wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vi Khuẩn

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Trình bày đặc điểm của vi khuẩn.

a)

Vi khuẩn có cấu trúc tế bào nhân thực.

b)

Vi khuẩn có cấu trúc tế bào nhân sơ.

c)

Vi khuẩn không có màng tế bào.

d)

Vi khuẩn không có khả năng tự sinh sản.

2.

Trình bày các dạng hình thái của cầu khuẩn.

a)

Cầu khuẩn có dạng hình xoắn.

b)

Cầu khuẩn có dạng hình que.

c)

Cầu khuẩn có dạng hình cầu.

d)

Cầu khuẩn có dạng hình sợi.

3.

Interferon là gì? Cơ chế tác động của Interferon?

a)

Interferon là một loại vi khuẩn.

b)

Interferon là một loại protein giúp chống virus.

c)

Interferon là một loại enzyme tiêu hóa.

d)

Interferon là một loại hormone tăng trưởng.

4.

Tia bức xạ có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động sống của vi sinh vật?

a)

Làm tăng khả năng sinh trưởng của vi sinh vật

b)

Làm giảm khả năng sinh trưởng hoặc tiêu diệt vi sinh vật

c)

Không ảnh hưởng đến vi sinh vật

d)

Làm vi sinh vật phát triển nhanh hơn

5.

Phương pháp nhuộm kép là gì?

a)

Sử dụng một loại thuốc nhuộm

b)

Sử dụng hai loại thuốc nhuộm để phân biệt các loại vi sinh vật

c)

Không sử dụng thuốc nhuộm

d)

Sử dụng nhiều loại thuốc nhuộm để phân biệt các loại vi sinh vật

6.

Vi khuẩn có kích thước như thế nào?

a)

Kích thước rất lớn, đa bào, nhân thực

b)

Kích thước rất nhỏ, đơn bào, nhân sơ

c)

Kích thước trung bình, đa bào, nhân sơ

d)

Kích thước rất nhỏ, đa bào, nhân thực

7.

Thành phần nào không thuộc cấu tạo tế bào vi khuẩn?

a)

Màng NSC

b)

Ribosome

c)

Vùng nhân

d)

Ty thể

8.

Các dạng hình thái của cầu khuẩn bao gồm những loại nào?

a)

Đơn – Song – Liên – Tứ – Bát – Tụ cầu khuẩn

b)

Đơn – Song – Liên – Tứ – Bát – Xoắn khuẩn

c)

Đơn – Song – Liên – Tứ – Bát – Phẩy khuẩn

d)

Đơn – Song – Liên – Tứ – Bát – Trực khuẩn

9.

Hình thái của xạ khuẩn là gì?

a)

Dạng sợi phân nhánh.

b)

Dạng hình cầu.

c)

Dạng hình que.

d)

Dạng hình xoắn.

10.

Vai trò của xạ khuẩn trong đời sống là gì?

a)

Lên men, sản xuất vitamin nhóm B.

b)

Tạo độ phì nhiêu cho đất.

c)

Phân hủy các chất hữu cơ.

d)

Không có vai trò trong đời sống.

11.

Vai trò của nấm mốc trong tự nhiên là gì?

a)

Phân hủy các vật chất hữu cơ và tham gia chu trình chuyển hóa vật chất.

b)

Sản xuất thuốc trừ sâu sinh học.

c)

Sản xuất enzym công nghiệp.

d)

Làm thực phẩm lên men.

12.

Vai trò của tảo trong tự nhiên là gì?

a)

Sản xuất oxi, kiểm soát lượng khí

b)

Làm thức ăn cho động vật

c)

Tạo ra năng lượng từ ánh sáng

d)

Làm nguyên liệu sản xuất thuốc

13.

Trong đời sống, tảo được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Thực phẩm và công nghiệp chế biến

b)

Sản xuất năng lượng

c)

Làm thuốc chữa bệnh

d)

Làm vật liệu xây dựng

14.

Đặc điểm nào sau đây là đúng về virus?

a)

Virus có kích thước lớn và có hệ thống enzyme.

b)

Virus có khả năng sinh sản trong môi trường dinh dưỡng.

c)

Virus không có cấu tạo tế bào và không có hệ thống enzyme.

d)

Virus không thể tạo thành tinh thể.

15.

Mục đích của phương pháp nuôi cấy virus trên phôi là gì?

a)

Tăng cường sức đề kháng của phôi

b)

Phân lập, nghiên cứu virus, xác định virus để chế vaccine

c)

Tăng tốc độ phát triển của virus

d)

Tạo môi trường sống cho virus

16.

Môi trường tế bào thường trực có đặc điểm gì?

a)

Cấy truyền được nhiều lần và giữ đặc tính gốc

b)

Lấy trực tiếp từ mô

c)

Chỉ sử dụng một lần

d)

Không thể nuôi cấy virus

17.

Môi trường tế bào sơ cấp được lấy từ đâu?

a)

Từ tế bào thường trực

b)

Từ mô trực tiếp

c)

Từ tế bào sơ cấp sau lần nuôi cấy đầu

d)

Từ môi trường nước muối

18.

Interferon là gì và cơ chế tác động của nó?

a)

Interferon là một loại kháng sinh giúp tiêu diệt vi khuẩn.

b)

Interferon là yếu tố miễn dịch không đặc hiệu của tế bào do tế bào sinh ra khi có kích thích từ thông tin ngoại lai.

c)

Interferon là một loại enzyme giúp tế bào phân chia nhanh hơn.

d)

Interferon là một loại protein giúp tế bào tăng trưởng.

19.

Cơ chế của Interferon bao gồm điều nào sau đây?

a)

Tăng cường sự tổng hợp của mARN trong tế bào.

b)

Hoạt hóa một đoạn gen để tạo ra protein kháng virus.

c)

Giảm khả năng miễn dịch của tế bào.

d)

Tăng tốc độ phân chia của tế bào.

20.

Pha suy vong trong sự sinh trưởng của vi khuẩn có đặc điểm nào?

a)

Số lượng tế bào sống tăng nhanh.

b)

Số lượng tế bào chết vượt qua số lượng tế bào mới sinh ra.

c)

Vi khuẩn sinh trưởng và phân chia nhanh chóng.

d)

Số lượng tế bào sống ổn định.

21.

Nguồn cacbon của vi sinh vật tự dưỡng trong hóa năng là gì?

a)

CO.

b)

H2O.

c)

O2.

d)

ATP.

22.

Vai trò quan trọng của vi sinh vật cố định Nitơ trong tự nhiên là gì?

a)

Tăng cường sự phát triển của thực vật

b)

Chuyển hóa đạm trong tự nhiên

c)

Tạo ra enzyme nitrogemaza

d)

Phân hủy chất hữu cơ

23.

Điều gì xảy ra khi nhiệt độ cao ảnh hưởng đến vi sinh vật?

a)

Làm tăng khả năng sinh trưởng của vi sinh vật

b)

Gây hại cho vi sinh vật

c)

Tăng cường hoạt động enzyme

d)

Làm tăng lượng nước trong tế bào

24.

Tia tử ngoại có bước sóng trong khoảng nào?

a)

100 - 3000A⁰.

b)

50 - 2000A⁰.

c)

200 - 4000A⁰.

d)

500 - 1000A⁰.

25.

Trong bước 3 của quy trình làm tiêu bản vi sinh vật, tại sao không được sát vào ngọn lửa?

a)

Để tránh ảnh hưởng đến hình thái vi khuẩn

b)

Để tránh làm cháy phiến kính

c)

Để giữ nhiệt độ ổn định

d)

Để tránh làm mất màu nhuộm

26.

Phương pháp nhuộm màu tiêu bản vi khuẩn được sử dụng trong quy trình là gì?

a)

Nhuộm đơn, Gram, hoặc Giêma

b)

Nhuộm kép và nhuộm Gram

c)

Nhuộm bằng ánh sáng tự nhiên

d)

Nhuộm bằng hóa chất đặc biệt

27.

Phương pháp nhuộm kép sử dụng bao nhiêu loại thuốc nhuộm?

a)

1 loại thuốc nhuộm

b)

2 loại thuốc nhuộm

c)

3 loại thuốc nhuộm

d)

Không sử dụng thuốc nhuộm

28.

Trong bước tiến hành, cần chuẩn bị bao nhiêu lam kính?

a)

1 lam kính và 1 lamen mỏng

b)

2 lam kính và 1 lamen mỏng

c)

1 lam kính và 2 lamen mỏng

d)

2 lam kính và 2 lamen mỏng

29.

Khi lấy mẫu vi sinh vật, cần làm gì để mẫu vật được dàn đều?

a)

Dùng lam kính đậy lên trên và ép giữa 2 lá kính

b)

Đổ mẫu vật trực tiếp lên lam kính

c)

Dùng tay dàn đều mẫu vật trên lam kính

d)

Lắc mạnh mẫu vật trước khi quan sát