WorksheetsÔn Tập Môn DDCS2
Total questions: 138
Worksheet time: 1hrs 9mins
Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của glucid?
Cung cấp năng lượng
Dự trữ năng lượng dưới dạng glycogen
Tham gia vào cấu trúc màng tế bào
Xây dựng cơ bắp
Glucid dự trữ trong cơ thể ở dạng nào?
Glycogen
Glucose
Starch
Cellulose
Glucid có vai trò nào trong hệ thần kinh?
Cung cấp năng lượng cho hoạt động não bộ
Tăng cường tốc độ dẫn truyền thần kinh
Bảo vệ dây thần kinh
Phát triển tế bào thần kinh mới
Chức năng quan trọng của glucid trong hoạt động cơ bắp là gì?
Cung cấp năng lượng cho sự co cơ
Tham gia vào quá trình hình thành protein cơ
Giảm đau cơ sau vận động
Kích thích sự phát triển cơ bắp
Loại glucid nào cung cấp năng lượng nhanh chóng nhất?
Glucose
Cellulose
Glycogen
Starch
Loại protein nào đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch?
Hemoglobin
Kháng thể
Myoglobin
Collagen
Protein nào tham gia vào quá trình đông máu?
Insulin
Fibrinogen
Myosin
Albumin
Protein có vai trò gì trong cân bằng nước của cơ thể?
Điều chỉnh áp suất thẩm thấu nhờ albumin
Giảm sự hấp thụ nước trong thận
Hấp thụ nước trong ruột non
Giúp đào thải độc tố
Protein tham gia vào hoạt động enzyme bằng cách nào?
Hoạt động như chất xúc tác sinh học
Phân hủy lipid thành axit béo
Kích thích sự tổng hợp glucose
Tăng cường sản xuất vitamin
Protein nào giúp vận chuyển oxy trong máu?
Albumin
Hemoglobin
Collagen
Myosin
Người ăn chay nên bổ sung protein từ nguồn nào để đủ axit amin thiết yếu?
Gạo và đậu kết hợp
Rau xanh
Bánh mì trắng
Trái cây tươi
Lipid trong cơ thể chủ yếu có vai trò gì?
Cung cấp năng lượng
Tạo ra kháng thể
Vận chuyển oxy trong máu
Xây dựng tế bào
Lipid trong cơ thể chủ yếu có vai trò gì?
Cung cấp năng lượng
Tạo ra kháng thể
Vận chuyển oxy trong máu
Xây dựng tế bào
Lipid có vai trò gì trong cấu trúc tế bào?
Là thành phần của màng tế bào
Cung cấp năng lượng chính cho cơ thể
Tham gia vào quá trình đông máu
Giúp hệ thần kinh hoạt động hiệu quả
Lipid chiếm bao nhiêu phần trăm tổng năng lượng trong khẩu phần ăn của người trưởng thành?
10-15%
20-30%
40-50%
50-60%
Vitamin B1 (thiamine) có vai trò gì?
Giúp chuyển hóa năng lượng từ thực phẩm
Cải thiện thị lực
Tăng cường khả năng miễn dịch
Hỗ trợ sản xuất hormone
Khoáng chất nào giúp duy trì sự cân bằng nước trong cơ thể?
Canxi
Natri
Magiê
Phospho
I-ốt có tác dụng gì đối với cơ thể?
Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể
Hỗ trợ chức năng tuyến giáp
Giảm mệt mỏi
Thúc đẩy quá trình tiêu hóa
Thiếu sắt trong cơ thể có thể dẫn đến bệnh gì?
Thiếu máu
Tăng huyết áp
Suy tim
Chảy máu cam
Thiếu phốt pho có thể dẫn đến điều gì?
Vấn đề về xương
Rối loạn tiêu hóa
Thiếu máu
Suy giảm khả năng miễn dịch
Chất xơ có tác dụng chính nào đối với hệ tiêu hóa?
Cải thiện tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón
Cung cấp năng lượng
Hỗ trợ sự hấp thụ vitamin
Tăng cường khả năng miễn dịch
Nước có vai trò gì trong vận chuyển chất dinh dưỡng?
Làm dung môi cho các chất dinh dưỡng
Tăng khả năng hấp thụ chất béo
Tăng hấp thu vitamin
Giúp vận chuyển qua hệ bạch huyết
Nước có tác dụng nào đối với việc đào thải chất độc?
Hỗ trợ thận thải độc qua nước tiểu
Giảm tích tụ chất độc
Tăng hoạt động gan
Giảm nguy cơ sỏi thận
Nước giúp duy trì huyết áp bình thường nhờ khả năng nào?
Điều hòa thể tích máu
Giảm co thắt mạch máu
Tăng lưu lượng tuần hoàn
Giảm độ nhớt của máu
Nước có tác dụng gì đối với nhiệt độ cơ thể?
Điều hòa thân nhiệt
Hỗ trợ quá trình đổ mồ hôi
Giảm nhiệt khi sốt
Giảm nguy cơ kiệt sức vì nóng
Nước có tác dụng nào đối với chức năng của các cơ quan?
Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng
Giúp tế bào duy trì hoạt động
Hỗ trợ enzym
Duy trì tuần hoàn
Nước giúp điều hòa chức năng nào?
Tiêu hóa
Thải độc
Điều hòa nhiệt độ
Duy trì tuần hoàn
Nước có vai trò quan trọng nào đối với tế bào?
Môi trường cho phản ứng hóa học
Duy trì hình dạng tế bào
Hỗ trợ trao đổi chất
Vận chuyển ion
Lượng nước cần thiết cho người trưởng thành trung bình mỗi ngày là bao nhiêu?
1-1.5 lít
2-3 lít
3-4 lít
4-5 lít
Lượng nước cần thiết mỗi ngày phụ thuộc yếu tố nào?
Mức độ vận động
Khí hậu
Tình trạng sức khỏe
Chế độ ăn
Lượng nước nên giảm trong trường hợp nào?
Ít vận động
Bệnh thận
Dùng thuốc lợi tiểu
Buồn ngủ nhiều
Điều gì xảy ra khi thiếu nước kéo dài?
Mất nước, sốc, suy thận
Tăng nguy cơ tiểu đường
Giảm hấp thu vitamin
Giảm sức bền vận động
Một người trưởng thành có thể uống bao nhiêu nước/ngày mà không gây hại?
1-2 lít
2-4 lít
4-6 lít
6-8 lít
Mất nước ảnh hưởng đến hệ thần kinh như thế nào?
Giảm tập trung
Chóng mặt
Giảm phản xạ
Hoa mắt khi thay đổi tư thế
Trong trường hợp nào cơ thể mất nước nhanh?
Thời tiết nóng
Tập luyện nặng
Sốt hoặc tiêu chảy
Mất máu
Uống nước sau bữa ăn giúp gì?
Hỗ trợ tiêu hóa
Giúp vận chuyển chất dinh dưỡng
Làm mềm thức ăn
Giảm táo bón
Nước có tác dụng gì với da?
Duy trì độ ẩm
Làm da mềm
Giảm nếp nhăn
Tăng đàn hồi
Lượng thức ăn cho người bệnh qua ống phải như thế nào?
Phải tăng dần theo thời gian
Phải giảm dần để không gây quá tải cho dạ dày
Được chia nhỏ thành nhiều bữa nhỏ trong ngày
Được cho ăn 1 lần mỗi ngày
Nếu bệnh nhân bị buồn nôn hoặc ói mửa sau khi ăn qua ống, cần làm gì?
Ngừng cung cấp thức ăn qua ống và thông báo cho bác sĩ
Đổi thức ăn mới cho bệnh nhân
Cung cấp thêm nước để giúp dễ tiêu hóa
Đặt bệnh nhân nằm nghiêng để giúp tiêu hóa
Việc theo dõi trọng lượng của bệnh nhân khi ăn qua ống là rất quan trọng vì:
Để kiểm soát tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân
Để xác định tốc độ truyền dịch
Để điều chỉnh lượng thức ăn theo khẩu phần
Để thay đổi loại ống ăn phù hợp
Dấu hiệu của việc ống ăn bị tắc là gì?
Thức ăn không thể chảy qua ống
Bệnh nhân cảm thấy khó thở
Bệnh nhân ho nhiều khi ăn
Đau vùng dạ dày
Bệnh nhân cao huyết áp cần hạn chế cái gì trong chế độ ăn uống?
Protein
Carbohydrate
Muối
Vitamin D
Bệnh nhân suy dinh dưỡng cần bổ sung chủ yếu chất gì?
Carbohydrate
Protein
Vitamin A
Chất xơ
Nhu cầu protein của người bệnh trong giai đoạn phục hồi sau phẫu thuật sẽ?
Giảm
Tăng
Không thay đổi
Phụ thuộc vào độ tuổi
Nhu cầu năng lượng của cơ thể con người phụ thuộc vào yếu tố nào?
Tuổi
Giới tính
Hoạt động thể chất
Tình trạng sức khỏe
Chất dinh dưỡng nào cung cấp năng lượng nhiều nhất cho cơ thể?
Carbohydrate
Protein
Lipid
Vitamin
Một người trưởng thành trung bình cần bao nhiêu calo mỗi ngày để duy trì hoạt động bình thường?
1.500 - 1.800 calo
2.000 - 2.500 calo
3.000 - 3.500 calo
4.000 - 4.500 calo
Khi cơ thể không đủ năng lượng, cơ thể sẽ sử dụng gì để duy trì hoạt động?
Mỡ dự trữ
Protein cơ bắp
Carbohydrate
Vitamin và khoáng chất
Các loại thực phẩm nào chứa nhiều năng lượng nhất?
Rau xanh và trái cây
Thực phẩm giàu tinh bột và chất béo
Thịt và các sản phẩm từ sữa
Nước và đồ uống có đường
Năng lượng được cơ thể hấp thụ từ thực phẩm được chuyển hóa thành gì để sử dụng?
Glucose
Lipid
Axit amin
Vitamin
Hoạt động thể chất nặng như chạy marathon sẽ cần bao nhiêu calo?
500 - 1.000 calo
1.500 - 2.000 calo
2.500 - 3.000 calo
Hơn 3.000 calo
Rửa dạ dày được thực hiện để:
Cấp cứu khi bệnh nhân bị ngộ độc cấp tính
Loại bỏ thức ăn chưa tiêu hóa trong dạ dày
Lấy dịch dạ dày phục vụ chẩn đoán
Giảm nguy cơ hấp thu độc chất vào máu
Rửa dạ dày được chỉ định sớm nhất trong vòng bao lâu sau khi ngộ độc?
1 giờ
3 giờ
6 giờ
12 giờ
Dung tích mỗi lần bơm dịch vào dạ dày khi rửa là:
100-300 ml
500-700 ml
50-100 ml
10-30 ml
Tại sao rửa dạ dày lại cần thực hiện sớm trong trường hợp ngộ độc?
Để giảm nguy cơ hấp thụ độc tố vào máu
Để giảm triệu chứng buồn nôn
Để hỗ trợ quá trình bài tiết
Để tăng sức đề kháng
Rửa dạ dày có thể giúp:
Hạn chế tác dụng phụ của thuốc độc hại
Loại bỏ vi khuẩn gây bệnh đường tiêu hóa
Ngăn ngừa nguy cơ xuất huyết dạ dày
Kích thích sản sinh enzyme tiêu hóa
Rửa dạ dày không được khuyến cáo trong trường hợp nào sau đây?
Bệnh nhân có vết thương hở vùng bụng
Ngộ độc thuốc mê
Nghi ngờ thủng dạ dày
Tiêu chảy cấp tính
Thời gian tối ưu để rửa dạ dày sau khi ngộ độc là bao lâu?
Trong vòng 1 giờ đầu
Sau 12 giờ
Sau 24 giờ
Khi xuất hiện triệu chứng nặng
Nếu trong quá trình thụt tháo người bệnh kêu đau bụng hoặc muốn đi đại tiện thì nên:
Tăng áp lực cho nước chảy vào nhanh hơn
Ngưng cho nước vào, chờ dấu hiệu giảm rồi tiếp tục với áp lực nhẹ hơn
Cho thêm dung dịch
Để người bệnh đi đại tiện ngay lập tức
Mục đích của việc giữ nước trong ruột càng lâu càng tốt sau thụt tháo là gì?
Giúp nhu động ruột hoạt động tốt hơn
Giúp thải độc ra khỏi gan
Tăng cường hấp thu nước
Giảm đau bụng
Một trong những chống chỉ định quan trọng của kỹ thuật thụt tháo là:
Táo bón lâu ngày
Bán tắc ruột hoặc tắc ruột
Đau bụng không rõ nguyên nhân
Ăn không tiêu
Điều dưỡng cần kiểm tra điều gì khi nước không chảy vào ruột trong quá trình thụt tháo?
Kiểm tra ống thông hoặc canule
Thay đổi loại dung dịch
Tăng áp lực nước
Thực hiện lại từ đầu
Để giảm kích thích nhu động ruột, nhiệt độ dung dịch thụt tháo nên:
Nóng hơn nhiệt độ cơ thể
Bằng hoặc gần nhiệt độ cơ thể
Dưới 20°C
Không quan trọng
Người bệnh cần giữ nước thụt trong ruột ít nhất bao lâu?
5 phút
10 phút
15 phút
30 phút
Áp lực nước trong bock thụt nên được đặt như thế nào để không gây khó chịu cho người bệnh?
Càng cao càng tốt
Khoảng 40 cm so với mặt giường
Thấp hơn mặt giường
Bằng với mặt giường
Trong quá trình thụt tháo, nếu người bệnh có dấu hiệu đau bụng, người điều dưỡng nên:
Tăng lượng nước chảy vào
Ngưng ngay và báo bác sĩ
Bỏ qua và tiếp tục
Tăng áp lực nước
Để giảm thiểu cảm giác khó chịu khi thụt tháo, điều dưỡng cần:
Giải thích và trấn an người bệnh
Thực hiện nhanh chóng, không giải thích
Đặt ống thông quá sâu
Không cần chuẩn bị người bệnh
Oxy liệu pháp thường được chỉ định khi:
SpO2 dưới 90%
Nhịp tim chậm
Huyết áp cao
Nhịp thở tăng
Mục đích của thở oxy trong hồi sức cấp cứu là:
Ổn định huyết áp
Cung cấp oxy nhanh chóng để duy trì sự sống
Làm tăng khí CO2 trong máu
Giảm nhịp tim
Thở oxy có tác dụng phụ nào sau đây?
Gây tổn thương phổi nếu dùng lâu dài với nồng độ cao
Làm giảm huyết áp
Làm tăng nhịp tim
Gây đau cơ
Mục đích chính của việc hút đàm nhớt là gì?
Làm sạch đường thở
Cung cấp oxy cho cơ thể
Kích thích cơ hô hấp
Tăng lưu lượng máu
Hút đàm nhớt giúp:
Ngăn ngừa nhiễm trùng đường hô hấp
Tăng tiết đàm nhớt
Gây co thắt phế quản
Giảm khả năng ho khạc
Hút đàm nhớt giúp:
Cải thiện quá trình trao đổi khí
Tăng sức cản đường thở
Làm giảm thông khí phổi
Giảm nhu cầu oxy
Áp lực hút đàm nhớt phù hợp cho người lớn là:
60-80 mmHg
80-120 mmHg
120-150 mmHg
150-200 mmHg
Kỹ thuật hút đàm đúng bao gồm:
Đưa ống hút vào nhanh, sâu, hút liên tục
Đưa ống hút vào từ từ, hút khi rút ra
Hút liên tục trong thời gian dài
Đặt áp lực hút cao để đàm ra nhanh
Mục đích của việc cho người bệnh nằm tư thế trị liệu là:
Giúp dễ thở hơn
Giảm đau
Tránh biến chứng và giúp bệnh nhân phục hồi
Thay đổi tư thế cho đỡ mỏi
Khi nhận định người bệnh trước khi cho nằm tư thế trị liệu, điều nào sau đây là quan trọng?
Màu tóc người bệnh
Huyết áp tâm thu
Tình trạng tri giác
Nhóm máu
Tư thế nằm ngửa thẳng thường được chỉ định trong:
Khó thở
Sau gây mê
Sau ngất, choáng
Suy gan
Trong tư thế nằm ngửa thẳng, bàn chân cần được:
Xoay ngoài
Gập xuống
Đặt ở tư thế tự nhiên
Giữ thẳng góc với cẳng chân
Sau khi chọc dò tủy sống, nên đặt người bệnh ở tư thế:
Ngửa đầu cao
Đầu thấp
Nửa ngồi
Nằm nghiêng
Một chỉ định khác của tư thế đầu thấp là:
Sau mổ sỏi mật
Rối loạn tiêu hóa
Kéo xương chân
Mất ngủ
Tư thế ngửa đầu cao thích hợp cho:
Người bị rối loạn nuốt
Người vừa mổ não
Người bệnh tim, gan
Người chấn thương cột sống
Rối loạn nuốt là chống chỉ định của:
Ngửa đầu cao
Nằm nghiêng
Nửa ngồi
Sấp
Sau phẫu thuật bụng có ống dẫn lưu, nên:
Đặt nằm nghiêng bên không có ống
Đặt nằm ngửa đầu thấp
Nằm nghiêng phía ống
Nằm sấp
Tư thế nửa nằm nửa ngồi được chỉ định trong:
Bệnh phổi, bệnh tim
Phẫu thuật mắt
Tổn thương sọ não
Suy tuyến giáp
Tư thế nửa nằm nửa ngồi được chỉ định trong:
Bệnh phổi, bệnh tim
Phẫu thuật mắt
Tổn thương sọ não
Suy tuyến giáp
Sử dụng nhiều gối trong tư thế đầu cao có mục đích:
Cho đẹp
Giữ thăng bằng
Đỡ tay và khuỷu chân
Tăng cường tuần hoàn
Trong tư thế nằm sấp, đầu bệnh nhân nên:
Nhìn thẳng xuống
Nghiêng một bên
Ngẩng lên
Tựa vào gối cao
Tư thế nằm nghiêng thường được sử dụng để:
Hạ sốt
Giúp ăn uống dễ dàng
Thăm khám hậu môn
Đo huyết áp
Trong tư thế nằm nghiêng, chân trên được đặt như thế nào?
Duỗi thẳng
Co nhiều
Gác lên chân dưới
Kê bằng ghế
Một điều cần chú ý khi cho người bệnh nằm sấp:
Kê gối thật cao
Để mặt quay lên trần
Đảm bảo đường thở thông thoáng
Cho tay khoanh lại phía sau lưng
Tư thế nào sau đây giúp ngừa loét tì đè vùng lưng?
Nằm ngửa liên tục
Nằm nghiêng luân phiên
Nằm đầu thấp
Nằm đầu cao
Người bệnh sau gây mê không nên nằm đầu cao vì:
Dễ ngủ sâu
Tăng nguy cơ ngã
Có thể gây rối loạn hô hấp
Dễ rối loạn nhịp tim
Chườm lạnh chủ yếu được sử dụng để điều trị gì?
Căng cơ
Viêm nhiễm
Sưng tấy
Đau đầu
Khi nào không nên sử dụng chườm nóng?
Khi có dấu hiệu viêm cấp tính
Khi bị chấn thương
Khi bị đau cơ
Khi cơ thể mệt mỏi
Chườm lạnh có thể gây ra hiện tượng nào sau đây nếu sử dụng quá lâu?
Đỏ da
Sưng tấy
Rát bỏng
Tê liệt cơ
Khi áp dụng chườm nóng, bạn cần chú ý gì?
Chườm trực tiếp lên da
Không kiểm tra nhiệt độ trước khi chườm
Đảm bảo nhiệt độ không quá nóng để tránh bỏng
Chườm quá lâu
Chườm nóng có tác dụng chính trong việc điều trị:
Viêm mạch máu
Đau cơ
Nhiễm trùng
Gãy xương
Chườm nóng có tác dụng chính trong việc điều trị:
Viêm mạch máu
Đau cơ
Nhiễm trùng
Gãy xương
Chườm lạnh được áp dụng trong trường hợp:
Sưng tấy sau chấn thương
Căng cơ
Đau nhức khớp
Đau bụng kinh
Chườm nóng có thể làm tăng cường quá trình nào trong cơ thể?
Hô hấp
Tiêu hóa
Tuần hoàn máu
Thận
Khi nào nên sử dụng chườm lạnh sau chấn thương?
Ngay sau khi chấn thương xảy ra
Sau 1-2 ngày
Khi vết thương đã lành
Khi đau nhức tăng dần
Chườm lạnh có tác dụng phụ gì?
Cảm giác tê bì hoặc bỏng lạnh
Đau nhức cơ thể
Tăng nhiệt độ cơ thể
Mệt mỏi
Khi nào không nên sử dụng chườm nóng?
Khi bị co thắt cơ
Khi có vết thương hở nhiễm trùng
Khi đau khớp mãn tính
Khi bị lạnh cục bộ
Chườm nóng không nên thực hiện trên vùng:
Bụng
Ngực
Mắt
Vai
Chườm lạnh giúp giảm đau bằng cách:
Tăng dẫn truyền thần kinh
Giảm tín hiệu đau đến não
Tăng tuần hoàn máu
Làm giãn cơ
Chườm lạnh không phù hợp trong trường hợp nào?
Bầm tím cấp tính
Vết thương hở
Bong gân mới
Sưng khớp
Hiệu quả của chườm lạnh được tối ưu khi:
Thực hiện ngay sau chấn thương
Chườm liên tục trong 1 giờ
Sử dụng đá trực tiếp trên da
Chườm cách ngày
Chườm nóng phù hợp hơn khi:
Chấn thương cấp tính
Đau mãn tính
Giảm viêm ngay sau chấn thương
Hạ sốt
Khi bị bong gân mới, nên chườm gì trước?
Nóng
Lạnh
Không chườm gì
Cả nóng và lạnh
Chườm lạnh thích hợp hơn cho:
Người cao tuổi đau cơ mãn tính
Vận động viên sau chấn thương nhẹ
Phụ nữ đau bụng kinh
Người bị co cơ mãn tính
Việc di chuyển nạn nhân cần tuân theo nguyên tắc nào?
An toàn cho cả nạn nhân và người cứu hộ
Di chuyển càng nhanh càng tốt
Không cần chú ý đến tư thế nạn nhân
Ưu tiên cứu hộ trước khi sơ cứu
Khi nạn nhân bị chấn thương cột sống, cần di chuyển bằng cách nào?
Dùng ván cứng để cố định và di chuyển
Bế thẳng nạn nhân lên vai
Di chuyển nhanh bằng bất kỳ cách nào
Kéo lê nạn nhân đến nơi an toàn
Khi di chuyển nạn nhân bị chảy máu nhiều, cần thực hiện:
Cầm máu tạm thời trước khi di chuyển
Di chuyển ngay lập tức mà không cần sơ cứu
Không di chuyển để tránh mất máu thêm
Gọi xe cấp cứu và chờ tại chỗ
Nguyên tắc di chuyển nạn nhân bị tổn thương đầu là:
Giữ đầu cố định với cột sống
Đặt nạn nhân nằm ngửa với đầu hơi ngửa ra sau
Di chuyển nhanh đến nơi an toàn
Đặt đầu cao hơn cơ thể
Garo cầm máu thường được sử dụng trong trường hợp nào?
Vết thương nhẹ
Vết thương nặng có chảy máu mạnh
Nhiễm trùng
Các vấn đề về hô hấp
Garo được đeo ở vị trí nào trên cơ thể khi dùng để cầm máu?
Trên đầu
Trên cổ
Trên tay hoặc chân
Trên bụng
Thời gian tối đa có thể sử dụng garo cầm máu là bao lâu?
15 phút
30 phút
60 phút
90 phút
Khi nào cần tháo garo?
Khi vết thương đã khô
Khi người bị thương đã được đưa đến cơ sở y tế
Sau 10 phút
Khi có dấu hiệu tắc nghẽn mạch máu
Garo cầm máu là thiết bị cấp cứu được sử dụng trong tình huống nào?
Khi người bị thương có chảy máu không ngừng
Khi bệnh nhân bị sốt cao
Khi bệnh nhân bị gãy xương
Khi bệnh nhân bị rối loạn tiêu hóa
Garo cần được siết như thế nào để đạt hiệu quả tối ưu?
Siết quá chặt
Siết vừa đủ để ngừng chảy máu
Siết lỏng
Không cần siết
Sau khi siết garo, cần làm gì tiếp theo?
Để garo tự tháo
Chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt
Cứ để garo như vậy cho đến khi lành vết thương
Lặp lại quy trình garo sau mỗi 5 phút
Khi sử dụng garo, cần chú ý điều gì?
Cần đảm bảo garo không gây tắc nghẽn hoàn toàn mạch máu
Garo phải được đeo trên vùng bị thương
Không cần phải theo dõi tình trạng bệnh nhân
Thường xuyên tháo garo ra
Trường hợp nào sau đây không cần sử dụng garo?
Khi có vết thương chảy máu mạnh ở tay hoặc chân
Khi chảy máu ở vùng đầu hoặc cổ
Khi chảy máu ở lưng
Khi có vết thương nhỏ
Garo cầm máu có thể dùng trong các trường hợp nào?
Vết thương ở phần đầu
Vết thương ở tay hoặc chân
Vết thương ở bụng
Vết thương ở lưng
Garo cầm máu không nên siết quá lâu vì có thể gây ra?
Chảy máu nặng hơn
Hoại tử mô và tổn thương mạch máu
Cảm giác khó thở
Nhiễm trùng vết thương
Vị trí nào không nên băng bó quá chặt?
Cổ tay
Bắp chân
Ngón tay
Các mạch máu lớn
Khi băng bó vết thương ở tay hoặc chân, điều gì cần chú ý nhất?
Băng quá chặt sẽ làm giảm tuần hoàn máu
Băng quá lỏng sẽ không bảo vệ được vết thương
Băng phải chặt đều từ đầu đến cuối vết thương
Băng không cần quá chặt, chỉ cần giữ gạc là đủ
Kỹ thuật băng bó số 8 thường được sử dụng trong trường hợp nào?
Băng ở cẳng chân
Băng ở cẳng tay
Băng ở đầu
Băng ở cổ chân
Khi nào cần thực hiện hô hấp nhân tạo?
Khi người bệnh có nhịp tim nhanh
Khi người bệnh ngừng thở hoặc thở yếu
Khi người bệnh bị gãy xương
Khi ng
Khi nào cần thực hiện hô hấp nhân tạo?
Khi người bệnh có nhịp tim nhanh
Khi người bệnh ngừng thở hoặc thở yếu
Khi người bệnh bị gãy xương
Khi người bệnh có huyết áp cao
Cách thực hiện hô hấp nhân tạo cho người lớn là gì?
Thổi mạnh vào miệng người bệnh
Đặt miệng vào mũi người bệnh và thổi nhẹ
Đặt một tay lên ngực và một tay lên bụng người bệnh
Đặt miệng lên miệng người bệnh và thổi nhẹ vào
Hô hấp nhân tạo không nên thực hiện khi nào?
Khi người bệnh bị ngừng thở
Khi người bệnh có dị vật trong miệng
Khi người bệnh còn tỉnh táo
Khi người bệnh bị chảy máu nặng
Khi thực hiện ép tim ngoài lồng ngực, nên đặt tay ở đâu trên ngực người bệnh?
Ngay 1/3 dưới xương ức, giữa hai vú
Trên xương sườn
Ở khu vực giữa vai
Trên cổ người bệnh
Tần suất ép tim ngoài lồng ngực khi cấp cứu là bao nhiêu lần/phút?
50 lần/phút
100-120 lần/phút
150 lần/phút
200 lần/phút
Câu nào dưới đây là đúng về cách thực hiện ép tim ngoài lồng ngực?
Ép mạnh nhưng không cần phải nhanh
Ép nhẹ nhàng, không cần phải có lực
Ép với lực mạnh và tốc độ đều đặn
Ép nhanh nhưng không cần mạnh
Đối với người lớn, số lần ép tim trong một chu kỳ hô hấp nhân tạo là bao nhiêu?
15 lần ép tim, 2 lần hô hấp
30 lần ép tim, 2 lần hô hấp
10 lần ép tim, 1 lần hô hấp
20 lần ép tim, 1 lần hô hấp
Trong quá trình ép tim ngoài lồng ngực, người thực hiện cần phải đảm bảo điều gì?
Thực hiện ép với lực nhẹ
Đặt tay đúng vị trí và ép với lực mạnh, nhanh
Ép vào phần lưng của bệnh nhân
Không cần phải ép mạnh
