wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. CÁC VI KHUẨN GÂY BỆNH: 1. Escherichia coli (Tổng quan & ETEC)

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Escherichia coli thuộc họ nào trong phân loại vi khuẩn?

a)

Họ Enterobacteriaceae

b)

Họ Streptococcaceae

c)

Họ Staphylococcaceae

d)

Họ Bacillaceae

2.

Đặc điểm hình thái chính của E.coli là gì?

a)

Cầu khuẩn Gram dương

b)

Xoắn khuẩn Gram âm

c)

Trực khuẩn Gram âm

d)

Trực khuẩn Gram dương

3.

E.coli thường là vi khuẩn hiếu khí hay kỵ khí?

a)

Vi hiếu khí bắt buộc

b)

Chỉ kỵ khí tuyệt đối

c)

Chỉ hiếu khí nghiêm ngặt

d)

Hiếu khí hoặc kỵ khí không bắt buộc

4.

Các kháng nguyên chính dùng phân typ huyết thanh của E.coli gồm những loại nào?

a)

Kháng nguyên X, Y, Z

b)

Kháng nguyên A, B, C

c)

Kháng nguyên O, K, H

d)

Kháng nguyên M, N, S

5.

Enterotoxigenic E.coli (ETEC) được định nghĩa như thế nào?

a)

E.coli sinh độc tố ruột

b)

E.coli sinh độc tố thần kinh

c)

E.coli sinh độc tố máu

d)

E.coli sinh độc tố da

6.

Cơ chế gây bệnh của ETEC chủ yếu liên quan đến bước nào sau đây?

a)

Sinh bào tử trong ruột

b)

Phá hủy hồng cầu trực tiếp

c)

Xâm nhập tế bào gan

d)

Bám dính vào niêm mạc ruột

7.

Độc tố ruột LT của ETEC có đặc điểm nào sau đây?

a)

Hoạt hóa guanylyl cyclase

b)

Có tính kháng nguyên yếu

c)

Kháng nhiệt cao

d)

Bị hủy bởi nhiệt

8.

Độc tố ruột ST của ETEC làm tăng chất truyền tin nào trong tế bào niêm mạc ruột?

a)

cAMP vòng

b)

GMP vòng

c)

ATP vòng

d)

AMP vòng

9.

Triệu chứng thường gặp của bệnh nhân nhiễm ETEC là gì?

a)

Nôn và tiêu chảy liên tục

b)

Vàng da nặng kéo dài

c)

Ho khan và khó thở

d)

Phát ban toàn thân

10.

ETEC là nguyên nhân quan trọng gây hội chứng tiêu chảy giống bệnh nào sau đây?

a)

Do Salmonella typhi

b)

Do Shigella sonnei

c)

Do Vibrio cholerae O1

d)

Do Clostridium difficile

11.

EPEC thường gây bệnh tiêu chảy cấp ở nhóm đối tượng nào nhiều nhất?

a)

Phụ nữ mang thai khoẻ mạnh

b)

Người cao tuổi suy dinh dưỡng

c)

Trẻ em dưới một tuổi

d)

Thanh niên khỏe mạnh

12.

Đặc điểm cơ chế gây bệnh của EIEC là gì?

a)

Xâm nhập tế bào niêm mạc ruột

b)

Sản xuất verocytotoxin

c)

Tiết độc tố ruột mạnh

d)

Bám dính phá chức năng ruột

13.

EAEC gây bệnh chủ yếu bằng cơ chế nào?

a)

Bám dính vào niêm mạc

b)

Tiết độc tố thần kinh

c)

Xâm nhập tế bào ruột

d)

Phân giải hồng cầu trực tiếp

14.

EHEC có thể dẫn đến hội chứng nào nghiêm trọng?

a)

Viêm màng não mủ

b)

Viêm phổi nặng

c)

Sốc phản vệ cấp

d)

Tan máu ure huyết

15.

Phương pháp xác định EPEC trong phòng thí nghiệm thường dùng là gì?

a)

PCR verocytotoxin

b)

ELISA độc tố ruột

c)

Thử nghiệm Sereny

d)

Kháng huyết thanh mẫu

16.

Để xác định EIEC, thử nghiệm nào đánh giá tính xâm nhập thường được sử dụng?

a)

Kháng huyết thanh

b)

Nuôi cấy chọn lọc

c)

ELISA tiêu chuẩn

d)

Sereny cổ điển

17.

Đối với ETEC, phương pháp nào dùng để tìm khả năng sinh độc tố ruột?

a)

Đo độ đục dịch nuôi

b)

ELISA phát hiện độc tố

c)

Nhuộm Gram định danh

d)

Thử nghiệm catalase

18.

Xác định EHEC trong phòng thí nghiệm thường dựa vào tiêu chí nào?

a)

Hình thái khuẩn lạc trơn láng

b)

Tính di động mạnh mẽ

c)

Khả năng sinh verocytotoxin

d)

Khả năng lên men lactose

19.

Shigella thuộc nhóm vi khuẩn nào về nhuộm Gram?

a)

Gram âm không lông

b)

Gram âm có vỏ

c)

Gram dương có lông

d)

Gram dương không vỏ

20.

Đặc điểm di động của Shigella là gì?

a)

Di động lượn sóng mạnh

b)

Di động khi nhiệt độ thấp

c)

Di động nhờ tiên mao

d)

Không di động hoàn toàn

21.

Kháng nguyên thân O của Shigella dùng để làm gì?

a)

Giúp di chuyển nhanh

b)

Tạo vỏ bảo vệ

c)

Gây độc toàn thân

d)

Phân nhóm huyết thanh

22.

Shigella không có loại kháng nguyên nào dưới đây?

a)

Kháng nguyên O thân

b)

Kháng nguyên vỏ K

c)

Kháng nguyên H lông

d)

Kháng nguyên ngoại độc tố

23.

Nhóm A của Shigella còn gọi là gì và có đặc điểm nào?

a)

S. sonnei có 12 typ

b)

S. dysenteriae sinh ngoại độc tố

c)

S. flexneri có 13 typ

d)

S. boydii không ngoại độc tố

24.

Tại Việt Nam, nhóm Shigella thường gặp nhất là nhóm nào?

a)

Nhóm B và nhóm C

b)

Nhóm C và nhóm D

c)

Nhóm A và nhóm D

d)

Nhóm B và nhóm A

25.

Con đường lây truyền chính của Shigella là gì?

a)

Đường tiêu hóa qua thực phẩm

b)

Đường hô hấp qua giọt bắn

c)

Đường máu qua muỗi

d)

Đường da qua vết thương

26.

Vai trò của ruồi trong dịch tả lỵ do Shigella là gì?

a)

Nguồn bệnh duy nhất

b)

Vật chủ trung gian truyền bệnh

c)

Phương pháp phòng bệnh

d)

Tác nhân gây bệnh chính

27.

Cơ chế gây bệnh của Shigella chủ yếu ở đâu?

a)

Tấn công tế bào bạch cầu

b)

Xâm nhập phế nang phổi

c)

Phá hủy tế bào gan

d)

Xâm nhập biểu mô ruột già

28.

Triệu chứng lâm sàng điển hình của lỵ do Shigella là gì?

a)

Đau quặn bụng, đi nhiều lần

b)

Ho khan kéo dài

c)

Phù chân tay cấp

d)

Đau đầu dữ dội

29.

Kháng thể dịch thể có hiệu lực kém với Shigella vì lý do nào?

a)

Bệnh tồn tại ở bề mặt ruột

b)

Vi khuẩn ẩn trong máu

c)

Ngoại độc tố phá IgG

d)

Kháng thể không nhận diện O

30.

Miễn dịch tại chỗ nào có vai trò quan trọng trong bệnh Shigella?

a)

IgE trong da

b)

IgA tiết ở ruột

c)

IgG trong máu

d)

IgM trong huyết thanh

31.

Phương pháp vi sinh chẩn đoán tốt nhất cho Shigella là gì?

a)

Cấy phân sớm trước kháng sinh

b)

Soi tươi dịch mũi

c)

Cấy máu nhiều lần

d)

Xét nghiệm nước bọt

32.

Khi lấy bệnh phẩm phân để cấy Shigella, yêu cầu nào là đúng?

a)

Lấy sau dùng kháng sinh lâu

b)

Lấy chỗ phân có nhầy máu

c)

Để ở nhiệt độ phòng lâu

d)

Chuyển muộn đến phòng xét nghiệm

33.

Cấy máu trong bệnh Shigella cho kết quả ra sao?

a)

Chỉ dương tính ở trẻ

b)

Không tìm được vi khuẩn

c)

Dương tính sau điều trị

d)

Luôn dương tính mạnh

34.

Salmonella thuộc loại vi khuẩn nào về nhuộm Gram?

a)

Trực khuẩn Gram âm

b)

Cầu khuẩn Gram dương

c)

Cầu khuẩn Gram âm

d)

Trực khuẩn Gram dương

35.

Đa số Salmonella có đặc điểm di động nhờ cấu trúc nào?

a)

Có lông roi ngoại vi

b)

Có tiêm mao dày đặc

c)

Có tiên mao trong bào

d)

Có lông tơ bề mặt

36.

Hai loài Salmonella nào không di động?

a)

S. gallinarum và S. pullorum

b)

S. typhi và S. paratyphi A

c)

S. enteritidis và S. cholera suis

d)

S. typhimurium và S. paratyphi B

37.

Salmonella có sinh nha bào không?

a)

Sinh nha bào mạnh

b)

Sinh nha bào yếu

c)

Không sinh nha bào

d)

Chỉ sinh nha bào khi stress

38.

Số lượng typ huyết thanh Salmonella hiện ghi nhận khoảng bao nhiêu?

a)

Gần 5000 typ

b)

Hơn 20 typ

c)

Khoảng 200 typ

d)

Hơn 2000 typ

39.

Nhóm bệnh do Salmonella ở người được chia thành mấy nhóm chính?

a)

Một nhóm: nhiễm trùng tiêu hóa

b)

Ba nhóm: ruột, máu, hô hấp

c)

Bốn nhóm: da, máu, ruột, thần kinh

d)

Hai nhóm: thương hàn và không thương hàn

40.

Loài nào chủ yếu gây bệnh thương hàn cổ điển ở người?

a)

Salmonella typhi

b)

Salmonella enteritidis

c)

Salmonella cholera suis

d)

Salmonella typhimurium

41.

Salmonella paratyphi A gây bệnh gì ở người?

a)

Chỉ gây thương hàn

b)

Chủ yếu gây viêm phổi

c)

Chủ yếu gây viêm ruột

d)

Chủ yếu gây nhiễm khuẩn huyết

42.

Salmonella paratyphi B thường gặp ở khu vực nào?

a)

Các nước châu Âu

b)

Nam Á

c)

Đông Nam Á

d)

Bắc Mỹ

43.

Salmonella paratyphi C ngoài thương hàn còn có thể gây thêm bệnh gì?

a)

Viêm gan và viêm tụy

b)

Viêm xương và viêm khớp

c)

Viêm phổi và viêm tai

d)

Viêm dạ dày ruột và nhiễm khuẩn huyết

44.

Hai typ nào là nguyên nhân phổ biến của nhiễm trùng do thực phẩm?

a)

S. typhimurium và S. enteritidis

b)

S. typhi và S. paratyphi A

c)

S. cholera suis và S. pullorum

d)

S. gallinarum và S. paratyphi C

45.

Con đường lây truyền chính của bệnh thương hàn là gì?

a)

Thức ăn, nước uống nhiễm khuẩn

b)

Không khí chứa giọt bắn

c)

Vết cắn côn trùng

d)

Lây qua da tiếp xúc

46.

Sau khi khỏi bệnh, khoảng bao nhiêu phần trăm bệnh nhân có thể thành người lành mang Salmonella kéo dài?

a)

Khoảng 50%

b)

Khoảng 0,5%

c)

Khoảng 15%

d)

Khoảng 5%

47.

Ở người lành mang vi khuẩn thương hàn, Salmonella thường cư trú ở đâu?

a)

Tủy xương

b)

Đường mật

c)

Niêm mạc mũi

d)

Dịch não tủy

48.

Thời gian ủ bệnh thường gặp của nhiễm trùng thực phẩm do S. typhimurium hoặc S. enteritidis là bao lâu?

a)

7–14 ngày

b)

1–2 giờ

c)

2–5 ngày

d)

10–48 giờ

49.

Biểu hiện điển hình của nhiễm trùng thực phẩm do Salmonella không phải thương hàn là gì?

a)

Ho, đau họng, sổ mũi

b)

Phù nề, phát ban, ngứa

c)

Đau khớp, sưng hạch, mệt

d)

Sốt, nôn, tiêu chảy

50.

Diễn biến của nhiễm trùng thực phẩm do Salmonella thường như thế nào?

a)

Tự khỏi ngay trong vài giờ

b)

Kéo dài vài tuần, phải nhập viện

c)

Khỏi sau 2–5 ngày, ít biến chứng

d)

Diễn tiến mạn, nhiều biến chứng

51.

Ngoài đường tiêu hóa, Salmonella có thể gây tổn thương nào sau đây?

a)

Viêm tai giữa hoặc viêm mũi

b)

Viêm lợi hoặc sâu răng

c)

Viêm màng não hoặc nhiễm trùng huyết

d)

Viêm da dị ứng hoặc chốc lở

52.

Trong tuần lễ đầu của sốt thương hàn do Salmonella, xét nghiệm nào có tỷ lệ dương tính cao nhất?

a)

Cấy máu cho tỷ lệ dương tính 90%

b)

Test nhanh kháng nguyên dương tính 90%

c)

Cấy phân cho tỷ lệ dương tính 90%

d)

Widal dương tính 90% từ tuần 1

53.

Khi nghi ngờ ngộ độc thực phẩm do Salmonella và cần xác định người lành mang mầm bệnh, biện pháp xét nghiệm phù hợp nhất là gì?

a)

Widal thay thế hoàn toàn cấy phân

b)

Cấy phân là biện pháp duy nhất phù hợp

c)

Cấy máu là biện pháp tốt nhất duy nhất

d)

Soi trực tiếp không cần nuôi cấy

54.

Phản ứng Widal nên được thực hiện vào thời điểm nào để tìm động lực kháng thể?

a)

Ba lần liên tiếp mỗi ngày

b)

Một lần duy nhất ở tuần 1

c)

Hai lần cách nhau hai ngày từ tuần 3

d)

Hai lần cách nhau một tuần từ tuần 2

55.

Trong tuần lễ thứ 3 của bệnh thương hàn, tỉ lệ dương tính của cấy máu thường ở mức nào?

a)

Khoảng 70–80 phần trăm

b)

Dưới 10 phần trăm

c)

Gần 90 phần trăm

d)

Khoảng 40–60 phần trăm

56.

Biện pháp vệ sinh nào sau đây giúp phòng nhiễm Salmonella qua đường tiêu hóa?

a)

Ăn chín, uống sôi, rửa tay trước ăn

b)

Chỉ ăn rau sống để tăng đề kháng

c)

Uống nước đá để diệt vi khuẩn

d)

Rửa tay bằng nước lạnh không xà phòng

57.

Đối với cộng đồng có nguy cơ dịch thương hàn, khuyến cáo sử dụng vaccine cho nhóm tuổi nào?

a)

Trẻ từ ba đến mười tuổi

b)

Người lớn từ hai mươi tuổi

c)

Trẻ dưới một tuổi

d)

Mọi lứa tuổi không phân biệt

58.

Tại sao khi nghi ngờ trường hợp thương hàn cần đồng thời làm cấy máu, cấy phân và xét nghiệm huyết thanh?

a)

Tránh phải điều trị kháng sinh

b)

Giảm chi phí so với một xét nghiệm

c)

Tăng khả năng chẩn đoán ở các giai đoạn bệnh

d)

Vì một xét nghiệm luôn âm tính

59.

Trong quản lý phòng bệnh Salmonella, biện pháp nào giúp ngăn nguồn lây từ người mang mầm bệnh?

a)

Dừng sử dụng vaccine hoàn toàn

b)

Phát hiện và điều trị triệt để người lành mang mầm

c)

Khử trùng không gian công cộng hằng ngày

d)

Chỉ cách ly người có triệu chứng nặng

60.

Vibrio cholerae có hình thái đặc trưng nào dưới đây?

a)

Xoắn khuẩn dài nhiều vòng

b)

Cầu khuẩn chuỗi dài

c)

Que ngắn hơi cong dấu phẩy

d)

Que thẳng có nha bào

61.

V.cholerae là vi khuẩn Gram gì và khả năng di động ra sao?

a)

Gram dương di động nhờ nhiều lông

b)

Gram âm không di động hoàn toàn

c)

Gram dương di động bằng tiêm mao

d)

Gram âm rất di động nhờ một lông

62.

Kháng nguyên thân O của V.cholerae có bản chất gì?

a)

Acid teichoic tạo thành vách

b)

Polypeptide cấu trúc màng ngoài

c)

Protein ngoại độc tố bền nhiệt

d)

Lipopolysaccharide quyết định miễn dịch

63.

Trong nhóm huyết thanh O1 của V.cholerae, có những typ huyết thanh nào?

a)

El Tor Classical Ogawa

b)

Inaba Hikojima Non-O1

c)

H O1 O139

d)

Ogawa Inaba Hikojima

64.

Tiểu phần B của độc tố ruột V.cholerae có chức năng chính nào?

a)

Hoạt hóa adenylate cyclase trực tiếp

b)

Gắn vào thụ thể GM1 trên màng

c)

Tăng tiết nước và Cl− trong lòng ruột

d)

Giảm hấp thu Na+ ở tế bào ruột

65.

Tiểu đơn vị A1 của độc tố tả gây tác động nào lên tế bào niêm mạc ruột?

a)

Tăng vận chuyển glucose vào máu

b)

Phá hủy màng tế bào gây hoại tử

c)

Ức chế tổng hợp protein ribosome

d)

Hoạt hóa adenylate cyclase tăng AMPv

66.

V.cholerae xâm nhập cơ thể qua đường nào và vị trí bám chủ yếu?

a)

Qua da bám biểu bì keratin

b)

Qua hô hấp bám phế nang

c)

Qua tiêu hóa bám tế bào ruột non

d)

Qua máu bám hồng cầu trực tiếp

67.

Cơ sở của bù dịch đường uống trong bệnh tả là gì?

a)

Niêm mạc không tổn thương hấp thu muối nước

b)

Glucose không hấp thu qua tế bào ruột

c)

Nước chỉ hấp thu khi có protein huyết

d)

Độc tố phá hủy niêm mạc ruột hoàn toàn

68.

Trong chẩn đoán V.cholerae, bệnh phẩm thích hợp nhất cần lấy sớm là gì?

a)

Dịch não tuỷ vô trùng

b)

Phân trước dùng kháng sinh

c)

Nước tiểu buổi sáng

d)

Máu ngoại vi tĩnh mạch

69.

Môi trường bảo quản bệnh phẩm khi chưa chuyển ngay tới phòng xét nghiệm là gì?

a)

Đệm phosphate pH trung tính

b)

Môi trường MacConkey

c)

Dung dịch saline 0,9%

d)

Môi trường Cary Blair

70.

Quan sát kính hiển vi nào gợi ý nhanh đến vi khuẩn tả?

a)

Nhuộm acid-fast thấy bắt màu đỏ

b)

Soi tươi thấy không di động

c)

Nhuộm Gram thấy cầu khuẩn Gram dương

d)

Soi tươi thấy di động rất nhanh

71.

Mục đích chính của nuôi cấy trong chẩn đoán tả là gì?

a)

Phân lập vi khuẩn trên môi trường chọn lọc

b)

Đếm bạch cầu trung tính trong phân

c)

Kiểm tra kháng sinh đồ trực tiếp

d)

Đo nồng độ điện giải trong dịch

72.

Biện pháp nào thuộc phòng bệnh tả ở cộng đồng?

a)

Giám sát dịch tễ học chủ động

b)

Tăng dùng kháng sinh dự phòng

c)

Hạn chế uống nước đun sôi

d)

Giảm ăn rau xanh tươi sống

73.

Phát biểu đúng về vaccine sống giảm độc lực phòng tả?

a)

Là chủng đột biến không độc

b)

Không dùng trong nghiên cứu

c)

Chỉ tiêm bắp mới có hiệu lực

d)

Là toàn tế bào bất hoạt hoàn toàn

74.

Vaccine tả chết uống ở Việt Nam truyền thống chứa gì?

a)

Tế bào V.cholerae O139 sống giảm độc

b)

Kháng nguyên protein tái tổ hợp đơn giá

c)

Tế bào V.cholerae O1 và El Tor bất hoạt

d)

Hỗn hợp toxoid bạch hầu và uốn ván

75.

Mục tiêu của thử nghiệm vaccine biv-WC là gì?

a)

Giảm độc tố tả đơn vị A

b)

Tăng miễn dịch chống Shigella

c)

Tạo kháng thể chống Gram dương

d)

Phòng V.cholerae O1 và O139

76.

Rotavirus thuộc họ virus nào trong phân loại học?

a)

Herpesviridae có vỏ lipid

b)

Orthomyxoviridae cúm mùa

c)

Reoviridae gây nhiễm tiêu hóa

d)

Picornaviridae nhỏ không bao vỏ

77.

Đặc điểm hình thái tạo nên tên gọi Rotavirus là gì?

a)

Dạng que dài có gai

b)

Dạng xoắn như lò xo

c)

Dạng cầu có đuôi dài

d)

Dạng tròn như bánh xe

78.

Kích thước hạt Rotavirus thường nằm trong khoảng nào?

a)

20–30 nm đường kính

b)

65–70 nm đường kính

c)

100–120 nm đường kính

d)

5–10 nm đường kính

79.

Bộ gen của Rotavirus có đặc điểm nào sau đây?

a)

DNA vòng hai sợi

b)

RNA một sợi dương tính

c)

RNA hai sợi phân đoạn

d)

DNA một sợi âm tính

80.

Số đoạn RNA trong bộ gen Rotavirus thường là bao nhiêu?

a)

2 đoạn gắn màng ngoài

b)

5 đoạn nằm ngoại vi

c)

8 đoạn trong capsid

d)

11 đoạn ở trung tâm

81.

Cấu trúc capsid của Rotavirus mô tả đúng nhất là gì?

a)

Capsid mềm không protein

b)

Ba lớp capsid có màng

c)

Hai lớp capsid đối xứng

d)

Một lớp capsid không đối xứng

82.

Rotavirus chủ yếu nhân lên ở vị trí nào của đường tiêu hóa?

a)

Trực tràng cuối

b)

Dạ dày hang vị

c)

Manh tràng ruột già

d)

Niêm mạc tá tràng

83.

Tác động chính của Rotavirus lên nhung mao ruột non là gì?

a)

Tăng chiều cao nhung mao

b)

Làm cùn và phá liên bào

c)

Kích thích tiết dịch nhầy

d)

Tăng sinh tế bào hình đài

84.

Hậu quả của việc tế bào chưa trưởng thành thay thế tế bào hấp thu trưởng thành là gì?

a)

Hấp thu đường hiệu quả tăng

b)

Ngừng vận chuyển nước hoàn toàn

c)

Giảm hấp thu và tiêu chảy thẩm thấu

d)

Tăng tiết acid dịch vị

85.

Triệu chứng thường gặp nhất ở trẻ dưới 2 tuổi do Rotavirus gây ra là gì?

a)

Táo bón kéo dài liên tục

b)

Tiêu chảy nặng kèm sốt

c)

Viêm họng mủ khu trú

d)

Phát ban mụn nước toàn thân

86.

Diễn tiến khởi phát bệnh do Rotavirus mô tả đúng nhất là gì?

a)

Khởi phát từ từ không nôn

b)

Đột ngột, nôn trước tiêu chảy

c)

Tăng dần kèm đau họng

d)

Âm ỉ chỉ sốt nhẹ kéo dài

87.

Trong khoảng thời gian nào bệnh do Rotavirus thường kéo dài?

a)

12–24 giờ ngắn hạn

b)

1–2 tháng bền bỉ

c)

2–6 ngày điển hình

d)

7–14 ngày kéo dài