WorksheetsCHƯƠNG 1 - BAO BÌ THỰC PHẨM
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Định nghĩa bao bì thực phẩm theo Quyết định của Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng số 23 TĐC/QĐ ngày 20 tháng 2 năm 1995 là gì?
Vật liệu dùng để trang trí và quảng cáo cho sản phẩm.
Vật chứa đựng, bao bọc thực phẩm thành đơn vị để bán.
Vật liệu chỉ dùng để bảo quản sản phẩm trong kho.
Vật chỉ bao bọc một phần sản phẩm mà không phủ kín hoàn toàn.
Bao bì thực phẩm phải đảm bảo những yếu tố nào sau đây để thuận lợi cho thương mại?
Chỉ cần đảm bảo tính thẩm mỹ.
Đảm bảo chất lượng cho sản phẩm, có thể phân phối, lưu kho, kiểm tra và thương mại.
Chỉ cần có thể dễ dàng vận chuyển.
Chỉ cần có thể tái chế.
Trong thời kỳ đồ đá, vật chứa đựng thức ăn thức uống chính của con người là gì?
Đồ gốm và đồ kim loại.
Thủy tinh và chất dẻo.
Khúc gỗ rỗng, quả bầu bí khô, vỏ sò, ốc, da, xương, sừng của thú rừng.
Giấy và màng ghép.
Vật liệu nào được phát minh nhằm mục đích thay thế cho đá, gỗ, vỏ cây, da thú mà loài người đã dùng để viết lên trước đó?
Thủy tinh.
Kim loại.
Giấy.
Chất dẻo.
Vật liệu thủy tinh được phát hiện vào khoảng thời gian nào?
Khoảng giữa thế kỷ XIX.
Năm 1825.
Năm 1550 TCN.
Khoảng năm 1200.
Phương pháp mạ thiếc lên những tấm sắt mỏng đã được phát hiện vào khoảng năm nào?
Năm 1550 TCN.
Khoảng năm 1200.
Năm 1825.
Giữa thế kỷ XIX.
Nhôm (Aluminum) được sản xuất vào năm nào?
Khoảng năm 1200.
Năm 1825.
Năm 1550 TCN.
Khoảng giữa thế kỷ XIX.
Chất dẻo nhân tạo đầu tiên được các nhà khoa học tìm ra vào khoảng thời gian nào?
Năm 1825.
Khoảng năm 1200.
Khoảng giữa thế kỷ XIX.
Năm 1550 TCN.
Bao bì là một loại sản phẩm công nghiệp đặc biệt được dùng để làm gì?
Chỉ để trang trí cho sản phẩm.
Chứa đựng, bao gói thực phẩm, bảo vệ giá trị sử dụng của hàng hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển, xếp dỡ, bảo quản và tiêu thụ sản phẩm.
Chỉ dùng để chứa đựng thực phẩm theo khẩu phần.
Vật liệu dễ dàng tái chế và tự tiêu hủy.
Xu hướng phát triển hiện nay của bao bì được đề cập trong tài liệu là gì?
Bao bì chỉ tập trung vào chức năng bảo vệ cơ học.
Bao bì chỉ sử dụng vật liệu tự nhiên.
Bao bì theo khẩu phần, bao bì dùng trong lò vi sóng, bao bì dễ mở và bao bì có thể đóng lại được.
Bao bì kim loại cứng chiếm ưu thế tuyệt đối.
Đâu KHÔNG phải là một trong những từ khóa liên quan đến vai trò của bao bì trong xã hội ngày nay được liệt kê trong tài liệu?
Modified Atmosphere Packaging (MAP).
Intelligent packaging.
Heat resistance.
Hydrophobic coating (Lớp phủ kỵ nước).
Bốn vai trò cân bằng trong sự phát triển của công nghệ đóng gói là gì?
Giá cả, Tái chế, Kim loại, Thủy tinh.
Sự thuận tiện, Chất lượng, Tính bền vững, Cân bằng trong sự phát triển của công nghệ đóng gói.
Chứa đựng, Bảo vệ, Tiện lợi, Truyền thông.
Bao bì kín, Bao bì hở, Bao bì sơ cấp, Bao bì thứ cấp.
Chức năng chính nào của bao bì bao gồm việc vận chuyển thực phẩm và đặc tính chống giả mạo?
Chức năng bảo vệ.
Chức năng tiện lợi.
Chức năng chứa đựng.
Chức năng cung cấp thông tin.
Chức năng bảo vệ của bao bì KHÔNG nhằm mục đích ngăn chặn điều gì?
Sự xâm nhập của côn trùng, vi sinh vật.
Phản ứng hóa học (VD: sự oxy hóa chất béo).
Đảm bảo tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
Ảnh hưởng của ánh sáng.
Tia UV (Ultraviolet) có độ dài sóng nằm trong khoảng nào?
$200 - 400$ nm.
$400 - 700$ nm.
$100 - 200$ nm.
Trên $700$ nm.
Chức năng tiện lợi của bao bì bao gồm những điểm nào sau đây?
Ngăn chặn sự oxy hóa chất béo.
Sử dụng được trong lò vi sóng, dễ mở nắp, đóng gói theo khẩu phần, phù hợp với gia đình ít người.
Là công cụ tiếp thị và giới thiệu hàng hóa.
Chứa đựng các đơn vị thực phẩm mong muốn.
Bao gói là công cụ tiếp thị, các kiểu dáng, màu sắc, nhãn hiệu sản phẩm là tín hiệu để phân biệt và giới thiệu hàng hóa thuộc chức năng nào của bao bì?
Chức năng chứa đựng.
Chức năng bảo vệ.
Chức năng tiện lợi.
Chức năng cung cấp thông tin.
Theo tài liệu, bao bì chỉ có tác dụng khi nào?
Khi bao bì được thiết kế với chi phí thấp.
Khi chất lượng ban đầu của sản phẩm được tối ưu hóa.
Khi sản phẩm được đóng gói theo khẩu phần nhỏ.
Khi vật liệu bao bì có thể tự tiêu hủy.
Các phụ kiện trong bao bì KHÔNG bao gồm vật liệu nào sau đây?
Vật chèn lót (nhựa, giấy vụn).
Vật liệu buộc (dây nhựa, đai sắt).
Vật liệu kết dính (keo dán).
Vật liệu bao bì sơ cấp (lon, chai nhựa).
Có bao nhiêu cách phân loại bao bì chính được liệt kê trong chương 1?
3.
4.
5.
6.
Bao bì vận chuyển, để chế biến, không sử dụng riêng lẻ theo khẩu phần thuộc loại đóng gói theo kích cỡ nào?
Đóng gói bao bì nhỏ.
Đóng gói bao bì lớn.
Bao bì cực nhỏ (micro-encapsulation).
Bao bì sơ cấp.
Bao bì cực nhỏ (micro-encapsulation) có chức năng chính là gì?
Vận chuyển hàng hóa số lượng lớn.
Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
Tạo rào cản bảo vệ.
Đóng gói theo khẩu phần.
Đâu KHÔNG phải là một loại vật liệu bao gói được liệt kê trong tài liệu?
Bao bì thuỷ tinh.
Bao bì kim loại cứng (thép tráng thiếc).
Bao bì cao su thiên nhiên.
Bao bì màng ghép.
Bao bì cấp 1 (sơ cấp) được định nghĩa là gì?
Là những container và những kiện lớn chứa bao bì cấp 2.
Là loại bao bì tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
Là bao bì đóng gói các bao bì cấp 1.
Là loại bao bì không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Thùng carton, hộp giấy đựng các bao bì cấp 1 thuộc loại bao bì nào?
Bao bì sơ cấp.
Bao bì cấp 3.
Bao bì thứ cấp (Bao bì cấp 2).
Bao bì cực nhỏ.
Tiêu chí phân loại bao bì theo tính năng kỹ thuật KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?
Bao bì chịu quá trình tiệt trùng nhiệt.
Bao bì ngăn khí CO2, O2.
Bao bì có khả năng thấm khí.
Bao bì cách ẩm.
Bao bì kín ngăn cách không gian xung quanh thực phẩm thành hai môi trường nào?
Môi trường trong suốt và môi trường cản quang.
Môi trường nhiệt độ cao và môi trường nhiệt độ thấp.
Môi trường bên trong bao bì và môi trường bên ngoài bao bì.
Môi trường vô trùng và môi trường không vô trùng.
Đặc điểm của bao bì hở là gì?
Luôn được làm từ nhiều lớp bao bì để đảm bảo chất lượng.
Thường dùng để bao gói rau quả hoặc hàng hóa tươi với thời gian bảo quản ngắn.
Tuyệt đối ngăn cản sự thấm khí và độ ẩm.
Thường dùng cho quá trình tiệt trùng nhiệt.
Tính chất kín hay hở của bao bì tùy thuộc vào những yếu tố nào?
Chỉ phụ thuộc vào vật liệu làm bao bì.
Chỉ phụ thuộc vào cách đóng gói.
Vật liệu làm bao bì, cách đóng gói, cách ghép mí.
Chỉ phụ thuộc vào kích cỡ bao bì.
Khi phân loại bao bì dựa vào loại thực phẩm, cần chọn cấu trúc bao bì thuận lợi cho chiết rót và cho người tiêu dùng dựa trên đặc tính nào của thực phẩm?
Độ ẩm và hàm lượng acid.
Trạng thái của thực phẩm (lỏng, đặc sánh, rắn rới, hạt, bột mịn).
Hàm lượng vitamin và khoáng chất.
Màu sắc và mùi vị.
Theo tài liệu, quy tắc nào được áp dụng khi đóng gói để chi phối giá cả?
Hàng đắt thường đóng gói lớn, hàng rẻ thường đóng gói nhỏ.
Hàng đắt thường đóng gói nhỏ, hàng rẻ thường đóng gói lớn.
Mọi hàng hóa đều đóng gói theo khẩu phần.
Mọi hàng hóa đều đóng gói trong bao bì cực nhỏ.
Yếu tố nào sau đây là "Chất lượng định kiến" của sản phẩm liên quan đến bao bì?
Bao bì bảo vệ thực phẩm bên trong nguyên vẹn.
Bao bì duy trì màu sắc của thực phẩm.
Bao bì xấu không thể chứa sản phẩm chất lượng.
Bao bì ngăn chặn sự nhiễm bẩn.
Ý nghĩa "Bảo vệ cái nó bán và bán cái nó bảo vệ" thuộc tính chất nào của bao bì?
Bao bì chi phối chất lượng và giá.
Bao bì mang tính chất hàng hóa.
Bao bì giới thiệu và chỉ dẫn sử dụng hàng hóa.
Bao bì là phương tiện thực hiện các giải pháp kỹ thuật.
Các tiêu chuẩn chất lượng như HACCP, ISO được in trên bao bì thuộc ý nghĩa nào?
Bao bì mang tính chất hàng hóa.
Bao bì chi phối chất lượng và giá.
Bao bì giới thiệu và chỉ dẫn sử dụng hàng hóa.
Bao bì là phương tiện thực hiện các giải pháp kỹ thuật.
Bao bì màng ghép gọn nhẹ, giá rẻ và bao bì dùng microwave thuộc ý nghĩa nào của bao bì?
Bao bì mang tính chất hàng hóa.
Bao bì chi phối chất lượng và giá.
Bao bì giới thiệu và chỉ dẫn sử dụng hàng hóa.
Bao bì là phương tiện thực hiện các giải pháp kỹ thuật.
Trong thiết kế bao bì, cần chú ý tìm ra điểm cân bằng tối ưu giữa các chức năng nào?
Không độc, dễ tiêu hủy, giá cả, và thẩm mỹ.
Chứa đựng, Bảo vệ, Tính tiện lợi/độ bền vật liệu, và Cung cấp thông tin (truyền thông).
Bao bì kín, bao bì hở, bao bì sơ cấp, và bao bì thứ cấp.
Bảo quản, chế biến, vận chuyển, và xếp dỡ.
Sự sinh độc của bao bì có thể xảy ra do những nguyên nhân nào?
Do bản thân bao bì mang chất độc trong thành phần.
Do sự tương tác, phản ứng giữa thực phẩm và bao bì sinh độc.
Cả A và B đều đúng.
Do bao bì có khả năng tái chế.
Chất nào sau đây được đề cập là có thể hòa tan vào cồn (alcohol) trong bao bì plastic?
Thiếc (Tin).
Clorur vinyl.
Nhôm (Aluminum).
Chất làm dẻo (Plasticizers).
Yêu cầu "Bảo đảm vệ sinh, số lượng và chất lượng" của bao bì bao gồm việc gì?
Chỉ cần bao bì kín để vi sinh vật không thâm nhập.
Đảm bảo bao bì kín, vi sinh vật không thâm nhập, côn trùng không gây hại và vệ sinh trong khâu đóng gói.
Chỉ cần đảm bảo số lượng thực phẩm bên trong.
Đảm bảo bao bì có thể dễ dàng tái chế.
Đối với các sản phẩm như khoai tây chiên (chips), rau quả tươi, bao bì cần có tính năng kỹ thuật nào để bảo vệ tốt sản phẩm, duy trì giá trị cảm quan?
A. Bao bì ngăn sáng hoàn toàn.
B. Bao bì ngăn ẩm và chống oxy hóa chất béo.
C. Bao bì chịu áp lực, chân không.
D. Bao bì có khả năng thấm khí.
Yêu cầu nào của bao bì liên quan đến việc ngăn chặn sự thấm mùi bên ngoài vào và không sinh mùi lạ?
A. Tính cản quang.
B. Giữ khí và mùi.
C. Bảo vệ tính nguyên vẹn của sản phẩm.
D. Bảo vệ sản phẩm khi va chạm.
Tại sao bao bì trong suốt có thể dễ bị oxy hóa và gây hư hỏng sản phẩm?
A. Vì bao bì trong suốt thường mỏng hơn.
B. Vì bao bì trong suốt không có khả năng ngăn ẩm.
C. Vì ánh sáng xuyên qua có thể kích thích các phản ứng oxy hóa.
D. Vì bao bì trong suốt không thể tái sử dụng.
Các biện pháp như in ấn kỹ thuật cao, khằng, tạo màng kim loại mỏng nhằm mục đích đáp ứng yêu cầu nào của bao bì?
A. Tính cản quang.
B. Bảo vệ tính nguyên vẹn của sản phẩm.
C. Cấu tạo nắp dễ mở.
D. Kiểu dáng, kích cỡ thích hợp, thẩm mỹ.
Việc sử dụng đệm lót, tạo cấu trúc hình dạng thích hợp (VD: cấu tạo sợi mì xoắn) để đáp ứng yêu cầu nào của bao bì?
A. Tính cản quang.
B. Bảo vệ sản phẩm khi va chạm.
C. Kiểu miệng lấy sản phẩm thích hợp.
D. Cách đậy kín.
Hộp phomát, bao thuốc lá, lon bia, lon nước ngọt có cấu tạo nhằm đáp ứng yêu cầu nào?
A. Kiểu miệng lấy sản phẩm thích hợp.
B. Cách đậy kín.
C. Cấu tạo nắp dễ mở.
D. Dễ tiêu hủy.
Thiết kế chai đựng muối có cấu tạo miệng nhiều lỗ nhỏ là ví dụ điển hình cho yêu cầu nào của bao bì?
A. Cấu tạo nắp dễ mở.
B. Kiểu miệng lấy sản phẩm thích hợp.
C. Cách đậy kín.
D. Bảo vệ tính nguyên vẹn.
Yêu cầu "Cách đậy kín" của bao bì quan trọng đối với loại bao bì nào?
A. Bao bì đóng gói theo khẩu phần (ví dụ: chai nước giải khát 200 ml).
B. Bao bì không đóng gói theo khẩu phần (ví dụ: chai 1,25 l, sữa bột cho trẻ em).
C. Bao bì sơ cấp tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
D. Bao bì dùng cho mục đích vận chuyển.
Để hạn chế ô nhiễm môi trường, vật liệu bao bì nào sau đây được khuyến khích "Tự tiêu hủy"?
A. Thủy tinh.
B. Giấy.
C. Kim loại.
D. Plastic.
Nguyên tắc chọn lựa bao bì rẻ là gì?
A. Chọn bao bì đẹp nhất để tăng giá trị sản phẩm.
B. Chọn bao bì ít tốn vật liệu, tiện sắp xếp, dễ cơ giới hóa khâu đóng gói và tái sử dụng bao bì cũ nhiều lần.
C. Chọn bao bì lớn nhất để chứa được nhiều sản phẩm.
D. Chọn bao bì bằng vật liệu kim loại mềm.
Tiêu chuẩn hóa bao bì về mặt thương mại nhằm mục đích gì?
A. Giúp máy đóng gói phù hợp với kích cỡ.
B. Giúp dễ thông tin trong quan hệ thương mại.
C. Giúp dễ dàng tái chế.
D. Giảm chi phí vận chuyển.
