wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài thi: Khoa học tự nhiên – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Hô hấp tế bào không chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi yếu tố nào dưới đây?

a)

Nồng độ khí carbon dioxide.

b)

Độ ẩm và nước.

c)

Ánh sáng.

d)

Nhiệt độ.

2.

Tại sao khi ở trên cao, con người phải thở nhanh hơn so với khi ở vùng đồng bằng?

a)

Các tế bào trong cơ thể bị dồn ép, cần lượng lớn khí oxygen để nở ra nên con người thở nhanh, dồn dập.

b)

Do leo cao tốn nhiều năng lượng nên cần thu nhận nhiều oxygen để thực hiện liên tục quá trình hô hấp bù đắp năng lượng đã mất.

c)

Không khí loãng, nồng độ oxygen thấp hơn so với ở đồng bằng, vì thế cần thở nhanh để lấy đủ lượng oxygen cần thiết cho hoạt động hô hấp.

d)

Con người chưa thích ứng kịp với độ cao đột ngột dẫn đến cảm giác bất an, thở nhanh và dồn dập.

3.

Quá trình hô hấp ở thực vật và động vật giống nhau ở điểm nào?

a)

Nguồn nguyên liệu.

b)

Nguồn gốc chất hữu cơ.

c)

Tế bào thực hiện.

d)

Thời gian xảy ra.

4.

Trao đổi khí ở thực vật diễn ra thông qua quá trình nào?

a)

Hô hấp.

b)

Thoát hơi nước.

c)

Quang hợp và hô hấp.

d)

Quang hợp và thoát hơi nước.

5.

Ở thực vật, nếu nồng độ khí oxygen ngoài môi trường giảm xuống dưới bao nhiêu thì cường độ hô hấp giảm?

a)

7%7\% .

b)

6%6\% .

c)

8%8\% .

d)

5%5\% .

6.

Yếu tố nào là dung môi và môi trường cho các phản ứng hô hấp xảy ra?

a)

Nhiệt độ.

b)

Ánh sáng.

c)

Nước.

d)

Nồng độ khí carbon dioxide.

7.

Vì sao khi đói, cơ thể người thường cử động chậm và không muốn hoạt động?

a)

Khi đói dạ dày co bóp liên tục tiêu tốn nhiều năng lượng làm thiếu hụt năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống khác.

b)

Các tế bào trong cơ thể ngừng hoạt động nên không có năng lượng cung cấp để con người làm các hoạt động khác.

c)

Khi đói làm tinh thần bị ảnh hưởng, vì vậy cơ thể có biểu hiện mệt mỏi, tay chân cử động chậm.

d)

Lượng đường trong máu giảm nên thiếu nguyên liệu cho hô hấp dẫn đến thiếu năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống.

8.

Trao đổi khí ở sinh vật là quá trình nào?

a)

Lấy khí CO2 từ môi trường vào cơ thể và thải khí O2 từ cơ thể ra môi trường.

b)

Lấy khí O2 từ môi trường vào cơ thể và thải khí CO2 từ cơ thể ra môi trường.

c)

Lấy khí CO2 từ môi trường vào cơ thể, đồng thời thải khí O2 và CO2 từ cơ thể ra môi trường.

d)

Lấy khí O2 hoặc CO2 từ môi trường vào cơ thể, đồng thời thải khí CO2 hoặc O2 từ cơ thể ra môi trường.

9.

Hàm lượng nước tăng thì cường độ hô hấp của hạt thay đổi như thế nào?

a)

Giảm xuống.

b)

Giữ nguyên.

c)

Tăng lên rồi giảm xuống.

d)

Tăng lên.

10.

Giun đất trao đổi khí qua cơ quan nào?

a)

Da.

b)

Hệ thống ống khí.

c)

Phổi.

d)

Mang.

11.

Cây xanh hô hấp mạnh ở thời điểm nào trong ngày?

a)

Buổi sáng.

b)

Ban đêm.

c)

Ban ngày.

d)

Cả ngày lẫn đêm.

12.

Nồng độ khí CO2 ngoài môi trường bao nhiêu sẽ gây ức chế hô hấp?

a)

2%2\% - 6%6\% .

b)

3%3\% - 5%5\% .

c)

3%3\% - 6%6\% .

d)

2%2\% - 5%5\% .

13.

Khi nói về sự di chuyển của khí O2 và khí CO2 diễn ra ở phổi, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

CO2 từ phế nang vào máu.

b)

CO2 từ máu ra phế nang nhờ các kênh protein.

c)

O2 từ máu ra phế nang.

d)

O2 từ phế nang vào máu.

14.

Đặc điểm nào dưới đây mô tả sai về khí khổng?

a)

Khí khổng đóng hoàn toàn vào buổi tối.

b)

Khí khổng tập trung chủ yếu ở mặt dưới của lá (đối với cây trên cạn) và ở mặt trên đối với cây thủy sinh.

c)

Khi cây trồng bị khô hạn hoặc thiếu ánh sáng sẽ làm cho khí khổng mở nhỏ.

d)

Độ mở của khí khổng tăng từ sáng đến trưa rồi giảm dần.

15.

Trao đổi khí giữa cơ thể sinh vật với môi trường diễn ra theo cơ chế nào?

a)

Hấp thụ.

b)

Thẩm thấu.

c)

Tán xạ.

d)

Khuếch tán.

16.

Các phương pháp nào sau đây được sử dụng để bảo quản các loại quả (cam, xoài, nho, lê,…) để quả tươi, ngon?

a)

Biện pháp bảo quản khô, điều kiện nồng độ CO2 cao.

b)

Biện pháp bảo quản lạnh và điều kiện nồng độ CO2 cao.

c)

Biện pháp bảo quản khô và bảo quản lạnh.

d)

Cả 3 biện pháp: khô, lạnh, nồng độ CO2 cao.

17.

Sau khi thu hoạch các loại hạt (ngô, thóc, đậu, lạc,…) cần thực hiện biện pháp nào để bảo quản?

a)

Phơi khô hoặc sấy khô.

b)

Để trong túi nylon hút chân không.

c)

Để nơi khô ráo, thoáng khí.

d)

Để trong túi nylon kín hoặc đục lỗ và bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh.

18.

Người ta thường bảo quản hạt giống bằng phương pháp bảo quản khô. Nguyên nhân chủ yếu là vì

a)

Hạt khô không còn hoạt động hô hấp.

b)

Hạt khô có cường độ hô hấp đạt mức tối thiểu giúp hạt sống ở trạng thái ngủ.

c)

Sinh vật gây hại không thể xâm nhập vào hạt khô.

d)

Hạt khô làm giảm khối lượng nên dễ bảo quản, cất trữ.

19.

Cho các loài sinh vật sau: tôm, cua, châu chấu, trai, giun đất, ốc. Những loài nào hô hấp bằng mang?

a)

Cua, châu chấu, trai, giun đất.

b)

Tôm, châu chấu, trai, ốc.

c)

Tôm, cua, châu chấu, giun đất.

d)

Tôm, cua, trai, ốc.

20.

Vì sao để bảo quản nông sản, cần đưa cường độ hô hấp về mức tối thiểu?

a)

Hô hấp tế bào tạo ra các chất gây độc cho nông sản.

b)

Hô hấp tế bào tổng hợp quá nhiều chất hữu cơ cho tế bào gây sự tăng trưởng quá mức của nông sản.

c)

Hô hấp tế bào xảy ra liên tục sẽ gây chết tế bào, làm nông sản mục rữa.

d)

Hô hấp tế bào phân giải chất hữu cơ của tế bào, làm giảm chất lượng nông sản.

21.

Trong quá trình bảo quản nông sản, hoạt động hô hấp của nông sản gây ra tác hại nào sau đây?

a)

Làm tăng khí O2; giảm khí CO2.

b)

Làm giảm nhiệt độ.

c)

Làm giảm độ ẩm.

d)

Tiêu hao chất hữu cơ.

22.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến quá trình trao đổi khí?

a)

Ánh sáng và độ ẩm không khí.

b)

Nhiệt độ và độ ẩm không khí.

c)

Ánh sáng và độ ẩm không khí.

d)

Ánh sáng và nhiệt độ.

23.

Vì sao cá phải bơi liên tục không nghỉ?

a)

Để trốn tránh kẻ thù.

b)

Cá nhiều năng lượng nên cần tiêu hao bớt qua hoạt động bơi.

c)

Để di chuyển kiếm thức ăn.

d)

Cá bơi để tạo dòng nước đi qua mang và hô hấp.

24.

Để biết cá còn tươi hay không, người ta thường làm gì?

a)

Quan sát thân cá, thân cá màu hồng bạc thì còn tươi.

b)

Quan sát vây cá, vây còn nguyên vẹn, không bị rách thì cá còn tươi.

c)

Quan sát mang cá, mang cá màu đỏ sẫm, không nhớt thì còn tươi.

d)

Quan sát mang cá, mang cá màu đỏ hồng, không nhớt thì còn tươi.

25.

Tác nhân nào dưới đây không gây hại cho đường dẫn khí?

a)

Khói thuốc lá

b)

Khí oxygen

c)

Bụi

d)

Vi khuẩn

26.

Nhận định sau đúng hay sai: Theo từng nhóm nông sản mà có cách bảo quản khác nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Nhận định sau đúng hay sai: Bơi khô nông sản sau thu hoạch là cách bảo quản nông sản tốt nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Nhận định sau đúng hay sai: Để bảo quản nông sản, cần làm ngưng quá trình hô hấp tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Nhận định sau đúng hay sai: Cần lưu ý điều chỉnh các yếu tố như hàm lượng nước, khí carbon dioxide, khí oxygen và nhiệt độ khi bảo quản nông sản.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Nhận định sau đúng hay sai: Cường độ hô hấp tỉ lệ thuận với hàm lượng nước trong các loại hạt.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Nhận định sau đúng hay sai: Ở tất cả các loài thực vật, khí khổng tập trung chủ yếu ở mặt trên của lá.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Nhận định sau đúng hay sai: Độ mở của khí khổng tăng dần từ sáng đến tối.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Nhận định sau đúng hay sai: Khi cây thiếu ánh sáng và nước, quá trình trao đổi khí sẽ bị hạn chế.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Nhận định sau đúng hay sai: Lau bụi cho lá giúp quá trình trao đổi khí ở thực vật diễn ra thuận lợi.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Chọn tất cả phương án đúng trả lời cho câu hỏi: Tại sao chúng ta nên đeo khẩu trang?

a)

Hạn chế các loại vi khuẩn, virus xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp

b)

Ngăn khói, bụi đi vào đường hô hấp

c)

Khẩu trang là phụ kiện thời trang không thể thiếu

d)

Ngăn chặn phát tán nguồn bệnh cho những người xung quanh

36.

Điền số đúng để hoàn chỉnh ý sau (chọn một đáp án): Khi nồng độ oxygen trong không khí giảm xuống dưới bao nhiêu phần trăm thì cường độ hô hấp giảm?

a)

3%

b)

4%

c)

5%

d)

6%

37.

Điền số đúng để hoàn chỉnh câu sau (chọn một đáp án): Nồng độ carbon dioxide trong không khí thuận lợi cho hô hấp tế bào là bao nhiêu phần trăm?

a)

0,01%

b)

0,02%

c)

0,03%

d)

0,05%

38.

Nối chéo (chuyển thành câu hỏi trắc nghiệm): Thực vật lấy chất hữu cơ từ đâu?

a)

Từ quang hợp tạo ra chất hữu cơ

b)

Từ thức ăn có sẵn trong môi trường

c)

Từ không khí không chứa chất hữu cơ

39.

Nối chéo (chuyển thành câu hỏi trắc nghiệm): Động vật lấy chất hữu cơ sử dụng được từ đâu?

a)

Từ quang hợp của cơ thể mình

b)

Từ thức ăn

c)

Từ nước uống

40.

Nối thông tin phù hợp: Hô hấp tế bào là gì?

a)

Gồm một chuỗi các phản ứng sản sinh ra năng lượng

b)

Quá trình cây hấp thụ nước qua rễ

c)

Sự trao đổi khí ở bề mặt lá

41.

Nối thông tin phù hợp: Phần lớn năng lượng của hô hấp tế bào được tích luỹ dưới dạng nào?

a)

Nhiệt tỏa ra môi trường

b)

Hợp chất hoá học (ATP)

c)

Âm thanh và ánh sáng

42.

Nối thông tin phù hợp: Một phần năng lượng giải phóng trong hô hấp tế bào tồn tại dưới dạng nào?

a)

Dưới dạng nhiệt

b)

Dưới dạng điện năng

c)

Dưới dạng âm thanh

43.

Nối thông tin phù hợp: Năng lượng tích luỹ dưới dạng hợp chất hoá học (ATP) trong tế bào được dùng cho mục đích nào?

a)

Dùng cho các hoạt động sống của cơ thể sinh vật

b)

Phát ra ánh sáng nhìn thấy

c)

Dự trữ vĩnh viễn không sử dụng

44.

Ghép ý đúng (chuyển thành trắc nghiệm): Khí khổng thường tập trung ở mặt dưới của lá có ý nghĩa gì?

a)

Thuận lợi cho việc trao đổi khí

b)

Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp làm thoát hơi nước nhanh

c)

Làm tăng diện tích quang hợp

45.

Ghép ý đúng (chuyển thành trắc nghiệm): Khí khổng thông với các khoang chứa không khí ở bên trong phiến lá giúp điều gì?

a)

Thuận tiện cho việc trao đổi khí và thoát hơi nước

b)

Giảm khả năng thoát hơi nước về 0

c)

Tăng độ dày của lá

46.

Ghép ý đúng (chuyển thành trắc nghiệm): Mỗi khí khổng gồm hai tế bào hình hạt đậu nằm sát nhau, thành ngoài mỏng và thành trong dày có tác dụng gì?

a)

Tạo khe khí khổng để hơi nước thoát ra và khí đi vào, đi ra lá

b)

Giúp lá dự trữ tinh bột

c)

Ngăn cản hoàn toàn sự thoát hơi nước

47.

Ghép ý đúng (chuyển thành trắc nghiệm): Khi no nước, thành mỏng của tế bào khí khổng căng ra làm cho thành dày căng theo và khí khổng mở mang lại kết quả gì?

a)

Thuận lợi cho quá trình thoát hơi nước

b)

Hạn chế thoát hơi nước

c)

Làm lá héo rũ ngay

48.

Ghép ý đúng (chuyển thành trắc nghiệm): Khi mất nước, thành mỏng hết căng và thành dày duỗi thẳng làm khí khổng đóng lại giúp điều gì?

a)

Hạn chế thoát hơi nước

b)

Tăng cường thoát hơi nước

c)

Tăng quang hợp tức thì

49.

Nối cách bảo quản phù hợp: Rau muống, cà chua, quả cam nên bảo quản thế nào?

a)

Để trong túi nylon kín hoặc đục lỗ và bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh

b)

Phơi nắng ngoài trời

c)

Để trong ngăn đá ở nhiệt độ dưới 0°C

50.

Dựa trên hình có 6 ô nhãn (Hạt lúa, hạt ngô, hạt lạc; Nấm đùi gà, nấm kim châm; Khoai tây, dưa hấu; Phơi khô hoặc sấy khô; Để trong túi nylon hút chân không; Để nơi khô ráo, thoáng khí), chọn phương pháp bảo quản phù hợp cho Hạt lúa, hạt ngô, hạt lạc.

a)

Phơi khô hoặc sấy khô

b)

Để trong túi nylon hút chân không

c)

Để nơi khô ráo, thoáng khí

51.

Dựa trên hình có 6 ô nhãn, chọn phương pháp bảo quản phù hợp cho Nấm đùi gà, nấm kim châm.

a)

Để trong túi nylon hút chân không

b)

Phơi khô hoặc sấy khô

c)

Để nơi khô ráo, thoáng khí

52.

Dựa trên hình có 6 ô nhãn, chọn phương pháp bảo quản phù hợp cho Khoai tây, dưa hấu.

a)

Để nơi khô ráo, thoáng khí

b)

Phơi khô hoặc sấy khô

c)

Để trong túi nylon hút chân không

53.

Điền từ thích hợp: Nhiệt độ ảnh hưởng đến quá trình hô hấp tế bào thông qua sự tác động đến các ___ xúc tác phản ứng hóa học.

a)

enzyme

b)

hormone

c)

khí oxygen

54.

Chọn mức nhiệt thuận lợi: Nhiệt độ thuận lợi cho quá trình hô hấp ở sinh vật là vào khoảng bao nhiêu °C?

a)

30 - 35

b)

20 - 30

c)

25 - 35

55.

Chọn nhận định đúng: Tổng hợp và phân giải chất hữu cơ có biểu hiện như thế nào nhưng phụ thuộc lẫn nhau.

a)

Trái ngược nhau

b)

Giống nhau

56.

Chọn cặp đúng để hoàn thành câu: Quá trình ___ chất hữu cơ đã tạo nguyên liệu cho ___ .

a)

tổng hợp → hô hấp

b)

phân giải → quang hợp

c)

tổng hợp → quang hợp

d)

phân giải → hô hấp

57.

Hoàn thiện thông tin: ___ là quá trình phân giải chất hữu cơ như glucose tạo thành nước, carbon dioxide và năng lượng.

a)

Hô hấp

b)

Quang hợp

58.

Chọn phương án đúng: Sản phẩm năng lượng của quá trình phân giải chất hữu cơ trong hô hấp là gì (ngoài nước và carbon dioxide)?

a)

Năng lượng

b)

Nhiệt

c)

Chất hữu cơ

59.

Hoàn thành thông tin: Hô hấp tế bào là quá trình phân giải các chất với sự tham gia của khí nào?

a)

oxygen (oxi)

b)

carbon dioxide (CO2)

c)

nitrogen (N2)

60.

Hoàn thành thông tin: Trong hô hấp tế bào sẽ tạo thành khí nào (bên cạnh nước)?

a)

carbon dioxide (CO2)

b)

oxygen (O2)

c)

nitrogen (N2)

61.

Hoàn thành thông tin: Năng lượng sinh ra trong hô hấp tế bào được sử dụng nhằm cung cấp cho các ___ của cơ thể.

a)

hoạt động

b)

giác quan

c)

cảm xúc

62.

Chọn đáp án đúng: Quá trình hô hấp ở cơ thể sinh vật xảy ra trong bộ phận nào của tế bào?

a)

ti thể

b)

nhân tế bào

c)

lục lạp

63.

Chọn từ thích hợp: Tại nơi diễn ra hô hấp, các chất ___ được phân giải.

a)

hữu cơ

b)

vô cơ

c)

khoáng

64.

Chọn từ thích hợp: Các chất hữu cơ được tổng hợp từ quá trình nào (bên cạnh việc lấy từ thức ăn)?

a)

quang hợp

b)

phát tán

c)

hô hấp

65.

Chọn từ thích hợp để hoàn thành: Khi hô hấp, các chất hữu cơ bị phân giải thành ___ và carbon dioxide, đồng thời giải phóng năng lượng.

a)

nước

b)

khí metan

c)

tinh bột

66.

Chọn dạng năng lượng: Năng lượng giải phóng ra trong hô hấp tế bào chủ yếu tích lũy dưới dạng nào?

a)

ATP

b)

ánh sáng

c)

âm thanh

67.

Chọn thông tin thích hợp: Đốt cháy nhiên liệu và hô hấp tế bào đều sử dụng khí nào?

a)

oxygen (O2)

b)

nitrogen (N2)

c)

carbon dioxide (CO2)

68.

Chọn thông tin thích hợp: Cả đốt cháy nhiên liệu và hô hấp tế bào đều thải ra khí nào?

a)

carbon dioxide (CO2)

b)

oxygen (O2)

c)

nitrogen (N2)

69.

Chọn thông tin thích hợp: Cả hai quá trình trên đều sản sinh ra gì?

a)

năng lượng

b)

nước

c)

protein

70.

Chọn thông tin thích hợp: Đốt cháy nhiên liệu chủ yếu giải phóng năng lượng dưới dạng gì?

a)

nhiệt năng

b)

hóa năng tích lũy ở ATP

c)

quang năng

71.

Chọn thông tin thích hợp: Trong hô hấp tế bào, phần lớn năng lượng tích lũy dưới dạng gì?

a)

hóa năng trong ATP

b)

nhiệt năng

c)

quang năng

72.

Chọn phương trình đúng mô tả hô hấp tế bào.

a)

Glucose + Khí O2 → Khí CO2 + Nước + Năng lượng (ATP)

b)

Glucose + Khí CO2 → Khí O2 + Nước + Năng lượng (ATP)

c)

Nước + Khí O2 → Khí CO2 + Glucose + Năng lượng (ATP)

d)

Tinh bột + Khí O2 → Khí CO2 + Nước + Năng lượng (ATP)