wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bệnh lý hô hấp – Trắc nghiệm chọn một đáp án đúng

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Dị tật bẩm sinh nào gây chèn ép trung thất?

a)

Thiếu sản phổi

b)

Nang ruột trước

c)

Bất thường tuần hoàn phổi

d)

Xẹp phổi

2.

Nguyên nhân phổ biến gây thiếu sản phổi trong thai kỳ?

a)

Nhiễm virus bào thai

b)

Thiểu ối

c)

Đái tháo đường thai kỳ

d)

Dư ối

3.

Mô phổi không kết nối với đường thở là đặc điểm của:

a)

Nang ruột trước

b)

Xẹp phổi

c)

Bất thường tuần hoàn phổi

d)

Phổi phụ

4.

Thiếu sản phổi có thể do:

a)

Thoát vị hoành bẩm sinh

b)

U phổi bẩm sinh

c)

Hẹp động mạch phổi

d)

Hội chứng Down

5.

Bất thường tuần hoàn phổi nhận máu từ:

a)

Động mạch phổi

b)

Động mạch hệ thống

c)

Tĩnh mạch phổi

d)

Tĩnh mạch chủ dưới

6.

Xẹp phổi do tắc nghẽn gây ra bởi:

a)

Tăng áp lực thẩm thấu

b)

Hít phải dịch vị

c)

Sự hấp thụ khí khỏi phế nang

d)

Tràn khí khoang màng phổi

7.

Dạng xẹp phổi do lực bên ngoài đè ép là:

a)

Do co rút

b)

Do chèn ép

c)

Do tắc nghẽn

d)

Do viêm

8.

Xẹp phổi do co rút liên quan đến:

a)

Hít phải dị vật

b)

Thoát vị cơ hoành

c)

Xơ hóa phổi

d)

Tràn khí

9.

Loại xẹp phổi có thể hồi phục nếu can thiệp sớm:

a)

Do co rút

b)

Do tắc nghẽn

c)

Do xơ hóa

d)

Do ung thư phổi

10.

Phương pháp chẩn đoán xẹp phổi hiệu quả nhất:

a)

Siêu âm

b)

Nội soi phế quản

c)

X-quang ngực

d)

MRI

11.

Phù phổi huyết động thường do:

a)

Suy tim trái

b)

Suy thận

c)

Hen phế quản

d)

Viêm phổi

12.

Đặc điểm mô học của phù phổi mạn:

a)

Mao mạch bị vỡ

b)

Đại thực bào chứa hemosiderin

c)

Hoại tử phế nang

d)

Viêm hạch bạch huyết

13.

Phù phổi do tổn thương vi mạch có thể do:

a)

Tràn dịch màng phổi

b)

Nhiễm trùng hoặc khí độc

c)

Xơ phổi

d)

Tăng áp phổi

14.

Đặc điểm chính của phù phổi là:

a)

Tăng tiết dịch nhầy

b)

Xẹp mô phổi

c)

Tích tụ dịch trong phế nang

d)

Dày thành phế nang

15.

Dấu hiệu lâm sàng phổ biến của phù phổi:

a)

Sốt

b)

Ho ra máu

c)

Khó thở

d)

Tăng cân nhanh

16.

Tổn thương phế nang lan tỏa là đặc điểm mô học chính của:

a)

Hen phế quản

b)

Viêm phổi mạn

c)

ARDS

d)

Giãn phế quản

17.

Màng hyaline trong ARDS gồm:

a)

Elastin và collagen

b)

Tế bào lympho

c)

Dịch phù và mảnh vỡ tế bào

d)

Hemoglobin và protein

18.

Cytokine tiền viêm chính trong ARDS:

a)

IL-10

b)

TNF và IL-1

c)

IL-4 và IL-5

d)

TGF-β và VEGF

19.

Giai đoạn tổ chức của ARDS có sự tăng sinh của:

a)

Tế bào bạch cầu

b)

Tế bào phế nang loại II

c)

Tế bào lympho

d)

Tế bào cơ trơn

20.

Biểu hiện lâm sàng đặc trưng của ARDS:

a)

Khó thở đột ngột không đáp ứng oxy

b)

Ho ra máu kéo dài

c)

Sốt cao và ban đỏ

d)

Tăng áp lực tĩnh mạch cổ

21.

Đặc điểm của khí phế thũng:

a)

Viêm hạch phế quản

b)

Tăng tiết nhầy

c)

Giãn không hồi phục phế nang

d)

Xơ hóa lan tỏa

22.

Dạng khí phế thũng liên quan thiếu hụt alpha-1 antitrypsin:

a)

Trung tâm tiểu thùy

b)

Toàn tiểu thùy

c)

Cận vách

d)

Không đều

23.

Bệnh lý nào sau đây là hình thái khí phế thũng ít gặp:

a)

Cận vách

b)

Trung tâm tiểu thùy

c)

Toàn tiểu thùy

d)

Không đều

24.

Hen phế quản dị ứng thường liên quan đến:

a)

Nhiễm trùng nấm

b)

Phản ứng IgE với dị nguyên

c)

Thiếu hụt alpha-1 antitrypsin

d)

Xơ hóa mô kẽ

25.

Đặc điểm mô học chính của viêm phế quản mạn:

a)

Xơ hóa phế nang

b)

Phì đại tuyến và tăng tiết nhầy

c)

Giảm surfactant

d)

Thâm nhiễm bạch cầu ái toan

26.

Giãn phế quản là hậu quả của:

a)

Viêm mạn tính và nhiễm trùng

b)

Suy tim trái

c)

Ung thư phổi

d)

Xơ phổi vô căn

27.

Cơ chế tắc nghẽn dòng khí trong khí phế thũng:

a)

Giảm diện tích mao mạch

b)

Phá hủy elastin và vách phế nang

c)

Tăng sản tế bào đáy

d)

Hẹp tiểu phế quản

28.

Hen phế quản không dị ứng thường do:

a)

Dị nguyên thức ăn

b)

Hít khói, khí lạnh

c)

Vi khuẩn Gram âm

d)

Di truyền

29.

Biện pháp điều trị chính trong hen phế quản:

a)

Kháng sinh phổ rộng

b)

Corticosteroid dạng hít

c)

Ức chế men chuyển

d)

Điều trị miễn dịch

30.

Biến chứng của giãn phế quản:

a)

Tràn khí màng phổi

b)

Nhiễm trùng tái phát

c)

Viêm cơ tim

d)

Tăng huyết áp

31.

Xơ phổi vô căn (IPF) có kiểu hình mô học đặc trưng là:

a)

NSIP

b)

UIP

c)

Sarcoidosis

d)

DIP

32.

Hình ảnh “phổi tổ ong” là đặc trưng giai đoạn cuối của:

a)

Hen phế quản

b)

IPF

c)

Giãn phế quản

d)

ARDS

33.

Bệnh phổi mô kẽ nào có tiên lượng tốt hơn IPF:

a)

UIP

b)

NSIP

c)

RBILD

d)

DIP

34.

Sarcoidosis đặc trưng bởi:

a)

Hạt hoại tử

b)

Hạt không hoại tử

c)

Hạt có mủ

d)

Hạt ái toan

35.

Bệnh phổi eosinophilic điển hình ở thể cấp tính:

a)

Giãn phế quản

b)

Hội chứng Loeffler

c)

Sarcoidosis

d)

IPF

36.

Nguồn gốc thường gặp nhất của huyết khối gây thuyên tắc phổi:

a)

Tĩnh mạch cửa

b)

Tĩnh mạch nông chi dưới

c)

Tĩnh mạch sâu chi dưới

d)

Tĩnh mạch phổi

37.

Tăng áp động mạch phổi được chẩn đoán khi áp lực > bao nhiêu mmHg lúc nghỉ:

a)

15

b)

20

c)

25

d)

30

38.

Tổn thương vi thể đặc trưng trong tăng áp phổi nặng:

a)

Hạt u

b)

Màng hyaline

c)

Tổn thương đám rối (plexiform lesions)

d)

Vách xơ hóa

39.

Kháng thể trong hội chứng Goodpasture nhằm vào:

a)

Surfactant

b)

Màng đáy phế nang và cầu thận

c)

Protein tiết

d)

Neutrophil

40.

Viêm mao mạch kèm ho ra máu, viêm cầu thận, có thể gặp trong:

a)

IPF

b)

Wegener granulomatosis

c)

ARDS

d)

DIP

41.

Vi khuẩn thường gặp nhất trong viêm phổi cộng đồng:

a)

Klebsiella

b)

Pseudomonas

c)

Streptococcus pneumoniae

d)

MRSA

42.

Tác nhân gây viêm phổi phổ biến ở bệnh nhân COPD:

a)

H. influenzae

b)

Legionella

c)

CMV

d)

RSV

43.

Viêm phổi do virus thường gây:

a)

Tắc nghẽn đường thở

b)

Tổn thương tế bào biểu mô phế quản

c)

Viêm mủ

d)

Hình thành nang

44.

Tác nhân viêm phổi thường gặp trong bệnh nhân suy giảm miễn dịch:

a)

Pneumocystis jiroveci

b)

Streptococcus viridans

c)

Salmonella

d)

Candida albicans

45.

Viêm phổi do hít có đặc điểm:

a)

Do virus

b)

Do đơn vi khuẩn

c)

Do đa vi khuẩn, gồm vi khuẩn kỵ khí

d)

Do ký sinh trùng

46.

Loại ung thư phổi phổ biến nhất:

a)

Ung thư tuyến

b)

Ung thư tế bào nhỏ

c)

Ung thư vảy

d)

U carcinoid

47.

Loại ung thư liên quan mạnh với hút thuốc:

a)

Adenocarcinoma

b)

Carcinoid

c)

Squamous cell carcinoma

d)

Ung thư tế bào sáng

48.

Hội chứng cận ung thư gặp trong ung thư tế bào nhỏ:

a)

Hội chứng ACTH và ADH

b)

Hội chứng tán huyết

c)

Suy thận

d)

Hạ canxi máu

49.

Mesothelioma liên quan đến:

a)

Nhiễm vi khuẩn

b)

Phơi nhiễm amiăng

c)

Thiếu oxy bào thai

d)

Di truyền

50.

Tràn khí màng phổi áp lực là cấp cứu do:

a)

Hút thuốc nhiều

b)

Màng phổi dày

c)

Cơ chế van một chiều gây tăng áp lực nhanh chóng

d)

Dị vật đường thở