wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

de5,g12

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

We’ve got it all – We have everything we need.

a)

Chúng ta có tất cả mọi thứ cần thiết ___

b)

Chúng ta không có gì cả

c)

Chúng ta chỉ có một vài thứ

2.

Indulge in – To allow yourself to enjoy something.

a)

Tự thưởng, tận hưởng điều gì đó

b)

Từ chối không làm

c)

Ép buộc bản thân làm điều gì đó

3.

Celebrate your success – To enjoy and recognize your achievement.

a)

Ăn mừng thành công của bạn ___

b)

Quên đi thành công

c)

Phủ nhận thành công

4.

Milestone – An important event or point in development.

a)

Cột mốc quan trọng ___

b)

Việc nhỏ nhặt

c)

Vấn đề rắc rối

5.

Volunteer – A person who offers to do something without being paid.

a)

Tình nguyện viên ___

b)

Người quản lý

c)

Người giám sát

6.

Voluntary – Done by choice, not forced.

a)

Tự nguyện ___

b)

Bị ép buộc

c)

Được trả tiền

7.

Brighten – To make something lighter, happier, or more cheerful.

a)

Làm tươi sáng, làm vui hơn

b)

Làm tối đi

c)

Làm biến mất

8.

Those in need – People who need help.

a)

Những người cần giúp đỡ

b)

Những người giàu có

c)

Những người nguy hiểm

9.

In the first place – At the beginning; from the start.

a)

Ngay từ đầu, vốn dĩ

b)

Ở cuối cùng

c)

Ở giữa chừng

10.

Resignation – The act of leaving a job or position.

a)

Sự từ chức

b)

Sự bổ nhiệm

c)

Sự thăng chức

11.

Grateful – Feeling thankful.

a)

Biết ơn

b)

Hối hận

c)

Tức giận

12.

Extraordinary – Very unusual or impressive.

a)

Biết ơn

b)

Hối hận

c)

Tức giận

13.

Capability – The ability to do something.

a)

Khả năng, năng lực

b)

Sự thất bại

c)

Sự bối rối

14.

Disciplined – Well-behaved and controlled.

a)

Có kỷ luật

b)

Hỗn loạn

c)

Tự do quá mức

15.

Provision – The act of providing something.

a)

Sự cung cấp, chuẩn bị trước

b)

Sự phá hủy

c)

Sự trì hoãn

16.

Mandatory – Required by law or rules.

a)

Bắt buộc

b)

Tự chọn

c)

Không liên quan

17.

All-rounded – Having many abilities or skills.

a)

Toàn diện, phát triển đều các mặt

b)

Một kỹ năng duy nhất

c)

Thiếu kiến thức

18.

Determined mindset – A strong and firm attitude to achieve goals.

a)

Tư duy quyết tâm, kiên định

b)

Tâm lý do dự

c)

Không muốn cố gắng

19.

Adequate – Enough, sufficient.

a)

Đủ, đầy đủ

b)

Thiếu thốn

c)

Dư thừa

20.

Abandoned – Left behind or given up.

a)

Bị bỏ rơi, bị bỏ hoang

b)

Được chăm sóc

c)

Được giữ gìn

21.

Educational institution – A place where people study.

a)

Cơ sở giáo dục (trường học)

b)

Cơ sở y tế

c)

Nhà máy

22.

More importantly, – Used to introduce a more significant point.

a)

A. Quan trọng hơn nữa là…

b)

B. Bên cạnh đó

c)

C. Tuy nhiên

23.

Went through – Experienced something difficult.

a)

Trải qua (khó khăn)

b)

Né tránh

c)

Từ chối

24.

Owe gratitude to – Be thankful to someone.

a)

Mang ơn, biết ơn ai đó

b)

Ghét bỏ ai đó

c)

Làm phiền ai đó

25.

Irritably – In an annoyed or angry way.

a)

Một cách cáu kỉnh, khó chịu

b)

Một cách lịch sự

c)

Một cách hài hước

26.

Inferior – Lower in quality or status.

a)

Kém hơn, thấp kém hơn

b)

Cao hơn

c)

Bằng nhau

27.

Inferiority – The feeling of being less important.

a)

Cảm giác tự ti, thấp kém hơn người khác

b)

Cảm giác tự hào

c)

Cảm giác vui vẻ

28.

28. Amid – In the middle of.

a)

A. Giữa, trong khi…

b)

B. Ngoài

c)

C. Sau khi

29.

29. Sequoias – Very tall, long-living trees.

a)

Sequoias là những cây rất cao, sống lâu năm.

b)

Sequoias là những cây nhỏ, sống ngắn ngày.

c)

Sequoias là loại cây bụi, sống ở sa mạc.

d)

Sequoias là cây ăn quả, sống ở vùng nhiệt đới.

30.

Cây tùng bách khổng lồ (sequoia)

a)

Cây tùng bách khổng lồ (sequoia)

b)

Cây thấp bụi

c)

Cây ăn quả

31.

Canopies – The upper branches forming a roof over the forest.

a)

Tán cây, vòm cây rừng

b)

Thân cây

c)

Rễ cây

32.

Beetle – A type of insect with a hard shell.

a)

Bọ cánh cứng

b)

Bướm

c)

Chuồn chuồn

33.

Bug-repelling tannins – Chemicals that keep insects away.

a)

Chất tannin xua đuổi côn trùng

b)

Chất thu hút côn trùng

c)

Chất làm chậm sinh trưởng

34.

Immune – Not affected by something.

a)

Miễn nhiễm với…

b)

Dễ bị ảnh hưởng

c)

Đau đớn

35.

Susceptible to – Easily affected by something.

a)

Dễ bị ảnh hưởng bởi…

b)

Không thể bị ảnh hưởng

c)

Miễn dịch

36.

Sentinels – Guards or protectors.

a)

Người/cây làm nhiệm vụ canh gác, bảo vệ

b)

Kẻ trộm

c)

Kẻ phá hoại

37.

Logging – Cutting down trees for timber.

a)

Khai thác gỗ, đốn rừng

b)

Trồng cây

c)

Tưới nước

38.

37. Magnified – Made something appear larger.

a)

A. Phóng đại, làm lớn hơn

b)

B. Làm nhỏ lại

c)

C. Làm biến mất

39.

Catastrophic – Causing great damage or suffering.

a)

Thảm khốc, gây hại lớn

b)

Bình thường

c)

Có lợi

40.

Beech tree – A type of large tree with smooth bark.

a)

Cây sồi dẻ (beech)

b)

Cây xoài

c)

Cây tre

41.

Massive fire – A very large and destructive fire.

a)

Đám cháy lớn, dữ dội

b)

Ngọn nến nhỏ

c)

Khói nhẹ

42.

Smolder – Burn slowly without flame.

a)

Cháy âm ỉ, không ngọn lửa

b)

Cháy bùng lên

c)

Tắt hoàn toàn

43.

Mortality – The state of being subject to death.

a)

Tỷ lệ tử vong, cái chết

b)

Tỷ lệ sinh

c)

Sự sống sót

44.

Jackals – Wild animals similar to small wolves.

a)

A. Linh cẩu nhỏ, chó rừng chacal

b)

B. Cáo

c)

C. Nai

45.

On the verge of extinction – Almost disappearing completely.

a)

Bên bờ tuyệt chủng, sắp biến mất

b)

Phát triển mạnh

c)

Tăng số lượng

46.

Excessive heat – Too much heat.

a)

Nhiệt độ quá mức, nóng cực độ

b)

Hơi ấm nhẹ

c)

Lạnh buốt

47.

Irritably – In an annoyed or angry way.

a)

Một cách lịch sự

b)

Một cách cáu kỉnh, khó chịu

c)

Một cách vui vẻ