WorksheetsQuiz về dịch tễ học
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Ai được xem là cha đẻ của y học phương Tây và là người đưa ra tư tưởng dịch tễ học đầu tiên?
Hippocrates.
John Snow.
William Farr.
John Graunt.
Thuật ngữ “epidemiologia” xuất hiện lần đầu vào thế kỉ nào?
Thế kỉ XVI.
Thế kỉ XVII.
Thế kỉ XVIII.
Thế kỉ XIX.
Ai là người đầu tiên sử dụng thông tin về người chết để phân tích tình hình tử vong ở London?
John Graunt.
William Farr.
John Snow.
James Lind.
John Snow đã sử dụng bản đồ chấm trong vụ dịch nào?
Dịch tả tại London năm 1854.
Dịch hạch tại Madrid.
SARS năm 2003.
COVID-19 năm 2020.
Hệ thống giám sát y tế hiện đại được đặt nền móng bởi ai?
William Farr.
Hippocrates.
John Snow.
Doll và Hill.
Một trong các yếu tố quyết định trong định nghĩa dịch tễ học là:
Hành vi sức khỏe.
Bệnh viện tuyến tỉnh.
Cơ sở vật chất.
Giá thuốc trên thị trường.
Nghiên cứu dịch tễ học quan sát KHÔNG bao gồm:
Thử nghiệm vắc xin.
Nghiên cứu bệnh chứng.
Nghiên cứu đoàn hệ.
Nghiên cứu cắt ngang.
Thành phần nào trong định nghĩa dịch tễ học liên quan đến “ai, ở đâu, khi nào”?
Phân bố.
Nghiên cứu.
Yếu tố quyết định.
Ứng dụng.
Ví dụ nào sau đây là một tình trạng liên quan đến sức khỏe?
Tiếp cận dịch vụ y tế.
Giá xăng dầu.
Chiều cao trung bình của học sinh.
Tỉ lệ thất nghiệp.
Trong nghiên cứu Framingham, dịch tễ học được ứng dụng để làm gì?
Xác định yếu tố nguy cơ tim mạch.
Theo dõi người bệnh ung thư.
Phát triển phần mềm y tế.
Thử nghiệm thuốc mới.
Tư tưởng của Hippocrates có ảnh hưởng như thế nào đến dịch tễ học hiện đại?
Đặt nền móng cho mối liên hệ giữa môi trường và bệnh.
Giới thiệu khái niệm hệ số lây nhiễm cơ bản (Ro).
Ứng dụng phân tích thống kê trong y học.
Đưa ra định nghĩa chính thức của dịch tễ học.
Tỉ suất tử vong do tả thấp hơn ở nhóm nào trong nghiên cứu của Snow?
Nhóm dùng nước công ty Lambeth.
Nhóm sống gần phố Broad.
Nhóm làm việc ở nhà máy bia.
Nhóm trẻ em dưới 5 tuổi.
Dịch tễ học được gọi là khoa học thực nghiệm vì lý do nào?
Dựa trên dữ liệu thực tế để đưa ra kết luận.
Luôn tiến hành thử nghiệm lâm sàng.
Áp dụng trong sinh học phân tử.
Không cần đến phân tích thống kê.
Khác biệt chính giữa y học lâm sàng và dịch tễ học là gì?
Dịch tễ học nghiên cứu trên quần thể, không phải cá nhân.
Y học lâm sàng không dựa vào bằng chứng.
Dịch tễ học không áp dụng trong điều trị.
Y học lâm sàng nghiên cứu yếu tố xã hội.
Hành vi nào KHÔNG phải là yếu tố quyết định sức khỏe theo dịch tễ học?
Giá xăng dầu.
Chế độ dinh dưỡng.
Thói quen vận động.
Môi trường sống.
Thành phần “ứng dụng” trong định nghĩa dịch tễ học nhấn mạnh điều gì?
Biến nghiên cứu thành hành động can thiệp.
Mô tả chi tiết bệnh tật.
Giám sát dài hạn.
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.
Mô hình nghiên cứu dịch tễ học gồm 4 bước, trong đó bước “hình thành giả thuyết” liên quan đến điều nào sau đây?
Đưa ra nguyên nhân khả dĩ của vấn đề sức khỏe.
Mô tả diễn tiến tự nhiên của bệnh.
Đo tỉ lệ hiện mắc.
Tiến hành can thiệp y tế.
Điều nào sau đây minh chứng cho ứng dụng dịch tễ học trong hoạch định chính sách?
Chính sách tiêm chủng miễn phí toàn dân.
Xây dựng bệnh viện tư nhân.
Bổ sung nội dung dinh dưỡng vào sách giáo khoa.
Thành lập phòng thí nghiệm di truyền.
Đặc điểm nào KHÔNG thuộc về yếu tố phân bố trong dịch tễ học?
Trình độ học vấn.
Địa phương sinh sống.
Giới tính.
Thời điểm phát hiện bệnh.
Một nhà nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng ca ung thư phổi ở người hút thuốc so với người không hút. Đây là bước nào trong nghiên cứu dịch tễ học?
Kiểm định giả thuyết.
Hình thành giả thuyết.
Ứng dụng kết quả.
Mô tả hiện tượng.
Một bác sĩ cộng đồng sử dụng dữ liệu tử vong để xác định nhóm tuổi có nguy cơ cao nhất. Đây là ví dụ của điều nào sau đây?
Ứng dụng dịch tễ học vào đánh giá sức khỏe quần thể.
Can thiệp điều trị cá nhân.
Nghiên cứu di truyền học phân tử.
Phân tích mô hình lâm sàng cá nhân.
Nhóm nghiên cứu so sánh tỉ lệ mắc cúm giữa các học sinh tiểu học tiêm vắc xin và không tiêm. Mục đích là:
Kiểm định giả thuyết về hiệu quả vắc xin.
Mô tả bệnh theo vùng miền.
Tăng tỉ lệ bao phủ vắc xin.
Xác định chi phí điều trị.
Nhân viên y tế tổ chức truyền thông tránh uống nước lã sau đợt bùng phát tiêu chảy. Hành động này dựa trên:
Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào kiểm soát bệnh.
Tư vấn cá nhân hóa điều trị.
Phân tích định lượng nguy cơ.
Kiểm tra chất lượng nước ngẫu nhiên.
Một nghiên cứu mô tả ghi nhận số ca sốt xuất huyết tăng vào mùa mưa ở miền Nam. Đây là ví dụ của:
Phân bố theo thời gian và địa điểm.
Kiểm định mối liên quan nhân quả.
Phân tích thống kê đa biến.
Phân tích một ca bệnh cụ thể.
Khi thiết kế nghiên cứu tả, Snow đã lựa chọn nhóm dùng nước ô nhiễm và nhóm dùng nước sạch. Đây là ví dụ về:
So sánh nhóm có và không phơi nhiễm.
Phân tích theo chuỗi thời gian.
Thử nghiệm ngẫu nhiên.
Nghiên cứu cắt ngang.
Trong chiến dịch thanh toán bệnh đậu mùa toàn cầu, WHO đã sử dụng dịch tễ học để:
Giám sát và triển khai tiêm chủng hiệu quả.
Xây dựng bệnh viện dã chiến.
Nghiên cứu gene virus đậu mùa.
Đào tạo chuyên gia lâm sàng.
Một bác sĩ sử dụng thông tin từ nghiên cứu Framingham để tư vấn người bệnh thay đổi lối sống nhằm phòng ngừa bệnh tim mạch. Đây là ví dụ của ứng dụng nào trong dịch tễ học?
Hỗ trợ thực hành lâm sàng.
Hỗ trợ phân tích kinh tế y tế.
Hỗ trợ chăm sóc giảm nhẹ.
Hỗ trợ nghiên cứu gene.
Sau nghiên cứu của Doll & Hill, chính phủ Anh đưa ra cảnh báo hút thuốc. Đây là bước nào trong nghiên cứu dịch tễ học?
Ứng dụng kết quả vào chính sách.
Mô tả mô hình bệnh tật.
Thu thập số liệu định tính.
Kiểm định tỉ số nguy cơ.
Một giảng viên yêu cầu sinh viên phân tích định nghĩa dịch tễ học theo từng thành phần. Mục tiêu học tập thuộc mức:
Hiểu – áp dụng.
Nhận biết đơn thuần.
Ghi nhớ kiến thức.
Trình bày diễn tiến bệnh.
Vì sao nghiên cứu của John Snow được xem là nền tảng cho dịch tễ học thực địa?
Vì ông đã thực hiện đầy đủ các bước: mô tả, hình thành giả thuyết, kiểm định và can thiệp.
Vì dựa hoàn toàn vào lý thuyết và kinh nghiệm.
Vì sử dụng phân tích tiên tiến.
Vì triển khai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.
Điều gì khiến bản đồ chấm của John Snow trở nên đột phá thời đó?
Giúp trực quan hóa và xác định ổ dịch cũng như nguồn lây.
Áp dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả hiện đại.
Kết hợp với các dữ liệu nhân khẩu học để dự báo nguy cơ.
Sử dụng bảng khai tử để mô tả đặc điểm người tử vong.
Trong nghiên cứu dịch tễ học, việc phân tích yếu tố nguy cơ và phân bố bệnh nhằm mục đích gì?
Hình thành giả thuyết về nguyên nhân bệnh.
Ghi nhận thông tin lâm sàng cá nhân.
Kiểm tra tính đặc hiệu của xét nghiệm.
Thiết kế quy trình điều trị cá thể hóa.
Khi đánh giá hiệu quả vắc xin COVID-19, yếu tố nào sau đây cần kiểm soát để tránh nhiễu?
Độ tuổi, bệnh nền, thời gian tiêm.
Kích thước mẫu thử nghiệm.
Loại vắc xin được nhập khẩu.
Chi phí mua vắc xin.
Phân biệt giữa “giám sát” và “nghiên cứu” trong dịch tễ học như thế nào?
Giám sát là thu thập định kỳ; nghiên cứu là theo câu hỏi cụ thể.
Giám sát là phân tích số liệu; nghiên cứu là mô tả bệnh tật.
Giám sát là kiểm tra xét nghiệm; nghiên cứu là điều trị bệnh.
Giám sát là dự báo nguy cơ; nghiên cứu là kiểm định giả thuyết.
Vì sao định nghĩa dịch tễ học hiện đại lại nhấn mạnh vào “ứng dụng kết quả”?
Đảm bảo tính thực tiễn, phục vụ can thiệp sức khỏe.
Nhằm mô tả sự phân bố bệnh trong xã hội.
Phân biệt rõ với nghiên cứu sinh học phân tử.
Nhằm thay thế cho các hướng dẫn lâm sàng.
Mối liên hệ giữa yếu tố quyết định và tình trạng sức khỏe giúp:
Xác định nguyên nhân khả dĩ và thiết kế can thiệp.
Chỉ định điều trị thuốc cho người bệnh.
Phát hiện sai số đo lường.
Tạo ra công cụ sàng lọc tự động.
Tại sao nghiên cứu của Doll & Hill về hút thuốc và ung thư phổi lại được xem là bước ngoặt trong dịch tễ học?
Là nghiên cứu đầu tiên cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về mối liên quan giữa hành vi cá nhân (hút thuốc) và ung thư phổi.
Vì là nghiên cứu can thiệp quy mô lớn kéo dài nhiều năm.
Là nghiên cứu đầu tiên sử dụng dữ liệu từ bệnh viện tuyến trung ương.
Vì đã chứng minh rằng tất cả các ca ung thư phổi đều do hút thuốc.
Trong mô hình diễn tiến nghiên cứu, bước mô tả đóng vai trò gì?
Là nền tảng để hình thành giả thuyết và thiết kế nghiên cứu.
Đưa ra kết luận cuối cùng.
Kiểm định tính nhạy của xét nghiệm.
Hướng dẫn sử dụng thuốc điều trị.
Dịch tễ học hiện đại khác xưa ở điểm nào sau đây?
Ứng dụng công nghệ và mở rộng phạm vi nghiên cứu.
Không còn nghiên cứu bệnh truyền nhiễm.
Tập trung vào điều trị cá nhân.
Giảm vai trò của thống kê y tế.
Trong dịch tễ học, bệnh thường được hiểu là kết quả của:
Tương tác giữa nhiều yếu tố sinh học, môi trường và hành vi.
Một tác nhân duy nhất gây ra bệnh.
Một loại vi sinh vật cụ thể trong hầu hết các trường hợp.
Cơ địa di truyền không thay đổi được.
Yếu tố nào sau đây là ví dụ của nguyên nhân cần thiết?
Vi khuẩn lao trong bệnh lao.
Hút thuốc lá trong ung thư phổi.
Ô nhiễm không khí trong bệnh phổi mạn tính tắc nghẽn.
Dinh dưỡng kém trong suy dinh dưỡng.
Ý nào sau đây mô tả đúng về nguyên nhân thành phần?
Là một yếu tố góp phần vào sự phát triển bệnh nhưng không đủ để gây bệnh một mình.
Là yếu tố không thể thiếu để bệnh xảy ra.
Là kết quả của toàn bộ quá trình điều trị không hiệu quả.
Là yếu tố duy nhất gây ra một bệnh nhất định.
Trong mô hình nguyên nhân đầy đủ, khi loại bỏ một nguyên nhân thành phần:
Có thể phòng được bệnh nếu nó thuộc tổ hợp nguyên nhân đó.
Chắc chắn loại bỏ được toàn bộ nguy cơ.
Không ảnh hưởng gì đến khả năng mắc bệnh.
Bắt buộc phải loại bỏ tất cả yếu tố khác.
Mô hình tam giác dịch tễ học gồm ba yếu tố chính là:
Tác nhân, vật chủ, môi trường.
Người bệnh, bác sĩ, thuốc.
Gene, hành vi, di truyền.
Bệnh viện, cộng đồng, nhân viên y tế.
Trong tam giác dịch tễ học, yếu tố “tác nhân” bao gồm tất cả ngoại trừ:
Tình trạng tâm lý người bệnh.
Vi sinh vật gây bệnh.
Kim loại nặng và hóa chất.
Nhiệt độ và bức xạ.
Một trẻ em chưa tiêm chủng dễ mắc bệnh sởi. Đây là ví dụ về:
Vật chủ nhạy cảm.
Môi trường không thuận lợi.
Tác nhân chưa đủ mạnh.
Hành vi tích cực.
Điều nào đúng về môi trường trong mô hình tam giác dịch tễ học?
Bao gồm điều kiện sống, khí hậu và vệ sinh công cộng.
Luôn có khả năng gây bệnh trực tiếp.
Chỉ ảnh hưởng đến các bệnh không lây.
Không thay đổi được bằng biện pháp can thiệp.
Mô hình nguyên nhân đa yếu tố (causal pie) phù hợp nhất để giải thích:
Bệnh không lây như tim mạch, ung thư.
Các bệnh cấp tính có nguyên nhân rõ ràng.
Bệnh truyền nhiễm đơn giản.
Bệnh di truyền hoàn toàn.
Trong mô hình causal pie, mỗi “lát bánh” tương ứng với:
Một nguyên nhân thành phần.
Một đợt bùng phát dịch.
Một triệu chứng lâm sàng.
Một cá thể trong quần thể nghiên cứu.
Điều nào sau đây đúng khi so sánh mô hình tam giác dịch tễ học và mô hình nguyên nhân đa yếu tố (causal pie)?
Mô hình nguyên nhân đa yếu tố (causal pie) phù hợp với bệnh không lây; tam giác dịch tễ học phù hợp với bệnh truyền nhiễm.
Cả hai đều chỉ áp dụng cho bệnh cấp tính.
Tam giác dịch tễ học phản ánh tốt sự tương tác đa yếu tố hơn mô hình nguyên nhân đa yếu tố (causal pie).
Tam giác dịch tễ học bao gồm nhiều nguyên nhân đầy đủ.
Một người vừa hút thuốc vừa có đột biến gene liên quan ung thư phổi. Đây là ví dụ của:
Hai nguyên nhân thành phần cùng hiện diện.
Một nguyên nhân đầy đủ.
Một tác nhân sinh học.
Một vật chủ nhạy cảm.
Khi thiết kế chương trình phòng bệnh lao, việc cải thiện điều kiện sống, tăng cường dinh dưỡng là nhằm:
Tác động vào các nguyên nhân thành phần.
Loại bỏ nguyên nhân cần thiết.
Loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây bệnh.
Chuyển bệnh sang thể nhẹ hơn.
Một nhà dịch tễ học triển khai can thiệp cộng đồng giảm hút thuốc nhằm phòng ung thư phổi. Cách làm này phản ánh:
Nhắm vào một nguyên nhân thành phần quan trọng.
Đòi hỏi phải loại bỏ tất cả nguyên nhân đầy đủ.
Giải quyết tác nhân sinh học trực tiếp.
Chỉ phù hợp với bệnh truyền nhiễm.
Điều nào đúng với nguyên tắc “chỉ cần loại bỏ một lát bánh” trong mô hình nguyên nhân đa yếu tố (causal pie)?
Can thiệp vào một nguyên nhân thành phần có thể phòng bệnh hiệu quả.
Tất cả yếu tố nguy cơ cần loại bỏ đồng loạt.
Một nguyên nhân cần thiết có thể bị thay thế bằng yếu tố khác.
Mọi nguyên nhân đầy đủ luôn giống nhau ở mọi người.
Tác động của môi trường sống chật chội trong bệnh lao được xem là:
Một yếu tố nguy cơ.
Một nguyên nhân thành phần.
Một nguyên nhân đầy đủ.
Một tác nhân sinh học.
Trong tam giác dịch tễ học, yếu tố môi trường là gì khi một trẻ mắc bệnh tay chân miệng do tiếp xúc trong nhà trẻ đông đúc?
Nhà trẻ đông người.
Virus EV71.
Hành vi cá nhân của trẻ.
Triệu chứng sốt nhẹ.
Việc một bác sĩ lâm sàng tư vấn người bệnh đái tháo đường về thay đổi chế độ ăn để giảm biến chứng tương ứng với biện pháp dự phòng nào?
Dự phòng cấp III.
Dự phòng cấp I.
Dự phòng cấp II.
Không thuộc biện pháp dự phòng.
Trong bảng dịch tễ học, phần “chìm” bao gồm những đối tượng nào?
Các trường hợp không triệu chứng hoặc chưa phát hiện.
Những người đã điều trị khỏi.
Người bệnh nhập viện nội trú.
Các trường hợp tử vong do bệnh.
Khi triển khai xét nghiệm phát hiện viêm gan B ở nhóm có nguy cơ, mục tiêu chính là gì?
Dự phòng cấp II: phát hiện sớm – can thiệp sớm.
Dự phòng cấp I: ngăn ngừa phơi nhiễm.
Dự phòng cấp III: phục hồi chức năng.
Giám sát sau điều trị.
Một nhân viên y tế triển khai chương trình tiêm chủng cho trẻ em vùng sâu để phòng bệnh bạch hầu là ví dụ của biện pháp dự phòng nào?
Dự phòng cấp I.
Dự phòng cấp II.
Dự phòng cấp III.
Điều trị triệu chứng.
Trong nghiên cứu bệnh lao, người nhiễm HIV có nguy cơ cao hơn nhiều so với người không nhiễm. HIV trong trường hợp này là gì?
Nguyên nhân thành phần.
Nguyên nhân cần thiết.
Tác nhân gây bệnh.
Kết quả của điều trị kém.
Trong mô hình nguyên nhân đa yếu tố (causal pie), nếu một nguyên nhân thành phần xuất hiện trong nhiều nguyên nhân đầy đủ khác nhau, điều đó có ý nghĩa gì?
Loại bỏ nguyên nhân này có thể ngăn được nhiều đường sinh bệnh.
Không có giá trị can thiệp thực tiễn.
Chỉ nên áp dụng với bệnh truyền nhiễm.
Nguyên nhân này là nguyên nhân cần thiết.
Một nghiên cứu ghi nhận rằng tiếp xúc amiăng liên quan ung thư phổi nhưng chỉ có hiệu lực khi người đó có hút thuốc. Kết luận hợp lý nhất là:
Cả hút thuốc và amiăng là nguyên nhân thành phần.
Amiăng là nguyên nhân cần thiết.
Hút thuốc là biến nhiễu.
Chỉ hút thuốc mới gây bệnh.
Trong dịch COVID-19, một số ca không triệu chứng vẫn có thể lây nhiễm. Điều này minh họa rõ nhất cho:
Phần chìm của tảng băng dịch tễ học.
Mức độ độc lực cao.
Tính gây bệnh thấp.
Tỉ lệ tử vong cao.
Một địa phương ghi nhận gia tăng ung thư phổi ở cả người hút thuốc và không hút, nhưng chủ yếu ở vùng có ô nhiễm không khí. Giải thích phù hợp nhất là:
Ô nhiễm không khí là nguyên nhân thành phần bổ sung nguy cơ.
Hút thuốc không còn là yếu tố nguy cơ.
Tất cả các ca đều có nguyên nhân giống nhau.
Dữ liệu không có giá trị dịch tễ học.
Một bác sĩ triển khai phục hồi chức năng cho người sau đột quỵ. Đây là:
Dự phòng cấp III: hạn chế tàn tật và nâng cao chất lượng sống.
Dự phòng cấp I: ngăn ngừa bệnh khởi phát.
Dự phòng cấp II: phát hiện và điều trị sớm.
Hành động không thuộc dự phòng.
Vì sao mô hình tam giác dịch tễ học có giới hạn trong bệnh không lây?
Vì thiếu một tác nhân rõ ràng duy nhất gây bệnh.
Vì không có yếu tố môi trường liên quan.
Vì không mô tả được giai đoạn bệnh.
Vì chỉ áp dụng trong nghiên cứu lâm sàng.
Trong lịch sử tự nhiên của bệnh, sàng lọc phát hiện ung thư cổ tử cung ở giai đoạn chưa có triệu chứng tương ứng với:
Giai đoạn tiền lâm sàng.
Giai đoạn nhạy cảm.
Giai đoạn lâm sàng.
Giai đoạn phục hồi.
Mục tiêu chính của chương trình can thiệp dinh dưỡng cho trẻ vùng khó khăn là gì?
Ngăn bệnh xuất hiện từ đầu – dự phòng cấp I.
Phát hiện và điều trị bệnh sớm – dự phòng cấp II.
Hạn chế biến chứng – dự phòng cấp III.
Hồi phục chức năng tiêu hóa.
Phân tích theo dịch tễ học cho thấy kết quả nào yếu tố giúp giảm tỉ lệ tử vong do COVID-19?
Tác động vào vật chủ bằng tăng sức đề kháng.
Loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây bệnh.
Cải thiện môi trường sống.
Tăng cường điều trị đặc hiệu.
Việc tầm soát ung thư vú định kỳ giúp giảm tỉ lệ tử vong thông qua cách nào?
Phát hiện bệnh ở giai đoạn tiền lâm sàng và can thiệp sớm.
Thay đổi cấu trúc gene người bệnh.
Ngăn chặn hoàn toàn nguyên nhân cần thiết.
Giảm độc lực của tế bào ung thư.
Trong mô hình nguyên nhân đa yếu tố, hút thuốc có mặt trong bao nhiêu nguyên nhân gây ung thư phổi?
Loại bỏ hút thuốc có thể ngăn phần lớn ca bệnh.
Hút thuốc là nguyên nhân cần thiết.
Hút thuốc là tác nhân gây bệnh độc lập.
Hút thuốc chỉ gây bệnh ở người lớn tuổi.
Phân tích nguyên nhân theo dịch tễ học sẽ giúp gì trong phòng bệnh ung thư phổi?
Nhận diện nhiều nguyên nhân thành phần cùng hiện diện.
Tập trung duy nhất vào yếu tố di truyền.
Loại bỏ vai trò của môi trường.
Giải thích bệnh theo cơ chế miễn dịch.
Tính gây bệnh (pathogenicity) càng cao thì điều gì xảy ra?
Tỉ lệ người nhiễm biểu hiện triệu chứng càng cao.
Tỉ lệ người tử vong sau khi mắc bệnh càng cao.
Khả năng tái nhiễm sau điều trị càng lớn.
Số lượng vi sinh vật cận dễ gây bệnh càng lớn.
Một bệnh có tính gây nhiễm cao nhưng độc lực thấp thường gây ra hậu quả nào?
Lây lan nhanh nhưng ít tử vong.
Không gây thành dịch.
Gây tử vong cao.
Không lây lan cho người khác.
Một chương trình bổ sung iod cho toàn dân được triển khai để phòng bệnh bướu cổ và thiếu năng trí tuệ. Đây là ví dụ điển hình cho:
Tác động vào nguyên nhân thành phần có thể phòng nhiều hậu quả.
Loại bỏ hoàn toàn nguyên nhân cần thiết.
Điều trị bệnh sau khi khởi phát.
Biện pháp cấp cứu y tế cộng đồng.
Vì sao việc hiểu rõ lịch sử tự nhiên của bệnh lại quan trọng trong thực hành y học dự phòng?
Giúp xác định thời điểm phù hợp để can thiệp hiệu quả nhất.
Hỗ trợ điều trị triệu chứng chính xác.
Thay thế hoàn toàn nhu cầu xét nghiệm.
Giúp chẩn đoán bệnh lâm sàng nhanh hơn.
Một số bệnh như bại liệt có tỉ lệ rất thấp biểu hiện triệu chứng. Điều này cho thấy:
Phổ bệnh rộng, nhiều ca không triệu chứng.
Tính độc lực cao.
Khả năng điều trị dễ dàng.
Không thể gây thành dịch.
Trong phòng chống dịch bệnh, vì sao phần chìm của tảng băng dịch tễ học đặc biệt quan trọng?
Là nguồn lây âm thầm, khó phát hiện.
Không ảnh hưởng đến tình hình dịch.
Luôn biểu hiện triệu chứng rõ ràng.
Là nhóm dễ điều trị dứt điểm.
Tỉ số trong dịch tễ học là:
So sánh giữa hai số không nhất thiết có quan hệ với nhau.
Tỉ lệ giữa số ca bệnh với dân số nguy cơ.
Một dạng đặc biệt của tỉ suất có yếu tố thời gian.
Phần trăm số người chết do bệnh cụ thể.
Đặc điểm phân biệt tỉ lệ so với tỉ số là:
Tỉ số là một phần của mẫu số.
Có yếu tố thời gian trong mẫu số.
Dùng để tính tử vong theo tuổi.
Chỉ áp dụng cho bệnh không lây.
Khi một bệnh có tỉ lệ lưu hành cao, điều đó có thể phản ánh điều gì?
Bệnh có tỉ lệ phát sinh cao hoặc kéo dài.
Bệnh luôn có tỉ lệ tử vong cao.
Tính độc lực của tác nhân rất mạnh.
Phương pháp chẩn đoán có độ nhạy thấp.
Trong bảng 2 x 2, giá trị “a” thường biểu diễn điều gì?
Số người có phơi nhiễm và mắc bệnh.
Số người không phơi nhiễm và không mắc bệnh.
Số ca mới trong nhóm chưa tiếp xúc.
Số ca tử vong do nguyên nhân không xác định.
Tỉ lệ phát sinh còn được gọi là gì?
Nguy cơ, tỉ lệ tấn công, xác suất mắc bệnh.
Tỉ suất phát sinh người – thời gian.
Tỉ lệ lưu hành điểm.
Tỉ lệ chết – mắc.
Yếu tố nào đặc trưng cho tỉ suất so với tỉ lệ?
Mẫu số có yếu tố thời gian.
Tử số luôn nhỏ hơn mẫu số.
Luôn áp dụng trong nghiên cứu cắt ngang.
Dùng để tính tỉ lệ chết trẻ em.
Đặc điểm nổi bật của tỉ suất phát sinh là gì?
Đo lường tốc độ xuất hiện bệnh theo thời gian quan sát từng cá thể.
Chỉ sử dụng trong nghiên cứu bệnh – chứng.
Phù hợp cho mô tả điểm thời gian.
Không cần số liệu về thời gian theo dõi.
Khi nghiên cứu bệnh cấp tính có diễn tiến nhanh, chỉ số phù hợp nhất là gì?
Tỉ lệ phát sinh.
Tỉ lệ lưu hành.
Tỉ lệ chết riêng phần.
Tỉ suất sinh chung.
Trong một nghiên cứu về hiệu quả vắc xin phòng thủy đậu, nhóm không tiêm có nguy cơ mắc bệnh là 40%, còn nhóm tiêm là 10%. Tỉ số nguy cơ (RR) là bao nhiêu?
0,25.
1,00.
0,30.
0,10.
Một nghiên cứu ghi nhận 100 người tử vong trong quần thể trung bình 20.000 người trong 1 năm. Tỉ suất tử vong thô là:
5%
10%
0,5%
2%
Một vụ dịch lý có 12 ca ban đầu, sau đó phát hiện thêm 14 ca mới trong số 50 người tiếp xúc. Tỉ lệ tấn công thứ phát là:
28%
30%
17%
25%
Nếu một bệnh có tỉ lệ chết – mắc bằng 0,5%, điều này có nghĩa là:
Có 5 ca tử vong trong mỗi 1.000 ca mắc bệnh.
Một nửa số người mắc bệnh tử vong.
Có 50 ca tử vong trong mỗi 1.000 dân.
Bệnh có tỉ lệ phát sinh cao.
Một khảo sát cho thấy trong 1.200 phụ nữ, có 480 người sử dụng multivitamin đều đặn. Tỉ lệ lưu hành hành vi này là:
40%
46%
42%
48%
Trong nghiên cứu thuần tập, nhóm phơi nhiễm có 100 người bệnh trên 2.000 người, nhóm không phơi nhiễm có 80 người bệnh trên 8.000 người. Tỉ số nguy cơ (RR) là:
5
2
0,5
1
Một nghiên cứu thuần tập ghi nhận: trong 30 người có phơi nhiễm, có 10 người mắc bệnh; trong 40 người không phơi nhiễm, có 5 người mắc bệnh. Tỉ số chênh (OR) là:
3,5
4,0
2,5
3,0
Một bệnh có tỉ lệ lưu hành cao nhưng tỉ lệ phát sinh thấp có thể là do:
Bệnh mạn tính, tiến triển chậm.
Bệnh cấp tính, tiến triển nhanh.
Bệnh truyền nhiễm, lây lan mạnh.
Bệnh di truyền, xuất hiện đột ngột.
Trong nghiên cứu bệnh – chứng, chỉ số nào thường được dùng để ước lượng mức liên quan?
Tỉ số chênh (OR).
Tỉ số nguy cơ (RR).
Tỉ lệ lưu hành.
Tỉ suất chết sơ sinh.
Nếu tỉ số chết – mắc của một bệnh là 1, điều đó hàm ý rằng:
Gần như tất cả người mắc bệnh đều tử vong.
Tỉ lệ mắc bệnh rất cao.
Bệnh không thể điều trị khỏi.
Tỉ suất chết trẻ em rất lớn.
Khi tính hiệu quả vắc xin, nếu tỉ số nguy cơ (RR) = 0,25 thì hiệu quả của vắc xin (VE) là:
75%.
25%.
0,75%.
2,5%.
Một bác sĩ cộng đồng cần mô tả gánh nặng bệnh tiểu đường tại một tỉnh trong năm 2023. Chỉ số phù hợp nhất là:
Tỉ lệ lưu hành.
Tỉ suất phát sinh.
Tỉ lệ tấn công thứ phát.
Tỉ số chênh.
