wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 6- su

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

“Artisan” có nghĩa là gì?

a)

Nghệ nhân

b)

Du mục

c)

Thức ăn đường phố

d)

Người điều khiển xe trượt tuyết

2.

Từ nào mang nghĩa “tránh xa, tránh”?

a)

Avoid

b)

Greet

c)

Maintain

d)

Serve

3.

“Cuisine” nghĩa là…

a)

Lối sống

b)

Ẩm thực

c)

Lều tuyết

d)

Dân gian

4.

Dogsled là…

a)

Đồ gốm

b)

Lề đường

c)

Tổ chức

d)

Xe trượt tuyết chó kéo

5.

Ethnology nghĩa là…

a)

Tước vị

b)

Giờ ăn

c)

dân tộc học

d)

học trực tuyến

6.

“Experience” là…

a)

Người bản địa

b)

Lều tuyết

c)

kinh nghiệm, trải nghiệm

d)

sự tương tác

7.

Từ nào nghĩa là “dân gian”?

a)

Folk

b)

Tribal

c)

Native

d)

Nomadic

8.

“Greet” nghĩa là…

a)

Phục vụ

b)

chào hỏi

c)

duy trì

d)

trực tuyến

9.

“Greeting” là…

a)

Lời chào

b)

Tập quán

c)

Lối sống

d)

Lề đường

10.

Habit nghĩa là…

a)

Sự vội vàng

b)

Tổ chức

c)

Du mục

d)

thói quen

11.

“Hold (v)” trong bài nghĩa là…

a)

Tổ chức

b)

Cầm nắm

c)

Tránh xa

d)

Hồi sinh

12.

Hurry nghĩa là…

a)

Sự vội vàng / vội vàng

b)

Lều tuyết

c)

Bản địa

d)

Tương tác

13.

Igloo nghĩa là…

a)

Lều tuyết

b)

Món ăn đường phố

c)

Nghệ nhân

d)

Đồ gốm

14.

Impact nghĩa là…

a)

bản địa

b)

sự ảnh hưởng

c)

Món chính

d)

Tổ chức

15.

Từ nào nghĩa là “độc lập”?

a)

Independent

b)

Tribal

c)

Native

d)

Revive

16.

Interact nghĩa là…

a)

phục vụ

b)

Duy trì

c)

Hồi sinh

d)

tương tác

17.

Interaction nghĩa là…

a)

Sự tương tác

b)

Nghệ nhân

c)

Món chính

d)

Tránh xa

18.

Lifestyle nghĩa là…

a)

Lối sống

b)

Tước vị

c)

Đồ gốm

d)

Lề đường

19.

Maintain nghĩa là…

a)

Duy trì

b)

Hồi sinh

c)

Phục vụ

d)

Du mục

20.

Make craft nghĩa là…

a)

Làm đồ thủ công

b)

Làm gốm

c)

Làm lều tuyết

d)

Làm thức ăn đường phố

21.

Mealtime nghĩa là…

a)

Giờ ăn

b)

Người bản địa

c)

Bộ lạc

d)

Xe trượt tuyết chó kéo

22.

Make craft nghĩa là…

a)

Làm đồ thủ công

b)

Làm gốm

c)

Làm lều tuyết

d)

Làm thức ăn đường phố

23.

Mealtime nghĩa là…

a)

Giờ ăn

b)

Người bản địa

c)

Bộ lạc

d)

Xe trượt tuyết chó kéo

24.

Musher là…

a)

Người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo

b)

Người ăn chay

c)

Người du mục

d)

Nghệ nhân

25.

Native nghĩa là…

a)

Bản địa

b)

Tước vị

c)

Lề đường

d)

Giờ ăn

26.

Nomadic nghĩa là…

a)

Du mục

b)

Dân gian

c)

Tương tác

d)

Chủ yếu

27.

Offline nghĩa là…

a)

Trực tiếp, ngoại tuyến

b)

Thuộc bộ lạc

c)

Tổ chức

d)

Thức ăn đường phố

28.

Online nghĩa là…

a)

Trực tuyến

b)

Bản địa

c)

Hồi sinh

d)

Dân gian

29.

Online learning nghĩa là…

a)

Việc học trực tuyến

b)

Lối sống

c)

Đồ gốm

d)

Thức ăn đường phố

30.

Pottery nghĩa là…

a)

Đồ gốm

b)

Lều tuyết

c)

Tước vị

d)

Xe trượt tuyết chó kéo

31.

Revive nghĩa là…

a)

Hồi sinh

b)

Phục vụ

c)

Duy trì

d)

Ẩm thực

32.

Roadside nghĩa là…

a)

Lề đường

b)

Bộ lạc

c)

Lối sống

d)

Giờ ăn

33.

Serve nghĩa là…

a)

Phục vụ

b)

Tổ chức

c)

Du mục

d)

Dân gian

34.

Staple nghĩa là…

a)

Cơ bản, chủ yếu

b)

Bản địa

c)

Ẩm thực

d)

Tước vị

35.

Street food nghĩa là…

a)

Thức ăn đường phố

b)

Đồ gốm

c)

Xe trượt tuyết

d)

Tổ chức

36.

Title nghĩa là…

a)

Tước vị, danh hiệu

b)

Sự vội vàng

c)

Dân gian

d)

Tổ chức

37.

Tribal nghĩa là…

a)

Thuộc bộ lạc

b)

Bản địa

c)

Ẩm thực

d)

Sự ảnh hưởng

38.

Cấu trúc khẳng định của thì tương lai đơn là gì?

a)

S + will + V(base)

b)

S + is/am/are + V-ing

c)

S + has/have + V3

d)

S + V(s/es)

39.

Khi nào dùng thì tương lai đơn?

a)

Cho thói quen hằng ngày

b)

Cho dự đoán không có bằng chứng rõ ràng

c)

Cho lịch trình cố định

d)

Cho hành động đang xảy ra tại thờ

40.

Khi nào dùng thì tương lai đơn?

a)

Cho thói quen hằng ngày

b)

Cho dự đoán không có bằng chứng rõ ràng

c)

Cho lịch trình cố định

d)

Cho hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

41.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn là gì?

a)

Yesterday, last year

b)

Now, at the moment

c)

Will, won’t, in the future, tomorrow

d)

Have, has, already

42.

Trong câu phủ định, ta dùng cấu trúc nào?

a)

S + don’t/doesn’t + V

b)

S + will not (won’t) + V

c)

S + is/am/are + not + V-ing

d)

S + has/have + not + V3

43.

Câu hỏi Yes/No của thì tương lai đơn là…

a)

Do/Does + S + V?

b)

Is/Am/Are + S + V-ing?

c)

Will + S + V?

d)

Has/Have + S + V3?

44.

Từ “will” trong thì tương lai đơn dùng để chỉ điều gì?

a)

Hành động chắc chắn 100% dựa vào lịch trình

b)

Sự thật hiển nhiên

c)

Quyết định đưa ra ngay lúc nói

d)

Hành động đang diễn ra

45.

Trong thì tương lai đơn, động từ đứng sau “will” ở dạng nào?

a)

V-ing

b)

V2

c)

V3

d)

Động từ nguyên mẫu (base form)

46.

Thì tương lai đơn không được dùng trong trường hợp nào dưới đây?

a)

Dự đoán dựa vào cảm tính

b)

Lời hứa

c)

Kế hoạch đã sắp xếp chắc chắn theo lịch (đã có lịch cụ thể)

d)

Đề nghị giúp đỡ

47.

Từ nào thường xuất hiện với thì tương lai đơn?

a)

Yesterday

b)

At the moment

c)

Next week

d)

Since 2010

48.

Thì tương lai đơn thường được dùng với “I think…”, vì sao?

a)

Vì đó là thói quen

b)

Vì diễn tả dự đoán không chắc chắn

c)

Vì diễn tả điều đã xảy ra

d)

Vì diễn tả kế hoạch có chuẩn bị