WorksheetsĐiện toán đám mây
Total questions: 56
Worksheet time: 56mins
Điện toán đám mây (Cloud computing) được định nghĩa là gì?
Là việc cung cấp các sản phẩm công nghệ thông tin (IT) thành các dịch vụ trên mạng nội bộ
Là việc cung cấp tài nguyên tính toán theo yêu cầu qua internet
Là công nghệ ảo hóa (Virtualization) được phát triển vào những năm 1990
Là kiến trúc máy khách – máy chủ (Client – Server Architecture) được phát triển vào những năm 1980
Yếu tố nào dưới đây là một trong bốn đặc tính (4 V) của Dữ liệu (Data)?
Volatility (Tính biến động)
Virtuality (Tính ảo hóa)
Vulnerability (Tính dễ bị tổn thương)
Veracity (Tính xác thực/độ tin cậy)
Sự bùng nổ dữ liệu (Data Explosion) và tốc độ tăng trưởng theo cấp số nhân (Exponential Growth) được thúc đẩy bởi những yếu tố nào?
Sự gia tăng của các tệp TeraByte, PetaByte và ExaByte
Mạng lưới máy tính phân tán (Distributed Computing) và MapReduce.
Internet vạn vật (IoT), phương tiện truyền thông xã hội và thiết bị di động
Việc sử dụng các kho lưu trữ dữ liệu mở (Open Data Repositories) và cổng dữ liệu Chính phủ
Nhận định nào nổi tiếng về tầm quan trọng của dữ liệu?
"Thông tin là dầu mỏ của thế kỷ 21, và phân tích là động cơ đốt trong."
"Dữ liệu là một công cụ để nâng cao trực giác."
"Dữ liệu là dầu mỏ mới."
"Không có dữ liệu lớn, bạn mù và điếc và đang ở giữa đường cao tốc."
Công ty nào được ghi nhận là đã tiên phong trong lĩnh vực SaaS CRM (Phần mềm dưới dạng Dịch vụ Quản lý quan hệ khách hàng) vào năm 1999.
VMWare
Apache Hadoop
Salesforce
Gartner Research
Đâu là một trong những thách thức chính của Điện toán Đám mây.
Thiếu khả năng mở rộng (Scalability)
Thiếu các mô hình lập trình như RESTful
Lệ thuộc vào nhà cung cấp (Vendor Lock-in)
Sự phát triển chậm của kiến trúc máy khách – máy chủ (Client – Server Architecture)
John McCarthy đã đưa ra ý tưởng nào về cách thức tổ chức máy tính vào năm 1961, gợi mở cho sự phát triển sau này của điện toán đám mây?
Chia sẻ tài nguyên (Time-sharing)
Máy tính có thể được tổ chức như một dịch vụ công cộng (Public Utility)
Điện toán lưới (Grid computing) sẽ thống trị
Sự xuất hiện của các dịch vụ đám mây quy mô lớn (Large-Scale Cloud Services)
Mã hóa (Encrypt), Truy cập (Access), và Chia sẻ (Share) dữ liệu là các chức năng của quá trình nào?
Khai thác dữ liệu (Data exploitation)
Phân tích dự đoán (Predictive analytics)
Quản lý dữ liệu (Data management)
Tối ưu hóa quy trình (Process optimization)
Công nghệ nào dưới đây đã xuất hiện vào những năm 1990 và là tiền đề quan trọng cho sự phát triển của Điện toán Đám mây?
Kiến trúc Máy khách – Máy chủ (Client – Server Architecture)
Ảo hóa (Virtualization)
Mô hình lập trình RESTful
Điện toán Lưới (Grid Computing)
Điện toán Đám mây được định nghĩa là sự cung cấp tài nguyên tính toán theo yêu cầu qua __________.
Mạng nội bộ (Intranet)
Máy chủ vật lý (Physical Servers)
Internet
Kiến trúc Client – Server
Công nghệ nào được kết hợp với Điện toán song song/lưới (Parallel/Grid computing) và là một framework được sử dụng trong tính toán phân tán (Distributed Computing)
VMWare
Hyper-V
Apache Hadoop
Salesforce
Xu hướng mới nào đã xuất hiện trong lịch sử Điện toán Đám mây
Thời gian chia sẻ (Time-sharing) và Điện toán tiện ích (Utility computing)
Ảo hóa (Virtualization)
Kiến trúc Máy khách – Máy chủ (Client – Server Architecture)
Multi-Cloud và Edge Computing
Các công nghệ tính toán phân tán giải quyết vấn đề tính toán dữ liệu lớn bằng cách nào
A. Sử dụng một máy tính đơn lẻ hiệu suất cao (HPC system) để xử lý tất cả dữ liệu tại một nơi
B. Phân chia khối lượng công việc trên nhiều máy chủ và địa điểm, xử lý dữ liệu song song (in parallel) thành các khối nhỏ hơn
C. Bằng cách giảm thiểu số lượng máy chủ của các nhà cung cấp như Amazon và Google
D. Yêu cầu người dùng cuối tự quản lý tất cả các lớp phần mềm và phần cứng
Google MapReduce giải quyết bài toán xử lý dữ liệu lớn bằng cách nào?
A. Phân chia tải tính toán ra nhiều máy tính khách nhau
B. Nâng cao năng lực tính toán của máy chủ trung tâm
C. Tập trung vào xử lý các dữ liệu đại diện. Sau đó áp dụng các phương pháp thống kê.
D. Sử dụng các dịch vụ tính toán từ các nhà cung cấp khác nhau để thực hiện
Công nghệ nào được xem là nền tảng của mô hình Dịch vụ Cơ sở hạ tầng (IaaS)?
A. HPC
B. RESTful Programming
C. Virtualization
D. Client – Server Architecture
Mô hình dịch vụ Đám mây nào được định nghĩa là việc cung cấp nền tảng để phát triển phần mềm dưới dạng dịch vụ?
A. IaaS (Infrastructure as a Service)
B. SaaS (Software as a Service)
C. PaaS (Platform as a Service)
D. XaaS (Everything as a Service)
Trong mô hình Dịch vụ Cơ sở hạ tầng (IaaS), nhà cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm quản lý những thành phần nào trong các lớp dịch vụ
A. Ứng dụng (Applications) và Dữ liệu (Data)
B. Hệ điều hành (O/S) và Middleware
C. Máy chủ (Servers), Khả năng lưu trữ (Storage) và Mạng (Networking)
D. Chỉ Ảo hóa (Virtualization)
Mô hình dịch vụ nào cho phép người dùng cuối truy cập các ứng dụng thông qua trình duyệt và thường được cấp phép dưới dạng dịch vụ theo yêu cầu (on-demand)?
A. PaaS (Platform as a Service)
B. IaaS (Infrastructure as a Service)
C. SaaS (Software as a Service)
D. Điện toán Tiện ích (Utility Computing)
Mô hình Đám mây nào mở rộng đám mây Riêng (Private Cloud) bằng cách kết nối nó với các nhà cung cấp đám mây bên ngoài để sử dụng các dịch vụ đám mây sẵn có?
A. Đám mây Công cộng (Public Cloud)
B. Đám mây Nội bộ (Internal Cloud)
C. Đám mây Cộng đồng (Community Cloud)
D. Đám mây Lai (Hybrid Cloud)
Theo cấu trúc phân lớp dịch vụ Đám mây được minh họa trong tài liệu, lớp nào nằm ngay trên lớp Hệ điều hành (Operating System)?
A. Virtualization (Ảo hóa)
Middleware
Application (Ứng dụng)
Server (Máy chủ)
Ba thuộc tính chính của các cấp độ hoàn thiện kiến trúc SaaS là gì?
A. Chi phí, Bảo mật, Độ trễ
B. Ảo hóa, Thời gian chia sẻ, Điện toán tiện ích
C. Configurability, Multi-tenant efficiency, Scalability
D. HPC, HTC, SOA
Kiến trúc Điện toán Phân tán (Distributed Computing Architecture) xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ bằng cách nào?
A. Tăng cường hiệu suất (CPU và RAM) cho một máy chủ vật lý duy nhất.
B. Tập trung tất cả dữ liệu vào một kho lưu trữ duy nhất để xử lý tuần tự (sequentially).
C. Phân chia khối lượng công việc thành các khối nhỏ hơn và xử lý chúng song song trên nhiều máy chủ và địa điểm.
D. Giảm thiểu việc sử dụng các thiết bị chuyển mạch mạng (Network switch).
Công nghệ nào được minh họa bằng việc chia nhỏ dữ liệu thành các khối nhỏ và phân phối chúng để xử lý, nhằm giải quyết vấn các bài toán dữ liệu lớn?
A. Điện toán hiệu năng cao (HPC systems).
B. Điện toán tiện ích (Utility computing).
C. Kiến trúc Điện toán Phân tán (Distributed Computing Architecture).
D. Kiến trúc hướng dịch vụ (Service-oriented architecture - SOA).
Ví dụ nào dưới đây được tài liệu đưa ra để minh họa cho một framework tính toán phân tán (Distributed Computing) cho phép xử lý Petabytes dữ liệu?
A. Service-oriented architecture (SOA)
B. VMware Hypervisor
C. Google’s MapReduce framework
D. Amazon Machine Images (AMI)
Trong mô hình cơ sở hạ tầng đám mây được mô tả, Network switch (Bộ chuyển mạch mạng) có chức năng cơ bản gì trong một Rack (giá đỡ máy chủ)?
A. Cung cấp năng lượng cho các máy chủ.
B. Kết nối các nút (nodes/blades) với nhau và với các rack khác.
C. Lưu trữ dữ liệu phân tán.
D. Chạy các ứng dụng song song (Parallel applications).
Lớp dịch vụ Đám mây nào là thành phần chính và đóng vai trò ảo hóa Tài nguyên, đồng thời là nền tảng của các dịch vụ tính toán đám mây như Amazon EC2?
A. Runtime
B. Middleware
C. Virtualization
D. Operating System
Lớp dịch vụ nào trong cấu trúc phân lớp Đám mây tập trung vào các nền tảng quản lý cho các chức năng như: Nhận diện, Quản lý tài nguyên, Giám sát và Quản lý danh tính/Bảo mật?
A. Data
B. Runtime
C. Middleware
D. Application
Trong cấu trúc phân lớp dịch vụ Đám mây, lớp nào bao gồm các cơ sở dữ liệu và hệ thống quản lý thế hệ mới dành riêng cho đám mây, ví dụ như Hbase, Cassandra, Hive, và Pig?
A. Middleware
B. Data (Dữ liệu)
C. Runtime
D. Networking (Mạng)
Lớp Runtime trong dịch vụ Đám mây hỗ trợ cho điều gì?
A. Các ứng dụng web và các công việc tính toán khoa học.
B. Các nền tảng Runtime để hỗ trợ các mô hình lập trình đám mây, ví dụ như MPI, MapReduce, Pregel.
C. Các hệ điều hành tiêu chuẩn được đóng gói với thư viện và phần mềm.
D. Quản lý Máy chủ, Lưu trữ và Mạng.
Trong mô hình SaaS, trách nhiệm quản lý toàn bộ các lớp dịch vụ từ Mạng đến Ứng dụng thuộc về ai?
A. Người dùng quản lý mọi thứ.
B. Người dùng quản lý Ứng dụng, Dữ liệu, và Runtime.
C. Nhà cung cấp quản lý Máy chủ và Mạng, người dùng quản lý phần còn lại.
D. Nhà cung cấp (Vendor) quản lý mọi thứ.
Lớp dịch vụ nào nằm ngay dưới lớp Middleware và ngay trên lớp Ảo hóa (Virtualization) trong cấu trúc phân lớp Đám mây?
A. Application
B. Data
C. Operating System
D. Runtime
Công nghệ ảo hóa thực hiện vai trò quan trọng nào trong điện toán đám mây?
A. Giảm thiểu số lượng phần mềm cần cài đặt trên các máy chủ vật lý.
B. Cung cấp môi trường tính toán và lưu trữ có thể cấu hình được.
C. Cho phép người dùng chạy các ứng dụng được viết bằng các ngôn ngữ lập trình không được hỗ trợ.
D. Thay thế hoàn toàn Hệ điều hành (OS) khỏi việc quản lý tài nguyên.
Đâu là một trong những hạn chế của Hệ điều hành truyền thống mà Ảo hóa giúp khắc phục?
A. Hệ điều hành không thể chia sẻ tài nguyên phần cứng giữa các tiến trình.
B. Việc có tài nguyên phần cứng được quản lý bởi một OS duy nhất giới hạn tính linh hoạt của hệ thống.
C. Hệ điều hành không thể nắm bắt được trạng thái của toàn bộ máy ảo.
D. Hệ điều hành chạy ở chế độ Supervisor, điều này làm giảm hiệu suất.
Thuộc tính nào của Ảo hóa mô tả khả năng ghi lại toàn bộ trạng thái của Máy ảo (VM) vào một tệp (file) để có thể thao tác với VM bằng cách thao tác với tệp đó?
A. Isolation (Cách ly)
B. Interposition (Can thiệp)
C. Encapsulation (Đóng gói)
D. Fault Isolation (Cách ly lỗi)
Lớp phần mềm được thêm vào máy vật lý để hỗ trợ kiến trúc của máy ảo mong muốn được gọi là gì?
A. Operating System
B. Dispatcher
C. Virtual Machine Monitor (VMM) hoặc Hypervisor
D. Runtime Environment
Hypervisor Loại I còn được gọi là gì và nó hoạt động như thế nào?
A. Hosted Virtual Machine; nó yêu cầu sự hỗ trợ của một Hệ điều hành chủ (host OS).
B. Hosted Virtual Machine; nó chạy trực tiếp trên phần cứng và mô phỏng ISA của phần cứng ảo.
C. Native Virtual Machine; nó chạy trực tiếp trên phần cứng và thay thế vị trí của Hệ điều hành.
D. Native Virtual Machine; nó cung cấp ảo hóa ở cấp độ ngôn ngữ lập trình.
Sự khác biệt chính giữa Ảo hóa (Virtualization) và Trừu tượng hóa (Abstraction) là gì?
A. Trừu tượng hóa ẩn đi các chi tiết triển khai ở cấp độ thấp hơn, trong khi ảo hóa thì không.
B. Ảo hóa cung cấp một giao diện và/hoặc tài nguyên khác biệt ở cùng cấp độ trừu tượng, trong khi trừu tượng hóa cung cấp một giao diện đơn giản hóa cho các tài nguyên cơ bản.
C. Ảo hóa được định nghĩa bởi Popek và Goldberg (1974), còn trừu tượng hóa thì không.
D. Trừu tượng hóa chỉ áp dụng cho đĩa, còn ảo hóa áp dụng cho toàn bộ máy.
Trong kỹ thuật Ảo hóa toàn phần (Full Virtualization), loại kiến trúc nào được sử dụng để cho phép máy ảo chạy trong sự cách ly hoàn toàn?
A. Binary Translation (Dịch nhị phân)
B. Para-Virtualization (Ảo hóa bán phần)
C. Hardware-assisted virtualization (Ảo hóa được hỗ trợ bởi phần cứng)
D. Application-level virtualization (Ảo hóa cấp độ ứng dụng)
Mô-đun nào của Virtual Machine Manager (VMM) chịu trách nhiệm quyết định tài nguyên hệ thống (system resources) nào sẽ được cung cấp cho máy ảo (VM) và được gọi bởi Dispatcher?
A. Dispatcher (Bộ điều phối)
B. Interpreter (Bộ thông dịch)
C. Allocator (Bộ cấp phát)
D. Hypervisor
Kỹ thuật Ảo hóa bán phần (Para-Virtualization) khác biệt với Ảo hóa hoàn toàn (Full Virtualization) ở điểm nào về mặt Hệ điều hành khách (Guest OS)?
A. Hệ điều hành khách không cần thay đổi để chạy trên trình quản lý máy ảo VMM.
B. Nó yêu cầu Hệ điều hành khách phải được sửa đổi để hợp tác với trình quản lý máy ảo VMM.
C. Nó tạo ra một kiến trúc ảo hóa giống hệt với phần cứng vật lý.
D. Nó sử dụng dịch nhị phân (binary translation) để bẫy các lệnh đặc quyền (privileged instructions).
Lợi ích "Migration" (Di chuyển) của Ảo hóa cho phép nhà cung cấp đám mây làm gì mà không làm gián đoạn khách hàng?
A. Tăng gấp đôi hiệu suất tính toán của VM.
B. Di chuyển các máy ảo (VMs) sang các máy vật lý khác (ví dụ: để bảo trì) mà không có khách hàng nào nhận thấy.
C. Cung cấp các giao diện phần cứng khác nhau ở cùng cấp độ trừu tượng.
D. Ngăn chặn sự can thiệp của các hành động khách (guest actions) thông qua phần mềm ảo hóa.
Ảo hóa ngôn ngữ lập trình (Programming language-level virtualization) chủ yếu được sử dụng để đạt được mục tiêu nào sau đây?
A. Chạy trực tiếp trên phần cứng máy chủ thay vì thông qua Hệ điều hành.
B. Dễ dàng triển khai ứng dụng, có khả năng thực thi và triển khai cơ động trên các nền tảng và Hệ điều hành khác nhau.
C. Ảo hóa toàn bộ Máy ảo (VM) bằng cách sử dụng Hypercall.
D. Cung cấp một giao diện tương tự nhưng không giống hệt phần cứng vật lý.
Dịch vụ nào là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) được Google Cloud quản lý hoàn toàn?
A. Bigtable
B. Firestore
C. Memorystore
D. Cloud SQL
BigQuery phù hợp nhất cho trường hợp sử dụng nào sau đây?
A. Lưu trữ tập tin dung lượng lớn
B. Triển khai ứng dụng web
C. Lưu trữ khóa–giá trị tốc độ cao
D. Phân tích dữ liệu quy mô lớn theo mô hình data warehouse
Pub/Sub trong Google Cloud được dùng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu quan hệ
B. Chạy Hadoop
C. Truyền thông điệp bất đồng bộ giữa các hệ thống
D. Quản lý API
Compute Engine là dịch vụ gì trên Google Cloud?
A. Dịch vụ phân tích dữ liệu lớn
B. Dịch vụ lưu trữ đối tượng
C. Dịch vụ cung cấp máy ảo (VM) có thể tùy chỉnh và quản lý linh hoạt
D. Dịch vụ serverless chạy container
Trong Compute Engine, “Machine type” dùng để xác định điều gì?
A. VPC mà VM sẽ kết nối
B. Cấu hình CPU và RAM của máy ảo
C. Loại storage gắn vào VM
D. Hệ điều hành của máy ảo
Loại máy E2, N2, N2D và C3 thuộc nhóm nào trong Compute Engine?
A. Máy ảo tối ưu cho GPU
B. Máy chuyên cho bộ nhớ lớn
C. Máy ảo dành riêng cho SAP
D. Máy ảo đa dụng (General Purpose VMs)
Loại disk nào có hiệu năng cao nhất trong Compute Engine?
A. Standard Persistent Disk (pd-standard)
B. Balanced Persistent Disk (pd-balanced)
C. Hyperdisk Extreme
D. Local SSD
Live Migration của Compute Engine có tác dụng gì?
A. Sao chép dữ liệu disk sang cloud khác
B. Di chuyển VM sang host khác mà không bị downtime
C. Tự động scale VM theo tải
D. Backup VM mỗi 24 giờ
Metadata Server trong Compute Engine dùng để làm gì?
A. Lưu trữ file cấu hình của VM
B. Xác thực SSH Keys
C. Cung cấp thông tin cấu hình và cho phép VM lấy metadata runtime an toàn
D. Tạo snapshot đĩa tự động
Lệnh nào dùng để liệt kê tất cả các VM instances trong Google Compute Engine?
A. gcloud compute vm list
B. gcloud compute instances list
C. gcloud compute machines list
D. gcloud compute resources list
Lệnh nào dùng để tạo một VM mới?
A. gcloud instances create
B. gcloud engine vm create
C. gcloud compute instances create
D. gcloud vm init
Để SSH vào một VM, bạn sử dụng câu lệnh nào?
A. gcloud compute ssh instance-name
B. gcloud vm ssh instance-name
C. gcloud compute ssh instance-name
D. gcloud ssh compute instance-name
Câu lệnh để xóa một máy ảo trong Compute Engine là:
A. gcloud compute delete instance
B. gcloud compute instances delete instance-name
C. gcloud vm remove instance-name
D. gcloud compute instance remove
Để liệt kê tất cả các loại máy (machine types) khả dụng trong một vùng (zone), dùng lệnh nào?
A. gcloud compute list machine-types
B. gcloud compute instances machine-types
C. gcloud compute machine-types list --zones=ZONE
D. gcloud compute zones list machine-types
