wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI KỲ 1 -TIN 9

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị số?

a)

Máy quay phim analog

b)

Máy ảnh cơ

c)

Điện thoại thông minh

d)

Radio

2.

Dữ liệu số được biểu diễn dưới dạng:

a)

Hình ảnh

b)

Âm thanh

c)

Văn bản

d)

Các số 0 và 1

3.

Công nghệ số cho phép chúng ta:

a)

Giảm tốc độ xử lí thông tin

b)

Lưu trữ thông tin trên giấy

c)

Truyền thông tin nhanh và thuận tiện

d)

Hạn chế khả năng chia sẻ dữ liệu

4.

Thiết bị nào sau đây thuộc nhóm thiết bị thông minh?

a)

Quạt máy

b)

TV điều khiển nút bấm

c)

Smart TV

d)

Đài cassette

5.

Bước đầu tiên của giải quyết vấn đề là:

a)

Tìm kiếm thông tin

b)

Liệt kê phương án

c)

Xác định vấn đề

d)

Kiểm tra kết quả

6.

Dạng thông tin nào giúp phân tích vấn đề tốt nhất?

a)

Tin đồn

b)

Thông tin xác thực

c)

Thông tin chưa kiểm chứng

d)

Ý kiến cá nhân

7.

Việc lập kế hoạch giải quyết vấn đề giúp:

a)

Tốn thời gian hơn

b)

Quy trình thực hiện rõ ràng hơn

c)

Khó đánh giá kết quả hơn

d)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả

8.

Trong quá trình giải quyết vấn đề, bước cuối cùng là:

a)

Xử lí thông tin

b)

Thực hiện phương án

c)

Kiểm tra và đánh giá kết quả

d)

Xác định vấn đề

9.

Hành vi nào sau đây vi phạm pháp luật khi dùng Internet?

a)

Tra cứu thông tin học tập

b)

Chia sẻ phần mềm có bản quyền lậu

c)

Gửi email cho bạn

d)

Tạo lịch học

10.

Bản quyền là gì?

a)

Quyền sao chép tự do

b)

Quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm sáng tạo

c)

Quyền xóa dữ liệu của người khác

d)

Quyền chia sẻ tùy ý

11.

Khi sử dụng mạng xã hội, điều nào sau đây KHÔNG nên làm?

a)

Bảo mật tài khoản

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân nhạy cảm

c)

Thiết lập mật khẩu mạnh

d)

Kiểm tra quyền riêng tư

12.

Việc sử dụng ảnh người khác mà không xin phép là:

a)

Hợp pháp

b)

Bình thường

c)

Vi phạm quyền riêng tư

d)

Không vấn đề

13.

Phần mềm không bản quyền còn gọi là:

a)

Phần mềm trắng

b)

Phần mềm độc quyền

c)

Phần mềm lậu

d)

Phần mềm thương mại

14.

Một dấu hiệu của website lừa đảo là:

a)

Có chứng chỉ HTTPS

b)

Giao diện đơn giản, chuyên nghiệp

c)

Yêu cầu cung cấp mật khẩu

d)

Không chứa quảng cáo

15.

Khi tải tài liệu học tập, học sinh cần:

a)

Tải từ nguồn uy tín

b)

Tải bất cứ nguồn nào

c)

Tải từ trang lạ

d)

Không kiểm tra phần mềm đính kèm

16.

Luật an ninh mạng nhằm mục đích:

a)

Hạn chế người sử dụng Internet

b)

Bảo vệ an toàn thông tin

c)

Ngăn người dùng truy cập web

d)

Tăng tốc độ Internet

17.

Phần mềm mô phỏng dùng để:

a)

Vẽ tranh

b)

Tạo ra môi trường tương tự thực tế

c)

Xem video

d)

Soạn văn bản

18.

Mô phỏng giúp học sinh:

a)

Học an toàn hơn

b)

Không cần học

c)

Nguy hiểm hơn

d)

Khó tiếp thu hơn

19.

Phần mềm mô phỏng phổ biến là:

a)

Word

b)

Excel

c)

PhET

d)

Paint

20.

Mô phỏng vật lí giúp quan sát:

a)

Các đại lượng thay đổi theo thời gian

b)

Hình ảnh tĩnh

c)

Không có gì

d)

Âm thanh

21.

Điểm mạnh của mô phỏng là:

a)

Nguy hiểm

b)

Khó thao tác

c)

Thử nghiệm nhiều lần

d)

Không linh hoạt

22.

Mô phỏng trong giáo dục chủ yếu phục vụ:

a)

Trò chơi

b)

Giải trí

c)

Trải nghiệm kiến thức

d)

Quảng cáo

23.

Mô phỏng thiên văn giúp học sinh:

a)

Quan sát bầu trời theo thời gian

b)

Xem phim hoạt hình

c)

Vẽ biểu đồ

d)

Gửi email

24.

Khi dùng mô phỏng, học sinh cần:

a)

Không đọc hướng dẫn

b)

Thử nghiệm tuỳ ý

c)

Thực hiện theo quy trình

d)

Bỏ qua an toàn

25.

Một ưu điểm quan trọng của mô phỏng:

a)

Không cần hiểu lý thuyết

b)

Giảm chi phí thí nghiệm thật

c)

Không dùng được trên máy tính

d)

Đơn điệu

26.

Mô phỏng cho phép:

a)

Thay đổi tham số để quan sát kết quả

b)

Không điều chỉnh được gì

c)

Chỉ xem

d)

Không tương tác

27.

Mục đích trình bày thông tin là:

a)

Làm bài dài hơn

b)

Truyền đạt thông tin rõ ràng

c)

Làm thông tin khó hiểu

d)

Che giấu nội dung

28.

Công cụ trình bày thông tin phổ biến:

a)

Notepad

b)

PowerPoint

c)

Máy tính cầm tay

d)

Paint

29.

Khi trình bày, nên dùng:

a)

Quá nhiều chữ

b)

Tối đa hình ảnh và chữ hợp lí

c)

Màu sắc loè loẹt

d)

Font khó đọc

30.

Trong làm việc nhóm, chia sẻ thông tin giúp:

a)

Công việc nhanh hơn

b)

Mỗi người làm một kiểu

c)

Không liên quan

d)

Giảm hiệu suất

31.

Một bài trình bày tốt cần:

a)

Ít nội dung

b)

Bố cục rõ ràng

c)

Không theo chủ đề

d)

Phông chữ tuỳ ý

32.

Công cụ hỗ trợ cộng tác trực tuyến là:

a)

Google Slides

b)

Paint

c)

Máy tính bỏ túi

d)

Windows Media Player

33.

Khi làm việc nhóm, học sinh cần:

a)

Không trao đổi

b)

Phối hợp và chia sẻ thông tin

c)

Làm việc riêng

d)

Tự xử lý hết

34.

Trình bày bằng slide giúp:

a)

Tăng tính trực quan

b)

Gây khó hiểu

c)

Không cần hình ảnh

d)

Giảm tính sinh động

35.

Màu nền bài trình bày nên:

a)

Quá sặc sỡ

b)

Tương phản tốt

c)

Trùng với màu chữ

d)

Thay đổi liên tục

36.

Khi thiết kế bài trình bày, quan trọng nhất là:

a)

Sáng tạo và rõ ràng

b)

Nhồi chữ

c)

Không hình ảnh

d)

Dùng quá nhiều hiệu ứng