wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về quản trị và sản xuất

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Công cụ biểu diễn sự lựa chọn và trạng thái tự nhiên là:

a)

Sơ đồ Gantt

b)

Biểu đồ PERT

c)

Sơ đồ nhân quả

d)

Cây quyết định

2.

Trong tình huống rủi ro, tiêu chuẩn được dùng nhiều nhất là:

a)

Minimax Regret

b)

Giá trị kỳ vọng EMV

c)

Maximax

d)

Maximin

3.

Sản xuất đơn chiếc có đặc điểm:

a)

Linh hoạt, theo yêu cầu khách hàng

b)

Hoàn toàn tự động hóa

c)

Không thay đổi thiết kế

d)

Sản xuất hàng loạt lớn

4.

Quyết định quản trị là gì?

a)

Hoạt động tài chính

b)

Một dạng hợp đồng

c)

Bảng thống kê dữ liệu sản xuất

d)

Hành vi xác định mục tiêu và chương trình hành động

5.

Lý thuyết quyết định là gì?

a)

Phương pháp phân tích để lựa chọn phương án tối ưu

b)

Kỹ thuật lập sơ đồ chuỗi cung ứng

c)

Cách đo lường năng suất

d)

Phương pháp tính giá vốn

6.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa sản xuất và dịch vụ là:

a)

Sản xuất không cần nguyên liệu

b)

Dịch vụ luôn được lưu kho

c)

Tính vô hình của dịch vụ

d)

Dịch vụ không cần con người

7.

Công cụ biểu diễn sự lựa chọn và trạng thái tự nhiên là:

a)

Cây quyết định

b)

Biểu đồ PERT

8.

Quyết định quản trị là gì?

a)

Hoạt động tài chính

b)

Một dạng hợp đồng

c)

Bảng thống kê dữ liệu sản xuất

d)

Hành vi xác định mục tiêu và chương trình hành động

9.

Nút hình tròn trong cây quyết định biểu thị:

a)

Trạng thái tự nhiên

b)

Điểm kiểm tra chất lượng

c)

Phản hồi khách hàng

d)

Điểm quyết định

10.

Sản xuất gián đoạn có đặc điểm:

a)

Nhiều loại sản phẩm, sử dụng máy vạn năng

b)

Không cần phân công công đoạn

c)

Dây chuyền cố định

d)

Chỉ sản xuất một sản phẩm duy nhất

11.

Nút hình tròn trong cây quyết định biểu thị:

a)

Điểm quyết định

b)

Trạng thái tự nhiên

c)

Phản hồi khách hàng

d)

Điểm kiểm tra chất lượng

12.

Quyết định quản trị là gì?

a)

Một dạng hợp đồng

b)

Hành vi xác định mục tiêu và chương trình hành động

c)

Hoạt động tài chính

d)

Bảng thống kê dữ liệu sản xuất

13.

Đặc điểm của dịch vụ:

a)

Có thể tồn kho

b)

Không tiếp xúc khách hàng

c)

Không thể tồn kho

d)

Dễ đo lường chất lượng

14.

Nút hình vuông trong cây quyết định biểu thị:

a)

Điểm ra quyết định

b)

Trạng thái tự nhiên

c)

Biến ngẫu nhiên

d)

Kết thúc quá trình

15.

Tiêu chuẩn Maximin thể hiện nhà quản trị dạng:

a)

Lạc quan

b)

Bi quan

c)

Tích cực

d)

Ngẫu nhiên

16.

Chức năng kiểm tra trong sản xuất gồm:

a)

Chỉ kiểm tra tài chính

b)

Chỉ đo lường marketing

c)

Chất lượng – tiến độ – năng suất

17.

Bước đầu tiên trong quá trình ra quyết định là:

a)

Kiểm tra chất lượng

b)

Thu thập dữ liệu ngẫu nhiên

c)

Xác định vấn đề

d)

Chọn phối thức sản xuất

18.

Đầu vào của quá trình sản xuất gồm:

a)

Nguyên vật liệu, lao động, máy móc

b)

Chỉ thông tin khách hàng

c)

Chỉ dịch vụ

d)

Chỉ nguyên vật liệu

19.

EMV là viết tắt của:

a)

A. Economic Market Value

b)

B. Expected Monetary Value

c)

C. Extra Monetary Variable

d)

D. Effective Management Variation

20.

Nút hình tròn trong cây quyết định biểu thị:

a)

Điểm kiểm tra chất lượng

b)

Trạng thái tự nhiên

c)

Điểm quyết định

d)

Phản hồi khách hàng

21.

Tiêu chuẩn Maximin thể hiện nhà quản trị dạng:

a)

Tích cực

b)

Bi quan

c)

Ngẫu nhiên

d)

Lạc quan

22.

Sản xuất đơn chiếc có đặc điểm:

a)

Linh hoạt, theo yêu cầu khách hàng

b)

Hoàn toàn tự động hóa

c)

Không thay đổi thiết kế

d)

Sản xuất hàng loạt lớn

23.

Tiêu chuẩn Maximax thể hiện nhà quản trị dạng:

a)

Thận trọng

b)

Lạc quan

c)

Trung lập

d)

Bi quan

24.

Nút hình vuông trong cây quyết định biểu thị:

a)

Trạng thái tự nhiên

b)

Kết thúc quá trình

c)

Biến cố ngẫu nhiên

d)

Điểm ra quyết định

25.

Đầu vào của quá trình sản xuất gồm:

a)

Chỉ nguyên vật liệu

b)

Chỉ dịch vụ

c)

Nguyên vật liệu, lao động, máy móc

d)

Chỉ thông tin khách hàng

26.

Quyết định quản trị là gì?

a)

Một dạng hợp đồng

b)

Hành vi xác định mục tiêu và chương trình hành động

c)

Hoạt động tài chính

d)

Bảng thống kê dữ liệu sản xuất

27.

Chức năng đầu tiên của quản trị sản xuất là:

a)

Quản lý kho

b)

Kiểm tra chất lượng

c)

Điều độ sản xuất

d)

Nghiên cứu sản phẩm/dịch vụ

28.

Sản xuất đơn chiếc có đặc điểm:

a)

Sản xuất hàng loạt lớn

b)

Linh hoạt, theo yêu cầu khách hàng

c)

Hoàn toàn tự động hóa

d)

Không thay đổi thiết kế

29.

Nút hình tròn trong cây quyết định biểu thị:

a)

Phản hồi khách hàng

b)

Điểm quyết định

c)

Trạng thái tự nhiên

d)

Điểm kiểm tra chất lượng

30.

Chức năng kiểm tra trong sản xuất gồm:

a)

Chỉ đo lường marketing

b)

Chất lượng - tiến độ - năng suất

c)

Chỉ kiểm tra tài chính

d)

Chỉ kiểm tra tồn kho

31.

Đầu vào của quá trình sản xuất gồm:

a)

Chỉ thông tin khách hàng

b)

Chỉ nguyên vật liệu

c)

Nguyên vật liệu, lao động, máy móc

d)

Chỉ dịch vụ

32.

Sản xuất hàng loạt có đặc điểm:

a)

Rất linh hoạt

b)

Không cần cân bằng công suất

c)

Dành cho sản phẩm đơn chiếc

d)

Khối lượng lớn, dây chuyền ổn định

33.

EMV là viết tắt của:

a)

Economic Market Value

b)

Expected Monetary Value

c)

Extra Monetary Variable

d)

Effective Management Variation

34.

Sản xuất gián đoạn có đặc điểm:

a)

Chỉ sản xuất một sản phẩm duy nhất

b)

Dây chuyền cố định

c)

Nhiều loại sản phẩm, sử dụng máy vạn năng

d)

Không cần phân công công đoạn

35.

Lý thuyết quyết định là gì?

a)

Phương pháp tính giá vốn

b)

Kỹ thuật lập sơ đồ chuỗi cung ứng

c)

Phương pháp phân tích để lựa chọn phương án tối ưu

d)

Cách đo lường năng suất

36.

Dịch vụ thuần tuý là:

a)

Hàng hóa hữu hình

b)

Dịch vụ có sản phẩm phụ

c)

Dịch vụ không kèm sản phẩm hữu hình

d)

Kết hợp sản phẩm – dịch vụ

37.

Sản xuất theo dự án phù hợp với:

a)

Sản xuất khối lượng lớn

b)

Sản xuất hàng loạt

c)

Dịch vụ nhà hàng

d)

Sản phẩm duy nhất như tàu, cầu, phim

38.

Chức năng đầu tiên của quản trị sản xuất là:

a)

Kiểm tra chất lượng

b)

Quản lý kho

c)

Điều độ sản xuất

39.

Sản xuất gián đoạn có đặc điểm:

a)

Không cần phân công công đoạn

b)

Chỉ sản xuất một sản phẩm duy nhất

c)

Nhiều loại sản phẩm, sử dụng máy vạn năng

d)

Dây chuyền cố định

40.

Nút hình tròn trong cây quyết định biểu thị:

a)

Trạng thái tự nhiên

b)

Phản hồi khách hàng

c)

Điểm kiểm tra chất lượng

d)

Điểm quyết định

41.

Tiêu chuẩn Maximin thể hiện nhà quản trị dạng:

a)

Ngẫu nhiên

b)

Tích cực

c)

Lạc quan

d)

Bi quan

42.

Nút hình vuông trong cây quyết định biểu thị:

(a)  

43.

EMV là viết tắt của:

a)

Effective Management Variation

b)

Economic Market Value

c)

Expected Monetary Value

d)

Extra Monetary Variable

44.

Sản xuất là gì?

a)

Hoạt động tiêu thụ hàng hóa

b)

Quản lý tài chính

c)

Quá trình chuyển hóa đầu vào thành sản phẩm/dịch vụ

d)

Phân phối nguồn nhân lực

45.

Đặc điểm của dịch vụ:

a)

Không thể tồn kho

b)

Có thể tồn kho

c)

Dễ đo lường chất lượng

d)

Không tiếp xúc khách hàng

46.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa sản xuất và dịch vụ là:

a)

Tính vô hình của dịch vụ

b)

Dịch vụ không cần con người

c)

Sản xuất không cần nguyên liệu

d)

Dịch vụ luôn được lưu kho

47.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa sản xuất và dịch vụ là:

a)

Dịch vụ không cần con người

b)

Dịch vụ luôn được lưu kho

c)

Tính vô hình của dịch vụ

d)

Sản xuất không cần nguyên liệu

48.

Tiêu chuẩn Maximax thể hiện nhà quản trị dạng:

a)

Bi quan

b)

Lạc quan

c)

Thận trọng

d)

Trung lập

49.

Quyết định quản trị là gì?

a)

Một dạng hợp đồng

b)

Bảng thống kê dữ liệu sản xuất

c)

Hoạt động tài chính

d)

Hành vi xác định mục tiêu và chương trình hành động

50.

Đầu vào của quá trình sản xuất gồm:

a)

Nguyên vật liệu, lao động, máy móc

b)

Chỉ thông tin khách hàng

c)

Chỉ dịch vụ

d)

Chỉ nguyên vật liệu

51.

Đặc điểm của dịch vụ:

a)

Không tiếp xúc khách hàng

b)

Có thể tồn kho

c)

Dễ đo lường chất lượng

d)

Không thể tồn kho

52.

EMV là viết tắt của:

a)

Effective Management Variation

b)

Extra Monetary Variable

c)

Expected Monetary Value

d)

Economic Market Value

53.

Sản xuất liên tục có đặc điểm:

a)

Không cần cân bằng công suất

b)

Khối lượng lớn, dây chuyền ổn định

54.

Tiêu chuẩn Maximax thể hiện nhà quản trị dạng:

a)

Thận trọng

b)

Trung lập

c)

Lạc quan

d)

Bi quan

55.

Dịch vụ thuần tuý là:

a)

Hàng hóa hữu hình

b)

Dịch vụ không kèm sản phẩm hữu hình

c)

Dịch vụ có sản phẩm phụ

d)

Kết hợp sản phẩm – dịch vụ

56.

Chức năng kiểm tra trong sản xuất gồm:

a)

Chỉ đo lường marketing

b)

Chất lượng – tiến độ – năng suất

c)

Chỉ kiểm tra tài chính

d)

Chỉ kiểm tra tồn kho

57.

Đầu vào của quá trình sản xuất gồm:

a)

Nguyên liệu, nhân lực, máy móc

b)

Sản phẩm hoàn thiện, khách hàng, thị trường

c)

Quảng cáo, doanh thu, lợi nhuận

d)

Vốn đầu tư, cổ phiếu, hợp đồng

58.

Chỉ tiêu nào sau đây thuộc nhóm chỉ tiêu đầu vào?

a)

Chỉ dịch vụ

b)

Chỉ thông tin khách hàng

c)

Chỉ nguyên vật liệu

d)

Nguyên vật liệu, lao động, máy móc

59.

Công cụ biểu diễn sự lựa chọn và trạng thái tự nhiên là:

a)

Sơ đồ Gantt

b)

Sơ đồ nhân quả

c)

Biểu đồ PERT

d)

Cây quyết định

60.

Lý thuyết quyết định là gì?

a)

Kỹ thuật lập sơ đồ chuỗi cung ứng

b)

Cách đo lường năng suất

c)

Phương pháp tính giá vốn

d)

Phương pháp phân tích để lựa chọn phương án tối ưu

61.

Nút hình tròn trong cây quyết định biểu thị:

a)

Điểm quyết định

b)

Điểm kiểm tra chất lượng

c)

Trạng thái tự nhiên

d)

Phản hồi khách hàng

62.

Chức năng kiểm tra trong sản xuất gồm:

a)

Chỉ kiểm tra tồn kho

b)

Chỉ kiểm tra tài chính

c)

Chất lượng – tiến độ – năng suất

d)

Chỉ đo lường marketing

63.

Sản xuất gián đoạn có đặc điểm:

a)

Nhiều loại sản phẩm, sử dụng máy vạn năng

b)

Chỉ sản xuất một sản phẩm duy nhất

c)

Dây chuyền cố định

d)

Không cần phân công công đoạn

64.

Quyết định quản trị là gì?

a)

Hoạt động tài chính

b)

Một dạng hợp đồng

c)

Hành vi xác định mục tiêu và chương trình hành động

d)

Bảng thống kê dữ liệu sản xuất

65.

Sản xuất đơn chiếc có đặc điểm:

a)

Không thay đổi thiết kế

b)

Hoàn toàn tự động hóa

c)

Sản xuất hàng loạt lớn

66.

Sản xuất gián đoạn có đặc điểm:

a)

Không cần phân công công đoạn

b)

Chỉ sản xuất một sản phẩm duy nhất

c)

Dây chuyền cố định

d)

Nhiều loại sản phẩm, sử dụng máy vạn năng

67.

Bước đầu tiên trong quá trình ra quyết định là:

a)

Thu thập dữ liệu ngẫu nhiên

b)

Chọn phối thức sản xuất

c)

Kiểm tra chất lượng

d)

Xác định vấn đề

68.

Đầu vào của quá trình sản xuất gồm:

a)

Chỉ dịch vụ

b)

Chỉ thông tin khách hàng

c)

Nguyên vật liệu, lao động, máy móc

d)

Chỉ nguyên vật liệu

69.

Sản xuất gián đoạn có đặc điểm:

a)

A. Nhiều loại sản phẩm, sử dụng máy vạn năng

b)

B. Không cần phân công công đoạn

c)

C. Dây chuyền cố định

d)

D. Chỉ sản xuất một sản phẩm duy nhất

70.

Quyết định quản trị là gì?

a)

Hoạt động tài chính

b)

Hành vi xác định mục tiêu và chương trình hành động

c)

Một dạng hợp đồng

d)

Bảng thống kê dữ liệu sản xuất

71.

Đặc điểm của dịch vụ:

a)

Không tiếp xúc khách hàng

b)

Có thể tồn kho

c)

Dễ đo lường chất lượng

d)

Không thể tồn kho

72.

Nút hình vuông trong cây quyết định biểu thị:

a)

Trạng thái tự nhiên

b)

Điểm ra quyết định

c)

Biến ngẫu nhiên

d)

Kết thúc quá trình

73.

Chức năng kiểm tra trong sản xuất gồm:

a)

Chỉ đo lường marketing

b)

Chỉ kiểm tra tồn kho

c)

Chỉ kiểm tra tài chính

d)

Chất lượng - tiến độ - năng suất

74.

Đặc điểm của dịch vụ:

a)

Để đo lường chất lượng

b)

Có thể tồn kho

c)

Không tiếp xúc khách hàng

d)

Không thể tồn kho

75.

Công cụ biểu diễn sự lựa chọn và trạng thái tự nhiên là:

a)

Sơ đồ nhân quả

b)

Sơ đồ Gantt

c)

Cây quyết định

d)

Biểu đồ PERT

76.

Nút hình tròn trong cây quyết định biểu thị:

a)

Phản hồi khách hàng

b)

Trạng thái tự nhiên

c)

Điểm kiểm tra chất lượng

d)

Điểm quyết định

77.

Tiêu chuẩn Maximin thể hiện nhà quản trị dạng:

a)

A. Bi quan

b)

B. Ngẫu nhiên

c)

C. Lạc quan

d)

D. Tích cực

78.

Bước đầu tiên trong quá trình ra quyết định là:

a)

Chọn phối thức sản xuất

b)

Xác định vấn đề

c)

Thu thập dữ liệu ngẫu nhiên

d)

Kiểm tra chất lượng

79.

Công cụ biểu diễn sự lựa chọn và trạng thái tự nhiên là:

a)

Sơ đồ Gantt

b)

Biểu đồ PERT

c)

Cây quyết định

d)

Sơ đồ nhân quả

80.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa sản xuất và dịch vụ là:

a)

Sản xuất không cần nguyên liệu

b)

Tính vô hình của dịch vụ

81.

Sản xuất theo dự án phù hợp với:

a)

Sản xuất khối lượng lớn

b)

Sản phẩm duy nhất như tàu, cầu, phim

c)

Dịch vụ nhà hàng

d)

Sản xuất hàng loạt

82.

Lý thuyết quyết định là gì?

a)

Phương pháp tính giá vốn

b)

Cách đo lường năng suất

c)

Phương pháp phân tích để lựa chọn phương án tối ưu

d)

Kỹ thuật lập sơ đồ chuỗi cung ứng

83.

Nút hình vuông trong cây quyết định biểu thị:

a)

Trạng thái tự nhiên

b)

Biến ngẫu nhiên

c)

Kết thúc quá trình

d)

Điểm ra quyết định

84.

A. Nghiên cứu sản phẩm/dịch vụ

a)

Nghiên cứu sản phẩm/dịch vụ

b)

Quản lý kho

c)

Điều độ sản xuất

d)

Kiểm tra chất lượng

85.

Tiêu chuẩn Maximax thể hiện nhà quản trị dạng:

a)

Lạc quan

b)

Bi quan

c)

Trung lập

d)

Thận trọng

86.

Tiêu chuẩn Maximin thể hiện nhà quản trị dạng:

a)

Bi quan

b)

Ngẫu nhiên

c)

Tích cực

d)

Lạc quan

87.

Nút hình vuông trong cây quyết định biểu thị:

a)

Điểm ra quyết định

b)

Biến ngẫu nhiên

c)

Trạng thái tự nhiên

d)

Kết thúc quá trình

88.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa sản xuất và dịch vụ là:

a)

Dịch vụ luôn được lưu kho

b)

Dịch vụ không cần con người

c)

Tính vô hình của dịch vụ

d)

Sản xuất không cần nguyên liệu

89.

Sản xuất đơn chiếc có đặc điểm:

a)

Sản xuất hàng loạt lớn

b)

Linh hoạt, theo yêu cầu khách hàng

c)

Hoàn toàn tự động hóa

d)

Không thay đổi thiết kế

90.

Quyết định quản trị là gì?

a)

Hoạt động tài chính

b)

Hành vi xác định mục tiêu và chương trình hành động

c)

Một dạng hợp đồng

d)

Bảng thống kê dữ liệu sản xuất

91.

Nút hình vuông trong cây quyết định biểu thị:

a)

Biến ngẫu nhiên

b)

Trạng thái tự nhiên

c)

Kết thúc quá trình

92.

Sản xuất đơn chiếc có đặc điểm:

a)

Sản xuất hàng loạt lớn

b)

Hoàn toàn tự động hóa

c)

Linh hoạt, theo yêu cầu khách hàng

d)

Không thay đổi thiết kế

93.

Sản xuất là gì?

a)

Quản lý tài chính

b)

Hoạt động tiêu thụ hàng hóa

c)

Phân phối nguồn nhân lực

d)

Quá trình chuyển hóa đầu vào thành sản phẩm/dịch vụ

94.

Sản xuất là gì?

a)

Phân phối nguồn nhân lực

b)

Quá trình chuyển hóa đầu vào thành sản phẩm/dịch vụ

c)

Quản lý tài chính

d)

Hoạt động tiêu thụ hàng hóa