wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6: NCS

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Nôn là hiện tượng:

a)

Tổng chất chứa ra ngoài qua hậu môn

b)

Tổng chất chứa ra ngoài qua miệng

c)

Tích tụ thức ăn trong dạ dày

d)

Ợ hơi, ợ chua

2.

Buồn nôn là:

a)

Cảm giác muốn nôn nhưng không nôn được

b)

Hoạt động ngoài ý muốn

c)

Tình trạng tắc ruột

d)

Hậu quả của viêm dạ dày

3.

Trung tâm nôn nằm ở:

a)

Hồi hải mã

b)

Tiểu não

c)

Hành não và sàn não thất 4

d)

Đồi thị

4.

Đường thần kinh tham gia phản xạ nôn:

a)

Dây hoành, dây nội tạng

b)

Dây VII, IX

c)

Dây V, XII

d)

Dây thị giác

5.

Hậu quả của nôn KHÔNG gồm:

a)

Rách tâm vị (Mallory-Weiss)

b)

Mất nước, rối loạn điện giải

c)

Suy thận mạn

d)

Rối loạn toan kiềm

6.

Đặc điểm chất nôn KHÔNG cần khai thác:

a)

Màu sắc

b)

Mùi

c)

Tính chất phân

d)

Số lượng

7.

Nôn vọt thường gặp trong bệnh lý nào sau đây?

a)

Viêm tụy cấp

b)

Tăng áp lực nội sọ

c)

Viêm phổi

d)

Viêm ruột thừa

8.

Triệu chứng thực thể nào có thể gặp khi nôn?

a)

Da xanh tái, mạch chậm

b)

Vàng da, gan to

c)

Sưng khớp gối

d)

Phù toàn thân

9.

Dấu hiệu nào gợi ý biến chứng hô hấp sau nôn?

a)

Sặc, ho, dịch vào đường hô hấp

b)

Đau bụng

c)

Nôn ra máu

d)

Mất ngủ

10.

Cận lâm sàng cơ bản cần làm khi nôn là gì?

a)

Công thức máu, điện giải đồ, pH máu

b)

Điện tim

c)

Nội soi phế quản

d)

MRI não

11.

Nguyên nhân nôn do thần kinh thường gặp là gì?

a)

Tăng áp lực nội sọ

b)

Thoát vị đĩa đệm

c)

Viêm phổi

d)

Sỏi mật

12.

Nôn kéo dài gây hậu quả chính nào sau đây?

a)

Suy dinh dưỡng, suy mòn

b)

Tăng cân

c)

Tăng huyết áp

d)

Đái tháo đường

13.

Dấu hiệu hẹp môn vị có thể phát hiện qua phương pháp nào?

a)

Khám bụng

b)

X-quang tim phổi

c)

Công thức máu

d)

Điện tim

14.

Buồn nôn và nôn thường liên quan chặt chẽ với tình trạng nào sau đây?

a)

Táo bón

b)

Tiêu chảy

c)

Ho khan

d)

Chán ăn

15.

Lượng phân bình thường mỗi ngày là bao nhiêu?

a)

50–100 g

b)

200–300 g

c)

500 g

d)

>1000 g

16.

Tiêu chảy được định nghĩa là gì?

a)

Đi ngoài phân lỏng ≥ 3 lần/ngày

b)

Đi ngoài phân rắn < 3 lần/tuần

c)

Đi ngoài phân máu

d)

Đi ngoài ban đêm

17.

Tiêu chảy cấp được xác định khi kéo dài:

a)

< 7 ngày

b)

≤ 14 ngày

c)

> 14 ngày

d)

> 30 ngày

18.

Tiêu chảy mạn tính kéo dài:

a)

> 7 ngày

b)

> 14 ngày

c)

> 30 ngày

d)

> 60 ngày

19.

Cơ chế tiêu chảy thẩm thấu thường do:

a)

Dùng chất không hấp thu → lên men → acid

b)

Tăng nhu động ruột

c)

Loạn khuẩn

d)

Rò rỉ protein

20.

Tác nhân gây tiêu chảy nhiễm độc tố:

a)

S. aureus, C. botulinum

b)

E. coli, Shigella

c)

Rotavirus

d)

Giardia lamblia

21.

Tác nhân virus gây tiêu chảy cấp ở trẻ em:

a)

Adenovirus

b)

Rotavirus

c)

Enterovirus

d)

Tất cả đúng

22.

Dấu hiệu mất nước trong tiêu chảy KHÔNG gồm:

a)

Trụy tim mạch

b)

Da khô

c)

Vàng da

d)

Mắt trũng

23.

Xét nghiệm phân trong tiêu chảy giúp phát hiện điều gì?

a)

Tìm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng

b)

Tìm tế bào ung thư

c)

Xác định nồng độ glucose máu

d)

Xác định ure máu

24.

Nguyên nhân tiêu chảy mạn tính bao gồm những gì?

a)

Ung thư đại tràng, bệnh Crohn

b)

Viêm loét đại trực tràng

c)

Kém hấp thu

d)

Tất cả đúng

25.

Hội chứng suy dinh dưỡng có thể gặp trong trường hợp nào sau đây?

a)

Tiêu chảy kéo dài

b)

Táo bón

c)

Nôn cấp

d)

Trào ngược dạ dày

26.

Tiêu chảy do kém hấp thu thường do nguyên nhân nào?

a)

Tổn thương niêm mạc ruột → teo nhung mao

b)

Loạn khuẩn do kháng sinh

c)

Nhiễm Rotavirus

d)

Tắc ruột

27.

Tác nhân ký sinh trùng nào sau đây gây tiêu chảy?

a)

Giardia lamblia

b)

Trichomonas

c)

Entamoeba histolytica

d)

Cả 3

28.

Táo bón định nghĩa:

a)

Đi ngoài 1 lần/ngày

b)

Chậm ≥ 2 ngày/lần, phân khô cứng, < 35 g

c)

Phân lỏng ≥ 3 lần/ngày

d)

Phân máu

29.

Nguyên nhân táo bón nguyên phát KHÔNG gồm:

a)

Hội chứng ruột kích thích

b)

Chậm lưu thông phân

c)

U đại tràng

d)

Rối loạn chức năng đại tiện

30.

Triệu chứng cơ năng táo bón:

a)

Đại tiện khó khăn, phải rặn nhiều

b)

Phân rắn như phân dê

c)

Có thể kèm đau bụng, mất ngủ

d)

Tất cả đúng

31.

Triệu chứng thực thể trong táo bón:

a)

Sờ thấy cục phân cứng dọc đại tràng

b)

Gan to

c)

Phổi ran ẩm

d)

Đau ngực

32.

Nguyên nhân táo bón ngoài ổ bụng là gì?

a)

ĐTĐ, suy giáp

b)

Morphin, sắt

c)

Tổn thương thần kinh

d)

Tất cả đúng

33.

Táo bón do tổn thương hậu môn thường do nguyên nhân nào?

a)

Trĩ, nứt hậu môn

b)

Viêm tuỵ

c)

Viêm ruột thừa

d)

Viêm phổi

34.

Rối loạn điện giải nào gây táo bón?

a)

Tăng calci máu, hạ kali máu

b)

Giảm calci máu

c)

Tăng natri máu

d)

Hạ natri máu

35.

Thuốc nào sau đây gây táo bón?

a)

Morphin

b)

Sắt

c)

Chẹn beta giao cảm

d)

Cả 3

36.

Nguyên nhân nghề nghiệp – tâm lý nào gây táo bón?

a)

Ngồi lâu, ít vận động, cố nhịn

b)

Làm việc ban đêm

c)

Ăn nhiều chất xơ

d)

Tập thể dục thường xuyên

37.

Táo bón cần phân biệt với bệnh nào sau đây?

a)

Tắc ruột, bán tắc ruột

b)

Viêm phổi

c)

Viêm tụy

d)

Viêm ruột thừa

38.

Nguyên tắc đầu tiên khi xử trí rối loạn tiêu hóa là gì?

a)

Điều trị nguyên nhân

b)

Xử trí tình trạng cấp cứu

c)

Cho thuốc giảm đau

d)

Cho thuốc nhuận tràng

39.

Điều trị triệu chứng gồm những gì?

a)

Giảm nôn, cầm tiêu chảy, chống táo bón

b)

Điều trị ung thư

c)

Điều trị lao

d)

Điều trị nhiễm HIV

40.

Nguyên tắc chung điều trị rối loạn tiêu hóa là gì?

a)

Kết hợp điều trị nguyên nhân + triệu chứng

b)

Chỉ điều trị triệu chứng

c)

Chỉ chế độ ăn uống

d)

Không cần điều trị

41.

Chế độ sinh hoạt và tập luyện có vai trò gì trong điều trị rối loạn tiêu hóa?

a)

Giúp phòng ngừa tái phát

b)

Không cần thiết

c)

Chỉ có tác dụng ở trẻ em

d)

Chỉ có tác dụng ở người già

42.

Nôn, tiêu chảy, táo bón có thể là gì?

a)

Một triệu chứng đơn độc

b)

Triệu chứng của nhiều bệnh trong và ngoài tiêu hóa

c)

Bệnh độc lập

d)

Biến chứng thần kinh

43.

Khi gặp bệnh nhân rối loạn tiêu hóa, cần làm gì đầu tiên?

a)

Hỏi bệnh, thăm khám đầy đủ

b)

Chỉ định cận lâm sàng ngay

c)

Cho kháng sinh ngay

d)

Nội soi ngay

44.

Nhận định quan trọng nhất khi tiếp cận bệnh nhân rối loạn tiêu hóa là gì?

a)

Xác định có tình trạng cấp cứu hoặc ngoại khoa hay không

b)

Chỉ quan tâm đến tiêu chảy

c)

Bỏ qua táo bón

d)

Không cần phân biệt nguyên nhân

45.

Điều trị đúng trong rối loạn tiêu hóa giúp gì?

a)

Giải quyết khó chịu cho bệnh nhân

b)

Ngăn biến chứng

c)

Nâng cao chất lượng sống

d)

Tất cả đúng

46.

Vai trò của cận lâm sàng trong rối loạn tiêu hóa là gì?

a)

Tìm nguyên nhân

b)

Đánh giá biến chứng

c)

Theo dõi tiến triển

d)

Tất cả đúng

47.

Kết luận: Tiếp cận rối loạn tiêu hóa cần làm gì?

a)

Hỏi bệnh + khám lâm sàng kỹ

b)

Xác định nguyên nhân trong/ngoài tiêu hóa

c)

Nhận định cấp cứu hay không

d)

Tất cả đúng

48.

Hội chứng Malllory-Weiss do:

a)

Viêm dạ dày

b)

Rách tâm vị do nôn nhiều

c)

Loét tá tràng

d)

Xơ gan

49.

Cận lâm sàng huyết học cần làm trong tiêu chảy:

a)

Công thức máu, Hb, Hct

b)

Điện tim

c)

MRI ổ bụng

d)

Nội soi phế quản

50.

Biến chứng thường gặp nhất của tiêu chảy cấp:

a)

Mất nước, rối loạn điện giải

b)

Tăng huyết áp

c)

Loét dạ dày

d)

Sỏi mật