wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TT TB VÀ MÔ

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Phản ứng của tế bào với stress phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?

a)

Loại mô bị ảnh hưởng

b)

Bản chất, cường độ của kích thích và khả năng thích nghi của tế bào

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Độ pH của máu

2.

Phi đại là hiện tượng nào sau đây?

a)

Tăng số lượng tế bào

b)

Tăng kích thước tế bào

c)

Giảm kích thước tế bào

d)

Thay đổi loại tế bào

3.

Ví dụ điển hình của phi đại sinh lý là trường hợp nào sau đây?

a)

Tăng sản nội mạc tử cung

b)

Phi đại cơ trong tập luyện

c)

Teo cơ bất động

d)

Chuyển sản biểu mô vảy

4.

Cơ chế chính của phi đại là gì?

a)

Tăng tổng hợp DNA

b)

Tăng sản xuất protein và bào quan

c)

Tăng phân chia tế bào

d)

Giảm tổng hợp protein

5.

Tăng sản là hiện tượng nào sau đây?

a)

Gia tăng kích thước tế bào

b)

Gia tăng số lượng tế bào

c)

Thay thế một loại tế bào bằng loại khác

d)

Giảm hoạt động chuyển hóa

6.

Tăng sản sinh lý điển hình xảy ra trong trường hợp nào sau đây?

a)

Vú phụ nữ khi mang thai

b)

Tăng sản tuyến tiền liệt

c)

Tăng sản nội mạc tử cung bệnh lý

d)

Tăng sản gan do thuốc

7.

Teo dẹt là hiện tượng nào sau đây?

a)

Sự tăng trưởng quá mức của tế bào

b)

Sự giảm kích thước và chức năng của tế bào

c)

Sự thay đổi loại tế bào

d)

Sự tăng sản xuất protein

8.

Một nguyên nhân thường gặp gây teo cơ là:

a)

Cường giáp

b)

Bất động kéo dài

c)

Tăng tiết hormone tăng trưởng

d)

Viêm mạn tính

9.

Con đường phân hủy protein chính trong teo dét là:

a)

Ty thể

b)

Ubiquitin-proteasome

c)

Lysosome đơn thuần

d)

Golgi

10.

Chuyển sản là quá trình:

a)

Thay thế mô sợi bằng mô mỡ

b)

Thay thế một loại tế bào biệt hóa bằng loại khác

c)

Tăng sinh tế bào chưa biệt hóa

d)

Giảm hoạt động tế bào

11.

Ví dụ điển hình của chuyển sản bệnh lý là:

a)

Biểu mô phế quản thành biểu mô vảy ở người hút thuốc

b)

Biểu mô dạ dày thành biểu mô ruột

c)

Tăng sản tuyến tiền liệt

d)

Phì đại cơ tim

12.

Chuyển sản Barrett xảy ra ở:

a)

Dạ dày

b)

Thực quản dưới

c)

Ruột non

d)

Phế quản

13.

Mục tiêu chính của quá trình thích nghi tế bào là:

a)

Loại bỏ tế bào chết

b)

Duy trì khả năng sống trong điều kiện thay đổi

c)

Gây phản ứng viêm

d)

Tạo sẹo xơ hóa

14.

Nếu stress vượt quá khả năng thích nghi, tế bào sẽ:

a)

Hoạt hóa tăng sản

b)

Tổn thương có thể hồi phục

c)

Tổn thương không hồi phục hoặc chết

d)

Trở lại bình thường ngay

15.

Loại tế bào nào thường đáp ứng với stress bằng phì đại hơn là tăng sản?

a)

Biểu mô gan

b)

Cơ tim

c)

Biểu mô tuyến

d)

Nội mô

16.

Dấu hiệu sớm nhất của tổn thương tế bào có thể hồi phục là:

a)

Tăng sinh ty thể

b)

Sưng tế bào (phù tế bào)

c)

Vỡ màng tế bào

d)

Apoptosis

17.

Phù tế bào xảy ra do:

a)

Mất bơm Na+/K+-ATPase

b)

Giảm pH nội bào

c)

Tăng sản xuất lipid

d)

Mất nhân

18.

Thay đổi mỡ (fatty change) thường gặp nhất ở cơ quan nào?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Não

d)

Tim

19.

Loại tế bào nào thường bị thay đổi mỡ do rối loạn chuyển hóa lipid?

a)

Tế bào cơ trơn

b)

Tế bào cơ tim

c)

Tế bào gan

d)

Tế bào nội mô

20.

Trong tổn thương có thể hồi phục, màng tế bào:

a)

Vỡ hoàn toàn

b)

Bị tổn thương nhẹ và có thể phục hồi

c)

Không thay đổi

d)

Tăng cứng vĩnh viễn

21.

Sự hồi phục tế bào sau tổn thương phụ thuộc vào:

a)

Diện tích tổn thương

b)

Khả năng loại bỏ yếu tố gây hại

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Nồng độ glucose

22.

Trong thiếu máu cục bộ, tổn thương có thể hồi phục nếu:

a)

Oxy phục hồi sớm

b)

Có apoptosis

c)

Có hoại tử

d)

Có stress oxy hóa

23.

Dấu hiệu siêu cấu trúc của tổn thương có thể hồi phục gồm:

a)

Nhân bị vỡ

b)

Sưng ty thể nhẹ

c)

Tan rã màng

d)

Rách nhân

24.

Phù tế bào là hậu quả của:

a)

Giảm ATP → suy bơm ion

b)

Tăng tổng hợp protein

c)

Rối loạn RNA

d)

Mất lysosome

25.

Khi stress được loại bỏ, tế bào:

a)

Chết theo chương trình

b)

Tự tiêu

c)

Phục hồi hoàn toàn

d)

Tạo sẹo

26.

Khi tổn thương vượt ngưỡng hồi phục, tế bào trải qua:

a)

Teo đét

b)

Chết tế bào

c)

Chuyển sản

d)

Tăng sản

27.

Có mấy cơ chế chính của chết tế bào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

28.

Đặc trưng của hoại tử là:

a)

Không gây viêm

b)

Có rò rỉ thành phần tế bào

c)

Giữ nguyên màng tế bào

d)

Tế bào co nhỏ

29.

Dạng hoại tử thường gặp trong nhồi máu cơ tim là:

a)

Hoại tử đông

b)

Hoại tử lỏng

c)

Hoại tử mỡ

d)

Hoại tử bã đậu

30.

Dạng hoại tử đặc trưng cho nhồi máu não là:

a)

Đông

b)

Lỏng

c)

Bã đậu

d)

Mỡ

31.

Apoptosis khác hoại tử ở chỗ:

a)

Gây viêm

b)

Không phụ thuộc năng lượng

c)

Có kiểm soát và không gây viêm

d)

Màng bị phá hủy hoàn toàn

32.

Gen p53 có vai trò:

a)

Kích thích phân chia tế bào

b)

Ức chế apoptosis

c)

Gây apoptosis khi DNA bị tổn thương

d)

Tăng tổng hợp protein

33.

Apoptosis có thể xảy ra trong trường hợp nào sau đây?

a)

Nhồi máu não

b)

Tăng sinh tế bào

c)

Co rút tuyến vú sau cai sữa

d)

Hoại tử mô cơ

34.

Enzyme trung tâm trong quá trình apoptosis là gì?

a)

Kinase

b)

Caspase

c)

Phosphatase

d)

Lipase

35.

Đặc điểm hình thái của apoptosis là gì?

a)

Phù tế bào

b)

Co tế bào và ngưng tụ chromatin

c)

Rò rỉ enzyme

d)

Viêm nặng

36.

Cạn kiệt ATP chủ yếu xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Nhiễm khuẩn

b)

Thiếu oxy

c)

Thừa dinh dưỡng

d)

Tăng canxi

37.

Cạn kiệt ATP gây ra hậu quả đầu tiên nào sau đây?

a)

Vỡ nhân

b)

Sưng tế bào

c)

Hoại tử bã đậu

d)

Apoptosis

38.

Ty thể tổn thương sẽ dẫn đến hậu quả nào?

a)

Tăng tổng hợp ATP

b)

Giải phóng cytochrome c → apoptosis

c)

Giảm stress oxy hóa

d)

Tăng tổng hợp protein

39.

Sự tăng canxi nội bào gây hoạt hóa:

a)

Protease và phospholipase

b)

ATPase

c)

Kinase

d)

Telomerase

40.

Stress oxy hóa gây tổn thương chủ yếu do:

a)

Giảm hoạt động enzyme

b)

Tích tụ ROS phá hủy lipid, protein và DNA

c)

Tăng tổng hợp protein

d)

Tăng tổng hợp ATP

41.

ROS thường sinh ra ở cơ quan nào?

a)

Nhân

b)

Ty thể

c)

Màng tế bào

d)

Bộ Golgi

42.

Tổn thương màng tế bào dẫn đến:

a)

Tăng cường bơm Na+

b)

Mất cân bằng thẩm thấu, phù và rò enzym

c)

Tăng tổng hợp protein

d)

Giảm canxi nội bào

43.

Tổn thương DNA không được sửa chữa dẫn đến:

a)

Teo đét

b)

Apoptosis hoặc ung thư

c)

Tăng sản

d)

Phì đại

44.

Peroxid hóa lipid màng là hậu quả của:

a)

ROS

b)

Thiếu canxi

c)

Thiếu protein

d)

Mất nước

45.

Marker huyết thanh của tổn thương màng tế bào cơ tim là:

a)

AST

b)

Troponin và CK-MB

c)

LDH

d)

Albumin

46.

Necroptosis có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có caspase hoạt hóa

b)

Không gây viêm

c)

Kết hợp đặc điểm của apoptosis và hoại tử

d)

Là quá trình sinh lý hoàn toàn

47.

Quá trình tự thực bào giúp tế bào:

a)

Chết nhanh hơn

b)

Tự tiêu hoàn toàn

c)

Tái chế bào quan để sống sót trong stress

d)

Ngừng phân chia vĩnh viễn

48.

Enzyme chủ đạo trong điều hòa tự thực bào là:

a)

Telomerase

b)

ATG và mTOR

c)

P53

d)

Caspase

49.

Trong lão hóa tế bào, giới hạn phân chia được gọi là:

a)

Giới hạn Hayflick

b)

Giới hạn p53

c)

Giới hạn ROS

d)

Giới hạn proteinase

50.

Rút ngắn telomere dẫn đến:

a)

Tăng sinh vô hạn

b)

Ngừng chu kỳ tế bào và già hóa

c)

Tăng phân chia tế bào

d)

Hoại tử