wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TLHGD

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “phản ánh” trong tâm lý học được hiểu chính xác là gì?

a)

Sao chép nguyên xi hiện thực bên ngoài

b)

Quá trình hệ vật chất tiếp nhận và lưu dấu vết

c)

Sự tưởng tượng chủ quan không có căn cứ

d)

Tái hiện hiện thực theo ý muốn cá nhân

2.

Thuộc tính chung của mọi dạng tồn tại vật chất liên quan đến phản ánh là gì?

a)

Tính phản ánh ở mức độ nào đó

b)

Tính trừu tượng tuyệt đối

c)

Tính chủ quan thuần túy

d)

Tính bất biến không đổi

3.

Phản ánh vật lý khác phản ánh sinh lý ở điểm nào?

a)

Sinh lý không chịu tác động môi trường

b)

Vật lý tạo hình ảnh tâm lý rõ ràng

c)

Vật lý đơn giản cơ học, sinh lý trao đổi chất

d)

Vật lý chỉ ở vật sống, sinh lý ở vật chết

4.

Ví dụ nào minh họa đúng phản ánh sinh lý?

a)

Bàn tay rút lại khi chạm vật nóng

b)

Gương phản chiếu hình ảnh

c)

Kim loại giãn nở khi nóng

d)

Âm vang trong hang động

5.

Điểm đặc biệt của phản ánh tâm lý so với các phản ánh khác là gì?

a)

Không liên quan dấu vết trên não

b)

Diễn ra ở mọi hệ vật chất

c)

Hình ảnh chủ yếu cơ học đơn giản

d)

Đòi hỏi hệ thần kinh và não bộ người

6.

“Hình ảnh tâm lý” được tạo ra như thế nào?

a)

Do trí tưởng tượng không cần hiện thực

b)

Do ý muốn thuần túy cá nhân

c)

Do hệ thần kinh ghi dấu vết tác động

d)

Do cơ thể sao chép nguyên bản thế giới

7.

Tại sao nói hình ảnh tâm lý mang tính chủ thể?

a)

Vì nội dung do thế giới khách quan quy định

b)

Vì không cần não bộ để hình thành

c)

Vì tách rời hoàn toàn thế giới khách quan

d)

Vì chỉ có cảm xúc cá nhân quyết định

8.

Muốn có tâm lý người cần hội đủ điều kiện nào?

a)

Có trí tưởng tượng phong phú

b)

Có não người làm cơ quan phản ánh

c)

Có thế giới khách quan tác động

d)

Có ý chí mạnh mẽ liên tục

9.

Tính chủ thể trong phản ánh tâm lý thể hiện ở điểm nào dưới đây?

a)

Cùng một tác động cho biểu hiện tâm lý giống nhau

b)

Chủ thể khác nhau tạo hình ảnh khác nhau

c)

Chủ thể tự mình hiểu rõ hình ảnh tâm lý

d)

Mọi người tạo hình ảnh hoàn toàn giống nhau

10.

Nguyên nhân sâu xa của sự khác biệt tâm lý giữa các cá nhân là gì?

a)

Sự khác biệt về ngôn ngữ sử dụng

b)

Sự khác biệt ngẫu nhiên môi trường

c)

Sự khác biệt do giáo dục duy nhất

d)

Sự khác biệt sinh học cơ thể

11.

Phản ánh tâm lý có đặc tính nào sau đây?

a)

Tính sinh động và sáng tạo

b)

Không mang tính động, cứng nhắc

c)

Hình ảnh phong phú đa dạng

d)

Tách rời hoàn cảnh khách quan

12.

Luận điểm giúp phân biệt duy vật và duy tâm trong vấn đề tâm lý là gì?

a)

Tâm lý có nguồn gốc hoàn toàn chủ quan

b)

Tâm lý chỉ là bản sao cơ học của sự vật

c)

Tâm lý do linh hồn siêu hình quyết định

d)

Tâm lý có nguồn gốc bên ngoài và chức năng của não

13.

Khẳng định nào diễn đạt đúng tính chủ thể của tâm lý người?

a)

Tâm lý là phản xạ máy móc của môi trường

b)

Tâm lý là bản năng sinh học thuần túy

c)

Tâm lý là thuộc tính của hoạt động cá nhân

d)

Tâm lý tồn tại độc lập ngoài con người

14.

Vì sao nói tâm lý người mang bản chất xã hội – lịch sử?

a)

Vì hình thành qua hoạt động và giao tiếp xã hội

b)

Vì không chịu ảnh hưởng điều kiện sống

c)

Vì chỉ dựa trên cấu trúc thần kinh bẩm sinh

d)

Vì bất biến theo thời gian và cộng đồng

15.

Nguồn gốc xã hội của tâm lý người thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Tâm lý chỉ do bản năng nuôi dưỡng

b)

Tâm lý xuất hiện tự nhiên không cần học

c)

Tâm lý là sản phẩm của lao động và giao tiếp

d)

Tâm lý do di truyền sinh học quyết định

16.

Nhận định nào sai về mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội trong hình thành tâm lý?

a)

Giao tiếp xã hội góp phần định hình tâm lý

b)

Hoạt động cá nhân độc lập hoàn toàn với xã hội

c)

Quan hệ xã hội định hướng nội dung tâm lý

d)

Cá nhân tách khỏi xã hội sẽ không có tâm lý người

17.

Yếu tố nào làm tâm lý mỗi người khác nhau giữa các cá nhân?

a)

Hoàn cảnh sống, điều kiện giáo dục khác

b)

Các phản xạ sinh học luôn giống nhau

c)

Môi trường xã hội hoàn toàn đồng nhất

d)

Mọi người có mức hoạt động như nhau

18.

Khi nghiên cứu tâm lý người, cần quán triệt quan điểm nào để tránh giản đơn hóa?

a)

Quan điểm bất biến, phủ nhận lịch sử

b)

Quan điểm sinh học thuần túy

c)

Quan điểm duy linh, tách khỏi vật chất

d)

Quan điểm lịch sử – xã hội phát triển

19.

Sự thay đổi tâm lý cộng đồng chủ yếu gắn với yếu tố nào?

a)

Mất đi các bản năng cơ bản

b)

Sự dịch chuyển khí hậu toàn cầu

c)

Thay đổi cấu trúc não bộ bẩm sinh

d)

Biến đổi điều kiện kinh tế – xã hội chung

20.

Sự phát triển tâm lý ở từng cá nhân thường gắn với các biến đổi nào sau đây?

a)

Lứa tuổi và vị thế xã hội

b)

Quan hệ giao tiếp và học tập

c)

Điều kiện sống và lao động

d)

Cấu trúc gen cố định

21.

Chức năng định hướng của tâm lý thể hiện qua điều gì?

a)

Xác định mục đích, động cơ hoạt động

b)

Xóa bỏ mọi khó khăn hiện thực

c)

Làm thay đổi cấu trúc cơ thể sinh học

d)

Tự phát hành động không có mục tiêu

22.

Trong hoạt động, tâm lý đóng vai trò động lực ở khía cạnh nào?

a)

Tạo lối cuốn thúc đẩy vượt khó

b)

Thay thế mọi kế hoạch bằng cảm xúc

c)

Đảm bảo hoạt động luôn an toàn

d)

Loại bỏ hoàn toàn sai sót cá nhân

23.

Chức năng điều khiển, điều chỉnh của tâm lý bao gồm những nội dung chính nào?

a)

Bỏ qua ý thức để nhanh hơn

b)

Lập chương trình và kế hoạch

c)

Đánh giá hiệu quả và điều chỉnh

d)

Kiểm soát quá trình thực hiện

24.

Nhờ chức năng điều chỉnh, con người đạt được điều gì trong hoạt động?

a)

Tách khỏi mọi ràng buộc xã hội

b)

Phù hợp mục đích và điều kiện thực

c)

Không cần nhận thức thế giới

d)

Luôn đạt kết quả như nhau

25.

Nhận thức, cải tạo và sáng tạo ra thế giới gắn với vai trò nào của tâm lý?

a)

Chức năng sinh học tự nhiên

b)

Chức năng định hướng và điều khiển

c)

Chức năng cảm xúc thuần túy

d)

Chức năng phản xạ vô điều kiện

26.

Khi đánh giá một con người, vì sao cần chú ý quan điểm phát triển của tâm lý?

a)

Vì tâm lý chỉ do gen quyết định

b)

Vì tâm lý luôn cố định không đổi

c)

Vì tâm lý biến đổi theo lịch sử cá nhân

d)

Vì tâm lý tách rời hoạt động xã hội

27.

Khái niệm "các quá trình tâm lý" được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Những hiện tượng ổn định, bền vững lâu dài

b)

Những hiện tượng diễn ra ngắn, có mở đầu rõ ràng

c)

Những biểu hiện cảm xúc kéo dài không dứt

d)

Những khuynh hướng giá trị của nhân cách

28.

Ba quá trình tâm lý cơ bản trong nhận thức gồm những gì?

a)

Tư duy, tưởng tượng, ngôn ngữ

b)

Cảm xúc, ý chí, khí chất

c)

Chú ý, tập trung, thói quen

d)

Cảm giác, tri giác, trí nhớ

29.

"Các trạng thái tâm lý" khác với "các quá trình tâm lý" ở điểm nào?

a)

Quy định bởi di truyền bẩm sinh cố định

b)

Mang tính ổn định, bền vững lâu dài

c)

Diễn ra rất ngắn, có kết thúc rõ

d)

Diễn ra tương đối dài, không rõ mở đầu

30.

Hai trạng thái tâm lý cơ bản thường được nêu là gì?

a)

Tâm thế và tâm trạng

b)

Cảm giác và tri giác

c)

Khí chất và tính cách

d)

Xu hướng và năng lực

31.

"Các thuộc tính tâm lý" có đặc trưng chung nào sau đây?

a)

Tương đối ổn định, bền vững, khó mất

b)

Chỉ xuất hiện trong hành vi ý chí

c)

Thay đổi nhanh, phụ thuộc kích thích

d)

Chỉ liên quan đến cảm xúc tức thời

32.

Bốn thuộc tính tâm lý điển hình của nhân cách thường được nói tới là gì?

a)

Thái độ, niềm tin, động cơ, mục tiêu

b)

Cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy

c)

Trí tuệ, đạo đức, thẩm mỹ, thể chất

d)

Xu hướng, tính cách, khí chất, năng lực

33.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, phát triển của sự vật là quá trình gì?

a)

Lặp lại tuần hoàn bất biến

b)

Biến đổi về chất lượng, sinh cái mới

c)

Ổn định cố định theo thời gian

d)

Tăng dần về số lượng đơn thuần

34.

Vận dụng quan điểm của Mácxit, sự phát triển tâm lý cá nhân chủ yếu là gì?

a)

Sự tăng giảm về số lượng hành vi

b)

Quá trình biến đổi về chất lượng tâm lý

c)

Sự khuếch đại các phản xạ bẩm sinh

d)

Sự lặp lại những trải nghiệm cũ

35.

Nguồn gốc xã hội của phát triển tâm lý cá nhân được nhấn mạnh ở điểm nào?

a)

Cô lập khỏi môi trường văn hóa để tự học

b)

Tăng cường di truyền bẩm sinh qua thế hệ

c)

Giao lưu với người khác trong cộng đồng

d)

Hoạt động với đồ vật và hiện tượng xã hội

36.

Phát triển tâm lý có tính chất gì về nhịp độ và hình thức biến đổi?

a)

Chỉ diễn ra trong thời thơ ấu

b)

Không phẳng lặng, có bước nhảy và đột biến

c)

Phẳng lặng, tuyến tính đều đặn

d)

Chỉ tăng dần chậm rãi theo tuổi

37.

Khái niệm "kinh nghiệm xã hội" trong phát triển tâm lí cá nhân chủ yếu nhấn mạnh điều gì?

a)

Phản xạ có điều kiện tự nhiên

b)

Tri thức xã hội qua hoạt động sống

c)

Bản năng sinh học bẩm sinh cá nhân

d)

Quy luật di truyền gen gia đình

38.

Điểm khác biệt cơ bản giữa "kinh nghiệm lịch sử" và "kinh nghiệm xã hội" là gì?

a)

Tích lũy qua nhiều thế hệ truyền lại

b)

Chỉ liên quan đến tự nhiên vật lý

c)

Hình thành trong quan hệ hằng ngày

d)

Xuất phát từ nhu cầu sinh học đơn thuần

39.

Cơ chế "chuyển từ bên ngoài vào bên trong" trong phát triển tâm lí cá nhân được hiểu như thế nào?

a)

Tự phát sinh từ não bộ không tương tác

b)

Di truyền trực tiếp đặc điểm tâm lí

c)

Nội tâm hóa kinh nghiệm xã hội - lịch sử

d)

Sao chép hành vi của người khác máy móc

40.

Theo J. Piaget, tương tác của trẻ với thế giới đồ vật góp phần chủ yếu vào điều gì?

a)

Tạo nên phản xạ bẩm sinh mới

b)

Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng xã hội

c)

Hình thành kinh nghiệm về thuộc tính vật lý

d)

Phát triển di truyền qua gen trội

41.

Luận điểm của P.Ia. Galperin về các bước chuyển hành động là gì?

a)

Hành động trực giác không lời vĩnh viễn

b)

Hành động với lời nói ngoài rồi vào trong

c)

Hành động với lời nói thầm bên trong

d)

Hành động với vật thật

42.

Quy luật 1 (QL1) nêu rằng sự phát triển tâm lí cá nhân có đặc điểm nào?

a)

Diễn ra theo trật tự giai đoạn nhất định

b)

Không có quy luật chung nào

c)

Hoàn toàn phụ thuộc yếu tố sinh học

d)

Nhảy cóc bỏ qua giai đoạn trước

43.

Hệ quả giáo dục từ QL1 là gì?

a)

Tránh ép trẻ vượt quá giai đoạn

b)

Tăng tốc tối đa mọi kỹ năng

c)

Chỉ dạy kiến thức ngôn ngữ sớm

d)

Bỏ qua khác biệt cá nhân hoàn toàn

44.

Quy luật 2 (QL2) khẳng định điều gì về tốc độ phát triển tâm lí cá nhân?

a)

Chỉ tăng theo tuổi trưởng thành

b)

Phụ thuộc duy nhất vào di truyền

c)

Luôn đồng đều và ổn định

d)

Không đều giữa cá nhân và giai đoạn

45.

Ví dụ minh hoạ cho QL2: đặc điểm phát triển nào thường đến trước ở trẻ?

a)

Nhận thức về sự vật bên ngoài

b)

Thái độ đạo đức trưởng thành

c)

Kĩ năng tư duy logic trừu tượng

d)

Năng lực ngôn ngữ phức tạp

46.

Vai trò của tương tác xã hội trong hình thành tâm lí cá nhân là gì?

a)

Biến kinh nghiệm chung thành cái riêng

b)

Thay thế hoàn toàn tác động tự nhiên

c)

Làm giảm nhu cầu hoạt động cá nhân

d)

Ngăn cản sáng tạo cá nhân phát triển

47.

Khi trẻ tương tác với đồ vật, điều gì cho thấy quá trình nội tâm hóa đang diễn ra bình thường?

a)

Cách dùng đồ vật được sáng tạo hóa

b)

Hành vi chỉ sao chép máy móc người lớn

c)

Không cần lời nói hay ký hiệu nào

d)

Chỉ phụ thuộc vào trí nhớ cơ học

48.

Nhận định nào phản ánh đúng mối quan hệ giữa kinh nghiệm xã hội và kinh nghiệm lịch sử trong đời sống?

a)

Gắn kết tạo thành hệ thống chung

b)

Biểu hiện qua tri thức, chuẩn mực

c)

Tồn tại trong đối sống xã hội

d)

Luôn tách rời không giao thoa

49.

Quy luật nào nhấn mạnh sự tăng tiến tuần tự của tâm lí theo các giai đoạn có trật tự?

a)

Phát triển theo trình tự nhất định

b)

Phát triển chủ yếu do bẩm sinh

c)

Phát triển đảo chiều liên tục

d)

Phát triển không đều theo ngẫu nhiên

50.

Điểm cốt lõi của "phát triển không đều" trong tâm lí cá nhân là gì?

a)

Các mặt năng lực phụ thuộc hoàn toàn gen

b)

Các mặt năng lực không thể thay đổi

c)

Các mặt năng lực tăng cùng tốc độ

d)

Các mặt năng lực tăng khác nhau

51.

Khái niệm "tiệm tiến và nhảy vọt" phản ánh điều nào dưới đây?

a)

Chỉ có tăng trưởng dần dần

b)

Chỉ có bước chuyển đột ngột

c)

Vừa tăng dần vừa có đột biến

d)

Không có quy luật rõ ràng

52.

Mối quan hệ giữa trưởng thành cơ thể và môi trường văn hoá‑xã hội trong phát triển tâm lí là gì?

a)

Gắn bó chặt, tương tác liên tục

b)

Chỉ môi trường quyết định tất cả

c)

Tách rời và độc lập hoàn toàn

d)

Chỉ cơ thể quyết định tất cả

53.

Tính mềm dẻo và khả năng bù trừ của tâm lí cá nhân cho thấy điều gì?

a)

Chỉ cải thiện bằng di truyền

b)

Hành vi cố định không đổi

c)

Có thể điều chỉnh khuyết thiếu

d)

Không thể thích ứng môi trường

54.

Ví dụ nào minh hoạ khả năng bù trừ tâm lí được nêu?

a)

Trẻ nghe kém học kém tất cả môn

b)

Trẻ nghe kém tăng cường thị giác

c)

Trẻ nghe kém không giao tiếp nữa

d)

Trẻ nghe kém chỉ phụ thuộc thuốc

55.

Nhận định đúng về vai trò giáo dục trong phát triển tâm lí?

a)

Giáo dục không ảnh hưởng rõ rệt

b)

Giáo dục là con đường chủ yếu

c)

Giáo dục chỉ thay thế di truyền

d)

Giáo dục chỉ hiệu quả ở người lớn

56.

Theo Piaget và Erikson, cấu trúc tâm lí trẻ em thay đổi như thế nào?

a)

Giữ nguyên từ nhỏ đến lớn

b)

Tiệm tiến và có đợt biến đổi

c)

Chỉ biến đổi ở tuổi trưởng thành

d)

Do di truyền quyết định toàn bộ

57.

Khi sự phù hợp giữa hoạt động tâm lí và mức độ trưởng thành cơ thể bị phá vỡ, hệ quả thường là gì?

a)

Phát triển diễn ra bình thường

b)

Xuất hiện bất bình thường

c)

Không ảnh hưởng đáng kể

d)

Tăng tốc độ phát triển

58.

Phát biểu nào phản ánh đúng vai trò của hoạt động cá nhân trong môi trường?

a)

Hoạt động không gắn với môi trường

b)

Hoạt động ít ảnh hưởng tâm lí

c)

Hoạt động quyết định sự thích nghi

d)

Hoạt động chỉ theo bản năng bẩm sinh

59.

Tính mềm dẻo cho phép con người làm gì đối với hành vi đã hình thành?

a)

Chỉ áp dụng cho trẻ sơ sinh

b)

Không thể thay đổi hành vi

c)

Điều chỉnh và khắc phục lệch lạc

d)

Chỉ tăng cường phản xạ tự nhiên

60.

Nhận định nào sai về xu hướng bù trừ trong tâm lí?

a)

Giúp vượt khó khăn chức năng

b)

Liên quan cơ chế thần kinh

c)

Luôn dẫn đến suy yếu

d)

Có thể bù trừ quá mức

61.

MSQ: Những yếu tố cùng tác động hình thành và phát triển tâm lí cá nhân là gì?

a)

Trưởng thành cơ thể

b)

Tác động giáo dục

c)

Môi trường văn hoá‑xã hội

d)

Tính mềm dẻo cá nhân

e)

Yếu tố siêu nhiên thần bí

62.

MSQ: Dấu hiệu nhận biết phát triển tâm lí diễn ra không đều giữa các mặt năng lực?

a)

Mọi kĩ năng dừng lại

b)

Một số lĩnh vực tiến chậm

c)

Một số kĩ năng tiến nhanh

d)

Không có thay đổi nào

e)

Tốc độ học tập đồng đều

63.

Khái niệm "hoạt động chủ đạo" trong một giai đoạn phát triển tâm lí cá nhân chủ yếu nhấn mạnh điều gì?

a)

Hoạt động chịu ảnh hưởng gia đình

b)

Các hoạt động giải trí tự phát

c)

Mọi hoạt động diễn ra thường xuyên

d)

Hoạt động nổi bật định hướng phát triển

64.

Một đặc trưng của mỗi giai đoạn phát triển là "cấu trúc tâm lí mới". Ý nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Giảm ảnh hưởng môi trường xung quanh

b)

Thay thế hoàn toàn cấu trúc cũ

c)

Tăng cường trí nhớ tạm thời

d)

Hình thành hệ thống phẩm chất mới

65.

"Thời điểm nhạy cảm" trong phát triển cá nhân được hiểu như thế nào?

a)

Mốc tuổi cố định không đổi

b)

Giai đoạn khủng hoảng và bất ổn

c)

Thời điểm giảm hứng thú học tập

d)

Khoảng thuận lợi để hình thành cấu trúc mới

66.

Điểm khác biệt giữa thời điểm nhạy cảm và khủng hoảng lứa tuổi là gì?

a)

Khủng hoảng luôn kéo dài

b)

Khủng hoảng tạo rối loạn tâm lí

c)

Nhạy cảm thuận lợi cho phát triển

d)

Nhạy cảm thường gắn với thành tựu

e)

Cả hai đều cố định theo tuổi

67.

Theo quan điểm hoạt động, yếu tố để phân chia giai đoạn phát triển chủ yếu dựa vào gì?

a)

Sở thích cá nhân nhất thời

b)

Hoàn cảnh kinh tế gia đình

c)

Mức độ trí tuệ bẩm sinh

d)

Đối tượng quan hệ và hoạt động chủ đạo

68.

Ở lứa tuổi mẫu giáo (3–6), hoạt động chủ đạo là gì theo phân chia giai đoạn?

a)

Khám phá khoa học nâng cao

b)

Vui chơi với xã hội và đồ vật

c)

Học tập chính khóa

d)

Lao động sản xuất nhỏ

69.

Ở nhi đồng (6–11), hoạt động chủ đạo nào được nhấn mạnh?

a)

Giải trí tự do

b)

Học tập có hệ thống

c)

Quan hệ xã hội mở rộng

d)

Lao động thực nghiệm

70.

Thiếu niên (11–15) nổi bật bởi điều nào sau đây?

a)

Lao động toàn thời gian

b)

Tri thức khoa học cơ bản

c)

Chơi tự do là chủ đạo

d)

Quan hệ bạn bè mở rộng

e)

Tách biệt hoàn toàn gia đình

71.

Thanh niên (15–25) thường có hoạt động nào trở thành chủ đạo?

a)

Tham gia lao động thủ công

b)

Học tập và nghề nghiệp

c)

Chăm sóc gia đình

d)

Vui chơi giải trí

72.

Theo Piaget và Freud, vì sao mốc giới tuyệt đối cho các lứa tuổi thường khó xác định?

a)

Vì văn hóa không ảnh hưởng

b)

Vì mọi trẻ em phát triển giống nhau

c)

Do sai số đo lường tuổi

d)

Cấu trúc tâm lí mới hình thành không đồng đều

73.

Giai đoạn chuyển tiếp thường xuất hiện "khủng hoảng lứa tuổi". Hệ quả thường gặp là gì?

a)

Tâm lí không ổn định, xung đột

b)

Hoàn toàn yên ổn

c)

Thành tựu tăng đều đặn

d)

Hứng thú học tập cao

74.

Mối quan hệ giữa giáo dục và phát triển tâm lí cá nhân được mô tả thế nào?

a)

Giáo dục dẫn dắt phát triển

b)

Không chờ đợi phát triển mới giáo dục

c)

Giáo dục và phát triển tương hỗ

d)

Giáo dục chỉ theo sau phát triển

e)

Giáo dục không ảnh hưởng phát triển

75.

Khái niệm “hoạt động” nhấn mạnh điều nào trong quan hệ giữa con người và thế giới?

a)

Tác động qua lại tạo sản phẩm

b)

Thay thế hoàn toàn thế giới

c)

Quan sát thụ động không can thiệp

d)

Mô tả hiện tượng bằng ngôn ngữ

76.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc bản chất của hoạt động theo mô tả?

a)

Luôn có đối tượng để tác động

b)

Chủ thể thể hiện tính tích cực

c)

Luôn không có mục đích cụ thể

d)

Biến đổi khách thể và chủ thể

77.

Nguyên tắc gián tiếp của hoạt động được thể hiện như thế nào?

a)

Qua hình ảnh tâm lý trong đầu

b)

Qua bỏ qua mọi công cụ lao động

c)

Qua tránh sử dụng phương tiện

d)

Qua giao tiếp không dùng ngôn ngữ

78.

Khái niệm “giao tiếp” được định nghĩa là gì?

a)

Sự tiếp xúc tâm lý giữa người với người

b)

Sự lao động biến đổi vật chất

c)

Sự quan sát cá nhân một mình

d)

Sự học tập theo nhóm bắt buộc

79.

Vai trò của giao tiếp đối với sự hình thành tâm lý và ý thức là gì?

a)

Giảm nhu cầu cá nhân xuống

b)

Ảnh hưởng tác động qua lại

c)

Thay thế mọi hoạt động khác

d)

Xóa bỏ khác biệt cá nhân

80.

Thiếu niên THCS coi trọng điều gì để học tập hiệu quả?

a)

Học thuộc máy móc toàn bộ

b)

Thi đua điểm số tuyệt đối

c)

Phương pháp học tập hiệu quả

d)

Nghỉ ngơi nhiều hơn học

81.

Động cơ học của học sinh THCS chủ yếu hướng tới điều nào?

a)

Giải trí sau giờ lên lớp

b)

Tránh mọi nhiệm vụ thực tiễn

c)

Hiểu hệ thống tri thức và áp dụng

d)

Tuân thủ mệnh lệnh tuyệt đối

82.

Sự phân hoá thái độ của học sinh THCS với các môn học thể hiện ra sao?

a)

Luôn ghét môn khoa học

b)

Mọi môn đều như nhau

c)

Chỉ thích môn nghệ thuật

d)

Có môn thích và không thích

83.

Hình thức hoạt động học tập của học sinh THCS có đặc điểm gì?

a)

Đơn điệu và lặp lại

b)

Đa dạng và phong phú

c)

Chỉ học cá nhân im lặng

d)

Chỉ có thảo luận lý thuyết

84.

Quan hệ giữa học sinh THCS và giáo viên có ảnh hưởng gì tới học tập?

a)

Phụ thuộc nhiều vào phẩm chất giáo viên

b)

Chỉ tác động khi thi cử

c)

Chỉ ảnh hưởng điểm kiểm tra

d)

Không ảnh hưởng đáng kể

85.

Trong giao tiếp với người lớn, nhu cầu nào nổi bật ở thiếu niên?

a)

Được tôn trọng và hợp tác

b)

Được kiểm tra chặt chẽ

c)

Được chỉ huy liên tục

d)

Được đối xử như trẻ nhỏ

86.

Vì sao thiếu niên dễ nảy sinh xung đột với người lớn?

a)

Phản ứng mạnh mẽ khi nhu cầu độc lập bị hạn chế

b)

Luôn muốn né tránh giao tiếp hoàn toàn

c)

Không có bất kỳ nhu cầu riêng

d)

Thiếu khả năng nhận thức cơ bản

87.

Mâu thuẫn nhận thức và nhu cầu ở tuổi thiếu niên dẫn tới hệ quả nào?

a)

Hoàn toàn tự giải quyết mọi vấn đề

b)

Không còn nhu cầu giao tiếp xã hội

c)

Vừa muốn độc lập vừa cần người lớn hỗ trợ

d)

Chỉ dựa dẫm vào bạn bè đồng trang lứa

88.

Thái độ phù hợp của người lớn khi giao tiếp với thiếu niên là gì?

a)

Xem các em như trẻ nhỏ

b)

Giám sát cực đoan mọi mặt

c)

Hợp tác và hỗ trợ khi cần

d)

Tôn trọng và đối xử bình đẳng

89.

Vì sao giao tiếp với bạn ngang hàng trở thành hoạt động quan trọng trong đời sống thiếu niên?

a)

Giảm áp lực học tập từ gia đình

b)

Thay thế hoàn toàn giao tiếp với người lớn

c)

Đáp ứng nhu cầu bình đẳng, độc lập

d)

Do quy định bắt buộc của nhà trường

90.

Đặc điểm nổi bật của quan hệ bạn ngang hàng ở thiếu niên là gì?

a)

Hệ thống độc lập và bình đẳng

b)

Thiên về cạnh tranh quyền lực

c)

Phụ thuộc mạnh vào cha mẹ

d)

Tập trung vào thành tích cá nhân

91.

Một nhu cầu giao tiếp quan trọng của thiếu niên đối với bạn là gì?

a)

Muốn tách biệt khỏi nhóm bạn

b)

Muốn kiểm soát và chi phối bạn

c)

Muốn được công nhận và tin cậy

d)

Muốn tránh mọi xung đột xã hội

92.

Thiếu niên thường dễ cường điệu hoá tác động của người lớn do nguyên nhân nào?

a)

Tăng mức tự ý thức về danh dự

b)

Thiếu trải nghiệm học đường

c)

Áp lực từ bạn khác giới

d)

Sợ bị loại khỏi nhóm bạn

93.

Kiểu ứng xử nào của người lớn dễ gây xung đột với thiếu niên?

a)

Áp đặt tư tưởng và hành vi

b)

Lắng nghe và hợp tác bình đẳng

c)

Định hướng như một người mẫu

d)

Tôn trọng vị trí của thiếu niên

94.

Trong nhóm bạn, thái độ nào thường bị lên án và tẩy chay?

a)

Hiểu biết và giúp đỡ

b)

Tôn trọng và trung thực

c)

Cởi mở và hỗ trợ nhau

d)

Coi thường và chơi trội

95.

Các phẩm chất được đề cao trực tiếp trong quan hệ bạn ở thiếu niên gồm những gì?

a)

Phục tùng tuyệt đối

b)

Trung thực và trách nhiệm

c)

Tôn trọng và bình đẳng

d)

Công khai quyền lợi cá nhân

96.

Trong tình bạn khác giới ở thiếu niên, đặc điểm thái độ thường thấy là gì?

a)

Cạnh tranh và ganh đua

b)

Hồn nhiên nhưng kín đáo

c)

Công khai và phô trương

d)

Thờ ơ và tránh tiếp xúc

97.

Nếu ảnh hưởng không thuận lợi, thiếu niên có thể gặp nguy cơ nào trong tình bạn khác giới?

a)

Tăng động lực học tập

b)

Sa vào quan hệ quá sớm

c)

Củng cố năng lực tự quản

d)

Phát triển lí tưởng đạo đức

98.

Cấu tạo tâm lí trung tâm ở thiếu niên liên quan đến sự phát triển tự ý thức là gì?

a)

Xuất hiện cảm giác về sự trưởng thành

b)

Mất nhu cầu giao tiếp với bạn

c)

Hoàn toàn phụ thuộc vào người lớn

d)

Chỉ chú trọng thành tích học tập

99.

Trong xử lí xung đột với thiếu niên, người lớn cần làm gì để giảm đối đầu?

a)

Hiểu đặc điểm tâm lí lứa tuổi

b)

Tránh mọi tiếp xúc với nhóm bạn

c)

Đặt thiếu niên vào vị trí hợp tác

d)

Dùng mệnh lệnh và kiểm soát

100.

Nhu cầu nào tăng mạnh khiến thiếu niên chú trọng quan hệ bạn vào cuối cấp THCS?

a)

Được quyền lãnh đạo nhóm

b)

Được coi như cái tôi thứ hai

c)

Được miễn mọi quy tắc

d)

Được tách khỏi tập thể

101.

Khái niệm "lí tưởng sống" của thanh niên mới lớn thường được hình thành khi nào và mang ý nghĩa gì?

a)

Trước tuổi thiếu niên, thói quen sinh hoạt

b)

Sau đại học, tích lũy kinh nghiệm nghề

c)

Sau tuổi thiếu niên, định hướng giá trị sống

d)

Giữa tuổi nhi đồng, nhu cầu vui chơi

102.

Thanh niên mới lớn thường phân hóa lí tưởng theo hai hướng nào nổi bật?

a)

Lí tưởng thể thao và lí tưởng nghệ thuật

b)

Lí tưởng kinh tế và lí tưởng chính trị

c)

Lí tưởng gia đình và lí tưởng bạn bè

d)

Lí tưởng nghề và lí tưởng đạo đức

103.

Sự khác biệt giới tính trong lí tưởng của thanh niên thể hiện ra sao?

a)

Chỉ nam mới có lí tưởng nghề rõ ràng

b)

Nam chú trọng đạo đức xã hội, nữ thiên về nghề

c)

Nữ thiên về đạo đức xã hội, nam thiên về nghề

d)

Cả hai giới giống hệt nhau về mọi mặt

104.

Một biểu hiện lệch lạc của lí tưởng ở thanh niên là gì?

a)

Nhận thức trách nhiệm xã hội cao

b)

Tôn trọng chuẩn mực, hướng thiện

c)

Kiên trì học tập, lao động bền bỉ

d)

Hư danh, háo hức bề nổi, coi thường giá trị

105.

Giáo dục lí tưởng cho thanh niên cần nhấn mạnh điều nào?

a)

Tuyệt đối tránh hoạt động xã hội

b)

Chỉ tập trung vào kết quả học tập

c)

Loại bỏ mọi ảnh hưởng gia đình

d)

Nhận thức về trình độ phát triển tâm lí

106.

"Kế hoạch đường đời" ở thanh niên mới lớn bao hàm chủ yếu những yếu tố nào?

a)

Xác định giá trị đạo đức cá nhân

b)

Phương cách sống và kì vọng tương lai

c)

Chỉ tiêu tài chính ngắn hạn

d)

Mục tiêu học tập và nghề nghiệp

107.

Vấn đề trung tâm trong kế hoạch đường đời của thanh niên là gì?

a)

Mở rộng mạng lưới bạn bè thân

b)

Tăng cường hoạt động thể thao

c)

Tập trung vào giải trí nghỉ ngơi

d)

Chọn nghề và chọn trường học nghề

108.

Vì sao nhiều thanh niên gặp khó khi chọn nghề ở giai đoạn đầu THCS–THPT?

a)

Quá dư thừa thông tin chính xác

b)

Thiếu hiểu biết về thế giới nghề và phân biệt đo lường

c)

Được hướng dẫn chuyên sâu từ nhỏ

d)

Đã có kinh nghiệm làm việc lâu năm

109.

Xu hướng chọn nghề của thanh niên mới lớn thường chuyển biến như thế nào?

a)

Luôn giữ nguyên không thay đổi

b)

Từ định hướng hiện thực sang hứng thú thiếu niên

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình

d)

Từ hứng thú thiếu niên sang định hướng hiện thực

110.

Một cách hỗ trợ hiệu quả giúp thanh niên chọn nghề phù hợp là gì?

a)

Ép buộc chọn theo ngành gia đình

b)

Khuyến khích trải nghiệm hoạt động xã hội

c)

Phân biệt rõ giữa nghề và đào tạo nghề

d)

Cung cấp thông tin về mạng lưới nghề hiện có

111.

Hoạt động học được định nghĩa là gì?

a)

Hoạt động vui chơi nhằm giải trí cho học sinh

b)

Quá trình tương tác với môi trường để biến đổi nhận thức

c)

Quá trình ghi nhớ thông tin một cách thụ động

d)

Chuỗi hành động máy móc theo lệnh giáo viên

112.

Đối tượng của hoạt động học chủ yếu là gì?

a)

Những trò chơi và hoạt động ngoại khóa

b)

Các mệnh lệnh hành chính của giáo viên

c)

Toàn bộ kinh nghiệm lịch sử–xã hội của loài người

d)

Các sản phẩm vật chất do nhà trường tạo ra

113.

Mục đích của hoạt động học hướng tới điều gì?

a)

Thực hiện nhiệm vụ lao động sản xuất

b)

Tạo ra vật phẩm văn hóa hữu hình

c)

Làm thay đổi bản thân người học

d)

Tăng số lượng bài tập hoàn thành

114.

Cơ chế của hoạt động học được mô tả như thế nào?

a)

Nhờ phản xạ tự nhiên không cần ý thức

b)

Bằng hệ thống việc làm của chủ thể và tư duy thực tiễn

c)

Dựa vào bắt chước hoàn toàn người khác

d)

Từ các quy định kỷ luật áp đặt

115.

Hoạt động học có định hướng vào điều gì là chính?

a)

Thực hành kỹ thuật tay nghề trực tiếp

b)

Giành lĩnh tri thức bằng con đường cách học

c)

Thi đua thành tích theo điểm số

d)

Tạo ra sản phẩm vật chất hữu hình

116.

Hoạt động học là hoạt động chủ đạo của lứa tuổi nào trong nhà trường phổ thông?

a)

Chỉ diễn ra ở khối trung học cơ sở

b)

Chỉ ở bậc đại học và sau đại học

c)

Chỉ ở mầm non và nhà trẻ

d)

Từ tiểu học đến trung học phổ thông

117.

Khái niệm là gì theo bản chất tri thức?

a)

Một ý kiến cá nhân thiếu căn cứ

b)

Những tri thức về sự vật, hiện tượng đã khái quát

c)

Một cảm xúc nhất thời của chủ thể

d)

Một quy ước ngôn ngữ tùy tiện

118.

Khái niệm là sản phẩm của hoạt động nào của con người?

a)

Hoạt động cơ bắp lặp đi lặp lại

b)

Hoạt động tâm lý khái quát bản chất chung

c)

Hoạt động hành chính mệnh lệnh

d)

Hoạt động giải trí và nghỉ ngơi

119.

Khái niệm như một năng lực thực tiễn có vai trò gì?

a)

Chỉ dùng để trang trí ngôn ngữ

b)

Được kết tinh và “gửi” vào đối tượng

c)

Làm giảm khả năng hành động

d)

Tách rời hoàn toàn khỏi hiện thực

120.

Quá trình hình thành khái niệm có hai nơi trú ngụ là gì?

a)

Ở môi trường tự nhiên và xã hội

b)

Ở ngôn ngữ và ở hành vi

c)

Ở đối tượng và ở trong đầu chủ thể

d)

Ở sách giáo khoa và bài giảng

121.

Muốn tạo ra sự “chuyển chỗ ở” của khái niệm, cần điều kiện nào?

a)

Hành động của chủ thể thâm nhập vào đối tượng

b)

Sao chép nguyên văn định nghĩa

c)

Nghe giảng thụ động trong lớp

d)

Thuộc lòng từ khóa học thuật

122.

Trong dạy học, hình thành khái niệm cho học sinh đòi hỏi gì từ phía người thầy?

a)

Tổ chức hành động học đúng quy trình trên đối tượng

b)

Áp đặt kết luận có sẵn và bắt học sinh nhớ

c)

Giảm thiểu mọi hoạt động thực hành

d)

Loại bỏ nhu cầu và hứng thú của học sinh

123.

Đặc điểm nào KHÔNG phải của hoạt động học?

a)

Là hoạt động đặc thù của con người

b)

Được điều khiển bởi mục đích tự giác

c)

Chỉ hướng tới sản phẩm vật chất hữu hình

d)

Nhằm thỏa mãn nhu cầu và phát triển bản thân

124.

Mạng lưới chức năng tâm lý của học sinh trong giai đoạn học tập được quy định bởi điều gì?

a)

Các hình phạt hành chính áp đặt

b)

Hoàn toàn do bẩm sinh và di truyền

c)

Sự nghỉ ngơi kéo dài không hoạt động

d)

Tác động mạnh mẽ của hoạt động học tập

125.

“Khái niệm là nhiệm vụ cơ bản nhất của hoạt động dạy và học” được hiểu thế nào?

a)

Dạy học nhằm tạo nền tảng tri thức khái quát

b)

Hình thành khái niệm là quá trình liên tục

c)

Khái niệm định hướng hành động của chủ thể

d)

Khái niệm chỉ là tên gọi không cần hành động