NEW
Font size
Worksheetsunit 6- su
Total questions: 48
Worksheet time: 24mins
“Artisan” có nghĩa là gì?
Nghệ nhân
Du mục
Thức ăn đường phố
Người điều khiển xe trượt tuyết
Từ nào mang nghĩa “tránh xa, tránh”?
Avoid
Greet
Maintain
Serve
“Cuisine” nghĩa là…
Lối sống
Ẩm thực
Lều tuyết
Dân gian
Dogsled là…
Đồ gốm
Lề đường
Tổ chức
Xe trượt tuyết chó kéo
Ethnology nghĩa là…
Tước vị
Giờ ăn
dân tộc học
học trực tuyến
“Experience” là…
Người bản địa
Lều tuyết
kinh nghiệm, trải nghiệm
sự tương tác
Từ nào nghĩa là “dân gian”?
Folk
Tribal
Native
Nomadic
“Greet” nghĩa là…
Phục vụ
chào hỏi
duy trì
trực tuyến
“Greeting” là…
Lời chào
Tập quán
Lối sống
Lề đường
Habit nghĩa là…
Sự vội vàng
Tổ chức
Du mục
thói quen
“Hold (v)” trong bài nghĩa là…
Tổ chức
Cầm nắm
Tránh xa
Hồi sinh
Hurry nghĩa là…
Sự vội vàng / vội vàng
Lều tuyết
Bản địa
Tương tác
Igloo nghĩa là…
Lều tuyết
Món ăn đường phố
Nghệ nhân
Đồ gốm
Impact nghĩa là…
bản địa
sự ảnh hưởng
Món chính
Tổ chức
Từ nào nghĩa là “độc lập”?
Independent
Tribal
Native
Revive
Interact nghĩa là…
phục vụ
Duy trì
Hồi sinh
tương tác
Interaction nghĩa là…
Sự tương tác
Nghệ nhân
Món chính
Tránh xa
Lifestyle nghĩa là…
Lối sống
Tước vị
Đồ gốm
Lề đường
Maintain nghĩa là…
Duy trì
Hồi sinh
Phục vụ
Du mục
Make craft nghĩa là…
Làm đồ thủ công
Làm gốm
Làm lều tuyết
Làm thức ăn đường phố
Mealtime nghĩa là…
Giờ ăn
Người bản địa
Bộ lạc
Xe trượt tuyết chó kéo
Make craft nghĩa là…
Làm đồ thủ công
Làm gốm
Làm lều tuyết
Làm thức ăn đường phố
Mealtime nghĩa là…
Giờ ăn
Người bản địa
Bộ lạc
Xe trượt tuyết chó kéo
Musher là…
Người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
Người ăn chay
Người du mục
Nghệ nhân
Native nghĩa là…
Bản địa
Tước vị
Lề đường
Giờ ăn
Nomadic nghĩa là…
Du mục
Dân gian
Tương tác
Chủ yếu
Offline nghĩa là…
Trực tiếp, ngoại tuyến
Thuộc bộ lạc
Tổ chức
Thức ăn đường phố
Online nghĩa là…
Trực tuyến
Bản địa
Hồi sinh
Dân gian
Online learning nghĩa là…
Việc học trực tuyến
Lối sống
Đồ gốm
Thức ăn đường phố
Pottery nghĩa là…
Đồ gốm
Lều tuyết
Tước vị
Xe trượt tuyết chó kéo
Revive nghĩa là…
Hồi sinh
Phục vụ
Duy trì
Ẩm thực
Roadside nghĩa là…
Lề đường
Bộ lạc
Lối sống
Giờ ăn
Serve nghĩa là…
Phục vụ
Tổ chức
Du mục
Dân gian
Staple nghĩa là…
Cơ bản, chủ yếu
Bản địa
Ẩm thực
Tước vị
Street food nghĩa là…
Thức ăn đường phố
Đồ gốm
Xe trượt tuyết
Tổ chức
Title nghĩa là…
Tước vị, danh hiệu
Sự vội vàng
Dân gian
Tổ chức
Tribal nghĩa là…
Thuộc bộ lạc
Bản địa
Ẩm thực
Sự ảnh hưởng
Cấu trúc khẳng định của thì tương lai đơn là gì?
S + will + V(base)
S + is/am/are + V-ing
S + has/have + V3
S + V(s/es)
Khi nào dùng thì tương lai đơn?
Cho thói quen hằng ngày
Cho dự đoán không có bằng chứng rõ ràng
Cho lịch trình cố định
Cho hành động đang xảy ra tại thờ
Khi nào dùng thì tương lai đơn?
Cho thói quen hằng ngày
Cho dự đoán không có bằng chứng rõ ràng
Cho lịch trình cố định
Cho hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn là gì?
Yesterday, last year
Now, at the moment
Will, won’t, in the future, tomorrow
Have, has, already
Trong câu phủ định, ta dùng cấu trúc nào?
S + don’t/doesn’t + V
S + will not (won’t) + V
S + is/am/are + not + V-ing
S + has/have + not + V3
Câu hỏi Yes/No của thì tương lai đơn là…
Do/Does + S + V?
Is/Am/Are + S + V-ing?
Will + S + V?
Has/Have + S + V3?
Từ “will” trong thì tương lai đơn dùng để chỉ điều gì?
Hành động chắc chắn 100% dựa vào lịch trình
Sự thật hiển nhiên
Quyết định đưa ra ngay lúc nói
Hành động đang diễn ra
Trong thì tương lai đơn, động từ đứng sau “will” ở dạng nào?
V-ing
V2
V3
Động từ nguyên mẫu (base form)
Thì tương lai đơn không được dùng trong trường hợp nào dưới đây?
Dự đoán dựa vào cảm tính
Lời hứa
Kế hoạch đã sắp xếp chắc chắn theo lịch (đã có lịch cụ thể)
Đề nghị giúp đỡ
Từ nào thường xuất hiện với thì tương lai đơn?
Yesterday
At the moment
Next week
Since 2010
Thì tương lai đơn thường được dùng với “I think…”, vì sao?
Vì đó là thói quen
Vì diễn tả dự đoán không chắc chắn
Vì diễn tả điều đã xảy ra
Vì diễn tả kế hoạch có chuẩn bị
