wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 2 BAO BÌ THỰC PHẨM (PHẦN 1)

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Chất rắn vô cơ vô định hình đồng nhất, được nung nóng chảy sau đó làm nguội để cứng lại là định nghĩa của loại vật liệu bao bì nào?

a)

Bao bì Kim loại

b)

Bao bì Plastic

c)

Bao bì Giấy

d)

Bao bì Thủy tinh

2.

Trong thành phần nguyên liệu sản xuất bao bì thủy tinh, thành phần chính chiếm tỷ lệ 68-73% là gì?

a)

Na2O

b)

CaO

c)

SiO2

d)

Al2O3

3.

Hợp chất nào sau đây được sử dụng làm chất giảm điểm nóng chảy trong sản xuất thủy tinh, chiếm tỷ lệ 12-15%?

a)

SiO2

b)

CaO

c)

Na2O

d)

BaSO4

4.

Chất ổn định (chiếm 10-13%) trong sản xuất bao bì thủy tinh thường là hợp chất nào?

a)

PbO, B2O3

b)

Na2O, K2O

c)

CaO, Al2O3

d)

BaSO4, CeO

5.

Trong tiến trình sản xuất bao bì thủy tinh, hỗn hợp nguyên liệu được nung nóng chảy ở nhiệt độ khoảng bao nhiêu?

a)

1000OF

b)

2000OF

c)

2500OF (1400OC)

d)

3000OC

6.

Miệng chai thủy tinh loại A (miệng ren) thường được ứng dụng để chứa đựng sản phẩm nào?

a)

Rượu champagne có áp suất cao (5-10 bar)

b)

Các loại nước giải khát có gas

c)

Chất lỏng không có áp lực khí, độ cồn < 40O, sản phẩm dạng sệt, bột

d)

Bia

7.

Loại miệng chai thủy tinh nào có cấu tạo thành miệng khá dày, được đậy kín bằng nút bấc (gỗ bần), dùng cho sản phẩm có áp suất bên trong cao từ 5 - 10 bar (như rượu vang, champagne)?

a)

Loại A (miệng ren)

b)

Loại C (miệng mũ)

c)

Loại D (miệng hàn)

d)

Loại B (miệng đai)

8.

Miệng chai thủy tinh loại C (miệng mũ) thường được ứng dụng cho các sản phẩm nào?

a)

Chất lỏng không có áp lực khí

b)

Rượu vang, rượu champagne

c)

Nước giải khát có gas, bia

d)

Sản phẩm dạng sệt, bột

9.

Theo tiêu chuẩn thiết kế chai thủy tinh để tăng độ bền cơ học, đáy chai nên có hình dạng nào?

a)

Đáy phẳng

b)

Đáy lõm sâu

c)

Đáy vuông

d)

Đáy có mặt cầu lồi

10.

Khi rót nóng, nếu nhiệt độ dung dịch và bao bì chênh lệch đột ngột quá bao nhiêu độ C có thể gây vỡ chai thủy tinh?

a)

20 C

b)

50 C

c)

70 C

d)

100 C

11.

Trong môi trường nào, tốc độ ăn mòn thủy tinh xảy ra nhanh hơn?

a)

Môi trường acid

b)

Môi trường trung tính

c)

Môi trường nhiệt độ thấp

d)

Môi trường kiềm

12.

Màu vàng nâu hổ phách của bao bì thủy tinh được tạo ra từ chất tạo màu nào?

a)

Co3O4

b)

Cr2O3

c)

Na2S

d)

CeO2

13.

Ưu điểm nào sau đây KHÔNG phải của bao bì thủy tinh?

a)

Vật liệu kín, không thấm khí và hơi nước

b)

Chịu nhiệt độ cao, có thể tiệt trùng sản phẩm

c)

Trọng lượng nhẹ, phí vận chuyển thấp

d)

Vật liệu có thể tái sử dụng hoặc tái chế hoàn toàn

14.

Nhược điểm lớn nhất của bao bì thủy tinh liên quan đến va chạm là gì?

a)

Dễ bị ăn mòn hóa học

b)

Thấm khí, hơi nước

c)

Khó in ấn và dán nhãn

d)

Dễ bể do va chạm, do sự thay đổi áp suất, nhiệt độ đột ngột

15.

Tính chất quang học của thủy tinh thể hiện ở khả năng hấp thụ và phản xạ ánh sáng. Tính chất hấp thụ tùy thuộc vào yếu tố nào?

a)

Độ dày của thủy tinh

b)

Thành phần hóa học

c)

Bước sóng của ánh sáng

d)

Hình dạng bao bì

16.

Bao bì thủy tinh trong suốt có ưu điểm là:

a)

Giúp chống tia UV hiệu quả

b)

Cho phép khách hàng thấy được sản phẩm, phát hiện khiếm khuyết chất lượng

c)

Độ bền cơ học cao hơn

d)

Giá thành rẻ hơn

17.

Trong thiết kế chai thủy tinh, phần nào có dạng mặt cầu lồi tròn xoay giúp ứng lực vòng kéo chuyển thành ứng lực vòng nén?

a)

Thân trụ thẳng

b)

Đáy có mặt cầu lồi

c)

Cổ chai bên trong

d)

Đáy chai đồng đều

18.

Loại nắp đậy thường được sử dụng cho miệng chai thủy tinh loại A (miệng ren) là:

a)

Nắp nút bấc (gỗ bần)

b)

Nắp mũ

c)

Nắp vặn có dây thép buộc ngoài

d)

Nắp nhôm hoặc thiếc có phủ sơn và đệm plastic

19.

Vật liệu nào sau đây là chất tạo màu cho thủy tinh có màu xanh dương?

a)

Fe2O3

b)

Cr2O3

c)

CO3O4

d)

CdS

20.

Tính chất nào giúp bao bì thủy tinh có thể nấu bằng lò vi sóng?

a)

Độ bền hóa học cao

b)

Trơ hóa học

c)

Độ cứng vững cao

d)

Vật liệu cho vi sóng xuyên qua

21.

Thực phẩm đóng hộp trong các loại bao bì kim loại có thể bảo quản trong thời gian dài khoảng bao lâu?

a)

6 tháng - 1 năm

b)

1 - 2 năm

c)

2 - 3 năm

d)

3 - 5 năm

22.

Bốn loại vật liệu kim loại chính được sử dụng làm bao bì là gì?

a)

Sắt, Đồng, Vàng, Bạc

b)

Kẽm, Titan, Niken, Chì

c)

Gang, Đồng, Thép không gỉ, Nhôm

d)

Thép, Nhôm, Thiếc, Crom

23.

Loại thép nền nào (D, L, MR, N) có độ ổn định cao, không bị lão hóa và được ứng dụng sản xuất bao bì 2 mảnh (D&I cans)?

a)

Loại L

b)

Loại MR

c)

Loại N

d)

Loại D

24.

Loại thép nền nào (D, L, MR, N) là tấm thép tráng thiếc được sử dụng rộng rãi nhất, chịu được ăn mòn cao, dùng để chứa rau củ quả?

a)

Loại D

b)

Loại L

c)

Loại MR

d)

Loại N

25.

Thép được nitơ hóa với hàm lượng N lên đến 0,02% để tăng cường độ cứng thuộc loại thép nền nào, được ứng dụng để sản xuất lon 3 mảnh?

a)

Loại D

b)

Loại L

c)

Loại MR

d)

Loại N

26.

Thiếc dùng để mạ điện lên bề mặt thép tấm có độ tinh khiết tối thiểu là bao nhiêu?

a)

90%

b)

95%

c)

99,75%

d)

100%

27.

Vecni Oleo serine (nhựa tổng hợp + dầu khô) có nhược điểm nào sau đây về tính chất hóa học?

a)

Độ bám dính tốt

b)

Chống tác động của lưu huỳnh tốt

c)

Không dùng với thực phẩm có axít cao

d)

Chống tác động của lưu huỳnh xấu

28.

Vecni Phenolic được đánh giá là Rất tốt trong khả năng chống tác động của lưu huỳnh và được dùng để phủ bao bì chứa các sản phẩm nào?

a)

Thực phẩm có loại axít cao

b)

Các loại rau quả

c)

Bia, nước giải khát

d)

Thịt, cá, súp, rau quả, nước giải khát, bia

29.

Vecni Epoxyt phenolic (có ZnO) được sử dụng để phủ bao bì chứa sản phẩm nào?

a)

Bia, nước giải khát

b)

Thực phẩm có loại axít cao

c)

Rau quả, súp, tráng đáy nắp lon cho sản phẩm thịt cá

d)

Thịt

30.

Nhược điểm chính của thép phủ crom hoặc oxit crom là gì?

a)

Cần loại bỏ oxit crom trước khi hàn

b)

Lớp phủ mềm và dẻo (dễ tạo hình)

c)

Không cần phủ vecni hữu cơ

d)

Lớp phủ cứng và giòn (khó tạo hình)

31.

Kim loại nhôm được đặc biệt sử dụng cho loại sản phẩm nào?

a)

Thịt hộp

b)

Rau củ quả đóng hộp

c)

Sữa đặc

d)

Nước giải khát có gas

32.

Nhôm được sử dụng làm bao bì có độ tinh khiết từ bao nhiêu?

a)

90 – 95%

b)

95 – 99%

c)

99 – 99,8%

d)

99,9%

33.

Lon nhôm thuộc loại lon mấy mảnh?

a)

Lon 1 mảnh

b)

Lon 3 mảnh

c)

Lon 4 mảnh

d)

Lon 2 mảnh

34.

Lon 2 mảnh có ưu điểm nổi bật nào so với lon 3 mảnh?

a)

Công nghệ sản xuất tốn kém hơn

b)

Chế tạo phức tạp do có nhiều mối ghép

c)

Thân lon dày, cứng vững

d)

Có ít mối ghép, giảm nguy cơ nhiễm độc từ mối hàn

35.

Công nghệ chế tạo lon 3 mảnh được áp dụng chủ yếu cho nguyên liệu nào?

a)

Nhôm

b)

Thủy tinh

c)

Plastic

d)

Thép

36.

Nhược điểm của bao bì thép là dễ hoen rỉ. Để chống ăn mòn cần mạ lên Fe một lớp nào sau đây?

a)

Cu, Ag

b)

Al, Zn

c)

Ni, Au

d)

Sn, Cr

37.

Đặc tính nào sau đây là NHƯỢC ĐIỂM của bao bì kim loại?

a)

Độ bền cơ học cao

b)

Đặc tính rào cản vượt trội đối với khí, độ ẩm và ánh sáng

c)

Truyền nhiệt tốt

d)

Không thấy được sản phẩm bên trong

38.

Ăn mòn hóa học xảy ra phổ biến nhất trong bao bì sắt tây là quá trình ăn mòn xảy ra ở cực dương (lớp thiếc) theo phản ứng nào?

a)

Fe  Fe2+ + 2e-

b)

O2 + 2H2 + 4e-  4OH-

c)

Al  Al3+ + 3e-

d)

Sn  Sn2+ + 2e-

39.

Biện pháp nào giúp hạn chế sự hòa tan thiếc vào sản phẩm trong bao bì sắt tây?

a)

Tăng nhiệt độ tiệt trùng

b)

Tăng lượng oxy trong bao gói

c)

Giảm độ dày lớp thiếc

d)

Hạn chế lượng O2 hiện diện trong bao gói (bài khí)

40.

Trong phản ứng ăn mòn lon nhôm, khí nào được sinh ra (mặc dù không tạo áp lực đáng kể so với CO2 sẵn có)?

a)

CO2

b)

H2S

c)

NH3

d)

H2