Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. Thẻ nào dùng để chèn hình ảnh vào trang web?
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. Thuộc tính mô tả hình cho người khiếm thị hoặc khi ảnh lỗi là thuộc tính nào?
title
alt
text
hint
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. CSS được nhúng vào thẻ HTML bằng thuộc tính nào?
style
css
design
font
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. Bộ chọn nào chọn phần tử có id="header"?
.header
header
#header
id.header
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. Thuộc tính CSS điều chỉnh khoảng cách bên ngoài phần tử là thuộc tính nào?
padding
margin
border
spacing
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. Lấy phần tử có id="demo" bằng lệnh nào?
document.id("demo")
document.query("demo")
document.getElementById("demo")
getElement("demo")
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. Sự kiện xảy ra khi người dùng nhấp chuột là sự kiện nào?
hover
click
input
submit
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. Thuộc tính quy định nơi xử lý dữ liệu form là thuộc tính nào?
method
action
target
send
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. Mạng LAN là gì?
Mạng toàn cầu
Mạng quốc gia
Mạng phạm vi nhỏ (phòng, tòa nhà)
Mạng không dây tốc độ cao
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. Giao thức giữa trình duyệt và máy chủ web là gì?
FTP
SMTP
HTTP/HTTPS
LAN
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. DNS dùng để làm gì?
Chống virus
Mã hóa dữ liệu
Chuyển tên miền → địa chỉ IP
Tăng tốc mạng
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. Malware KHÔNG bao gồm loại nào?
Virus
Spyware
Worm
CPU
Phần I – Trắc nghiệm: Chọn phương án đúng nhất. Phương pháp bảo mật tốt nhất là gì?
Dùng một mật khẩu cho mọi tài khoản
Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)
Chia sẻ mật khẩu
Ghi mật khẩu ra giấy
Phần B – Trắc nghiệm Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định sau. Thẻ
Đúng
Sai
Phần B – Trắc nghiệm Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định sau. Thuộc tính padding là khoảng cách ngoài của phần tử.
Đúng
Sai
Phần B – Trắc nghiệm Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định sau. JavaScript có thể thay đổi nội dung HTML.
Đúng
Sai
Phần B – Trắc nghiệm Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định sau. Sự kiện submit xảy ra khi gửi form.
Đúng
Sai
Phần B – Trắc nghiệm Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định sau. HTTPS an toàn hơn HTTP.
Đúng
Sai
Phần B – Trắc nghiệm Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định sau. Địa chỉ IP luôn có dạng 4 nhóm số.
Đúng
Sai
Phần B – Trắc nghiệm Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định sau. Phishing là hành vi lừa đảo chiếm thông tin.
Đúng
Sai
Phần B – Trắc nghiệm Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định sau. CSS không đổi được màu chữ.
Đúng
Sai
Phần B – Trắc nghiệm Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định sau. LAN là mạng cục bộ phạm vi nhỏ.
Đúng
Sai
Phần B – Trắc nghiệm Đúng/Sai: Chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định sau. Thẻ là thẻ khối.
Đúng
Sai
Phần C – Trắc nghiệm trả lời ngắn: Chọn phát biểu đúng về sự khác nhau giữa margin và padding.
Margin là khoảng cách bên ngoài phần tử; padding là khoảng cách giữa nội dung và viền
Margin là khoảng cách giữa nội dung và viền; padding là khoảng cách bên ngoài phần tử
Margin và padding là một
Margin chỉ áp dụng cho văn bản, padding chỉ áp dụng cho hình ảnh
Phần C – Trắc nghiệm trả lời ngắn: Chọn đoạn mã JavaScript đúng để đổi nội dung phần tử có id="title" thành "Xin chào".
document.getElementById("title").textContent = "Xin chào";
getElementById("title") = "Xin chào";
document.querySelector("title").innerText = title;
document.title = "Xin chào";
Phần C – Trắc nghiệm trả lời ngắn: Chọn mô tả đúng về thuộc tính alt trong thẻ .
Mô tả nội dung ảnh khi ảnh lỗi hoặc hỗ trợ người khiếm thị
Thay đổi kích thước ảnh
Tạo liên kết cho ảnh
Chèn đường viền cho ảnh
Phần C – Trắc nghiệm trả lời ngắn: Chọn định nghĩa đúng của HTTPS.
Phiên bản HTTP có mã hóa, giúp truyền dữ liệu an toàn hơn
Giao thức gửi email giữa máy chủ
Giao thức truyền tệp giữa máy tính
Tên gọi khác của HTTP
Phần C – Trắc nghiệm trả lời ngắn: Chọn hai biện pháp an toàn thông tin đúng (chọn nhiều).
Dùng mật khẩu mạnh
Bật xác thực hai yếu tố (2FA)
Dùng chung một mật khẩu cho mọi tài khoản
Chia sẻ mật khẩu với bạn bè
Phần C – Trắc nghiệm trả lời ngắn: Chọn dòng CSS đổi màu chữ thành đỏ.
color: red;
text-color: red;
font: red;
color = red;
Phần C – Trắc nghiệm trả lời ngắn: Chọn mô tả đúng về sự kiện onclick.
Kích hoạt khi người dùng nhấp vào phần tử
Kích hoạt khi trang tải xong
Kích hoạt khi di chuột qua phần tử
Kích hoạt khi nhập bàn phím
