wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Môn DDCS2

Total questions: 138

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của glucid?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Dự trữ năng lượng dưới dạng glycogen

c)

Tham gia vào cấu trúc màng tế bào

d)

Xây dựng cơ bắp

2.

Glucid dự trữ trong cơ thể ở dạng nào?

a)

Glycogen

b)

Glucose

c)

Starch

d)

Cellulose

3.

Glucid có vai trò nào trong hệ thần kinh?

a)

Cung cấp năng lượng cho hoạt động não bộ

b)

Tăng cường tốc độ dẫn truyền thần kinh

c)

Bảo vệ dây thần kinh

d)

Phát triển tế bào thần kinh mới

4.

Chức năng quan trọng của glucid trong hoạt động cơ bắp là gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho sự co cơ

b)

Tham gia vào quá trình hình thành protein cơ

c)

Giảm đau cơ sau vận động

d)

Kích thích sự phát triển cơ bắp

5.

Loại glucid nào cung cấp năng lượng nhanh chóng nhất?

a)

Glucose

b)

Cellulose

c)

Glycogen

d)

Starch

6.

Loại protein nào đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch?

a)

Hemoglobin

b)

Kháng thể

c)

Myoglobin

d)

Collagen

7.

Protein nào tham gia vào quá trình đông máu?

a)

Insulin

b)

Fibrinogen

c)

Myosin

d)

Albumin

8.

Protein có vai trò gì trong cân bằng nước của cơ thể?

a)

Điều chỉnh áp suất thẩm thấu nhờ albumin

b)

Giảm sự hấp thụ nước trong thận

c)

Hấp thụ nước trong ruột non

d)

Giúp đào thải độc tố

9.

Protein tham gia vào hoạt động enzyme bằng cách nào?

a)

Hoạt động như chất xúc tác sinh học

b)

Phân hủy lipid thành axit béo

c)

Kích thích sự tổng hợp glucose

d)

Tăng cường sản xuất vitamin

10.

Protein nào giúp vận chuyển oxy trong máu?

a)

Albumin

b)

Hemoglobin

c)

Collagen

d)

Myosin

11.

Người ăn chay nên bổ sung protein từ nguồn nào để đủ axit amin thiết yếu?

a)

Gạo và đậu kết hợp

b)

Rau xanh

c)

Bánh mì trắng

d)

Trái cây tươi

12.

Lipid trong cơ thể chủ yếu có vai trò gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tạo ra kháng thể

c)

Vận chuyển oxy trong máu

d)

Xây dựng tế bào

13.

Lipid trong cơ thể chủ yếu có vai trò gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tạo ra kháng thể

c)

Vận chuyển oxy trong máu

d)

Xây dựng tế bào

14.

Lipid có vai trò gì trong cấu trúc tế bào?

a)

Là thành phần của màng tế bào

b)

Cung cấp năng lượng chính cho cơ thể

c)

Tham gia vào quá trình đông máu

d)

Giúp hệ thần kinh hoạt động hiệu quả

15.

Lipid chiếm bao nhiêu phần trăm tổng năng lượng trong khẩu phần ăn của người trưởng thành?

a)

10-15%

b)

20-30%

c)

40-50%

d)

50-60%

16.

Vitamin B1 (thiamine) có vai trò gì?

a)

Giúp chuyển hóa năng lượng từ thực phẩm

b)

Cải thiện thị lực

c)

Tăng cường khả năng miễn dịch

d)

Hỗ trợ sản xuất hormone

17.

Khoáng chất nào giúp duy trì sự cân bằng nước trong cơ thể?

a)

Canxi

b)

Natri

c)

Magiê

d)

Phospho

18.

I-ốt có tác dụng gì đối với cơ thể?

a)

Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể

b)

Hỗ trợ chức năng tuyến giáp

c)

Giảm mệt mỏi

d)

Thúc đẩy quá trình tiêu hóa

19.

Thiếu sắt trong cơ thể có thể dẫn đến bệnh gì?

a)

Thiếu máu

b)

Tăng huyết áp

c)

Suy tim

d)

Chảy máu cam

20.

Thiếu phốt pho có thể dẫn đến điều gì?

a)

Vấn đề về xương

b)

Rối loạn tiêu hóa

c)

Thiếu máu

d)

Suy giảm khả năng miễn dịch

21.

Chất xơ có tác dụng chính nào đối với hệ tiêu hóa?

a)

Cải thiện tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Hỗ trợ sự hấp thụ vitamin

d)

Tăng cường khả năng miễn dịch

22.

Nước có vai trò gì trong vận chuyển chất dinh dưỡng?

a)

Làm dung môi cho các chất dinh dưỡng

b)

Tăng khả năng hấp thụ chất béo

c)

Tăng hấp thu vitamin

d)

Giúp vận chuyển qua hệ bạch huyết

23.

Nước có tác dụng nào đối với việc đào thải chất độc?

a)

Hỗ trợ thận thải độc qua nước tiểu

b)

Giảm tích tụ chất độc

c)

Tăng hoạt động gan

d)

Giảm nguy cơ sỏi thận

24.

Nước giúp duy trì huyết áp bình thường nhờ khả năng nào?

a)

Điều hòa thể tích máu

b)

Giảm co thắt mạch máu

c)

Tăng lưu lượng tuần hoàn

d)

Giảm độ nhớt của máu

25.

Nước có tác dụng gì đối với nhiệt độ cơ thể?

a)

Điều hòa thân nhiệt

b)

Hỗ trợ quá trình đổ mồ hôi

c)

Giảm nhiệt khi sốt

d)

Giảm nguy cơ kiệt sức vì nóng

26.

Nước có tác dụng nào đối với chức năng của các cơ quan?

a)

Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng

b)

Giúp tế bào duy trì hoạt động

c)

Hỗ trợ enzym

d)

Duy trì tuần hoàn

27.

Nước giúp điều hòa chức năng nào?

a)

Tiêu hóa

b)

Thải độc

c)

Điều hòa nhiệt độ

d)

Duy trì tuần hoàn

28.

Nước có vai trò quan trọng nào đối với tế bào?

a)

Môi trường cho phản ứng hóa học

b)

Duy trì hình dạng tế bào

c)

Hỗ trợ trao đổi chất

d)

Vận chuyển ion

29.

Lượng nước cần thiết cho người trưởng thành trung bình mỗi ngày là bao nhiêu?

a)

1-1.5 lít

b)

2-3 lít

c)

3-4 lít

d)

4-5 lít

30.

Lượng nước cần thiết mỗi ngày phụ thuộc yếu tố nào?

a)

Mức độ vận động

b)

Khí hậu

c)

Tình trạng sức khỏe

d)

Chế độ ăn

31.

Lượng nước nên giảm trong trường hợp nào?

a)

Ít vận động

b)

Bệnh thận

c)

Dùng thuốc lợi tiểu

d)

Buồn ngủ nhiều

32.

Điều gì xảy ra khi thiếu nước kéo dài?

a)

Mất nước, sốc, suy thận

b)

Tăng nguy cơ tiểu đường

c)

Giảm hấp thu vitamin

d)

Giảm sức bền vận động

33.

Một người trưởng thành có thể uống bao nhiêu nước/ngày mà không gây hại?

a)

1-2 lít

b)

2-4 lít

c)

4-6 lít

d)

6-8 lít

34.

Mất nước ảnh hưởng đến hệ thần kinh như thế nào?

a)

Giảm tập trung

b)

Chóng mặt

c)

Giảm phản xạ

d)

Hoa mắt khi thay đổi tư thế

35.

Trong trường hợp nào cơ thể mất nước nhanh?

a)

Thời tiết nóng

b)

Tập luyện nặng

c)

Sốt hoặc tiêu chảy

d)

Mất máu

36.

Uống nước sau bữa ăn giúp gì?

a)

Hỗ trợ tiêu hóa

b)

Giúp vận chuyển chất dinh dưỡng

c)

Làm mềm thức ăn

d)

Giảm táo bón

37.

Nước có tác dụng gì với da?

a)

Duy trì độ ẩm

b)

Làm da mềm

c)

Giảm nếp nhăn

d)

Tăng đàn hồi

38.

Lượng thức ăn cho người bệnh qua ống phải như thế nào?

a)

Phải tăng dần theo thời gian

b)

Phải giảm dần để không gây quá tải cho dạ dày

c)

Được chia nhỏ thành nhiều bữa nhỏ trong ngày

d)

Được cho ăn 1 lần mỗi ngày

39.

Nếu bệnh nhân bị buồn nôn hoặc ói mửa sau khi ăn qua ống, cần làm gì?

a)

Ngừng cung cấp thức ăn qua ống và thông báo cho bác sĩ

b)

Đổi thức ăn mới cho bệnh nhân

c)

Cung cấp thêm nước để giúp dễ tiêu hóa

d)

Đặt bệnh nhân nằm nghiêng để giúp tiêu hóa

40.

Việc theo dõi trọng lượng của bệnh nhân khi ăn qua ống là rất quan trọng vì:

a)

Để kiểm soát tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân

b)

Để xác định tốc độ truyền dịch

c)

Để điều chỉnh lượng thức ăn theo khẩu phần

d)

Để thay đổi loại ống ăn phù hợp

41.

Dấu hiệu của việc ống ăn bị tắc là gì?

a)

Thức ăn không thể chảy qua ống

b)

Bệnh nhân cảm thấy khó thở

c)

Bệnh nhân ho nhiều khi ăn

d)

Đau vùng dạ dày

42.

Bệnh nhân cao huyết áp cần hạn chế cái gì trong chế độ ăn uống?

a)

Protein

b)

Carbohydrate

c)

Muối

d)

Vitamin D

43.

Bệnh nhân suy dinh dưỡng cần bổ sung chủ yếu chất gì?

a)

Carbohydrate

b)

Protein

c)

Vitamin A

d)

Chất xơ

44.

Nhu cầu protein của người bệnh trong giai đoạn phục hồi sau phẫu thuật sẽ?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không thay đổi

d)

Phụ thuộc vào độ tuổi

45.

Nhu cầu năng lượng của cơ thể con người phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Tuổi

b)

Giới tính

c)

Hoạt động thể chất

d)

Tình trạng sức khỏe

46.

Chất dinh dưỡng nào cung cấp năng lượng nhiều nhất cho cơ thể?

a)

Carbohydrate

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Vitamin

47.

Một người trưởng thành trung bình cần bao nhiêu calo mỗi ngày để duy trì hoạt động bình thường?

a)

1.500 - 1.800 calo

b)

2.000 - 2.500 calo

c)

3.000 - 3.500 calo

d)

4.000 - 4.500 calo

48.

Khi cơ thể không đủ năng lượng, cơ thể sẽ sử dụng gì để duy trì hoạt động?

a)

Mỡ dự trữ

b)

Protein cơ bắp

c)

Carbohydrate

d)

Vitamin và khoáng chất

49.

Các loại thực phẩm nào chứa nhiều năng lượng nhất?

a)

Rau xanh và trái cây

b)

Thực phẩm giàu tinh bột và chất béo

c)

Thịt và các sản phẩm từ sữa

d)

Nước và đồ uống có đường

50.

Năng lượng được cơ thể hấp thụ từ thực phẩm được chuyển hóa thành gì để sử dụng?

a)

Glucose

b)

Lipid

c)

Axit amin

d)

Vitamin

51.

Hoạt động thể chất nặng như chạy marathon sẽ cần bao nhiêu calo?

a)

500 - 1.000 calo

b)

1.500 - 2.000 calo

c)

2.500 - 3.000 calo

d)

Hơn 3.000 calo

52.

Rửa dạ dày được thực hiện để:

a)

Cấp cứu khi bệnh nhân bị ngộ độc cấp tính

b)

Loại bỏ thức ăn chưa tiêu hóa trong dạ dày

c)

Lấy dịch dạ dày phục vụ chẩn đoán

d)

Giảm nguy cơ hấp thu độc chất vào máu

53.

Rửa dạ dày được chỉ định sớm nhất trong vòng bao lâu sau khi ngộ độc?

a)

1 giờ

b)

3 giờ

c)

6 giờ

d)

12 giờ

54.

Dung tích mỗi lần bơm dịch vào dạ dày khi rửa là:

a)

100-300 ml

b)

500-700 ml

c)

50-100 ml

d)

10-30 ml

55.

Tại sao rửa dạ dày lại cần thực hiện sớm trong trường hợp ngộ độc?

a)

Để giảm nguy cơ hấp thụ độc tố vào máu

b)

Để giảm triệu chứng buồn nôn

c)

Để hỗ trợ quá trình bài tiết

d)

Để tăng sức đề kháng

56.

Rửa dạ dày có thể giúp:

a)

Hạn chế tác dụng phụ của thuốc độc hại

b)

Loại bỏ vi khuẩn gây bệnh đường tiêu hóa

c)

Ngăn ngừa nguy cơ xuất huyết dạ dày

d)

Kích thích sản sinh enzyme tiêu hóa

57.

Rửa dạ dày không được khuyến cáo trong trường hợp nào sau đây?

a)

Bệnh nhân có vết thương hở vùng bụng

b)

Ngộ độc thuốc mê

c)

Nghi ngờ thủng dạ dày

d)

Tiêu chảy cấp tính

58.

Thời gian tối ưu để rửa dạ dày sau khi ngộ độc là bao lâu?

a)

Trong vòng 1 giờ đầu

b)

Sau 12 giờ

c)

Sau 24 giờ

d)

Khi xuất hiện triệu chứng nặng

59.

Nếu trong quá trình thụt tháo người bệnh kêu đau bụng hoặc muốn đi đại tiện thì nên:

a)

Tăng áp lực cho nước chảy vào nhanh hơn

b)

Ngưng cho nước vào, chờ dấu hiệu giảm rồi tiếp tục với áp lực nhẹ hơn

c)

Cho thêm dung dịch

d)

Để người bệnh đi đại tiện ngay lập tức

60.

Mục đích của việc giữ nước trong ruột càng lâu càng tốt sau thụt tháo là gì?

a)

Giúp nhu động ruột hoạt động tốt hơn

b)

Giúp thải độc ra khỏi gan

c)

Tăng cường hấp thu nước

d)

Giảm đau bụng

61.

Một trong những chống chỉ định quan trọng của kỹ thuật thụt tháo là:

a)

Táo bón lâu ngày

b)

Bán tắc ruột hoặc tắc ruột

c)

Đau bụng không rõ nguyên nhân

d)

Ăn không tiêu

62.

Điều dưỡng cần kiểm tra điều gì khi nước không chảy vào ruột trong quá trình thụt tháo?

a)

Kiểm tra ống thông hoặc canule

b)

Thay đổi loại dung dịch

c)

Tăng áp lực nước

d)

Thực hiện lại từ đầu

63.

Để giảm kích thích nhu động ruột, nhiệt độ dung dịch thụt tháo nên:

a)

Nóng hơn nhiệt độ cơ thể

b)

Bằng hoặc gần nhiệt độ cơ thể

c)

Dưới 20°C

d)

Không quan trọng

64.

Người bệnh cần giữ nước thụt trong ruột ít nhất bao lâu?

a)

5 phút

b)

10 phút

c)

15 phút

d)

30 phút

65.

Áp lực nước trong bock thụt nên được đặt như thế nào để không gây khó chịu cho người bệnh?

a)

Càng cao càng tốt

b)

Khoảng 40 cm so với mặt giường

c)

Thấp hơn mặt giường

d)

Bằng với mặt giường

66.

Trong quá trình thụt tháo, nếu người bệnh có dấu hiệu đau bụng, người điều dưỡng nên:

a)

Tăng lượng nước chảy vào

b)

Ngưng ngay và báo bác sĩ

c)

Bỏ qua và tiếp tục

d)

Tăng áp lực nước

67.

Để giảm thiểu cảm giác khó chịu khi thụt tháo, điều dưỡng cần:

a)

Giải thích và trấn an người bệnh

b)

Thực hiện nhanh chóng, không giải thích

c)

Đặt ống thông quá sâu

d)

Không cần chuẩn bị người bệnh

68.

Oxy liệu pháp thường được chỉ định khi:

a)

SpO2 dưới 90%

b)

Nhịp tim chậm

c)

Huyết áp cao

d)

Nhịp thở tăng

69.

Mục đích của thở oxy trong hồi sức cấp cứu là:

a)

Ổn định huyết áp

b)

Cung cấp oxy nhanh chóng để duy trì sự sống

c)

Làm tăng khí CO2 trong máu

d)

Giảm nhịp tim

70.

Thở oxy có tác dụng phụ nào sau đây?

a)

Gây tổn thương phổi nếu dùng lâu dài với nồng độ cao

b)

Làm giảm huyết áp

c)

Làm tăng nhịp tim

d)

Gây đau cơ

71.

Mục đích chính của việc hút đàm nhớt là gì?

a)

Làm sạch đường thở

b)

Cung cấp oxy cho cơ thể

c)

Kích thích cơ hô hấp

d)

Tăng lưu lượng máu

72.

Hút đàm nhớt giúp:

a)

Ngăn ngừa nhiễm trùng đường hô hấp

b)

Tăng tiết đàm nhớt

c)

Gây co thắt phế quản

d)

Giảm khả năng ho khạc

73.

Hút đàm nhớt giúp:

a)

Cải thiện quá trình trao đổi khí

b)

Tăng sức cản đường thở

c)

Làm giảm thông khí phổi

d)

Giảm nhu cầu oxy

74.

Áp lực hút đàm nhớt phù hợp cho người lớn là:

a)

60-80 mmHg

b)

80-120 mmHg

c)

120-150 mmHg

d)

150-200 mmHg

75.

Kỹ thuật hút đàm đúng bao gồm:

a)

Đưa ống hút vào nhanh, sâu, hút liên tục

b)

Đưa ống hút vào từ từ, hút khi rút ra

c)

Hút liên tục trong thời gian dài

d)

Đặt áp lực hút cao để đàm ra nhanh

76.

Mục đích của việc cho người bệnh nằm tư thế trị liệu là:

a)

Giúp dễ thở hơn

b)

Giảm đau

c)

Tránh biến chứng và giúp bệnh nhân phục hồi

d)

Thay đổi tư thế cho đỡ mỏi

77.

Khi nhận định người bệnh trước khi cho nằm tư thế trị liệu, điều nào sau đây là quan trọng?

a)

Màu tóc người bệnh

b)

Huyết áp tâm thu

c)

Tình trạng tri giác

d)

Nhóm máu

78.

Tư thế nằm ngửa thẳng thường được chỉ định trong:

a)

Khó thở

b)

Sau gây mê

c)

Sau ngất, choáng

d)

Suy gan

79.

Trong tư thế nằm ngửa thẳng, bàn chân cần được:

a)

Xoay ngoài

b)

Gập xuống

c)

Đặt ở tư thế tự nhiên

d)

Giữ thẳng góc với cẳng chân

80.

Sau khi chọc dò tủy sống, nên đặt người bệnh ở tư thế:

a)

Ngửa đầu cao

b)

Đầu thấp

c)

Nửa ngồi

d)

Nằm nghiêng

81.

Một chỉ định khác của tư thế đầu thấp là:

a)

Sau mổ sỏi mật

b)

Rối loạn tiêu hóa

c)

Kéo xương chân

d)

Mất ngủ

82.

Tư thế ngửa đầu cao thích hợp cho:

a)

Người bị rối loạn nuốt

b)

Người vừa mổ não

c)

Người bệnh tim, gan

d)

Người chấn thương cột sống

83.

Rối loạn nuốt là chống chỉ định của:

a)

Ngửa đầu cao

b)

Nằm nghiêng

c)

Nửa ngồi

d)

Sấp

84.

Sau phẫu thuật bụng có ống dẫn lưu, nên:

a)

Đặt nằm nghiêng bên không có ống

b)

Đặt nằm ngửa đầu thấp

c)

Nằm nghiêng phía ống

d)

Nằm sấp

85.

Tư thế nửa nằm nửa ngồi được chỉ định trong:

a)

Bệnh phổi, bệnh tim

b)

Phẫu thuật mắt

c)

Tổn thương sọ não

d)

Suy tuyến giáp

86.

Tư thế nửa nằm nửa ngồi được chỉ định trong:

a)

Bệnh phổi, bệnh tim

b)

Phẫu thuật mắt

c)

Tổn thương sọ não

d)

Suy tuyến giáp

87.

Sử dụng nhiều gối trong tư thế đầu cao có mục đích:

a)

Cho đẹp

b)

Giữ thăng bằng

c)

Đỡ tay và khuỷu chân

d)

Tăng cường tuần hoàn

88.

Trong tư thế nằm sấp, đầu bệnh nhân nên:

a)

Nhìn thẳng xuống

b)

Nghiêng một bên

c)

Ngẩng lên

d)

Tựa vào gối cao

89.

Tư thế nằm nghiêng thường được sử dụng để:

a)

Hạ sốt

b)

Giúp ăn uống dễ dàng

c)

Thăm khám hậu môn

d)

Đo huyết áp

90.

Trong tư thế nằm nghiêng, chân trên được đặt như thế nào?

a)

Duỗi thẳng

b)

Co nhiều

c)

Gác lên chân dưới

d)

Kê bằng ghế

91.

Một điều cần chú ý khi cho người bệnh nằm sấp:

a)

Kê gối thật cao

b)

Để mặt quay lên trần

c)

Đảm bảo đường thở thông thoáng

d)

Cho tay khoanh lại phía sau lưng

92.

Tư thế nào sau đây giúp ngừa loét tì đè vùng lưng?

a)

Nằm ngửa liên tục

b)

Nằm nghiêng luân phiên

c)

Nằm đầu thấp

d)

Nằm đầu cao

93.

Người bệnh sau gây mê không nên nằm đầu cao vì:

a)

Dễ ngủ sâu

b)

Tăng nguy cơ ngã

c)

Có thể gây rối loạn hô hấp

d)

Dễ rối loạn nhịp tim

94.

Chườm lạnh chủ yếu được sử dụng để điều trị gì?

a)

Căng cơ

b)

Viêm nhiễm

c)

Sưng tấy

d)

Đau đầu

95.

Khi nào không nên sử dụng chườm nóng?

a)

Khi có dấu hiệu viêm cấp tính

b)

Khi bị chấn thương

c)

Khi bị đau cơ

d)

Khi cơ thể mệt mỏi

96.

Chườm lạnh có thể gây ra hiện tượng nào sau đây nếu sử dụng quá lâu?

a)

Đỏ da

b)

Sưng tấy

c)

Rát bỏng

d)

Tê liệt cơ

97.

Khi áp dụng chườm nóng, bạn cần chú ý gì?

a)

Chườm trực tiếp lên da

b)

Không kiểm tra nhiệt độ trước khi chườm

c)

Đảm bảo nhiệt độ không quá nóng để tránh bỏng

d)

Chườm quá lâu

98.

Chườm nóng có tác dụng chính trong việc điều trị:

a)

Viêm mạch máu

b)

Đau cơ

c)

Nhiễm trùng

d)

Gãy xương

99.

Chườm nóng có tác dụng chính trong việc điều trị:

a)

Viêm mạch máu

b)

Đau cơ

c)

Nhiễm trùng

d)

Gãy xương

100.

Chườm lạnh được áp dụng trong trường hợp:

a)

Sưng tấy sau chấn thương

b)

Căng cơ

c)

Đau nhức khớp

d)

Đau bụng kinh

101.

Chườm nóng có thể làm tăng cường quá trình nào trong cơ thể?

a)

Hô hấp

b)

Tiêu hóa

c)

Tuần hoàn máu

d)

Thận

102.

Khi nào nên sử dụng chườm lạnh sau chấn thương?

a)

Ngay sau khi chấn thương xảy ra

b)

Sau 1-2 ngày

c)

Khi vết thương đã lành

d)

Khi đau nhức tăng dần

103.

Chườm lạnh có tác dụng phụ gì?

a)

Cảm giác tê bì hoặc bỏng lạnh

b)

Đau nhức cơ thể

c)

Tăng nhiệt độ cơ thể

d)

Mệt mỏi

104.

Khi nào không nên sử dụng chườm nóng?

a)

Khi bị co thắt cơ

b)

Khi có vết thương hở nhiễm trùng

c)

Khi đau khớp mãn tính

d)

Khi bị lạnh cục bộ

105.

Chườm nóng không nên thực hiện trên vùng:

a)

Bụng

b)

Ngực

c)

Mắt

d)

Vai

106.

Chườm lạnh giúp giảm đau bằng cách:

a)

Tăng dẫn truyền thần kinh

b)

Giảm tín hiệu đau đến não

c)

Tăng tuần hoàn máu

d)

Làm giãn cơ

107.

Chườm lạnh không phù hợp trong trường hợp nào?

a)

Bầm tím cấp tính

b)

Vết thương hở

c)

Bong gân mới

d)

Sưng khớp

108.

Hiệu quả của chườm lạnh được tối ưu khi:

a)

Thực hiện ngay sau chấn thương

b)

Chườm liên tục trong 1 giờ

c)

Sử dụng đá trực tiếp trên da

d)

Chườm cách ngày

109.

Chườm nóng phù hợp hơn khi:

a)

Chấn thương cấp tính

b)

Đau mãn tính

c)

Giảm viêm ngay sau chấn thương

d)

Hạ sốt

110.

Khi bị bong gân mới, nên chườm gì trước?

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Không chườm gì

d)

Cả nóng và lạnh

111.

Chườm lạnh thích hợp hơn cho:

a)

Người cao tuổi đau cơ mãn tính

b)

Vận động viên sau chấn thương nhẹ

c)

Phụ nữ đau bụng kinh

d)

Người bị co cơ mãn tính

112.

Việc di chuyển nạn nhân cần tuân theo nguyên tắc nào?

a)

An toàn cho cả nạn nhân và người cứu hộ

b)

Di chuyển càng nhanh càng tốt

c)

Không cần chú ý đến tư thế nạn nhân

d)

Ưu tiên cứu hộ trước khi sơ cứu

113.

Khi nạn nhân bị chấn thương cột sống, cần di chuyển bằng cách nào?

a)

Dùng ván cứng để cố định và di chuyển

b)

Bế thẳng nạn nhân lên vai

c)

Di chuyển nhanh bằng bất kỳ cách nào

d)

Kéo lê nạn nhân đến nơi an toàn

114.

Khi di chuyển nạn nhân bị chảy máu nhiều, cần thực hiện:

a)

Cầm máu tạm thời trước khi di chuyển

b)

Di chuyển ngay lập tức mà không cần sơ cứu

c)

Không di chuyển để tránh mất máu thêm

d)

Gọi xe cấp cứu và chờ tại chỗ

115.

Nguyên tắc di chuyển nạn nhân bị tổn thương đầu là:

a)

Giữ đầu cố định với cột sống

b)

Đặt nạn nhân nằm ngửa với đầu hơi ngửa ra sau

c)

Di chuyển nhanh đến nơi an toàn

d)

Đặt đầu cao hơn cơ thể

116.

Garo cầm máu thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Vết thương nhẹ

b)

Vết thương nặng có chảy máu mạnh

c)

Nhiễm trùng

d)

Các vấn đề về hô hấp

117.

Garo được đeo ở vị trí nào trên cơ thể khi dùng để cầm máu?

a)

Trên đầu

b)

Trên cổ

c)

Trên tay hoặc chân

d)

Trên bụng

118.

Thời gian tối đa có thể sử dụng garo cầm máu là bao lâu?

a)

15 phút

b)

30 phút

c)

60 phút

d)

90 phút

119.

Khi nào cần tháo garo?

a)

Khi vết thương đã khô

b)

Khi người bị thương đã được đưa đến cơ sở y tế

c)

Sau 10 phút

d)

Khi có dấu hiệu tắc nghẽn mạch máu

120.

Garo cầm máu là thiết bị cấp cứu được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Khi người bị thương có chảy máu không ngừng

b)

Khi bệnh nhân bị sốt cao

c)

Khi bệnh nhân bị gãy xương

d)

Khi bệnh nhân bị rối loạn tiêu hóa

121.

Garo cần được siết như thế nào để đạt hiệu quả tối ưu?

a)

Siết quá chặt

b)

Siết vừa đủ để ngừng chảy máu

c)

Siết lỏng

d)

Không cần siết

122.

Sau khi siết garo, cần làm gì tiếp theo?

a)

Để garo tự tháo

b)

Chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt

c)

Cứ để garo như vậy cho đến khi lành vết thương

d)

Lặp lại quy trình garo sau mỗi 5 phút

123.

Khi sử dụng garo, cần chú ý điều gì?

a)

Cần đảm bảo garo không gây tắc nghẽn hoàn toàn mạch máu

b)

Garo phải được đeo trên vùng bị thương

c)

Không cần phải theo dõi tình trạng bệnh nhân

d)

Thường xuyên tháo garo ra

124.

Trường hợp nào sau đây không cần sử dụng garo?

a)

Khi có vết thương chảy máu mạnh ở tay hoặc chân

b)

Khi chảy máu ở vùng đầu hoặc cổ

c)

Khi chảy máu ở lưng

d)

Khi có vết thương nhỏ

125.

Garo cầm máu có thể dùng trong các trường hợp nào?

a)

Vết thương ở phần đầu

b)

Vết thương ở tay hoặc chân

c)

Vết thương ở bụng

d)

Vết thương ở lưng

126.

Garo cầm máu không nên siết quá lâu vì có thể gây ra?

a)

Chảy máu nặng hơn

b)

Hoại tử mô và tổn thương mạch máu

c)

Cảm giác khó thở

d)

Nhiễm trùng vết thương

127.

Vị trí nào không nên băng bó quá chặt?

a)

Cổ tay

b)

Bắp chân

c)

Ngón tay

d)

Các mạch máu lớn

128.

Khi băng bó vết thương ở tay hoặc chân, điều gì cần chú ý nhất?

a)

Băng quá chặt sẽ làm giảm tuần hoàn máu

b)

Băng quá lỏng sẽ không bảo vệ được vết thương

c)

Băng phải chặt đều từ đầu đến cuối vết thương

d)

Băng không cần quá chặt, chỉ cần giữ gạc là đủ

129.

Kỹ thuật băng bó số 8 thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Băng ở cẳng chân

b)

Băng ở cẳng tay

c)

Băng ở đầu

d)

Băng ở cổ chân

130.

Khi nào cần thực hiện hô hấp nhân tạo?

a)

Khi người bệnh có nhịp tim nhanh

b)

Khi người bệnh ngừng thở hoặc thở yếu

c)

Khi người bệnh bị gãy xương

d)

Khi ng

131.

Khi nào cần thực hiện hô hấp nhân tạo?

a)

Khi người bệnh có nhịp tim nhanh

b)

Khi người bệnh ngừng thở hoặc thở yếu

c)

Khi người bệnh bị gãy xương

d)

Khi người bệnh có huyết áp cao

132.

Cách thực hiện hô hấp nhân tạo cho người lớn là gì?

a)

Thổi mạnh vào miệng người bệnh

b)

Đặt miệng vào mũi người bệnh và thổi nhẹ

c)

Đặt một tay lên ngực và một tay lên bụng người bệnh

d)

Đặt miệng lên miệng người bệnh và thổi nhẹ vào

133.

Hô hấp nhân tạo không nên thực hiện khi nào?

a)

Khi người bệnh bị ngừng thở

b)

Khi người bệnh có dị vật trong miệng

c)

Khi người bệnh còn tỉnh táo

d)

Khi người bệnh bị chảy máu nặng

134.

Khi thực hiện ép tim ngoài lồng ngực, nên đặt tay ở đâu trên ngực người bệnh?

a)

Ngay 1/3 dưới xương ức, giữa hai vú

b)

Trên xương sườn

c)

Ở khu vực giữa vai

d)

Trên cổ người bệnh

135.

Tần suất ép tim ngoài lồng ngực khi cấp cứu là bao nhiêu lần/phút?

a)

50 lần/phút

b)

100-120 lần/phút

c)

150 lần/phút

d)

200 lần/phút

136.

Câu nào dưới đây là đúng về cách thực hiện ép tim ngoài lồng ngực?

a)

Ép mạnh nhưng không cần phải nhanh

b)

Ép nhẹ nhàng, không cần phải có lực

c)

Ép với lực mạnh và tốc độ đều đặn

d)

Ép nhanh nhưng không cần mạnh

137.

Đối với người lớn, số lần ép tim trong một chu kỳ hô hấp nhân tạo là bao nhiêu?

a)

15 lần ép tim, 2 lần hô hấp

b)

30 lần ép tim, 2 lần hô hấp

c)

10 lần ép tim, 1 lần hô hấp

d)

20 lần ép tim, 1 lần hô hấp

138.

Trong quá trình ép tim ngoài lồng ngực, người thực hiện cần phải đảm bảo điều gì?

a)

Thực hiện ép với lực nhẹ

b)

Đặt tay đúng vị trí và ép với lực mạnh, nhanh

c)

Ép vào phần lưng của bệnh nhân

d)

Không cần phải ép mạnh