinh tế

b)

Giới thiệu các phương pháp giải toán hiện đại

c)

Đào tạo kỹ năng lập trình máy tính

d)

Cung cấp kiến thức về lịch sử thế giới cổ đại

7.

Chức năng phương pháp luận của môn Lịch sử các học thuyết kinh tế là?

a)

Làm cơ sở cho việc nghiên cứu khoa học kinh tế chuyên sâu

b)

Giới thiệu các nhà kinh tế nổi tiếng

c)

Dạy cách quản lý doanh nghiệp

d)

Phân tích thị trường chứng khoán

8.

Chức năng thực tiễn của môn Lịch sử các học thuyết kinh tế là?

a)

Vận dụng vào hoạt động thực tiễn đời sống kinh tế để nâng cao hiệu quả kinh tế

b)

Chỉ nghiên cứu lý thuyết mà không áp dụng vào thực tiễn

c)

Giúp học sinh giải các bài toán toán học phức tạp

d)

Chỉ phục vụ cho việc thi cử, không liên quan đến thực tiễn

9.

Học thuyết kinh tế đầu tiên trong lịch sử là?

a)

Học thuyết kinh tế trọng thương

b)

Học thuyết kinh tế trọng nông

c)

Học thuyết kinh tế cổ điển

10.

Học thuyết kinh tế trọng thương ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Giữa thế kỷ 15

b)

Thế kỷ 16

c)

Thế kỷ 17

11.

Học thuyết kinh tế trọng thương bảo vệ lợi ích của giai cấp nào?

a)

Giai cấp phong kiến

b)

Giai cấp tư sản công nghiệp

c)

Giai cấp tư sản thương nghiệp vừa mới ra đời

12.

Đối tượng nghiên cứu của chủ nghĩa trọng thương là:

a)

Lưu thông

b)

Sản xuất

c)

Trao đổi, cung cầu

13.

Đặc điểm học thuyết kinh tế trọng thương, chọn ý sai?

a)

Đánh giá cao vai trò của tiền tệ

b)

Hạn chế vai trò nhà nước vào phát triển kinh tế

c)

Tích lũy tiền được thực hiện thông qua hoạt động thương mại

14.

Quan điểm của chủ nghĩa trọng thương về nguồn gốc của lợi nhuận, chọn ý sai?

a)

Do lưu thông sinh ra

b)

Kết quả của việc mua rẻ bán đắt

c)

Do sản xuất sinh ra

15.

Quan niệm của những người trọng thương về tiền như thế nào?

a)

Đề cao vai trò của tiền

b)

Hạ thấp vai trò của tiền

c)

Không thấy vai trò của tiền

16.

Tư tưởng trung tâm của Thomas Mun?

a)

Cấm xuất khẩu tiền tệ

b)

Xuất khẩu tiền tệ là thủ đoạn tăng của cải

c)

Thu hút tiền về càng nhiều càng tốt

d)

Xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài nhiều hơn mua ở nước ngoài về

17.

Học thuyết trọng thương nào mang tính điển hình?

a)

Học thuyết trọng thương Tây Ban Nha

b)

Học thuyết trọng thương Pháp

c)

Học thuyết trọng thương Anh

18.

Đại biểu đề ra chính sách ngoại thương: "Xuất ra nước ngoài nhiều hơn mua ở nước ngoài về", là:

a)

Thomas Mun

b)

Moncheretien

c)

W.Staford

19.

Chủ nghĩa trọng thương chủ trương thực hiện lưu thông theo nguyên tắc nào?

a)

Trao đổi ngang giá

b)

Mua rẻ bán đắt

c)

Hàng đổi hàng

20.

Nhận thức của học thuyết kinh tế trọng thương về quy luật kinh tế như thế nào?

a)

Họ đã nhận thức được quy luật kinh tế

b)

Họ chưa nhận thức được quy luật kinh tế

c)

Họ phủ nhận vai trò của quy luật kinh tế

21.

Học thuyết trọng thương ra đời trong thời kỳ nào?

a)

Tích lũy nguyên thủy tư bản

b)

Tích lũy tư bản

c)

Phong kiến

22.

Học thuyết trọng thương coi của cải là?

a)

Ruộng đất

b)

Người dân

c)

Tiền tệ

23.

Đại biểu nào đề xuất quan điểm: cần phải cho thương nhân buôn bán ở nơi có điều kiện thuận lợi?

a)

William Staford

b)

Thomas Mun

c)

William Petty

24.

Biện pháp Thomas Mun đề ra để thực hiện thương nghiệp xuất siêu là?

a)

Tăng nhập khẩu hàng hóa xa xỉ

b)

Hạn chế xuất khẩu hàng hóa giá rẻ

c)

Xuất khẩu tiền tệ

25.

Thomas Mun đề ra công thức thực hiện nghiệp xuất siêu là?

a)

H1-T- H2 (H2> H1)

b)

T1- H- t2 (T2< T1)

c)

T1-H- T2 ( T2> T1)

26.

Đại biểu nào đề xuất phát triển thương nghiệp gián tiếp?

a)

William Staford

b)

Thomas Mun

27.

Quan niệm của học thuyết kinh tế trọng thương về vai trò của nhà nước như thế nào?

a)

Hạ thấp vai trò của nhà nước

b)

Phủ nhận vai trò của nhà nước

c)

Đề cao vai trò của nhà nước

28.

Tên gọi giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Bảng cân đối thương mại

b)

Bảng cân đối tiền tệ

c)

Học thuyết về phát triển công nghiệp

29.

Tư tưởng trung tâm trong giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Cấm xuất khẩu tiền tệ

b)

Cấm xuất khẩu hàng hóa

c)

Cấm xuất khẩu nguyên liệu

30.

Quan niệm về xuất khẩu tiền tệ ở giai đoạn 2 của Chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đẩy mạnh xuất khẩu tiền tệ

b)

Cấm xuất khẩu tiền

c)

Không quan tâm đến xuất khẩu tiền

31.

Đại biểu nào cho rằng: hạn chế tối đa việc chi tiêu đồng Bảng với người nước ngoài?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

32.

Chủ nghĩa trọng thương chủ trương sử dụng chính sách thương mại nào?

a)

Chính sách thương mại tự do

b)

Chính sách bế quan, tỏa cảng

c)

Chính sách bảo hộ mậu dịch

33.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đều đề cao vai trò của tiền

b)

Đều hạ thấp vai trò của tiền

c)

Đều không nghiên cứu về tiền

34.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Xuất khẩu tiền tệ là phương tiện để gia tăng khối lượng tiền tệ quốc gia

b)

Cấm xuất khẩu tiền để gìn giữ và gia tăng khối lượng tiền tệ quốc gia

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa do gia tăng khối lượng tiền tệ quốc gia

35.

Vì sao chủ nghĩa trọng thương đề cao vai trò của nhà nước?

a)

Vì họ sùng bái giai cấp quý tộc phong kiến

b)

Vì họ chưa biết đến quy luật kinh tế

c)

Vì họ biết được sức mạnh của quy luật kinh tế

36.

Theo Biểu kinh tế, giai cấp nào được hưởng thụ sản phẩm ròng?

a)

Địa chủ

b)

Giai cấp sản xuất

c)

Giai cấp không sản xuất

37.

Hành vi trao đổi đầu tiên trong Biểu kinh tế của F.Quesnay xuất phát từ giai cấp nào?

a)

Giai cấp sản xuất

b)

Giai cấp không sản xuất

c)

Giai cấp địa chủ

38.

Lý thuyết nào của F.Quesnay phản ánh tính quy luật của quan hệ kinh tế?

a)

Biểu kinh tế

b)

Lý thuyết về sản phẩm ròng

c)

Lý thuyết Luật tự nhiên

39.

Theo F.Quesnay, nhà nước có nhiệm vụ gì?

a)

Bảo vệ chế độ tư hữu

b)

Chống lại chế độ tư hữu

c)

Kiểm soát hoạt động kinh doanh

40.

Luận điểm nào của Quesnay thể hiện rõ ông bảo vệ lợi ích của giai cấp địa chủ?

a)

Giai cấp sản xuất tạo ra sản phẩm ròng

b)

Giai cấp không sản xuất không tạo ra sản phẩm ròng

c)

Giai cấp địa chủ là giai cấp duy nhất được hưởng sản phẩm ròng

41.

Vì sao luận điểm của học thuyết trọng nông đối lập với học thuyết trọng thương?

a)

Vì học thuyết trọng nông ra đời khi học thuyết trọng thương không còn phù hợp và bị phá sản ở Pháp

b)

Vì người Pháp và người Anh có chiến tranh thương mại với nhau

c)

Vì F.Quesnay không thích nước Anh

42.

Nguyên nhân ra đời của chủ nghĩa trọng nông là gì?

a)

Lý thuyết trọng thương không còn phù hợp và không còn hiệu quả

b)

Do các nhà kinh tế đã nhận thấy được vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế

c)

Do nông nghiệp có vai trò quan trọng hơn thương mại

43.

Phân tích một cách khoa học việc tái sản xuất là lý thuyết chủ yếu nhất của học thuyết trọng thương.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Trong Biểu kinh tế, tiền ứng trước đầu tiên là * mầm mống của loại tư bản gì?

a)

Tư bản lưu động

b)

Tư bản đầu tư

c)

Tư bản cố định

45.

Theo F.Quesnay, giai cấp không sản xuất bao gồm những ai?

a)

Chủ điền và công nhân nông nghiệp

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Nhà tư bản và công nhân trong công nghiệp và thương nghiệp

46.

Luận điểm nào của Quesnay thể hiện ông bênh vực quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Thương nghiệp không tạo ra sản phẩm ròng

b)

Công nghiệp không tạo ra sản phẩm ròng

c)

Tiểu nông không tạo ra sản phẩm ròng, chỉ nông nghiệp đơn điền mới tạo ra sản phẩm ròng

47.

F. Quesnay đã phân chia lao động thành những loại nào?

a)

Lao động cụ thể và lao động trừu tượng

b)

Lao động giản đơn và lao động phức tạp

c)

Lao động sản xuất và lao động không sản xuất

48.

Đặc điểm của chủ nghĩa trọng nông? Chọn ý * sai

a)

Ủng hộ sự can thiệp của nhà nước vào kinh tế

b)

Coi trọng nông nghiệp coi đó là nguồn gốc duy nhất tạo ra của cải

c)

Bênh vực chế độ tư do mậu dịch

49.

Nhận thức của những người trọng nông về quy luật kinh tế như thế nào?

a)

Chưa nhận thức được quy luật kinh tế

b)

Phủ nhận vai trò của quy luật kinh tế

c)

Đã nhận thức được tính quy luật của quan hệ kinh tế

50.

Học thuyết trọng nông bảo vệ lợi ích của giai cấp nào?

a)

Giai cấp không sản xuất

b)

Địa chủ và nhà tư bản kinh doanh nông nghiệp

c)

Giai cấp nông dân

51.

Theo F.Quesnay, trong xã hội có những giai cấp nào?

a)

Giai cấp địa chủ và nông dân

b)

Giai cấp sản xuất, giai cấp không sản xuất và giai cấp sở hữu

c)

Giai cấp thống trị và giai cấp bị trị

52.

Sau 5 hành vi trao đổi trong Biểu kinh tế, tổng sản phẩm xã hội có tăng lên không?

a)

b)

Không

53.

Học thuyết kinh tế trọng nông ủng hộ hình thức thương mại nào?

a)

Bảo hộ mậu dịch

b)

Mậu dịch tự do

c)

Bế quan tỏa cảng

54.

Đóng góp quan trọng nhất của học thuyết trọng nông là:

a)

Xây dựng được biểu kinh tế

b)

Phát hiện ra sản phẩm thuần túy

c)

Phát hiện ra giá cả thực tế

55.

Luận điểm tiến bộ của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Đề cao vai trò của nhà nước trong điều tiết kinh tế

b)

Hạ thấp vai trò của tiền

c)

Thấy được tính khách quan của quy luật kinh tế

56.

Để phân tích Biểu kinh tế, F.Quesnay giả định điều gì?

a)

Nghiên cứu tái sản xuất mở rộng

b)

Nghiên cứu tái sản xuất giản đơn

c)

Nghiên cứu cả tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng

57.

Chế độ tư hữu mà F.Quesnay bảo vệ có hình thức sở hữu nào?

a)

Sở hữu tập thể

b)

Sở hữu tư nhân và sở hữu công cộng

c)

Sở hữu động sản và sở hữu bất động sản

58.

Theo quan điểm của học thuyết trọng nông, sản phẩm ròng chỉ được tạo ra trong lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Nông nghiệp và công nghiệp

59.

Điểm hạn chế của Biểu kinh tế là gì?

a)

Công nghiệp tạo ra sản phẩm ròng

b)

Công nghiệp không tạo ra sản phẩm ròng

c)

Công nghiệp không tạo ra sản phẩm

60.

Để phân tích Biểu kinh tế, F.Quesnay giả định điều gì?

a)

Có xét đến ngoại thương

b)

Không xét đến ngoại thương

c)

Có xét đến hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa

61.

Theo F. Quesnay, sản phẩm ròng là gì?

a)

Sản phẩm dư thừa ra sau khi trừ đi chi phí sản xuất

b)

Sản phẩm của quá trình sản xuất

c)

Sản phẩm cần thiết cho nông dân

62.

Để phân tích biểu kinh tế, F Quesnay đã đưa ra các giả định. Chọn ý sai?

a)

Nghiên cứu tái sản xuất giản đơn

b)

Trừu tượng hóa sự biến động của giá cả

c)

Xã hội chỉ có ba giai cấp

d)

Có xét đến ngoại thương

63.

F. Quesnay cho những người làm trong lĩnh vực nông nghiệp là

a)

Giai cấp sản xuất

b)

Giai cấp sở hữu

c)

Giai cấp không sản xuất

64.

Theo chủ nghĩa trọng nông, nguồn gốc duy nhất của của cải là:

a)

Tiền tệ

b)

Nông nghiệp

c)

Cá nông nghiệp và công nghiệp

65.

Theo A. Smith, lượng giá trị hàng hóa được quyết định bởi?

a)

Các nguồn thu nhập bao gồm tiền lương, lợi nhuận và địa tô

b)

Công dụng của hàng hóa

c)

Số lượng lao động cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó

66.

Theo D. Ricardo, giá cả tự nhiên của lao động được xác định bằng đại lượng nào?

a)

Lợi nhuận mà tư bản thu được

b)

Giá trị của các tư liệu sinh hoạt cần thiết cho người công nhân và gia đình

c)

Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh

67.

Luận điểm: "giá trị hàng hóa được quyết định trong điều kiện xấu" của D. Ricardo là đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

68.

Theo các nhà kinh tế tư sản cổ điển, "Bàn tay vô hình" là?

a)

Tự do cạnh tranh

b)

Độc quyền

c)

Các quy luật kinh tế khách quan

69.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là:

a)

Họ nghiên cứu về tái sản xuất giản đơn


b)

Họ nghiên cứu về sản xuất nông nghiệp

c)

Họ xây dựng được học thuyết giá trị lao động


70.

Theo Petty, giới hạn tối thiểu của tiền công là gì?

a)

Mức tư liệu sinh hoạt trung bình

b)

Mức tư liệu sinh hoạt tối đa

c)

Mức tư liệu sinh hoạt tối thiểu

71.

Theo A.Smith, giữa quy luật kinh tế và chính sách kinh tế, cái nào mạnh hơn?

a)

Các chính sách kinh tế mạnh hơn

b)

Các quy luật kinh tế mạnh hơn

c)

Cả hai có sức mạnh ngang nhau

72.

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối đã được đại biểu nào kế thừa và phát triển?

a)

W.Petty

b)

D.Ricardo

c)

A.Smith

73.

A. Smith chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến tiền lương là? Chọn ý sai.

a)

Giá cả các TLSH

b)

Trình độ phát triển của mỗi nước

c)

Điều kiện làm việc

74.

Theo D. Ricardo, giá trị hàng hóa được quyết định bởi?

a)

Hao phí lao động quyết định

b)

Các nguồn thu nhập

c)

Tính hữu ích của hàng hóa

75.

Nguyên nhân ra đời của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Sự xuất hiện của công trường thủ công

b)

Sự phát triển của sản xuất nông nghiệp

c)

Thương nghiệp có vai trò lớn đối với phát triển kinh tế

76.

Trong học thuyết giá trị lao động, các nhà kinh tế học tư sản cổ điển không phân tích:

a)

Nguồn gốc giá trị

b)

Hình thái giá trị

c)

Lượng giá trị

77.

Xuất phát điểm để A.Smith xây dựng lý thuyết Bàn tay vô hình là gì?

a)

Con người sinh học

b)

Con người kinh tế

c)

Con người đạo đức

78.

Theo A.Smith, nguyên nhân thúc đẩy con người trao đổi với nhau là gì?

a)

Tình cảm cá nhân

b)

Lợi ích kinh tế

79.

Quan điểm "Lượng giá trị hàng hóa được quyết định bởi lao động đồng nhất của con người" là của?

a)

W. Petty

b)

A. Smith

c)

D. Ricardo

80.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa phổ cập được quyết định bởi đại lượng nào?

a)

Hao phí lao động

b)

Giá trị trao đổi

c)

Giá trị sử dụng

81.

Quan điểm "đối với hàng hóa khan hiếm giá trị do giá trị sử dụng quyết định" là của?

a)

W. Petty

b)

A. Smith

c)

D. Ricardo

82.

Quan điểm "Đối với hàng hóa phổ cập giá trị do lao động quyết định" là của?

a)

W. Petty

b)

A. Smith

c)

D. Ricardo

83.

Ricardo nghiên cứu quan hệ kinh tế trong thời kỳ nào của chủ nghĩa tư bản?

a)

Đại công nghiệp cơ khí

b)

Công trường thủ công

c)

Hợp tác giản đơn

84.

Theo A. Smith, tiền xuất hiện do đâu?

a)

Do trao đổi

b)

Do sự phát triển của sản xuất

c)

Do nhà nước ban hành

85.

Quan điểm trả lương cao cho công nhân là của?

a)

Sismonde

b)

W. Petty

c)

A. Smith

86.

A. Smith cho rằng nên trả lương cho công nhân?

a)

Bằng TLSH cần thiết của công nhân

b)

Cao để họ tích cực lao động

c)

Thấp và phải tuân theo quy luật sát về tiền lương

87.

Quan điểm "Trong SXHH TBCN giá trị hàng hóa do các nguồn thu nhập quyết định" là của ai?

a)
Smith
b)

D.ricardo

c)

w.petty

88.

Kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh là học thuyết kinh tế của?

a)

Giai cấp tư sản trong giai đoạn phong kiến

b)

Giai cấp tư sản trong giai đoạn đầu của phương thức sản xuất TBCN

c)

Giai cấp vô sản nhằm chống lại tư tưởng kinh tế phong kiến

89.

Theo A.Smith, trong chủ nghĩa tư bản, tiền công của công nhân như thế nào so với giá trị sản phẩm mà họ tạo ra?

a)

Tiền công > giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

b)

Tiền công < giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

c)

Tiền công = giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

90.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa bao gồm những bộ phận nào?

a)

Lao động quá khứ và lao động sống

b)

Các nguồn thu nhập

c)

Lao động khai thác bạc

91.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển ra đời khi nào?

a)

Cuối thế kỷ 17

b)

Cuối thế kỷ 19

c)

Cuối thế kỷ 18

92.

Theo Petty, thời hạn thanh toán ảnh hưởng đến số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông như thế nào?

a)

Tỉ lệ thuận

b)

Không ảnh hưởng

c)

Tỉ lệ nghịch

93.

Phương pháp đặc trưng nhất mà các nhà kinh tế tư sản cổ điển sử dụng trong nghiên cứu là?

a)

Phân tích

b)

Trừu tượng hóa

c)

Duy vật biện chứng

94.

Quan điểm tiền không phải lúc nào cũng là tiêu chuẩn của sự giàu có là của?

a)

Smith

b)

W. Petty

c)

D. Ricardo

95.

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối là của ai?

a)

Smith

b)

W. Petty

c)

D. Ricardo

96.

Theo Ricardo, lợi thế tương đối được xác định trên cơ sở nào?

a)

Chi phí nhân công thấp hơn

b)

Chi phí cơ hội

c)

Chi phí nguyên vật liệu thấp hơn

97.

Đại biểu đầu tiên xác định đúng đắn vai trò của lao động trong việc tạo ra giá trị là:

a)

Smith

b)

W. Petty

c)

D. Ricardo

98.

Ai là người đầu tiên nghiên cứu một cách hệ thống về các nhân tố ảnh hưởng tới tiền công?

a)

Smith

b)

W. Petty

c)

D. Ricardo

99.

Luận điểm: "giá trị hàng hóa bao gồm chi phí lao động trực tiếp và chi phí lao động trước đó vào máy móc" là của ai?

a)

Ricardo

b)

Smith

c)

Petty

100.

Luận điểm: "Giá trị hàng hóa = Tiền lương + lợi nhuận + địa tô" là của ai?

a)

Smith

b)

W. Petty

c)

D. Ricardo