wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm kỹ năng nghe

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Kỹ năng nghe được sử dụng với tần suất như thế nào?

a)

Ít

b)

Thỉnh thoảng

c)

Khá nhiều

d)

Rất nhiều

2.

Nhắc là tên đề tài, nói rõ mục đích và những vấn đề của bài nói chuyện là kiểu dẫn nhập gì?

a)

Trực tiếp

b)

Trích dẫn

c)

Chấn động

d)

Tương phản

3.

Khi gặp vấn đề quá khó hoặc phức tạp, người nghe thường có xu hướng như thế nào?

a)

Tập trung lắng nghe

b)

Nhàm chán, không để ý nữa

c)

Đặt câu hỏi với người nói

d)

Ghi chép rất nhiều

4.

Thông thường con người có thể nghe được bao nhiêu từ/phút?

a)

400 - 450 từ/phút

b)

450 – 500 từ/phút

c)

500 – 550 từ/phút

d)

550 – 600 từ/phút

5.

C2.24 Nghe một cách thấu cảm là gì?

a)

A. Đặt mình vào hoàn cảnh/vị trí của người khác để hiểu họ

b)

B. Nghe từ đầu đến cuối câu chuyện

c)

C. Chia sẻ suy nghĩ/cảm xúc của mình với người nói

d)

D. Tập trung ánh mắt vào người nói

6.

Tầm quan trọng của kỹ năng viết trong giao tiếp là gì?

a)

Thể hiện được trình độ của người viết

b)

Tạo được cảm tình đối với người nhận thông tin

c)

Hai bên hiểu nhau hơn

d)

Khẳng định được quan điểm, lập trường

7.

Trong khi nói chuyện qua điện thoại, người nghe nên ứng xử như thế nào?

a)

Im lặng hoàn toàn để nghe rõ thông tin từ phía người nói

b)

Đặt câu hỏi liên tục với người nói để làm sáng tỏ vấn đề

c)

Dùng 1 số từ: vâng, dạ, tôi hiểu… để thể hiện mình đang lắng nghe

d)

Bật loa ngoài để kết hợp ghi chép thông tin trao đổi

8.

Biểu hiện tiêu cực của người nghe ảnh hưởng đến người nói là gì?

a)

Ghi chép nhiều khi lắng nghe

b)

Đặt nhiều câu hỏi nhiều với người nói

c)

Nhìn đồng hồ liên tục

d)

Nhìn chăm chú người nói

9.

Câu hỏi thường được nêu ở phần đầu cuộc gặp gỡ nhằm xây dựng mối quan hệ thiện chí, tạo sự thoải mái, dễ dàng cho người đối thoại là câu hỏi gì?

a)

Cân bằng

b)

Khống chế

10.

Mục đích của việc đặt câu hỏi là gì?

a)

Thể hiện bản thân với người đối diện

b)

Chiếm được lòng tin của đối tác

c)

Kích thích và định hướng tư duy

d)

Chia sẻ kinh nghiệm của bản thân

11.

Nên đặt câu hỏi như thế nào để hạn chế tốc độ của người nói?

a)

Câu hỏi có phạm vi trả lời rộng

b)

Câu hỏi có phạm vi trả lời hẹp

c)

Câu hỏi để kết thúc vấn đề

d)

Câu hỏi dễ trả lời

12.

Câu hỏi gợi mở thường được nêu vào lúc nào của cuộc gặp gỡ?

a)

Đầu cuộc gặp gỡ

b)

Giữa cuộc gặp gỡ

c)

Cuối cuộc gặp gỡ

d)

Tùy nội dung của cuộc trao đổi

13.

Nội dung của một thông điệp viết tốt là gì?

a)

Bố cục chặt chẽ, ngôn từ thích hợp

b)

Không sử dụng thuật ngữ chuyên ngành

c)

Không sử dụng từ viết tắt

d)

Càng nhiều bảng biểu càng tốt

14.

Hình thức của một thông điệp viết tốt là gì?

a)

Gợi mở

b)

Xoay chuyển

15.

Đặc điểm của thông điệp viết là gì?

a)

Không có lỗi chính tả, lỗi đánh máy, lỗi ngữ pháp…Trình bày sạch đẹp trên giấy phẳng đúng quy cách.

b)

Nét chữ sạch, đẹp, ngay ngắn

c)

Không có lỗi chính tả, lỗi đánh máy.

d)

Được in trên chất liệu cao cấp, có mùi thơm.

16.

Ưu điểm của thông điệp viết là gì?

a)

Cung cấp tài liệu có lưu trữ thành hồ sơ và tham khảo được khi cần

b)

Nhận được phản hồi nhanh chóng

c)

Tiết kiệm được thời gian

d)

Có thể đoán biết được cảm xúc của người nhận

17.

Hạn chế của thông điệp viết là gì?

a)

Không thể chỉnh sửa

b)

Cấu trúc lòng lèo

c)

Không thể có phản hồi nhanh và hiểu thấu đáo.

d)

Không thể hiện được sự trang trọng

18.

Văn bản nào là loại thông điệp sử dụng kỹ năng viết trong kinh doanh?

a)

Báo cáo, thông báo, tài liệu, số liệu

b)

Đề án, kế hoạch kinh doanh

c)

Hợp đồng kinh doanh, thư mời

d)

Cả A,B,C đều đúng

19.

C2.37#(m) Thời gian để phát triển một thông điệp viết trong kinh doanh là bao nhiêu lâu?

a)

Một vài phút

b)

Một vài ngày

20.

Đặc điểm của phương thức trao đổi bằng thư điện tử là gì?

a)

Thể hiện được lập trường, quan điểm của người gửi.

b)

Đưa ra yêu cầu, chỉ thị

c)

Giải thích, thanh minh được những thiếu sót

d)

Nhanh chóng, hiệu quả, ít tốn kém

21.

Cách viết trực tiếp là cố gắng đạt mục tiêu bằng cách đưa ra ý chính ở phần nào của văn bản?

a)

Ngay phần mở đầu

b)

Phần giữa của văn bản

c)

Phần cuối của văn bản

d)

Tùy thuộc vào khả năng của người viết

22.

Loại thư đem đến tin không vui, thường kèm theo từ chối là loại thư gì?

a)

Thư tích cực

b)

Thư trung lập

c)

Thư gay cấn

d)

Thư thuyết phục

23.

Thư thiện chí thường được dùng trong sự kiện nào?

a)

Chúc mừng/chia buồn/thư mời

b)

Nhắc nợ khách hàng

c)

Thư từ chối khiếu nại

d)

Thư hủy đơn hàng

24.

Khi viết thư điện tử có nội dung đính kèm, nên hoàn tất việc đính kèm (attach files) khi nào?

a)

Trước khi viết nội dung

b)

Trong khi viết nội dung

c)

Sau khi viết nội dung

d)

Không quan trọng thời điểm nào

25.

C2.43 #(m) Đây là dạng câu hỏi gì? “Anh có phiền toái với ông chủ như thế nào?”

a)

Tóm lược ý

b)

Chuyển tiếp

c)

Gợi mở

d)

Làm rõ thêm vấn đề

26.

Đối tác sẽ đánh giá bạn như thế nào khi bạn gửi cho họ lá thư viết sai lỗi chính tả, lỗi ngữ pháp, dùng từ sai…?

a)

Trình độ văn hóa thấp, quá cẩu thả

b)

Bạn quá bận rộn

c)

Bạn không muốn hợp tác với họ

d)

Điều đó không quan trọng

27.

Nên bắt đầu thư từ chối một thư đặt hàng như thế nào?

a)

Xin lỗi khách hàng vì không thể đáp ứng được đơn đặt hàng.

b)

Đưa ra lý do không thể đáp ứng được đơn đặt hàng

c)

Gợi ý một loại mặt hàng/dịch vụ khác

d)

Xác nhận đã nhận được thư đặt hàng, khen khách hàng đã chọn được loại hàng/dịch vụ tốt.

28.

Ngôn ngữ biểu cảm được sử dụng trong giao tiếp qua điện thoại như thế nào?

a)

Rất thường xuyên

b)

Tương đối nhiều

c)

Ít phát huy được tác dụng

d)

Không phát huy được tác dụng

29.

C2.47 #(m) Phỏng vấn không cấu trúc là gì?

a)

Người được phỏng vấn không được biết trước về thời gian của buổi phỏng vấn.

b)

Chỉ phỏng vấn qua điện thoại

c)

Những cuộc trao đổi tự do và tùy hứng, có thể xoay chuyển đề tài.

d)

Người phỏng vấn thường theo một chương trình được sắp đặt từ trước.

30.

C2.48 #(m) Các hình thức phản hồi trong lắng nghe là gì?

a)

Người nghe đặt câu hỏi

b)

Biểu cảm của người nghe

c)

Trả lời câu hỏi của người nói

d)

Cả A,B,C đều đúng

31.

Nên có mặt tại địa điểm phỏng vấn xin việc làm vào thời điểm nào?

a)

Đến thật sớm so với giờ hẹn.

b)

Đến trước giờ hẹn một chút để tránh bị căng thẳng, hồi hộp.

c)

Đến đúng giờ hẹn

d)

Đến muộn một vài phút cũng không sao. Tôi sẽ phỏng vấn sau.

32.

Trong khi phỏng vấn, người phỏng vấn nên chú ý điều gì?

a)

Giọng nói thân mật, tạo cảm giác thoải mái, dễ chịu

b)

Không ngắt lời người được phỏng vấn.

33.

Anh (chị) sẽ sử dụng hình thức giao tiếp nào trong tình huống: Báo cáo tiến độ công việc lên cấp trên?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Viết

d)

Ứng xử

34.

Anh (chị) sẽ sử dụng hình thức giao tiếp nào trong tình huống: Giải quyết các vấn đề nảy sinh, phàn nàn?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Viết

d)

Ứng xử

35.

Khoảng cách di chuyển phù hợp của người nói khi đang thuyết trình trong khoảng bán kính là bao nhiêu?

a)

0,5 m

b)

1 m

c)

1,5 m

d)

2 m

36.

Tại sao người nói phải đến địa điểm thuyết trình sớm hơn thời gian diễn ra buổi thuyết trình?

a)

Để làm quen với khán giả

b)

Tập thuyết trình ở không gian mới

c)

In ấn các tài liệu liên quan

37.

Tâm lý hướng nội tác động như thế nào đến người thuyết trình trước đám đông?

a)

Giúp người nói tự tin hơn

b)

Giúp người nói nhớ được thông tin tốt hơn.

c)

Tự tin hơn

d)

Tăng thêm sự lo lắng

38.

Tại sao nên dẹp bỏ những thứ không cần thiết, không liên quan đến vấn đề của buổi nói chuyện tại địa điểm thuyết trình?

a)

Để tiết kiệm không gian treo các tranh, ảnh, nội dung liên quan

b)

Tránh gây sự mất tập trung chú ý của người nghe.

c)

Tạo không gian gần gũi, thân thiện của buổi nói chuyện.

d)

Cả A, B, C đều đúng

39.

Anh (chị) sử dụng hình thức giao tiếp nào trong tình huống: Tiếp nhận ý kiến của nhân viên về việc cải thiện phương pháp làm việc?

a)

Nói và Nghe

b)

Nghe và Viết

c)

Nghe và Ứng xử

d)

Nói và Viết

40.

Khi dẫn nhập theo hình thức “gây chấn động” người nói cần lưu ý điều gì?

a)

Lựa chọn câu nói cẩn thận, tránh trở nên lố bịch và phản cảm với người nghe.

b)

Chỉ áp dụng khi thuyết trình với đối tượng người trẻ tuổi.

c)

Chỉ áp dụng khi thuyết trình với đối tượng người lớn tuổi.

d)

Chỉ áp dụng với chủ đề thuyết trình: hài hước, vui vẻ.

41.

Nguyên tắc quan trọng khi viết thư là gì?

a)

Ý tứ rõ ràng, đi thẳng vào vấn đề

b)

Phản ánh đúng, chính xác sự việc

c)

Các ý trong thư phải nhất quán với nhau.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

42.

C2.60 #(m) Anh (chị) sẽ sử dụng hình thức giao tiếp nào trong tình huống: Khiển trách nhân viên?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Viết

d)

Ứng xử

43.

Khi tiếp xúc với khách hàng, chúng ta nên thể hiện thái độ như thế nào?

a)

Thân mật với họ

b)

Thân thiện và tôn trọng

c)

Giữ khoảng cách, đề phòng

d)

Xa lánh, lạnh nhạt

44.

Người được phỏng vấn xin việc không nên làm gì?

a)

Đề cập đến chuyện lương bổng

b)

Đặt câu hỏi với người phỏng vấn

c)

Mất uy tín của cơ quan làm việc cũ, nói điều mình không chắc chắn.

d)

Chia sẻ những kinh nghiệm bản thân.

45.

Lợi ích của việc giữ nụ cười trên môi khi nói chuyện qua điện thoại là gì?

4 lines
46.

Lợi ích của việc lắng nghe đối tác là gì?

a)

Ký kết được hợp đồng với của đối tác

b)

Điều chỉnh/cung cấp/cải tiến các sản phẩm, dịch vụ đảm bảo uy tín chất lượng.

c)

Chiếm được lòng tin của đối tác

d)

Tự chủ trong kinh doanh

47.

Khi nào nên sử dụng câu hỏi gián tiếp?

a)

Cần những thông tin trả lời rõ ràng, thẳng thắn

b)

Kiểm tra lại thông tin của mình

c)

Khai thác những vấn đề tế nhị.

d)

Thời gian bị hạn chế

48.

Vì sao người ta thường dùng câu hỏi có cấu trúc thấp, lòng lẻo để khai thác thông tin có hiệu quả?

a)

Câu hỏi này buộc người trả lời phải động não, cung cấp thông tin nhiều hơn

b)

Câu hỏi này dễ trả lời hơn

c)

Tiết kiệm thời gian hơn

d)

Thu được thông tin nhanh chóng

49.

Tầm quan trọng của kỹ năng viết trong kinh doanh là gì?

a)

Vượt qua được đối thủ cạnh tranh

b)

Nắm bắt được nhu cầu của khách hàng

c)

Hiểu được mối quan tâm của đối tác

d)

Phương tiện quảng cáo duy nhất

50.

Người nghe có thể cảm nhận được sự tâm trạng của người nói.

a)

Giọng nói tươi vui hơn, thân thiện hơn.

b)

Giọng nói tươi vui hơn, thân thiện hơn.

c)

Người nghe có thể cảm nhận được sự tâm trạng của người nói.

d)

Cả A,B,C đều đúng.

51.

Cách viết gián tiếp là cố gắng đạt mục tiêu bằng cách thường đưa ra ý chính ở phần nào của văn bản?

a)

Ngay phần mở đầu

b)

Phần giữa của văn bản

c)

Phần cuối của văn bản

d)

Tùy thuộc vào khả năng của người viết

52.

Khi duyệt lại thông điệp chúng ta cần lưu ý điều gì?

a)

Thông điệp phải không có chữ viết tắt

b)

Thông điệp phải dài tối thiểu 2 - 5 trang viết.

c)

Thông điệp phải dài tối thiểu 5 – 10 trang viết

d)

Nội dung thông tin cần thiết đã được đề cập

53.

C2.70 #(m) Thư thiện chí thường dùng trong trường hợp nào?

a)

Giao tiếp với những người có quan hệ với chúng ta và những người chúng ta quan tâm.

b)

Đặt hàng theo đơn đã thỏa thuận từ trước.

c)

Kết thúc một hợp đồng giữa 2 bên

d)

Phân định chức năng và nhiệm vụ giữa 2 bên đối tác.

54.

C2.71 #(m) Cấp dưới nên tiếp thu phê bình của cấp trên với thái độ như thế nào?

a)

Một cách khách quan, vô tư

b)

Thăm dò, dè chừng

c)

Phản ứng quyết liệt nếu cảm thấy không đúng

d)

Nhẫn nhịn, chịu đựng

55.

Lãnh đạo nên tạo bầu không khí làm việc như thế nào trong nội bộ cơ quan?

4 lines
56.

Cấp trên nên sử dụng những nghi thức giao tiếp như thế nào với cấp dưới mình?

a)

Tạo khoảng cách để giữ uy

b)

Lịch sự, đơn giản

c)

Thân mật, gần gũi

d)

Phụ thuộc vào tâm trạng, cảm xúc của người lãnh đạo

57.

Nếu muốn nhân viên thực hiện những nguyên tắc, chuẩn mực của tổ chức, việc làm đầu tiên của người lãnh đạo là gì?

a)

Kỷ luật thật nặng nhân viên sai phạm

b)

Biểu dương nhân viên nghiêm túc

c)

Gương mẫu và nghiêm túc thực hiện trước.

d)

Báo cáo cấp cao hơn để tìm hướng giải quyết.

58.

Cấp trên cần phổ biến cho cấp dưới mình những thông tin gì khi giao việc cho họ?

a)

Lí do phải tiến hành công việc này.

b)

Tầm quan trọng và ảnh hưởng của công việc giao cho họ đối với nhiệm vụ chung.

c)

Tư vấn thêm hướng giải quyết

d)

Cả A,B,C đều đúng

59.

Cấp trên nên sử dụng lời khen tặng cấp dưới mình như thế nào?

a)

Nên tiết kiệm

b)

Nên hào phóng

c)

Không nên khen vì sẽ gây tâm lý tự cao

60.

Cấp trên nên làm gì khi nhân viên cấp dưới mình đạt được nhiều thành tích?

a)

Khen ngợi và tặng quà

b)

Tiếp tục giao thêm các nhiệm vụ quan trọng khác.

c)

Tìm cơ hội để cất nhắc họ

d)

Buông lỏng công tác kiểm tra giám sát vì nhân viên đã làm việc xuất sắc.

61.

Cần xử sự thế nào với khách hàng khi việc trao đổi thông tin, công việc đã hoàn tất?

a)

Ngồi nán lại hỏi thăm việc riêng tư của khách hàng.

b)

Chia sẻ thêm những dự định của cá nhân.

c)

Dứt khoát kết thúc cuộc gặp

d)

Để khách chủ động kết thúc cuộc trao đổi

62.

Khách hàng thường sẽ đánh giá như thế nào về nhà cung ứng nếu để họ phải chờ đợi?

a)

Thiếu chuyên nghiệp

b)

Hạn chế trong giao tiếp

c)

Môi trường làm việc không đảm bảo

d)

Thiếu các vị trí làm việc quan trọng

63.

Mục đích của phỏng vấn bắt buộc là gì?

a)

Nhằm đưa người phỏng vấn vào một tình huống căng thẳng nào đó để có thể đánh giá cách xử trí của họ trong một tình huống nhất định.

b)

Gợi ý cho người được phỏng vấn những phương án trả lời tối ưu

c)

Đánh giá khả năng ứng xử của người được phỏng vấn

d)

Củng cố lại thông tin trong hồ sơ của người được phỏng vấn

64.

C2.81 #(m) Đây là dạng câu hỏi gì? “Các anh góp vốn như nào với công ty Y X?”

a)

Câu hỏi gián tiếp

b)

Câu hỏi trực tiếp

c)

Câu hỏi chặn đầu

d)

Câu hỏi hẹp

65.

Người được phỏng vấn nên đề cập đến chuyện lương bổng như thế nào trong cuộc phỏng vấn?

a)

Không nên chủ động đề cập

b)

Đề cập một cách tế nhị

c)

Đề cập một cách chủ động, rõ ràng

d)

Dò hỏi một cách gián tiếp.

66.

Để làm nóng bầu không khí của buổi nói chuyện, giảm bớt căng thẳng, nên bắt đầu bằng những câu hỏi như thế nào?

a)

Câu hỏi cần sự tư duy, sáng tạo

b)

Câu hỏi tế nhị, khó nói

c)

Câu hỏi dễ trả lời

d)

Câu hỏi hăm thẳng

67.

Trong giao tiếp, người nghe không nên làm gì?

a)

Nhìn thẳng vào mặt người nói

b)

Nghiêng người về phía trước khi nghe

c)

Đặt câu hỏi với người nói

d)

Máy móc, cứng nhắc trong quan điểm, suy nghĩ.

68.

C2.85 #(m) Nên ghi nhanh các ý khi lắng nghe. Điều này sẽ giúp ích gì cho người nghe?

a)

Giúp người nghe ghi nhớ thông tin tốt hơn.

b)

Làm người nghe mất tập trung.

c)

Khiến người nghe quên nội dung vừa nghe.

d)

Gây khó khăn trong việc hiểu ý chính.

69.

Nên tạo cơ hội, hứng khởi cho người nói bằng cách nào?

a)

Đưa ra những khuyến khích bằng lời (vâng, tôi hiểu, thế ư..)

b)

Trao đổi với người ngồi cạnh

c)

Ghi chép

d)

Tỏ thái độ không hiểu để họ giải thích thêm.

70.

Mục đích của phỏng vấn bán hàng là:

a)

Giới thiệu thông tin sản phẩm với khách hàng

b)

Lắng nghe kỳ vọng của khách hàng.

c)

Thuyết phục khách hàng mua sản phẩm

d)

Ghi lại những thông tin phản ánh của khách hàng.

71.

Hiệu quả của việc sử dụng kỹ năng lắng nghe là gì?

a)

Quá trình giao tiếp diễn ra hoàn thiện, là một hình thức phản hồi

b)

Lưu trữ được những vấn đề cấp thiết

c)

Diễn giải được những quan điểm của mỗi cá nhân

d)

Thỏa mãn được nhu cầu của các bên tham gia giao tiếp

72.

Lợi ích của việc các đồng nghiệp lắng nghe lẫn nhau là gì?

a)

Công việc sẽ hiệu quả hơn

b)

Khả năng làm việc nhóm và cộng tác sẽ tăng lên

c)

Hạn chế được những xung đột, mâu thuẫn

d)

Cả A,B,C đều đúng

73.

Nhận ra những hạn chế, thiếu sót, đưa ra được ý kiến phản hồi

a)

Nhận ra những hạn chế, thiếu sót, đưa ra được ý kiến phản hồi

b)

Nâng cao được uy tín của bản thân

c)

Thư giãn hơn khi trao đổi thông tin

d)

Thể hiện được năng lực làm việc

74.

C2.90 #(m) Nghe một cách máy móc là gì?

a)

Nghe tất cả nội dung thông tin nhưng không biết khái quát vấn đề.

b)

Nghe tập trung từ đầu đến cuối

c)

Vừa nghe vừa ghi chép

d)

Đặt câu hỏi liên tục với người nói

75.

Bài nói chuyện được bắt đầu bằng một câu nói ngược lại với suy nghĩ của người nghe là kiểu dẫn nhập gì?

a)

Gây chấn động

b)

Trực tiếp

c)

Tương phản

d)

Trích dẫn

76.

Đoán trước thông điệp, hay cắt ngang lời người nói tác động như thế nào đến quá trình lắng nghe?

a)

Làm cản trở, lạc hướng việc lắng nghe hiệu quả.

b)

Tăng cường hiểu biết lẫn nhau

c)

Rút ngắn thời gian trao đổi

d)

Vấn đề trao đổi sẽ sáng tỏ hơn.

77.

Tại sao nên cảnh giác với những chuỗi thư điện tử?

a)

Điều chỉnh thông tin khó khăn

b)

Không thể tìm thấy nội dung đã gửi ở thư trước.

c)

Không hiển thị rõ ngày/giờ gửi và nhận thư.

d)

Có thể làm lộ những thông tin bí mật

78.

Mục đích của việc hiệu chỉnh thông điệp là gì?

a)

Người viết để ra mục tiêu của nội dung thông điệp.

b)

Người đọc phản hồi lại thông điệp đã nhận được của đối tác.

79.

Tại sao phải xác định mục đích của thông điệp viết ngay từ đầu?

a)

Người viết sẽ thể hiện được năng lực chuyên môn

b)

Thông điệp sẽ đi đúng hướng trong quá trình viết.

c)

Lưu trữ được tốt hơn

d)

Không phải hiệu chỉnh lại thông điệp

80.

Tại sao phải đọc và sửa thông điệp trước khi chuyển đi?

a)

Thể hiện tính cẩn thận của người viết thông điệp.

b)

Hạn chế những sai sót thông tin cần truyền đạt.

c)

Thông điệp sẽ súc tích, rõ ràng hơn

d)

Tiết kiệm được thời gian

81.

Tại sao một thông điệp viết tốt có thể giúp vượt qua đối thủ cạnh tranh?

a)

Người đọc/người xem dễ dàng hiểu và đánh giá cao.

b)

Thể hiện được trình độ chuyên môn của nhân viên

c)

Đánh giá được chiến lược của công ty

d)

Thể hiện được tầm nhìn của nhà quản lý

82.

Trong nội bộ doanh nghiệp, lợi ích của việc cấp trên lắng nghe cấp dưới là gì?

a)

Giúp cấp trên nắm bắt được nhu cầu các thành viên trong doanh nghiệp.

b)

Đưa ra được quyết định đúng đắn

c)

Mọi người cảm thấy hài lòng, phấn khởi.

d)

Cả A,B,C đều đúng.

83.

“Phỏng vấn là cuộc trao đổi, trong đó cả 2 bên tham gia cuộc phỏng vấn phải lắng nghe để tiếp nhận thông tin và cảm xúc của nhau” là kiểu phỏng vấn gì?

a)

Phỏng vấn tuyển dụng

b)

Phỏng vấn hội đồng

c)

Phỏng vấn hồ sơ

d)

Phỏng vấn để lấy thông tin

84.

Vòng phỏng vấn được thực hiện đối với những ứng viên ứng cử vào vị trí lãnh đạo, nhằm mục đích để sàng lọc những người có năng lực giải quyết vấn đề thực sự, không chỉ lĩnh vực chuyên môn là loại phỏng vấn gì?

a)

Phỏng vấn hội đồng

b)

Phỏng vấn nhân sự

c)

Phỏng vấn bán hàng

d)

Phỏng vấn chọn lọc

85.

Trong nội bộ doanh nghiệp, lợi ích của việc cấp dưới lắng nghe cấp trên là gì?

a)

Hạn chế được những lời mắc phải, những thông tin bị bỏ sót khi thực thi nhiệm vụ.

b)

Xác định được những nhân viên tâm huyết.

c)

Nhận diện được phương án giải quyết tối ưu

d)

Nhân viên phục tùng lãnh đạo hơn

86.

“Như vậy là chúng ta đã thống nhất hướng giải quyết, phải không anh?” là loại câu hỏi gì?

a)

Câu hỏi để kết thúc vấn đề

b)

Câu hỏi để giảm tốc độ người nói

c)

Câu hỏi để kích thích định hướng tư duy

87.

Câu hỏi để tạo không khí tiếp xúc ban đầu C2.103 #(m) Đâu là dạng câu hỏi gợi mở?

a)

A. Anh đã đi làm được bao lâu?

b)

B. Anh có thể làm ca 3 không?

c)

C. Anh nghĩ về việc thay đổi này như thế nào?

d)

D. Anh chọn phương án giải quyết nào?

88.

Trường hợp nào nên sử dụng câu hỏi gợi mở?

a)

Người nói tỏ ra khó bắt đầu buổi nói chuyện hoặc đang ngập ngừng

b)

Khi hai bên đã hiểu biết về nhau

c)

Cần thông tin chính xác, ngắn gọn

d)

Kiểm tra tiến độ thực hiện công việc.

89.

Khi nào nên sử dụng câu hỏi đóng?

a)

Thời gian còn nhiều

b)

Muốn người khác chia sẻ thêm thông tin.

c)

Muốn khẳng định lại sự đồng ý của người nói.

d)

Người nói đang đi vào vấn đề trọng tâm

90.

Khi đang nói chuyện điện thoại với khách hàng mà anh (chị) cần tra cứu thêm thông tin để cung cấp cho họ. Nếu có thể phải đợi lâu anh (chị) sẽ…

a)

Xin lỗi khách hàng và hẹn sẽ gọi điện lại ngay khi có thể

b)

Bật cho họ nghe 1 bản nhạc chờ

c)

Bảo họ giữ máy và chờ đợi

d)

Xin lỗi khách hàng và hẹn họ thời gian cụ thể sẽ gọi lại cho họ

91.

C2.107 #(m) Khi đang thuyết trình và nhận thấy khán giả có biểu hiện mất tập trung (nói chuyện riêng, xem điện thoại, ánh mắt lơ đãng…), anh (chị) nên làm gì?

a)

Tiếp tục thuyết trình như bình thường mà không thay đổi gì.

b)

Tăng tương tác với khán giả bằng cách đặt câu hỏi hoặc thay đổi cách trình bày.

c)

Phớt lờ khán giả và chỉ tập trung vào nội dung của mình.

d)

Kết thúc bài thuyết trình sớm hơn dự kiến.

92.

Anh (chị) sẽ trả lời như thế nào khi được nhà phỏng vấn hỏi về điểm mạnh và điểm yếu của bản thân?

a)

Tôi không có điểm yếu nào

b)

Tôi có cả điểm mạnh và điểm yếu

c)

Tôi có khá nhiều điểm mạnh

d)

Tùy thuộc vào hoàn cảnh và sự hiểu biết của bản thân

93.

Nên đặt câu hỏi như thế nào nếu muốn tìm hiểu xem một ai đó có thích công việc được giao hay không?

a)

Anh có thích công việc đó không?

b)

Trong công việc này điều gì làm anh thích thú?

c)

Anh sẽ gắn bó với công việc này lâu chứ?

d)

Anh làm công việc này như thế nào?

94.

Tại sao cấp dưới không nên báo cáo vượt cấp?

a)

Cấp trên không có nhiều thời gian để lắng nghe chúng ta trình bày vấn đề.

b)

Cấp trên sẽ hiểu sai về vấn đề này sinh của chúng ta với lãnh đạo trực tiếp

c)

Có thể vi phạm quy định của cơ quan

d)

Bản thân chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn, tạo một hình ảnh bất lợi trong mắt lãnh đạo trực tiếp.

95.

Muốn khách hàng cung cấp thông tin một cách nhiệt tình, chính xác, người hỏi cần phải làm như thế nào?

a)

Tặng quà cho họ

b)

Ghi chép nhanh những thông tin họ cung cấp

96.

Điều chỉnh thông tin bài thuyết trình

a)

Điều chỉnh thông tin bài thuyết trình

b)

Hát 1 bài thay đổi không khí

c)

Đặt câu hỏi với những khán giả có biểu hiện mất tập trung

d)

Nói to hơn

97.

Để thực hiện viết thư tín hiệu quả chúng ta có thể áp dụng chiến thuật gì?

a)

GIRO

b)

BATNA

c)

SWOT

d)

HARVARD

98.

Tại sao cần phải thông tin cho nhà cung cấp biết về bất cứ sự thay đổi nào về ngân sách, hợp đồng, kế hoạch sản xuất kinh doanh?

a)

Để họ không bị bất ngờ

b)

Để họ có những điều chỉnh tương ứng.

c)

Để tạo lòng tin tưởng với đối tác

d)

Để học tập thêm những kinh nghiệm

99.

Phương pháp xoay chuyển trong lắng nghe là gì?

a)

Chủ động gợi chuyện, gây hứng thú cho đối phương

b)

Ngắt lời, chuyển chủ đề hoặc gợi ý cho người khác có cơ hội được nói

c)

Tế nhị ngắt lời, dẫn dắt câu chuyện đi theo hướng đã định

d)

Im lặng hoàn toàn để người nói tự nhận ra vấn đề

100.

Tại sao nói bạn nên cảm ơn người phỏng vấn: “hai lần”?

a)

Họ đã dành thời gian cho bạn và rèn luyện cho bạn thêm kinh nghiệm khi đi phỏng vấn

b)

Họ tạo cho bạn cơ hội tiếp cận với vị trí tuyển dụng và học hỏi được nhiều điều bổ ích khác.