wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập 02. Từ bài 4 – bài 7

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phần mở rộng tệp phù hợp với mô tả: "Tập tin hình vạch quét với tính năng nén không mất dữ liệu, hỗ trợ hình ảnh trong suốt, ánh xạ màu và màu sắc trung thực 48 bit."

a)

.txt

b)

.gif

c)

.png

d)

.rtf

2.

Chọn phần mở rộng tệp phù hợp với mô tả: "Tập tin văn bản chỉ hỗ trợ văn bản thuần ở định dạng tuyến tính."

a)

.rtf

b)

.png

c)

.gif

d)

.txt

3.

Chọn phần mở rộng tệp phù hợp với mô tả: "Tập tin văn bản hỗ trợ văn bản và đồ họa được định dạng."

a)

.png

b)

.rtf

c)

.gif

d)

.txt

4.

Chọn phần mở rộng tệp phù hợp với mô tả: "Tập tin hình vạch quét có độ nén cao hỗ trợ chứa nhiều hình ảnh trong một tập tin."

a)

.gif

b)

.txt

c)

.rtf

d)

.png

5.

Chọn loại quyền truy cập tệp tương ứng với định nghĩa: "Xem nội dung tập tin, thêm dữ liệu vào tập tin và xóa tập tin."

a)

Sửa (Modify)

b)

Đọc & Thực thi (Read & Excute)

c)

Đọc (Read)

d)

Ghi (Write)

6.

Chọn loại quyền truy cập tệp tương ứng với định nghĩa: "Thêm dữ liệu vào tập tin và đọc hoặc thay đổi các thuộc tính của tập tin."

a)

Đọc & Thực thi (Read & Excute)

b)

Ghi (Write)

c)

Đọc (Read)

d)

Sửa (Modify)

7.

Chọn loại quyền truy cập tệp tương ứng với định nghĩa: "Xem hoặc truy cập nội dung tập tin và chạy tập tin nếu đó là một chương trình."

a)

Đọc (Read)

b)

Sửa (Modify)

c)

Đọc & Thực thi (Read & Excute)

d)

Ghi (Write)

8.

Chọn loại quyền truy cập tệp tương ứng với định nghĩa: "Xem hoặc truy cập nội dung tập tin."

a)

Ghi (Write)

b)

Đọc (Read)

c)

Sửa (Modify)

d)

Đọc & Thực thi (Read & Excute)

9.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Đối với phát biểu sau về phần mở rộng tập tin, hãy chọn Đúng hoặc Sai: "Các tập tin .txt vẫn giữ nguyên định dạng khi được sao chép từ tập tin khác."

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Đối với phát biểu sau về phần mở rộng tập tin, hãy chọn Đúng hoặc Sai: "Hình ảnh động có phần mở rộng tập tin .jpg."

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Đối với phát biểu sau về phần mở rộng tập tin, hãy chọn Đúng hoặc Sai: "Các tập tin có phần mở rộng .pdf trông giống hệt như tập tin gốc nhưng không thể chỉnh sửa được."

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Đối với phát biểu sau về phần mở rộng tập tin, hãy chọn Đúng hoặc Sai: "Phần mở rộng tập tin hình ảnh có thể có nền trong suốt sẽ là .png."

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Sau đây là một số phát biểu về việc nén tập tin. Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu: "Nhiều tập tin có thể được đóng gói bằng một tiện ích tạo một tập tin nén duy nhất có đuôi tập tin .zip hoặc .rar."

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Sau đây là một số phát biểu về việc nén tập tin. Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu: "Tập tin nén chiếm nhiều dung lượng lưu trữ hơn tập tin gốc."

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Sau đây là một số phát biểu về việc nén tập tin. Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu: "Một tập tin nén thường có kích thước nhỏ hơn tập tin gốc."

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Sau đây là một số phát biểu về việc nén tập tin. Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu: "Chỉ có thể nén các tập tin hình ảnh."

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Phát biểu nào sau đây giúp phân biệt giữa tập tin chỉ đọc (Read-only) và tập tin đọc-ghi (Read-Write)? (Chọn 2)

a)

Một tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read-only) có thể được xem nhưng không được sửa đổi.

b)

Các tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read-only) theo mặc định.

c)

Tập tin được đặt thuộc tính chỉ đọc (Read-only) được bảo vệ khỏi bị sao chép.

d)

Người dùng khác có thể thay đổi tập tin có thuộc tính Đọc-Ghi (Read-Write).

18.

Trong Windows, làm cách nào để khôi phục phiên bản trước của tập tin?

a)

Trong Settings, chọn Update & Security và chọn Recovery.

b)

Trong File Explorer, bấm chuột phải vào tập tin và chọn Convert.

c)

Trong File Explorer, bấm chuột phải vào tập tin và chọn Restore Previous Versions.

d)

Bạn không thể khôi phục phiên bản trước của tập tin.

19.

Hai định dạng tập tin nào thường được sử dụng cho Logo? (Chọn 2)

a)

GIF

b)

JPEG

c)

PDF

d)

PNG

20.

Bạn đang thiết kế áp phích cho khách hàng. Khi làm việc, bạn định kỳ lưu các phiên bản mới của tập tin để theo dõi các thay đổi và ý tưởng thiết kế của mình. Đâu là hai nhóm tập tin thể hiện quy ước đặt tên tập tin phù hợp? (Chọn 2).

a)

Áp phích_bản nháp1.psd, áp phích_bản nháp2.psd, áp phích_BẢN CUỐI.psd

b)

Áp phích_bản gốc.psd, áp phích_đã cắt.psd, áp phích_thước xám.psd

c)

Áp phích của tôi.psd, áp phích mới.psd, áp phích.psd

d)

Áp phích.psd, bản sao áp phích.psd, bản sao áp phích2.psd

21.

Nối từng phần mở rộng tập tin với tình huống hỗ trợ tương ứng. Để trả lời, hãy di chuyển từng phần mở rộng tập tin từ danh sách ở bên trái sang tình huống tương ứng ở bên phải. Logo có nền trong suốt: chọn phần mở rộng tập tin phù hợp.

a)

.png

b)

.txt

c)

.jpg

d)

.pdf

22.

Nối từng phần mở rộng tập tin với tình huống hỗ trợ tương ứng. Để trả lời, hãy di chuyển từng phần mở rộng tập tin từ danh sách ở bên trái sang tình huống tương ứng ở bên phải. Ảnh mà bạn sẽ hiển thị trên trang Web: chọn phần mở rộng tập tin phù hợp.

a)

.png

b)

.txt

c)

.jpg

d)

.pdf

23.

Nối từng phần mở rộng tập tin với tình huống hỗ trợ tương ứng. Để trả lời, hãy di chuyển từng phần mở rộng tập tin từ danh sách ở bên trái sang tình huống tương ứng ở bên phải. Tập tin chứa các văn bản chưa định dạng: chọn phần mở rộng tập tin phù hợp.

a)

.png

b)

.txt

c)

.jpg

d)

.pdf

24.

Nối từng phần mở rộng tập tin với tình huống hỗ trợ tương ứng. Để trả lời, hãy di chuyển từng phần mở rộng tập tin từ danh sách ở bên trái sang tình huống tương ứng ở bên phải. Tập tin mà bạn sẽ gửi qua Email cho công ty in: chọn phần mở rộng tập tin phù hợp.

a)

.png

b)

.txt

c)

.jpg

d)

.pdf

25.

Bạn hãy cho biết, quyền nào sau đây là cần thiết để có thể hiệu chỉnh tập tin?

a)

List

b)

Read

c)

Read-Write

d)

View

26.

Bạn hãy cho biết, tổ hợp phím nào sau đây là thao tác tạo thư mục mới trong File Explorer?

a)

Ctrl + F

b)

Ctrl+Shift+F

c)

Ctrl+N

d)

Ctrl+Shift+N

27.

Bạn hãy cho biết, ứng dụng nào sau đây được sử dụng để nén tập tin trong Windows?

a)

7-Zip

b)

BitLocker

c)

Compress

d)

Send

28.

Tùy chọn nào sau đây là phát biểu đúng về quyền đối với tập tin tài liệu? (Chọn 2)

a)

Chỉ có thể xem nhưng không được sửa đổi một tài liệu Chỉ đọc.

b)

Việc đặt tài liệu thành Đọc-Ghi cho phép người khác thay đổi nội dung tài liệu và thêm chú thích vào tài liệu.

c)

Cài đặt mặc định cho bất kỳ tài liệu xử lý văn bản mới nào là Chỉ đọc.

d)

Việc đặt tài liệu thành Chỉ đọc ngăn chặn người khác tạo bản sao mới của tài liệu.

29.

Loại USB nào có tốc độ truyền có thể lên đến 1212 Mbps?

a)

USB 1.0

b)

USB 2.0

c)

USB 3.0

d)

USB 3.1

30.

Với mỗi câu phát biểu về tính bảo mật của thiết bị đa phương tiện di động, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Bạn nên tắt tính năng Tự động chạy và Tự động phát cho tất cả các thiết bị đa phương tiện di động.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Với mỗi câu phát biểu về tính bảo mật của thiết bị đa phương tiện di động, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Bạn nên lưu trữ các công việc và tập tin cá nhân của mình trên các thiết bị riêng biệt, không được cắm thiết bị cá nhân vào máy tính làm việc hoặc ngược lại.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Với mỗi câu phát biểu về tính bảo mật của thiết bị đa phương tiện di động, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Nếu bạn tìm thấy một thiết bị lưu trữ phương tiện truyền thông và không biết nó thuộc về ai, hãy cắm thiết bị đó vào máy tính của bạn để tìm thông tin về chủ nhân của nó.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Bạn có nhiều tài khoản Microsoft (một cho trường học, một cho gia đình và một cho trò chơi). Bạn đã đăng nhập vào tài khoản gia đình nhưng cần truy cập một tập tin được chia sẻ với bạn qua OneDrive trên tài khoản chơi game của bạn. Tùy chọn nào sau đây là phù hợp?

a)

Định cấu hình lại cả hai tài khoản Microsoft để sử dụng cùng một ID và mật khẩu đăng nhập.

b)

Liên kết tài khoản trò chơi của bạn với tài khoản gia đình của bạn.

c)

Chuyển từ tài khoản Microsoft gia đình của bạn sang tài khoản Microsoft chơi game của bạn.

d)

Thiết lập tài khoản Google được chia sẻ cho cả hai tài khoản Microsoft.

34.

Bạn có thể lưu trữ dữ liệu của mình trên hai vị trí lưu trữ nào? (Chọn 2)

a)

Bài đăng của bạn trên mạng xã hội

b)

Thẻ SD trong điện thoại của bạn

c)

Máy tính bạn dùng chung trong phòng thí nghiệm của trường

d)

Tài khoản Google Drive, Microsoft OneDrive hoặc Apple iCloud của bạn

35.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Đối với phát biểu sau về phần mở rộng tập tin, hãy chọn Đúng hoặc Sai: "Tập tin âm thanh có phần mở rộng .mp3."

a)

Sai

b)

Đúng

36.

Chọn loại quyền truy cập tệp tương ứng với định nghĩa: "Chỉ có thể xem nội dung tập tin mà không thể chỉnh sửa hoặc xóa."

a)

Đọc & Thực thi (Read & Execute)

b)

Đọc (Read)

c)

Sửa (Modify)

d)

Ghi (Write)

37.

Chọn phần mở rộng tệp phù hợp với mô tả: "Tập tin hình ảnh hỗ trợ độ phân giải cao và có thể chứa nhiều màu sắc."

a)

.zip

b)

.mp3

c)

.txt

d)

.jpg

38.

Sau đây là một số phát biểu về quyền truy cập tệp. Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu: "Quyền Ghi cho phép người dùng chỉ đọc nội dung tập tin."

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Chọn loại quyền truy cập tệp tương ứng với định nghĩa: "Chỉ có thể thực thi tập tin mà không thể xem hoặc chỉnh sửa nội dung."

a)

Đọc (Read)

b)

Sửa (Modify)

c)

Đọc & Thực thi (Read & Execute)

d)

Ghi (Write)

40.

Chọn phần mở rộng tệp phù hợp với mô tả: "Tập tin hình ảnh hỗ trợ độ nén mà không làm giảm chất lượng hình ảnh."

a)

.bmp

b)

.jpg

c)

.png

d)

.gif

41.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Đối với phát biểu sau về phần mở rộng tập tin, hãy chọn Đúng hoặc Sai: "Tập tin video có phần mở rộng .mp4."

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Chọn loại quyền truy cập tệp tương ứng với định nghĩa: "Chỉ cho phép người dùng xem nội dung tập tin mà không thể thay đổi nó."

a)

Đọc & Thực thi (Read & Execute)

b)

Sửa (Modify)

c)

Đọc (Read)

d)

Ghi (Write)