WorksheetsCâu hỏi về Marketing
Total questions: 90
Worksheet time: 45mins
Trong marketing mục tiêu, định vị sản phẩm được hiểu là gì?
Là việc xác định vị trí và hình ảnh của sản phẩm trong tâm trí khách hàng so với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
Là việc lựa chọn vị trí địa lý thích hợp để phân phối và bán sản phẩm ra thị trường.
Là quá trình định giá sản phẩm dựa trên mức chi phí sản xuất và lợi nhuận kỳ vọng.
Là hoạt động quảng cáo để sản phẩm được khách hàng biết đến rộng rãi hơn.
Một công ty phân phối hàng tiêu dùng muốn tăng lượng bán nhanh trong thời gian ngắn. Hình thức xúc tiến hiệu quả nhất là:
Triển khai chương trình khuyến mại tặng quà hoặc giảm giá ngắn hạn.
Quảng cáo thương hiệu trên các kênh truyền hình và đài phát thanh.
Quan hệ công chúng thông qua các sự kiện cộng đồng lớn.
Đào tạo nhân viên bán hàng để nâng cao kỹ năng tư vấn khách hàng.
Theo mô hình AIDA, bước đầu tiên trong truyền thông là:
Gây sự chú ý của khách hàng đối với sản phẩm hoặc thông điệp.
Gây sự hứng thú của khách hàng với thương hiệu và quảng cáo.
Gợi ra mong muốn sở hữu sản phẩm trong tâm trí khách hàng.
Thúc đẩy hành động mua hàng hoặc dùng thử sản phẩm.
Các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng bao gồm:
Nhóm tham khảo, vai trò, địa vị xã hội và gia đình.
Văn hóa, tầng lớp xã hội và hệ giá trị truyền thống.
Thu nhập, học vấn và phong cách sống cá nhân.
Đặc điểm tính cách, nhận thức và động cơ tiêu dùng.
Khoảng cách giữa giá bán và chi phí thể hiện qua:
Lợi nhuận
Doanh số
Nợ vay
Vốn đầu tư
Hệ thống kênh marketing dọc hợp đồng (Contractual VMS) dựa trên:
Sự ràng buộc quyền lợi và trách nhiệm giữa các thành viên qua hợp đồng.
Quyền sở hữu chung giữa nhà sản xuất và các trung gian thương mại.
Quan hệ hợp tác tự nguyện, không có sự ràng buộc pháp lý cụ thể.
Sự phụ thuộc vào mối quan hệ cá nhân giữa các nhà quản lý.
Quyền sở hữu chung giữa nhà sản xuất và các trung gian thương mại.
A. Quyền sở hữu chung giữa nhà sản xuất và các trung gian thương mại.
B. Quan hệ hợp tác tự nguyện, không có sự ràng buộc pháp lý cụ thể.
C. Sự phụ thuộc vào mối quan hệ cá nhân giữa các nhà quản lý trong kênh.
"Nhiễu" trong mô hình truyền thông là:
A. Các yếu tố gây sai lệch hoặc làm giảm hiệu quả của thông điệp.
B. Hoạt động nhằm tăng cường tần suất phát sóng quảng cáo.
C. Quá trình giải mã chính xác nội dung thông tin của người gửi.
D. Phản ứng tích cực và thái độ thiện cảm của khách hàng.
Một thương hiệu thời trang dành cho giới trẻ Việt Nam lựa chọn tập trung vào khách hàng nam 18-30 tuổi yêu thích phong cách đơn giản, năng động. Cách làm này thể hiện rõ bước nào trong tiến trình marketing mục tiêu?
A. Lựa chọn thị trường mục tiêu để tập trung nguồn lực vào nhóm khách hàng phù hợp nhất
B. Định vị sản phẩm dựa trên sự khác biệt của đối thủ cạnh tranh cùng ngành hàng.
C. Phân đoạn thị trường dựa trên thu nhập, khu vực địa lý và giới tính khách hàng.
D. Thực hiện chiến lược marketing đại trà để mở rộng phạm vi bao phủ thị trường.
Điểm khác biệt cơ bản giữa định vị thị trường và phân đoạn thị trường là:
A. Định vị hướng tới xây dựng hình ảnh trong tâm trí khách hàng, còn phân đoạn là chia thị trường tổng thể thành đoạn thị trường.
B. Định vị nhằm xác định khu vực địa lý, còn phân đoạn là lựa chọn kênh phân phối phù hợp đối với thị trường mục tiêu.
C. Định vị chủ yếu tập trung vào giá bán sản phẩm/dịch vụ, còn phân đoạn chú trọng vào hành vi mua hàng của thị trường mục tiêu.
D. Định vị tập trung vào cấu trúc tổ chức, còn phân đoạn tập trung vào nguồn lực tài chính.
iên nhiên muốn nhanh chóng xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín, đáng tin cậy, nhưng ngân sách truyền thông còn hạn chế. Công cụ xúc tiến hỗn hợp nào nên được ưu tiên sử dụng?
A. Quan hệ công chúng (PR) thông qua tài trợ các chương trình cộng đồng và truyền thông báo chí.
B. Quảng cáo đại chúng trên truyền hình và các phương tiện truyền thông quốc gia.
C. Bán hàng cá nhân trực tiếp đến từng khách hàng tại các siêu thị.
D. Khuyến mại bằng giảm giá sâu trong thời gian ngắn để kích cầu mua thử.
Trong thị trường hàng công nghiệp, công cụ truyền thông hiệu quả nhất là:
A. Bán hàng cá nhân để tư vấn kỹ thuật và đàm phán hợp đồng.
B. Quảng cáo đại chúng nhằm mở rộng độ phủ thương hiệu.
C. Khuyến mại tiêu dùng để kích thích mua hàng tức thời.
D. Tuyên truyền qua sự kiện nhằm tạo dư luận rộng rãi.
Khách hàng doanh nghiệp mua lớn, tập trung trong khu công nghiệp. Kênh tối ưu là:
A. Kênh ngắn hoặc kênh trực tiếp để giảm cấp trung gian.
B. Kênh dài với nhiều trung gian và nhiều điểm trung chuyển.
C. Kênh qua đại lý nhiều cấp để mở rộng phạm vi phục vụ.
D. Kênh phân phối đặc quyền theo từng khu vực thị trường.
Mục tiêu cơ bản của định vị thị trường là:
A. Giúp khách hàng nhận biết và ghi nhớ đặc điểm nổi bật của sản phẩm so với đối thủ.
B. Xác định quy mô và tiềm năng của các phân khúc thị trường khác nhau.
C. Tăng cường hiệu quả hoạt động sản xuất, kinh doanh và phân phối sản phẩm.
D. Tối đa hóa doanh thu trong ngắn hạn thông qua các chiến dịch khuyến mãi.
Xung đột ngang trong kênh phân phối xảy ra khi:
A. Các trung gian ở cùng cấp độ cạnh tranh hoặc mâu thuẫn lợi ích với nhau.
B. Các trung gian ở các cấp độ khác nhau cùng xảy ra tranh chấp quyền lợi.
C. Nhà sản xuất và người tiêu dùng có bất đồng về chính sách giá bán.
D. Doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước không thống nhất mục tiêu.
Trong mô hình hành vi mua, các yếu tố môi trường tác động như thế nào đến hành vi mua của người tiêu dùng?
Chúng tạo ra bối cảnh ảnh hưởng đến nhận thức và quyết định của người tiêu dùng.
Chúng trực tiếp quyết định hành động mua và hành vi sử dụng hàng hóa.
Chúng chỉ ảnh hưởng đến cảm xúc tức thì của khách hàng trong giao dịch.
Chúng không liên quan đến quyết định mua mà chỉ ảnh hưởng đến doanh số.
Trong thị trường hàng tiêu dùng cá nhân, công cụ truyền thông hiệu quả nhất là:
Quảng cáo nhằm tạo độ phủ và nhắc nhớ đại chúng.
Bán hàng cá nhân để đàm phán từng khách hàng.
Tuyên truyền để xây dựng các chuẩn mực xã hội.
Quan hệ công chúng để xử lý khủng hoảng truyền thông.
"Giải mã" trong mô hình truyền thông là:
Quá trình người nhận hiểu và diễn giải nội dung thông điệp đã được gửi đi.
Hoạt động thiết kế cấu trúc và lựa chọn kênh truyền thông phù hợp.
Quá trình phân tích ngân sách và chi phí truyền thông marketing.
Giai đoạn mã hóa thông tin ban đầu của người phát thông điệp.
Bán hàng cá nhân là hoạt động
Giao tiếp trực tiếp giữa người bán và khách hàng nhằm thuyết phục mua hàng.
Truyền thông gián tiếp thông qua các phương tiện đại chúng.
Quảng bá hình ảnh công ty bằng các chương trình tài trợ cộng đồng.
Giới thiệu sản phẩm thông qua tạp chí, báo in hoặc phương tiện điện tử.
Dòng xúc tiến trong kênh phân phối phản ánh:
Các hoạt động hỗ trợ và khuyến khích tiêu thụ sản phẩm giữa các thành viên.
Quá trình chi trả chiết khấu và giảm giá sản phẩm cho trung gian.
Việc ký kết hợp đồng và phân phối lợi nhuận trong toàn hệ thống kênh.
Các hoạt động dự trữ, đóng gói và vận chuyển hàng hóa tồn kho.
Chức năng "tạo giá trị về không gian" của kênh phân phối là:
Đưa hàng hóa đến gần khu vực tiêu dùng, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận.
Giảm chi phí vận chuyển bằng cách tối ưu tuyến đường phân phối.
Tăng hiệu quả bảo quản sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển.
Hạn chế tối đa số lượng trung gian tham gia trong chuỗi cung ứng.
Để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với thị trường, bộ phận Marketing của doanh nghiệp cần tập trung vào nội dung nào?
Tìm hiểu khách hàng, môi trường, đối thủ và hiểu chính doanh nghiệp
Nghiên cứu tài chính, nhân sự, sản xuất và phát triển sản phẩm mới
Xác định cơ cấu tổ chức, hệ thống quản lý và cơ chế kiểm soát nội bộ.
Tối ưu hóa nguồn lực tài chính để đạt lợi nhuận cao trong ngắn hạn.
Quá trình quyết định mua của người tiêu dùng bao gồm bao nhiêu giai đoạn chính?
Năm giai đoạn: nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn, quyết định mua và hành vi sau mua
Bốn giai đoạn: tìm hiểu sản phẩm, so sánh, lựa chọn và hành vi mua.
Ba giai đoạn: nhận biết nhu cầu, quyết định mua, đánh giá kết quả sử dụng.
Sáu giai đoạn: xác định nhu cầu, tìm kiếm thông tin, xem xét, thử nghiệm, mua và phản hồi.
Trong thị trường cạnh tranh có độc quyền, các doanh nghiệp có thể:
Đặt mức giá trong một khung nhất định
Định giá tùy ý, không bị ràng buộc
Định giá theo chi phí cố định
Định giá giống hệt nhau
Chi phí cung ứng càng được kiểm soát tốt, doanh nghiệp càng:
Chủ động trong cạnh tranh về giá
Giảm được lợi nhuận
Dễ mất thị phần
Phụ thuộc vào nhà cung cấp
Một thành tố trong xúc tiến hỗn hợp là:
Quảng cáo nhằm tạo nhận biết và hình ảnh thương hiệu.
Quản trị nhân lực nhằm phát triển nguồn nhân sự.
Định giá sản phẩm phù hợp với khả năng chi trả của khách hàng.
Nghiên cứu thị trường để xác định nhu cầu người tiêu dùng.
Xung đột dọc trong kênh phân phối là:
Mâu thuẫn xảy ra giữa các thành viên ở các cấp độ khác nhau trong kênh.
Mâu thuẫn giữa các doanh nghiệp có quy mô hoạt động tương đương.
Mâu thuẫn giữa trung gian thương mại và người mua sản phẩm.
Mâu thuẫn giữa người bán hàng và người môi giới trung gian.
Trong mô hình truyền thông, "mã hóa" là:
Quá trình chuyển ý tưởng truyền thông thành lời nói, hình ảnh và biểu tượng.
Hoạt động thu thập và phân tích phản hồi từ khách hàng mục tiêu.
Quá trình đánh giá hiệu quả truyền thông sau mỗi chiến dịch.
Hoạt động lưu trữ dữ liệu thông tin khách hàng trong hệ thống CRM.
Thông điệp truyền thông là:
Tập hợp các biểu tượng thể hiện nội dung và ý tưởng của người gửi tin.
Toàn bộ ngân sách mà doanh nghiệp dành cho quảng cáo và PR.
Danh mục khách hàng tiềm năng mà doanh nghiệp đang hướng tới.
Các hoạt động bán hàng trực tiếp do nhân viên bán hàng thực hiện.
Trong thị trường độc quyền, mức giá bán chủ yếu chịu sự chi phối của:
Quyết định của người bán và chính phủ
Cung cầu tự do
Giá trung bình ngành
Chi phí cố định
"Phản ứng đáp lại" là:
Phản ứng và hành vi của người nhận sau khi tiếp nhận thông điệp.
Kết quả của hoạt động quảng cáo truyền hình và báo chí.
Quá trình phân tích chi phí trong chiến dịch truyền thông.
Hành động của người gửi tin khi lựa chọn kênh truyền thông.
Xét góc độ quyết định giá của doanh nghiệp, khi sản phẩm ít có khả năng thay thế, độ co giãn của cầu theo giá sẽ:
Nhỏ
Lớn
Bằng 0
Bằng 1
Theo quan điểm marketing hiện đại, khách hàng không đơn thuần mua một sản phẩm hay dịch vụ cụ thể, mà thực chất họ mua:
Giá trị, lợi ích và sự hài lòng mà sản phẩm mang lại
Thương hiệu của sản phẩm
Tính năng kỹ thuật của sản phẩm
Mẫu mã bên ngoài của sản phẩm
Hệ thống VMS được quản lý hoạt động dựa trên:
Ảnh hưởng và quy mô của một thành viên lớn chi phối toàn bộ kênh.
Quyền sở hữu chung giữa các bên tham gia trong hệ thống phân phối.
Quan hệ cá nhân giữa các nhà quản lý trong cùng một lĩnh vực kinh doanh.
Cơ chế điều hành được quy định bởi các cơ quan pháp luật nhà nước.
Khi đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, doanh nghiệp thường lựa chọn:
Định giá cao nhất có thể.
Định giá thấp để chiếm thị phần
Định giá ngang bằng với đối thủ cạnh tranh
Định giá theo chi phí biến đổi
Một đoạn thị trường được coi là hấp dẫn để doanh nghiệp lựa chọn làm thị trường mục tiêu khi nào?
Khi đoạn thị trường có quy mô đủ lớn, tiềm năng tăng trưởng cao và dễ tiếp cận.
Khi đoạn thị trường có nhiều khách hàng nhưng nhu cầu thay đổi liên tục.
Khi đoạn thị trường đòi hỏi chi phí đầu tư cao và lợi nhuận biên thấp.
Khi đoạn thị trường có mức cạnh tranh gay gắt và rào cản thâm nhập lớn.
Theo quan điểm của marketing, giá trị tiêu dùng của một sản phẩm là:
Sự đánh giá của người tiêu dùng về khả năng sản phẩm thỏa mãn nhu cầu của họ
Chi phí mà người tiêu dùng phải bỏ ra để có sản phẩm
Mức độ hài lòng của người tiêu dùng sau khi sử dụng sản phẩm
Lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được từ việc bán sản phẩm
Marketing mục tiêu được hiểu là gì?
Là quá trình doanh nghiệp xác định và lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.
Là đảm bảo sản phẩm của doanh nghiệp có thể phục vụ được toàn bộ khách hàng trên thị trường.
Là mở rộng thị phần nhanh chóng thông qua việc bán sản phẩm đại trà với giá thấp
Là hướng mọi hoạt động marketing vào việc quảng bá thương hiệu rộng rãi nhất có thể
Hành vi mua của tổ chức được xem là quá trình phức tạp và chuyên nghiệp, vì lý nào sau đây?
Quá trình quyết định mua của tổ chức có nhiều người tham gia, mỗi người đảm nhiệm một vai trò cụ thể.
Tổ chức thường ra quyết định mua dựa trên cảm xúc và trải nghiệm cá nhân của nhà quản lý.
Quy trình mua của tổ chức thường không cần đến các thủ tục hành chính và hồ sơ đấu thầu.
Các tổ chức ít quan tâm đến yếu tố kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm.
Theo quan điểm marketing, nhu cầu có khả năng thanh toán là:
Nhu cầu tự nhiên và mong muốn phù hợp với khả năng mua sắm.
Nhu cầu tự nhiên có dạng đặc thù, đòi hỏi được đáp lại bằng một hình thức đặc thù phù hợp với trình độ, văn hóa và tính cách cá nhân của con người.
Cảm giác mong muốn có một cái gì đó để thỏa mãn nhu cầu cá nhân
Cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được.
Vai trò chính của Marketing trong doanh nghiệp là gì?
Là cầu nối giữa doanh nghiệp và thị trường, định hướng hoạt động theo nhu cầu khách hàng
Là bộ phận chuyên nghiên cứu tài chính và tối ưu chi phí sản xuất
Là công cụ quảng bá hình ảnh thương hiệu đến khách hàng trong ngắn hạn
Là hệ thống quản lý nhân sự để đảm bảo nguồn lực cho sản xuất kinh do
Trong mô hình AIDA, giai đoạn D (Desire) biểu thị:
Sự mong muốn và khát khao sở hữu sản phẩm từ phía khách hàng.
Sự chú ý ban đầu của khách hàng đối với thông điệp quảng cáo.
Sự hiểu biết và nhận thức về đặc tính của sản phẩm dịch vụ.
Hành động mua hàng thực tế của người tiêu dùng cuối cùng.
Chiến lược giá hớt váng thường được áp dụng cho:
Sản phẩm có chu kỳ sống ngắn và mức cầu cao
Sản phẩm đại trà
Thị trường nhạy cảm về giá
Sản phẩm thiết yếu
Động cơ tiêu dùng có ảnh hưởng như thế nào trong hành vi mua của người tiêu dùng?
Là lực thúc đẩy bên trong khiến người tiêu dùng hành động để thỏa mãn nhu cầu.
Là yếu tố khách quan ảnh hưởng từ bên ngoài người tiêu dùng.
Là kết quả của các hoạt động xúc tiến bán hàng của doanh nghiệp
Là cảm xúc ngẫu nhiên khi khách hàng tiếp xúc với sản phẩm.
"Chiều dài của kênh phân phối" được xác định bởi:
Số cấp độ trung gian tham gia trong toàn bộ hệ thống kênh.
Tổng số lượng khách hàng trong thị trường mục tiêu của doanh nghiệp.
Khối lượng sản phẩm được lưu thông qua các điểm bán hàng.
Phạm vi bao phủ và mức độ phân bố địa lý của thị trường tiêu thụ.
Để một cuộc trao đổi có thể diễn ra theo quan điểm marketing, điều kiện nào sau đây cần được đáp ứng?
Mỗi bên phải có thứ có giá trị với bên kia và sẵn sàng chuyển giao cho nhau.
Hai bên cần có hợp đồng pháp lý ràng buộc chặt chẽ và minh bạch
Người mua cần phải thanh toán toàn bộ giá trị sản phẩm trước khi giao hàng
Doanh nghiệp cần đưa ra chính sách khuyến mãi hấp dẫn để kích thích việc mua hàng
Nhu cầu của khách hàng tổ chức được xem là nhu cầu thứ phát và ít co dãn theo giá vì lý do nào sau đây?
Nhu cầu của tổ chức phụ thuộc vào nhu cầu của người tiêu dùng cuối cùng và ít thay đổi khi giá đầu vào biến động.
Tổ chức luôn có khả năng thay thế linh hoạt giữa các yếu tố đầu vào khi giá thay đổi.
Nhu cầu của tổ chức chỉ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi yếu tố chính trị và pháp luật.
Giá cả không có vai trò đáng kể trong việc ra quyết định mua của tổ chức.
Kênh truyền thống trong phân phối có đặc điểm là:
Quan hệ giữa các thành viên lỏng lẻo và phối hợp kém hiệu quả.
Tổ chức chặt chẽ với sự điều phối tập trung từ nhà sản xuất.
Quản lý thống nhất và có mục tiêu chung trong hoạt động kinh doanh.
Kiểm soát chặt chẽ về chính sách giá và kế hoạch xúc tiến sản phẩm.
Theo nghĩa rộng, marketing được hiểu là:
Các hoạt động tạo ra và thúc đẩy sự trao đổi để thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của con người
Quá trình làm việc với thị trường để thực hiện trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người
Hệ thống hoạt động nhằm hoạch định, định giá, xúc tiến và phân phối sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng để thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu
Hoạt động quảng bá sản phẩm trên thị trường
Phương pháp định giá theo giá hiện hành là:
Đặt giá dựa vào đối thủ cạnh tranh
Đặt giá dựa vào chi phí trung bình
Đặt giá theo cảm nhận người mua
Đặt giá theo doanh số mục tiêu
Điểm khác biệt cơ bản giữa khách hàng là tổ chức và khách hàng là người tiêu dùng là gì?
Khách hàng tổ chức mua hàng hóa, dịch vụ nhằm phục vụ hoạt động của tổ chức, trong khi khách hàng cá nhân mua để thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng riêng.
Khách hàng tổ chức có quy mô mua nhỏ hơn nhưng tần suất mua nhiều hơn.
Trong quá trình định vị, công cụ được sử dụng để mô tả vị trí định vị thị trường của doanh nghiệp là:
Bản đồ định vị thể hiện nhận thức của khách hàng về sản phẩm
Báo cáo đánh giá mức độ hài lòng và trung thành của khách hàng hiện tại.
Bảng phân tích SWOT về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp
Ma trận BCG phản ánh tốc độ tăng trưởng và thị phần tương đối của sản phẩm.
Theo quan điểm marketing, điểm khác biệt cơ bản giữa nhu cầu tự nhiên và mong muốn là:
Nhu cầu tự nhiên mang tính bẩm sinh, còn mong muốn chịu ảnh hưởng của văn hoá và xã hội
Nhu cầu tự nhiên do xã hội tạo ra, còn mong muốn do sinh lý quyết định
Nhu cầu tự nhiên thay đổi theo xu hướng thời trang, còn mong muốn thì ổn định
Nhu cầu tự nhiên và mong muốn là hoàn toàn giống nhau
Trong mô hình truyền thông marketing, người gửi tin được gọi là:
Chủ thể truyền thông, người khởi xướng và phát đi thông điệp.
Khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp hướng đến trong chiến dịch.
Trung gian thương mại thực hiện phân phối hàng hóa.
Người giải mã và phản hồi lại nội dung thông điệp.
Xúc tiến hỗn hợp trong marketing là:
Tập hợp các hoạt động truyền thông và quảng bá về sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu.
Hoạt động định giá sản phẩm dựa trên chi phí và lợi nhuận.
Quá trình tổ chức phân phối hàng hóa đến người tiêu dùng cuối cùng.
Nghiên cứu hành vi và tâm lý mua hàng của khách hàng mục tiêu.
Trong marketing, khi nói "Khách hàng đói cần ăn nhưng muốn ăn hamburger", điều này thể hiện điều gì?
Mối quan hệ giữa nhu cầu tự nhiên và mong muốn
Mối quan hệ giữa nhu cầu tự nhiên và nhu cầu có khả năng thanh toán
Mối quan hệ giữa mong muốn và nhu cầu có khả năng thanh toán
Khách hàng không còn quan tâm đến nhu cầu cơ bản
Dòng thông tin trong kênh phân phối thể hiện:
Quá trình trao đổi dữ liệu và thông tin giữa các thành viên trong kênh.
Sự di chuyển vật chất của hàng hóa qua các trung gian thương mại.
Quá trình thanh toán giữa nhà sản xuất và khách hàng cuối cùng.
Hoạt động vận chuyển và giao nhận hàng hóa trên toàn bộ thị trường.
Theo tiến trình của marketing mục tiêu, giai đoạn cuối cùng mà doanh nghiệp cần thực hiện là gì?
Định vị sản phẩm trên thị trường mục tiêu đã được lựa chọn để tạo khác biệt so với đối thủ.
Phân tích đối thủ cạnh tranh và điều chỉnh giá bán phù hợp với thị trường chung.
Nghiên cứu nhu cầu khách hàng trước khi tiến hành sản xuất sản phẩm mới.
Xây dựng các kênh phân phối sản phẩm nhằm mở rộng độ bao phủ thị trường.
Ở giai đoạn bão hòa của chu kỳ sống sản phẩm, doanh nghiệp thường:
Tăng cường khuyến mại và tối ưu chi phí quảng cáo.
Ngừng toàn bộ truyền thông để chuyển sang sản phẩm khác.
Tăng ngân sách PR và quảng bá đại chúng quy mô lớn.
Giảm đáng kể hoạt động bán hàng cá nhân trên thị trường.
Trong mô hình hành vi mua, yếu tố kích thích là gì?
Các yếu tố marketing và môi trường ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng.
Những hoạt động xúc tiến của doanh nghiệp ảnh hưởng đến nhận thức khách hàng.
Các yếu tố môi trường kinh tế, xã hội và văn hóa bên ngo
"Lựa chọn thị trường mục tiêu" trong marketing được hiểu là gì?
Quá trình doanh nghiệp xác định và tập trung vào nhóm khách hàng cụ thể có tiềm năng nhất.
Hoạt động nhằm mở rộng phạm vi tiêu thụ sản phẩm trên toàn bộ thị trường.
Quy trình xác định các chiến lược giá và phân phối cho tất cả khách hàng.
Cách thức giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần bằng việc bao phủ mọi phân đoạn.
Trong chiến lược kéo, hoạt động truyền thông hướng đến:
Người tiêu dùng để tạo nhu cầu và sức mua thị trường.
Đại lý phân phối nhằm tăng doanh số đặt hàng.
Nhà bán buôn để nâng mức dự trữ tồn kho.
Doanh nghiệp cùng ngành để mở rộng hợp tác.
Phương pháp định giá theo cảm nhận khách hàng căn cứ vào:
Giá trị mà người mua đánh giá khi sử dụng sản phẩm
Tổng chi phí sản xuất của doanh nghiệp trên một đơn vị sản phẩm
Mức giá mà các đối thủ cạnh tranh đang áp dụng trên thị trường
Tỷ suất lợi nhuận mà doanh nghiệp đặt ra cho kế hoạch kinh doanh
Khi khách hàng đã có thiện cảm và ưa thích sản phẩm, doanh nghiệp nên:
Tăng cường bán hàng cá nhân để thuyết phục hành động mua.
Tăng chiết khấu cho nhà phân phối trên toàn hệ thống.
Giảm toàn bộ chi phí cho hoạt động truyền thông.
Tập trung vào quảng cáo so sánh với đối thủ.
Khi doanh nghiệp muốn nhanh chóng tiếp cận và chiếm lĩnh thị trường mục tiêu, chiến lược định giá phù hợp là:
Định giá thấp để nhanh chóng thu hút khách hàng.
Định giá cao để tạo hình ảnh cao cấp và thu lợi nhuận tối đa ban đầu.
Định giá ngang bằng với các đối thủ cạnh tranh
Định giá dựa trên
Mối quan hệ giữa giá và định vị doanh nghiệp thể hiện ở chỗ:
Cách định giá phải phản ánh và củng cố hình ảnh định vị
Giá là yếu tố tách biệt với định vị
Giá được xác định độc lập với chiến lược marketing
Giá chỉ dựa vào chi phí sản xuất
Giá cả ảnh hưởng đến tốc độ xâm nhập thị trường vì:
Giá thấp giúp sản phẩm dễ tiếp cận khách hàng hơn
Giá cao tạo hình ảnh cao cấp
Giá ổn định giúp giảm chi phí truyền thông
Giá thấp làm giảm chất lượng sản phẩm
"Thông tin phản hồi" trong truyền thông là:
Phản ứng của người nhận được truyền ngược lại cho người gửi tin.
Hệ thống phương tiện truyền tin giữa doanh nghiệp và báo chí.
Bản kế hoạch marketing tổng thể của doanh nghiệp trong năm.
Phần thông điệp phụ được sử dụng trong nội dung quảng cáo.
Đối với sản phẩm dễ hỏng hoặc mang tính mùa vụ, doanh nghiệp thường áp dụng chính sách giá:
Giảm giá để tiêu thụ nhanh
Giữ ổn định quanh năm
Định giá cao để bù chi phí
Định giá ngang với đối thủ
Chức năng phân bổ hàng hóa trong kênh nhằm:
Đưa sản phẩm phù hợp đến đúng đối tượng người mua trong từng thị trường.
Phân loại hàng hóa dựa trên giá trị sử dụng của từng nhóm sản phẩm.
Hạn chế lượng hàng hóa được bán ra trên các khu vực tiêu thụ khác nhau.
Điều chỉnh mức giá bán sản phẩm theo từng vùng địa lý cụ thể.
Kênh phân phối hàng công nghiệp thường:
Ngắn hơn vì khách hàng tập trung và khối lượng mua lớn.
Dài hơn vì cần nhiều cấp trung gian trung chuyển hàng hóa.
Gồm nhiều cấp trung gian để tăng khả năng bao phủ thị trường.
Có cấu trúc phức tạp, ít linh hoạt và khó kiểm soát chi phí.
Trong chiến lược đẩy, hoạt động truyền thông tập trung vào:
Trung gian phân phối để đưa hàng hóa ra thị trường.
Người tiêu dùng cuối cùng để kích thích sức mua.
Nhà cung cấp nguyên vật liệu cho sản xuất.
Cơ quan quản lý và hiệp hội của ngành hàng.
Trong thị trường có nhiều sản phẩm thay thế, độ co giãn của cầu theo giá thường:
Bằng 0
Bằng 1
Nhỏ
Lớn
Khi khách hàng ở giai đoạn "ý định mua", doanh nghiệp nên:
Củng cố niềm tin và thúc đẩy hành động mua ngay.
Giảm tần suất truyền thông để tiết kiệm chi phí.
Tập trung nhiều hơn vào xây dựng thương hiệu dài hạn.
Tăng cường cung cấp thông tin kỹ thuật chi tiết.
Quan hệ công chúng (PR) trong xúc tiến hỗn hợp có chức năng:
Xây dựng hình ảnh tích cực và uy tín của doanh nghiệp trong cộng đồng.
Tăng doanh số bán hàng trực tiếp thông qua đại lý phân phối.
Giảm chi phí nghiên cứu thị trường và khảo sát khách hàng.
Hạn chế quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
Trong cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo, xét về quyền lực định giá, doanh nghiệp:
Không kiểm soát được giá bán
Có thể kiểm soát giá
Bán hàng hóa khác biệt
Đặt giá cao hơn để tăng lợi nhuận
Kênh marketing dọc khác kênh truyền thống vì:
Các thành viên được phối hợp và quản lý chung theo mục tiêu thống nhất.
Mỗi thành viên tự do quyết định lợi nhuận và chiến lược kinh doanh riêng.
Hoạt động của kênh không cần thỏa thuận hoặc kế hoạch phối hợp.
Các trung gian trong kênh cạnh tranh trực tiếp với nhau để tăng doanh số.
Một thương hiệu dược phẩm muốn tạo dựng niềm tin và uy tín lâu dài trong cộng đồng. Hình thức xúc tiến nên ưu tiên là:
Quan hệ công chúng và truyền thông giáo dục sức khỏe cho công chúng.
Quảng cáo trực tiếp trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến.
Khuyến mại bằng các chương trình giảm giá sâu ngắn hạn.
Bán hàng cá nhân tại các hiệu thuốc và cửa hàng dược phẩm.
Khi doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính hoặc thị trường suy giảm, mục tiêu "đảm bảo khả năng tồn tại" thường được thực hiện thông qua:
Định giá thấp, đủ trang trải chi phí biến đổi
Định giá cao để bù lỗ
Định giá ngang bằng với đối thủ
Định giá theo cảm nhận khách hàng
Phân phối đặc quyền thường được áp dụng cho:
Các sản phẩm cao cấp, có giá trị lớn và yêu cầu kiểm soát thương hiệu.
Các sản phẩm tiêu dùng đại trà, bán rộng rãi trong mọi cửa hàng.
Các sản phẩm dễ hỏng, cần luân chuyển nhanh trong hệ thống.
Các sản phẩm giá thấp, ít đòi hỏi dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng.
Trong tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu được tôn trọng thuộc cấp bậc nào?
Bậc 4 - Nhu cầu được tôn trọng
Bậc 3 - Nhu cầu xã hội
Bậc 2 - Nhu cầu an toàn
Bậc 1 - Nhu cầu sinh lý
Sự khác biệt cơ bản giữa marketing đa dạng hóa sản phẩm và marketing mục tiêu là gì?
Tùy chọn 1
Marketing đa dạng hóa sản phẩm chỉ tạo ra nhiều loại sản phẩm khác nhau, trong khi marketing mục tiêu tập trung vào nghiên cứu và phục vụ một hoặc vài phân khúc thị trường cụ thể.
Marketing đa dạng hóa sản phẩm chú trọng vào quảng bá hình ảnh thương hiệu hơn là nhu cầu của khách hàng
Marketing mục tiêu hướng đến toàn bộ khách hàng trên thị trường thay vì tập trung vào một phân khúc cụ thể.
Chiến lược định giá thâm nhập thị trường thường được áp dụng khi doanh nghiệp muốn:
Nhanh chóng mở rộng thị phần và thu hút nhiều khách hàng mới.
Tối đa hóa lợi nhuận ngay khi tung sản phẩm ra thị trường.
Định vị thương hiệu ở phân khúc cao cấp.
Giảm chi phí sản xuất đến mức thấp nhất có thể.
Theo quan điểm marketing, chi phí đối với người tiêu dùng bao gồm những yếu tố nào sau đây?
Tiền, thời gian, sức lực và chi phí khắc phục hậu quả khi sử dụng.
Tiền mua sản phẩm, chi phí bảo hành và giá trị thương hiệu của hàng hóa.
Thời gian tìm hiểu thông tin và công sức chọn lựa nhà cung cấp phù hợp
Chi phí sản xuất, chi phí quảng cáo và chi phí phân phối của doanh nghiệp
Phân đoạn thị trường trong marketing mục tiêu có nghĩa là gì?
Là quá trình chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng nhỏ hơn có đặc điểm, nhu cầu và hành vi tương đồng
Là việc phân chia sản phẩm của doanh nghiệp thành nhiều loại để phục vụ các đại lý khác nhau.
Là việc xác định các đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp trên cùng một thị trường.
Là việc mở rộng hoạt động bán hàng sang nhiều khu vực địa lý khác nhau để tăng doanh số.
Công ty ABC muốn ra mắt dòng nước ép mới. Để đảm bảo thành công, bộ phận Marketing cần phối hợp chặt chẽ với bộ phận nào?
Bộ phận nghiên cứu - phát triển để thiết kế sản phẩm phù hợp thị hiếu
Bộ phận tài chính để kiểm soát chi phí và lợi nhuận hằng quý.
Bộ phận nhân sự để tuyển dụng nhân viên bán hàng có kinh nghiệm
Bộ phận kế toán để lập báo cáo doanh thu chi tiết từng tháng.
Lợi ích quan trọng nhất của việc nghiên cứu hành vi mua của tổ chức đối với doanh nghiệp là gì?
Giúp doanh nghiệp hiểu rõ quá trình ra quyết định mua và xây dựng mối quan hệ lâu dài, ổn định với khách hàng tổ chức.
Giúp doanh nghiệp nắm bắt xu hướng tiêu dùng của khách hàng cá nhân trong các thị trường mới nổi.
Giúp doanh nghiệp xác định chính xác chiến lược truyền thông và quảng cáo đại chúng hiệu quả hơn.
Giúp doanh nghiệp mở rộng kênh bán lẻ trực tuyến và tăng doanh thu từ khách hàng cá nhân.
Theo tiếp cận từ nhà quản trị marketing, kênh phân phối là:
Hệ thống các mối quan hệ bên ngoài giúp doanh nghiệp tiêu thụ sản phẩm hiệu quả.
Cấu trúc tổ chức và chức năng quản lý nội bộ của doanh nghiệp sản xuất.
Hệ thống nhân sự phụ trách bán hàng và dịch vụ khách hàng của công ty.
Mạng lưới kỹ thuật phục vụ quy trình sản xuất và lắp ráp hàng hóa.
Theo Hiệp hội Marketing Mỹ, Marketing được hiểu là:
Hệ thống hoạt động nhằm hoạch định, định giá, xúc tiến và phân phối sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng để thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu
Các hoạt động tạo ra và thúc đẩy sự trao đổi để thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của con người
Quá trình làm việc với thị trường để thực hiện trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người
Hoạt động quảng bá sản phẩm trên thị trường
Theo quan điểm marketing, "giá" là:
Số tiền mà người mua phải trả để có được lợi ích từ sản phẩm
Chi phí sản xuất mà doanh nghiệp bỏ ra cho mỗi sản phẩm.
Khoản lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được sau bán hàng.
Tỷ lệ chênh lệch giữa cung và cầu trên thị trường.
