wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài pretest số 4

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Chảy máu sau đẻ được định nghĩa là gì?

a)

Mất >300ml máu sau sanh thường

b)

Mất >500ml máu sau sanh ngả âm đạo

c)

Mất >800ml máu sau mổ lấy thai

d)

Mất >400ml máu trong vòng 6 giờ sau đẻ

2.

Chảy máu sau đẻ được định nghĩa là xảy ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Trong 6 giờ đầu sau sanh

b)

Trong 12 giờ đầu sau sanh

c)

Trong 24 giờ đầu sau sanh

d)

Trong 48 giờ đầu sau sanh

3.

Dấu hiệu đặc trưng của đờ tử cung là gì?

a)

Máu chảy nhiều, tử cung mềm, không co hồi

b)

Máu chảy đỏ tươi, tử cung co tốt

c)

Máu ít, không có máu cục

d)

Có khối máu tụ ở âm đạo

4.

Nguyên nhân thường gặp nhất của chảy máu sau đẻ là gì?

a)

Đờ tử cung

b)

Rách cổ tử cung

c)

Rối loạn đông máu

d)

Sót nhau

5.

Sau số rau, tại sao cần kiểm tra kỹ bánh rau?

a)

Sót múi nhau

b)

Nhiễm trùng hậu sản

c)

Rau cải răng lược

d)

Vỡ tử cung

6.

Dấu hiệu nào sẽ gặp nếu mất khoảng 20% thể tích máu ở người bình thường?

a)

Nhịp tim nhanh, tụt huyết áp tư thế

b)

Hôn mê, ngừng thở

c)

Thiếu niệu nặng

d)

Không có biểu hiện

7.

Bước đầu tiên khi xử trí chảy máu sau đẻ là gì?

a)

Cho thuốc tăng co

b)

Tìm nguyên nhân

c)

Kêu gọi hỗ trợ và hồi sức song song

d)

Đặt sonde tiểu

8.

Trong đờ tử cung, thuốc đầu tay được khuyến cáo là gì?

a)

Methyl ergometrin

b)

Carbetocin

c)

Oxytocin

d)

Prostaglandin

9.

Chống chỉ định dùng Methyl ergometrin trong trường hợp nào?

a)

Tiền sản giật

b)

Thiếu máu

c)

Đái tháo đường

d)

Sau mổ lấy thai

10.

Theo WHO (ICD-10), sảy thai được định nghĩa khi thai bị tống ra khỏi tử cung khi nào?

a)

18 tuần hoặc < 400 g

b)

20 tuần hoặc ≤ 500 g

c)

22 tuần hoặc ≤ 600 g

d)

28 tuần hoặc ≤ 1000 g

11.

Sảy thai sớm thường được hiểu là sảy thai trước tuần tuổi nào?

a)

10 tuần

b)

12 tuần

c)

14 tuần

d)

16 tuần

12.

Nguyên nhân nào đứng hàng đầu gây sảy thai tự nhiên?

a)

Bệnh lý nội tiết

b)

Nhiễm khuẩn đặc hiệu

c)

Bất thường nhiễm sắc thể

d)

Cấu trúc tử cung bất thường

13.

Dấu hiệu “cổ tử cung hình con quay” thường gặp trong trường hợp nào?

a)
Dọa sảy thai
b)

Sảy thai không hoàn toàn

c)

Sảy thai đang tiến triển

d)

Thai chết lưu

14.

Hội chứng kháng phospholipid là nguyên nhân của loại sảy thai nào?

a)

Sảy thai sớm do nhiễm khuẩn

b)

Sảy thai liên tiếp do miễn dịch

c)

Dọa sảy thai do stress

d)

Thai lưu do rối loạn đông máu thứ phát

15.

Cận lâm sàng nào có giá trị nhất để chẩn đoán dọa sảy thai?

a)

Định lượng βhCG

b)

Siêu âm sản khoa

c)

Công thức máu

d)

Soi tươi dịch âm đạo

16.

Trong sảy thai nhiễm khuẩn, thủ thuật nạo buồng tử cung nên tiến hành khi nào?

a)

Ngay khi vào viện

b)

Sau khi hạ sốt và dùng kháng sinh ít nhất 6 giờ

c)

Khi bệnh nhân hết đau bụng

d)

Sau 24 giờ điều trị nội

17.

Dấu hiệu nào giúp phân biệt sảy thai không hoàn toàn và sảy thai hoàn toàn?

a)

Mức độ đau bụng

b)

Mức độ mở cổ tử cung

c)

Siêu âm buồng tử cung còn sót rau

d)

Lượng máu ra âm đạo

18.

Trong dọa sảy thai, thuốc nào được khuyến cáo sử dụng để hỗ trợ nội tiết?

a)

Estrogen

b)

Progesteron tự nhiên (Utrogestan, Duphaston)

c)

Oxytocin

d)

Methylergometrin

19.

Phương pháp điều trị đầu tay cho sảy thai không hoàn toàn hiện nay theo WHO 2022

a)

Nạo buồng tử cung

b)

Dùng Misoprostol

c)

Theo dõi tự nhiên

d)

Dùng thuốc giảm co

20.

Vị trí thường gặp nhất của thai ngoài tử cung là:

a)

Buồng trứng

b)

Cổ tử cung

c)

Vòi tử cung

d)

Ổ bụng

21.

Dấu hiệu lâm sàng điển hình gợi ý thai ngoài tử cung chưa vỡ là:

a)

Chậm kinh, đau bụng, ra máu âm đạo sẫm màu

b)

Sốt cao, khí hư hôi

c)

Rong kinh kéo dài, bụng chướng

d)

Đau hạ vị và trễ kinh nhưng không ra huyết

22.

Yếu tố nguy cơ cao nhất của thai ngoài tử cung là:

a)

Tuổi trên 35

b)

Tiền sử sảy thai

c)

Viêm vùng chậu

d)

Dùng thuốc ngừa thai nội tiết

23.

Trong thai ngoài tử cung vỡ, triệu chứng nào sau đây nguy hiểm nhất và chỉ định mổ cấp cứu?

a)

Đau bụng âm ỉ

b)

Hạ huyết áp, mạch nhanh

c)

Ra huyết âm đạo ít

d)

Chậm kinh 6 tuần

24.

Cận lâm sàng quan trọng nhất để chẩn đoán sớm thai ngoài tử cung là:

a)

Đo thân nhiệt hằng ngày

b)

Siêu âm qua ngã bụng

c)

β-hCG định lượng kết hợp siêu âm ngã âm đạo

d)

Công thức máu

25.

Điều kiện nào sau đây là chỉ định sử dụng Methotrexat trong điều trị thai ngoài tử cung ?

a)

Khối thai > 5 cm

b)

Có Tim Thai

c)

β-hCG > 5000

d)

Khối thai ≤ 3.5 cm, β-hCG < 5000, không choáng

26.

Bệnh lý nào sau đây cần chẩn đoán phân biệt với thai ngoài tử cung sớm?

a)

Viêm cổ tử cung

b)

Sảy thai sớm

c)

Ung thư cổ tử cung

d)

Viêm bàng quang

27.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi đánh giá thai ngoài tử cung chưa vỡ?

a)

Tử cung luôn to tương ứng tuổi thai

b)

Túi cùng sau rỗng, không đau

c)

Khối cạnh tử cung di động, đau

d)

Dịch ổ bụng là dấu hiệu bình thường

28.

Thai ngoài tử cung có thể gây hậu quả nào nếu không điều trị?

a)

Dị tật thai

b)

Sinh non

c)

Vỡ khối thai gây xuất huyết nội

d)

Thai lưu trong tử cung

29.

Biện pháp dự phòng thai ngoài tử cung hiệu quả nhất là:

a)

Tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ

b)

Điều trị viêm nhiễm vùng chậu sớm và triệt để

c)

Uống acid folic trước mang thai

d)

Khám phụ khoa mỗi 6 tháng

30.

Thai chết lưu được định nghĩa là:

a)

Thai chết trong tử cung và được tống ra ngoài ngay sau đó

b)

Thai chết trong tử cung và lưu lại ≥ 24 giờ

c)

Thai chết trong tử cung và lưu lại ≥ 48 giờ

d)

Thai chết ngoài tử cung

31.

Nguy cơ lớn nhất đối với người mẹ khi thai chết lưu tồn tại lâu trong tử cung là:

a)

Suy thận cấp

b)

Rối loạn đông máu và chảy máu nặng

c)

Vỡ tử cung

d)

Tăng huyết áp thai kỳ

32.

Nguyên nhân thường gặp nhất gây thai chết lưu ở quý I thai kỳ là:

a)

Tiền sản giật

b)

Nhiễm trùng bào thai

c)

Bất thường nhiễm sắc thể

d)

Dây rốn quấn cổ

33.

Triệu chứng lâm sàng gợi ý thai chết lưu ở thai > 20 tuần là:

a)

Tăng cử động thai

b)

Thai phụ đau bụng dữ dội

c)

Không thấy thai máy, tử cung nhỏ dần, không nghe tim thai

d)

Ra máu không đông, tử cung co cứng

34.

Xét nghiệm cần làm trước khi can thiệp lấy thai chết lưu là:

a)

HCG

b)

Fibrinogen máu

c)

AST, ALT

d)

Nước tiểu 24h

35.

Trên siêu âm, dấu hiệu gợi ý chắc chắn thai chết lưu là:

a)

Không thấy túi ối

b)

Túi ối rỗng hoặc méo mó, không có hoạt động tim thai

c)

Tim thai đập chậm

d)

Nước ối tăng

36.

Thai chết lưu có thể gây rối loạn đông máu vì:

a)

Thai tiết ra độc tố vào máu mẹ

b)

Thromboplastin từ mô thai vào tuần hoàn mẹ gây đông máu rải rác trong lòng mạch

c)

Giảm sản xuất fibrinogen ở gan

d)

Nhiễm trùng huyết nặng

37.

Phương pháp xử trí thai chết lưu ở tuổi thai 10 tuần là:

a)

Chờ đợi thai tự sẩy

b)

Gây chuyển dạ bằng oxytocin

c)

Hút thai lưu

d)

Mổ lấy thai

38.

Khi thai chết lưu trên 20 tuần, màng ối bị vỡ, nguy cơ lớn nhất là:

a)

Sót rau

b)

Nhiễm trùng nặng

c)

Vỡ tử cung

d)

Băng huyết sau sinh

39.

Trong dự phòng thai chết lưu, biện pháp trước khi có thai phù hợp nhất là:

a)

Theo dõi cử động thai từ tuần 26

b)

Điều trị bệnh mạn tính (cao huyết áp, đái tháo đường) ổn định

c)

Dùng oxytocin trước sinh

d)

Tiêm Anti-D sau sinh

40.

Yếu tố nguy cơ nào dưới đây liên quan nhiều nhất đến chửa trứng?

a)

Tuổi mẹ 25–30

b)

Tiền sử mổ lấy thai

c)

Tuổi mẹ <20 hoặc >40

d)

Hút thuốc lá

41.

Chửa trứng toàn phần có đặc điểm di truyền:

a)

Tam bội (69,XXX/XXY)

b)

Lưỡng bội 46XX toàn bộ từ bố

c)

46XX, một nửa từ bố, một nửa từ mẹ

d)

45XO

42.

Triệu chứng thường gặp nhất trong chửa trứng là:

a)

Đau bụng hạ vị dữ dội

b)

Rong huyết bất thường

c)

Tiểu máu

d)

Sốt cao

43.

Dấu hiệu nào gợi ý chửa trứng trên lâm sàng?

a)

Tử cung to tương xứng tuổi thai

b)

Tìm thai nghe rõ từ 10 tuần

c)

Nghén nặng, tiền sản giật sớm (<20 tuần)

d)

Thai máy sớm

44.

Hình ảnh siêu âm đặc trưng của chửa trứng toàn phần là:

a)

Túi thai rỗng, không phôi

b)

Khối echo hỗn hợp dạng “tổ ong” hay “bão tuyết”

c)

Khối echo trống dịch có vách mỏng

d)

Khối echo đặc đồng nhất

45.

Xét nghiệm nào có giá trị nhất trong theo dõi sau nạo chửa trứng?

a)

Siêu âm tử cung định kỳ

b)

Định lượng β-hCG huyết thanh

c)

Công thức máu

d)

Xét nghiệm nước tiểu 10 thông số

46.

Biến chứng nguy hiểm nhất của chửa trứng là:

a)

Nhiễm trùng hậu sản

b)

Sảy thai

c)

Ung thư nguyên bào nuôi (choriocarcinoma)

d)

Thai ngoài tử cung

47.

Phương pháp điều trị chuẩn của chữa trứng là:

a)

Nạo hút thai trứng

b)

Hóa trị đơn thuần

c)

Cắt tử cung toàn bộ cho mọi trường hợp

d)

Điều trị nội khoa bằng methotrexat

48.

Sau nạo chữa trứng, cần tư vấn tránh thai trong bao lâu?

a)

3 tháng

b)

6 tháng

c)

12–18 tháng

d)

24 tháng

49.

Trong theo dõi sau chữa trứng, dấu hiệu nào KHÔNG phù hợp gợi ý chuyển thành bệnh nguyên bào nuôi ác tính?

a)

β-hCG giảm dần, trở về âm tính sau 8 tuần

b)

β-hCG bình nguyên hoặc tăng trở lại sau khi đã giảm

c)

Xuất hiện di căn phổi (ho ra máu, nốt mờ X-quang)

d)

Rong huyết kéo dài, tử cung không hồi phục

50.

Dấu hiệu nào sau đây không phải là triệu chứng của thai ngoài tử cung?

a)

Chậm kinh

b)

Buồn nôn và nôn

c)

Chảy máu âm đạo

d)

Đau bụng dưới