wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Văn hóa doanh nghiệp – Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Văn hóa doanh nghiệp giúp nhà lãnh đạo quản trị bằng cách nào?

a)

Giảm số lượng nhân viên

b)

Tạo ra chuẩn mực hướng dẫn hành vi

c)

Tăng lương cho nhân viên

d)

Thay thế toàn bộ quy trình

2.

Quản trị bằng văn hóa được xem là:

a)

Phương pháp quản trị cũ

b)

Công cụ quản trị hiện đại

c)

Công cụ tài chính

d)

Công cụ marketing

3.

Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng vì:

a)

Giúp doanh nghiệp giảm giá sản phẩm

b)

Là nền tảng triển khai chiến lược

c)

Hạn chế đổi mới

d)

Giảm trách nhiệm của lãnh đạo

4.

Yếu tố nào KHÔNG phải là chức năng của văn hóa doanh nghiệp?

a)

Định hướng hành vi

b)

Tạo động lực

c)

Thống nhất mục tiêu

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

5.

Văn hóa doanh nghiệp giúp tăng động lực vì:

a)

Tạo sự gắn kết, tạo cảm hứng

b)

Giảm tải công việc

c)

Tăng thu nhập ngay lập tức

d)

Thay thế vai trò lãnh đạo

6.

Người lãnh đạo giữ vai trò gì trong xây dựng văn hóa doanh nghiệp?

a)

Vai trò thứ yếu

b)

Quyết định cuối cùng và then chốt

c)

Không có vai trò

d)

Chỉ theo dõi

7.

Làm gương trong hành vi là yêu cầu đối với:

a)

Nhân viên mới

b)

Lãnh đạo doanh nghiệp

c)

Khách hàng

d)

Nhà cung ứng

8.

Lãnh đạo tạo dựng nền tảng văn hóa bằng cách:

a)

Chỉ định người khác làm

b)

Xây dựng tầm nhìn, sứ mệnh rõ ràng

c)

Không tham gia vào hoạt động

d)

Giảm quy định nội bộ

9.

Văn hóa doanh nghiệp phản ánh rõ nhất văn hóa của ai?

a)

Nhân viên

b)

Đối tác

c)

Người lãnh đạo

d)

Khách hàng

10.

Lãnh đạo có vai trò quan trọng trong việc hình thành văn hóa vì:

a)

Có quyền lực

b)

Là người hiểu doanh nghiệp nhất

c)

Chỉ định được nhân viên

d)

Quyết định giá bán

11.

Lãnh đạo là “kiến trúc sư văn hóa” vì:

a)

Đưa ra cấu trúc tổ chức và hệ giá trị

b)

Thiết kế sản phẩm

c)

Quản lý tài chính

d)

Là người cao tuổi nhất

12.

Nội dung KHÔNG thuộc vai trò lãnh đạo xây dựng văn hóa:

a)

Tạo dựng nền tảng văn hóa

b)

Hình thành chuẩn mực văn hóa

c)

Truyền bá và tạo động lực

d)

Cắt giảm nhân sự

13.

Tạo động lực văn hóa cho nhân viên gồm hành động nào?

a)

Giảm lương nhân viên

b)

Lắng nghe và hỗ trợ nhân viên

c)

Bắt buộc nhân viên làm thêm

d)

Không giao tiếp

14.

Truyền bá văn hóa doanh nghiệp là trách nhiệm của:

a)

Nhóm nhân viên mới

b)

Lãnh đạo toàn doanh nghiệp

c)

Chỉ phòng nhân sự

d)

Bộ phận kế toán

15.

Một trong các nguyên tắc thay đổi văn hóa doanh nghiệp là:

a)

Bỏ qua giá trị cũ

b)

Chiến lược phải phù hợp với văn hóa

c)

Thay đổi toàn bộ ngay một lúc

d)

Tập trung vào các yếu tố nhỏ nhặt

16.

Can thiệp không chính thống trong thay đổi văn hóa tác động đến:

a)

Tài chính

b)

Cảm xúc nhân viên

c)

Sản phẩm

d)

Công nghệ

17.

Lãnh đạo cần tập trung vào điều gì khi thay đổi văn hóa?

a)

Các hành vi quan trọng

b)

Mọi việc cùng lúc

c)

Các quy định không liên quan

d)

Chi phí marketing

18.

Một văn hóa mạnh giúp doanh nghiệp:

a)

Dễ thay đổi liên tục

b)

Tăng sự đồng thuận

c)

Giảm động lực nhân viên

d)

Bị phân tán mục tiêu

19.

Lãnh đạo truyền thông văn hóa bằng cách:

a)

Không trao đổi với nhân viên

b)

Gặp gỡ, chia sẻ tầm nhìn

c)

Chỉ gửi email nội bộ

d)

Không giải thích chiến lược

20.

Lãnh đạo cần thể hiện giá trị văn hóa bằng:

a)

Chỉ nói, không làm

b)

Hành động thực tế nhất quán

c)

Giao hết cho nhân viên

d)

Không kiểm tra

21.

Việc đo lường sự phát triển của văn hóa mới nhằm:

a)

Sa thải nhân viên yếu

b)

Điều chỉnh kịp thời

c)

Tăng áp lực

d)

Cắt giảm chi phí

22.

Can thiệp chính thống thuộc nhóm nào?

a)

Tác động cảm xúc

b)

Thay đổi quy trình, thủ tục

c)

Giao tiếp truyền miệng

d)

Gặp gỡ phi chính thức

23.

Văn hóa doanh nghiệp là công cụ giúp lãnh đạo:

a)

Tăng quyền lực cá nhân

b)

Điều phối hành vi thống nhất

c)

Giảm năng suất

d)

Tăng chi phí

24.

Văn hóa ảnh hưởng đến nhân viên thông qua:

a)

Tiền lương

b)

Chuẩn mực và giá trị

c)

Màu sắc văn phòng

d)

Số lượng ngày nghỉ

25.

Một giá trị văn hóa quan trọng mà lãnh đạo cần:

a)

Bí mật và khép kín

b)

Minh bạch và nhất quán

c)

Thiếu ổn định

d)

Tùy tiện

26.

Lãnh đạo tạo môi trường văn hóa bằng:

a)

Tự quyết tất cả

b)

Thiết lập chuẩn mực chung

c)

Giảm quyền nhân viên

d)

Không tương tác

27.

Lãnh đạo trong văn hóa phải quan tâm đến:

a)

Nhu cầu, nguyện vọng nhân viên

b)

Chỉ số tài chính

c)

Thuế

d)

Giá xăng

28.

Văn hóa giúp triển khai chiến lược vì:

a)

Nhân viên sẽ tự điều hành

b)

Văn hóa định hướng hành vi phù hợp mục tiêu

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Không cần kế hoạch

29.

Một lãnh đạo thành công trong xây dựng văn hóa thường:

a)

Chỉ tập trung vào lợi nhuận

b)

Gương mẫu, biết lắng nghe

c)

Làm việc một mình

d)

Không chia sẻ thông tin

30.

Trong thay đổi văn hóa, doanh nghiệp nên ưu tiên:

a)

Chờ đến khi khủng hoảng mới thay đổi

b)

Can thiệp sớm và liên tục

c)

Không đo lường gì

d)

Cắt giảm nhân sự

31.

Đo lường văn hóa doanh nghiệp nhằm:

a)

Hoàn thiện sản phẩm

b)

Nhận diện tình trạng văn hóa

c)

Tăng giá bán

d)

Tạo mâu thuẫn nội bộ

32.

Sự cần thiết đo lường văn hóa vì:

a)

Giúp đánh giá mức độ phù hợp chiến lược

b)

Không liên quan hoạt động quản trị

c)

Chỉ để làm báo cáo

d)

Không có tác dụng

33.

Mô hình E. Schein tập trung vào:

a)

3 cấp độ văn hóa

b)

Tài chính doanh nghiệp

c)

Năng lực marketing

d)

Công nghệ

34.

Một cấp độ trong mô hình Schein là:

a)

Kết quả kinh doanh

b)

Giá trị tuyên bố

c)

Ngân sách

d)

Doanh thu

35.

Mô hình OCAI đánh giá văn hóa dựa trên:

a)

Chi phí sản xuất

b)

Tính linh hoạt và xu hướng

c)

Thị phần

d)

Lợi nhuận

36.

OCAI chia văn hóa thành mấy nhóm?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

37.

Văn hóa gia đình trong OCAI đặc trưng bởi:

a)

Cạnh tranh mạnh

b)

Tính thân thiện, gắn kết

c)

Kiểm soát cứng nhắc

d)

Tập trung thị trường

38.

Văn hóa sáng tạo (Adhocracy) ưu tiên:

a)

Sự ổn định

b)

Sáng tạo, rủi ro

c)

Kỷ luật

d)

Cạnh tranh giá

39.

Văn hóa thị trường (Market) nhấn mạnh:

a)

Sự hợp tác

b)

Cạnh tranh, kết quả

c)

Thân thiện

d)

Tính ổn định

40.

Văn hóa thứ bậc (Hierarchy) đặc trưng bởi:

a)

Tự do sáng tạo

b)

Quy trình, kỷ luật

c)

Cạnh tranh mạnh

d)

Đổi mới nhanh

41.

Một khía cạnh trong đo lường văn hóa theo mô hình AD là:

a)

Giao tiếp

b)

Tỷ lệ lợi nhuận

c)

Số lượng khách hàng

d)

Giá cổ phiếu

42.

Giao tiếp được đánh giá trong văn hóa vì:

a)

Tăng quảng cáo

b)

Làm rõ nguồn thông tin

c)

Giảm lương

d)

Bắt buộc đào tạo

43.

Phần thưởng và công nhận ảnh hưởng đến:

a)

Động lực làm việc

b)

Số lượng sản phẩm

c)

Giá bán

d)

Chi phí cố định

44.

Quyết định nhanh hay chậm thuộc khía cạnh:

a)

Đào tạo

b)

Ra quyết định

c)

Kế hoạch

d)

Chấp nhận rủi ro

45.

Chấp nhận rủi ro đánh giá mức độ:

a)

Sáng tạo và đổi mới

b)

Tiết kiệm chi phí

c)

Giảm nhân sự

d)

Tăng lợi nhuận

46.

Định hướng kế hoạch là đánh giá:

a)

Tầm nhìn và chiến lược

b)

Thu nhập nhân viên

c)

Số khách hàng

d)

Giá cổ phiếu

47.

Đo lường văn hóa giúp doanh nghiệp:

a)

Định hướng cải thiện văn hóa

b)

Tăng thuế

c)

Cắt giảm vốn

d)

Thay đổi sản phẩm

48.

OCAI giúp nhận diện:

a)

Mức độ cạnh tranh ngành

b)

Văn hóa hiện tại và mong muốn

c)

Tài sản doanh nghiệp

d)

Giá trị cổ đông

49.

Một đặc tính của văn hóa gia đình là:

a)

Tính cạnh tranh

b)

Lãnh đạo như người thầy

c)

Quy trình cứng

d)

Nguyên tắc tranh đua

50.

Văn hóa thị trường chú trọng:

a)

Sự gắn kết

b)

Tối đa hóa hiệu suất

c)

Tự do sáng tạo

d)

Nghi thức

51.

Văn hóa sáng tạo phù hợp với doanh nghiệp:

a)

Mong muốn đổi mới

b)

Tập trung kiểm soát

c)

Đề cao quy trình

52.

Văn hóa thứ bậc phù hợp với:

a)

Công ty startup

b)

Tổ chức cần ổn định, kiểm soát

c)

Các nhóm sáng tạo

d)

Công ty marketing

53.

Một lợi ích khi đo lường văn hóa là:

a)

Biết nhân viên nào cần sa thải

b)

Hiểu mức độ phù hợp chiến lược

c)

Định giá sản phẩm

d)

Tăng chi phí quản trị

54.

Mô hình Schein giúp doanh nghiệp:

a)

Nhận diện sâu sắc yếu tố văn hóa

b)

Xác định lợi nhuận

c)

Lập ngân sách

d)

Đo thị phần

55.

Văn hóa được đo lường định kỳ nhằm:

a)

Tăng áp lực nhân viên

b)

Theo dõi sự thay đổi

c)

Cắt giảm phúc lợi

d)

Quảng cáo

56.

Khía cạnh “đào tạo và phát triển” đánh giá:

a)

Cơ hội học tập

b)

Mức lương

c)

Số ngày nghỉ

d)

Tỷ lệ khách hàng

57.

“Phần thưởng – công nhận” là yếu tố quan trọng vì:

a)

Tạo động lực cho nhân viên

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Kiểm soát quy trình

d)

Giảm rủi ro tài chính

58.

Mô hình AD cho phép đánh giá:

a)

8 khía cạnh văn hóa

b)

Lợi nhuận

c)

Giá cổ phiếu

d)

Tính cạnh tranh thị trường

59.

Phân quyền hay tập trung được đánh giá trong khía cạnh:

a)

Giao tiếp

b)

Ra quyết định

c)

Kế hoạch

d)

Rủi ro

60.

Đánh giá văn hóa là cơ sở để:

a)

Xác định giải pháp cải thiện

b)

Thay đổi sản phẩm

c)

Mở rộng thị trường

d)

Tăng giá