NEW
Font size
Worksheetsde5,g12
Total questions: 47
Worksheet time: 24mins
We’ve got it all – We have everything we need.
Chúng ta có tất cả mọi thứ cần thiết ___
Chúng ta không có gì cả
Chúng ta chỉ có một vài thứ
Indulge in – To allow yourself to enjoy something.
Tự thưởng, tận hưởng điều gì đó
Từ chối không làm
Ép buộc bản thân làm điều gì đó
Celebrate your success – To enjoy and recognize your achievement.
Ăn mừng thành công của bạn ___
Quên đi thành công
Phủ nhận thành công
Milestone – An important event or point in development.
Cột mốc quan trọng ___
Việc nhỏ nhặt
Vấn đề rắc rối
Volunteer – A person who offers to do something without being paid.
Tình nguyện viên ___
Người quản lý
Người giám sát
Voluntary – Done by choice, not forced.
Tự nguyện ___
Bị ép buộc
Được trả tiền
Brighten – To make something lighter, happier, or more cheerful.
Làm tươi sáng, làm vui hơn
Làm tối đi
Làm biến mất
Those in need – People who need help.
Những người cần giúp đỡ
Những người giàu có
Những người nguy hiểm
In the first place – At the beginning; from the start.
Ngay từ đầu, vốn dĩ
Ở cuối cùng
Ở giữa chừng
Resignation – The act of leaving a job or position.
Sự từ chức
Sự bổ nhiệm
Sự thăng chức
Grateful – Feeling thankful.
Biết ơn
Hối hận
Tức giận
Extraordinary – Very unusual or impressive.
Biết ơn
Hối hận
Tức giận
Capability – The ability to do something.
Khả năng, năng lực
Sự thất bại
Sự bối rối
Disciplined – Well-behaved and controlled.
Có kỷ luật
Hỗn loạn
Tự do quá mức
Provision – The act of providing something.
Sự cung cấp, chuẩn bị trước
Sự phá hủy
Sự trì hoãn
Mandatory – Required by law or rules.
Bắt buộc
Tự chọn
Không liên quan
All-rounded – Having many abilities or skills.
Toàn diện, phát triển đều các mặt
Một kỹ năng duy nhất
Thiếu kiến thức
Determined mindset – A strong and firm attitude to achieve goals.
Tư duy quyết tâm, kiên định
Tâm lý do dự
Không muốn cố gắng
Adequate – Enough, sufficient.
Đủ, đầy đủ
Thiếu thốn
Dư thừa
Abandoned – Left behind or given up.
Bị bỏ rơi, bị bỏ hoang
Được chăm sóc
Được giữ gìn
Educational institution – A place where people study.
Cơ sở giáo dục (trường học)
Cơ sở y tế
Nhà máy
More importantly, – Used to introduce a more significant point.
A. Quan trọng hơn nữa là…
B. Bên cạnh đó
C. Tuy nhiên
Went through – Experienced something difficult.
Trải qua (khó khăn)
Né tránh
Từ chối
Owe gratitude to – Be thankful to someone.
Mang ơn, biết ơn ai đó
Ghét bỏ ai đó
Làm phiền ai đó
Irritably – In an annoyed or angry way.
Một cách cáu kỉnh, khó chịu
Một cách lịch sự
Một cách hài hước
Inferior – Lower in quality or status.
Kém hơn, thấp kém hơn
Cao hơn
Bằng nhau
Inferiority – The feeling of being less important.
Cảm giác tự ti, thấp kém hơn người khác
Cảm giác tự hào
Cảm giác vui vẻ
28. Amid – In the middle of.
A. Giữa, trong khi…
B. Ngoài
C. Sau khi
29. Sequoias – Very tall, long-living trees.
Sequoias là những cây rất cao, sống lâu năm.
Sequoias là những cây nhỏ, sống ngắn ngày.
Sequoias là loại cây bụi, sống ở sa mạc.
Sequoias là cây ăn quả, sống ở vùng nhiệt đới.
Cây tùng bách khổng lồ (sequoia)
Cây tùng bách khổng lồ (sequoia)
Cây thấp bụi
Cây ăn quả
Canopies – The upper branches forming a roof over the forest.
Tán cây, vòm cây rừng
Thân cây
Rễ cây
Beetle – A type of insect with a hard shell.
Bọ cánh cứng
Bướm
Chuồn chuồn
Bug-repelling tannins – Chemicals that keep insects away.
Chất tannin xua đuổi côn trùng
Chất thu hút côn trùng
Chất làm chậm sinh trưởng
Immune – Not affected by something.
Miễn nhiễm với…
Dễ bị ảnh hưởng
Đau đớn
Susceptible to – Easily affected by something.
Dễ bị ảnh hưởng bởi…
Không thể bị ảnh hưởng
Miễn dịch
Sentinels – Guards or protectors.
Người/cây làm nhiệm vụ canh gác, bảo vệ
Kẻ trộm
Kẻ phá hoại
Logging – Cutting down trees for timber.
Khai thác gỗ, đốn rừng
Trồng cây
Tưới nước
37. Magnified – Made something appear larger.
A. Phóng đại, làm lớn hơn
B. Làm nhỏ lại
C. Làm biến mất
Catastrophic – Causing great damage or suffering.
Thảm khốc, gây hại lớn
Bình thường
Có lợi
Beech tree – A type of large tree with smooth bark.
Cây sồi dẻ (beech)
Cây xoài
Cây tre
Massive fire – A very large and destructive fire.
Đám cháy lớn, dữ dội
Ngọn nến nhỏ
Khói nhẹ
Smolder – Burn slowly without flame.
Cháy âm ỉ, không ngọn lửa
Cháy bùng lên
Tắt hoàn toàn
Mortality – The state of being subject to death.
Tỷ lệ tử vong, cái chết
Tỷ lệ sinh
Sự sống sót
Jackals – Wild animals similar to small wolves.
A. Linh cẩu nhỏ, chó rừng chacal
B. Cáo
C. Nai
On the verge of extinction – Almost disappearing completely.
Bên bờ tuyệt chủng, sắp biến mất
Phát triển mạnh
Tăng số lượng
Excessive heat – Too much heat.
Nhiệt độ quá mức, nóng cực độ
Hơi ấm nhẹ
Lạnh buốt
Irritably – In an annoyed or angry way.
Một cách lịch sự
Một cách cáu kỉnh, khó chịu
Một cách vui vẻ
