wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thương Mại

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

What is the broadest meaning of International Commerce?

(Ý nghĩa rộng nhất của Thương mại quốc tế là gì?)

a)

Only buying and selling goods between two companies

(Chỉ mua bán hàng hóa giữa hai công ty)

b)

Any domestic transaction inside one country

(Bất kỳ giao dịch nội địa nào trong một quốc gia)

c)

Activities of states dealing with cross-border economic issues

(Các hoạt động của nhà nước liên quan đến các vấn đề kinh tế xuyên biên giới)

d)

Only tourism and overseas travel

(Chỉ du lịch và đi lại nước ngoài)

2.

Which statement best describes the difference between trade and international commerce?

(Phát biểu nào mô tả chính xác nhất sự khác nhau giữa trade và international commerce?)

a)

Trade is services only; international commerce is goods only.

(Trade chỉ là dịch vụ, thương mại quốc tế chỉ là hàng hóa.)

b)

Trade is a part of international commerce, which also includes policies, law, and institutions.

(Trade là một phần của thương mại quốc tế, vốn còn bao gồm chính sách, luật pháp và thể chế.)

c)

International commerce is a part of trade in goods.

(Thương mại quốc tế là một phần của thương mại hàng hóa.)

d)

There is no difference; the two terms are the same.

(Không có khác biệt; hai từ giống nhau.)

3.

Which of the following is NOT usually included in the scope of international commerce?

(Điều nào KHÔNG thuộc phạm vi thương mại quốc tế?)

a)

Trade in goods and services

(Thương mại hàng hóa và dịch vụ)

b)

Flows of labor and capital

(Dòng chảy lao động và vốn)

c)

Intellectual property rights

(Quyền sở hữu trí tuệ)

d)

Local street market inside one village

(Chợ địa phương trong một ngôi làng)

4.

Which of the following is a major recent change in the international trade environment?

(Thay đổi lớn gần đây trong môi trường thương mại quốc tế?)

a)

Return to autarky

(Quay lại tự cung tự cấp)

b)

Shift toward services and digital trade

(Chuyển sang dịch vụ và thương mại số)

c)

End of all regional trade agreements

(Kết thúc toàn bộ FTA khu vực)

d)

Removal of all non-tariff measures

(Loại bỏ mọi biện pháp phi thuế)

5.

Global trade today is characterized by the coexistence of:

(Thương mại toàn cầu ngày nay có đặc điểm là:)

a)

Only multilateralism

(Chỉ đa phương)

b)

Only bilateralism

(Chỉ song phương)

c)

Multilateralism, regionalism, and bilateralism

(Đa phương, khu vực và song phương cùng tồn tại)

d)

Only regionalism

(Chỉ khu vực)

6.

New protectionism mainly means:

(Chủ nghĩa bảo hộ mới chủ yếu nghĩa là:)

a)

Only raising tariffs

(Chỉ tăng thuế)

b)

Using non-tariff measures and standards

(Dùng biện pháp phi thuế & tiêu chuẩn)

c)

Closing borders to foreign capital

(Đóng cửa với vốn nước ngoài)

d)

Removing customs duties

(Gỡ bỏ thuế quan)

7.

GATT (General Agreement on Tariffs and Trade) was first created in 1947 mainly to:

(GATT được thành lập năm 1947 chủ yếu để:)

a)

Promote colonial trade and monopolies

(Thúc đẩy thương mại thuộc địa và độc quyền)

b)

Eliminate all immigration

(Loại bỏ toàn bộ di cư)

c)

Reduce tariffs and discriminatory trade barriers after World War II

(Giảm thuế quan và các rào cản thương mại phân biệt sau Thế chiến II)

d)

Control exchange rates and monetary policy

(Kiểm soát tỷ giá và chính sách tiền tệ)

8.

Which of the following was a limitation of the GATT system?

(Hạn chế nào sau đây của hệ thống GATT?)

a)

It was a permanent international organization.

(Nó là một tổ chức quốc tế thường trực.)

b)

It covered goods, services, and intellectual property.

(Nó bao phủ hàng hóa, dịch vụ và sở hữu trí tuệ.)

c)

It had weak legal enforcement and dispute settlement.

(Nó có cơ chế thực thi pháp lý và giải quyết tranh chấp yếu.)

d)

It had no role in tariff reduction.

(Nó không có vai trò trong giảm thuế quan.)

9.

The WTO was established in 1995 by which agreement?

(WTO được thành lập năm 1995 bởi hiệp định nào?)

a)

Bretton Woods Agreement

(Hiệp định Bretton Woods)

b)

Marrakesh Agreement

(Hiệp định Marrakesh)

c)

Ottawa Agreement

(Hiệp định Ottawa)

d)

Paris Protocol

(Nghị định thư Paris)

10.

Which of the following areas are covered by the WTO, unlike the original GATT?

(Lĩnh vực nào WTO bao phủ mà GATT ban đầu không bao phủ?)

a)

Goods only

(Chỉ hàng hóa)

b)

Goods and agriculture only

(Hàng hóa và nông nghiệp)

c)

Goods, services, and intellectual property rights

(Hàng hóa, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ)

d)

Only exchange rate policy

(Chỉ chính sách tỷ giá)

11.

Under the WTO, the Most-Favoured Nation (MFN) principle means:

(Trong WTO, nguyên tắc Tối huệ quốc (MFN) có nghĩa là:)

a)

A country can choose one best friend and give it special treatment only.

(Một nước có thể chọn một “bạn tốt nhất” và chỉ ưu đãi quốc gia đó.)

b)

All WTO members must be treated no less favourably than any other member.

(Tất cả thành viên WTO phải được đối xử không kém thuận lợi hơn bất kỳ thành viên nào khác.)

c)

Developing countries must always get higher tariffs.

(Các nước đang phát triển luôn phải chịu thuế cao hơn.)

d)

Only neighbours can receive tariff reductions.

(Chỉ các nước láng giềng có thể được giảm thuế.)

12.

The National Treatment principle means that:

(Nguyên tắc Đãi ngộ Quốc gia có nghĩa là:)

a)

Domestic products must receive higher subsidies than imports.

(Hàng hóa nội địa phải được trợ cấp cao hơn hàng nhập khẩu.)

b)

Imported products are treated the same as domestic products after entering the market.

(Hàng nhập khẩu được đối xử như hàng nội địa sau khi vào thị trường.)

c)

Imports are always taxed more than domestic goods.

(Hàng nhập khẩu luôn bị đánh thuế cao hơn hàng nội địa.)

d)

Only services receive equal treatment, not goods.

(Chỉ dịch vụ được đối xử bình đẳng, không phải hàng hóa.)

13.

Which WTO body is responsible for settling trade disputes between members?

(Cơ quan nào của WTO chịu trách nhiệm giải quyết tranh chấp thương mại giữa các thành viên?)

a)

Trade Policy Review Body (TPRB)

(Cơ quan Rà soát Chính sách Thương mại)

b)

Dispute Settlement Body (DSB)

(Cơ quan Giải quyết Tranh chấp)

c)

World Bank

(Ngân hàng Thế giới)

d)

UNCTAD

(Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển)

14.

Vietnam became a member of the WTO in 2007. One major impact of its accession was:

(Việt Nam gia nhập WTO năm 2007. Một tác động lớn là:)

a)

Closing markets to foreign investment

(Đóng cửa thị trường đối với đầu tư nước ngoài)

b)

Huge reduction in exports and FDI

(Giảm mạnh xuất khẩu và FDI)

c)

Strong growth in exports and increased foreign direct investment

(Tăng mạnh xuất khẩu và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài)

d)

Withdrawal from all regional FTAs

(Rút khỏi tất cả các FTA khu vực)

15.

What is the basic definition of a tariff?

(Định nghĩa cơ bản của thuế quan là gì?)

a)

A free gift from government to exporters

(Một món quà miễn phí từ chính phủ cho nhà xuất khẩu)

b)

A tax imposed by a government on goods crossing borders

(Một loại thuế do chính phủ áp lên hàng hóa khi qua biên giới)

c)

A subsidy to domestic producers

(Một khoản trợ cấp cho nhà sản xuất trong nước)

d)

A loan from the World Bank

(Một khoản vay từ Ngân hàng Thế giới)

16.

An ad valorem tariff is:

(Thuế ad valorem là gì?)

a)

A fixed amount per unit (e.g., $10 per ton)

(Một khoản cố định cho mỗi đơn vị (ví dụ: 10 USD/tấn))

b)

A percentage of the product’s value (e.g., 10% of price)

(Một tỷ lệ phần trăm của giá trị sản phẩm (ví dụ: 10% giá))

c)

A mix of quota and license

(Sự kết hợp giữa hạn ngạch và giấy phép)

d)

A subsidy for exporters

(Trợ cấp cho nhà xuất khẩu)

17.

Which of the following is NOT an economic effect of a tariff?

(Cái nào dưới đây KHÔNG phải là tác động kinh tế của thuế quan?)

a)

Raising domestic prices

(Khiến giá trong nước tăng lên)

b)

Providing protection for domestic industries

(Bảo vệ các ngành sản xuất trong nước)

c)

Generating customs revenue for the government

(Tạo nguồn thu thuế cho chính phủ)

d)

Always increasing export volume

(Luôn luôn làm tăng khối lượng xuất khẩu)

18.

A tariff concession under GATT Article II means that a country:

(Nhượng bộ thuế quan theo Điều II GATT có nghĩa là quốc gia đó:)

a)

Is free to raise tariffs to any level

(Được tự do tăng thuế lên bất kỳ mức nào)

b)

Commits not to raise tariffs above an agreed bound rate

(Cam kết không tăng thuế vượt mức trần đã thỏa thuận)

c)

Stops all imports of agricultural products

(Ngừng tất cả nhập khẩu nông sản)

d)

Provides free imports for all developing countries

(Cung cấp hàng nhập khẩu miễn thuế cho tất cả các nước đang phát triển)

19.

In a customs union, which of the following is usually true?

(Trong một liên minh thuế quan, điều nào thường đúng?)

a)

Each member keeps its own external tariff schedule.

(Mỗi thành viên giữ biểu thuế đối ngoại riêng của mình.)

b)

Members abolish tariffs among themselves and adopt a common external tariff.

(Các thành viên bãi bỏ thuế nội khối và áp dụng biểu thuế đối ngoại chung.)

c)

Members cut all trade with non-members.

(Các thành viên cắt toàn bộ thương mại với bên ngoài khối.)

d)

It applies only to services trade.

(Nó chỉ áp dụng cho thương mại dịch vụ.)

20.

Trade creation in a customs union occurs when:

(Tạo lập thương mại trong liên minh thuế quan xảy ra khi:)

a)

High-cost domestic production is replaced by lower-cost imports from member countries.

(Sản xuất nội địa có chi phí cao bị thay thế bởi nhập khẩu có chi phí thấp hơn từ các nước thành viên.)

b)

Low-cost non-member imports are replaced by high-cost member imports.

(Nhập khẩu giá rẻ từ nước ngoài bị thay thế bằng hàng đắt hơn từ thành viên.)

c)

All members increase tariffs against each other.

(Tất cả thành viên tăng thuế đối với nhau.)

d)

Exports to non-members fall to zero.

(Xuất khẩu ra ngoài khối giảm về 0.)

21.

Trade diversion refers to a situation where:

(Chuyển hướng thương mại là tình huống:)

a)

Trade moves from high-cost to low-cost producers

(Thương mại chuyển từ nhà sản xuất chi phí cao sang chi phí thấp)

b)

Trade moves from low-cost non-members to higher-cost members due to tariffs

(Thương mại chuyển từ nhà sản xuất ngoài khối chi phí thấp sang thành viên trong khối có chi phí cao do thuế)

c)

There is no change in trade patterns

(Không có thay đổi trong mô hình thương mại)

d)

All trade becomes digital

(Tất cả thương mại trở nên kỹ thuật số)

22.

The idea of a reciprocal tariff as used by the U.S. is best described as:

(Ý tưởng về thuế quan có đi có lại mà Mỹ sử dụng mô tả như thế nào?)

a)

Charging zero tariffs for all partners

(Áp thuế 0 cho tất cả các đối tác)

b)

Matching another country’s tariff rate with the same or similar level

(Bắt chước mức thuế của nước khác ở cùng mức hoặc tương tự)

c)

Giving lower tariffs to enemies

(Áp mức thuế thấp hơn cho “kẻ thù”)

d)

Setting tariffs only on agricultural goods

(Chỉ áp thuế cho hàng nông sản)

23.

Technical Barriers to Trade (TBT) mainly include:

(Rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT) chủ yếu bao gồm:)

a)

Exchange rate controls

(Kiểm soát tỷ giá)

b)

Product standards, technical regulations, and conformity assessment

(Tiêu chuẩn sản phẩm, quy định kỹ thuật và thủ tục đánh giá sự phù hợp)

c)

Tariffs on agricultural goods only

(Chỉ thuế đối với nông sản)

d)

Quotas on foreign workers

(Hạn ngạch lao động nước ngoài)

24.

Sanitary and Phytosanitary (SPS) measures aim primarily to:

(Biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) chủ yếu nhằm:)

a)

Protect domestic industries from competition

(Bảo vệ ngành trong nước khỏi cạnh tranh)

b)

Control exchange rates

(Kiểm soát tỷ giá)

c)

Protect human, animal and plant life or health from food and pest risks

(Bảo vệ sức khỏe con người, động vật và thực vật khỏi rủi ro về thực phẩm và dịch hại)

d)

Regulate trademarks and patents

(Quy định nhãn hiệu và bằng sáng chế)

25.

Which WTO principles apply to TBT and SPS measures?

(Những nguyên tắc WTO nào áp dụng cho TBT và SPS?)

a)

National Treatment and MFN (non-discrimination)

(Đãi ngộ quốc gia và Tối huệ quốc (không phân biệt đối xử))

b)

Only MFN, not National Treatment

(Chỉ MFN, không Đãi ngộ quốc gia)

c)

Only National Treatment, not MFN

(Chỉ Đãi ngộ quốc gia, không MFN)

d)

No WTO principles apply to TBT/SPS

(Không có nguyên tắc WTO nào áp dụng)

26.

A conformity assessment procedure is mainly related to:

(Thủ tục đánh giá sự phù hợp chủ yếu liên quan đến:)

a)

Checking a firm’s bank account

(Kiểm tra tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp)

b)

Testing, inspecting, and certifying whether a product meets standards

(Thử nghiệm, kiểm tra và chứng nhận liệu sản phẩm có đáp ứng tiêu chuẩn hay không)

c)

Measuring exchange rate risks

(Đo lường rủi ro tỷ giá)

d)

Calculating customs valuation only

(Chỉ tính trị giá hải quan)

27.

Why can TBT measures be a serious barrier for exporters from Vietnam or Myanmar?

(Tại sao TBT có thể là rào cản nghiêm trọng cho nhà xuất khẩu từ Việt Nam hoặc Myanmar?)

a)

They always reduce tariffs to zero.

(Chúng luôn giảm thuế về 0.)

b)

They may increase production and testing costs and delay market entry.

(Chúng có thể làm tăng chi phí sản xuất và kiểm nghiệm và làm chậm thời gian vào thị trường.)

c)

They remove all labeling requirements.

(Chúng loại bỏ mọi yêu cầu nhãn mác.)

d)

They guarantee automatic approval of all products.

(Chúng đảm bảo phê duyệt tự động cho tất cả sản phẩm.)

28.

Which of the following is an example of a TBT measure (not SPS)?

(Ví dụ nào sau đây là biện pháp TBT (không phải SPS)?)

a)

Quarantine requirement for imported cows to prevent disease

(Yêu cầu kiểm dịch bò nhập khẩu để ngăn bệnh — SPS)

b)

Maximum pesticide residue limit in imported vegetables

(Giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa trong rau quả nhập khẩu — SPS)

c)

Labeling requirement for energy efficiency on electrical appliances

(Yêu cầu dán nhãn hiệu năng lượng trên thiết bị điện — TBT)

d)

Ban on imports due to animal disease outbreak

(Cấm nhập khẩu do bùng phát dịch bệnh động vật — SPS)

29.

Which international organization develops many technical standards like ISO 9001 that help reduce TBT?

(Tổ chức quốc tế nào phát triển nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật như ISO 9001 giúp giảm TBT?)

a)

IMF

(Quỹ Tiền tệ Quốc tế)

b)

International Organization for Standardization (ISO)

c)

World Bank

(Ngân hàng Thế giới)

d)

UN Security Council

(Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc)

30.

Trade friction can be described as:

(Ma sát thương mại có thể được mô tả là:)

a)

Complete absence of trade between two countries

(Hoàn toàn không có thương mại giữa hai nước)

b)

Conflicts arising from trade and economic activities between countries

(Các xung đột phát sinh từ hoạt động thương mại và kinh tế giữa các nước)

c)

Only cultural exchange problems

(Chỉ vấn đề giao lưu văn hóa)

d)

Only military conflict

(Chỉ xung đột quân sự)

31.

Which is a common cause of trade friction?

(Nguyên nhân phổ biến của ma sát thương mại là gì?)

a)

Equal trade balance between two countries

(Cán cân thương mại cân bằng giữa hai nước)

b)

Lack of any industrial policy

(Thiếu chính sách công nghiệp)

c)

Trade imbalances and government subsidies

(Mất cân bằng thương mại và trợ cấp của chính phủ)

d)

No political differences

(Không có khác biệt chính trị)

32.

In the Korea–China garlic dispute, Korea’s initial action was to:

(Trong tranh chấp tỏi Hàn–Trung, hành động ban đầu của Hàn Quốc là:)

a)

Give subsidies to Chinese farmers

(Trợ cấp cho nông dân Trung Quốc)

b)

Impose a very high tariff as a safeguard measure on Chinese garlic

(Áp thuế tự vệ rất cao lên tỏi Trung Quốc)

c)

Ban all Chinese tourists

(Cấm tất cả du khách Trung Quốc)

d)

Stop exporting mobile phones to China

(Ngừng xuất khẩu điện thoại sang Trung Quốc)

33.

China’s response in the garlic dispute was to:

(Phản ứng của Trung Quốc trong vụ tỏi là:)

a)

Accept the Korean tariff without action

(Chấp nhận thuế Hàn Quốc mà không hành động)

b)

Immediately go to the World Bank

(Khởi kiện lên Ngân hàng Thế giới)

c)

Restrict imports of Korean mobile phones and polyethylene

(Hạn chế nhập khẩu điện thoại và polyethylene của Hàn Quốc)

d)

Lower its garlic export price

(Hạ giá tỏi xuất khẩu)

34.

Intellectual property (IP) mainly refers to:

(Sở hữu trí tuệ chủ yếu đề cập đến:)

a)

Physical goods like machines and buildings

(Hàng hóa vật chất như máy móc và tòa nhà)

b)

Land and natural resources

(Đất đai và tài nguyên thiên nhiên)

c)

Creations of the mind such as inventions, music, and software

(Các sáng tạo của trí tuệ như phát minh, âm nhạc và phần mềm)

d)

Only government documents

(Chỉ tài liệu của chính phủ)

35.

Which WTO agreement sets minimum standards for intellectual property protection?

(Hiệp định WTO nào đặt tiêu chuẩn tối thiểu cho bảo hộ sở hữu trí tuệ?)

a)

GATS

(Hiệp định Thương mại Dịch vụ)

b)

TRIPS

(Hiệp định TRIPS — về sở hữu trí tuệ)

c)

AoA

(Hiệp định Nông nghiệp)

d)

ATC

(Hiệp định về chuyển đổi Dệt may)

36.

A patent is best described as:

(Một bằng sáng chế được mô tả tốt nhất là:)

a)

A sign or logo identifying a company’s products

(Một dấu hiệu hoặc logo nhận diện sản phẩm của công ty)

b)

An exclusive right to use an invention for a limited period

(Quyền độc quyền sử dụng một phát minh trong một thời gian giới hạn)

c)

A special design or pattern of clothing

(Một thiết kế đặc biệt của quần áo)

d)

A secret business formula never protected by law

(Một công thức kinh doanh bí mật không được pháp luật bảo hộ)

37.

A trademark mainly protects:

(Một nhãn hiệu chủ yếu bảo vệ:)

a)

The story of a movie

(Cốt truyện của một bộ phim)

b)

A musical composition

(Một tác phẩm âm nhạc)

c)

A sign, word, or logo that identifies the source of goods or services

(Một dấu hiệu, chữ hoặc logo nhận diện nguồn gốc hàng hóa hoặc dịch vụ)

d)

A new chemical invention

(Một phát minh hóa học mới)

38.

Which of the following is an example of copyright?

(Ví dụ nào dưới đây là bản quyền?)

a)

A new machine for production

(Một máy móc mới cho sản xuất)

b)

A geographic name like “Champagne”

(Tên địa lý như “Champagne”)

c)

A computer program or a song

(Một chương trình máy tính hoặc một bài hát)

d)

A company name and logo

(Tên công ty và logo)

39.

One major international issue in IPR is:

(Một vấn đề quốc tế lớn trong IPR là:)

a)

How to reduce tariffs on cars

(Cách giảm thuế ô tô)

b)

Balancing patent protection with access to medicines in poor countries

(Cân bằng giữa bảo hộ bằng sáng chế và khả năng tiếp cận thuốc tại các nước nghèo)

c)

Setting world oil prices

(Quy định giá dầu thế giới)

d)

Fixing exchange rates between currencies

(Ổn định tỷ giá giữa các đồng tiền)

40.

A key difference between goods and services is that services are usually:

(Một khác biệt chính giữa hàng hóa và dịch vụ là dịch vụ thường:)

a)

Tangible and easy to store

(Hữu hình và dễ lưu trữ)

b)

Intangible and often produced and consumed at the same time

(Vô hình và thường được sản xuất và tiêu thụ đồng thời)

c)

Always produced in factories

(Luôn luôn được sản xuất trong nhà máy)

d)

Free from any regulation

(Không chịu bất kỳ quy định nào)

41.

In GATS Mode 2 – Consumption abroad, which is the best example?

(Trong GATS Phương thức 2 — Tiêu dùng ở nước ngoài, ví dụ nào phù hợp nhất?)

a)

A student from Vietnam studies at a university in Korea.

(Một sinh viên từ Việt Nam học tại một trường đại học ở Hàn Quốc.)

b)

A Korean bank opens a branch in Myanmar.

(Ngân hàng Hàn Quốc mở chi nhánh ở Myanmar.)

c)

An engineer from Myanmar works temporarily in Japan.

(Một kỹ sư từ Myanmar làm việc tạm thời ở Nhật Bản.)

d)

A Korean company sells online consulting to a firm in Vietnam.

(Một công ty Hàn Quốc bán dịch vụ tư vấn trực tuyến cho một công ty ở Việt Nam.)

42.

GATS Mode 3 – Commercial presence refers to:

(GATS Phương thức 3 — Hiện diện thương mại đề cập đến:)

a)

Sending services through the internet

(Cung cấp dịch vụ qua internet)

b)

Consumer traveling abroad to purchase services

(Người tiêu dùng đi nước ngoài để mua dịch vụ)

c)

A foreign company establishing a subsidiary, branch, or office in another country

(Một công ty nước ngoài thành lập công ty con, chi nhánh hoặc văn phòng ở nước khác)

d)

Migration of workers for permanent residence

(Di cư lao động để định cư)

43.

GATS Mode 4 – Presence of natural persons involves:

(GATS Phương thức 4 — Hiện diện của thể nhân liên quan đến:)

a)

Individuals moving temporarily to another country to provide services

(Cá nhân di chuyển tạm thời sang nước khác để cung cấp dịch vụ)

b)

Goods shipped across borders

(Hàng hóa vận chuyển qua biên giới)

c)

Services provided only by robots

(Dịch vụ chỉ do robot cung cấp)

d)

Investment in foreign government bonds

(Đầu tư vào trái phiếu chính phủ nước ngoài)

44.

Under GATS, market access commitments mean that a country:

(Theo GATS, cam kết tiếp cận thị trường có nghĩa là quốc gia:)

a)

Never allows foreign service suppliers

(Không bao giờ cho phép nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài)

b)

Specifies which service sectors are opened and what restrictions remain

(Chỉ rõ ngành dịch vụ nào được mở cửa và hạn chế nào vẫn còn)

c)

Automatically liberalizes all services

(Tự động tự do hóa tất cả dịch vụ)

d)

Only opens the banking sector

(Chỉ mở cửa ngành ngân hàng)

45.

Which of the following is NOT a typical barrier in trade in services?

(Điều nào sau đây KHÔNG phải là rào cản điển hình trong thương mại dịch vụ?)

a)

Professional qualification and license requirements

(Yêu cầu bằng cấp chuyên môn và giấy phép hành nghề)

b)

Visas and work permit rules

(Quy định visa và giấy phép lao động)

c)

Complex domestic regulations

(Quy định nội địa phức tạp)

d)

Free and automatic entry for all foreign workers

(Cho phép lao động nước ngoài vào tự do và tự động)

46.

Which statement about services in the modern economy is correct?

(Phát biểu nào về dịch vụ trong nền kinh tế hiện đại là chính xác?)

a)

Services trade is less important and always grows slower than goods trade.

(Thương mại dịch vụ kém quan trọng và luôn tăng trưởng chậm hơn thương mại hàng hóa.)

b)

Services are becoming more important and trade in services has grown rapidly.

(Dịch vụ ngày càng trở nên quan trọng và thương mại dịch vụ đã tăng trưởng nhanh.)

c)

Services are not influenced by globalization.

(Dịch vụ không bị ảnh hưởng bởi toàn cầu hóa.)

d)

Services cannot be traded across borders.

(Dịch vụ không thể giao dịch xuyên biên giới.)