Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 5: Khí cụ điện bảo vệ và đóng cắt cao áp - LẦN 1 (Part 1)

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Khí cụ điện trung cao áp là các khí cụ điện dùng ở cấp điện áp nào?

a)

Từ 110kV trở lên

b)

Từ 35kV trở lên

c)

Từ 1000V trở lên

d)

Từ 380V trở lên

2.

Máy cắt điện cao áp là thiết bị dùng để làm gì?

a)

Chỉ dùng để bảo vệ mạch điện khi sự cố ngắn mạch

b)

Chỉ đóng cắt định mức và cắt được dòng sự cố

c)

Đóng cắt mạch ở chế độ không tải và định mức

d)

Đóng cắt mạch điện ở mọi chế độ vận hành

3.

Các thông số cơ bản của máy cắt gồm có điện áp, dòng định mức, dòng ổn định nhiệt và ổn định động; công suất định mức, và thêm gì nữa?

a)

Điện áp xung sét định mức

b)

Thời gian hồi phục các tiếp điểm

c)

Thời gian dập tắt hồ quang

d)

Thời gian đóng và thời gian cắt

4.

Dập hồ quang trong máy cắt điện từ là dựa vào yếu tố nào?

a)

Dùng lực điện động giữa từ trường cuộn thổi từ nối tiếp và dòng điện cắt thổi hồ quang vào khe hẹp

b)

Dùng lực điện từ của cuộn dội từ và không khí nén thổi vào tiếp điểm

c)

Dùng lực điện từ cuộn giỏi nối tiếp kết hợp với dầu

d)

Dùng lực điện động giữa cuộn thổi từ nối tiếp và dòng cắt trong môi trường hiếm khí

5.

Sự dập hồ quang trong máy cắt tự sinh khí là do đâu?

a)

Hỗn hợp khí hiếm được sinh ra trong bình nên khí được dắt vào thân máy cắt

b)

Không khí sạch và khô được nén trong bình khí với áp suất cao thổi vào tiếp điểm

c)

Hỗn hợp khí được sinh ra do vật liệu rắn dưới tác dụng nhiệt độ cao của hồ quang

d)

Không khí hoặc khí hiếm được bơm vào thành máy cắt bao quanh các tiếp điểm

6.

Thông thường máy cắt tự sinh khí có tuổi thọ đóng cắt dòng định mức khoảng bao nhiêu lần?

a)

Khoảng 10000 lần đóng cắt dòng định mức

b)

Khoảng 2000 lần đóng cắt dòng định mức

c)

Khoảng 5000 lần đóng cắt dòng định mức

d)

Khoảng 200 lần đóng cắt dòng định mức

7.

Dập hồ quang trong máy cắt không khí nén là gì?

a)

Không khí hoặc khí hiếm được bơm vào thân máy cắt bao quanh các tiếp điểm

b)

Không khí sạch và khô được nén trong bình khí với áp suất cao thổi vào tiếp điểm

c)

Hỗn hợp khí được sinh ra do vật liệu rắn dưới tác dụng nhiệt độ cao của hồ quang

d)

Hỗn hợp khí hiếm được sinh ra trong bình nên khí được dắt sẵn trong thân máy cắt

8.

Dùng khí SF6 để dập hồ quang, ưu điểm chính của khí SF6 là gì?

a)

Không ăn mòn kim loại, khó cháy, dẫn điện, dẫn nhiệt tốt

b)

Không ăn mòn kim loại, khó cháy, cách điện, dẫn nhiệt tốt

c)

Không ăn mòn kim loại, khó cháy, cách điện, cách nhiệt tốt

d)

Không ăn mòn kim loại, dễ cháy, dẫn điện, dẫn nhiệt tốt

9.

Dao ngắn mạch dc là gì?

a)

Khí cụ điện tự động tạo ngắn mạch khi lưới điện có tín hiệu sự cố

b)

Khí cụ ngăn ngừa các sự cố ngắn mạch trong lưới điện

c)

Khí cụ điện chỉnh định dòng ngắn mạch

d)

Khí cụ điện phát tín hiệu ngắn mạch khi lưới điện có tín hiệu sự cố

10.

Máy cắt chân không có thể hiểu là gì?

a)

Tiếp điểm đóng cắt được chế tạo không xuất hiện điện cục

b)

Dùng một cực có điện áp bằng 0 để dập tắt hồ quang khi thao tác

c)

Khi thực hiện đóng cắt thì không thể xuất hiện hồ quang

d)

Tiếp điểm đóng cắt đặt trong môi trường chân không

11.

Mục đích chính của dao cách ly cao áp dùng để làm gì?

a)

Đóng cắt mạch điện ở chế độ không điện hoặc tải nhỏ

b)

Tạo ra khoảng cách cách điện an toàn có thể nhìn thấy được

c)

Để đóng cắt mạch điện

d)

Phân đoạn các đường dây trong lưới điện

12.

Tiếp điểm của máy cắt chân không cần có đặc điểm gì về bảo dưỡng?

a)

Định kỳ bảo dưỡng

b)

Không cần định kỳ bảo dưỡng

c)

Bảo dưỡng sau khoảng 2 năm sử dụng

d)

Bảo dưỡng sau mỗi 1000 lần thao tác

13.

Thông thường dao ngắn mạch có tuổi thọ bao nhiêu thao tác?

a)

Khoảng 10000 lần thao tác

b)

Khoảng 5000 lần thao tác

c)

Khoảng 2000 lần thao tác

d)

Phải thay tiếp điểm giao sau mỗi lần tác động

14.

Dao phụ tải có thể đóng cắt trong những trường hợp nào?

a)

Không điện, dòng không tải máy biến áp, dòng tải định mức sau khi xử lý sự cố

b)

Không điện, dòng tải định mức không sự cố, dòng không tải máy biến áp

c)

Không điện, dòng tải định mức sau khi xử lý sự cố, dòng tải định mức không sự cố

d)

Không điện, dòng tải định mức không sự cố, dòng tải định mức sau khi xử lý sự cố, dòng ngắn mạch

15.

Dao cách li dùng để đóng cắt các mạch điện ở chế độ nào (chọn câu trả lời đúng nhất)?

a)

Dòng tải định mức

b)

Dòng điện ngắn mạch

c)

Dòng điện không tải

d)

Dòng điện quá tải

16.

Dao cách ly dùng để đóng cắt được các mạch điện ở chế độ nào?

a)

Không có dòng điện

b)

Dòng điện quá tải

c)

Dòng điện ngắn mạch

d)

Dòng tải định mức

17.

Yêu cầu quan trọng nhất đối với dao cách ly là gì?

a)

Có thời gian cắt nhỏ nhất

b)

Tác động nhanh khi có sự cố ngắn mạch

c)

Đáp hồ quang trong thời gian ngắn nhất

d)

Chịu được dòng điện định mức dài hạn

18.

Trong lưới điện cao áp, dao cách ly thường được dùng cho các cấp điện áp nào?

a)

Hạ áp, trung áp và cao áp

b)

Chỉ dùng ở lưới điện hạ áp

c)

Chỉ dùng ở lưới điện siêu cao áp

d)

Trung áp, cao áp và siêu cao áp

19.

Một ưu điểm về kết cấu của dao cách ly nhằm thuận tiện vận hành là gì?

a)

Kết cấu phức tạp tăng độ bền cơ học

b)

Kết cấu đơn giản dễ thao tác để bảo trì

c)

Tăng số tiếp điểm để giảm điện trở

d)

Bố trí kín hoàn toàn để chống bụi ẩm

20.

Theo định nghĩa, dao ngắn mạch là thiết bị gì?

a)

Tự động dập hồ quang khi dòng sự cố tăng cao

b)

Tự động nối ngắn mạch lưới điện khi có tín hiệu sự cố

c)

Tự động nối ngắn mạch lưới điện khi không có tín hiệu

d)

Tự động tách phần lưới bị ngắn mạch ra khỏi hệ thống

21.

Dao cách ly chủ yếu thường được dùng ở lưới điện cấp điện áp nào?

a)

Trung áp, cao áp và siêu cao áp

b)

Hạ áp, trung áp và cao áp

c)

Chỉ dùng ở lưới điện hạ áp

d)

Chủ yếu dùng ở hạ áp và siêu cao áp

22.

Một trong những yêu cầu của dao cách ly là gì?

a)

Kết cấu đơn giản để thao tác dễ bảo trì

b)

Có thời gian cắt nhỏ nhất trong mọi chế độ

c)

Dập hồ quang trong thời gian ngắn nhất

d)

Tác động nhanh khi có sự cố ngắn mạch

23.

Một yêu cầu khác của dao cách ly khi lắp đặt ngoài trời là gì?

a)

Tác động nhanh khi có sự cố ngắn mạch

b)

Có thời gian cắt hồ quang nhỏ nhất

c)

Dập hồ quang trong thời gian ngắn nhất

d)

Làm việc tin cậy trong điều kiện phức tạp

24.

Dao cách ly là phần tử được mắc trong mạch điện như thế nào?

a)

Được mắc nối tiếp trong mạch điện

b)

Được mắc bắc cầu trong mạch điện

c)

Được mắc song song trong mạch điện

d)

Được mắc díc dắc trong mạch điện

25.

Lưới điện 3 pha 35 kV nếu có lắp dao ngắn mạch thì cần lắp trên mấy pha?

a)

Lắp trên 2 pha

b)

Lắp trên 3 pha

c)

Lắp trên 1 pha

d)

Lắp trên 1,5 pha

26.

Lưới điện 3 pha 22 kV nếu có lắp dao ngắn mạch thì cần lắp trên mấy pha?

a)

Lắp trên 1 pha

b)

Lắp trên 2 pha

c)

Lắp trên 3 pha

d)

Lắp trên 1,5 pha

27.

Thông số cơ bản của máy cắt điện cao áp bao gồm đại lượng nào sau đây?

a)

Điện áp xung sét định mức

b)

Thời gian hồi phục cách điện tiếp điểm

c)

Thời gian dập tắt hồ quang

d)

Dòng điện cắt định mức

28.

Một thông số quan trọng khác của máy cắt điện cao áp là gì?

a)

Thời gian đóng cắt công suất định mức

b)

Dòng điện cắt định mức

c)

Điện áp xung sét định mức

d)

Thời gian dập tắt hồ quang

29.

Một yêu cầu đối với máy cắt điện cao áp là gì?

a)

Khi đóng cắt không xuất hiện hồ quang

b)

Chịu được điện áp xung sét cao

c)

Thời gian đóng và cắt nhỏ

d)

Chịu được dòng quá tải như máy biến áp

30.

Một yêu cầu nữa với máy cắt điện cao áp là gì?

a)

Khi đóng cắt không xuất hiện hồ quang

b)

Chịu quá tải dài hạn như MBA

c)

Chịu được điện áp xung sét

d)

Quá điện áp thao tác thấp

31.

Theo thiết kế, dao phụ tải có thể đóng cắt được loại dòng điện nào?

a)

Dòng điện ngắn mạch 2 pha

b)

Dòng điện sự cố 3 pha lớn

c)

Dòng điện ngắn mạch toàn phần

d)

Dòng điện định mức trở xuống

32.

Một ưu điểm của máy cắt chân không là gì?

a)

Chế tạo được cả 3 pha trên một kết cấu

b)

Không cần không khí trong sản xuất

c)

Kết cấu đơn giản, kích thước nhỏ gọn

d)

Không gây tiếng ồn trong vận hành

33.

Ưu điểm quan trọng khác của máy cắt chân không là gì?

a)

Không cần không khí trong sản xuất

b)

Số lần đóng cắt lớn, chi phí bảo hành thấp

c)

Không gây tiếng ồn trong vận hành

d)

Chế tạo được cả 3 pha trong một khối

34.

Một ưu điểm vận hành an toàn của máy cắt chân không là gì?

a)

Chế tạo được cả 3 pha trên cùng một kết cấu

b)

Không gây tiếng ồn trong quá trình vận hành

c)

Thời gian cháy của hồ quang bé, làm việc an toàn

d)

Không cần không khí trong quá trình sản xuất

35.

Độ mở của tiếp điểm trong bộ cắt chân không cấp trung áp (đến 35 kV) thường nằm trong khoảng nào?

a)

3 mm đến 5 mm

b)

55 mm đến 80 mm

c)

15 cm đến 25 cm

d)

6 mm đến 25 mm

36.

Số lần đóng cắt cơ khí của máy cắt chân không có thể đạt đến bao nhiêu?

a)

Đến 1000 lần

b)

Đến 10000 lần

c)

Đến 3000 lần

d)

Đến 30000 lần

37.

Số lần đóng cắt cơ khí của máy cắt khí SF6 có thể đạt đến bao nhiêu?

a)

Đến 3000 lần

b)

Đến 20000 lần

c)

Đến 50000 lần

d)

Đến 5000 lần

38.

Một yêu cầu của dao cách ly là đảm bảo điều gì trong vận hành lâu dài?

a)

Chịu được dòng điện định mức dài hạn

b)

Có thời gian cắt hồ quang nhỏ nhất

c)

Tác động nhanh khi có ngắn mạch

d)

Dập hồ quang trong mọi chế độ

39.

Dao cách ly cần có đặc tính cách điện nào khi ở trạng thái mở?

a)

Tác động nhanh như máy cắt sự cố

b)

Dập hồ quang trong thời gian ngắn nhất

c)

Có thời gian cắt nhỏ nhất khi sự cố

d)

Có độ bền nhiệt, độ bền điện động cần thiết

40.

Số lần đóng cắt tối đa với dòng điện định mức của máy cắt khí SF6 thường đạt đến khoảng nào?

a)

Từ 10 đến 50 lần

b)

Từ 30 đến 400 lần

c)

Từ 2000 đến 10000 lần

d)

Từ 1000 lần

41.

Số lần đóng cắt tối thiểu với dòng cắt định mức của máy cắt chân không thường là bao nhiêu?

a)

Từ 1000 lần

b)

Từ 30 đến 400 lần

c)

Từ 10 đến 50 lần

d)

Từ 2000 đến 10000 lần

42.

Số lần đóng cắt tối đa với dòng điện định định mức của máy cắt chân không thường đạt khoảng nào?

a)

Từ 10000 đến 30000 lần

b)

Từ 1000 đến 5000 lần

c)

Khoảng 5000 lần

d)

Từ 30 đến 400 lần

43.

Thời gian bảo trì chu kỳ của máy cắt khí SF6 thường là bao lâu?

a)

Khoảng 2 năm

b)

Khoảng 5 năm đến 10 năm

c)

Khoảng 3 năm

d)

Khoảng 1 năm

44.

Thời gian bảo trì chu kỳ của máy cắt chân không thường là bao lâu?

a)

Khoảng 10 năm đến 20 năm

b)

Khoảng 5 năm đến 10 năm

c)

Khoảng 1 năm

d)

Khoảng 3 năm

45.

Tuổi thọ của máy cắt chân không so với máy cắt khí SF6 thường như thế nào?

a)

Máy SF6 có tuổi thọ gấp 3 lần của máy cắt chân không

b)

Máy cắt chân không có tuổi thọ nhỏ hơn tuổi thọ máy cắt khí SF6

c)

Hai loại máy cắt có tuổi thọ như nhau

d)

Máy cắt chân không có tuổi thọ lớn hơn tuổi thọ máy cắt khí SF6

46.

Một trong những ưu điểm của máy cắt khí SF6 là gì?

a)

Khả năng cắt nhỏ, thời gian cắt lớn

b)

Khả năng cắt nhỏ, thời gian cắt nhỏ

c)

Khả năng cắt lớn, thời gian cắt lớn

d)

Khả năng cắt lớn, thời gian cắt nhỏ

47.

Một ưu điểm khác của máy cắt khí SF6 là gì?

a)

Kích thước nhỏ gọn, bảo trì đơn giản, chi phí vận hành thấp

b)

Kích thước nhỏ gọn, bảo trì phức tạp, chi phí vận hành thấp

c)

Kích thước nhỏ gọn, bảo trì đơn giản, chi phí vận hành cao

d)

Kích thước lớn, bảo trì đơn giản, chi phí vận hành thấp

48.

Khi SF6 rò rỉ từ máy cắt điện cao áp, tác động môi trường đáng lo ngại là gì?

a)

Khí SF6 không gây ô nhiễm môi trường, vì nó là khí trơ

b)

Khí SF6 gây ô nhiễm môi trường, có thể gây hiệu ứng ấm lên toàn cầu

c)

Khí SF6 nếu bị rò thì bay lên cao nên không ảnh hưởng môi trường sống

d)

Khí SF6 không bị phân hủy nên không ảnh hưởng đến môi trường

49.

Trong chế tạo và sửa chữa máy cắt điện có sử dụng khí SF6, yêu cầu an toàn nào là quan trọng?

a)

Không cần thu hồi khí SF6 vì khí này là khí trơ không phản ứng

b)

Cần thu hồi khí SF6, nếu để thoát vào quyền khí SF6 có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường

c)

Chưa có quy định phải thu hồi khí SF6 rất rõ

d)

Không cần thiết vì khí SF6 không ảnh hưởng gì

50.

Hiện nay máy cắt chân không chủ yếu được chế tạo cho cấp điện áp nào?

a)

Từ 1 kV đến 500 kV

b)

Dưới 1000 V

c)

Từ 3 kV đến 800 kV

d)

Nhỏ hơn 40,5 kV

51.

Một hạn chế của máy cắt khí SF6 so với máy cắt chân không là gì?

a)

Không chế tạo được ở cấp điện áp nhỏ

b)

Nguy cơ gây ấm toàn cầu (ô nhiễm môi trường)

c)

Không có hạn chế nào nên được sử dụng nhiều trong hệ thống

d)

Cần phải có bình nén khí SF6

52.

Một vài ưu điểm của máy cắt chân không được chế tạo cho lưới điện trung áp là gì?

a)

Máy cắt hay tiếp điểm dễ dàng bảo dưỡng

b)

Ít gây ô nhiễm môi trường

c)

Kích thước lớn

d)

Dễ chế tạo giá thành rẻ

53.

Một ưu điểm nổi bật của máy cắt chân không dùng trong lưới trung áp là gì?

a)

Kích thước lớn

b)

Máy cắt hay tiếp điểm dễ dàng bảo dưỡng

c)

Dễ chế tạo giá thành rẻ

d)

Kích thước nhỏ gọn, tuổi thọ cao, tiếp điểm không cần bảo dưỡng

54.

Cấu trúc buồng cắt đơn của máy cắt khí SF6 là:

a)

Mỗi buồng chỉ có một chỗ cắt

b)

Mỗi buồng có ba chỗ cắt

c)

Mỗi buồng có hai chỗ cắt

d)

Mỗi buồng có nhiều chỗ cắt

55.

Cấu trúc buồng cắt kép của máy cắt khí SF6 là:

a)

Mỗi buồng có nhiều chỗ cắt

b)

Mỗi buồng chỉ có một chỗ cắt

c)

Mỗi buồng có hai chỗ cắt

d)

Mỗi buồng có ba chỗ cắt

56.

Buồng cắt đơn của máy cắt khí SF6 dùng cho cấp điện áp định mức:

a)

Dưới 1kV

b)

300kV÷500kV

c)

500kV trở lên

d)

3kV÷250kV

57.

Buồng cắt kép của máy cắt khí SF6 dùng cho cấp điện áp định mức:

a)

Dưới 1kV

b)

1kV÷3kV

c)

300kV÷500kV

d)

3kV÷250kV

58.

Cấu trúc hai buồng cắt kép nối với nhau cho 1 pha của máy cắt khí SF6 dùng cho cấp điện áp định mức:

a)

Dưới 1kV

b)

500kV trở lên

c)

1kV÷3kV

d)

3kV÷250kV

59.

Bộ truyền động chung cho cả 3 pha ở máy cắt khí SF6 có công suất là:

a)

Công suất lớn từ 220kV trở lên

b)

Công suất vô cùng lớn từ 500kV trở lên

c)

Công suất bé và trung bình

d)

Công suất lớn cho điện áp 220÷500kV

60.

Bộ truyền động dùng riêng rẽ cho từng pha ở máy cắt khí SF6 có công suất là:

a)

Công suất trung bình

b)

Công suất lớn có điện áp từ 3kV÷110kV

c)

Công suất lớn thường có điện áp từ 220kV trở lên

d)

Công suất bé

61.

Đặc điểm của máy cắt khí SF6 ở cấp điện áp đến 24kV là:

a)

Lắp đặt ngoài trời, buồng cắt đơn

b)

Lắp đặt trong nhà, buồng cắt kép

c)

Lắp đặt trong nhà, buồng cắt đơn

d)

Lắp đặt ngoài trời, buồng cắt kép

62.

Vật liệu chế tạo vỏ buồng cắt của máy cắt khí SF6 ở cấp điện áp đến 24kV là:

a)

Vật liệu sứ

b)

Vật liệu composit

c)

Vật liệu thuỷ tinh

d)

Vật liệu tự sinh khí

63.

Đặc điểm cơ cấu truyền động của máy cắt khí SF6 ở cấp điện áp đến 24kV là:

a)

Loại lò xo riêng rẽ cho từng pha

b)

Loại lò xo chung cho cả 3 pha

c)

Nam châm điện riêng rẽ cho từng pha

d)

Nam châm điện chung cho cả 3 pha

64.

Trong máy cắt dầu, dưới tác dụng của hồ quang có nhiệt độ cao, dầu sẽ phân tích thành hỗn hợp khí có:

a)

Áp suất thấp và thể tích lớn

b)

Độ bền điện cao và thể tích nhỏ

c)

Độ bền điện cao và thể tích lớn

d)

Độ bền điện thấp và thể tích lớn

65.

Đặc điểm của máy cắt nhiều dầu là:

a)

Kiểu trụ, dầu không làm nhiệm vụ dập hồ quang nhưng làm nhiệm vụ cách điện

b)

Kiểu trụ, dầu vừa làm nhiệm vụ dập hồ quang vừa làm nhiệm vụ cách điện

c)

Kiểu thùng, dầu không làm nhiệm vụ dập hồ quang nhưng làm nhiệm vụ cách điện

d)

Kiểu thùng, dầu vừa làm nhiệm vụ dập hồ quang vừa làm nhiệm vụ cách điện

66.

Đặc điểm thùng chứa dầu của máy cắt nhiều dầu là:

a)

Bằng sứ, có lớp cách điện bên trong, độ ngập dầu cỡ 25-50% thể tích

b)

Bằng sứ, có lớp cách điện bên trong, độ ngập dầu cỡ 50% thể tích

c)

Bằng thép, có lớp cách điện bên trong, độ ngập dầu đầy thể tích

d)

Bằng thép, có lớp cách điện bên trong, độ ngập dầu cỡ 75-80% thể tích

67.

Hai sứ xuyên gắn trên nắp thùng dầu của máy cắt nhiều dầu có đặc điểm là:

a)

Đặt nghiêng trên nắp thùng để tăng khoảng cách phóng điện và tăng lực điện

b)

Đặt nghiêng để giảm khoảng cách phóng điện và giảm lực điện động

c)

Đặt thẳng đứng để giảm khoảng cách phóng điện và tăng lực điện động

d)

Đặt nghiêng để tăng khoảng cách phóng điện và giảm lực điện động

68.

Đặc điểm hai sứ xuyên của máy cắt nhiều dầu ở cấp điện áp dưới 15kV là:

a)

Cấu tạo kiểu điện dung

b)

Trong lòng sứ có đệm bakelit

c)

Cấu tạo kiểu điện dung có đệm

d)

Cấu tạo đơn giản chỉ có sứ

69.

Đặc điểm hai sứ xuyên của máy cắt nhiều dầu ở cấp điện áp dưới 35kV là:

a)

Cấu tạo kiểu tụ

b)

Cấu tạo kiểu điện dung

c)

Trong lòng sứ có đệm bakelit

d)

Cấu tạo đơn giản chỉ có sứ

70.

Đặc điểm hai sứ xuyên của máy cắt nhiều dầu ở cấp điện áp dưới 110kV là:

a)

Cấu tạo sứ có đệm bakelit để điện áp phân bố đều

b)

Trong lòng sứ có đệm bakelit

c)

Cấu tạo kiểu điện dung để điện áp phân bố đều

d)

Cấu tạo đơn giản chỉ có sứ

71.

Vai trò của moment quán tính khi đóng ở máy cắt nhiều dầu là:

a)

Quay trục truyền động, làm cơ cấu đòn khớp nâng tiếp điểm tĩnh lên đóng vào tiếp điểm động, tích năng lượng cho lò xo

b)

Quay trục truyền động, làm cơ cấu đòn khớp nâng tiếp điểm tĩnh lên đóng vào tiếp điểm động, nén năng lượng cho lò xo

c)

Quay trục truyền động, làm cơ cấu đòn khớp nâng tiếp điểm động lên đóng vào tiếp điểm tĩnh, tích năng lượng cho lò xo

d)

Quay trục truyền động, làm cơ cấu đòn khớp nâng tiếp điểm động lên đóng vào tiếp điểm tĩnh, nén năng lượng cho lò xo

72.

Quá trình thao tác khi cắt của máy cắt nhiều dầu là:

a)

Tín hiệu cắt tác động vào chốt giữ lò xo, giải phóng năng lượng tích trong lò xo, đẩy tiếp điểm động xuống dưới, hồ quang xuất hiện trong dầu và bị dập tắt

b)

Tín hiệu cắt tác động vào thanh buồng dập, giải phóng năng lượng tích trong lò xo, đẩy tiếp điểm động xuống dưới, hồ quang xuất hiện trong dầu và bị dập tắt

c)

Tín hiệu cắt tác động vào thành buồng dập, giải phóng năng lượng tích trong lò xo, đẩy tiếp điểm tĩnh lên trên, hồ quang xuất hiện trong dầu và bị dập tắt

d)

Tín hiệu cắt tác động vào chốt giữ lò xo, giải phóng năng lượng tích trong lò xo, đẩy tiếp điểm tĩnh lên trên, hồ quang xuất hiện trong dầu và bị dập tắt

73.

Đặc điểm của máy cắt nhiều dầu có điện áp dưới 15kV là

a)

Dòng điện nhỏ, mỗi pha có một thùng

b)

Dòng điện trung bình, hai pha chung một thùng

c)

Dòng điện rất lớn, ba pha bố trí trong ba thùng

d)

Dòng điện không lớn, cả ba pha bố trí trong 1 thùng

74.

Đặc điểm của máy cắt nhiều dầu có điện áp cao hơn 35 kV là:

a)

Mỗi pha một thùng riêng, không cần cơ cấu truyền động riêng cho từng thùng

b)

Mỗi pha một thùng riêng, có cơ cấu truyền động chung cho cả 3 thùng

c)

Ba pha bố trí trong một thùng, có cơ cấu truyền động riêng cho từng thùng

d)

Mỗi pha một thùng riêng, có cơ cấu truyền động riêng cho từng thùng

75.

Các phương pháp thổi hồ quang ở máy cắt nhiều dầu?

a)

Kiểu thổi nối tiếp, thổi khe hẹp, thổi ziczac

b)

Kiểu thổi dọc, thổi ngang, thổi ziczac

c)

Kiểu thổi dọc, thổi ngang, thổi hỗn hợp

d)

Kiểu thổi nối tiếp, thổi song song, thổi hỗn hợp

76.

Đặc điểm của máy cắt nhiều dầu:

a)

Máy cắt này tuyệt đối không cần bảo dưỡng

b)

Việc bảo trì, kiểm tra, thay thế dầu không tốn kém, đơn giản

c)

Ít gây ô nhiễm môi trường, dễ chế tạo, giá thành rẻ

d)

Kích thước, khối lượng lớn, tốn nhiều dầu, có nguy cơ cháy nổ

77.

Cách điện trong máy cắt ít dầu có đặc điểm là:

a)

Cách điện bằng khí SF6, dầu chỉ làm nhiệm vụ dập hồ quang

b)

Cách điện bằng chân không, dầu chỉ làm nhiệm vụ dập hồ quang

c)

Cách điện khí, dầu chỉ làm nhiệm vụ dập hồ quang

d)

Cách điện rắn, dầu chỉ làm nhiệm vụ dập hồ quang

78.

Đặc điểm của máy cắt ít dầu:

a)

Không gây ô nhiễm môi trường, dễ chế tạo

b)

Kích thước nhỏ gọn, công suất cắt bé hơn loại nhiều dầu

c)

Số lần thay dầu ít hơn so với loại máy cắt nhiều dầu

d)

Không cần bảo trì, kiểm tra, thay thế dầu

79.

Đặc điểm của máy cắt ít dầu:

a)

Số lần thay dầu nhiều hơn so với loại máy cắt nhiều dầu

b)

Không cần bảo trì, kiểm tra, thay thế dầu

c)

Không gây ô nhiễm môi trường, dễ chế tạo

d)

Kích thước nhỏ gọn, công suất cắt lớn hơn loại nhiều dầu

80.

Tốc độ thổi hồ quang ở máy cắt không khí nén có đặc điểm:

a)

Không phụ thuộc vào dòng điện cắt mà chỉ phụ thuộc vào áp suất và thể tích bình chứa khí nén

b)

Phụ thuộc vào dòng điện cắt và không phụ thuộc áp suất bình chứa khí nén

c)

Phụ thuộc vào dòng điện cắt mà không phụ thuộc vào áp suất và thể tích bình chứa khí nén

d)

Phụ thuộc vào dòng điện cắt, áp suất và thể tích bình chứa khí nén

81.

Ở máy cắt không khí nén, dòng điện cắt đạt trị số lớn nhất khi nào?

a)

Lỗ thổi nhỏ và khoảng cách giữa hai tiếp điểm là bằng 0

b)

Lỗ thổi nhỏ và khoảng cách giữa hai tiếp điểm là tối ưu

c)

Lỗ thổi lớn và khoảng cách giữa hai tiếp điểm là lớn nhất

d)

Lỗ thổi đủ lớn và khoảng cách giữa hai tiếp điểm là tối ưu

82.

Nguyên lý kết cấu của máy cắt không khí nén phụ thuộc vào điện áp, dòng điện định mức, trạng thái tiếp điểm và:

a)

Phương thức truyền khí nén vào buồng cắt

b)

Thời gian hồi phục các tiếp điểm của máy cắt

c)

Độ bền cơ học của tiếp điểm

d)

Thời gian dập tắt hồ quang

83.

Nguyên lý kết cấu của máy cắt không khí có mấy loại:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

84.

Với cấp điện áp dưới 36 kV, dòng đến 1000 A, loại máy cắt không khí có bình chứa không khí nén cách ly với buồng cắt có đặc điểm?

a)

Dao cách ly nằm trong buồng cắt

b)

Một dao cách ly trong, một dao cách ly nằm ngoài buồng cắt

c)

Hai dao cách ly nằm ngoài buồng cắt

d)

Không có dao cách ly đi kèm

85.

Với cấp điện áp đến 24 kV, dòng đến chục ngàn A, dùng cho máy cắt của máy phát điện, loại máy cắt không khí có bình chứa không khí nén cách ly với buồng cắt có đặc điểm?

a)

Không có dao cách ly đi kèm

b)

Hai dao cách ly nằm ngoài buồng cắt

c)

Dao cách ly nằm trong buồng cắt

d)

Một dao cách ly trong, một dao cách ly nằm ngoài buồng cắt

86.

Phân loại nguyên lý kết cấu của máy cắt không khí:

a)

Bình chứa khí nối đất, dao cách ly nằm trong buồng cắt, dùng cho điện áp cỡ trung đến 36 kV, dòng đến 1000 A

b)

Cả ba phương án trên

c)

Bình chứa khí nối đất, dao cách ly nằm trong buồng cắt, dùng cho máy cắt của máy phát với điện áp đến 20 kV, dòng đến chục ngàn A

d)

Bình chứa khí nối đất, dao cách ly nằm trong buồng cắt, dùng cho điện áp đến 220 kV

87.

Loại máy cắt không khí có kết cấu tiên tiến hơn có đặc điểm:

a)

Bình chứa khí nén nối đất, không có dao cách ly đi kèm

b)

Bình chứa khí nén nối đất, dao cách ly bên trong

c)

Bình chứa khí nén được cách ly với đất, tiếp điểm làm việc trong môi trường khí nén

d)

Bình chứa khí nén được cách ly với đất, dao cách ly bên trong

88.

Đặc điểm của máy không khí nén:

a)

Dễ chế tạo, giá thành rẻ

b)

Kích thước nhỏ gọn

c)

Gây ô nhiễm môi trường

d)

Công suất cắt lớn, thời gian cắt bé dưới 0,04 s

89.

Đặc điểm của máy không khí nén:

a)

Kích thước, khối lượng lớn

b)

Gây ô nhiễm môi trường

c)

Dễ chế tạo, giá thành rẻ

d)

Công suất cắt nhỏ, thời gian cắt lớn trên 4 s

90.

Đặc điểm của máy không khí nén:

a)

Công suất cắt nhỏ, thời gian cắt lớn trên 4 s

b)

Kích thước, khối lượng nhỏ

c)

Dễ chế tạo, giá thành rẻ

d)

Hệ thống khí nén cồng kềnh, phức tạp, độ ồn lớn

91.

Đặc điểm của máy không khí nén:

a)

Công suất cắt nhỏ, thời gian cắt lớn trên 4 s

b)

Kích thước, khối lượng nhỏ

c)

Trang bị cho các trạm đóng cắt có công suất lớn, có nhiều máy cắt

d)

Dễ chế tạo, giá thành rẻ

92.

Máy cắt không khí nén phù hợp trang bị ở đâu?

a)

Trạm có công suất lớn, số lượng máy cắt nhiều

b)

Tủ điện dân dụng nhỏ, ít vị trí cắt

c)

Thiết bị đo lường điện tử cầm tay

d)

Mạch điều khiển điện áp thấp

93.

So với máy cắt nhiều dầu, máy cắt ít dầu có ưu điểm nào?

a)

Kích thước nhỏ gọn hơn, số lần thay dầu nhiều hơn nhiều

b)

Kích thước nhỏ gọn hơn, số lần thay dầu nhiều nhất

c)

Kích thước nhỏ gọn hơn, số lần thay dầu nhiều hơn

d)

Kích thước nhỏ gọn hơn, nhưng phải thay dầu nhiều hơn