wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Enzym

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò xúc tác của enzym cho các phản ứng là:

a)

Giảm năng lượng hoạt hóa

b)

Tăng năng lượng hoạt hóa

c)

Tăng sự tiếp xúc giữa các phân tử cơ chất

d)

Ngăn cản phản ứng nghịch

e)

Tạo môi trường pH thích hợp cho phản ứng

2.

Đặc điểm cấu tạo của enzym: 1. Có thể là protein thuần 2. Có thể là protein tạp 3. Có coenzym là tất cả những vitamin 4. Thường có coenzym thuộc vitamin nhóm B 5. Có coenzym là những vitamin tan trong dầu Chọn tập hợp đúng:

a)

1, 2, 3

b)

1, 2, 4

c)

1, 2, 5

d)

2, 3, 4

e)

2, 3, 5

3.

Enzym tham gia phản ứng tổng hợp được xếp vào loại:

a)

4 Lygase

b)

4 Lyase

c)

6 Lygase

d)

6 Lyase

e)

2 Transferase

4.

Oxidoreductase là những enzym xúc tác cho các phản ứng:

a)

Oxy hóa khử

b)

Phân cắt

c)

Trao đổi nhóm

d)

Thủy phân

e)

Đồng phân

5.

Lyase là những enzym xúc tác cho phản ứng:

a)

Tổng hợp

b)

Đồng phân

c)

Thủy phân

d)

Oxy hóa khử

6.

Enzym Lipase thuộc loại nào?

a)

Lyase

b)

Isomerase

c)

Lygase

d)

Transferase

e)

Hydrolase

7.

Enzym tham gia phản ứng đồng phân hóa thuộc loại nào?

a)

Mutase, Lygase

b)

Mutase, Hydrolase

c)

Isomerase, Mutase

d)

Isomerase, Lyase

e)

Hydrolase, Isomerase

8.

Enzym có Coenzym là Pyridoxal phosphat được xếp vào nhóm nào?

a)

Oxidoreductase

b)

Transferase

c)

Lyase

d)

Hydrolase

e)

Isomerase

9.

Tên enzym theo IUB được gọi theo nguyên tắc nào?

a)

Tên cơ chất + đuôi ase

b)

Tên loại phản ứng + đuôi ase

c)

Tên Coenzym + đuôi ase

d)

Mã số + tên cơ chất + loại phản ứng + đuôi ase

e)

Tùy theo tác giả phát hiện ra nó

10.

Enzym với ký hiệu GPT (ALAT) gọi theo danh pháp quốc tế là gì?

a)

2.6.1.1. Aspartat α cetoglutarat amino transferase

b)

2.6.1.2. Alanin α cetoglutarat amino transferase

c)

2.6.1.1. Alanin Glutamat amino transferase

d)

2.6.1.2. Aspartat Glutamat amino transferase

e)

2.6.1.2. Glutamat Oxaloacetat transaminase

11.

Trung tâm hoạt động của enzym được cấu tạo bởi gì?

a)

Coenzym

b)

Ion kim loại

c)

Nhóm chức năng

d)

Protein

e)

Tất cả các yếu tố trên

12.

Cofactor là gì?

a)

Nơi gắn cơ chất và xảy ra phản ứng trên phân tử enzym

b)

Vùng quyết định tính đặc hiệu của enzym

c)

Chất cộng tác với Apoenzym trong quá trình xúc tác

d)

Các acid amin có nhóm hoạt động

13.

Coenzym là gì?

a)

Cofactor liên kết lỏng lẻo với phần protein của enzym

b)

Cofactor liên kết chặt chẽ với phần protein của enzym

c)

Nhóm ngoại của protein tạp, một số được cấu tạo bởi vitamin

d)

Câu A, C đúng

14.

Trung tâm hoạt động của enzym là protein thuần có:

a)

Cofactor

b)

Chuỗi polypeptid còn lại ngoài cofactor

c)

Các nhóm hoạt động của Acid amin

d)

Coenzym

15.

Trung tâm dị lập thể của enzym là gì?

a)

Là nơi gắn cơ chất

b)

Được cấu tạo bởi những vitamin nhóm B

c)

Có tác dụng gắn một số chất trong môi trường phản ứng và làm thuận lợi quá trình gắn cơ chất vào enzym, được gọi là trung tâm dị lập thể dương

d)

Có tác dụng gắn một số chất trong môi trường phản ứng và làm cản trở quá trình gắn cơ chất vào enzym, được gọi là trung tâm dị lập thể âm

16.

Zymogen là gì?

a)

Các dạng phân tử của enzym

b)

Nhiều enzym kết hợp lại xúc tác cho một quá trình chuyển hóa

c)

Tiền enzym

d)

Enzym hoạt động

e)

Dạng enzym kết hợp với cơ chất

17.

Isoenzym là gì?

a)

Dạng hoạt động của enzym

b)

Dạng không hoạt động của enzym

c)

Các dạng phân tử khác nhau của một enzym

d)

Enzym xúc tác cho phản ứng đồng phân hóa

e)

Nhiều enzym khác nhau cùng xúc tác cho một quá trình chuyển hóa

18.

Pepsinogen là một loại gì?

a)

Isoenzym

b)

Multienzym

c)

Proenzym

d)

Enzym thuộc nhóm Decarboxylase

e)

Enzym thuộc nhóm Transaminase

19.

Tiền enzym bất hoạt trở thành enzym hoạt động do nguyên nhân nào?

a)

Yếu tố hoạt hóa gắn vào trung tâm hoạt động của enzym

b)

Do môi trường phản ứng, tác dụng của enzym chính nó hoặc enzym khác

c)

Do tự phát

d)

Câu A, B đúng

e)

Câu A, B, C đều đúng

20.

Trypsinogen là gì?

a)

Một phức hợp đa enzym

b)

Proenzym

c)

Một loại Isoenzym

d)

Dạng chưa hoạt động của enzym

21.

Enzym hoạt động được mô tả như thế nào?

a)

1, 2

b)

2, 3

c)

2, 4

d)

3, 4

e)

3, 5

22.

Lactat dehydrogenase (LDH) là gì?

a)

1, 2

b)

1, 3

c)

1, 4

d)

2, 3

e)

4, 5

23.

Phương trình Michaelis Menten là gì?

a)

V = Vmax / S / KM + / S /

b)

V = KM / S / Vmax + / S /

c)

V = KM + / S / Vmax / S /

d)

V = KM Vmax + / S /

e)

V = Vmax KM + / S /

24.

Phương trình Lineweaver Burk là gì?

a)

1 = KM . 1 + 1 / V Vmax / S / ES /

b)

1 = KM . 1 + 1 / V Vmax / S / Vmax

c)

1 = KM . / S / + 1 / Vmax / S /

d)

V = KM . 1 + 1 / Vmax / S / Vmax

25.

Hằng số Michaelis Menten là nồng độ cơ chất tại đó:

a)

Tốc độ phản ứng đạt tốc độ tối đa

b)

Tốc độ phản ứng đạt 1/2 tốc độ tối đa

c)

Enzym hoạt động mạnh nhất

d)

Đường biểu diễn tiệm cận

e)

Enzym hoạt động yếu nhất

26.

Phương trình Michaelis Menten diễn tả:

a)

Mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng và nồng độ cơ chất

b)

Mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng và nồng độ enzym

c)

Mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng và pH môi trường

d)

Mối quan hệ giữa nồng độ enzym và nồng độ cơ chất

e)

Mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng và tất cả những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của enzym

27.

Hoạt động của enzym phụ thuộc vào:

a)

Nhiệt độ môi trường

b)

pH môi trường

c)

Chất hoạt hóa và chất ức chế

d)

Nồng độ cơ chất

e)

Các câu trên đều đúng

28.

pH nào sau đây gần pH thích hợp nhất của pepsin:

a)

2

b)

5

c)

6

d)

8

e)

10

29.

Sulfamid có tác dụng ức chế vi khuẩn do:

a)

Ức chế tổng hợp protein

b)

Làm rối loạn chuyển hóa acid amin

c)

Giảm quá trình tổng hợp glucid vi khuẩn

d)

Cạnh tranh với Acid para aminobenzoic trong tổng hợp acid folic

30.

Chất ức chế cạnh tranh có tác dụng ức chế hoạt động của enzym là do:

a)

Có cấu tạo giống cấu tạo enzym

b)

Có cấu tạo giống cấu tạo cơ chất

c)

Làm biến dạng trung tâm hoạt động enzym

d)

Làm thay đổi liên kết giữa apoenzym và coenzym

e)

Cạnh tranh với cơ chất trên trung tâm hoạt động enzym

31.

Amylase hoạt động tốt ở:

a)

Mọi pH khác nhau

b)

pH từ 1 - 2, 5

c)

pH từ 4 - 5

d)

pH từ 6, 8 - 7, 0

e)

pH từ 8 - 9

32.

Pyridoxal phosphat là coenzym của những enzym:

a)

Tham gia vận chuyển gốc Acyl

b)

Tham gia vận chuyển nhóm imin

c)

Tham gia vận chuyển nhóm amin

d)

Xúc tác cho những phản ứng trao đổi hydro

e)

Xúc tác cho những phản ứng trao đổi điện tử

33.

NAD⁺, NADP⁺ là coenzym của những enzym xúc tác cho phản ứng:

a)

Trao đổi amin

b)

Trao đổi điện tử

c)

Trao đổi hydro

d)

Trao đổi nhóm -CH3

e)

Đồng phân hóa

34.

Coenzym FAD, FMN trong thành phần cấu tạo có:

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin B2

c)

Vitamin B3

35.

Các enzym thuộc nhóm Transaminase trong thành phần cấu tạo có:

a)

Nicotinamid

b)

Biotin

c)

Acid folic

d)

Pyridoxal phosphat

e)

Cyanocobalamin

36.

Phân tử NAD có chứa:

a)

Một gốc phosphat

b)

2 gốc phosphat

c)

3 gốc phosphat

d)

4 gốc phosphat

e)

Không có gốc phosphat nào cả

37.

Enzym có coenzym là NAD⁺ và FMN được xếp vào nhóm:

a)

Oxydoreductase

b)

Transferase

c)

Hydrolase

d)

Isomerase

e)

Lyase

38.

CO-NH₂ là thành phần cấu tạo của:

a)

FAD, FMN

b)

Coenzym A

c)

NAD⁺, NADP⁺

d)

Coenzym Q

e)

Coenzym Hem

39.

Acid amin 1 + Acid α cetonic 2 ⟷ Acid amin 2 + Acid α cetonic 1 được xúc tác bởi một enzym mà coenzym là:

a)

Vitamin PP

b)

Acid folic

c)

Pyridoxal phosphat

d)

Vitamin B2

e)

Acid lipoic

40.

Trong nhóm enzym sau, enzym nào đặc hiệu nhất giúp chẩn đoán viêm gan siêu vi cấp?

a)

LDH

b)

Cholinesterase

c)

ASAT (GOT)

d)

ALAT (GPT)

e)

Amylase

41.

CH2-NH2 được gọi là:

a)

Pyridoxal

b)

Pyridoxin

c)

Pyridoxamin

d)

Pyridoxal phosphat

e)

Pyridoxamin phosphat

42.

Enzym là:

a)

1, 2

b)

2, 3

c)

3, 4

d)

1, 4

e)

4, 5

43.

Enzym tham gia phản ứng thủy phân được xếp vào loại:

a)

1 Transferase

b)

1 Oxidoreductase

c)

2 Transferase

d)

2 Hydrolase

e)

3 Hydrolase

44.

Enzym xúc tác phản ứng đồng phân là:

a)

2 Hydrolase

b)

4 Lyase

c)

3 Isomerase

d)

5 Isomerase

e)

6 Lyase

45.

Dehydrogenase là enzyme được xếp vào nhóm nào?

a)

Transferase

b)

Oxidoreductase

c)

Lyase

d)

Isomerase

e)

Hydrolase

46.

Enzyme Cholinesterase được xếp vào loại nào?

a)

Transferase

b)

Hydrolase

c)

Lyase

d)

Isomerase

e)

Synthetase

47.

Apoenzyme có các đặc điểm nào sau đây? Chọn tập hợp đúng: 1. Enzyme gắn với protein 2. Nhóm ngoại của protein tạp 3. Phần protein thuần 4. Có vai trò điều hoà hoạt động enzyme 5. Phần quyết định tính chất cơ bản của enzyme

a)

1, 2

b)

1, 3

c)

3, 4

d)

3, 5

e)

4, 5

48.

Quyết định tính chất đặc hiệu xúc tác trên cơ chất nào của enzyme là do yếu tố nào?

a)

Apoenzyme

b)

Coenzyme

c)

Cofactor

d)

Tiền enzyme

e)

Phức hợp ES

49.

Coenzyme có các đặc điểm nào sau đây? 1. Là chất cộng tác với apoenzyme trong quá trình xúc tác 2. Là cofactor liên kết chặt chẽ với phần apoenzyme 3. Có các yếu tố dị lập thể 4. Một số được cấu tạo bởi các loại vitamin B 5. Có vai trò điều hoà hoạt động xúc tác của enzyme

a)

1, 2, 3

b)

1, 2, 4

c)

1, 4, 5

d)

2, 3, 5

e)

3, 4, 5

50.

Enzym là protein tạp, TTHĐ của enzym có: 1. Apoenzym 2. Coenzym 3. Các ion kim loại 4. Các loại vitamin 5. Các acid amin có nhóm hóa học hoạt tính cao Chọn tập hợp đúng:

a)

1, 2

b)

1, 3

c)

1, 4

d)

3, 4

e)

4, 5

51.

Các enzym tiêu hóa thường được tổng hợp ra dưới dạng: 1. Tiền enzym 2. Isoenzym 3. Pepsin 4. Trypsin 5. Zymogen Chọn tập hợp đúng:

a)

1, 2

b)

2, 3

c)

3, 4

d)

4, 5

e)

1, 5

52.

Các dạng phân tử khác nhau của enzym được gọi là:

a)

Zymogen

b)

Proenzym

c)

Isoenzym

d)

Isomerase

e)

Multienzym

53.

Enzym dùng để chẩn đoán nhồi máu cơ tim là: 1. GPT 2. GOT 3. LDH₁ 4. LDH₃ 5. LDH₅ Chọn tập hợp đúng:

a)

1, 2

b)

1, 3

c)

2, 3

d)

2, 5

e)

3, 4

54.

Enzym dùng để chẩn đoán viêm gan siêu vi là: 1. ASAT

a)

ASAT

b)

GPT

c)

GOT

d)

LDH₁

e)

LDH₅

55.

Trong viêm gan siêu vi cấp tính:

a)

GOT tăng, GPT tăng, GOT tăng chủ yếu hơn GPT

b)

GOT tăng, GPT tăng, GPT tăng chủ yếu hơn GOT

c)

GOT, GPT tăng như nhau

d)

Amylase máu tăng

e)

Không thay đổi hoạt độ enzym LDH

56.

Multienzym là:

a)

Tổng hợp nhiều enzym

b)

Dạng hoạt động của enzym

c)

Các dạng phân tử khác nhau của enzym

d)

Nhiều enzym xúc tác cho nhiều phản ứng

e)

Nhiều enzym khác nhau cùng xúc tác cho 1 quá trình chuyển hóa

57.

Định nghĩa về đơn vị enzym (U/l) là:

a)

Số lượng enzym xúc tác sự biến đổi 1 mol cơ chất trong 1 phút trong những điều kiện xác định

b)

Số lượng cơ chất bị biến đổi bởi 1 mol enzym trong 1 phút trong những điều kiện xác định

c)

Số lượng sản phẩm hình thành trong 1 đơn vị thời gian

d)

Số lượng phức hợp enzym - cơ chất hình thành trong 1 đơn vị thời gian

e)

Số lượng enzym xúc tác sự biến đổi 1 micromol cơ chất trong 1 phút trong những điều kiện xác định

58.

Tốc độ phản ứng enzym đạt được tốc độ tối đa khi:

a)

Nồng độ cơ chất của phản ứng rất lớn so với nồng độ enzym

b)

Nồng độ cơ chất bằng hằng số KM

c)

Nồng độ cơ chất nhỏ hơn nhiều so với KM

d)

Nồng độ enzym rất lớn

e)

Không có câu nào đúng

59.

Khi KM càng lớn, điều này có nghĩa là:

a)

Ái lực của enzym đối với cơ chất càng lớn

b)

Ái lực của enzym đối với cơ chất càng nhỏ

c)

Ái lực của enzym không phụ thuộc vào nồng độ cơ chất

d)

Tốc độ phản ứng càng cao

e)

Tốc độ phản ứng đạt được nửa tốc độ tối đa

60.

Khi KM nhỏ, điều này có nghĩa là:

a)

Tốc độ phản ứng thấp

b)

Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nồng độ cơ chất

c)

Ái lực của enzym đối với cơ chất càng nhỏ

d)

Ái lực của enzym đối với cơ chất càng lớn

e)

Không có câu nào đúng

61.

Phương trình Lineweaver Burk giúp xác định được:

a)

Nồng độ cơ chất phản ứng

b)

Nồng độ enzym

c)

Nồng độ cơ chất làm cho vận tốc phản ứng đạt được nửa vận tốc tối đa

d)

Nồng độ cơ chất làm cho vận tốc phản ứng đạt được vận tốc tối đa

e)

Mối quan hệ giữa vận tốc phản ứng và nồng độ cơ chất

62.

Phần lớn các enzym trong cơ thể có pH thích hợp là:

a)

pH trung tính

b)

pH acid

c)

pH base

d)

pH acid và pH base

e)

Thích hợp với mọi pH

63.

pH thích hợp nhất cho hoạt động của Amylase là:

a)

pH = 2

b)

pH = 5,6

c)

pH = 6

d)

pH = 7

e)

pH = 8

64.

Chất ức chế không đặc hiệu có tác dụng:

a)

Làm giảm hoạt tính xúc tác của enzym

b)

Gắn vào trung tâm hoạt động của enzym

c)

Làm biến tính, phá hủy cấu trúc của enzym

d)

Có cấu tạo tương tự cơ chất, cạnh tranh với cơ chất

e)

Làm giảm ái lực của enzym với cơ chất

65.

Chất ức chế không cạnh tranh có tác dụng ức chế hoạt động enzym là do:

a)

Làm biến tính, phá hủy cấu trúc của enzym

b)

Có cấu tạo giống cấu tạo cơ chất

c)

Làm thay đổi liên kết giữa apoenzym và coenzym

d)

Làm giảm ái lực enzym đối với cơ chất

e)

Chất ức chế và cơ chất cùng gắn vào trung tâm hoạt động enzym

66.

FAD, FMN là coenzym của những enzym xúc tác cho phản ứng:

a)

Trao đổi hydro

b)

Trao đổi amin

c)

Trao đổi nhóm carboxyl

d)

Trao đổi nhóm methyl

e)

Trao đổi điện tử

67.

Coenzym FAD, FMN trong thành phần cấu tạo có:

a)

Nicotinamid

b)

Adenin

c)

Vitamin B6

d)

Flavin

e)

Acid phosphoric

68.

Coenzym NAD⁺, NADP⁺ trong thành phần cấu tạo có:

a)

Nicotinamid

b)

Adenin

c)

Vitamin B6

d)

Flavin

e)

Acid phosphoric

69.

ASAT được gọi là gì?

a)

GPT

b)

Transferase

c)

GOT

d)

Carboxyltransferase

e)

Aminotransaminase

70.

ALAT được gọi là gì?

a)

Transferase

b)

GOT

c)

Aminotransaminase

d)

Carboxyltransferase

e)

GPT

71.

Người ta đã phát hiện ra kim loại trong thành phần cấu tạo của apoenzym. Đúng hay sai?

a)

Đ

b)

S

72.

Coenzym là nhóm ngoại của protein tạp, quyết định tính chất đặc hiệu xúc tác trên cơ chất nào của enzym. Đúng hay sai?

a)

Đ

b)

S

73.

Một phân tử enzym chỉ có 1 trung tâm hoạt động enzym. Đúng hay sai?

a)

Đ

b)

S

74.

Aspartat α Cetoglutarat Aminotransferase còn được gọi là gì?

a)

Glutamat Oxaloacetat Aminotransferase

b)

Glutamat Pyruvat Aminotransferase

c)

Alanin Oxaloacetat Aminotransferase

d)

Alanin Pyruvat Aminotransferase

75.

Trung tâm hoạt động của enzym làm chức năng gì?

a)

Điều chỉnh hoạt động xúc tác của enzym

b)

Tăng tốc độ phản ứng của enzym

c)

Giảm tốc độ phản ứng của enzym

d)

Ngăn chặn hoạt động của enzym

76.

LDH1 là enzym xúc tác cho phản ứng nào và được dùng để chẩn đoán bệnh gì?

a)

Phản ứng đồng phân hóa, nhồi máu cơ tim

b)

Phản ứng thủy phân, bệnh tiểu đường

c)

Phản ứng oxy hóa, bệnh gan

d)

Phản ứng khử, bệnh thận

77.

Tốc độ phản ứng của enzym luôn tăng tuyến tính cùng với yếu tố nào?

a)

Sự tăng hàm lượng enzym

b)

Sự giảm hàm lượng enzym

c)

Sự tăng nhiệt độ

d)

Sự giảm nhiệt độ

78.

Tốc độ phản ứng của enzym tăng khi nào?

a)

Khi nhiệt độ tăng

b)

Khi nhiệt độ giảm

c)

Khi hàm lượng enzym giảm

d)

Khi hàm lượng enzym không đổi

79.

Coenzym NAD⁺, NADP⁺ có liên quan đến thành phần cấu tạo của vitamin nào?

a)

Vitamin B2

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

80.

Nồng độ enzym có thể được đo trực tiếp bằng cách nào?

a)

Một cách dễ dàng

b)

Một cách phức tạp

c)

Không thể đo trực tiếp

d)

Chỉ đo gián tiếp