NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsATM C4 (P 4.1)
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
Câu 1: Kế hoạch an toàn trong an toàn mạng được định nghĩa chính xác là gì?
a)
Danh sách các hệ thống và thiết bị mạng được cài đặt trong tổ chức
b)
Tài liệu bằng văn bản mô tả các chính sách, thủ tục và kế hoạch khắc phục liên quan đến các biện pháp đối phó
c)
Bộ sưu tập các bản vá hệ điều hành và phần mềm ứng dụng
d)
Tập hợp các nhật ký hệ thống được lưu trữ định kỳ
2.
Câu 2: Mục tiêu chính của kế hoạch an toàn đối với tài sản của tổ chức là gì?
a)
Giảm tối đa chi phí đầu tư cho hạ tầng và nhân sự an ninh
b)
Đảm bảo hệ thống luôn đạt hiệu năng xử lý cao nhất trong mọi thời điểm
c)
Đảm bảo tính toàn vẹn hoạt động và tính bảo mật của các tài sản quan trọng của tổ chức
d)
Đơn giản hóa cấu trúc tổ chức bằng cách cắt giảm các bộ phận không kỹ thuật
3.
Câu 3: Lý do nào sau đây không phải là lý do nêu trong bài giảng giải thích tầm quan trọng của kế hoạch an toàn?
a)
Các cuộc tấn công mạng xảy ra thường xuyên với cả doanh nghiệp lớn lẫn nhỏ
b)
Nếu không xử lý phù hợp, thiệt hại do sự cố an ninh mạng có thể rất lớn
c)
Có kế hoạch ứng phó sự cố đầy đủ giúp giảm đáng kể thiệt hại khi tấn công xảy ra
d)
Kế hoạch an toàn đảm bảo doanh thu bán hàng luôn tăng bất kể tấn công mạng diễn ra thế nào
4.
Câu 4: Theo bài giảng, phát hiện tấn công mạng càng sớm thì lợi ích quan trọng nhất đối với dữ liệu là gì?
a)
Việc xử lý sự cố và bảo mật dữ liệu trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn
b)
Không cần triển khai thêm bất kỳ biện pháp phòng vệ kỹ thuật nào khác
c)
Có thể bỏ qua bước thông báo cho khách hàng về sự cố rò rỉ dữ liệu
d)
Cho phép trì hoãn việc điều tra nguyên nhân sự cố sang thời điểm bất kỳ
5.
Câu 5: Phát biểu nào mô tả đúng quan điểm về thời điểm bắt đầu đảm bảo an toàn trong kế hoạch an toàn mạng?
a)
Đảm bảo an toàn chỉ cần bắt đầu sau khi một cuộc tấn công nghiêm trọng xảy ra
b)
Đảm bảo an toàn là một quá trình liên tục cần được bảo trì và giám sát nhất quán
c)
Đảm bảo an toàn chỉ được thực hiện trong giai đoạn triển khai ban đầu của hệ thống
d)
Đảm bảo an toàn chỉ cần thiết khi tổ chức bị yêu cầu bởi cơ quan quản lý nhà nước
6.
Câu 6: Mục tiêu tổng quát của việc lập và thực hiện kế hoạch an toàn là gì?
a)
Tối ưu chi phí điện năng tiêu thụ của hạ tầng CNTT và mạng
b)
Đảm bảo người dùng cuối luôn có tốc độ truy cập Internet cao nhất
c)
Đảm bảo một môi trường an toàn và ít rủi ro để bảo vệ dữ liệu, mạng và thiết bị trước các mối đe dọa
d)
Cho phép tất cả người dùng có quyền truy cập rộng nhất vào mọi tài nguyên
7.
Câu 7: Hoạt động đánh giá rủi ro và ước tính chi phí tái thiết trong kế hoạch an toàn giúp tổ chức điều gì?
a)
Luôn sẵn sàng và lường trước các tổn thất có thể xảy ra khi có sự cố an ninh
b)
Bỏ qua nhu cầu phải sao lưu dữ liệu định kỳ cho các hệ thống quan trọng
c)
Chuyển toàn bộ trách nhiệm an ninh mạng sang cho nhà cung cấp dịch vụ Internet
d)
Không cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn an ninh thông tin của ngành
8.
Câu 8: Lợi ích nào sau đây được liệt kê trực tiếp như một lợi ích của kế hoạch an toàn trong bài giảng?
a)
Tăng lương ngay lập tức cho toàn bộ đội ngũ nhân viên an ninh mạng
b)
Hiểu rõ hơn về rủi ro mà tổ chức đang phải đối mặt
c)
Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu đào tạo người dùng về an toàn thông tin
d)
Cho phép bỏ qua quy trình thử nghiệm trước khi triển khai hệ thống mới
9.
Câu 9: Cụm từ “kích hoạt tính năng bảo vệ chủ động” trong lợi ích của kế hoạch an toàn có ý nghĩa phù hợp nhất là gì?
a)
Chỉ phản ứng sau khi tấn công đã hoàn toàn kết thúc và thiệt hại đã xảy ra
b)
Chỉ tập trung ghi log sự kiện mà không triển khai biện pháp phòng vệ nào
c)
Chủ động triển khai các biện pháp phòng ngừa và phát hiện sớm trước khi mối đe dọa gây hại
d)
Tạm ngừng mọi hoạt động kinh doanh mỗi khi có dấu hiệu bất thường trên mạng
10.
Câu 10: Lợi ích nào sau đây gắn nhiều nhất với yêu cầu pháp lý và quy định đối với tổ chức?
a)
Rút ngắn thời gian phản hồi với khách hàng về mọi yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật
b)
Tăng số lượng mật khẩu mặc định được sử dụng trong hệ thống nội bộ
c)
Giảm số lượng thiết bị mạng được triển khai trong trung tâm dữ liệu
d)
Hỗ trợ tổ chức tuân thủ các yêu cầu cần thiết từ luật pháp và quy định liên quan đến an toàn thông tin
11.
Câu 11: Lợi ích “ngăn chặn các mối đe dọa nội bộ” trong kế hoạch an toàn hướng tới mục tiêu gì?
a)
Giảm nguy cơ rò rỉ dữ liệu và lạm dụng quyền truy cập từ chính nhân viên hoặc người bên trong tổ chức
b)
Cho phép mọi nhân viên dùng chung một tài khoản đăng nhập để dễ quản lý
c)
Bỏ qua nhu cầu phân quyền chi tiết trên hệ thống thông tin
d)
Chỉ tập trung vào các cuộc tấn công xuất phát từ Internet bên ngoài
12.
Câu 12: Thành phần “Làm việc trong một Framework” trong kế hoạch an toàn mạng thể hiện điều gì?
a)
Tự phát xây dựng các quy trình an ninh mà không dựa trên chuẩn mực nào
b)
Chỉ sử dụng các công cụ miễn phí mà không cần tuân theo quy định nào
c)
Phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm cá nhân của quản trị viên hệ thống
d)
Áp dụng một khung, tiêu chuẩn an ninh đã được đánh giá toàn diện để định hướng triển khai thực tế
13.
Câu 13: Trong bối cảnh kế hoạch an toàn, “Threat Intelligence” (Nhận thức về thông tin mối đe dọa) được hiểu đúng nhất là gì?
a)
Công cụ tăng tốc độ xử lý của CPU và băng thông mạng cho hệ thống
b)
Khả năng thu thập, phân tích và hiểu thông tin về mối đe dọa, đối thủ và xu hướng tấn công để hỗ trợ ra quyết định
c)
Danh sách tất cả các thiết bị mạng được cài đặt trong trung tâm dữ liệu
d)
Chính sách thưởng nóng cho nhân viên phát hiện lỗi cấu hình trên hệ thống
14.
Câu 14: Nhóm thành phần nào sau đây mô tả đúng “các thành phần cơ bản của an ninh mạng” được liệt kê trong kế hoạch an toàn?
a)
Tường lửa, IDS/IPS, SIEM, lọc thư rác, chống phishing, mật khẩu mạnh, xác thực đa nhân tố, mã hóa dữ liệu
b)
Bộ vi xử lý, ổ cứng, màn hình, bàn phím, chuột
c)
Phòng tài chính, phòng nhân sự, phòng marketing, phòng kinh doanh
d)
Máy in, máy chiếu, camera giám sát, hệ thống âm thanh
15.
Câu 15: Thành phần “Hợp tác với các bên liên quan nội bộ” nhấn mạnh điều gì trong một kế hoạch an toàn hiệu quả?
a)
Giao toàn bộ trách nhiệm an ninh mạng cho một cá nhân chuyên trách duy nhất
b)
Tách biệt hoàn toàn bộ phận an ninh với mọi bộ phận khác để tránh rò rỉ thông tin
c)
Phối hợp giữa các phòng ban, bộ phận trong tổ chức để triển khai và duy trì an ninh mạng thống nhất
d)
Chỉ ký hợp đồng với nhà cung cấp giải pháp an ninh bên ngoài mà không cần nguồn lực nội bộ
16.
Câu 16: Thành phần “Đánh giá rủi ro toàn diện” trong kế hoạch an toàn bao gồm trọng tâm nào sau đây?
a)
Chỉ kiểm tra xem đường truyền Internet có đủ băng thông hay không
b)
Chỉ tập trung đánh giá các rủi ro liên quan đến phần cứng mạng
c)
Chỉ liệt kê tên các ứng dụng đang chạy trên hệ thống máy chủ
d)
Nhận dạng tài sản, nhận dạng mối đe dọa, phân loại dữ liệu và xếp hạng các rủi ro
17.
Câu 17: Trong bước 1 “Tiến hành đánh giá rủi ro bảo mật”, hoạt động nào sau đây được nêu rõ trong bài giảng?
a)
Thiết kế giao diện người dùng cho các ứng dụng web nội bộ
b)
Nhận dạng các tài sản an toàn thông tin của tổ chức
c)
Lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ Internet có giá rẻ nhất
d)
Cài đặt lại toàn bộ hệ điều hành cho các máy trạm
18.
Câu 18: Trong bước 2 “Đặt mục tiêu an toàn”, mục tiêu cốt lõi nào sau đây được nhấn mạnh?
a)
Đảm bảo tính bí mật, toàn vẹn và sẵn dùng của thông tin và hệ thống
b)
Đảm bảo tất cả người dùng đều có quyền quản trị viên để thao tác dễ dàng
c)
Đảm bảo không cần phải cập nhật bất kỳ phần mềm nào sau khi triển khai
d)
Đảm bảo chỉ tập trung vào tính sẵn dùng, bỏ qua bí mật và toàn vẹn
19.
Câu 19: Bước 3 “Đánh giá công nghệ” yêu cầu tổ chức thực hiện hoạt động nào sau đây?
a)
Dừng toàn bộ hệ thống trong thời gian dài để giảm nguy cơ tấn công
b)
Bỏ qua các dịch vụ đang chạy và chỉ tập trung kiểm tra phần cứng
c)
Chỉ quan tâm đến phiên bản trình duyệt của người dùng cuối
d)
Nhận dạng hệ điều hành, phân loại thiết bị, bố trí nhân sự bảo trì và loại bỏ các dịch vụ trùng lặp không cần thiết
20.
Câu 20: Mục đích chính của việc lựa chọn Khung bảo mật (framework) ở bước 4 là gì?
a)
Tạo ra thêm nhiều thủ tục giấy tờ để hợp thức hóa quy trình nội bộ
b)
Đảm bảo mọi tổ chức đều sử dụng cùng một phần mềm bảo mật giống nhau
c)
Dựa vào các mô hình chuẩn đã được đánh giá toàn diện để định hướng triển khai bảo mật thực tế
d)
Giảm yêu cầu đào tạo nhân viên bằng cách cắt bỏ các quy trình an toàn
21.
Câu 21: Theo bài giảng, một ví dụ về framework hoặc chuẩn bảo mật được liệt kê là gì?
a)
ISO 27001 được dùng làm khuôn khổ quản lý an toàn thông tin
b)
JPEG là chuẩn dùng để mã hóa lưu trữ các bản vá bảo mật hệ thống
c)
HTML là framework tiêu chuẩn cho việc phân quyền truy cập hệ thống
d)
DHCP là tiêu chuẩn dùng để mã hóa dữ liệu lưu trữ trong cơ sở dữ liệu
22.
Câu 22: Trong bước 5 “Đánh giá chính sách bảo mật”, hoạt động nào sau đây là phù hợp với nội dung bài giảng?
a)
Lưu trữ mỗi chính sách bảo mật ở một thư mục ngẫu nhiên trên các máy khác nhau
b)
Theo dõi các chính sách tại một vị trí tập trung và xem xét chúng định kỳ, khi có thay đổi quan trọng
c)
Không cần thông báo cho nhân viên khi có thay đổi chính sách vì làm họ mất thời gian
d)
Xóa bỏ thông tin phiên bản và lịch sử sửa đổi khỏi tất cả các tài liệu chính sách
23.
Câu 23: Trong bước 6 “Xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro”, nội dung nào sau đây được nêu rõ?
a)
Chỉ tập trung mua thêm thiết bị phần cứng hiệu năng cao
b)
Chỉ yêu cầu người dùng tự chịu trách nhiệm sao lưu dữ liệu cá nhân
c)
Xác định tài sản có giá trị nhất, kiểm toán dữ liệu và sở hữu trí tuệ, đánh giá rủi ro mạng và tạo kế hoạch ứng phó sự cố
d)
Bỏ qua phân tích mức độ an toàn và mối đe dọa vì tốn nhiều thời gian
24.
Câu 24: Theo bài giảng, triển khai kế hoạch an toàn mạng (bước 7) nên được thực hiện như thế nào?
a)
Giao toàn bộ công việc triển khai cho một kỹ sư duy nhất để dễ kiểm soát
b)
Chỉ triển khai tạm thời trên một vài máy thử nghiệm rồi bỏ qua phần còn lại
c)
Tập trung vào một lớp bảo vệ duy nhất để đơn giản hóa cấu trúc an ninh
d)
Áp dụng cách tiếp cận theo nhiều lớp và phân công nhiệm vụ khắc phục chi tiết cho các nhóm nội bộ
25.
Câu 25: Trong bước 8 “Đánh giá kế hoạch bảo mật”, hoạt động nào sau đây được nêu là cần thiết để duy trì giám sát liên tục và toàn diện?
a)
Chỉ đánh giá lại kế hoạch khi xảy ra sự cố nghiêm trọng gây mất dữ liệu
b)
Thực hiện đánh giá rủi ro định kỳ và nhận phản hồi thường xuyên từ các bên liên quan trong và ngoài tổ chức
c)
Đóng băng mọi thay đổi cấu hình để tránh phát sinh thêm vấn đề
d)
Chỉ dựa vào cảnh báo tự động của các thiết bị phần cứng mà không cần con người theo dõi
26.
Câu 26: Điều nào sau đây là một trong các sai lầm phổ biến cần tránh khi thực hiện kế hoạch an toàn?
a)
Đầu tư thời gian để đánh giá rủi ro và xây dựng chính sách rõ ràng
b)
Cập nhật phần mềm, hệ điều hành và ứng dụng thường xuyên
c)
Bỏ qua việc đào tạo nhân viên về an toàn mạng và nhận thức bảo mật
d)
Thiết lập chính sách an toàn mạng và được tất cả mọi người tuân thủ
27.
Câu 27: Hành vi nào sau đây được xếp vào nhóm “các điều cần tránh khi thực hiện kế hoạch an toàn”?
a)
Xây dựng và áp dụng chính sách an toàn mạng rõ ràng trong tổ chức
b)
Triển khai cơ chế bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp, ví dụ như mã hóa và sao lưu
c)
Yêu cầu người dùng tạo mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ
d)
Không sử dụng mật khẩu mạnh, không ban hành chính sách an toàn mạng và không bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp đúng mức
Reset
