wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. VI KHUẨN GÂY VIÊM MÀNG NÃO: Tác nhân

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Tác nhân gây viêm màng não phổ biến nhất chiếm khoảng 80% trường hợp gồm những vi khuẩn nào?

a)

Klebsiella, Staphylococcus aureus, Bacillus anthracis

b)

Streptococcus pneumoniae, H. influenzae, N. meningitidis

c)

Mycobacterium tuberculosis, Treponema pallidum, Chlamydia trachomatis

d)

E. coli, Proteus, Enterobacter, P. aeruginosa

2.

Nhóm vi khuẩn Gram âm thường gây viêm màng não ít gặp hơn bao gồm chủ yếu các loài nào?

a)

Streptococcus pneumoniae, H. influenzae

b)

Clostridium botulinum, Listeria monocytogenes

c)

Neisseria gonorrhoeae, Salmonella typhi

d)

E. coli, Proteus, Klebsiella, Enterobacter

3.

Ở trẻ sơ sinh, nguyên nhân chính gây viêm màng não là vi khuẩn nào?

a)

Neisseria meningitidis, cầu khuẩn Gram dương

b)

Streptococcus pneumoniae, tụ cầu vàng

c)

Streptococcus nhóm B, trực khuẩn Gram âm

d)

Hemophilus influenzae, xoắn khuẩn leptospira

4.

Neisseria meningitidis có hình thái nào khi soi nhuộm Gram?

a)

Cầu khuẩn Gram dương thành chuỗi

b)

Trực khuẩn Gram dương dài mảnh

c)

Xoắn khuẩn Gram âm nhiều vòng

d)

Song cầu Gram âm giống hạt cà phê

5.

Ổ chứa thường gặp của N. meningitidis ở người khỏe mạnh là vị trí nào?

a)

Vùng tỵ hầu không triệu chứng

b)

Niêm mạc ruột non

c)

Khoang kết mạc mắt

d)

Biểu mô da vùng tay

6.

Con đường lây truyền chủ yếu của N. meningitidis là gì?

a)

Giọt chất tiết khi tiếp xúc gần

b)

Ăn thực phẩm nhiễm khuẩn

c)

Vết cắn côn trùng mang mầm bệnh

d)

Tiêm truyền máu không sàng lọc

7.

Tại sao N. meningitidis có thể trở thành nguồn lây trong cộng đồng?

a)

Không bám được lên niêm mạc đường hô hấp

b)

Chết nhanh khi ra môi trường khô

c)

Chỉ tồn tại trong đất ẩm thời gian dài

d)

Sống ở tỵ hầu người khỏe mạnh không triệu chứng

8.

Quá trình bệnh sinh: sau viêm tỵ hầu, N. meningitidis có thể gây biến chứng nào khi vượt qua hàng rào niêm mạc?

a)

Viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết

b)

Viêm dạ dày ruột cấp tính

c)

Viêm cơ tim và suy tim cấp

d)

Viêm phổi thùy khu trú

9.

Khi N. meningitidis gây viêm màng não kèm nhiễm khuẩn huyết nặng, biểu hiện thường gặp là gì?

a)

Xuất huyết và choáng có thể tử vong

b)

Gan lách to không sốt

c)

Phù chi dưới đơn thuần

d)

Ban mụn nước khu trú ở tay

10.

Trong cộng đồng đông người, biện pháp nào quan trọng để giảm lây truyền N. meningitidis?

a)

Hạn chế tiếp xúc gần và vệ sinh hô hấp

b)

Bổ sung vitamin C liều cao

c)

Tăng cường vận động ngoài trời

d)

Uống nhiều nước ấm hằng ngày

11.

Những vi khuẩn gây viêm màng não mủ ít gặp thường xuất phát từ đâu trước khi gây bệnh màng não?

a)

Nhiễm trùng ở cơ quan khác rồi vào máu

b)

Không có ổ chứa, xuất hiện tự phát

c)

Do khí độc ức chế miễn dịch

d)

Từ thực phẩm nhiễm độc tố

12.

So sánh nhanh: vi khuẩn nào dưới đây KHÔNG thuộc nhóm gây viêm màng não thường gặp nhất?

a)

Proteus trong nhóm Gram âm

b)

Streptococcus pneumoniae

c)

Hemophilus influenzae

d)

Neisseria meningitidis

13.

H. influenzae có đặc điểm hình thái nào nổi bật trong nhuộm Gram?

a)

Trực khuẩn Gram âm, nhỏ, có vỏ

b)

Cầu khuẩn Gram âm, chuỗi dài

c)

Trực khuẩn Gram dương, lớn, không vỏ

d)

Cầu khuẩn Gram dương, xếp từng đôi

14.

Ở trẻ em, H. influenzae thường là tác nhân của bệnh nào?

a)

Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát

b)

Viêm da do tụ cầu kháng thuốc

c)

Tiêu chảy do độc tố ruột

d)

Nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính

15.

Trong nhóm vi khuẩn gây viêm màng não ở trẻ em, H. influenzae đứng vị trí như thế nào?

a)

Chỉ gây viêm màng não ở người lớn

b)

Nguyên nhân duy nhất ở trẻ sơ sinh

c)

Nguyên nhân hiếm gặp nhất

d)

Nguyên nhân thường gặp sau não mô cầu

16.

Streptococcus pneumoniae có đặc điểm nhuộm Gram và sắp xếp nào?

a)

Cầu khuẩn Gram dương, xếp từng đôi, có vỏ

b)

Cầu khuẩn Gram âm, bó cụm

c)

Trực khuẩn Gram dương, đơn lẻ

d)

Trực khuẩn Gram âm, kết chuỗi dài

17.

Phế cầu thường cư trú ở vị trí nào với tỷ lệ người lành mang vi khuẩn khá cao?

a)

Da vùng tay chân

b)

Niêm mạc ruột non

c)

Vùng tỵ hầu của người lành

d)

Ống tai ngoài

18.

Ở trẻ em, phế cầu thường gây bệnh nào thuộc hệ hô hấp?

a)

Giãn phế quản bẩm sinh

b)

Viêm thanh quản do virus

c)

Hen phế quản mạn tính

d)

Nhiễm trùng đường hô hấp cấp

19.

Những nhiễm trùng ngoài đường hô hấp thường liên quan đến phế cầu là gì?

a)

Viêm da, viêm kết mạc, viêm tai ngoài

b)

Viêm màng não, viêm màng bụng, viêm khớp

c)

Viêm thận, viêm bàng quang, viêm niệu đạo

d)

Viêm dạ dày, viêm gan, viêm tụy

20.

Ở người lớn, phế cầu là tác nhân thường gặp của dạng viêm màng não nào?

a)

Viêm màng não mủ thường gặp

b)

Viêm màng não do virus nhẹ

c)

Viêm màng não lao mạn tính

d)

Viêm màng não nấm cơ hội

21.

Đường nào mô tả sự lan từ ổ nhiễm kế cận vào màng não?

a)

Qua đường tiêu hóa hấp thu vào máu

b)

Lan từ viêm mũi họng hoặc viêm xoang

c)

Di chuyển qua hệ bạch huyết toàn thân

d)

Khu trú ở gan rồi tiến lên não

22.

Trong chấn thương sọ não, cơ chế giúp vi khuẩn xâm nhập màng não là gì?

a)

Phù nề não làm giảm miễn dịch

b)

Tăng áp lực nội sọ đẩy vi khuẩn

c)

Tụ máu não che chắn hàng rào

d)

Nứt xương đáy sọ tạo đường thông

23.

Hematogenous spread trong viêm màng não nghĩa là gì?

a)

Theo đường máu từ ổ nhiễm ở xa

b)

Theo khí quản từ đường hô hấp

c)

Theo dịch não tủy từ não thất

d)

Theo bạch huyết từ hạch cổ

24.

Trường hợp nào sau đây là xâm nhập trực tiếp vào màng não?

a)

Sau cảm cúm thông thường

b)

Sau tiêu chảy do vi khuẩn

c)

Sau thủ thuật chọc dò hoặc phẫu thuật

d)

Sau viêm họng cấp kéo dài

25.

Triệu chứng nào thường gặp ở viêm màng não?

a)

Sốt kèm nhức đầu dữ dội

b)

Ho khan mạn tính

c)

Vàng da nhẹ thoáng qua

d)

Hạ thân nhiệt kéo dài

26.

Dấu hiệu nào gợi ý ở trẻ nhỏ bị viêm màng não?

a)

Thóp phồng rõ rệt ở trẻ nhỏ

b)

Tăng tiết mồ hôi lòng bàn tay

c)

Gan lách to không đau

d)

Phát ban dị ứng toàn thân

27.

Cổ cứng thường biểu hiện như thế nào theo lứa tuổi?

a)

Chỉ thấy ở trẻ em dưới ba tuổi

b)

Rõ ở người lớn nhưng ít rõ ở trẻ em

c)

Chỉ gặp ở người già trên sáu mươi

d)

Không liên quan tuổi, ai cũng như nhau

28.

Tiên lượng viêm màng não thay đổi chủ yếu theo yếu tố nào?

a)

Điều trị kháng sinh sớm hay muộn

b)

Giới tính bệnh nhân nam nữ

c)

Tình trạng dinh dưỡng trong tháng

d)

Mùa trong năm nóng hay lạnh

29.

Theo sơ đồ minh họa, dấu hiệu cổ Brudzinski biểu hiện như thế nào khi gập cổ bệnh nhân nằm ngửa?

a)

Hai tay đưa lên quá đầu tự phát

b)

Cổ gập nhưng lưng ưỡn mạnh hơn

c)

Hai chân tự động gập tại gối và hông

d)

Hai chân duỗi thẳng không thay đổi

30.

Một học sinh nghi ngờ viêm màng não. Dựa trên hình, thao tác nào là đúng để kiểm tra dấu hiệu cổ Brudzinski an toàn tại giường?

a)

Nâng hai chân rồi xem cổ tự gập

b)

Nhẹ nhàng gập cổ bệnh nhân đang nằm ngửa

c)

Đè mạnh ngực làm bệnh nhân co chân

d)

Vỗ lưng để quan sát phản xạ chân

31.

Trong chẩn đoán viêm màng não mủ do vi khuẩn, xét nghiệm nào giúp phân tích dịch não tuỷ về tế bào học và biến đổi sinh hoá?

a)

Soi tươi bằng kính hiển vi quang học

b)

Phân tích dịch não tuỷ toàn diện

c)

Đo huyết áp động mạch trung bình

d)

Đánh giá điện tim cơ bản

32.

Xác định vi khuẩn gây bệnh trong dịch não tuỷ thường cần bước nào sau đây?

a)

Nuôi cấy vi khuẩn và nhuộm soi

b)

Chụp cộng hưởng từ não bộ

c)

Siêu âm mạch cảnh hai bên

d)

Đo đường huyết mao mạch

33.

Phương pháp chẩn đoán nhanh hỗ trợ xác định căn nguyên vi khuẩn trong dịch não tuỷ là gì?

a)

Thử nghiệm dung nạp lactose

b)

Định lượng CRP huyết thanh nhanh

c)

Đo bão hoà oxy mao mạch

d)

Tìm các kháng nguyên vi khuẩn

34.

Viêm màng não do não mô cầu có thể gây dịch, biện pháp đầu tiên cần thực hiện trong cộng đồng là gì?

a)

Khuyến khích vận động thể lực

b)

Giảm muối trong khẩu phần

c)

Tăng cường bù dịch đường uống

d)

Phát hiện và cách ly bệnh nhân

35.

Để phòng lây lan viêm màng não, việc xử lý các ổ nhiễm trùng tai mũi họng cần:

a)

Không cần thăm khám chuyên khoa

b)

Điều trị tích cực các nhiễm trùng

c)

Theo dõi tại nhà không thuốc

d)

Chỉ dùng thuốc giảm đau thông thường

36.

Loại vaccine nào hiện dùng cho trẻ em ở nhiều nước phát triển để phòng viêm màng não?

a)

Vaccine thuỷ đậu bất hoạt

b)

Vaccine cúm mùa phổ rộng

c)

Vaccine sởi-rubella phối hợp

d)

Vaccine não mô cầu, phế cầu, Hib

37.

Khi viêm màng não mủ do vi khuẩn được phát hiện sớm, hướng điều trị chung là:

a)

Theo dõi không dùng thuốc

b)

Chủ yếu điều trị bằng vật lý trị liệu

c)

Dùng kháng sinh thích hợp

d)

Chỉ dùng vitamin liều cao

38.

Những kháng sinh cổ điển từng thấm vào màng não tốt được nêu là:

a)

Chloramphenicol và sulfonamide

b)

Amoxicillin và clavulanate

c)

Vancomycin và teicoplanin

d)

Metronidazole và tinidazole

39.

Ưu điểm của các kháng sinh mới thấm vào màng não tốt là:

a)

Phổ diệt khuẩn rộng trên vi khuẩn Gram âm

b)

Hạn chế hấp thu qua đường tiêu hoá

c)

Chỉ tác động lên virus cúm theo mùa

d)

Tăng tiết dịch não tuỷ nhanh chóng

40.

Hệ quả tích cực khi dùng kháng sinh mới trong viêm màng não do vi khuẩn Gram âm là:

a)

Tăng bạch cầu trung tính kéo dài

b)

Tăng nguy cơ dịch bùng phát cộng đồng

c)

Giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng

d)

Giảm khả năng thấm qua hàng rào máu não

41.

Trong xét nghiệm dịch não tuỷ, sai lầm thường gặp dẫn đến bỏ sót tác nhân là:

a)

Dùng nước muối sinh lý để bảo quản lâu

b)

Chụp X-quang phổi thay thế

c)

Chỉ đo pH máu động mạch

d)

Không nuôi cấy ngay sau lấy mẫu

42.

Trong chiến lược phòng bệnh ở trường học khi có ca viêm màng não do não mô cầu, lựa chọn phù hợp nhất là:

a)

Ngưng học hoàn toàn trong một tháng

b)

Khuyến khích uống nhiều nước lọc

c)

Cho cả lớp tập thể dục cường độ cao

d)

Cách ly ca bệnh và theo dõi tiếp xúc

43.

Trong bối cảnh nhiễm virus hệ thần kinh trung ương, thuật ngữ nào mô tả viêm đồng thời não và tủy sống?

a)

Viêm não–màng não cấp tính

b)

Viêm não–tủy (encephalitis‑myelitis)

c)

Viêm màng não vô khuẩn nhẹ

d)

Viêm dây thần kinh ngoại biên

44.

Nhóm virus nào thường gây viêm màng não lành tính hơn so với các virus gây viêm não nặng?

a)

Virus ECHO và coxsackie

b)

Virus bại liệt cổ điển

c)

Virus dại lây qua động vật

d)

Virus arbo truyền qua muỗi

45.

Ở Việt Nam, ba virus được nêu trọng tâm khi gây viêm não–tủy thường gặp là những virus nào?

a)

Herpes simplex, West Nile, Zika virus

b)

ECHO, coxsackie, Epstein–Barr virus

c)

Poliovirus, virus viêm não Nhật Bản, virus dại

d)

Influenza A, measles, mumps virus

46.

Yếu tố dịch tễ nào giải thích vì sao các vùng địa lý khác nhau có virus gây bệnh thần kinh khác nhau?

a)

Khác biệt khí hậu và quần thể véc tơ

b)

Khác biệt chất lượng cơ sở điều trị

c)

Khác biệt phương pháp chẩn đoán bệnh

d)

Khác biệt miễn dịch bẩm sinh cộng đồng

47.

Poliovirus thuộc họ virus nào và có kích thước khoảng bao nhiêu đường kính?

a)

Họ Picornaviridae, khoảng 28 nm

b)

Họ Orthomyxoviridae, khoảng 80 nm

c)

Họ Herpesviridae, khoảng 120 nm

d)

Họ Adenoviridae, khoảng 60 nm

48.

Poliovirus được chia thành mấy typ và khả năng gây bệnh ở người như thế nào?

a)

Một typ, không gây bệnh người

b)

Bốn typ, chỉ typ 1 gây bệnh

c)

Ba typ, gây bệnh giống nhau

d)

Hai typ, độc lực khác nhau

49.

Đường lây truyền chính của poliovirus là gì?

a)

Muỗi Culex truyền qua da

b)

Không khí xa qua khí dung

c)

Quan hệ máu qua truyền dịch

d)

Phân–miệng qua thực phẩm nước

50.

Ngoài đường tiêu hoá, poliovirus có thể xâm nhập cơ thể qua cơ quan nào?

a)

Da qua vết cắn động vật

b)

Đường hô hấp do hít tiết dịch

c)

Xương tuỷ qua chấn thương

d)

Kết mạc qua bụi mịn

51.

Người nhiễm poliovirus nhưng không có triệu chứng thường có đặc điểm gì?

a)

Không mang virus trong cơ thể

b)

Thải virus trong phân nhiều tháng

c)

Chỉ thải virus qua nước bọt

d)

Chỉ thải virus khi sốt cao

52.

Poliovirus thường gây dịch ở môi trường nào?

a)

Hải đảo cách ly tốt

b)

Nơi đông dân vệ sinh kém

c)

Vùng núi thưa dân lạnh

d)

Sa mạc khô nóng sạch

53.

Virus nhân lên đầu tiên chủ yếu ở đâu sau khi xâm nhập?

a)

Tế bào hồng cầu máu

b)

Tế bào biểu mô đường tiêu hoá

c)

Tế bào gan nhu mô gan

d)

Tế bào da biểu bì nông

54.

Các tổ chức nào ở hầu họng liên quan giai đoạn nhân lên sớm của virus?

a)

Lympho ở họng thanh hầu

b)

Cơ trơn khí quản dưới

c)

Tế bào nội mô mạch máu

d)

Mô mỡ quanh cổ họng

55.

Đa số nhiễm poliovirus có biểu hiện lâm sàng như thế nào?

a)

Phát ban xuất huyết toàn thân

b)

Không triệu chứng hoặc sốt nhẹ

c)

Vàng da và suy gan cấp

d)

Sốc nhiễm khuẩn và hôn mê

56.

Trong số người nhiễm poliovirus, tỷ lệ tiến triển thành bại liệt khoảng bao nhiêu?

a)

Gần như một trăm phần trăm

b)

Khoảng mười đến hai mươi phần trăm

c)

Khoảng một đến hai phần trăm

d)

Khoảng năm mươi phần trăm

57.

Cơ chế để virus gây bại liệt liên quan đến hàng rào nào và tế bào nào?

a)

Vượt hàng rào nhau thai, vào tế bào gan ký sinh

b)

Phá hàng rào da, vào tế bào sừng thượng bì

c)

Vượt hàng rào máu não, vào tế bào thần kinh vận động

d)

Phá hàng rào tim, vào tế bào cơ trơn mạch

58.

Hậu quả sau khỏi bệnh bại liệt thường gặp là gì?

a)

Di chứng liệt và teo cơ

b)

Tăng trương lực cơ toàn thân

c)

Phục hồi hoàn toàn không yếu

d)

Phì đại cơ và tăng cân nhanh

59.

Quan sát các hình, biểu hiện cơ xương nào là di chứng phổ biến của bệnh bại liệt?

a)

Teo cơ chi dưới kéo dài nhiều năm

b)

Gãy xương kín cần bó bột ngắn hạn

c)

Viêm khớp cấp toàn thân nhanh hồi phục

d)

Phì đại cơ do quá tải vận động

60.

Dựa vào tư thế di chuyển trong hình, chiến lược hỗ trợ vận động nào phù hợp nhất để tăng khả năng tự lập?

a)

Dùng nạng và tập phục hồi chức năng định kỳ

b)

Tập luyện cường độ cao như chạy nước rút

c)

Chỉ dùng thuốc giảm đau hàng ngày

d)

Nghỉ ngơi tuyệt đối trên giường nhiều tuần

61.

Biện pháp nào trực tiếp giúp phòng bệnh bại liệt trong cộng đồng?

a)

Tập thể dục cường độ cao mỗi sáng

b)

Bổ sung vitamin C liều cao hằng ngày

c)

Uống kháng sinh khi có sốt nhẹ

d)

Tiêm vắc xin Sabin theo lịch trẻ nhỏ

62.

Vắc xin Sabin thường được sử dụng cho đối tượng nào để phòng bại liệt?

a)

Trẻ trong năm đầu sau sinh

b)

Người trưởng thành trên 30 tuổi

c)

Phụ nữ mang thai tháng cuối

d)

Người cao tuổi trên 70

63.

Giữ vệ sinh nguồn nước, thực phẩm và môi trường có vai trò gì đối với bại liệt?

a)

Giảm lây truyền virus qua đường tiêu hóa

b)

Tăng sức mạnh cơ bắp nhanh chóng

c)

Loại bỏ hoàn toàn mọi virus tức thì

d)

Thay thế nhu cầu tiêm chủng đầy đủ

64.

Nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đã loại bỏ bệnh bại liệt nhờ yếu tố nào sau đây?

a)

Cách ly toàn bộ trẻ sơ sinh

b)

Ngừng tiếp xúc xã hội kéo dài

c)

Dùng thuốc kháng virus đại trà

d)

Triển khai rộng rãi vắc xin Sabin

65.

VNNB thuộc nhóm virus nào về vật chất di truyền?

a)

Virus RNA hai sợi

b)

Virus DNA một sợi

c)

Virus RNA một sợi

d)

Virus DNA hai sợi

66.

Loài muỗi truyền VNNB cho người phổ biến là nhóm nào?

a)

Mansonia uniformis

b)

Culex tritaeniorhynchus

c)

Aedes aegypti

d)

Anopheles gambiae

67.

Ổ chứa quan trọng, làm cầu nối truyền VNNB từ tự nhiên sang người là loài nào?

a)

Chuột đồng cắn lúa

b)

Chó nuôi quanh nhà

c)

Bò sữa trong chuồng

d)

Lợn nuôi gần người

68.

Trong chu trình truyền VNNB, vai trò của chim nước là gì?

a)

Trung gian cơ học không nhân lên

b)

Nguồn lây trực tiếp cho người

c)

Vật chủ cuối cùng mắc bệnh nặng

d)

Ổ chứa tự nhiên mang virus

69.

Vì sao muỗi có thể truyền VNNB sau khi hút máu lợn nhiễm?

a)

Virus cần ký sinh trên trứng muỗi

b)

Virus chỉ bám ngoài vòi muỗi

c)

Virus nhân lên ở biểu mô ruột muỗi

d)

Virus tự tiêu trong dạ dày muỗi

70.

VNNB lây sang người chủ yếu qua con đường nào?

a)

Tiếp xúc da thông thường

b)

Muỗi đốt truyền bệnh

c)

Ăn thịt lợn nấu chín

d)

Hô hấp qua giọt bắn

71.

Ở lợn nhiễm VNNB thường có biểu hiện gì?

a)

Sốt cao kéo dài

b)

Không triệu chứng nhưng viremia cao

c)

Viêm hạch toàn thân nặng

d)

Xuất huyết tiêu hóa rõ

72.

Muỗi truyền VNNB đưa virus vào người ở thời điểm nào?

a)

Ngay sau khi lột xác

b)

Khi bay qua người đang ngủ

c)

Khi đẻ trứng xuống nước

d)

Khi hút máu và bơm nước bọt

73.

Biện pháp phòng ngừa VNNB hiệu quả ở cộng đồng nông thôn là gì?

a)

Phun thuốc diệt muỗi định kỳ

b)

Uống kháng sinh phổ rộng

c)

Rửa tay bằng xà phòng

d)

Tăng ăn thực phẩm giàu sắt

74.

Nếu một vùng có nhiều ruộng nước, ao hồ và chăn nuôi lợn, nguy cơ VNNB sẽ thay đổi thế nào?

a)

Giảm vì muỗi ít nơi sinh sản

b)

Chỉ tăng vào mùa đông lạnh

c)

Không đổi vì muỗi không liên quan

d)

Tăng do thuận lợi cho muỗi và ổ chứa

75.

Một học sinh lên kế hoạch giảm muỗi quanh nhà để hạn chế VNNB. Hành động nào phù hợp nhất?

a)

Nuôi thêm gia cầm trong nhà

b)

Dọn sạch nơi nước tù đọng

c)

Giữ nước đọng trong chum vại

d)

Mở cửa sổ cả đêm

76.

Khi đánh giá bùng phát VNNB, dữ kiện nào hỗ trợ giả thuyết muỗi Culex là trung gian?

a)

Ca bệnh chỉ xuất hiện ở vùng núi cao

b)

Không có muỗi ở khu vực bùng phát

c)

Ca bệnh tăng vào mùa đông khô

d)

Tăng ca bệnh sau mưa lũ kéo dài