Font size
WorksheetsCÂU 151-250 TRẮC NGHIỆM VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC
Total questions: 100
Worksheet time: 1hrs 15mins
Vận tải đa phương thức thường gắn liền với:
Container hóa
Vận tải hàng rời
Vận tải đường ống
Vận tải hành khách
Khái niệm “through bill of lading” gần giống với:
Vận đơn đa phương thức
Vận đơn tàu chợ
Vận đơn thuê tàu chuyến
Vận đơn hàng rời
Ưu điểm của vận tải đa phương thức đối với nhà xuất khẩu:
Chỉ cần ký hợp đồng với một MTO
Giảm thủ tục giao nhận
Tiết kiệm thời gian
Tất cả các đáp án trên
Công ước vận tải đa phương thức 1980 có hiệu lực từ:
1981
1983
Chưa có hiệu lực
1990
Đơn vị chịu trách nhiệm phát triển vận tải đa phương thức ở Việt Nam là:
Cục Hàng hải Việt Nam
Bộ Giao thông Vận tải
Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA)
Tất cả các đáp án trên
“FIATA Multimodal Transport Bill of Lading” được phát hành bởi:
ICC
FIATA
UNCTAD
IMO
Vận tải đa phương thức giúp giảm chi phí logistics chủ yếu nhờ:
Giảm số lượng hợp đồng
Tối ưu hóa tuyến đường
Hạn chế lưu kho, lưu bãi
Cả B và C
Địa điểm nhận hàng trong vận tải đa phương thức là:
Từ kho đến kho
Từ cảng đến cảng
Từ ga đến ga
Từ người mua đến người bán
Trong vận tải đa phương thức, nếu xảy ra mất mát hàng hóa không xác định được chặng, MTO:
Miễn trách nhiệm
Chịu trách nhiệm thống nhất
Chỉ bồi thường một phần
Giao lại cho cơ quan trọng tài
“Carrier’s liability” trong vận tải đa phương thức thường được quy định:
Thống nhất cho toàn bộ hành trình
Riêng cho từng chặng
Do chủ hàng quyết định
Theo hiệp định song phương
Vận đơn đa phương thức có thể đóng vai trò:
Chứng từ sở hữu
Biên lai nhận hàng
Bằng chứng của hợp đồng
Cả A, B, C
“Hinterland” trong vận tải đa phương thức là:
Vùng nước sâu
Vùng nội địa kết nối cảng
Vùng trung chuyển quốc tế
Vùng cửa khẩu
Đặc điểm nào sau đây không phải của vận tải đa phương thức:
Một hợp đồng duy nhất
Một người chịu trách nhiệm chính
Một phương thức vận tải duy nhất
Liên kết nhiều phương thức
Một trong những hạn chế của vận tải đa phương thức tại Việt Nam là:
Thiếu khung pháp lý riêng
Hạ tầng kết nối yếu
Năng lực doanh nghiệp hạn chế
Tất cả các đáp án trên
Ai có thể cấp vận đơn vận tải đa phương thức?
Chủ hàng
Người giao nhận có chức năng MTO
Người mua
Hải quan
Container lạnh (reefer container) thường được dùng trong vận tải đa phương thức để chở:
Hàng khô
Thực phẩm đông lạnh
Máy móc công nghiệp
Hóa chất nguy hiểm
Vận tải đa phương thức giúp giảm thời gian giao hàng nhờ:
Rút ngắn tuyến đường
Giảm thủ tục trung gian
Tối ưu hóa lịch trình
Cả B và C
Câu 168. Điều khoản “multimodal transport” thường được ghi trong:
Hợp đồng mua bán ngoại thương
Hợp đồng vận tải
Vận đơn đa phương thức
Tất cả các đáp án trên
Công cụ chính để phát triển vận tải đa phương thức là:
Container hóa
Đường sắt tốc độ cao
Máy bay chuyên dụng
Kho ngoại quan
Khi MTO phát hành vận đơn “negotiable”, điều đó nghĩa là:
Không thể chuyển nhượng
Có thể ký hậu để chuyển nhượng
Giao hàng đích danh
Phải nộp lại bản gốc mới lấy hàng
Đối tượng áp dụng chính của vận tải đa phương thức quốc tế là:
Hàng hóa xuất nhập khẩu
Hành khách quốc tế
Tàu biển viễn dương
Hành lý ký gửi
Người được gọi là “actual carrier” trong vận tải đa phương thức là:
Chủ hàng
Người thực hiện một chặng vận tải
Người mua
Người gom hàng
Theo Luật Thương mại Việt Nam 2005, vận tải đa phương thức quốc tế là:
Có ít nhất 2 phương thức, có chặng quốc tế
Chỉ có 1 phương thức
Không có chặng quốc tế
Chỉ vận tải nội địa
Việc gom hàng (consolidation) thường diễn ra ở:
Kho CFS
Kho ngoại quan
Kho người bán
Trạm ICD
Ưu thế của vận tải đa phương thức bằng đường sắt kết hợp đường biển:
Giá rẻ
Thời gian ngắn hơn đường bộ
Phù hợp hàng khối lượng lớn
Cả B và C
Loại vận đơn nào chứng minh hàng đã được xếp lên tàu?
Received for shipment B/L
On board B/L
Clean B/L
Dirty B/L
Vận đơn đa phương thức thường được sử dụng phổ biến trong thương mại:
Nội địa
Xuất nhập khẩu
Nội vùng ASEAN
Nội bộ châu Âu
Điểm khác biệt chính của vận tải đa phương thức so với liên hợp vận tải (combined transport):
Không có sự khác biệt
Vận tải đa phương thức được chuẩn hóa bởi UNCTAD/ICC Rules
Combined transport chỉ áp dụng container
Multimodal transport chỉ áp dụng quốc tế
Yếu tố nào quyết định tính hiệu quả của vận tải đa phương thức?
Hạ tầng
Công nghệ thông tin
Chính sách pháp lý
Tất cả các yếu tố trên
Trách nhiệm của MTO đối với tổn thất hàng hóa trong kho chờ chuyển tải:
Không chịu trách nhiệm
Chịu trách nhiệm như khi vận chuyển
Do chủ hàng chịu
Do cảng chịu
Chứng từ nào có thể thay thế vận đơn đa phương thức khi hàng không chuyển nhượng?
Cargo receipt
Sea waybill
Inland bill
Air waybill
Đối tượng chủ yếu sử dụng vận tải đa phương thức là:
Công ty thương mại quốc tế
Cá nhân mua hàng online
Hành khách đi du lịch
Doanh nghiệp nội địa nhỏ
Khi nói “house bill of lading” trong vận tải đa phương thức, ta hiểu đó là:
Vận đơn của hãng tàu
Vận đơn của người gom hàng phát hành
Vận đơn cảng cấp
Vận đơn do cơ quan hải quan cấp
MTO được quyền từ chối nhận vận chuyển nếu:
Hàng hóa nguy hiểm nhưng không khai báo
Chủ hàng không trả cước
Hàng không phù hợp container
Tất cả các đáp án trên
Cơ quan hải quan thường kiểm tra chứng từ nào trong vận tải đa phương thức?
Vận đơn đa phương thức
Invoice
Packing list
Tất cả các chứng từ trên
Ai thường chịu phí chuyển tải trong vận tải đa phương thức?
MTO
Chủ hàng
Người mua
Đại lý hải quan
Lợi ích của vận tải đa phương thức với quốc gia:
Tăng năng lực cạnh tranh logistics
Thu hút đầu tư nước ngoài
Thúc đẩy xuất nhập khẩu
Tất cả các đáp án trên
Container mở nóc (open top container) phù hợp với:
Hàng quá khổ
Hàng đông lạnh
Hàng nhẹ
Hàng nguy hiểm
Container bồn (tank container) thường dùng để chở:
Thực phẩm
Hóa chất lỏng
Gỗ
Máy móc
Khi hàng hóa vận chuyển bằng multimodal transport gặp sự cố bất khả kháng, MTO:
Miễn trách nhiệm
Vẫn phải bồi thường
Chia sẻ trách nhiệm với shipper
Do bảo hiểm chi trả
Nước nào trong ASEAN đi đầu trong phát triển vận tải đa phương thức?
Thái Lan
Singapore
Việt Nam
Malaysia
Trong vận tải đa phương thức, phí local charges thường do:
Shipper trả
Consignee trả
Có thể do A hoặc B tùy điều kiện thương mại
Đại lý MTO trả
“Clean B/L” nghĩa là:
Không có ghi chú hư hỏng hàng hóa
Hàng đã lên tàu
Hàng giao đích danh
Có thể lưu thông tự do
Lợi ích lớn nhất của MTO khi gom hàng lẻ là:
Tăng doanh thu nhờ bán cước theo container
Giảm rủi ro vận tải
Giảm chi phí lưu kho
Tránh khiếu nại
Trường hợp nào dưới đây MTO được miễn trách nhiệm?
Thiên tai
Chiến tranh
Đình công
Tất cả các đáp án trên
Phí “documentation fee” thường là:
Chi phí làm chứng từ vận tải
Phí lưu bãi
Phí THC
Phí vận đơn đường không
Tổ chức nào ban hành “Uniform Rules for a Combined Transport Document”?
ICC
FIATA
IMO
WTO
Ưu điểm lớn nhất của vận tải đa phương thức so với unimodal:
Nhanh hơn
Rẻ hơn
Ít chứng từ hơn
Đơn giản hóa và hiệu quả tổng thể
Người chịu trách nhiệm làm thủ tục hải quan trong vận tải đa phương thức thường là:
Shipper
Consignee
MTO hoặc đại lý theo ủy quyền
Cảng vụ
Trong vận tải đa phương thức, thuật ngữ “feeder service” chỉ:
Tàu gom kết nối cảng nhỏ với cảng trung tâm
Tàu vận tải xuyên lục địa
Dịch vụ logistics 3PL
Dịch vụ vận tải nội bộ
Văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng nhất về vận tải đa phương thức là:
Hague Rules
Hamburg Rules
Rotterdam Rules
UNCTAD/ICC Rules
Người kinh doanh vận tải đa phương thức thường được viết tắt là:
MTO
NVOCC
CNEE
Carrier
Trong vận tải đa phương thức, chứng từ vận tải phổ biến là:
Bill of Lading
FBL (FIATA Bill of Lading)
AWB
CMR Note
Cơ quan FIATA là viết tắt của:
Federation of International Air Transport Association
International Federation of Freight Forwarders Associations
International Air Cargo Alliance
None of the above
FIATA FBL có thể đóng vai trò như:
Biên lai nhận hàng
Chứng từ sở hữu hàng hóa
Hợp đồng vận tải
Tất cả các đáp án trên
MTO có thể là:
Người giao nhận
Người chuyên chở thực tế
Người gom hàng
Tất cả đều đúng
Thời hạn trách nhiệm của MTO trong vận tải đa phương thức thường tính từ:
Từ khi nhận hàng đến khi giao hàng
Từ khi xếp hàng lên tàu đến khi dỡ hàng khỏi tàu
Trong phạm vi một chặng vận tải
Tùy theo điều khoản Incoterms
Ưu điểm lớn nhất của vận tải đa phương thức là:
Đơn giản hóa chứng từ
Giảm thời gian vận chuyển
Giảm chi phí logistics
Tất cả đều đúng
Chứng từ vận tải đa phương thức thường được phát hành bởi:
Shipper
Consignee
MTO
Freight Forwarder không tham gia vận tải
FBL của FIATA có thể phát hành dưới dạng:
Negotiable document
Non-negotiable document
Cả A và B
Không áp dụng
Luật điều chỉnh vận tải đa phương thức ở Việt Nam hiện nay chủ yếu dựa vào:
Luật Thương mại 2005
Bộ luật Hàng hải 2015
Luật Giao thông đường bộ
Cả A và B
Khi xảy ra tổn thất trong chặng vận tải xác định được, trách nhiệm thuộc về:
MTO
Người chuyên chở thực tế ở chặng đó
Người giao nhận
Chủ hàng
Khi không xác định được chặng xảy ra tổn thất, trách nhiệm thường quy cho:
MTO
Người vận tải đường biển
Người gom hàng
Bảo hiểm
Vận tải đa phương thức thường áp dụng nhiều nhất cho loại hàng:
Hàng container
Hàng rời (Bulk Cargo)
Hàng lỏng
Hàng nguy hiểm
Theo UNCTAD/ICC Rules, MTO có trách nhiệm chính là:
Nhận hàng, tổ chức vận tải và giao hàng
Trực tiếp vận chuyển hàng
Bảo quản hàng tại kho bãi
Bảo hiểm hàng hóa
Người giao nhận quốc tế khi hoạt động như MTO cần có:
Năng lực tài chính đảm bảo
Mạng lưới đối tác rộng
Kinh nghiệm logistics
Tất cả các yếu tố trên
Trách nhiệm của MTO có thể được miễn trừ khi:
Thiên tai, bất khả kháng
Lỗi do chủ hàng
Chiến tranh, đình công
Tất cả đều đúng
Tổn thất toàn bộ hàng hóa trong vận tải đa phương thức được bồi thường dựa trên:
Giá trị khai báo trên chứng từ
Giá trị thực tế tại cảng dỡ
Giá trị hợp đồng thương mại
Tùy quy định pháp luật áp dụng
Phí dịch vụ vận tải đa phương thức thường được thu bởi:
Người chuyên chở thực tế
MTO
Cảng vụ
Bên bảo hiểm
Một ưu điểm của MTO là:
Đơn giản hóa quá trình khiếu nại
Giảm số lượng hợp đồng
Tối ưu chi phí
Tất cả đều đúng
Chứng từ FBL được phát hành theo mẫu chuẩn của:
ICC
FIATA
UNCTAD
IMO
Trong vận tải đa phương thức, rủi ro lớn nhất đối với MTO là:
Tổn thất hàng hóa
Chậm trễ giao hàng
Chi phí phát sinh
Khiếu nại pháp lý
Hàng hóa nguy hiểm trong vận tải đa phương thức cần tuân thủ:
IMDG Code
IATA DGR
ADR
Tất cả đều đúng
Đối tượng thường sử dụng vận tải đa phương thức nhiều nhất:
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu lớn
Doanh nghiệp logistics nhỏ
Cá nhân
Hợp tác xã vận tải
FBL có thể được ký bởi:
MTO hoặc đại diện hợp pháp
Shipper
Consignee
Freight forwarder không tham gia vận tải
Khi phát hành chứng từ vận tải đa phương thức, MTO phải:
Xác nhận đã nhận hàng
Cam kết giao hàng
Xác định tuyến đường vận tải
Cả A và B
Tính pháp lý của FBL:
Là chứng từ sở hữu
Là chứng cứ hợp đồng
MTO có thể hoạt động như:
Principal (người chuyên chở hợp đồng)
Agent (đại lý)
Cả A và B
Không có đáp án đúng
Vận tải đa phương thức còn được gọi là:
Combined Transport
Intermodal Transport
Multimodal Transport
Cả 3 đều được
Yếu tố thúc đẩy vận tải đa phương thức phát triển:
Toàn cầu hóa thương mại
Công nghệ container
Số hóa logistics
Tất cả đều đúng
Cơ quan cấp giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức ở Việt Nam:
Bộ Công Thương
Bộ Giao thông Vận tải
Bộ Tài chính
Hải quan Việt Nam
Trong vận tải đa phương thức, thời hạn khiếu nại thường là:
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Trách nhiệm của MTO với hàng hóa thường chấm dứt khi:
Giao hàng cho người nhận
Xếp hàng lên phương tiện đầu tiên
Hàng đến cảng đích
Cảng dỡ xác nhận
Vận tải đa phương thức có thể áp dụng mô hình:
Door to Door
Port to Port
Station to Station
Tất cả đều đúng
Trong hợp đồng vận tải đa phương thức, điều khoản trọng tài thường được dùng để:
Giải quyết tranh chấp nhanh chóng
Giảm chi phí pháp lý
Tạo sự linh hoạt cho các bên
Cả A và B
Chứng từ vận tải đa phương thức có thể ở dạng:
Giấy
Điện tử (e-FBL)
Cả A và B
Không áp dụng
UNCTAD viết tắt của:
United Nations Conference on Trade and Development
Union of National Carriers and Transport Developers
United Nations Convention for Transport and Development
Không câu nào đúng
ICC trong vận tải đa phương thức là:
International Chamber of Commerce
International Container Council
International Cargo Committee
International Carriers Council
Khi sử dụng FBL, chủ hàng có thể:
Ký hậu để chuyển nhượng
Cầm cố tại ngân hàng
Xuất trình để nhận hàng
Tất cả đều đúng
Giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế ở Việt Nam có thời hạn:
3 năm
5 năm
7 năm
10 năm
Người chuyên chở thực tế trong vận tải đa phương thức là:
MTO
Carrier ở từng chặng
Shipper
Consignee
Trong vận tải đa phương thức, khi MTO chịu trách nhiệm toàn bộ, đó gọi là:
Through Transport
Network liability system
Uniform liability system
Cả A và C
“Intermodal Transport” khác với “Multimodal Transport” ở điểm:
Số phương thức vận tải
Số hợp đồng vận tải
Cơ quan quản lý
Luật áp dụng
Trong vận tải đa phương thức, Incoterms liên quan nhiều nhất đến:
Chia sẻ chi phí và rủi ro
Cách thức đóng gói hàng hóa
Quy định bảo hiểm
Phí dịch vụ cảng
Khi mất chứng từ FBL, chủ hàng có thể:
Yêu cầu phát hành bản sao
Xuất trình bảo lãnh ngân hàng để nhận hàng
Không thể nhận hàng
Cả A và B
Vận tải đa phương thức góp phần lớn vào:
Tăng trưởng xuất nhập khẩu
Phát triển logistics quốc gia
Giảm ùn tắc cảng biển
Tất cả đều đúng
Trong hợp đồng MTO, điều khoản bảo hiểm hàng hóa thường:
Bắt buộc do MTO chịu
Do chủ hàng tự mua
Do người chuyên chở mua
Không cần thiết
Vận tải đa phương thức thường gắn liền với khái niệm:
Logistics tích hợp
Supply chain management
Just-in-time delivery
Tất cả đều đúng
Theo Luật Việt Nam, để kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế, doanh nghiệp cần:
Giấy phép vận tải đa phương thức quốc tế
Đăng ký tại Bộ GTVT
Có bảo lãnh ngân hàng hoặc bảo hiểm trách nhiệm dân sự
Tất cả đều đúng
Một trong các thách thức của vận tải đa phương thức tại Việt Nam là:
Hạ tầng chưa đồng bộ
Thiếu kết nối giữa các phương thức
Thiếu nhân lực chuyên môn
Tất cả đều đúng
