wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về ASEAN (lớp 9)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào dưới đây giải thích không đúng về lí do mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN từ đầu những năm 90 của thế kỉ XX?

a)

Quan hệ giữa ba nước Đông Dương và ASEAN được cải thiện tích cực.

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc, xu thế toàn cầu hoá diễn ra mạnh mẽ.

c)

Chống lại sự hình thành trật tự “đa cực” nhiều trung tâm sau Chiến tranh lạnh.

d)

Thực hiện hợp tác phát triển có hiệu quả theo các nguyên tắc của Hiệp ước Ba-li.

2.

Năm nước sáng lập ban đầu của tổ chức ASEAN là

a)

Indonêxia, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

b)

Indonêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Philippin.

c)

Việt Nam, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

d)

Brunay Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

3.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi sắc của tổ chức ASEAN?

a)

Hiến chương ASEAN được kí kết (năm 2007).

b)

Thành lập tổ chức liên minh vì tiến bộ (năm 1961).

c)

Hiệp ước thân thiện và hợp tác (tháng 2 - 1976).

d)

Thành lập cộng đồng ASEAN (năm 2015).

4.

Tháng 11 năm 2007, các thành viên tổ chức ASEAN đã kí bản Hiến chương ASEAN nhằm mục đích gì?

a)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng vững mạnh.

b)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng hòa bình, ổn định.

c)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng chiến lược về chính trị, quân sự.

d)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng mang tính chất chiến lược về quân sự.

5.

Mục đích chính của tổ chức ASEAN là gì?

a)

Chống lại sự xâm lược của Mĩ.

b)

Chống lại ảnh hưởng của phương Tây.

c)

Hình thành liên minh quân sự.

d)

Tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội.

6.

Từ năm 2015 đến nay, cộng đồng ASEAN được thành lập và xây dựng với ba trụ cột là

a)

chính trị - an ninh, kinh tế, văn hóa - xã hội.

b)

chính trị - quân sự - kinh tế, văn hóa.

c)

kinh tế, văn hóa – xã hội - quân sự.

d)

chính trị - an ninh quốc phòng - xã hội.

7.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong bối cảnh

a)

Mĩ bắt đầu chiến tranh xâm lược Việt Nam.

b)

Mĩ rút khỏi cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam.

c)

các nước Đông Nam Á đã giành được độc lập.

d)

tất cả các nước Đông Nam Á phát triển mạnh mẽ.

8.

Một trong những thành tựu của ASEAN từ năm 1999 đến năm 2015 là

a)

thành lập và xây dựng Cộng đồng kinh tế, chính trị ASEAN.

b)

đẩy mạnh hợp tác về an ninh, chính trị, xã hội bên ngoài ASEAN.

c)

xây dựng nền móng ban đầu cho sự hợp tác xã hội ASEAN.

d)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức ASEAN, tăng cường hợp tác nội khối và ngoại khối.

9.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN được đẩy mạnh khi

a)

Việt Nam kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mĩ cứu nước.

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc và vấn đề Campuchia được giải quyết.

c)

Việt Nam mở rộng quan hệ ngoại giao với các nước trên thế giới.

d)

Việt Nam bắt đầu tiến hành công cuộc đổi mới đất nước.

10.

Yếu tố khách quan thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là

a)

nhu cầu phát triển kinh tế của các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á.

b)

các nước Đông Nam Á mong muốn duy trì hòa bình và ổn định khu vực.

c)

các nước Đông Nam Á gặp khó khăn trong xây dựng và phát triển đất nước.

d)

những tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều.

11.

Trong các yếu tố dưới đây, yếu tố nào là thuận lợi của Việt Nam khi tham gia vào tổ chức ASEAN?

a)

Có nhiều cơ hội áp dụng những thành tựu khoa học kĩ thuật hiện đại của thế giới.

b)

Có điều kiện tăng cường sức mạnh quân sự của mình trong khu vực.

c)

Có điều kiện tăng cường sự ảnh hưởng của mình đối với các nước trong khu vực.

d)

Có điều kiện để thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước phát triển.

12.

Quan hệ giữa Việt Nam với ASEAN từ 1979 đến giữa những năm 80 của thế kỷ XX là

a)

đối thoại.

b)

căng thẳng.

c)

bình thường hóa.

d)

đối đầu.

13.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (năm 1967) là gì?

a)

Hạn chế ảnh hưởng của các nước lớn vào khu vực.

b)

Nhu cầu hợp tác cùng phát triển.

c)

Ảnh hưởng của xu thế liên kết khu vực.

d)

Ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản.

14.

Một trong những biểu hiện của sự phát triển của ASEAN là

a)

thúc đẩy xây dựng ASEAN thành khu vực hòa bình và ổn định.

b)

mở rộng ASEAN từ 5 thành viên lên 10 thành viên.

c)

tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa giữa các nước thành viên.

d)

phấn đấu đưa ASEAN trở thành khu vực hòa bình, tự do, thịnh vượng.

15.

Tuyên bố về sự Hòa hợp ASEAN còn được gọi là

a)

Tuyên bố về khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN, 1971).

b)

Tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN (2015).

c)

Tuyên bố Ba-li I (1976).

d)

Tuyên bố Ba-li II (2003).

16.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) chính thức thành lập với sự kiện nào?

a)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á được kí kết.

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

c)

Tuyên bố Băng Cốc được thông qua.

d)

Thỏa thuận về Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN được kí kết.

17.

Quá trình mở rộng từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 có ý nghĩa gì?

a)

đảm bảo an ninh, quốc phòng, nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.

b)

đảm bảo an ninh, chính trị khu vực, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

c)

đảm bảo lợi ích chung của các nước, tạo điều kiện hợp tác kinh tế.

d)

đảm bảo hòa bình, ổn định khu vực, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

18.

Tháng 8-1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) thành lập là biểu hiện rõ nét của thế nào?

a)

Liên kết khu vực.

b)

Toàn cầu hóa.

c)

Đa cực nhiều trung tâm.

d)

Hòa hoãn Đông - Tây.

19.

Trong các nước thành viên sáng lập ASEAN, nước nào thuộc khu vực Đông Nam Á lục địa?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Ma-lay-xi-a.

c)

Xin-ga-po.

d)

Thái Lan.

20.

Khó khăn của Việt Nam khi gia nhập ASEAN là gì?

a)

Nền kinh tế gặp cản trở, khoa học - kĩ thuật chậm phát triển.

b)

Nền kinh tế còn lạc hậu, khoa học - kĩ thuật chậm phát triển.

c)

Nền kinh tế trì trệ, khoa học - kĩ thuật phát triển mất cân đối.

d)

Nền kinh tế suy thoái, khoa học - kĩ thuật phát triển nghèo nàn.

21.

Yếu tố quốc tế nào đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho sự mở rộng thành viên của ASEAN trong thập niên 90?

a)

Chiến tranh lạnh kết thúc, xu thế đối thoại phát triển.

b)

Cuộc cách mạng khoa học - công nghệ lần thứ ba.

c)

Sự trỗi dậy và ảnh hưởng kinh tế của Trung Quốc.

d)

Xu thế toàn cầu hóa trong kinh tế bắt đầu xuất hiện.

22.

Quốc gia nào đã gia nhập ASEAN cuối cùng (năm 1999) để hoàn thành một ASEAN gồm 10 nước thành viên?

a)

Lào.

b)

Mi-an-ma.

c)

Campuchia.

d)

Việt Nam.

23.

Văn kiện nào được xem là cơ sở pháp lý, là “hiến pháp” của Hiệp hội, tạo ra một ASEAN hoạt động dựa trên luật lệ?

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

b)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác (1976).

c)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

d)

Hiến chương ASEAN (2007).

24.

Biểu tượng bông lúa trên lá cờ ASEAN thể hiện điều gì?

a)

Ước mơ về một khu vực đoàn kết, hữu nghị.

b)

Nền nông nghiệp là thế mạnh kinh tế duy nhất.

c)

Sự giàu có về tài nguyên thiên nhiên.

d)

Sự thịnh vượng và màu mỡ của đất đai.

25.

Phân tích mục đích cốt lõi của việc thành lập Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).

a)

Chỉ nhằm giảm thuế cho một vài mặt hàng nông sản.

b)

Loại bỏ rào cản thuế quan, tăng sức cạnh tranh và thu hút đầu tư.

c)

Chuẩn bị các điều kiện để thiết lập một đồng tiền chung.

d)

Thống nhất các chính sách kinh tế vĩ mô của thành viên.

26.

Sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) có ý nghĩa quan trọng như thế nào?

a)

Mở ra thời kỳ hòa bình, ổn định, hợp tác cho toàn khu vực.

b)

Giúp ASEAN trở thành một liên minh quân sự mạnh nhất châu Á.

c)

Giúp kinh tế Việt Nam ngay lập tức vượt trội khu vực.

d)

Không mang lại ý nghĩa đặc biệt cho nền kinh tế khu vực.

27.

Mối quan hệ giữa việc Chiến tranh lạnh kết thúc và quá trình mở rộng của ASEAN trong thập niên 90 là

a)

hai sự kiện độc lập, không có mối liên quan đến nhau.

b)

việc ASEAN mở rộng thành viên là nguyên nhân khiến Chiến tranh lạnh kết thúc.

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc xóa bỏ rào cản ý thức hệ, tạo điều kiện cho ASEAN mở rộng.

d)

kết thúc Chiến tranh lạnh buộc ASEAN phải mở rộng để chống lại các mối đe doạ mới.

28.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Hiến chương ASEAN (2007) và Tuyên bố Băng Cốc (1967) là gì?

a)

Tuyên bố Băng Cốc có tính pháp lý cao hơn Hiến chương.

b)

Tuyên bố Băng Cốc về kinh tế, Hiến chương về chính trị.

c)

Tuyên bố mang tính định hướng, Hiến chương là văn kiện pháp lý ràng buộc.

d)

Không có sự khác biệt đáng kể về bản chất giữa hai văn kiện.

29.

Thách thức lớn nhất hiện nay đối với sự phát triển của Cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Sự khác biệt về ngôn ngữ và khí hậu.

b)

Sự chênh lệch trình độ phát triển và khác biệt thể chế chính trị.

c)

Sự cạnh tranh từ các tổ chức khu vực khác như EU.

d)

Nguy cơ tan rã do không có mục tiêu phát triển chung.

30.

“Phương thức ASEAN” (ASEAN Way) được hiểu là cách thức giải quyết vấn đề dựa trên

a)

nguyên tắc đồng thuận, tham vấn, không can thiệp.

b)

nguyên tắc bỏ phiếu đa số, nước lớn quyết định.

c)

sự phân xử của một cường quốc bên ngoài khu vực.

d)

việc áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế.

31.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN khởi nguồn từ hoàn cảnh nào sau đây?

a)

chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

b)

Tổ chức ASEAN được thành lập.

c)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện.

d)

Hiệp ước hoà bình Campuchia kí kết.

32.

Mục tiêu xây dựng một cộng đồng thịnh vượng và hòa bình ở Đông Nam Á được thông qua tại

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

c)

Tuyên bố Malina (1987).

d)

Tuyên bố Xingapo (1992).

33.

Cộng đồng ASEAN đề ra mục tiêu nào sau đây?

a)

Hợp tác giữa các nước trên lĩnh vực quốc phòng.

b)

Sử dụng, lưu thông đơn vị tiền tệ chung trong khu vực.

c)

Xây dựng cộng đồng thịnh vượng, hòa bình khu vực.

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

34.

“Xây dựng Cộng đồng ASEAN định hướng cho sự phát triển trong tương lai của ASEAN” là nội dung được nêu tại văn kiện nào sau đây?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Hiến chương ASEAN.

c)

Mục tiêu ASEAN.     

d)

Nguyên tắc hoạt động.

35.

Một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

Quốc phòng

b)

Kinh tế

c)

Tài chính

d)

Pháp luật

36.

Mục tiêu xây dựng một Cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở Hiến chương ASEAN. Hiến chương ASEAN có tính chất nào sau đây?

a)

Đối ngoại

b)

Khoa học

c)

Hợp tác

d)

Pháp lí

37.

Cộng đồng ASEAN được thành lập gồm 3 trụ cột hợp tác nào sau đây?

a)

Chính trị - an ninh, kinh tế, văn hoá - xã hội

b)

Đối ngoại, chính trị - an ninh, môi trường

c)

Tài chính, chính trị - an ninh, văn hoá - xã hội

d)

Văn hoá - xã hội, pháp luật, đối ngoại chung

38.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Nguyên tắc hoạt động tổ chức ASEAN

b)

Mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN

c)

Cơ sở pháp lý là Hiến chương ASEAN

d)

Hiệp định Bali đánh dấu sự phát triển

39.

“Nhằm đưa ASEAN trở thành cộng đồng gắn kết hơn về kinh tế, chính trị - an ninh có trách nhiệm về xã hội đối với người dân”. Nội dung trên được thể hiện tại văn kiện nào sau đây?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 ở Thái Lan 2009

b)

Hội nghị cấp cao không chính thức tại Ma-lai-xi-a 1997

c)

Tuyên bố tại Băng Cốc 1967, thành lập tổ chức ASEAN

d)

Hội nghị hoà bình Campuchia, mở ra chương mới ASEAN

40.

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 ở Thái Lan 2009 đã đưa ra kế hoạch nào sau đây?

a)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN 2009 - 2015

b)

Tầm nhìn ASEAN trong giai đoạn 2015 trở đi

c)

Quy định những hiến chương trong cộng đồng ASEAN

d)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN 2009 - 2025

41.

Nội dung nào sau đây thuộc Cộng đồng chính trị - an ninh ASEAN?

a)

Tạo ra một thị trường cơ sở sản xuất chung

b)

Tạo dựng một khu vực gắn kết hoà bình, tự cường

c)

Xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao

d)

Phát triển đồng đều hội nhập đầy đủ kinh tế toàn cầu

42.

Cơ sở nào sau đây dẫn đến thành lập Cộng đồng ASEAN (2015)?

a)

Hoàn thành cơ bản việc triển khai các kế hoạch xây dựng cộng đồng

b)

Mục đích của tổ chức ASEAN đã được xây dựng hoàn thiện, đồng bộ

c)

Hiệp ước Bali kí kết (1976) tại Inđônêxia đánh dấu bước phát triển mới

d)

Hiệp định hoà bình cho Campuchia (1991) mở ra chương mới ASEAN

43.

Ý nào sau đây không phải là nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN?

a)

Tạo ra thị trường và cơ sở sản xuất chung, đầu tư vốn và lao động có tay nghề

b)

Xây dựng kinh tế khu vực có sức cạnh tranh cao, năng động với các nước khác

c)

Phát triển đồng đều, hội nhập đầy đủ vào nền kinh tế toàn cầu trong xu thế mới

d)

Phát triển con người, bảo hiểm và những phúc lợi xã hội cho nhân dân lao động

44.

Ý nào sau đây không phải là nội dung chính của Cộng đồng Văn hoá - xã hội ASEAN?

a)

Bình đẳng xã hội và các quyền

b)

Bảo đảm bền vững về môi trường

c)

Xây dựng bản sắc ASEAN

d)

Phát hành đồng tiền chung khu vực

45.

Xây dựng tầm nhìn cộng đồng ASEAN (sau năm 2025) được thông qua tại

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 tại Hà Nội (2020)

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 ở Thái Lan 2009

c)

Hội nghị cấp cao không chính thức tại Malaisia 1997

d)

Tuyên bố tại Băng Cốc 1967, thành lập tổ chức ASEAN

46.

Sau khi thành lập Cộng đồng ASEAN, các nước ASEAN tiếp tục đưa ra định hướng phát triển mới sau năm 2015 với nội dung nào sau đây?

a)

Củng cố nền hoà bình ổn định an ninh của khu vực

b)

Tiếp tục củng cố sâu sắc hơn trong lĩnh vực kinh tế

c)

Giải quyết triệt để vấn đề Campuchia với Đông Dương

d)

Không được đe doạ vũ lực và sử dụng vũ lực với nhau

47.

Nội dung nào sau đây không phải là thách thức của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị giữa các nước

b)

Sự chênh lệch về thu nhập, trình độ phát triển

c)

Sự tương đồng một số ngành nghề gây cạnh tranh trong xuất khẩu

d)

ASEAN có quan hệ rộng mở với các đối tác bên ngoài

48.

Nội dung nào sau đây là triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Vị thế ngày càng cao trong khu vực và trên thế giới

b)

Cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn đối với khu vực

c)

Diễn biến phức tạp của tình hình Biển Đông tới khu vực

d)

Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, loại dịch bệnh

49.

Ý tưởng về một Cộng đồng ASEAN được chính thức đề ra lần đầu tiên trong văn kiện nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967)

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020

c)

Hiến chương ASEAN (2007)

d)

Tuyên bố Hòa hợp Bali II (2003)

50.

Mục tiêu chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là gì?

a)

Thống nhất một chính sách đối ngoại chung cho toàn khối

b)

Tạo dựng một thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất

c)

Chỉ tập trung vào việc xóa đói giảm nghèo và bảo vệ môi trường.

d)

Xây dựng một liên minh quân sự vững mạnh để phòng thủ chung.