wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THIẾT KẾ WEB TMĐT

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Để xem các tài liệu trên World Wide Web, người dùng cần sử dụng công cụ nào?

a)

Trình duyệt Web (Web Browser)

b)

Công cụ soạn thảo văn bản

c)

Công cụ chỉnh sửa ảnh

d)

Phần mềm xây dựng video

2.

Miền cấp "edu" trong một địa chỉ DNS thường đại diện cho lĩnh vực hoạt động nào?

a)

Giáo dục

b)

Thương mại

c)

Chính phủ

d)

Quân sự

3.

Địa chỉ website tìm kiếm phổ biến nhất dưới đây là gì?

a)

www.yahoo.com

b)

www.bing.com

c)

www.google.com

d)

www.ask.com

4.

URL là viết tắt của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

Uniform Resource Locator

b)

Universal Resource Locator

c)

Unified Resource Locator

d)

Unique Resource Locator

5.

ISP là viết tắt của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

Internet Service Provider

b)

Internet Security Protocol

c)

International Server Provider

d)

Internet Service Protocol

6.

Trình duyệt web được hiểu là?

a)

Một loại virus trên internet

b)

Một phần mềm giúp người dùng xem thông tin từ các website trên internet

c)

Một hệ thống lưu trữ dữ liệu trên internet

d)

Một dạng cookie được cài đặt trên máy người dùng

7.

Website tĩnh và website động được phân loại dựa vào yếu tố nào sau đây?

a)

Dung lượng lưu trữ

b)

Tốc độ truy cập

c)

Khả năng thay đổi thông tin

d)

Số lượng trang web

8.

Web tin tức được hiểu như thế nào?

a)

Là dạng web chuyên dùng để bán hàng

b)

Là một dạng website cung cấp thông tin chính trị, xã hội, kinh tế, khoa học, giáo dục, sức khoẻ,...

c)

Là dạng web dùng để đăng tải phim ảnh, nhạc, game,..

d)

Là diễn đàn trao đổi và cung cấp thông tin cho người sử dụng

9.

Web 1.0 có đặc điểm gì?

a)

Tương tác cao với người dùng

b)

Dữ liệu mở và phản hồi trực tiếp

c)

Thông tin chỉ một chiều từ website đến người xem

d)

Cộng đồng người dùng xây dựng nội dung

10.

Website tin tức giúp người dùng tiếp cận thông tin như thế nào hơn so với trước đây?

a)

Ít kênh thông tin hơn

b)

Phụ thuộc vào tivi và radio

c)

Dễ dàng tìm hiểu thông tin, nhiều kênh thông tin hơn

d)

Không cần truy cập internet

11.

Website dạy học trực tuyến đem lại lợi ích gì cho người học?

a)

Học phí cao

b)

Học mọi ngành nghề thông qua mạng internet

c)

Chỉ dành cho người nước ngoài

d)

Không liên quan đến việc học trực tuyến

12.

Website giới thiệu có vai trò quan trọng như thế nào đối với doanh nghiệp và cá nhân nổi tiếng?

a)

Không cần thiết

b)

Tiếp cận cộng đồng bên ngoài, quảng bá hình ảnh rộng rãi

c)

Chỉ dùng để đăng thông báo

d)

Không liên quan đến việc kết nối với người khác

13.

Công cụ Lasso Tool trong Photoshop là:

a)

Công cụ tạo vùng chọn tự do

b)

Công cụ chọn vùng dựa theo màu sắc

c)

Công cụ bám dính

d)

Công cụ di chuyển

14.

Tính năng nào trong Dreamweaver cho phép hiển thị mã nguồn tài liệu:

a)

Code view

b)

Design view

c)

Combined view

d)

Layout view

15.

Tính năng nào trong Dreamweaver cho phép thiết kế trang trong chế độ chia màn hình thành hai với một màn hình hiển thị code và một màn hình hiển thị giao diện như hình sau:

a)

Code view

b)

Design view

c)

Live view

d)

Split

16.

Bộ công cụ Marquee trong Photoshop có thể tạo vùng chọn theo?

a)

Cả A và B đều đúng

b)

Hình chữ nhật

c)

Cả A và B đều sai

d)

Hình elip

17.

Phần mềm Photoshop có thể:

a)

Cắt ghép hình ảnh

b)

Tất cả đáp án trên

c)

Thiết kế giao diện Web

d)

Phục chế ảnh

18.

Web 2.0 có đặc điểm gì cải tiến hơn so với thế hệ Web 1.0?

a)

Người xem không có sự tương tác trực tiếp với website

b)

Người xem có thể tham gia đăng bài viết và xây dựng nội dung

c)

Dữ liệu không được chia sẻ công khai

d)

Website chỉ chứa thông tin đọc

19.

Website giải trí được hiểu như thế nào?

a)

Là dạng website chuyên dùng để bán hàng

b)

Là diễn đàn trao đổi và cung cấp thông tin cho người sử dụng

c)

Là dạng web dùng để đăng tải phim ảnh, nhạc, game

d)

Là một dạng website cung cấp thông tin chính trị, xã hội, kinh tế, khoa học, giáo dục sức khỏe

20.

Mạng lưới toàn cầu (World Wide Web - WWW) được hiểu là gì?

a)

Một cách khác để truy cập internet

b)

Một hệ thống lưu trữ dữ liệu trực tuyến

c)

Một không gian thông tin toàn cầu trên internet

d)

Một ứng dụng giúp sắp xếp thông tin trên internet

21.

Máy tìm kiếm (search engine) được hiểu là gì?

a)

Một hệ thống lưu trữ thông tin về các website trên Internet

b)

Một công cụ chỉ tìm kiếm thông tin theo từ khóa

c)

Một dịch vụ cung cấp hỗ trợ tìm kiếm thông tin dạng âm thanh

d)

Một chương trình chỉ tìm kiếm thông tin theo thư mục

22.

Đặc điểm nổi bật của Web 3.0 là gì?

a)

Website chỉ chứa thông tin đọc

b)

Đột phá về băng thông kèm theo là sự phát triển mạnh mẽ về phim ảnh và truyền hình trên internet

c)

Dữ liệu không được chia sẻ công khai

d)

Người xem không có sự tương tác trực tiếp với website

23.

Website bán hàng giúp người dùng mua sắm như thế nào?

a)

Chỉ cung cấp thông tin sản phẩm

b)

Không liên quan đến việc mua sắm trực tuyến

c)

Dễ dàng mua sắm mọi mặt hàng trực tuyến

d)

Không thể mua hàng qua internet

24.

Ai là người phát minh và đưa World Wide Web vào sử dụng vào khoảng năm 1990 tại CERN?

a)

Robert Cailliau

b)

Steve Jobs

c)

Tim Berners-Lee

d)

Bill Gates

25.

Siêu liên kết (Hyperlink) là gì?

a)

Là một dạng virus trên internet

b)

Một loại cookie được lưu trong máy người dùng

c)

Một phần mềm giúp duyệt web

d)

Một đường dẫn mà khi người dùng nhấp chuột vào sẽ được chuyển đến một vị trí nào đó trên trang khác hoặc bất kỳ trang web nào khác mà người dùng chèn vào

26.

Tính năng nào trong Dreamweaver cho phép hiển thị code và trực quan của tài liệu?

a)

Design view

b)

Code view

c)

Combined view

d)

Layout viewer

27.

Để cuộn xem hình ảnh có kích thước lớn hơn cửa sổ hiển thị trong Photoshop, chọn lệnh nào sau đây?

a)

Đè thanh Spacebar trên bàn phím

b)

Tất cả đáp án đều đúng

c)

Dùng công cụ Hand (phím tắt H)

d)

Tất cả đáp án đều sai

28.

Định dạng file chuẩn của Photoshop là gì?

a)

PST

b)

JPG

c)

PSD

d)

Tất cả các định dạng file ảnh

29.

Những phát biểu nào đúng về đặc điểm của siêu văn bản (HyperText) trong WWW? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Chỉ gồm dữ liệu dạng văn bản

b)

Được lưu trữ tại các máy tính nối mạng internet

c)

Có thể chứa các liên kết tới tài liệu khác

d)

Không thể tương tác với người dùng

30.

Điền loại website phù hợp vào chỗ trống: Website ... là website mà thông tin chứa trong nó thường rất ít thay đổi; việc thay đổi thông tin phải được thực hiện trực tiếp trên từng trang, thường dùng để giới thiệu cá nhân, tổ chức.

a)

Website tĩnh

b)

Website động

c)

Website thương mại

d)

Blog

31.

Điền loại website phù hợp vào chỗ trống: Website ... là website mà thông tin được thay đổi liên tục, tại bất kỳ thời điểm nào mà người sở hữu website muốn; việc thay đổi thông tin không cần thực hiện trực tiếp trên trang.

a)

Website tĩnh

b)

Website động

c)

Website giới thiệu

d)

Website diễn đàn

32.

Web 3.0 có xu hướng phát triển nào nổi bật? Chọn 2 đáp án.

a)

Phát triển mạnh về phim ảnh và truyền hình trên internet

b)

Cấm người dùng tải nội dung lên

c)

Tập trung vào các website cá nhân

d)

Tăng tốc độ truyền tải với băng thông cao

33.

Những chế độ xem chính trong Dreamweaver là gì? Chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Browser preview

b)

Game view

c)

Design view

d)

Code view

34.

Phát biểu nào đúng về các tính năng có trong Dreamweaver 2021? Chọn 2 đáp án.

a)

Thiết kế cơ sở dữ liệu trực tiếp

b)

Tự động hoàn thành mã (code hint)

c)

Biên dịch ứng dụng di động

d)

Tích hợp kiểm tra lỗi cú pháp HTML/CSS

35.

Dreamweaver 2021 hỗ trợ những ngôn ngữ nào sau đây? Chọn 2 đáp án.

a)

Pascal

b)

HTML

c)

CSS

d)

Swift

36.

Phát biểu nào đúng về các tính năng giúp phát triển website responsive (tương thích đa thiết bị) trong Dreamweaver? Chọn 2 đáp án.

a)

Visual Media Queries

b)

Tự tạo bài viết SEO

c)

Xem trước giao diện theo kích thước thiết bị khác nhau

d)

Tự động tạo app mobile

37.

Khi tạo file mới trong Photoshop, màu của file mới tạo là màu gì?

a)

Trắng (white)

b)

Trong suốt

c)

Tùy chọn trong hộp thoại

d)

Màu đen

38.

Ví dụ nào dưới đây thuộc dạng website dạy học trực tuyến?

a)

Zing MP3

b)

Unica

c)

Lazada

d)

Codecademy

39.

Phát biểu nào đúng khi nhận biết Web 1.0 và Web 2.0? Chọn 2 đáp án.

a)

Web 2.0 không dùng dữ liệu mở

b)

Web 2.0 không cho phép chia sẻ nội dung

c)

Web 1.0 bị động, Web 2.0 tương tác cao

d)

Web 1.0 không cho phép chỉnh sửa nội dung bởi người dùng

40.

Ở Việt Nam từng có những công cụ tìm kiếm nào sau đây? Chọn 2 đáp án.

a)

vinaseek.com

b)

panvietnam.com

c)

yahoo.vn

d)

google.vn

41.

Chọn thẻ HTML đúng nhất cho định dạng tiêu đề lớn nhất?

a)

<h6>
b)

<h1>

c)

<head>

d)

<heading>

42.

Thẻ nào sau đây được sử dụng để đánh dấu đầu đoạn văn?

a)

<p>

b)

<td>

c)


<br/>

d)

<begin>

43.

Thẻ HTML nào dưới đây dùng để kẻ đường ngang trang, không có tag đóng?

a)

<hr>

b)


<br>

c)

<p>

d)

<hn>

44.

Nếu cú pháp để tạo liên kết trong HTML?

a)

Không đáp án nào đúng

d)

Cả 2 đáp án đúng

45.

Để liên kết tới External Style sheet ta sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

<STYLE>

b)

<A>

c)

<LINK>

d)

<CSS>

46.

Để tạo liên kết như hình dưới, cú pháp sử dụng là gì?

a)

<a href="#nd">Nội dung</a>

b)

<a link="#nd"> Nội dung </a>

c)

<a id="#nd"> Nội dung </a>

d)

<a href="#nd"> Nội dung </a>

47.

Để tạo liên kết đến hình ảnh, ta cần chỉ định URL của hình ảnh vào thuộc tính nào của thẻ ?

50.

Trong cấu trúc danh sách mô tả, thẻ

có chức năng gì?

a)

Định nghĩa từ khóa

b)

Định nghĩa mô tả

c)

Tạo mục không có thứ tự

d)

Tạo mục có thứ tự

51.

Để tạo danh sách có thứ tự, chúng ta sử dụng thẻ nào trong HTML?

a)

  • <ul>

b)

  1. <ol>

c)

<dl>

d)

  • <li>

52.

Để tạo danh sách định nghĩa như hình dưới, chúng ta sử dụng thẻ HTML nào sau đây?

a)

<dt> <dl> Bạch Dương </dl> <dd> - Một trong 12 cung tử vi. </dd>  </dt>

b)

<dl> <dt> Bạch Dương </dt> <dd> - Một trong 12 cung tử vi. </dd>  </dl>

c)

<ul> <dt> Bạch Dương </dt> <dd> - Một trong 12 cung tử vi. </dd>  </ul>

d)

<ol> <dt> Bạch Dương </dt> <dd> - Một trong 12 cung tử vi. </dd>  </ol>

53.

Mã HTML nào dưới đây thực hiện việc thêm màu nền cho trang web?

a)

<body style="background-color:red;">

b)

<body bg="red">

c)

<background>red</background>

d)

<body style="color:red;">

54.

Trong HTML, để tạo liên kết nội bộ đến một phần tử có id là "footer", cú pháp dùng là gì?

55.

Thuộc tính nào trong HTML được sử dụng để xác định kiểu đánh số trong danh sách có thứ tự?

a)

start

b)

list-style-type

c)

type

d)

order

Phát biểu nào dưới đây là đúng khi nói về đặc điểm của thẻ trong HTML?

a)

Điều khiển đối tượng chạy tự động

b)

Có thể xác định hướng chạy và kiểu chuyển

c)

Dùng để định dạng liên kết

d)

Gạch ngang văn bản

65.

Đâu là ví dụ hợp lệ về cú pháp tạo siêu liên kết ngoài website?

66.

Bạn muốn đặt ảnh nền cho toàn trang HTML. Thuộc tính nào và thẻ nào cần sử dụng?

a)

Thuộc tính BACKGROUND trong thẻ

b)

Thuộc tính background-image trong thẻ

c)

Thuộc tính bgcolor trong thẻ

d)

Thuộc tính BACKGROUND trong thẻ

67.

Bạn cần tạo danh sách có thứ tự bắt đầu từ số 5 và dòng đầu dùng số La Mã thường. Bạn sẽ sử dụng thẻ như thế nào?

Chọn 2 đáp án

a)

<OL START="5"> <LI TYPE="i">...</OL> 

b)

<OL TYPE="i" START="5"> <LI>...</OL> 

c)

<OL TYPE="roman" START="5"> 

d)

<OL BEGIN="5" TYPE="i">

68.

Cho đoạn mã HTML tạo danh sách như dưới, nhưng trình duyệt báo lỗi:

    Creating Tables Inserting Images
Đâu là cách sửa đúng?

a)

Thay LT thành LI

b)

Viết lại thành

  • Creating Tables

  • c)

    Đổi

      thành

    d)

    Thêm dấu vào cuối dòng

    69.

    Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa một bảng?

    a)

    <table>

    b)

    <tr>

    c)

    <th>

    d)

    <td>

    70.

    Thẻ nào được sử dụng để định nghĩa một ô tiêu đề trong bảng HTML?

    a)

    <table>

    b)

    <tr>

    c)

    <th>

    d)

    <td>

    71.

    Thẻ nào được sử dụng để nhúng một trang web khác vào trang web hiện tại?

    a)

     <iframe> 

    b)

    <table>

    c)

    <div>

    d)

    <embed>

    72.

    Để tạo bảng như mẫu dưới, ta sử dụng câu lệnh HTML nào sau đây:

    a)

    <table border="1">  <tr>   <td>Ô 1</td>  <td>Ô 2</td></tr></table>

    b)

    <div border="1">  <tr>   <td>Ô 1</td>    <td>Ô 2</td></tr></div>

    c)

    <table><tr>   <td>Ô 1</td>    <td>Ô 2</td></tr></table>

    d)

    < iframe ><tr>   <td>Ô 1</td>    <td>Ô 2</td></tr></ iframe>

    73.

    Để thực hiện gộp các ô theo chiều ngang như mẫu dưới đây, ta sử dụng thuộc tính HTML nào?

    a)

    <td colspan="2">Gộp ô</td>

    b)

     <td rowspan="2">Gộp ô</td> 

    c)

    <td> Gộp ô</td>

    d)

    <tr colspan="2">Gộp ô</tr>

    74.

    Để thay đổi kích thước các ô bên trong bảng, ta sử dụng thuộc tính HTML nào sau đây:

    a)

    <table border="1" width="300" height="200">

    b)

    <table border="1" tbwidth="300" tbheight="200">

    c)

     <table border="1" table_height="200">

    d)

    <table border="1" leftwidth="300">

    75.

    Để thêm MÔ TẢ cho bảng như dưới đây, ta sử dụng thuộc tính HTML nào sau đây:

    a)

    <label>Thông tin về các tháng trong năm 2024</label>

    b)

    <legend>Thông tin về các tháng trong năm 2024</legend >

    c)

    <caption>Thông tin về các tháng trong năm 2024</caption>

    d)

    <notes>Thông tin về các tháng trong năm 2024</notes >

    76.

    Để căn lề cho nội dung của từng ô trong bảng như hình dưới đây, ta sử dụng thuộc tính HTML nào:

    a)

    <td align="center">

    b)

     <td align="RIGHT">

    c)

    <td text_align="RIGHT">

    d)

    <td Valign="RIGHT">

    77.

    Để khai báo một phần tử điều khiển tạo một nút nhấn trên trang web ta sử dụng thẻ:

    a)

    <input type= "file">

    b)

    <input type ="button">

    c)

    <input type= "hidden">

    d)

    <input type ="image">

    78.

    Phần tử nào của Form thường được sử dụng để nhập dữ liệu dạng text và number?

    a)

    Radio buttons

    b)

    Check boxes

    c)

    Text area

    d)

    Input boxes

    79.

    Để xác định trường nhập văn bản cho một dòng như hình dưới, ta sử dụng câu lệnh nào sau đây trong HTML?

    a)

    <form>  First name:<br>  <input type="text" name="firstname"> <br> </form>

    b)

    <form>  First name:<br>  <input type="textarea" name="firstname"> <br> </form>

    c)

    <form>  First name:<br>  <input type="boxs" name="firstname"> <br> </form>

    d)

    <form>  First name:<br>  <input type="line" name="firstname"> <br> </form>

    80.

    Lựa chọn câu lệnh trong HTML để sử dụng trường nhập bao gồm màu sắc như hình dưới?

    a)

    <form>  Chọn màu yêu thích của bạn:  <input type="background" name="favcolor"> </form>

    b)

    <form>  Chọn màu yêu thích của bạn:  <input type="brown" name="favcolor"> </form>

    c)

    <form>  Chọn màu yêu thích của bạn:  <input type="color" name="favcolor"> </form>

    d)

    <form>  Chọn màu yêu thích của bạn:  <input type="red" name="favcolor"> </form>

    81.

    Lựa chọn câu lệnh trong HTML để xác định trường nhập ngày giờ, không có múi giờ như hình dưới đây?

    a)

    <form>  Birthday (date and time):  <input type="datetime-global" name="bdaytime"> </form>

    b)

    <form>  Birthday (date and time):  <input type="datetime-local" name="bdaytime"> </form>

    c)

    <form>  Birthday (date and time):  <input type="datetime-Nonlocal" name="bdaytime"> </form>

    d)

    <form>  Birthday (date and time):  <input type="date " name="bdaytime"> </form>

    82.

    Lựa chọn câu lệnh trong HTML để xác định trường nhập email như hình dưới đây?

    a)

    <form> E-mail: <input type="TEXT" name="email"> </form>

    b)

    <form> E-mail: <input type="BUTTON" name="email"> </form>

    c)

    <form> E-mail: <input type="email" name="email"> </form>

    d)

    <form> E-mail: <input type="gmail" name="email"> </form>

    83.

    Lựa chọn câu lệnh trong HTML để xác định trường nhập kiểu THÁNG và năm như hình dưới đây?

    a)

    <form>  Birthday (month and year):  <input type="DATE" name="bdaymonth"> </form>

    b)

    <form>  Birthday (month and year):  <input type="month" name="bdaymonth"> </form>

    c)

    <form>  Birthday (month and year):  <input type="DAY" name="bdaymonth"> </form>

    d)

    <form>  Birthday (month and year):  <input type="year" name="bdaymonth"> </form>

    84.

    Thẻ nào được sử dụng để định nghĩa một hàng trong bảng HTML?

    a)

    <table>

    b)

    <tr>

    c)

    <th>

    d)

    <td>

    85.

    Thẻ trong HTML được sử dụng để làm gì?

    a)

    Định nghĩa bảng

    b)

    Định nghĩa hàng trong bảng

    c)

    Định nghĩa ô tiêu đề

    d)

    Định nghĩa các ô dữ liệu

    86.

    Để kẻ viền cho bảng, ta sử dụng thuộc tính HTML nào sau đây:

    a)

    border="1"

    b)

    text_border ="1"

    c)

    solid="1"

    d)

    iframe="1"

    87.

    Để tạo bảng theo mẫu dưới đây, ta sử dụng câu lệnh HTML nào sau đây:

    a)

    <table border="1" bgcolor="red"> <tr> <td >Ô 1</td> <td>Ô 2</td> </tr> </table>

    b)

     <table border="1" bgcolor="blue"> <tr> <td >Ô 1</td> <td>Ô 2</td> </tr> </table>

    c)

    background_color="red"

    d)

    background="green"

    88.

    Lựa chọn câu lệnh trong HTML để tạo một hộp kiểm như hình dưới đây?

    a)

    <form>  <input type="button" name="gender" value="male"> Male<br> </form>

    b)

    <form>  <input type="checkbox" name="vehicle1" value="Bike"> I have a bike<br> </form>

    c)

    <form>  <input type="text" name="gender" value="male" checked> Male<br> </form>

    d)

    <form>  <input type="radio" name="gender" value="male" checked> Male<br> </form>

    89.

    Lựa chọn câu lệnh trong HTML để sử dụng trường nhập kiểu ngày tháng năm như hình dưới đây?

    a)

    <form> Birthday: <input type="date" name="bday"> </form>

    b)

    <form> Birthday: <input type="datetime" name="bday"> </form>

    c)

    <form> Birthday: <input type="day/month/year" name="bday"> </form>

    d)

    <form> Birthday: <input type="button" name="bday"> </form>

    90.

    Để xóa bỏ khoảng cách giữa các ô trong bảng và khoảng cách giữa nội dung trong ô tới đường viền, ta sử dụng thuộc tính HTML nào sau đây?

    a)

    <table border="1" cellpadding="0" cellspacing="0">

    b)

    <table border="1" cellspacing="0">

    c)

    <table border="1" cellpadding="0" >

    d)

    <table border="1" cellpadding="1" cellspacing="1">

    91.

    Thuộc tính nào xác định phương thức đưa dữ liệu lên máy chủ khi sử dụng Form?

    a)

    A. Type

    b)

    B. Submit

    c)

    C. Action

    d)

    D. Method

    92.

    Lựa chọn câu lệnh trong HTML để xác định một trường nhập số như hình dưới đây?

    a)

    <form>  Số lượng (Từ 1 tới 5):  <input type="number" name="quantity" min="1" max="5"> </form>

    b)

    <form>  Số lượng (Từ 1 tới 5):  <input type="button" name="quantity" min="1" max="5"> </form>

    c)

    <form>  Số lượng (Từ 1 tới 5):  <input type="1 to 5" name="quantity" min="1" max="5"> </form>

    d)

    <form>  Số lượng (Từ 1 tới 5):  <input type="list" name="quantity" min="1" max="5"> </form>

    93.

    Lựa chọn câu lệnh trong HTML để xác định một trường để chọn tệp từ máy tính và một nút "Browse" để duyệt và tải tệp lên như hình dưới đây?

    a)

    <form> Select a file: <input type=" Browse" name="myFile"> </form>

    b)

    <form> Select a file: <input type="file" name="myFile"> </form>

    c)

    <form> Select a file: <input type="TEXT" name="myFile"> </form>

    d)

    <form> Select a file: <input type="SUBMIT" name="myFile"> </form>

    94.

    Để thực hiện gộp các ô theo chiều dọc như mẫu dưới đây, ta sử dụng thuộc tính HTML nào sau đây?

    a)

    <td colspan="2">Gộp ô</td>

    b)

    <td rowspan="2">Gộp ô</td>

    c)

    <td> Gộp ô</td>

    d)

    <tr rowspan="2">Gộp ô</tr>

    95.

    Thuộc tính nào xác định phương thức đưa dữ liệu lên máy chủ khi sử dụng Form?

    a)

    A. Type

    b)

    B. Submit

    c)

    C. Action

    d)

    D. Method

    96.

    Để xác định kiểu nhập như hình dưới, ta sử dụng câu lệnh nào sau đây trong HTML?

    a)

    <form>  <input type="button" name="gender" value="male"> Male<br> </form>

    b)

    <form>  <input type="checkbox" name="gender" value="male" > Male<br> </form>

    c)

    <form>  <input type="text" name="gender" value="male" checked> Male<br> </form>

    d)

    <form>  <input type="radio" name="gender" value="male" checked> Male<br> </form>

    97.

    Để đổ màu nền cho bảng hoặc các ô bên trong bảng, ta sử dụng thuộc tính HTML nào sau đây?

    a)

    A. background="green"

    b)

    B. background_color="green"

    c)

    C. color="green"

    d)

    D. bgcolor="green"