wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

55 CÂU

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Giải thích việc sử dụng từ hai mức nồng độ mẫu QC trở lên lại quan trọng đối với xét nghiệm định lượng?

a)

Để giảm chi phí hóa chất.

b)

Để kiểm tra sự khác biệt giữa các kỹ thuật viên.

c)

Để kiểm soát độ chính xác của xét nghiệm ở các vùng nồng độ khác nhau, quan điểm quyết định lâm sàng.

d)

Để kiểm soát sự biến thiên của PXN.

2.

Mẫu QC cần phải có độ ổn định (Stability) cao trong thời gian dài (theo hướng dẫn CLSI, ít nhất một năm)?

a)

Để dễ dàng vận chuyển.

b)

Để giảm thiểu rủi ro sinh học.

c)

Để theo dõi sự biến thiên dài hạn và tránh việc phải thiết lập lại các thông số thống kê thường xuyên.

d)

Để mẫu QC có thể bảo quản đông lạnh.

3.

Mẫu nội kiểm của xét nghiệm enzym được pha trên nền huyết thanh động vật. Sau khi thay phương pháp đo, QC xuất hiện sai lệch nhẹ nhưng kéo dài, trong khi mẫu bệnh nhân không có biểu hiện tương tự. Đánh giá đúng nhất là:

a)

Phương pháp có sai số ngẫu nhiên tăng.

b)

Xuất hiện sai số hệ thống thật của phương pháp.

c)

Ảnh hưởng nền (matrix effect) của mẫu nội kiểm.

d)

QC bị suy giảm độ ổn định.

4.

Hai mức mẫu nội kiểm có cùng nền sinh học nhưng khác nồng độ. Khi theo dõi dài hạn, mức thấp ổn định trong khi mức cao có xu hướng dịch chuyển Mean theo từng lô thuốc thử, dù vẫn nằm trong giới hạn kiểm soát. Đánh giá phù hợp nhất là:

a)

Độ ổn định của hệ thống phụ thuộc nồng độ.

b)

Mẫu QC mức cao nhạy hơn với thay đổi hệ thống.

c)

SD chung không phản ánh đầy đủ hành vi của cả hai mức.

d)

Cần bổ sung thêm quy tắc QC cho mức cao.

5.

Mẫu nội kiểm đông khô sau hoàn nguyên được sử dụng trong 10 ngày theo khuyến cáo NSX. PXN nhận thấy từ ngày thứ 6 trở đi, QC có xu hướng lệch dần nhưng không vi phạm quy tắc. Mẫu bệnh nhân không cho thấy thay đổi tương ứng. Hành động phù hợp nhất là:

a)

Tiếp tục sử dụng vì chưa vượt giới hạn.

b)

Thu hẹp SD để tăng độ nhạy.

c)

Đánh giá lại độ ổn định thực tế của QC sau hoàn nguyên.

d)

Chỉ theo dõi bằng EQA.

6.

Một PXN sử dụng mẫu nội kiểm thương mại cho xét nghiệm điện giải. Sau khi thay hóa chất mới, QC vẫn ổn định và không vi phạm quy tắc. Tuy nhiên, các bác sĩ lâm sàng phản ánh kết quả bệnh nhân có thay đổi nhẹ nhưng nhất quán theo thời gian. Biện luận hợp lý nhất của PXN là:

a)

Hệ thống vẫn trong kiểm soát nên thay đổi là ngẫu nhiên.

b)

Mẫu nội kiểm không phản ánh đầy đủ hành vi đo của mẫu bệnh nhân.

c)

Quy tắc QC hiện tại chưa đủ nghiêm ngặt.

d)

Biến thiên sinh học của bệnh nhân tăng trong giai đoạn này.

7.

Mẫu nội kiểm đông khô được hoàn nguyên và sử dụng trong thời gian cho phép theo NSX. PXN nhận thấy từ các ngày cuối chu kỳ sử dụng, QC xuất hiện xu hướng dịch chuyển nhẹ nhưng không đồng thời trên các xét nghiệm khác. Quyết định phù hợp nhất là:

a)

Tiếp tục sử dụng vì chưa vượt giới hạn kiểm soát.

b)

Đánh giá lại độ ổn định thực tế của mẫu sau hoàn nguyên.

c)

Thu hẹp SD để tăng khả năng phát hiện sai lệch.

d)

Chờ kết quả ngoại kiểm để xác nhận xu hướng.

8.

Trong một biểu đồ L-J, dữ liệu QC phân bố chuẩn, Mean và SD ổn định, nhưng quy tắc 10x thường xuyên bị vi phạm mà không phát hiện được sai số lâm sàng. Nhận định hợp lý nhất là:

a)

Quy tắc 10x không phù hợp với đặc tính phương pháp.

b)

Hệ thống đang có sai số ngẫu nhiên tăng.

c)

Phương pháp có độ chụm không đạt yêu cầu.

d)

Dữ liệu QC không đủ số lượng để kết luận.

9.

Mục đích chính của quy tắc 10x là gì?

a)

Phát hiện sai số ngẫu nhiên lớn.

b)

Phát hiện sai số do QC không đồng nhất.

c)

Phát hiện sai số hệ thống nhỏ, đang tích lũy dần theo một hướng cố định.

d)

Tất cả đáp án trên.

10.

Trong 10 lần chạy QC liên tiếp, tất cả các điểm QC đều nằm phía trên giá trị trung bình, mặc dù chưa vượt ±2SD\pm 2\mathrm{SD} . Điều này cho thấy điều gì?

a)

Hệ thống hoạt động hoàn toàn ổn định.

b)

Có sai số ngẫu nhiên nhỏ.

c)

Có khả năng sai số hệ thống nhỏ kéo dài - cần hiệu chuẩn lại hoặc kiểm tra hóa chất, dụng cụ

d)

Do thống kê, có thể bỏ qua

11.

Nếu mức QC thấp (Level 1) và mức QC cao (Level 2) đều có 10 kết quả liên tiếp nằm phía dưới giá trị trung bình, kỹ thuật viên nên:

a)

Tiếp tục xét nghiệm vì chưa vượt ±2SD\pm2\text{SD}

b)

Báo cáo kết quả nhưng ghi chú “lệch QC nhỏ”

c)

Theo dõi thêm vài ngày rồi mới can thiệp

d)

Dừng chạy bệnh phẩm, đánh giá sai số hệ thống và hiệu chuẩn lại thiết bị

12.

Khi nào được xem là vi phạm quy tắc 7t?

a)

Khi 7 giá trị QC liên tiếp tăng dần hoặc giảm dần liên tục, dù vẫn nằm trong giới hạn ±2SD\pm2\text{SD}

b)

Khi 7 giá trị QC đều vượt ±2SD\pm2\text{SD}

c)

Khi 7 giá trị QC nằm cùng phía của giá trị trung bình

d)

Khi 7 giá trị QC vượt qua ±3SD\pm3\text{SD}

13.

Mục tiêu chính của quy tắc 7t là phát hiện điều gì?

a)

Sai số ngẫu nhiên xuất hiện tức thời

b)

Biến động tạm thời do mẫu QC.

c)

Sai số do QC không đồng nhất

d)

Xu hướng sai số hệ thống đang hình thành từ từ, ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả

14.

Biểu đồ Levey-Jennings cho thấy 7 điểm QC liên tiếp tăng dần, từ 1SD-1\text{SD} đến +2SD+2\text{SD} . Điều này cho thấy:

a)

Hệ thống hoạt động bình thường vì vẫn trong +2SD+2\text{SD}

b)

Sai số ngẫu nhiên nhỏ, không cần quan tâm

c)

Xu hướng lệch dần lên - có khả năng sai số hệ thống đang hình thành, cần điều tra sớm

d)

QC bị nhiễm bẩn nên tăng kết quả

15.

Nếu trong 7 ngày liên tiếp, kết quả QC mức thấp (Level 1) giảm dần từng chút một, còn QC mức cao (Level 2) vẫn ổn định, kỹ thuật viên nên:

a)

Tiếp tục chạy vì chỉ một mức QC lệch

b)

Cho đến khi vượt ±2SD\pm2\text{SD} mới can thiệp

c)

Báo cáo kết quả kèm chú thích xu hướng

d)

Kiểm tra lại hiệu chuẩn, hóa chất hoặc pipet ở vùng nồng độ thấp để loại trừ sai số hệ thống

16.

Khi so sánh TE với TEa cung cấp thông tin

a)

Độ ổn định của hệ thống

b)

Điều kiện đánh giá hiệu năng phương pháp

c)

Sai số ngẫu nhiên cho phép của phòng xét nghiệm

d)

Sai số hệ thống cho phép của phòng xét nghiệm

17.

Giới hạn sai số của xét nghiệm là

a)

TEa

b)

Target value ±\pm TEa

c)

Bias

d)

Không đáp án nào đúng

18.

Khi TE > TEa, phòng xét nghiệm cần thực hiện

a)

Giảm thiểu sai số ngẫu nhiên

b)

Giảm thiểu sai số hệ thống

c)

Giảm thiểu sai số ngẫu nhiên và sai số hệ thống

d)

Xem xét sai số ngẫu nhiên hay sai số hệ thống lớn hơn tiêu chuẩn cho phép

19.

Một phòng xét nghiệm không có sự thay đổi lớn trong hệ thống phân tích như hiệu chuẩn, bảo dưỡng hay thay thế bộ phận thiết bị trong khoảng thời gian 3-6 tháng, trong trường hợp này phòng xét nghiệm nên thực hiện gì?

a)

Không cần đánh giá lại vì hệ thống không có bất kỳ thay đổi nào

b)

Chỉ đánh giá lại khi có sự cố QC hoặc kết quả ngoại kiểm không đạt

c)

Vẫn cần đánh giá sự thay đổi định kỳ để phát hiện sai lệch tiềm ẩn, dù không có thay đổi rõ ràng trong hệ thống

d)

Chỉ đánh giá lại khi thay đổi lô hóa chất hoặc thay đổi nhân sự

20.

Điểm hạn chế trong cách tính TEa (Total Allowable Error) theo biến thiên sinh học là gì?

a)

TEa chỉ phản ánh độ chụm mà không phản ánh độ đúng của phương pháp

b)

TEa được tính bằng cách kết hợp độ không chính xác cho phép tối đa và độ lệch cho phép tối đa dựa trên biến thiên sinh học, nhưng thiếu cơ sở lý thuyết, dẫn đến đánh giá TEa cao hơn thực tế

c)

TEa chỉ áp dụng được cho các xét nghiệm có biến thiên sinh học thấp

d)

TEa không thể sử dụng trong đánh giá hiệu năng phương pháp xét nghiệm

21.

Khi thiết lập TEa dựa chủ yếu trên khả năng kỹ thuật hiện có của phương pháp xét nghiệm (nguồn khác), hạn chế quan trọng nhất của cách tiếp cận này là gì?

a)

TEa luôn được thiết lập quá chặt so với khả năng của phòng xét nghiệm

b)

Không thể áp dụng cho các xét nghiệm dùng trong theo dõi điều trị

c)

Có thể không có mối liên quan giữa những gì đạt được về mặt kỹ thuật và những gì cần thiết để đưa ra quyết định y khoa trong chẩn đoán hoặc điều trị cho bệnh nhân

d)

Chỉ đánh giá được độ chụm mà không đánh giá được độ đúng

22.

Trong một đợt đánh giá ISO 15189, đánh giá viên yêu cầu PXN trình bày căn cứ khoa học và thực hành cho việc lựa chọn loại mẫu nội kiểm đang sử dụng. PXN chỉ cung cấp được hướng dẫn của nhà sản xuất và không có tài liệu nội bộ phân tích lý do lựa chọn. Nhận định phù hợp nhất là:

a)

PXN cần hoàn thiện hệ thống tài liệu để mô tả rõ hơn quy trình lựa chọn mẫu QC

b)

Việc lựa chọn mẫu QC chưa được chứng minh là phù hợp với mục đích sử dụng và chiến lược kiểm soát sai số

c)

Trách nhiệm chứng minh tính phù hợp của mẫu QC chủ yếu thuộc về nhà sản xuất cung cấp

d)

Nếu kết quả QC vẫn nằm trong giới hạn kiểm soát, việc giải trình chi tiết không phải là yêu cầu bắt buộc

23.

Xét nghiệm Canxi ion hóa có giá trị báo động (Critical Value) là 1.4 mmol/L. Nếu hai mức QC hiện tại là 1.0 và 1.2 mmol/L, giải pháp QC bổ sung nào là hiệu quả nhất để kiểm soát tại mức cảnh báo?

a)

Tăng số lần chạy QC 1.2 mmol/L lên gấp đôi

b)

Chuyển sang sử dụng mẫu QC có nguồn gốc từ người

c)

Bổ sung mẫu QC mức nồng độ xấp xỉ 1.4 mmol/L

d)

Sử dụng mẫu hiệu chuẩn (Calibrator) như mẫu QC

24.

Kỹ thuật viên hoàn nguyên mẫu QC đông khô, tạo bọt khí và không ổn định. Lỗi này có xu hướng gây ra kết quả QC thuộc loại nào?

a)

Lỗi ngẫu nhiên (Random Error) cao do sự không đồng nhất

b)

Lỗi hệ thống (Systematic Error) dạng dịch chuyển ổn định (shift)

c)

Lỗi hệ thống dạng xu hướng (trend)

d)

Không ảnh hưởng vì QC đã được pha loãng

25.

Kỹ thuật viên vận dụng kỹ thuật trộn bằng máy vortex tốc độ cao cho mẫu QC Hóa sinh. Điều này có nguy cơ ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả của nhóm xét nghiệm nào?

a)

Xét nghiệm Điện giải (Na, K, Cl)

b)

Xét nghiệm Đường máu

c)

Xét nghiệm Enzyme

d)

Không ảnh hưởng đến kết quả nội kiểm

26.

Phòng xét nghiệm chỉ có QC nền huyết thanh nhưng phân tích Protein/Creatinine nước tiểu. Tiêu chí nào cần vận dụng để thuyết phục quản lý mua QC nền nước tiểu?

a)

QC nền huyết thanh rất đắt

b)

QC nền huyết thanh không có đủ nồng độ

c)

QC nền huyết thanh không bao giờ đạt

d)

QC với chất nền tương ứng giảm thiểu sai lệch kết quả.

27.

Để rút ngắn thời gian thiết lập ban đầu cho một xét nghiệm STAT mới, bạn nên lựa chọn loại mẫu QC nào?

a)

Mẫu nội kiểm thương mại.

b)

Mẫu nội kiểm có nguồn gốc từ PXN.

c)

Mẫu chuẩn (Calibrator).

d)

Mẫu nội kiểm do PXN tự sản xuất.

28.

Phân biệt chính về chức năng giữa Mẫu hiệu chuẩn (Calibrator) và Mẫu nội kiểm (IQC) là gì?

a)

Cả hai đều được sử dụng để theo dõi độ chính xác.

b)

Calibrator được sử dụng để thiết lập mối quan hệ giữa tín hiệu và nồng độ còn IQC được sử dụng để theo dõi sự ổn định của mối quan hệ đó.

c)

Cả hai phải có cùng nguồn gốc chất nền.

d)

Calibrator luôn có giá trị đã biết, IQC thì không.

29.

Khi một giá trị QC vượt ngoài ±2SD nhưng vẫn nằm trong +3SD, kỹ thuật viên cần làm gì?

a)

Loại bỏ ngay toàn bộ kết quả bệnh nhân.

b)

Kiểm tra lại nguyên nhân như thiết bị, hóa chất, mẫu nội kiểm và theo dõi các lần chạy trước đó.

c)

Báo cáo ngay cho nhà sản xuất thiết bị.

d)

Tiếp tục chạy mà không cần xem xét vì vẫn trong ±3SD.

30.

PXN sử dụng đa quy tắc 13S/22S/R4S/41S/ 10x. Trong 5 lần chạy liên tiếp, QC mức thường đều nằm trên Mean, mỗi điểm trong khoảng +0,5 đến +1SD, không vi phạm 13S hay 22S. Nhận định nào đúng nhất về trạng thái hệ thống?

a)

Hệ thống ổn định vì chưa vượt giới hạn QC.

b)

Dữ liệu phản ánh sai số ngẫu nhiên nhẹ.

c)

Có dấu hiệu sai số hệ thống nhỏ đang tích lũy.

d)

Quy tắc QC đang áp dụng quá nhạy.

31.

Một PXN chỉ áp dụng đơn quy tắc 12S như luật loại bỏ cho tất cả xét nghiệm sinh hóa. Sau 6 tháng, tỷ lệ loại QC cao nhưng EQA không cải thiện. Đánh giá quản lý chất lượng phù hợp nhất là:

a)

Phương pháp có độ chụm kém cần thay thế.

b)

PXN đang chấp nhận sai quá nhiều.

c)

Chiến lược QC làm tăng loại bỏ sai.

d)

EQA không đủ nhạy để đánh giá hệ thống.

32.

PXN A dùng đơn quy tắc 13S, PXN B dùng đa quy tắc Westgard đầy đủ cho cùng xét nghiệm Glucose. Sau 1 năm, PXN A có tỷ lệ EQA không đạt cao hơn có ý nghĩa, dù nội kiểm hiếm khi bị loại. Nhận định đúng nhất là:

a)

PXN B áp dụng QC quá nghiêm ngặt.

b)

PXN A có nguy cơ chấp nhận sai cao hơn.

c)

EQA không phản ánh đúng chất lượng nội bộ.

d)

Khác biệt do số lần chạy QC không tương đương.

33.

Một kết quả QC vượt +3SD có thể cho thấy điều gì?

a)

Người làm không tuân thủ quy trình.

b)

Có xu hướng sai số hệ thống từ nhỏ đến lớn.

c)

Sự bất thường lớn - có thể là khởi đầu của sai số hệ thống hoặc sai số ngẫu nhiên nghiêm trọng.

d)

Kết quả vẫn có thể sử dụng nếu kết quả bệnh nhân vẫn bình thường.

34.

Khi nào được xem là vi phạm quy tắc 22s trong kiểm soát chất lượng nội bộ?

a)

Khi hai giá trị QC liên tiếp đều vượt quá ±2SD về cùng một phía của giá trị trung bình.

b)

Khi hai giá trị QC nằm ngoài ±3SD ở hai phía đối lập.

c)

Khi một giá trị QC vượt +2SD và một giá trị khác vượt −2SD.

d)

Khi chỉ một giá trị QC vượt quá ±2SD.

35.

Nếu vi phạm quy tắc 22S, điều đó thường cho thấy:

a)

Có sai số ngẫu nhiên xuất hiện tạm thời.

b)

Có xu hướng sai số hệ thống đang hình thành, ảnhưởng đến toàn bộ quá trình phân tích

c)

Thiết bị tạm thời hoạt động không ổn định do nhiệt độ.

d)

Nội kiểm quá nhạy nên cảnh báo giả.

36.

Trong một lần chạy QC có 2 mức nồng độ, nếu cả hai mức đều vượt quá +2SD, phòng xét nghiệm nên xử lý như thế nào? (ĐÁP ÁN D DO AI TẠO)

a)

Tiếp tục chạy bệnh phẩm vì chỉ có sai số nhỏ.

b)

Ghi chú “cảnh báo” nhưng vẫn sử dụng kết quả.

c)

Dừng chạy bệnh phẩm, điều tra nguyên nhân hệ thống (thiết bị, hóa chất, hiệu chuẩn ...) và chạy lại QC.

d)

Xử lý như sai số ngẫu nhiên nghiệm trọng.

37.

Tại sao cần áp dụng đa quy tắc Westgard thay vì chỉ sử dụng một quy tắc đơn lẻ như 13S?

a)

Vì sử dụng nhiều quy tắc giúp phát hiện tất cả sai số, dù nhỏ hay lớn.

b)

Vì đa quy tắc cho phép phân biệt tốt hơn giữa sai số ngẫu nhiên và sai số hệ thống, đồng thời giảm cảnh báo giả.

c)

 Vì mỗi quy tắc chỉ áp dụng được cho một mức QC duy nhất

d)

Vì quy tắc 13S không có giá trị cảnh báo trong kiểm soát chất lượng

38.

Một phòng xét nghiệm sử dụng chương trình QC chỉ với quy tắc 12s, dẫn đến tần suất cảnh báo giả cao và tốn thời gian điều tra không cần thiết. Biện pháp nào phù hợp nhất để cải thiện hệ thống QC?

a)

Tăng khoảng SD lên +2.5SD+2.5\,\text{SD} để giảm cảnh báo

b)

Giảm tần suất chạy QC

c)

Chỉ giữ lại quy tắc 13s để dễ kiểm soát

d)

Áp dụng hệ thống đa quy tắc Westgard (ví dụ: 13S, 22S, R4S, 41S, 10X để vừa phát hiện đúng sai số thật vừagiảm báo động giả

39.

Mục tiêu chính của việc sử dụng đa quy tắc Westgard trong kiểm soát chất lượng là gì?

a)

Tăng khả năng phát hiện sai số thật và giảm báo động giả trong QC

b)

Giảm số lượng mức QC cần sử dụng

c)

Giúp xác định nguyên nhân sai số ngẫu nhiên

d)

Loại bỏ hoàn toàn sai số hệ thống

40.

Ký hiệu Ped trong kiểm soát chất lượng xét nghiệm biểu thị điều gì?

a)

Xác suất loại bỏ sai

b)

Xác suất phát hiện lỗi

c)

Xác suất sai số ngẫu nhiên

d)

Xác suất thiết bị hoạt động bình thường

41.

Với quy tắc 12S, nếu số lần chạy QC tăng từ N=2 lên N=4, điều gì xảy ra?

a)

Ped giảm và Pfr giảm

b)

Pfr tăng, làm tăng khả năng loại bỏ nhầm các lần chạy ổn định

c)

Ped không đổi

d)

Không ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ thống

42.

Tại sao quy tắc 13S tuy có tỷ lệ báo động giả thấp nhưng không được dùng riêng lẻ?

a)

Vì quy tắc này chỉ phát hiện sai số hệ thống nhỏ

b)

Vì không áp dụng được với hai mức QC

c)

vì xác suất phát hiện lỗi (Ped) thấp nên các sai số có ý nghĩa lâm sàng có thể không được phát hiện

d)

Vì không phù hợp với thiết bị tự động

43.

Phòng xét nghiệm sử dụng đơn quy tắc 12S, phát hiện nhiều lần cảnh báo nhưng khi kiểm tra lại, hệ thống vẫn ổn định. Kết luận phù hợp nhất là: (CÂU NÀY AI TẠO ĐÁP ÁN NHÉ, ẢNH BỊ CẮT)

a)

Sai số hệ thống xảy ra liên tục

b)

Ngưỡng kiểm soát đang quá nhạy nên tạo nhiều báo động giả

c)

Hệ thống cần thay đổi phương pháp đo

d)

Thiết bị có độ lặp lại quá thấp

44.

QC đạt liên tục trong nhiều tháng, không vi phạm bất kỳ quy tắc Westgard nào. Tuy nhiên, khi phân tích hồi cứu dữ liệu QC, nhận thấy các thay đổi nhỏ về giá trị Mean thường trùng với các đợt bảo trì thiết bị. Nhận định hợp lý nhất là:

a)

Các thay đổi Mean nằm trong giới hạn kiểm soát nên không ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả

b)

Hệ thống xuất hiện sai số hệ thống theo từng đợt liên quan bảo trì nhưng biểu đồ hiện tại chưa đủ nhạy để phản ánh

c)

Biến thiên ngẫu nhiên chiếm ưu thế nên Mean dao động quanh giá trị trung tâm

d)

Hiệu quả phát hiện sai lệch của QC phụ thuộc chủ yếu vào ngoại kiểm hơn là nội kiểm

45.

Một PXN nhận thấy khi thu hẹp SD nhằm “tăng độ nhạy", số lần QC bị loại tăng rõ rệt, trong khi kết quả ngoại kiểm không cho thấy sự cải thiện tương ứng. Đánh giá đúng nhất là:

a)

Chiến lược QC mới giúp phát hiện sớm các sai lệch nhỏ của hệ thống

b)

Ngưỡng kiểm soát hiện tại không tương thích với biến thiên thực tế của hệ thống

c)

Phương pháp phân tích có dấu hiệu mất ổn định cần đánh giá lại toàn diện

d)

Giới hạn kiểm soát trước đó có thể đã làm che lấp các sai số tồn tại

46.

Quan sát biểu đồ L-J dưới đây, nhận định đúng nhất là:

a)

Thay đổi về độ tập trung

b)

Thay đổi về độ chính xác

c)

SD ấn định quá nhỏ

d)

QC bị nhiễm trong giai đoạn sau

47.

Quan sát biểu đồ L-J dưới đây, nhận định đúng nhất là:

a)

Sự thay đổi về độ chụm

b)

Thay đổi về độ chính xác

c)

Một phân phối bình thường

d)

Độ lệch âm

48.

Mục đích của việc lưu hồ sơ nội kiểm trong phòng xét nghiệm là gì?

a)

Ghi nhận để đáp ứng yêu cầu lưu trữ hồ sơ hành chính

b)

Theo dõi xu hướng, truy xuất sự cố và chứng minh tuân thủ chương trình QC

c)

Thay thế hoàn toàn nhu cầu ngoại kiểm

d)

Chỉ dùng để báo cáo định kỳ cho nhà sản xuất thiết bị

49.

Trong quá trình thay đổi lô thuốc thử, phòng xét nghiệm nhận thấy kết quả QC sau lô mới bị lệch có hệ thống so với trước đó, nhưng độ chụm không thay đổi. Nếu không điều chỉnh lại giá trị trung bình QC, tác động nào sau đây là hợp lý nhất đối với hiệu năng của quy tắc QC?

a)

Tỷ lệ vi phạm quy tắc QC tăng lên, làm gia tăng cảnh báo QC dù phương pháp vẫn ổn định

b)

Tăng khả năng phát hiện sai số hệ thống, không ảnh hưởng đến sai số ngẫu nhiên

c)

Quy tắc QC mất khả năng phát hiện sai số ngẫu nhiên do độ chụm không đổi

d)

Không có thay đổi đáng kể vì sự dịch chuyển do nền mẫu không ảnh hưởng đến QC

50.

Một phòng xét nghiệm có số lượng bệnh nhân đông. Các tiêu chí nào trong kế hoạch QC nên điều chỉnh?

a)

Tăng số lượng mẫu kiểm soát

b)

Không thay đổi gì

c)

Tăng số lượng mẫu kiểm soát, tăng tần suất QC

d)

Tăng số lượng mẫu kiểm soát, tăng tần suất QC, và sử dụng SD chặt chẽ hơn

51.

Các yếu tố xem xét lựa chọn các thông số trong kế hoạch QC TRỪ:

a)

Hiệu năng của phương pháp đo

b)

Số lượng kết quả bệnh nhân xảy ra sai sót

c)

Nguy cơ gây hại cho bệnh nhân

d)

Giới hạn kiểm soát của nhà sản xuất

52.

Nội dung kế hoạch QC bao gồm TRỪ:

a)

Phê duyệt cho từng xét nghiệm

b)

Số lượng mẫu kiểm soát

c)

Giới hạn kiểm soát của nhà sản xuất

d)

Tần suất chạy

53.

Nếu một phương pháp mới được áp dụng nhưng chưa có QC tối ưu, trưởng phòng xét nghiệm nên:

a)

Cho phép nhân viên sử dụng phương pháp mà không QC

b)

Chỉ phê duyệt giới hạn kiểm soát

c)

Xem xét đặc tính phương pháp, xác định các tham số QC phù hợp và phê duyệt kế hoạch QC

d)

Tăng số lượng bệnh nhân xét nghiệm để kiểm tra

54.

Vai trò phê duyệt kế hoạch QC theo từng xét nghiệm giúp trưởng phòng xét nghiệm:

a)

Đảm bảo kế hoạch QC phù hợp với đặc tính phương pháp và rủi ro lâm sàng

b)

Giảm thời gian xét nghiệm

c)

Tăng khả năng phát hiện lỗi

d)

Giảm tỷ lệ loại bỏ sai

55.

Lịch xem xét QC định kỳ hàng tháng nên được xem xét bởi:

a)

Trưởng phòng xét nghiệm

b)

Nhân viên quản lý thiết bị

c)

Nhân viên sử dụng thiết bị

d)

Nhân viên quản lý chất lượng