wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Vị trí địa lý Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Hoàn toàn biệt lập

b)

Nhạy cảm, ở ngã tư đường giao lưu

c)

Nằm giữa sa mạc

d)

Xa đường giao thương

2.

Khí hậu Việt Nam ảnh hưởng đến văn hóa theo hướng nào?

a)

Tính du mục

b)

Tính sa mạc hóa

c)

Tính thực vật

d)

Tính hoang mạc

3.

Yếu tố nào thể hiện “tính sông nước” trong văn hóa Việt?

a)

Khí hậu khô nóng

b)

Ít sông ngòi

c)

Nhiều núi đá

d)

Hệ thống sông ngòi dày đặc

4.

Thành phần cơ bản trong bữa ăn người Việt là gì?

a)

Ngô

b)

Gạo

c)

Lúa mì

d)

Khoai

5.

Trong thứ tự ưu tiên của bữa ăn, người Việt thiên về loại thực phẩm nào?

a)

Rau quả đứng đầu

b)

Thủy sản đứng đầu

c)

Gạo đứng đầu

d)

Thịt đứng đầu

6.

Loại thực phẩm đứng thứ hai sau gạo trong bữa ăn truyền thống Việt Nam?

a)

Gia vị cay

b)

Đồ nướng

c)

Rau quả

d)

Thịt đỏ

7.

Thủy sản trong bữa ăn người Việt thường được dùng như thế nào?

a)

Rất ít dùng

b)

Chỉ dùng ở miền biển

c)

Sử dụng phổ biến cả nước

d)

Chỉ dùng trong lễ Tết

8.

Thịt trong bữa ăn truyền thống Việt Nam đứng vị trí nào?

a)

Thứ ba

b)

Thứ hai

c)

Cuối cùng

d)

Đầu tiên

9.

Tính tổng hợp trong bữa ăn Việt thể hiện ở đâu?

a)

Ăn theo khẩu phần cá nhân

b)

Chỉ dùng đồ nướng

c)

Món ăn gồm nhiều nguyên liệu

d)

Chỉ ăn một món

10.

Tính cộng đồng trong văn hóa ăn uống thể hiện ở:

a)

Ăn chung, biết quan tâm nhau

b)

Không chia sẻ thức ăn

c)

Mỗi người ăn một mâm

d)

Ăn theo khẩu phần cá nhân

11.

Đôi đũa thể hiện đặc tính gì trong văn hóa Việt?

a)

Không phù hợp ăn uống

b)

Quy ước nghiêm ngặt

c)

Cứng nhắc

d)

Linh hoạt

12.

Nguyên tắc âm dương thể hiện trong việc kết hợp món ăn như:

a)

Kết hợp tùy ý

b)

Chỉ theo sở thích

c)

Không quan trọng

d)

Kết hợp âm – dương để cân bằng

13.

Người Việt dùng thức ăn để làm gì ngoài dinh dưỡng?

a)

Làm đồ trang trí

b)

Điều hòa âm dương cơ thể

c)

Chủ yếu để dự trữ

d)

Chỉ dùng trong lễ hội

14.

Người Việt ăn uống theo mùa vì lý do nào?

a)

Phong tục

b)

Mốt thời trang

c)

Để hài hòa với tự nhiên

d)

Du nhập phương Tây

15.

Quan niệm về mặc của người Việt trước hết nhắm:

a)

Theo xu hướng

b)

Thể hiện địa vị

c)

Đối phó nóng – lạnh tự nhiên

d)

Làm đẹp

16.

Trang phục truyền thống Việt chủ yếu làm từ:

a)

Kim loại

b)

Nhựa tổng hợp

c)

Len nhân tạo

d)

Chất liệu thực vật

17.

Lĩnh vực nào gắn với nghề tằm tơ?

a)

Khoáng sản

b)

Nông nghiệp và công nghiệp

c)

Ngư nghiệp

d)

Nông – tang

18.

Áo tứ thân thường được mặc khi nào?

a)

Lao động nặng

b)

Đi biển

c)

Đi ngủ

d)

Dịp lễ hội

19.

Trang phục lao động truyền thống của nam giới là:

a)

Áo dài

b)

Comple

c)

Khố

d)

Veston

20.

Nón lá Việt Nam làm từ chất liệu gì?

a)

Da

b)

Len

c)

Lá cọ, nan tre

d)

Nhựa

21.

Xã hội nông nghiệp khiến người Việt:

a)

Di chuyển nhiều

b)

Ít di chuyển xa

c)

Đi bằng tàu hỏa

d)

Chủ yếu cưỡi ngựa

22.

Phương tiện đi lại chủ yếu của người Việt cổ truyền:

a)

Tàu hỏa

b)

Ô tô

c)

Xe đạp

d)

Đi bộ

23.

Người Việt đặc biệt giỏi điều gì liên quan sông nước?

a)

Lặn giỏi, bơi tài

b)

Săn bắn

c)

Leo núi

d)

Xây lâu đài

24.

Hình ảnh nào thường thấy trong văn hóa sông nước?

a)

Thuyền bè

b)

Tuyết trắng

c)

Sa mạc

d)

Đồi cỏ

25.

Loại cầu phổ biến trong vùng sông nước Việt Nam:

a)

Cầu dây văng

b)

Cầu khỉ

c)

Cầu thép

d)

Cầu bê tông

26.

Ngôi nhà trong văn hóa Việt được xem là:

a)

Vật trang trí

b)

Không quan trọng

c)

Nhân tố quan trọng, "tổ ấm"

d)

Nhà kho

27.

Người Việt dựng nhà theo công thức:

a)

Nhà kính

b)

Nhà thấp mái phẳng

c)

Nhà cao cửa rộng

d)

Nhà nhỏ cửa hẹp

28.

Nhà người Việt thường có mái:

a)

Phẳng

b)

Rất thấp

c)

Không có mái

d)

Cao, dốc để thoát nước

29.

Tại sao cửa nhà Việt thường rộng?

a)

Đón gió, tạo mát

b)

Để khoe của

c)

Để mưa tạt

d)

Để tránh gió

30.

Vật liệu nhà ở truyền thống người Việt chủ yếu là:

a)

Đá granite

b)

Xi măng

c)

Tre, rơm rạ, gỗ

d)

Nhôm

31.

Nhà truyền thống dùng kiểu mái ngói nào?

a)

Ngói kính

b)

Ngói xi măng

c)

Ngói âm dương

d)

Ngói nhựa

32.

Kết cấu nhà Việt sử dụng hệ thống nào?

a)

Kèo – cột – xà

b)

Thép hàn

c)

Sính

d)

Dây thép

33.

Nhà Việt thường dùng kiểu liên kết nào?

a)

Hàn

b)

Bằng đinh

c)

Ghép mộng

d)

Đổ bê tông

34.

Dụng cụ đo kích thước nhà truyền thống:

a)

Thước cuộn

b)

La bàn

c)

Máy laser

d)

Thước tầm

35.

Nhà Việt thường có số gian:

a)

Số chẵn

b)

Số lẻ

c)

Theo năm sinh

d)

Hoàn toàn ngẫu nhiên

36.

Kiến trúc nhà Việt chịu ảnh hưởng của môi trường nào?

a)

Sa mạc

b)

Núi đá

c)

Xứ nóng ẩm

d)

Tuyết

37.

Nhà sàn phổ biến vì lý do gì?

a)

Để hợp phong thủy

b)

Để nuôi gia súc

c)

Tránh lũ, ẩm thấp

d)

Để tránh động đất

38.

Một số nhà truyền thống mô phỏng mô hình gì?

a)

Núi lửa

b)

Con thuyền

c)

Sa mạc

d)

Chim én

39.

Người Việt chọn hướng nhà theo nguyên tắc:

a)

Theo mệnh trời

b)

Tùy hứng

c)

Theo tuổi vật nuôi

d)

Theo phong thủy

40.

Vị trí nhà lý tưởng theo câu truyền thống:

a)

Gần núi đá

b)

Gần trung tâm thương mại

c)

Xa làng xã

d)

Nhất cận thị, nhị cận lân, tam cận giang

41.

Loại gỗ nào được dùng cho nhà giàu, đình chùa?

a)

Lim, sến, táu

b)

Nhựa

c)

Cao su

d)

Gỗ tạp

42.

Phương tiện sông nước Việt Nam KHÔNG gồm:

a)

Xuồng

b)

Thuyền

c)

d)

Tàu hỏa

43.

Quan niệm “ăn lấy chắc, mặc lấy bền” thể hiện điều gì?

a)

Xa hoa

b)

Chỉ để làm đẹp

c)

Theo mốt

d)

Thực dụng, đối phó với tự nhiên

44.

Phụ nữ truyền thống đội khăn gì?

a)

Khăn thổ cẩm Thái Lan

b)

Khăn len

c)

Khăn lụa Nhật

d)

Khăn mỏ quạ

45.

Nghề nào “ăn cơm đứng”?

a)

Làm ruộng

b)

Nuôi tằm

c)

Đi biển

d)

Rèn sắt

46.

Trang phục phụ kiện phổ biến của người Việt là:

a)

Giày thể thao

b)

Guốc gỗ

c)

Dép nhựa

d)

Giày da cao cổ

47.

Nhà truyền thống có ngưỡng cửa cao nhằm:

a)

Tránh gió – mưa tạt

b)

Trang trí

c)

Để phân biệt giàu nghèo

d)

Giữ ấm

48.

Người Việt có nhiều động tác vận chuyển vì:

a)

Xã hội công nghiệp

b)

Trình độ kỹ thuật cao

c)

Ít phương tiện cơ giới

d)

Địa hình sa mạc

49.

Cột nhà Việt đặt trên:

a)

Thép

b)

Đá tảng kê chân

c)

Bê tông

d)

Cát

50.

Nhà truyền thống Việt thường không dùng:

a)

Đinh

b)

Gỗ

c)

Ghép mộng

d)

Kèo – cột