wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập ôn tập Bệnh lý phụ khoa và ung thư vú

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Loại u buồng trứng phổ biến nhất là?

a)

U tế bào mầm

b)

U mô đệm - dây sinh dục

c)

U biểu mô bề mặt

d)

U di căn

2.

U dịch trong buồng trứng có đặc điểm gì?

a)

Thường là ác tính

b)

Chứa dịch trong, có thể có cát (psammoma bodies)

c)

Luôn liên quan đến lạc nội mạc tử cung

d)

Hiếm gặp

3.

U Brenner có đặc điểm nào sau đây?

a)

Xuất phát từ tế bào mô đệm

b)

Thường là ác tính

c)

Nhân rãnh giống hạt cà phê

d)

Chứa dịch nhầy

4.

Loại u nào có thể liên quan đến lạc nội mạc tử cung?

a)

U dịch trong

b)

U dạng nội mạc

c)

U tế bào sáng

d)

B và C đúng

5.

Đặc điểm vi thể quan trọng của u dịch trong ác tính là?

a)

Có thể cát (psammoma bodies)

b)

Mô sợi dày đặc

c)

Nhân hình que

d)

Nhiều tế bào khổng lồ

6.

U tế bào mầm nào phổ biến nhất?

a)

U nghịch mầm

b)

U quái trưởng thành

c)

U xoang nội bì

d)

Carcinôm đệm nuôi

7.

Thể Schiller-Duval là đặc trưng của?

a)

U nghịch mầm

b)

U xoang nội bì

c)

U quái trưởng thành

d)

Carcinôm đệm nuôi

8.

U nghịch mầm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào lớn, bào tương sáng, thấm nhập lympho bào

b)

Tế bào nhỏ, nhân đông đặc

c)

Chứa nhiều tuyến nhầy

d)

Luôn lành tính

9.

AFP (alpha-fetoprotein) là dấu ấn ung thư quan trọng trong?

a)

U xoang nội bì

b)

U nghịch mầm

c)

U quái trưởng thành

d)

U tế bào hạt

10.

Carcinôm đệm nuôi có tiên lượng?

a)

Tốt, đáp ứng cao với hóa trị

b)

Xấu, ít đáp ứng hóa trị

c)

Trung bình

d)

Không ảnh hưởng đến tiên lượng

11.

U nào có thể tiết estrogen và gây tăng sản nội mạc tử cung?

a)

U sợi

b)

U tế bào vỏ

c)

U tế bào hạt

d)

B và C đúng

12.

Cấu trúc thể Call-Exner gặp trong?

a)

U tế bào hạt

b)

U sợi

c)

U Brenner

d)

U quái trưởng thành

13.

U Sertoli-Leydig có thể gây triệu chứng nào sau đây?

a)

Nữ hóa

b)

Nam hóa

c)

Tăng sản tuyến vú

d)

Không có triệu chứng nội tiết

14.

U Krukenberg thường có nguồn gốc từ?

a)

Ung thư vú

b)

Ung thư đại tràng

c)

Ung thư dạ dày

d)

Ung thư phổi

15.

Tế bào nhẫn (signet-ring cells) là đặc trưng của?

a)

U Krukenberg

b)

U dịch trong

c)

U tế bào sáng

d)

U quái trưởng thành

16.

U lành tính phổ biến nhất của tuyến vú là?

a)

U sợi tuyến

b)

U diệp thể

c)

U nhú trong ống

d)

Carcinôm tại chỗ

17.

Biểu hiện đặc trưng của u nhú trong ống dẫn là?

a)

Chảy máu núm vú

b)

Đau ngực lan rộng

c)

U cứng không di động

d)

Tăng sản mô tuyến

18.

Loại ung thư vú phổ biến nhất là?

a)

Carcinôm ống tại chỗ

b)

Carcinôm tiểu thùy

c)

Carcinôm không đặc hiệu (N.O.S.)

d)

Carcinôm nhầy

19.

HER2 dương tính trong ung thư vú có ý nghĩa gì?

a)

Tiên lượng tốt hơn

b)

Tiên lượng xấu hơn, đáp ứng với trastuzumab

c)

Không ảnh hưởng tiên lượng

d)

Không ảnh hưởng điều trị

20.

Yếu tố nguy cơ chính của ung thư vú là?

a)

Tiền sử gia đình

b)

Đột biến BRCA1/BRCA2

c)

Estrogen cao

d)

Tất cả các đáp án trên

21.

Kích thước khối u ung thư vú dưới 2 cm có tiên lượng?

a)

Tốt

b)

Xấu

c)

Không liên quan tiên lượng

d)

Chắc chắn không di căn

22.

Yếu tố nào dưới đây liên quan đến tiên lượng xấu trong ung thư vú?

a)

HER2 dương tính

b)

ER/PR dương tính

c)

Hạch bạch huyết âm tính

d)

Kích thước u nhỏ hơn 2 cm

23.

Carcinôm vú nào có tiên lượng tốt nhất?

a)

Carcinôm ống không đặc hiệu

b)

Carcinôm nhầy

c)

Carcinôm dạng viêm

d)

Carcinôm tế bào sáng

24.

Carcinôm vú nào có tỷ lệ di căn xương và phúc mạc cao?

a)

Carcinôm tiểu thùy

b)

Carcinôm ống không đặc hiệu

c)

Carcinôm dạng viêm

d)

Carcinôm nhầy

25.

Loại ung thư vú phổ biến nhất ở nam giới là?

a)

Carcinôm tiểu thùy

b)

Carcinôm ống không đặc hiệu (IDC)

c)

Carcinôm nhầy

d)

Carcinôm dạng viêm

26.

Ung thư vú ở nam giới có tiên lượng?

a)

Tốt hơn nữ giới

b)

Xấu hơn nữ giới do phát hiện muộn

c)

Không khác biệt so với nữ giới

d)

Không có ý nghĩa tiên lượng

27.

Xét nghiệm tầm soát ung thư vú quan trọng nhất là?

a)

Siêu âm tuyến vú

b)

MRI tuyến vú

c)

Nhũ ảnh (mammography)

28.

Xét nghiệm nào giúp phát hiện đột biến BRCA1/BRCA2?

a)

Xét nghiệm máu

b)

Sinh thiết mô vú

c)

PCR (phản ứng chuỗi polymerase)

d)

Chụp nhũ ảnh

29.

Liệu pháp nào thường được áp dụng cho ung thư vú có HER2 dương tính?

a)

Tamoxifen

b)

Trastuzumab

c)

Bevacizumab

d)

Paclitaxel

30.

Ung thư vú có thụ thể ER/PR dương tính có thể điều trị bằng?

a)

Liệu pháp miễn dịch

b)

Liệu pháp nội tiết

c)

Liệu pháp đích

d)

Hóa trị

31.

Viêm vú cấp tính thường gặp ở?

a)

Trẻ sơ sinh

b)

Phụ nữ cho con bú

c)

Người cao tuổi

d)

Nam giới

32.

Vi khuẩn phổ biến nhất gây viêm vú cấp tính là?

a)

Streptococcus pneumoniae

b)

Staphylococcus aureus

c)

Escherichia coli

d)

Klebsiella pneumoniae

33.

Thay đổi sợi bọc tuyến vú có nguy cơ trở thành ung thư không?

a)

Không bao giờ

b)

Chỉ khi có tăng sinh không điển hình

c)

Luôn luôn dẫn đến ung thư

d)

Không ảnh hưởng

34.

U diệp thể thuộc nhóm u nào?

a)

U tuyến

b)

U liên kết

c)

U mỡ

d)

U lympho

35.

U diệp thể giáp biên ác có đặc điểm gì?

a)

Không có khả năng tái phát

b)

Nguy cơ xâm lấn mô xung quanh

c)

Không cần điều trị

d)

Chỉ gặp ở người cao tuổi

36.

Ung thư vú dạng viêm có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Xuất hiện chậm, tiên lượng tốt

b)

Sưng, đỏ, xâm nhập mạch bạch huyết

c)

Không có triệu chứng lâm sàng

d)

Luôn có di căn xa

37.

Tỷ lệ sống sau 3 năm của bệnh nhân cancer vú dạng viêm?

a)

80%

b)

50%

c)

10%

d)

3%

38.

Loại carcinôm vú hiếm gặp nhất?

a)

Carcinôm ống không đặc hiệu

b)

Carcinôm tế bào sáng

c)

Carcinôm nhầy

d)

Carcinôm tiểu thùy

39.

Carcinôm dạng viêm có đặc điểm gì?

a)

Không liên quan xâm nhập mạch máu

b)

Luôn xuất hiện ở cả hai vú

c)

Xâm nhập mạnh vào mạch bạch huyết

d)

Tiên lượng tốt hơn các loại khác

40.

Yếu tố nguy cơ chính của cancer vú dạng viêm?

a)

Di truyền

b)

Béo phì

c)

Chủng tộc (phổ biến hơn ở phụ nữ da đen)

d)

Cả B và C