Font size
WorksheetsU xơ cơ tử cung – Bộ câu hỏi trắc nghiệm tổng hợp (lớp 13)
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
U xơ cơ tử cung có nguồn gốc từ đâu và thường gặp ở lứa tuổi nào?
Nguồn gốc từ niêm mạc tử cung, gặp ở tuổi dậy thì.
Tế bào cơ trơn tử cung, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ (20-25%).
Nguồn gốc từ mạch máu tử cung, gặp ở phụ nữ mãn kinh.
Nguồn gốc từ tế bào mầm, gặp ở mọi lứa tuổi.
Nguồn gốc từ mô liên kết, thường gặp ở người trên 50 tuổi.
Đặc điểm đại thể của khối u xơ cơ tử cung được mô tả như thế nào?
Khối u đặc, mật độ chắc, không có vỏ.
Mặt cắt màu trắng, hình tròn hoặc bầu dục.
Giới hạn rõ với lớp cơ tử cung bao quanh (lớp cơ có màu hồng).
Khối u mềm, chứa nhiều dịch nhầy.
Có vỏ bao bọc rõ ràng tách biệt với cơ tử cung.
Về mặt vi thể, cấu trúc của u xơ cơ tử cung bao gồm những gì?
Các tế bào ác tính có hình ảnh nhân chia điển hình.
Các sợi cơ trơn hợp thành bó, đan xen với nhau thành khối.
Tổ chức liên kết xen kẽ với sợi cơ trơn.
Nhân tế bào hình bầu dục hoặc tròn, không có hình ảnh nhân chia.
Chủ yếu là các nang chứa dịch.
Khi phụ nữ bước vào giai đoạn mãn kinh, u xơ cơ tử cung thường thay đổi như thế nào?
Phát triển nhanh chóng và dễ hóa ác tính.
Khối u có thể nhỏ dần.
Các sợi cơ giảm đi, thay vào đó là các sợi collagen kèm canxi hóa.
U xơ cơ tử cung có thể ngừng phát triển.
Chuyển thành dạng nang nước.
Nguyên nhân gây u xơ cơ tử cung chưa rõ ràng, nhưng giả thuyết nào được nhiều tác giả ủng hộ nhất?
Do nhiễm khuẩn đường sinh dục mãn tính.
Do di truyền từ mẹ sang con.
Giả thuyết về cường Estrogen.
Do thiếu hụt Progesteron trầm trọng.
Do tiền sử nạo hút thai nhiều lần.
Theo phân loại FIGO 2011, u xơ cơ tử cung loại 0 (Type 0) có đặc điểm gì?
Dưới thanh mạc có cuống.
Dưới niêm mạc, có cuống, hoàn toàn trong lòng tử cung.
Dưới niêm mạc, < 50% trong cơ.
U xơ cơ tử cung loại 1 (Type 1) và loại 2 (Type 2) khác nhau ở điểm nào?
Loại 1 nằm hoàn toàn trong cơ, Loại 2 tiếp xúc thanh mạc.
Loại 1 là u dưới niêm mạc với < 50% trong cơ.
Loại 2 là u dưới niêm mạc với ≥ 50% trong cơ.
Loại 1 có cuống, Loại 2 không cuống.
U xơ cơ tử cung loại 4 (Type 4) nằm ở vị trí nào?
Tiếp xúc nội mạc.
Dưới thanh mạc.
Trong cơ hoàn toàn.
Ở cổ tử cung.
Theo FIGO 2011, u xơ dưới thanh mạc có cuống được đánh số mấy?
Loại 5.
Loại 6.
Loại 7.
Loại 8.
Phân loại Hybrid (lai) "2-5" có ý nghĩa là gì?
U xơ kích thước từ 2cm đến 5cm.
U xơ tiếp xúc đồng thời đến thanh mạc và niêm mạc.
Dưới thanh mạc và dưới niêm mạc, cả hai phía đều có ≥ 50% trong cơ.
Có 2 khối u loại 5.
U xơ cơ tử cung vị trí nào thường bị chẩn đoán nhầm với khối u buồng trứng?
U kẽ.
U dưới niêm mạc.
U dưới phúc mạc (thanh mạc).
U ở cổ tử cung.
Đặc điểm lâm sàng của u xơ dưới niêm mạc là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Thường chỉ có một khối u.
Gây nhiều triệu chứng bất thường như ra huyết, kinh đau.
Có thể có cuống, chui qua eo vào ống cổ tử cung gọi là polyp buồng tử cung.
Triệu chứng nghèo nàn, thường không gây chảy máu.
Niêm mạc tử cung thường bị hoại tử, chảy máu.
U xơ ở thân tử cung loại "U kẽ" có đặc điểm gì?
Hay gặp nhất, phát triển từ phần giữa của lớp cơ tử cung.
Có thể làm biến dạng buồng tử cung.
Có thể có nhiều khối u, kích thước lớn, hình tròn và đối xứng.
Luôn có cuống dài.
Ít gây biến dạng tử cung nhất.
Triệu chứng cơ năng chính thường gặp nhất của u xơ cơ tử cung là gì?
Đau bụng cấp tính.
Ra khí hư hôi.
Rong kinh, cường kinh (gặp trong 60% trường hợp).
Vô sinh tuyệt đối.
Tiểu không tự chủ.
Khi khám thực thể u xơ cơ tử cung, dấu hiệu nào giúp phân biệt với khối u buồng trứng?
Khối u có mật độ chắc, di động liên quan với tử cung.
Khi lay cổ tử cung, khối u di động theo.
Khối u biệt lập hoàn toàn với tử cung.
Di động khối u không làm di chuyển cổ tử cung.
Tại sao khám trực tràng lại cần thiết trong chẩn đoán u xơ cơ tử cung?
Để kiểm tra niêm mạc trực tràng.
Để phân biệt u xơ cơ tử cung phát triển về phía sau hay khối u trực tràng.
Để đánh giá mức độ táo bón.
Để đo kích thước tử cung chính xác hơn.
Vai trò của siêu âm trong chẩn đoán u xơ cơ tử cung là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Đo được kích thước tử cung, kích thước khối u và nhân xơ.
Siêu âm cản quang có thể phát hiện polyp buồng tử cung.
Luôn chẩn đoán chính xác 100% kể cả khi u nang buồng trứng dính.
Có thể khó khăn nếu tử cung dị dạng hoặc u nang buồng trứng dính.
Để chẩn đoán xác định u xơ dưới niêm mạc và điều trị, phương pháp cận lâm sàng nào có giá trị cao?
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.
Xét nghiệm tế bào âm đạo.
Soi buồng tử cung.
Xét nghiệm máu lắng.
Chẩn đoán gián biệt u xơ cơ tử cung với "Ung thư thân tử cung" cần lưu ý điều gì?
Tất cả trường hợp ra huyết bất thường ở tiền mãn kinh, mãn kinh cần loại trừ ung thư.
Cần soi buồng tử cung và nạo sinh thiết để chẩn đoán xác định.
Chỉ cần siêu âm là đủ để loại trừ.
Ung thư thân tử cung không bao giờ gây ra huyết.
Chẩn đoán phân biệt u xơ cơ tử cung với thai nghén dựa vào:
Chỉ dựa vào dấu hiệu tắt kinh.
Xét nghiệm β hCG.
Siêu âm.
Chỉ dựa vào khám lâm sàng thấy tử cung to.
Tỷ lệ u xơ cơ tử cung biến chứng thành ung thư (sarcoma) là bao nhiêu?
1 - 2%.
5%.
Khoảng 0,05%.
10%.
Biến chứng chèn ép của u xơ cơ tử cung có thể gây ra những hậu quả gì? (Chọn nhiều đáp án)
Chèn ép niệu quản gây ứ động đài bể thận (u trong đáy chằng rộng).
Đái rắt, đái khó.
Táo bón (do u ở mặt sau chèn ép trực tràng).
Tiêu chảy kéo dài.
Tắc ruột cao.
Biến chứng xoắn khối u thường xảy ra với loại u xơ nào?
U kẽ.
U dưới niêm mạc.
U dưới phúc mạc (thanh mạc) có cuống.
U xơ cổ tử cung.
Triệu chứng của biến chứng xoắn khối u dưới phúc mạc là gì?
Đau dữ dội vùng hố chậu.
Kèm dấu hiệu kích thích phúc mạc (nôn, bí trung tiện).
Toàn thân suy sụp, mạch nhanh, có thể choáng do đau.
Ra máu âm đạo ồ ạt.
Ảnh hưởng của u xơ cơ tử cung đối với thai nghén trong thai kỳ là: (Chọn nhiều đáp án)
Chậm có thai hoặc vô sinh.
Gây sảy thai, đẻ non.
Ngôi thai bất thường, rau tiền đạo, rau bám chặt.
Giúp thai nhi phát triển tốt hơn do tăng tưới máu.
Trong quá trình chuyển dạ, u xơ cơ tử cung có thể gây ra: (Chọn nhiều đáp án)
Chuyển dạ kéo dài.
Rối loạn cơn co tử cung.
Khối u tiền đạo cản trở đường ra của thai.
Chuyển dạ cực nhanh.
Biến chứng thời kỳ hậu sản của u xơ cơ tử cung bao gồm:
Băng huyết, đờ tử cung sau sổ rau.
Bế sản dịch.
Nhiễm khuẩn hậu sản.
Xoắn u xơ dưới thanh mạc có cuống.
Tắc tia sữa.
Đối với u xơ cơ tử cung không triệu chứng, hướng xử trí phù hợp là gì?
Phẫu thuật cắt bỏ ngay để phòng ngừa ung thư.
Dùng thuốc nội tiết liều cao.
Theo dõi qua tái khám định kỳ.
Thuyên tắc mạch.
Các lựa chọn điều trị nội khoa cho triệu chứng "xuất huyết tử cung bất thường" do u xơ bao gồm: (Chọn nhiều đáp án)
Dụng cụ tử cung chứa progestin (LNG-IUD).
Thuốc tránh thai đường uống (COCs).
Chất đồng vận GnRH.
Tranexamic acid (TXA).
Ulipristal acetate.
Cơ chế tác dụng của chất đồng vận GnRH trong điều trị u xơ cơ tử cung là gì?
Tăng cường Estrogen để nuôi dưỡng tử cung.
Ức chế tuyến yên tiết LH và FSH.
Làm chậm quá trình tăng trưởng và giảm kích thước khối u (40-50%).
Tiêu diệt trực tiếp tế bào u xơ.
Nhược điểm và giới hạn sử dụng của chất đồng vận GnRH là gì?
Gây tăng cân mất kiểm soát.
Gây giảm estrogen huyết thanh, mất bề xương.
Không nên sử dụng đơn độc dài hơn 6 tháng.
Tử cung và chu kỳ kinh hồi phục nhanh kích thước sau khi ngưng thuốc.
Dụng cụ tử cung chứa Progestin (LNG-IUD) có hiệu quả gì đối với u xơ cơ tử cung?
Giảm thể tích tử cung và lượng máu kinh.
Điều trị rong kinh, tăng Hematocrit.
Ít tác dụng phụ toàn thân.
Hiệu quả cao nhất với u xơ dưới niêm mạc.
Không dùng cho u xơ dưới niêm mạc (ngoại trừ).
Tranexamic Acid (TXA) được sử dụng với mục đích gì và liều lượng ra sao?
Là chất chống giải fibrin, giúp giảm chảy máu.
Liều 650 mg x 2 viên, uống 3 lần/ngày (tối đa 5 ngày).
Giúp làm teo nhỏ khối u.
Điều trị đau bụng kinh là chính.
Chống chỉ định của Tranexamic Acid (TXA) là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Đang sử dụng đồng thời thuốc tránh thai kết hợp (COCs).
Tiền sử huyết khối, đông máu nội mạch.
Mù màu.
Thiếu máu.
Thuốc NSAIDs có vai trò gì trong điều trị u xơ cơ tử cung?
Giảm đau bụng, giảm thống kinh.
Giảm tình trạng rong kinh (ít hiệu quả hơn TXA).
Làm tiêu biến khối u.
Ngăn ngừa tái phát sau mổ.
Thuốc ức chế men Aromatase (Letrozol, Anastrozol...) có cơ chế gì?
Ức chế thụ thể Progesterone.
Ức chế men chuyển đổi Androgen thành Estrogen.
Ít tác dụng phụ hơn các điều trị bằng hormone khác.
Gây hủy hoại tế bào cơ trơn.
Phương pháp Thuyên tắc động mạch tử cung (UAE) được chỉ định cho đối tượng nào?
Phụ nữ mãn kinh hoặc đã đủ con.
Có mong muốn bảo tồn tử cung.
Không muốn phẫu thuật.
Phụ nữ muốn sinh thêm con trong tương lai gần.
Phương pháp Siêu âm tập trung dưới hướng dẫn của MR (MRg-FUS) có nhược điểm gì? (Chọn nhiều đáp án)
Tỷ lệ bỏ sót u xơ cao.
Thời gian thực hiện kéo dài.
Chỉ điều trị được một u xơ mỗi lần.
Chỉ cắt được phần trung tâm khối u, trong khi u phát triển ở ngoại biên.
Là phương pháp xâm lấn chảy máu nhiều.
Chỉ định cắt tử cung trong điều trị u xơ cơ tử cung áp dụng khi nào?
Phụ nữ có triệu chứng và đã đủ con.
U xơ kích thước lớn sau mãn kinh (nguy cơ sarcoma).
Mọi trường hợp có u xơ bất kể kích thước.
Phụ nữ trẻ chưa có con nhưng muốn điều trị triệt để.
Khi phẫu thuật cắt tử cung do u xơ, việc xử lý buồng trứng và vòi trứng như thế nào?
Bắt buộc cắt cả hai buồng trứng để phòng ung thư.
Có thể cắt hay không cắt buồng trứng tùy tình trạng bệnh nhân.
Ít khi cắt ống dẫn trứng dự phòng rủi ro như trong ung thư buồng trứng.
Luôn giữ lại cổ tử cung.
Phương pháp Bóc nhân xơ tử cung được cân nhắc trong trường hợp nào?
Phụ nữ còn muốn sinh con và bảo tồn tử cung.
Có cường kinh, đau vùng chậu hoặc vấn đề sinh sản.
Phụ nữ mãn kinh có u to.
Nghi ngờ ung thư hóa.
Nguy cơ và bất lợi của phẫu thuật bóc nhân xơ tử cung là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Chảy máu nhiều trong mổ.
Thời gian phẫu thuật kéo dài hơn so với cắt tử cung.
Tỷ lệ tái phát u xơ khoảng 15% .
Khoảng 10% phụ nữ bóc nhân xơ phải cắt tử cung trong 5 - 10 năm sau.
Gây mãn kinh ngay lập tức.
Yếu tố nào làm tăng nguy cơ tái phát u xơ sau khi bóc nhân?
Tuổi của bệnh nhân.
Số lượng nhân xơ.
Tiền sử sinh con sau bóc nhân xơ.
Phương pháp mổ (nội soi hay mổ mở).
Thuốc Ulipristal Acetate thuộc nhóm nào?
Đồng vận GnRH.
Progestin tổng hợp.
Chất điều hòa thụ thể Progesterone chọn lọc.
Androgen.
Phương pháp "Ly giải u xơ bằng sóng vô tuyến cao tần" thực hiện như thế nào?
Sử dụng sóng vô tuyến làm nhỏ u xơ dưới hướng dẫn siêu âm ngã âm đạo.
Là phương pháp ít xâm lấn.
Phải gây mê toàn thân và mổ bụng.
Thực hiện qua đường mạch máu.
Một bệnh nhân 45 tuổi, đủ con, u xơ tử cung to gây rong kinh nặng, điều trị nội khoa thất bại. Phương pháp điều trị triệt để nhất là:
Bóc nhân xơ.
Cắt tử cung.
Thuyên tắc mạch.
Đặt vòng Mirena.
Một phụ nữ 28 tuổi, chưa có con, có u xơ dưới thanh mạc 6 cm gây đau. Phương pháp điều trị ngoại khoa ưu tiên là:
Cắt tử cung bán phần.
Thuyên tắc động mạch tử cung.
Bóc nhân xơ tử cung.
Xạ trị.
Trong thai kỳ, nếu u xơ cơ tử cung gây đau bụng do thoái hóa hoặc xoắn nhẹ, hướng xử trí thường là:
Mổ cấp cứu bóc u ngay.
Đình chỉ thai nghén.
Điều trị bảo tồn: nghỉ ngơi, giảm co, giảm đau.
Dùng thuốc tiêu sợi huyết.
Kích thước u xơ cơ tử cung thường là:
Dưới 15 cm.
Trên 20 cm.
Luôn nhỏ hơn 2 cm.
Thay đổi liên tục theo chu kỳ kinh.
Nhóm thuốc Androgen (Danazol) có vai trò gì trong điều trị u xơ (mục xuất huyết tử cung)?
Giúp điều trị xuất huyết tử cung bất thường.
Làm tăng kích thước u xơ.
Chỉ dùng cho phụ nữ có thai.
Là lựa chọn đầu tay hiện nay.
