Worksheetshsk2 (1)abcd
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
吧 cuối câu
a)
Thôi
b)
Hiểu
c)
Mọi người
d)
Hoan nghênh
2.
白
a)
màu trắng
b)
Đúng
c)
Nhưng mà
d)
Trả lời
3.
百
a)
100
b)
Căn phòng
c)
Được, thấy
d)
Sân bay
4.
帮助
a)
Giúp đỡ
b)
Vô cùng
c)
Đến
d)
Quả trứng
5.
报纸
a)
Báo
b)
Nhân Viên phục vụ
c)
Đợi
d)
Chiếc, câu, …
6.
比
a)
So, so với
b)
Cao
c)
Em trai
d)
Thôi
7.
别 + V
a)
đừng
b)
Nói cho biết, báo cho
c)
Thứ nhất
d)
màu trắng
8.
长
a)
Dài
b)
Anh trai
c)
Hiểu
d)
100
9.
唱歌
a)
Hát
b)
Cho
c)
Đúng
d)
Giúp đỡ
10.
出
a)
Ra, ra ngoài, xuất (viện)
b)
Xe buýt, bus
c)
Căn phòng
d)
Báo
11.
穿
a)
Mặc
b)
Kg
c)
Vô cùng
d)
So, so với
12.
船
a)
Thuyền
b)
Công ty
c)
Nhân Viên phục vụ
d)
đừng
13.
次
a)
Lần
b)
Đắt
c)
Cao
d)
Dài
14.
从...到...
a)
Từ...đến
b)
Qua
c)
Nói cho biết, báo cho
d)
Hát
15.
错
a)
Sai
b)
Với
c)
Anh trai
d)
Ra
16.
打篮球
a)
Đánh bóng rổ
b)
Trả lại
c)
Cho
d)
Mặc
17.
大家
a)
Mọi người
b)
Trẻ con
c)
Xe buýt, bus
d)
Thuyền
18.
但是
a)
Nhưng mà
b)
Ngon
c)
Kg
d)
Lần
19.
V + 到 (bổ ngữ)
a)
Được, thấy
b)
Số
c)
Công ty
d)
Từ...đến
20.
到
a)
Đến
b)
ngày
c)
Đắt
d)
Sai
21.
等
a)
Đợi
b)
Màu đen
c)
Qua
d)
Đánh bóng rổ
22.
弟弟
a)
Em trai
b)
Màu đỏ
c)
Với
d)
Mọi người
23.
第一
a)
Thứ nhất
b)
Hoan nghênh
c)
đừng
d)
Nhưng mà
24.
懂
a)
Hiểu
b)
Trả lời
c)
Dài
d)
Được, thấy
25.
对
a)
Đúng
b)
Sân bay
c)
Hát
d)
Mặc
26.
房间
a)
Căn phòng
b)
Quả trứng
c)
Ra
d)
Thuyền
27.
非常 + Adj
a)
Vô cùng
b)
Chiếc, câu, …
c)
Mặc
d)
Lần
28.
服务员
a)
Nhân Viên phục vụ
b)
Thôi
c)
Thuyền
d)
Từ...đến
29.
高
a)
Cao
b)
màu trắng
c)
Lần
d)
Sai
30.
A 告诉 B
a)
Nói cho biết, báo cho
b)
100
c)
Từ...đến
d)
Nhưng mà
31.
哥哥
a)
Anh trai
b)
Giúp đỡ
c)
Sai
d)
Được, thấy
32.
给 + ai đó + V
a)
Cho
b)
Báo
c)
Đánh bóng rổ
d)
Đến
33.
公共汽车
a)
Xe buýt, bus
b)
So, so với
c)
Mọi người
d)
Đợi
34.
公斤
a)
Kg
b)
đừng
c)
Nhưng mà
d)
Em trai
35.
公司
a)
Công ty
b)
Dài
c)
Được, thấy
d)
Thứ nhất
36.
贵
a)
Đắt
b)
Hát
c)
Đến
d)
Hiểu
37.
V + 过
a)
Qua
b)
Ra
c)
Đợi
d)
Đúng
38.
还 (phó từ)
a)
Với
b)
Mặc
c)
Em trai
d)
Căn phòng
39.
还 (động từ)
a)
Trả lại
b)
Thuyền
c)
Thứ nhất
d)
Vô cùng
40.
孩子
a)
Trẻ con
b)
Lần
c)
Hiểu
d)
Nhân Viên phục vụ
41.
好吃
a)
Ngon
b)
Từ...đến
c)
Đắt
d)
Cao
42.
号
a)
Số
b)
Sai
c)
Qua
d)
Nói cho biết, báo cho
43.
号
a)
ngày
b)
Đánh bóng rổ
c)
Với
d)
Anh trai
44.
黑
a)
Màu đen
b)
Mọi người
c)
Trả lại
d)
Cho
45.
红
a)
Màu đỏ
b)
Nhưng mà
c)
Trẻ con
d)
Xe buýt, bus
46.
欢迎
a)
Hoan nghênh
b)
Được, thấy
c)
Ngon
d)
Kg
47.
回答
a)
Trả lời
b)
Đến
c)
Số
d)
Công ty
48.
机场
a)
Sân bay
b)
Đợi
c)
Nói cho biết, báo cho
d)
Đắt
49.
鸡蛋
a)
Quả trứng
b)
Em trai
c)
Anh trai
d)
Qua
50.
件 (lgt của quần áo, chuyện)
a)
Chiếc, câu, …
b)
Thứ nhất
c)
Cho
d)
Với
100 %
