wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4: NCS

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Theo IASP (1979), đau được định nghĩa là gì?

a)

Chỉ là cảm giác khó chịu do tổn thương mô

b)

Một trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu liên quan hoặc tương tự tổn thương mô

c)

Cảm giác khó chịu khi có bệnh tim mạch

d)

Cảm giác đau chỉ xuất hiện khi có tổn thương thực thể

2.

Cấu trúc nào KHÔNG phải nguồn gốc gây đau ngực?

a)

Màng phổi

b)

Động mạch chủ

c)

Dạ dày

d)

Da, xương sườn

3.

Thang đo VAS (Visual Analog Scale) dùng để đánh giá gì?

a)

Mức độ khó thở

b)

Mức độ đau

c)

Tần số tim

d)

Chức năng hô hấp

4.

Đau ngực cấp tính được định nghĩa khi cơn đau xuất hiện:

a)

≥ 2 tháng

b)

< 2 tháng hoặc thay đổi kiểu/cường độ so với trước

c)

Chỉ khi kèm theo khó thở

d)

Chỉ khi có bằng chứng tổn thương tim

5.

Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm đau ngực cấp tính?

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Thuyên tắc phổi

c)

Trào ngược dạ dày thực quản

d)

Bóc tách động mạch chủ cấp

6.

Đau ngực mạn tính thường gặp trong:

a)

Nhồi máu cơ tim cấp

b)

Tràn khí màng phổi

c)

Bệnh mạch vành ổn định, GERD hoặc trào ngược dạ dày thực quản, viêm thực quản, khối u vùng ngực

d)

Thuyên tắc động mạch phổi

7.

“Đau như dao đâm, xé rách ngực” thường gợi ý:

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Bóc tách động mạch chủ

c)

Trào ngược dạ dày thực quản

d)

Viêm màng phổi

8.

Yếu tố nào sau đây giúp giảm đau ngực trong viêm màng ngoài tim điển hình?

a)

Nằm ngửa

b)

Ngồi ngả ra trước

c)

Vận động

d)

Uống rượu

9.

Phân loại đau ngực theo nguyên nhân KHÔNG bao gồm nhóm nào sau đây?

a)

Tim mạch

b)

Hô hấp

c)

Nội tiết

d)

Thần kinh

10.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG nằm trong bộ tiêu chí SOCRATES để đánh giá đau ngực?

a)

Vị trí

b)

Khởi phát

c)

Kết quả cận lâm sàng

d)

Tính chất

11.

Đau ngực mạn tính được định nghĩa khi nào?

a)

> 2 tháng và liên quan đến các yếu tố thúc đẩy liên tục như gắng sức hoặc căng thẳng về mặt cảm xúc

b)

< 2 tháng hoặc thay đổi kiểu/cường độ so với trước

c)

Chỉ khi kèm theo khó thở

d)

Chỉ khi có bằng chứng tổn thương tim

12.

Cơn đau thắt ngực ổn định điển hình xuất hiện khi nào?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Gắng sức, xúc cảm mạnh, gặp lạnh

c)

Luôn luôn về đêm

d)

Sau ăn nhẹ

13.

Đặc điểm cơn đau ngực trong hội chứng mạch vành cấp là gì?

a)

Đau < 5 phút, tự hết

b)

Đau liên tục > 20 phút, bóp nghẹt, lan vai trái

c)

Đau ngực phải, giảm khi nằm nghiêng

d)

Đau thoáng qua vài giây

14.

Trong bóc tách động mạch chủ, đau được mô tả:

a)

Nhói, thoáng qua

b)

Đau âm ỉ, liên tục

c)

Đau dữ dội, như xé, đột ngột

d)

Đau lan xuống hạ sườn phải

15.

Triệu chứng nào gợi ý thuyên tắc phổi?

a)

Đau ngực kiểu bỏng rát, kèm ợ nóng

b)

Khó thở cấp tính, nhịp tim nhanh, đau kiểu màng phổi

c)

Đau ngực tăng khi gắng sức, giảm khi nghỉ

d)

Đau thắt ngực về đêm, giảm khi thay đổi tư thế

16.

Nguyên nhân thường gặp gây thuyên tắc phổi:

a)

Huyết khối tĩnh mạch sâu

b)

Viêm phế quản mạn

c)

Hen phế quản

d)

Lao phổi

17.

Đặc điểm điển hình của tràn khí màng phổi:

a)

Đau ngực âm ỉ, liên tục

b)

Đau đột ngột một bên ngực, giảm khi ho

c)

Đau ngực đột ngột, kèm khó thở, gõ vang, RRPN giảm

d)

Đau như dao đâm, lan vai

18.

Triệu chứng nào KHÔNG thuộc viêm màng phổi?

a)

Đau tăng khi hít sâu

b)

Ho, sốt

c)

Đau như dao đâm, khu trú rõ

d)

Đau giảm khi gắng sức

19.

Ung thư phổi có thể gây:

a)

Hội chứng tĩnh mạch chủ trên

b)

Hội chứng Pancoast

c)

Hội chứng Horner

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Nguyên nhân thường gặp của tràn khí màng phổi tự phát:

a)

Hen phế quản

b)

COPD, vỡ bóng khí dưới màng phổi

c)

Viêm gan mạn

d)

Loét dạ dày

21.

Viêm sụn sườn thường đau ở đâu?

a)

Thành sau ngực

b)

Vùng nối xương ức – xương sườn

c)

Vùng thượng vị

d)

Vùng liên bả vai

22.

Đau ngực kiểu bỏng rát, ợ hơi, ợ chua gợi ý:

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Viêm màng ngoài tim

c)

Trào ngược dạ dày thực quản

d)

Viêm sụn sườn

23.

Ung thư thực quản biểu hiện điển hình:

a)

Đau ngực giảm khi nghỉ ngơi

b)

Khó nuốt tăng dần, đau ngực lan ra sau lưng

c)

Đau thắt ngực về đêm

d)

Đau ngực sau gắng sức

24.

Cơn đau quặn mật thường:

a)

Đau thượng vị/hạ sườn phải lan vai phải

b)

Đau âm ỉ sau xương ức

c)

Đau ngực lan cánh tay trái

d)

Đau dữ dội lan xuống chi dưới

25.

Đau thần kinh liên sườn do zona thường có đặc điểm:

a)

Nhói, bỏng rát, theo đường liên sườn

b)

Đau bóp nghẹt sau xương ức

c)

Đau dữ dội kèm ngất

d)

Đau lan lên vai trái khi gắng sức

26.

Tổn thương thành ngực sau chấn thương KHÔNG bao gồm:

a)

Tràn máu màng phổi

b)

Màng sườn di động

c)

Tràn dịch màng phổi do lao

d)

Chèn ép tim

27.

Hội chứng mạch vành mạn tính đặc trưng bởi:

a)

Mảng xơ vữa tiến triển chậm, hẹp >70% ĐMV

b)

Mảng xơ vữa vỡ cấp tính

c)

Không liên quan đến gắng sức

d)

Không bao giờ gây đau thắt ngực

28.

Đau trong hội chứng động mạch chủ cấp tính thường lan:

a)

Xuống bụng

b)

Dọc theo đường đi động mạch chủ

c)

Lên cổ

d)

Ra cánh tay phải

29.

Nguyên nhân tràn khí màng phổi do thủ thuật:

a)

Sinh thiết xuyên thành ngực

b)

Chọc hút dịch màng phổi

c)

Đặt catheter tĩnh mạch dưới đòn

d)

Tất cả các đáp án trên

30.

Bệnh nhân đau ngực + nuốt khó, khàn tiếng nên nghĩ tới:

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Ung thư thực quản

c)

Tràn khí màng phổi

d)

Trào ngược dạ dày

31.

“Ngón tay dùi trống” có thể gặp trong:

a)

Ung thư phổi

b)

Viêm sụn sườn

c)

Trào ngược dạ dày

d)

Đau thần kinh liên sườn

32.

Bước đầu tiên khi tiếp cận bệnh nhân đau ngực?

a)

Khai thác tiền sử

b)

Khám lâm sàng

c)

Chào hỏi

d)

Làm xét nghiệm máu

33.

Khai thác triệu chứng đau ngực cần dựa theo:

a)

SOCRATES

b)

CURB-65

c)

CHA₂DS₂-VASc

d)

HAS-BLED

34.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc tiền sử cần khai thác?

a)

Tăng huyết áp

b)

Đái tháo đường

c)

Màu da bệnh nhân

d)

Rối loạn lipid máu

35.

Khám toàn thân KHÔNG bao gồm:

a)

Da, niêm mạc

b)

Mạch, huyết áp

c)

Nội soi dạ dày

d)

Chiều cao, cân nặng, BMI

36.

Khi khám cơ quan, nguyên tắc là:

a)

Khám cơ quan tim trước tiên

b)

Khám toàn thân, sau đó khám cơ quan bị bệnh trước

c)

Chỉ khám hô hấp nếu bệnh nhân khó thở

d)

Chỉ khám cơ quan tiêu hóa nếu có nôn

37.

Xét nghiệm máu quan trọng trong nhồi máu cơ tim:

a)

AST, ALT

b)

Troponin T, CK-MB

c)

CRP

d)

D-dimer

38.

Hình ảnh X-quang thường dùng để chẩn đoán bệnh nào sau đây?

a)

Tràn khí màng phổi

b)

Tràn dịch màng phổi

c)

Khối u phổi

d)

Tất cả các đáp án trên

39.

Điện tim ST chênh gợi ý bệnh lý nào?

a)

Nhồi máu cơ tim cấp

b)

Viêm phổi

c)

Ung thư phổi

d)

Tràn khí màng phổi

40.

Cận lâm sàng xác định lóc tách động mạch chủ chủ yếu là gì?

a)

X-quang

b)

CLVT có tiêm thuốc cản quang

c)

Siêu âm tim

d)

Nội soi dạ dày

41.

Cận lâm sàng hữu ích trong đánh giá ung thư thực quản là gì?

a)

Siêu âm ổ bụng

b)

Nội soi thực quản – dạ dày

c)

X-quang ngực

d)

Điện tim

42.

Siêu âm tim giúp đánh giá điều nào sau đây?

a)

Chẩn đoán nhồi máu cơ tim

b)

Đánh giá chức năng tim, huyết khối nhĩ

c)

Đo nồng độ men tim

d)

Phát hiện khí trong màng phổi

43.

Tổng hợp triệu chứng để làm gì?

a)

Xác định thuốc điều trị

b)

Đưa ra chẩn đoán sơ bộ

c)

Quyết định chỉ định phẫu thuật

d)

Xác định tiên lượng

44.

Đau ngực kèm vã mồ hôi, khó thở, nghĩ nhiều nhất:

a)

GERD

b)

Nhồi máu cơ tim

c)

Viêm sụn sườn

d)

Đau thần kinh liên sườn

45.

Chẩn đoán phân biệt trong đau ngực KHÔNG gồm:

a)

Nguyên nhân tim mạch

b)

Nguyên nhân hô hấp

c)

Nguyên nhân tiêu hóa

d)

Nguyên nhân da liễu

46.

Tình huống: BN sau mổ xương đùi, nằm lâu, đột ngột khó thở, đau ngực → nghĩ đến:

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Thuyên tắc phổi

c)

Trào ngược dạ dày

d)

Viêm sụn sườn

47.

Bệnh nhân trẻ, tập tạ, đột ngột đau ngực + lép bép dưới da → nghĩ đến:

a)

Tràn khí màng phổi

b)

Viêm màng phổi

c)

Nhồi máu cơ tim

d)

GERD

48.

Trong tiếp cận bệnh nhân đau ngực, sau khi khai thác bệnh sử và khám, cần:

a)

Làm ngay CT scan

b)

Tổng hợp hội chứng và định hướng nguyên nhân

c)

Cho thuốc giảm đau mạnh

d)

Chuyển viện ngay

49.

Cận lâm sàng nào KHÔNG dùng trong đau ngực?

a)

X-quang ngực

b)

Điện tim

c)

Siêu âm tim

d)

Điện não đồ

50.

Lưu đồ tiếp cận ban đầu bệnh nhân đau ngực nhằm mục đích:

a)

Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán

b)

Xác định nhanh nguyên nhân và xử trí kịp thời

c)

Giảm chi phí xét nghiệm

d)

Tránh phải khám lâm sàng

51.

D-dimer thường được dùng trong chần đoán:

a)

Viêm phổi

b)

Tràn khí màng phổi

c)

Thuyên tắc phổi

d)

Nhồi máu cơ tim